Sudeep Pharma Private Limited có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 2 vai trò khác nhau.
Cụ thể, cơ sở này sản xuất nguyên liệu cho 24 công bố; sản xuất tá dược, vỏ nang cho 261 công bố.
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| <p>Calci carbonat (Tương đương 500 mg Calci)</p> | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | BP hiện hành | FUDCALCI | 15/06/2031 |
| Calcium (dưới dạng Calcium carbonat 1500mg) | Sudeep pharma private limited | Ấn Độ | EP 11 | Crescell | 09/03/2031 |
| <div>Calcium (dưới dạng calcium carbonate)</div> | Sudeep Pharma Private Limited | INDIA | EP hiện hành (EP 11) | Tphcimax | 09/03/2031 |
| Calcium carbonate | SUDEEP PHARMA PRIVATE LIMITED | Ấn Độ | EP hiện hành (EP 11) | Chewkalci | 02/12/2030 |
| <div>Calci (dưới dạng Calcicarbonat 1250 mg)</div><div><br></div> | SUDEEP PHARMA PRIVATE LIMITED | INDIA | EP hiện hành | CalciHappy D3 Sachet | 02/12/2030 |
| Natri bicarbonat | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | USP hiện hành | Obida | 14/08/2030 |
| <p>Calcium carbonate </p><p>(tương đương calcium 300 mg)</p> | Sudeep Pharma Private Ltd. | INDIA | EP 10.0 | Caltab-Stella 750/200 | 02/06/2030 |
| Sodium bicarbonate | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | USP hiện hành | Somedin Sachet 20/1680 | 02/06/2030 |
| Sodium bicarbonate | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | USP hiện hành | Somedin 40/1100 | 13/03/2030 |
| Calci carbonat <div>(tương đương 600 mg Calci) </div><div><br></div> | SUDEEP PHARMA PRIVATE LIMITED | INDIA | Dược điển Anh phiên bản hiện hành | Dotricla | 13/03/2030 |
| Calcium (dưới dạng calcium carbonate) | SUDEEP PHARMA PRIVATE LIMITED | Ấn Độ | EP hiện hành (EP 11) | Topalov | 31/10/2029 |
| Calci carbonat | Sudeep Pharma Private Limited | INDIA | EP phiên bản hiện hành | Canxibalan | 15/09/2029 |
| Calci carbonat (tương đương calci 300 mg) | Sudeep Pharma Private Limited | INDIA | EP phiên bản hiện hành | Liquical | 15/09/2029 |
| Calci carbonat | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | EP 10.6 | Calcium 500 | 11/08/2029 |
| Calcium carbonate | Sudeep Pharma Private Ltd. | INDIA | EP 10.0 | Caltab-Stella 1250/125 | 01/08/2029 |
| Calcium carbonate | Sudeep Pharma Private Ltd. | INDIA | EP 10.0 | Caltab-Stella 1250/125 | 01/08/2029 |
| Calcium carbonate | SUDEEP PHARMA PRIVATE LTD. | INDIA | EP 10.0 | Savprocal D | 26/05/2029 |
| <p>Calcium</p><p>(dưới dạng calcium carbonate 2500 mg)</p> | Sudeep Pharma Private Limited | INDIA | EP 10.0 | Calcium Auxilto 1000 mg | 05/05/2029 |
| Calci carbonat | Sudeep Pharma Private Ltd., | INDIA | EP hiện hành | Calciumboston 500mg | 18/10/2028 |
| Calci carbonat (Calcium carbonate) | Sudeep Pharma Private Limited | INDIA | EP hiện hành | Calcium Hasan 500 mg | 25/09/2027 |
| Tribasic Calcium Phosphate | Sudeep Pharma Private Limited | INDIA | EP 10 | Agi-calci | 24/05/2027 |
| Calcium carbonate | Sudeep Pharma Private Limited | INDIA | EP 10 | Opecalcium chew | 20/12/2025 |
| Calcium carbonate | Sudeep Pharma Private Limited | INDIA | EP 10.0 | OPECALCIUM CHEW | 20/12/2025 |
| Calcium carbonate | Sudeep Pharma Private Limited | INDIA | EP 8.0 | — | 21/06/2022 |
Mỗi dòng là một công bố tá dược gắn với một số đăng ký thuốc cụ thể.
