Công ty TNHH BRV Healthcare có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 3 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2025.
Có 34 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 245 thuốc; sản xuất 241 thuốc; có chứng nhận thực hành tốt do Cục Quản lý Dược cấp.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2025 | 1 |
| 2024 | 122 |
| 2023 | 48 |
| 2022 | 32 |
| 2021 | 3 |
| 2020 | 9 |
| 2019 | 2 |
| 2016 | 1 |
| 2015 | 3 |
| 2014 | 12 |
| 2013 | 5 |
| 2012 | 1 |
Hiển thị 200 trong tổng số 245 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vitatrum - B Complex Không kê đơn | 893100173525 (cũ: VD-24675-16) | Vitamin B1 (thiamin mononitrat) 5mg; Vitamin B2 (riboflavin) 2mg; Vitamin B6 (pyridoxin hydroclorid) 2mg; Vitamin PP (nicotinamid) 20mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Glucosamin - BRV 500 Không kê đơn | 893100317700 (cũ: VD-18607-13) | Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Vitatrum energy Không kê đơn | 893100317800 (cũ: VD-21198-14) | Vitamin PP 50mg; Calci carbonat (tương đương Calci 100mg) 250,25mg; Magnesi carbonat (tương đương Magnesi 100mg) 350mg; Vitamin B1 15mg; Vitamin B12 0,01mg; Vitamin B2 15mg; Vitamin B5 23mg; Vitamin B6 10mg; Vitamin B8 0,15mg; Vitamin C 1000mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Pimicin 3M | 893110249800 (cũ: VD-33844-19) | Spiramycin base 3.000.000IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Bigiko 40 Không kê đơn | 893200132300 (cũ: VD-21605-14) | Cao khô bạch quả (Extractum (Folii) Ginkgonis (bilobae) siccum) 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Efferex 500 | 893110113800 | Deferipron (dưới dạng cốm bán thành phẩm deferipron) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Capsicin gel 0,05% | 893110077800 (cũ: VD-22085-15) | 0,05g/100g Capsaicin (tính theo Capsaicinoid toàn phần) | Gel bôi da | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Biviflu | 893110077700 (cũ: VD-27676-17) | — Dextromethorphan hydrobromid 15mg; Loratadin 5mg; Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Levoleo 250 | 893115912224 (cũ: VD-22089-15) | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 256,23mg) 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Nabumeton 500 | 893110912324 (cũ: VD-19804-13) | Nabumeton 500mg | Viên nén dài bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Sibifil 50 | 893110912424 (cũ: VD-18893-13) | Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Thuốc xịt miệng Mangoherpin DM | 893110931024 (cũ: VD-19264-13) | Mangiferin tinh khiết 0,3g/30ml | Dung dịch xịt miệng | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Macfor Không kê đơn | 893100930924 (cũ: VD-24062-16) | 1 gói chứa: Dioctahedral smectit (Diosmectit) 3000mg | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Bicapain 15 | 893110912124 (cũ: VD-32350-19) | Meloxicam 15mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Glucosamin - BRV 750 Không kê đơn | 893100717624 (cũ: VD-18608-13) | Gói 3g thuốc cốm chứa: Glucosamin (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid) 750mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| JASMILID | 893110695924 (cũ: VD-30210-18) | Glipizid 5mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Bixofen 60 Không kê đơn | 893100696024 (cũ: VD-30211-18) | Fexofenadin hydroclorid 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Mangoherpin 200 | 893110717724 (cũ: VD-29611-18) | Mangiferin 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Transda-S | 893110717824 (cũ: VD-28653-18) | Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Chymotrypsin 8400 | 893110637724 (cũ: VD-20618-14) | Chymotrypsin 8400 USP unit | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Lamivudin 150 | 893110615024 (cũ: VD-22398-15) | Lamivudin 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Clopidogrel 75 | 893110614924 (cũ: VD-30208-18) | Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) 75mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Esodop | 893110614424 (cũ: VD-30867-18) | Esomeprazole (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Esomeprazol magnesi trihydrat 15%) 40mg | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Tazopip 100 | 893110614524 (cũ: VD-29537-18) | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Tazopip 50 | 893110614624 (cũ: VD-29538-18) | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Ahevip 120 | 893110614724 (cũ: VD-33841-19) | Etoricoxib 120mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Levoleo 500 | 893115615124 (cũ: VD-33843-19) | Levofloxcin (dưới dạng levofloxcin hemihydrat 512,46mg) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Bivobone | 893110614824 (cũ: VD-33842-19) | Acid alendronic (dưới dạng natri alendronat) 70mg; Vitamin D3 1 MIU/g (tương đương với Vitamin D3 (colecalciferol) 5600IU) 5,6mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Zacutas 60 | 893110615224 (cũ: VD3-30-19) | Daclatasvir (dưới dạng Daclatasvir dihydrochlorid 65,92mg) 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Bivikiddy + Không kê đơn | 893100567724 (cũ: VD-18664-13) | Mỗi 15ml dung dịch chứa: Acid glycerophosphoric 487,5mg; Calci glycerophosphat 681,45mg; L- Lysin hydroclorid 300mg; Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 3mg; Vitamin B2 (Riboflavin phosphat natri) 3mg; Vitamin B6 ( Pyridoxin hydroclorid) 6mg; Vitamin E (α -Tocopheryl acetat) 15mg; Vitamin PP (Nicotinamid) 18mg | Dung dịch uống | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2027 |
| Gentizone | 893110557624 (cũ: VD-22721-15) | Tuýp 10g kem bôi da chứa: Betamethason dipropionat (tương đương betamethason base 4,98) 6,4mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin (dưới dạng gentamycin sulphat) 10mg | Kem bôi ngoài da | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Joinliv 750 Không kê đơn | 893100567824 (cũ: VD-20141-13) | Gói 3g thuốc cốm chứa: Glucosamin sulfat kali clorid (tương đương Glucosamin sulfat 750mg hay Glucosamin base 588,8mg) 995mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2027 |
| Visartis 40 | 893110557824 (cũ: VD-18895-13) | Telmisartan 40mg | Viên nén | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Bividia 50 | 893110557524 (cũ: VD-33065-19) | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Bividia 100 | 893110557424 (cũ: VD-33064-19) | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Idaroxy | 893110557724 (cũ: VD-33066-19) | Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Zacutas 90 | 893110567924 (cũ: VD3-31-19) | Daclatasvir (dưới dạng Daclatasvir dihydrochlorid 98,88mg) 90mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2027 |
| Bivoez 40/10 | 893110580424 | Ezetimibe 10mg; Simvastatin 40mg | Viên nén | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Carditem | 893110501224 (cũ: VD-22720-15) | Diltiazem hydroclorid 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Conresol 5 | 893110501424 (cũ: VD-18604-13) | Bisoprolol fumarat 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Kefugil 2% Không kê đơn | 893100501724 (cũ: VD-20621-14) | Tuýp 5g chứa: Ketoconazol 100mg | Kem bôi da | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Nuradre 400 | 893110458924 (cũ: VD-14150-11) | Gabapentin 400mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Perihapy 8 | 893110459024 (cũ: VD-21610-14) | Perindopril tert-butylamin (tương đương 6,676mg perindopril) 8mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Bicapain | 893110458624 (cũ: VD-31012-18) | Meloxicam 7,5mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Biviven | 893110458824 (cũ: VD-31013-18) | Diosmin 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Urselon | 893110459124 (cũ: VD-30215-18) | Methylprednisolon 16mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Aligic Không kê đơn | 893100458524 (cũ: VD-29606-18) | Alimemazin (dưới dạng alimemazin tartrat) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Wecetam 400 | 893110459224 (cũ: VD-29614-18) | Piracetam 400mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Flabivi Không kê đơn | 893100501624 (cũ: VD-27681-17) | Mỗi liều 0,3ml chứa: Simethicon 20mg | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Aucabos | 893110500724 (cũ: VD-27672-17) | Acarbose 50mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Gastsus | 893110472624 (cũ: VD-30213-18) | Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxid 196mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô) 582mg; Oxetacain (Oxethazin) 20mg | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Loperamid - BRV Không kê đơn | 893100501924 (cũ: VD-26058-17) | Loperamid HCl 2mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Bivitelmi 80 | 893110458724 (cũ: VD-26049-17) | Telmisartan 80mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Bivicox | 893110500824 (cũ: VD-25072-16) | Celecoxib 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Bivotzi 80/25 | 893110501024 (cũ: VD-31445-19) | Hydroclorothiazid 25mg; Telmisartan 80mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Bivitanpo 100 | 893110500924 (cũ: VD-31444-19) | Losartan kali 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Bivouro | 893110501124 (cũ: VD-31446-19) | Acid ursodeoxycholic 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Digazo Không kê đơn | 893100501524 (cũ: VD-31443-19) | Simethicon (dưới dạng bột Simethicon 60% - 70%) 40mg; Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd dạng gel khô (tương đương nhôm hydroxyd 306mg hoặc nhôm oxyd 200mg) 400mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Lisazin 10 | 893110501824 (cũ: VD-32351-19) | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Cevirflo | 893115501324 (cũ: VD-31452-19) | Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin HCl 436,34mg) 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Alchysin | 893110421124 (cũ: VD-21193-14) | Chymotrypsin 21 Microkatal | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Lamzidocom | 893114408324 (cũ: VD-30906-18) | Lamivudin 150mg; Zidovudin 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Bixofen 180 Không kê đơn | 893100408024 (cũ: VD-29608-18) | Fexofenadin hydroclorid 180mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Carhurol 20 | 893110408224 (cũ: VD-31019-18) | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Carhurol 10 | 893110408124 (cũ: VD-31018-18) | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Vixcar 300 | 893110408424 (cũ: VD-25576-16) | Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Bivinadol 325 Không kê đơn | 893100407924 (cũ: VD-25574-16) | Paracetamol 325mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Biviantac Không kê đơn | 893100343324 (cũ: VD-22395-15) | Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd 800,4mg; Nhôm hydroxyd (tương đương nhôm oxyd 400mg) 612mg; Simethicon (dưới dạng simethicon nhũ tương 30%) 80mg | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Biviflu - F | 893110343424 (cũ: VD-20619-14) | Dextromethorphan HBr 15mg; Loratadine 5mg; Paracetamol 650mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Performax Không kê đơn | 893100329224 (cũ: VD-22090-15) | Chondroitin sulfat natri 200mg; Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid 331,6mg tương đương với 196,3mg glucosamin base) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Tricomvudin | 893110329624 (cũ: VD-20626-14) | Lamivudin 150mg; Nevirapin 200mg; Stavudin 30mg | Viên nén | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Bividios Không kê đơn | 893100328824 (cũ: VD-29607-18) | Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Mangoherpin 2% Không kê đơn | 893100343624 (cũ: VD-29610-18) | Tuýp 5g chứa: Mangiferin 100mg | Kem dùng ngoài | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Drolenic 10 | 893110329024 (cũ: VD-28764-18) | Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Tranexamic Acid BRV 250 | 893110329424 (cũ: VD-28768-18) | Acid tranexamic 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Tranexamic Acid BRV 500 | 893110329524 (cũ: VD-28769-18) | Acid tranexamic 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Vixcar | 893110329724 (cũ: VD-28772-18) | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Ornisid | 893110329124 (cũ: VD-29612-18) | Ornidazol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Mangoherpin 5% Không kê đơn | 893100343724 (cũ: VD-26664-17) | Tuýp 5g chứa: Mangiferin 250mg | Kem dùng ngoài | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Transda | 893110343824 (cũ: VD-27689-17) | Rotundin 30mg | Viên nén | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Smail Không kê đơn | 893100329324 (cũ: VD-27687-17) | Mỗi gói 4g chứa: Dioctahedral smectit 3000 mg | Cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Mangoherpin | 893110343524 (cũ: VD-25075-16) | Mangiferin 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Desweet 50/1000 | 893110292924 | Metformin hydrochloride 1000mg; Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate 64,25mg) 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Irthia 300/12.5 | 893110293024 | Hydrochlorothiazide 12,5mg; Irbesartan 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Irthia 300/25 | 893110293124 | Hydrochlorothiazide 25mg, Irbesartan 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Susol 20 | 893110293224 | Rivaroxaban 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Uritast | 893110293324 | Febuxostat 40mg | viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Idam 250 | 893114261324 | Abiraterone acetate 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2027 |
| Idam 500 | 893114261424 | Abiraterone acetate 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2027 |
| Alchysin 8400 | 893110218624 (cũ: VD-22714-15) | Chymotrypsin 8400 USP unit | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Bivicetyl Không kê đơn | 893100188624 (cũ: VD-18600-13) | N- Acetylcystein 200mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Bivicox 200 | 893110188824 (cũ: VD-18890-13) | Celecoxib 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Bixofen 120 Không kê đơn | 893100189024 (cũ: VD-18602-13) | Fexofenadin hydroclorid 120mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Bivicode 2.5 | 893110188724 (cũ: VD-18603-13) | Bisoprolol fumarat 2,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Mindona 400 | 893110189624 (cũ: VD-18666-13) | Etodolac 400mg | viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Nevirapin 200 - BVP | 893110189724 (cũ: VD-20406-14) | Nevirapin 200mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Nezilamvir | 893114189824 (cũ: VD-22729-15) | Lamivudin 150mg; Nevirapin 200mg; Zidovudin 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Sulmuk Không kê đơn | 893100218824 (cũ: VD-22730-15) | Carbocistein 500mg 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Talefil 20 | 893110190124 (cũ: VD-20408-14) | Tadalafil 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Vitatrum-C | 893110190324 (cũ: VD-18609-13) | Acid ascorbic 1000mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Bivitero 150 | 893110189224 (cũ: VD-24671-16) | Irbesartan 150mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Lisazin 20 | 893110189424 (cũ: VD-24672-16) | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat 20,72mg) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Ausvair 75 | 893110188424 (cũ: VD-30928-18) | Pregabalin 75mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Bivipear 4 | 893110188924 (cũ: VD-26650-17) | Perindopril tert - butylamin 4mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Alphachymotrypsin-BRV | 893110218724 (cũ: VD-27670-17) | Chymotrypsin 4200 USP unit | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Prasogem 40 | 893110190024 (cũ: VD-27686-17) | Esomeprazol magnesi dihydrat dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5% (tương đương với 40mg Esomeprazol) 470,58mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Taleva | 893110218924 (cũ: VD-27688-17) | Itraconazol dạng vi hạt bao tan trong ruột 22% kl/kl (tương đương với 100mg Itraconazol) 454,6mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Galamento 400 | 893110189124 (cũ: VD-26057-17) | Gabapentin 400mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Bivicarbo | 893110188524 (cũ: VD-25573-16) | Acarbose 50mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Temacip 300 | 893110190224 (cũ: VD-25575-16) | Tenofovir disoproxil fumarat 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Irbepro 300 | 893110189324 (cũ: VD-25074-16) | Irbesartan 300mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Tydol EF Không kê đơn | 893100230024 | Paracetamol 500mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Bixofen 120 Không kê đơn | 893100237224 | Fexofenadin hydroclorid 120mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Cobidan 80 | 893110091724 (cũ: VD-22086-15) | Valsartan 80mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Itrex | 893110091824 (cũ: VD-13707-11) | Itraconazol (dưới dạng pellet 22%) 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Lisazin 40 | 893110091924 (cũ: VD-19260-13) | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Venrutine Không kê đơn | 893100105224 (cũ: VD-19807-13) | Rutin 500mg; Acid ascorbic 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2027 |
| Diệp hạ châu- BRV | 893210043024 (cũ: VD-26055-17) | Cao khô diệp hạ châu (1:6,64) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Abalamzi | 893114468123 (cũ: QLĐB-549-16) | Lamivudine 150mg; Zidovudine 300mg; Abacavir (dưới dạng abacavir sulfat) 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2026 |
| Asmenide 1.0 | 893114467323 (cũ: QLĐB-803-19) | Entecavir (dưới dạng entercavir monohydrate) 1mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Biviantac Fort Không kê đơn | 893100459423 | Dried aluminum hydroxide gel (tương đương 306 mg aluminum hydroxide, tương đương 200 mg aluminum oxide) 400 mg; Magnesium hydroxide 400 mg; Simethicone powder (tương đương 40 mg simethicone) 61,54 mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Aliricin Không kê đơn | 893100386523 (cũ: VD-22715-15) | Tyrothricin 0,5mg; Benzalkonium clorid 1mg; Benzocain 1,5mg | Viên nén ngậm | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Bivicipag | 893115386623 (cũ: VD-19803-13) | Ciprofloxacin (Dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Triopilin | 893110386823 (cũ: VD-19806-13) | Diacerein 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Pimicin 1.5 M | 893110328123 (cũ: VD-20144-13) | Spiramycin 1.500.000 IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Etova 400 | 893110327723 (cũ: VD-28765-18) | Etodolac 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Ausvair 150 | 893110326923 (cũ: VD-28759-18) | Pregabalin 150mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Ahevip 90 | 893110326823 (cũ: VD-28758-18) | Etoricoxib 90mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Bivicelex 200 | 893110327123 (cũ: VD-27675-17) | Celecoxib 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Desubos 5 | 893110327623 (cũ: VD-26661-17) | Bisoprolol fumarat 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Bivitelmi 40 | 893110327223 (cũ: VD-26651-17) | Telmisartan 40mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Glucosamin - BVP 500 Không kê đơn | 893100327923 (cũ: VD-27682-17) | Glucosamin (dưới dạng glucosamin hydroclorid 601,75 mg) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Biclacin 300 | 893110327023 (cũ: VD-27673-17) | Clindamycin (dưới dạng clindamycin hydroclorid 325,74mg) 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Bvpalin Không kê đơn | 893100327323 (cũ: VD-27678-17) | Desloratadin 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Wecetam 800 | 893110328523 (cũ: VD-27690-17) | Piracetam 800mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Paracetamol - BVP Không kê đơn | 893100328023 (cũ: VD-27685-17) | Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Clobap | 893110327423 (cũ: VD-27680-17) | Clobetasol propionat 0,05% | Kem bôi ngoài da | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Valsita | 893110328423 (cũ: VD-28770-18) | Valsartan 80mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Gabarel | 893110327823 (cũ: VD-26056-17) | Gabapentin 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Desubos 2.5 | 893110327523 (cũ: VD-26054-17) | Bisoprolol fumarat 2,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Umkanas | 893114328323 (cũ: VD-26059-17) | Anastrozol 1mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Simenta Không kê đơn | 893100328223 (cũ: VD-25078-16) | Cetirizin dihydroclorid 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Acetylcystein Không kê đơn | 893100247023 | Acetylcystein 200mg/gói 1g 200mg/gói 1g | Thuốc cốm | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Temacip 150 | 893110228223 (cũ: QLĐB-670-18) | Tenofovir disoproxil fumarat 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Kpec 500 | 893114228123 (cũ: QLĐB-566-16) | Capecitabin 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Fedovir 0,5mg | 893114227823 (cũ: QLĐB-561-16) | Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat) 0,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Irthia 150/12.5 | 893110223023 | Irbesartan 150mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg Irbesartan 150mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Sucramed Không kê đơn | 893100238423 | Mỗi gói 2,6g chứa: Sucralfate 1000mg Mỗi gói 2,6g chứa: Sucralfate 1000mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Bivicilos 50 | 893110203423 | Cilostazol 50mg 50mg | Viên nén | Việt Nam | 16/08/2023 | Đến 16/08/2028 |
| Baclofen – BRV 20 | 893110164523 | Baclofen 20mg 20mg | Viên nén | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Re-doo | 893110164623 | Vardenafil (dưới dạng vardenafil hydrochloride trihydrate 11,85mg) 10mg 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Bigefinib 250 | 893114104523 (cũ: QLĐB-510-15) | Gefitinib 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Nokatip 100 | 893114104823 (cũ: QLĐB-511-15) | Erlotinib (dưới dạng erlotinib HCl) 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Nokatip 150 | 893114104923 (cũ: QLĐB-512-15) | Erlotinib (dưới dạng erlotinib HCl) 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Sofuled | 893110104723 (cũ: QLĐB-710-18) | Sofosbuvir 400mg; Ledipasvir 90mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| BivoUri 80 | 893110104623 (cũ: QLĐB-758-19) | Febuxostat 80mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Rubina 10 | 893110047923 (cũ: VD-19263-13) | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrate) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Domperidon-BRV | 893110047823 (cũ: VD-23435-15) | Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 5mg/5ml | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Bivinadin 160 | VD-36215-22 | Valsartan 160mg 160mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Itraconazole | VD-36216-22 | Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22% w/w 454,6 mg) 100mg 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Axomus | VD-19257-13 | Ambroxol hydroclorid 30mg | viên nén | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Naptogast 20 | VD-13226-10 | Pantoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột) 20mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Neuceris | VD-22728-15 | Nicergolin 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Sucramed | VD-20625-14 | Sucralfat 1000mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| BivoEro 150 | QLĐB-553-16 | Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid) 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Acetoz 150 | VD-36038-22 | Paracetamol 150mg 150mg | Thuốc cốm sủi bọt | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| PARACETAMOL 250 | VD-36039-22 | Paracetamol 250mg 250mg | Thuốc cốm sủi bọt | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Acetoz Kid 80 | VD-36040-22 | Paracetamol 80mg 80mg | Thuốc cốm sủi bọt | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Alchysin 4200 | VD-36041-22 | Chymotrypsin 4200 USP unit 4200 USP unit | Viên nén | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Bivinadol Power | VD-36042-22 | Paracetamol 650mg 650mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Fatfe | VD-36043-22 | Fenofibrate 145mg 145mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Ibucetamo | VD-36044-22 | Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg 325mg;200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Naptogast 40 | VD-36045-22 | Pantoprazole sodium (tương đương Pantoprazole 40 mg) 42,3mg 40 mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Trustemtri | VD-36046-22 | Emtricitabin 200mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg 200mg; 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Vitatrum-Calci | VD-21606-14 | Calci (dưới dạng Calci lactat gluconat 2940mg và Calci carbonat 300mg) 500mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Bividia 25 | VD-35886-22 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 25mg 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Myhemo | VD-35887-22 | Acid folic 0,35mg; Sắt (dưới dạng Ferrous fumarat 305mg) 100mg 0,35mg, 100mg | Viên bao đường | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Ibucetamo Fort | VD-35761-22 | Paracetamol 500mg; