Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nội có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 2 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2025.
68 trong số đó (56%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 17 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 122 thuốc; sản xuất 115 thuốc.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2025 | 6 |
| 2024 | 35 |
| 2023 | 4 |
| 2022 | 2 |
| 2021 | 2 |
| 2019 | 1 |
| 2018 | 1 |
| 2017 | 1 |
| 2016 | 2 |
| 2014 | 1 |
| 2013 | 2 |
| 2012 | 5 |
Toàn bộ 122 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Berberin Không kê đơn | 893100221725 (cũ: VD-30376-18) | Berberine hydrocloride 10mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Hanodrol 16 | 893110242825 | Methylprednisolon 16mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Naphazolin Không kê đơn | 893100134625 (cũ: VD-27873-17) | Naphazolin nitrat 0,05% (w/v) | Dung dịch thuốc nhỏ mũi | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Natri Clorid Không kê đơn | 893100134725 (cũ: VD-25161-16) | Natri clorid 0,9% (w/v) | Dung dịch thuốc tra mắt, nhỏ mũi | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Onlizin Không kê đơn | 893100134825 (cũ: VD-25163-16) | Xylometazolin hydroclorid 0,05% (w/v) | Dung dịch thuốc nhỏ mũi | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Piracetam | 893110134925 (cũ: VD-32820-19) | Piracetam 400mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Bromhexin Không kê đơn | 893100215200 (cũ: VD-33443-19) | Bromhexin hydroclorid 8mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Abarek | 893110022600 (cũ: VD-28944-18) | Dihydroartemisinin 40mg; Piperaquin phosphat 320mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Prednisolon | 893110922224 (cũ: VD-12278-10) | Prednisolon 5mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Kidz kream Không kê đơn | 893100922124 (cũ: VD-31102-18) | Kẽm oxyd 1g/10g | Kem bôi da | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Hanovinton | 893110884124 (cũ: VD-32818-19) | Vinpocetin 5mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Berberin Không kê đơn | 893100846624 (cũ: VD-31101-18) | Berberin clorid 10mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Magnesi - B6 Không kê đơn | 893100808024 (cũ: VD-32819-19) | Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| BOGANAZ | 893110736924 | Acid glycyrrhizic (dưới dạng amoni glycyrrhizat) 25mg; DL-Methionine 25mg; Glycin 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Isotic Moxisone | 893115704424 (cũ: VD-18725-13) | Mỗi lọ 5ml chứa: Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg; Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 25mg | Dung dịch thuốc tra mắt, nhỏ tai | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Bratorex | 893110665424 (cũ: VD-29741-18) | Mỗi 5ml chứa: Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Cloramphenicol | 893115704324 (cũ: VD-29742-18) | Cloramphenicol 32mg/8ml | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Eyewise | 893115594424 (cũ: VD-16531-12) | Mỗi ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid 5,45mg) 5mg | Dung dịch thuốc tra mắt | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Diperaquin | 893110629424 (cũ: VD-31664-19) | Dihydroartermisinin 40mg; Piperaquin phosphat 320mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Collydexa gold | 893110629324 (cũ: VD-33155-19) | Mỗi 5ml chứa: Dexamethason natri phosphat 5mg; Gentamicin base (dùng dưới dạng gentamicin sulfat) 15mg | Dung dịch thuốc tra mắt, nhỏ mũi, nhỏ tai | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Emas Không kê đơn | 893100436124 (cũ: VD-20198-13) | Glycerin 10mg/1ml | Dung dịch thuốc tra mắt | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Naphazolin new Không kê đơn | 893100436224 (cũ: VD-20199-13) | Naphazolin hydroclorid 4mg/8ml | Dung dịch thuốc nhỏ mũi | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Glucosamin Không kê đơn | 893100482224 (cũ: VD-30377-18) | Glucosamin base (dưới dạng glucosamin sulfat 250mg dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid 314mg) 196,3mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Propylthiouracil | 893110482324 (cũ: VD-30378-18) | Propylthiouracil 50mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Bratorex-Dexa | 893110415124 (cũ: VD-17907-12) | Mỗi 5ml chứa: Dexamethason 5mg; Tobramycin 15mg | Dung dịch thuốc tra mắt | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Paminchoice 325/2 Không kê đơn | 893100415324 (cũ: VD-28949-18) | Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 325mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Ophazidon Không kê đơn | 893100415224 (cũ: VD-26803-17) | Cafein 10mg; Paracetamol 250mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Pharterpin Không kê đơn | 893100335524 (cũ: VD-23551-15) | Natri benzoat 50mg; Terpin hydrat 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Lucicomp 250 | 893110313924 (cũ: VD-28948-18) | Meclofenoxat hydroclorid 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Berberin Không kê đơn | 893100335324 (cũ: VD-28945-18) | Berberin clorid 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Hanodimenal Không kê đơn | 893100313824 (cũ: VD-28947-18) | Dimenhydrinat 50mg | Viên nén | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Vitamin B2 Không kê đơn | 893100335724 (cũ: VD-27874-17) | Riboflavin 2mg | Viên nén | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Vitamin B1 Không kê đơn | 893100335624 (cũ: VD-26804-17) | Thiamin mononitrat 10mg | Viên nén | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Gentamicin | 893110313724 (cũ: VD-26801-17) | Gentamicin base (Gentamicin sulfat) 15mg/5ml | Dung dịch thuốc tra mắt | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Collydexa | 893115335424 (cũ: VD-26800-17) | Lọ 5ml chứa: Cloramphenicol 20mg; Dexamethason natri phosphat 5mg; Naphazolin nitrat 2,5mg; Vitamin B2 0,2mg | Dung dịch thuốc tra mắt, nhỏ mũi, nhỏ tai | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Onlizin-Adult Không kê đơn | 893100062524 (cũ: VD-21843-14) | Mỗi 10ml chứa: Xylometazolin hydroclorid 10mg | Dung dịch thuốc nhỏ mũi | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Remucos | 893110062624 (cũ: VD-21646-14) | Rebamipide 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Mebendazol Không kê đơn | 893100062324 (cũ: VD-26802-17) | Mebendazol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Cinnarizine Không kê đơn | 893100062124 (cũ: VD-26799-17) | Cinnarizine 25mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Ofloxacin 0,3% | 893115062424 (cũ: VD-25162-16) | Mỗi 5ml chứa: Ofloxacin 15mg | Dung dịch nhỏ mắt | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Diclofenac | 893110062224 (cũ: VD-28946-18) | Diclofenac natri 50mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Momenazal Không kê đơn | 893100364823 (cũ: VD-19352-13) | Xylometazolin hydroclorid 15mg/15ml | Dung dịch thuốc xịt mũi | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Diclofenac natri Không kê đơn | 893100284323 (cũ: VD-22864-15) | Mỗi 5 ml chứa: Diclofenac natri 5mg | Dung dịch nhỏ mắt | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Emerpill | 893110243223 | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg; Acid acetylsalicylic 100mg Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg; Acid acetylsalicylic 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| NIKP-Cefotiam injection 1g | VN-23095-22 | Cefotiam hydrochlorid 1g 1g | Bột pha tiêm | Japan | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Bibonlax 5g | VD-35627-22 | Sorbitol 50%; Natri citrat 7,2% 50%, 7,2% | Gel dùng đường trực tràng | Việt Nam | 27/04/2022 | Đến 27/04/2027 |
| Detazofol new | VD-35004-21 | Clorpheniramin maleat 2 mg; Paracetamol 325 mg 2 mg, 325 mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2021 | Không ghi |
| Uriclowz 80 | QLĐB-752-19 | Febuxostat 80mg 80mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/02/2019 | Không ghi |
| Mifentras 10 | QLĐB-707-18 | Mifepriston 10mg 10mg | Viên nén | Việt Nam | 04/07/2018 | Không ghi |
| Ifen | VN-20672-17 | Mỗi 60ml hỗn dịch chứa: Ibuprofen 1,2g 1,2g | Hỗn dịch uống | Ấn Độ | 18/09/2017 | Không ghi |
| Fucoda | QLĐB-567-16 | Capecitabin 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 04/09/2016 | Không ghi |
| Respair 10mg | VN-19581-16 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg | Viên nén bao phim | Thổ Nhĩ Kỳ | 22/03/2016 | Không ghi |
| Mifentras-10 | QLĐB-438-14 | Mifepriston 10mg | Viên nén | Việt Nam | 16/07/2014 | Không ghi |
| Hanotrypsin | VD-19872-13 | Chymotrypsin 21 microkatals (4,2mg) | viên nén | Việt Nam | 10/11/2013 | Không ghi |
| Citicolin | VN-15774-12 | Citicolin sodium 500mg Citicolin/4ml | Dung dịch tiêm | Ý | 09/10/2012 | Không ghi |
| Zomebon | VN-15772-12 | zolendronic acid monohydrate 4mg/5ml zoledronic acid | dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch | Thổ Nhĩ Kỳ | 09/10/2012 | Không ghi |
| Isotic quiflocin | VD-16898-12 | Ciprofloxacin hydroclorid tương đương 15mg Ciprofloxacin -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Azforin | VD-16530-12 | Pseudoephedrin hydrochlorid 60mg, Triprolidin hydroclorid 2,5mg -- | -- | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Isotic Moxicin | VD-16532-12 | Moxifloxacin hydroclorid tương đương 15mg Moxifloxacin -- | -- | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Nobantalgin | VD-16019-11 | Paracetamol 400mg, thiamin hydroclorid 50mg, clorpheniramin maleat 2mg -- | -- | Việt Nam | 07/12/2011 | Không ghi |
| Nobantalgin | VD-15403-11 | Paracetamol 325mg, Thiamin nitrat 10mg, Clorpheniramin maleat 2mg | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Nobantalgin | VD-15404-11 | Paracetamol 400 mg, Thiamin nitrat 50mg, clorpheniramin maleat 2mg | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Parecom | VD-15405-11 | Loperamid hydroclorid 2mg | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Lequinic | VD-15139-11 | Levofloxacin hemihydrat tương đương levofloxacin 500mg | — | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Clorocid | VD-14707-11 | Cloramphenicol 250mg | — | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Glucosamin 250 | VD-14708-11 | Glucosamin sulfat 250 mg | — | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Glucosamin 500 | VD-14709-11 | Glucosamin sulfat 500mg | — | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Hanodimenal | VD-14710-11 | Dimenhydrinat 50mg | — | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Parabest | VD-14712-11 | Paracetamol 150mg, Thiamin nitrat 20mg | — | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Parabest | VD-14711-11 | Paracetamol 80mg, Thiamin nitrat 10mg | — | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Azitnew | VD-13807-11 | Azithromycin dihydrat tương đương Azithromycin 500mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Azitnew 250 | VD-13808-11 | Azithromycin dihydrat tương đương Azithromycin 250mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Berberin | VD-13810-11 | Berberin clorid 10mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Berberin | VD-13809-11 | Berberin clorid 10mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Clarithromycin 250 mg | VD-13811-11 | Clarithromycin 250mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Diclofenac | VD-13812-11 | Diclofenac natri 50mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Hafogyl | VD-13813-11 | Spiramycin 750.000 IU, Metronidazole 125mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Keto-Denpane | VD-13814-11 | Dexamethason acetat 2,5 mg, cloramphenicol 100mg, dexpanthenol 100mg, ketoconazol 100mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Kidz kream | VD-13815-11 | Kẽm oxyd 1g | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Kidz kream-46 | VD-13816-11 | Kẽm oxyd 4,6g | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Onlizin | VD-13817-11 | Xylometazolin hydroclorid 4mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Propylthiouracil | VD-13818-11 | Propylthiouracil 50mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Ronxen - 30 | VD-13819-11 | L-Tetrahydropalmatin 30mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Tetracyclin | VD-13820-11 | Tetracyclin hydroclorid 250 mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Vinarotore | VD-13821-11 | Natri chondroitin sulfat 25mg, Vitamin B6 10mg, Borneol 2mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Vitamin B1 | VD-13822-11 | Thiamin mononitrat 10mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Vitamin C 500 mg | VD-13823-11 | Acid ascorbic 500mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Salbutamol | VD-13424-10 | Salbutamol 2mg (tương ứng Salbutamol sulfat 2,4mg) | — | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Alverin | VD-12840-10 | Alverin citrat 40mg | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Cinnarizine 25 mg | VD-12841-10 | Cinnarizine 25mg | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Collydexa | VD-12842-10 | Cloramphenicol 0,02g, Dexamethason natri phosphat 0,005g, Naphazolin nitrat 0,0025g | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Lucicomp 250 | VD-12843-10 | Meclofenoxat HCl 250mg | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Lucinero | VD-12844-10 | Meclofenoxat HCl 250mg | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Mebendazol | VD-12845-10 | Mebendazol 500mg | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Polytincol | VD-12846-10 | Cloramphenicol 20mg, Palmatin clorid 1mg | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Vitamin B2 | VD-12847-10 | Riboflavin 2 mg | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Ankitamol | VD-12263-10 | Paracetamol 100mg, bột Canhkina 60mg, bột Bạch chỉ 60mg | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Ankitamol | VD-12262-10 | Paracetamol 200mg, bột Canhkina 120mg, bột bạch chỉ 120mg | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Bratorex | VD-12266-10 | Tobramycin 15mg | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Bromhexin | VD-12267-10 | Bromhexin hydroclorid 8mg | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Cimetidin | VD-12268-10 | Cimetidin 200mg | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Cloramphenicol | VD-12269-10 | Cloramphenicol 0,4% | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Gentamicin 0,3% | VD-12271-10 | Gentamicin 0,3% | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Magnesi - B6 | VD-12272-10 | Magnesi lactat dihydrat 470mg, Pyridoxin hydroclorid 5mg | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Metronidazol 250mg | VD-12273-10 | Metronidazol 250mg | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Naphazolin | VD-12274-10 | Naphazolin nitrat 0,05% | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Natri Clorid | VD-12275-10 | Natri clorid 0,9% | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Ophazidon | VD-12276-10 | Paracetamol 250mg, Cafein 10mg | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Pharterpin | VD-12277-10 | Terpin hydrat 100 mg, Natri benzoat 50 mg | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Sunfarin | VD-12279-10 | Natri sulfacetamid 0,08g, Ephedrin hydroclorid 0,08g | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Terpin - Codein | VD-12280-10 | terpin hydrat 100 mg, Codein phosphat 5 mg | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Terpincora | VD-12281-10 | Terpin hydrat 100mg, Codein 10mg | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Efcilgan | VD-11575-10 | Paracetamol 500 mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Vitamin B1 | VD-11576-10 | Thiamin mononitrat 10mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Otzo | 893110113623 (cũ: VD-22865-15) | Mỗi 100ml chứa: Natri clorid 450mg | Dung dịch nhỏ mắt | Việt Nam | 24/05/2023 | Hết hạn |
| NIKP-Citicolin injection 500mg/2ml | VN-22819-21 | Mỗi 2ml dung dịch chứa: Citicolin 500mg 500mg | Dung dịch tiêm | Japan | 23/08/2021 | Hết hạn |
| Somargen | VN-16163-13 | somatostatin (dưới dạng somatostatin acetate) 3mg/lọ | bột đông khô pha tiêm | Hy lạp | 17/01/2013 | Hết hạn |
| Hanteson | VD-16018-11 | Gentamicin sulfat tương ứng 10mg Gentamicin, Clotrimazol 100mg, Dexamethason acetat 5mg -- | -- | Việt Nam | 07/12/2011 | Hết hạn |
| Gastro-kite | VD-15402-11 | Magnesi trisilicat khan 0,6g, Nhôm hydroxyd 0,5g | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Hết hạn |
| Bibolax 8g | VD-12264-10 | Sorbitol 4g, Natri citrat 0,576g | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Hết hạn |
| Bibonlax 5 g | VD-12265-10 | Sorbitol 2,5g, Natri citrat 0,36gam | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Hết hạn |
| Detazofol | VD-12270-10 | Paracetamol 400mg, Clorpheniramin maleat 2mg | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Hết hạn |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Acid glycyrrhizic <div>(dưới dạng amoni glycyrrhizat) </div><div><br></div> | Jiangsu Tiansheng Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 8.0 | Livtab MQ | 11/08/2029 |
| Glycin | Hubei Provincial Bafeng Pharmaceuticals & Chemicals share Co., Ltd | CHINA | USP 40 | Livtab MQ | 11/08/2029 |
| DL-Methionine | Hubei Provincial Bafeng Pharmaceuticals & Chemicals share Co., Ltd | CHINA | EP 8.0 | Livtab MQ | 11/08/2029 |
| Piperaquin phosphat | Chongqing Rangle Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | CP 2015 | N/A | 26/02/2024 |
| Dihydroartemisinin | Chongqing Rangle Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | CP 2015 | N/A | 26/02/2024 |
| Dexamethasone sodium phosphate | Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 7 | Collydexa | 21/06/2022 |
| Febuxostat | Cadchemlaboratories Ltd | INDIA | NSX | N/A | 26/02/2022 |
| Terpin hydrat | Hindustan mint & agro product Pvt, ltd India | INDIA | DĐVN IV | Pharterpin | 16/12/2020 |
Cơ sở đăng ký hoặc sản xuất thuốc là cơ sở kinh doanh dược, phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược và người chịu trách nhiệm chuyên môn có chứng chỉ hành nghề phù hợp với phạm vi hoạt động.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
|
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược
44/2024/QH15 |
Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Cơ sở, doanh nghiệp dược | Số bản ghi |
|---|---|
| Công ty Cổ phần SPM | 122 |
| Weifang Ensign Industry Co., Ltd | 121 |
| Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co.LTD | 121 |
| GlaxoSmithKline Pte Ltd | 115 |
| Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | 120 |
| Basf South East Asia Pte ltd | 124 |
| Panreac Applichem | 125 |
| AVESTA PHARMA PVT. LTD | 126 |
| Univar Solutions | 126 |
| Synmedic Laboratories | 118 |
| KRKA, D.D., Novo Mesto | 122 |
| Mega Lifesciences Public Company Limited | 105 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.