| Tá dược, vỏ nang | Cơ sở sản xuất | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hiệu lực |
|---|---|---|---|---|---|
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private Limited. | India | USP-NF 2023 | AN TRÀNG VỊ A.T (893200138526) | 16/07/2031 |
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | EP hiện hành/ USP-NF hiện hành | Fexofenadine 60 mg (893100084626) | 15/06/2031 |
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private Limited | India | EP 11 | AstaColdtac (893100085026) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | USP (phiên bản hiện hành) | NACEFIM (893110125026) | 15/06/2031 |
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | EP 11.0/ USP-NF 2024 | Drotaverine 40 mg (893110084326) | 15/06/2031 |
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | EP hiện hành/ USP-NF hiện hành | Fexofenadine 180 mg (893100084526) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | SUDEEP PHARMA PRIVATE LIMITED | Ấn Độ | USP-NF hiện hành | AREOLA-10 (893110093826) | 15/06/2031 |
| Magnesium stearate | SUDEEP PHARMA PRIVATE LIMITED | India | USP hiện hành | PARACETAMOL 500mg (893100110026) | 15/06/2031 |
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | DĐVN V | NOCOPPA 90 (893110097826) | 15/06/2031 |
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | DĐVN V | NOCOPPA 360 (893110097726) | 15/06/2031 |
| Magnesium stearate | SUDEEP PHARMA PRIVATE LIMITED | India. | USP hiện hành | CEFDITOREN 400 mg (893110110226) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | Sudeep Pharma Private Limited | India | BP hiện hành | ASTHFEN (893110089226) | 15/06/2031 |
| Magnesium stearate | SUDEEP PHARMA PRIVATE LIMITED | Ấn Độ | EP hiện hành | ENLIPITA 2 (893110087626) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | BP 2024 | Gafcil 10 (893110112326) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | SUDEEP PHARMA PRIVATE LIMITED | Ấn Độ | USP 2023 | CAGOPAZ (893112097626) | 15/06/2031 |
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private Limited | India. | USP-NF 2024 | ATICOSYLS 5/1,25 (893110090526) | 15/06/2031 |
| Lactose monohydrat 200 mesh | Sudeep Pharma Private Limited | India | BP hiện hành | TBAugMedic 250mg/31,25mg (893110129926) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | Sudeep Pharma Private Limited | India | BP hiện hành | NEURINEW FORT (893110122226) | 15/06/2031 |
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | USP phiên bản hiện hành | ONDAN ODT 8 (893110128426) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | Sudeep Pharma Private Limited | India | EP hiện hành | Levofloxacin 500 (893115105126) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | Ep hiện hành | TBdarlinco (893110105226) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | SUDEEP PHARMA PRIVATE LIMITED | Ấn Độ | EP hiện hành | CEMYDUC (893110124526) | 15/06/2031 |
| Magnesium stearate (**) <div>(**) Tá dược bao phim </div><div><br></div> | Sudeep Pharma Private. Limited. | India | USP-NF 2023 | HIOLME 1000 (893100090826) | 15/06/2031 |
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private. Limited. | India. | USP-NF 2023 | HIOLME 1000 (893100090826) | 15/06/2031 |
| Calci hydrophosphat | Sudeep Pharma Private Limited | India | BP hiện hành | AZIZI (893110117226) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | Sudeep Pharma Private Limited | India | BP hiện hành | EVOTROM 50 (893110121826) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | DĐVN phiên bản hiện hành | Nicorandil 5mg (893110108026) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | DĐVN hiện hành | CEFDITOREN 50 (893110104226) | 15/06/2031 |
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | USP hiện hành | MIDTARICH 30 (893110099426) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | DĐVN hiện hành | AUCLATYL 200/28,5 (893110104126) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | Sudeep Pharma Private Limited | India | EP hiện hành | Tetracyclin 250 (893110105326) | 15/06/2031 |
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | EP hiện hành/ USP-NF hiện hành | Clindamycin 300 mg (893110084226) | 15/06/2031 |
| Calcium carbonate light | Sudeep Pharma Private Limited | India | EP 11 | Amebismo Extra 525 (893100099126) | 15/06/2031 |
| Dicalci phosphat | Sudeep Pharma Private Limited | India | EP hiện hành | FABA-TICA (893110105626) | 15/06/2031 |
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | USP 2023 | PONTAZOL ODT 50 (893110128526) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | Sudeep Pharma Private Limited | India | BP hiện hành | EVOTROM 25 (893110121726) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | Sudeep Pharma Private Limited | India | BP hiện hành | SIBECINE 5 (893110089726) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | Sudeep Pharma Private Limited | India | EP hiện hành | FARDEMPA 5 (893110105826) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | Sudeep Pharma Private Limited | India | DĐVN phiên bản hiện hành | NEVAEH CAP 150mg (893110108126) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | Sudeep Pharma Private Limited | India | EP hiện hành | FARDEMPA 10 (893110105726) | 15/06/2031 |
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | EP hiện hành/ USP-NF hiện hành | AstaClinda C 300 (893110083526) | 15/06/2031 |
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | EP hiện hành/ USP-NF hiện hành | AstaFelfast 180 mg (893100083626) | 15/06/2031 |
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | EP hiện hành/ USP-NF hiện hành | AstaFelfast 60 mg (893100083726) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | SUDEEP PHARMA PRIVATE LIMITED | Ấn Độ | USP hiện hành | Domperidon 10 mg Kingphar (893110129526) | 15/06/2031 |
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | EP 11.0/ USP-NF 2024 | AstaNospan 40 mg (893110084126) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | SUDEEP PHARMA PRIVATE LIMITED | India | USP | Egenus 20 (893110008326) | 09/03/2031 |
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private Limited | India | BP hiện hành | Gastchew (893100019926) | 09/03/2031 |
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | USP phiên bản hiện hành | Salimuth 262 (893100022326) | 09/03/2031 |
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private Limited | India | DĐVN hiện hành | PutinePro (893100012226) | 09/03/2031 |
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | EP 11.0/ USP-NF 2024 | Astatropil 400 mg (893110006526) | 09/03/2031 |
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | EP 11.4/ USP-NF 2024 | Chlorpheniramine 4 mg (893100006626) | 09/03/2031 |
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | EP 11.4/ USP-NF 2024 | Astalamin 4 mg (893100005926) | 09/03/2031 |
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | USP 2025 | Dolutegravir Lamivudine Tenofovir Disoproxil (893110021626) | 09/03/2031 |
| Magnesi stearat | Sudeep Pharma Private Limited | India | BP hiện hành | Muscoryl 8 (893110009126) | 09/03/2031 |
| Dicalcium phosphate anhydrous | SUDEEP PHARMA PRIVATE LIMITED | Ấn Độ | USP hiện hành | Sildenafil 100 (893110455625) | 02/12/2030 |
| Dicalcium phosphate anhydrous | SUDEEP PHARMA PRIVATE LIMITED | Ấn Độ | USP hiện hành | Sildenafil 50 (893110455725) | 02/12/2030 |
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private Limited | India | EP hiện hành | Thiocoat 80 (893110470325) | 02/12/2030 |
| Magnesi stearate | SUDEEP PHARMA PRIVATE LIMITED | Ấn Độ | USP hiện hành | Sildenafil 100 (893110455625) | 02/12/2030 |
| Magnesi stearate | SUDEEP PHARMA PRIVATE LIMITED | Ấn Độ | USP hiện hành | Sildenafil 50 (893110455725) | 02/12/2030 |
| Magnesium stearate | SUDEEP PHARMA PRIVATE LIMITED | India | USP hiện hành | Cefditoren 200 mg (893110475725) | 02/12/2030 |
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private Limited | India | EP hiện hành | Thiocoat 40 (893110470125) | 02/12/2030 |
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | USP phiên bản hiện hành | Herolac (893110490625) | 02/12/2030 |
| Magnesium stearate | SUDEEP PHARMA PRIVATE LIMITED | India | USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) | Zektamyst (893100467025) | 02/12/2030 |
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private Limited | India | USP 2022 | Hepazid (893110464125) | 02/12/2030 |
| Magnesi stearat | Sudeep Pharma Private Limited | India | BP hiện hành | Quikchoice (893100457225) | 02/12/2030 |
| Magnesi stearat | Sudeep Pharma Private Limited | India | BP hiện hành | Adaflo AG 500 (893110485625) | 02/12/2030 |
| Magnesi stearat | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | EP hiện hành | Amoxicilin 500mg (893110468525) | 02/12/2030 |
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private Limited | India | USP - NF 2023 | Bethanie 100 (893114458325) | 02/12/2030 |
| Magnesi stearat | Sudeep Pharma Private Limited | India | EP hiện hành | Fabaximin 200 (893110468925) | 02/12/2030 |
| Magnesi stearat | Sudeep Pharma Private Limited | India | EP hiện hành | Fabaximin 550 (893110469025) | 02/12/2030 |
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | EP 11.0/ USP-NF 2024 | Piracetam 400 mg (893110453625) | 02/12/2030 |
| Magnesi stearat | Sudeep Pharma Private Limited | India | EP hiện hành | Pharcoter TB (893111469125) | 02/12/2030 |
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private Limited | India | USP - NF 2023 | Bethanie 50 (893114458425) | 02/12/2030 |
| Calci carbonat | Sudeep Pharma Private Limited | India | DĐVN phiên bản hiện hành | Acetyl leucine 500 mg (893100467825) | 02/12/2030 |
| Magnesi stearat | Sudeep Pharma Private Limited | India | DĐVN phiên bản hiện hành | Acetyl leucine 500 mg (893100467825) | 02/12/2030 |
| Acid stearic | Sudeep Pharma Private Limited | India | EP 11 | Loratadin 10 (893100366925) | 14/08/2030 |
| Magnesi stearat | SUDEEP PHARMA PRIVATE LIMITED | Ấn Độ | USP-NF hiện hành | Levofloxacin 500 mg Kingphar (893115405525) | 14/08/2030 |
| Calcium hydrogen phosphate | Sudeep Pharma Private Limited | India | EP phiên bản dược điển hiện hành | Mekina (893100391525) | 14/08/2030 |
| Magnesium stearat | Sudeep Pharma Private Limited | India | USP2021 | Solpacman (893110403625) | 14/08/2030 |
| Magnesi stearat | Sudeep Pharma Private Limited | India | NF 39 | Baclofen 10 (893110367925) | 14/08/2030 |
| Magnesium Stearate | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | USP 2022 | Tenosafe (893110405725) | 14/08/2030 |
| Magnesi stearat | Sudeep Pharma Private Limited | India | EP hiện hành | TBSaratin 50 (893100381825) | 14/08/2030 |
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | USP phiên bản hiện hành | Lasaban 60 (893110403125) | 14/08/2030 |
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | USP phiên bản hiện hành | Lasaban 15 (893110402925) | 14/08/2030 |
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | USP phiên bản hiện hành | Lasaban 30 (893110403025) | 14/08/2030 |
| Calci carbonat | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | EP 11 | Atotp (893110387125) | 14/08/2030 |
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private Limited | India | EP hiện hành | Thiocoat 120 (893110383125) | 14/08/2030 |
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private Limited | India | EP hiện hành | Febuxostat 120mg (893110382825) | 14/08/2030 |
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | USP phiên bản hiện hành | Heraxamic 650 (893110402825) | 14/08/2030 |
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | USP phiên bản hiện hành | Candovas 8 (893110402725) | 14/08/2030 |
| Magnesi stearat | Sudeep Pharma Private Limited | India | USP hiện hành | Cefixim 200mg (893110382125) | 14/08/2030 |
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | USP 2023 | Ursofast 450 (893110403425) | 14/08/2030 |
| Magnesi stearat (Magnesium Stearate) | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | BP phiên bản hiện hành | Aciclovir 200 (893110379325) | 14/08/2030 |
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | USP phiên bản hiện hành | Lasaban 30 (893110403025) | 14/08/2030 |
| Magnesi stearat | SUDEEP PHARMA PRIVATE LIMITED | Ấn Độ | USP-NF hiện hành | Cefalexin 500mg (893110295825) | 02/06/2030 |
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | USP hiện hành | Narixi (893110253325) | 02/06/2030 |
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | USP 2023 | Ruxotab 10 (893110292625) | 02/06/2030 |
| Magnesium stearate | Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | USP 2023 | Ruxotab 20 (893110292725) | 02/06/2030 |
| Magnesi stearat | Sudeep Pharma Private Limited | India | EP hiện hành | Tblardin 20 (893110257525) | 02/06/2030 |
| <p>Magnesium stearate </p> | Sudeep Pharma Private Limited | India | USP – NF 2023 | Atisartan 225 (893110235525) | 02/06/2030 |
Cơ sở đăng ký hoặc sản xuất thuốc là cơ sở kinh doanh dược, phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược và người chịu trách nhiệm chuyên môn có chứng chỉ hành nghề phù hợp với phạm vi hoạt động.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
|
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược
44/2024/QH15 |
Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Cơ sở, doanh nghiệp dược | Số bản ghi |
|---|---|
| Kalyani Mine Products Ltd | 260 |
| Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 | 264 |
| Công ty TNHH dược phẩm Trường Thọ | 255 |
| Nippon Soda | 265 |
| CM Shanghai., Ltd | 265 |
| Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | 265 |
| Công ty Cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam | 265 |
| Nitika Pharmaceutical Specialities PVT. LTD., Nagpur | 255 |
| Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | 252 |
| Công ty Cổ phần Dược Apimed | 270 |
| Yeva Therapeutics Pvt., Ltd | 248 |
| Công ty TNHH BRV Healthcare | 245 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.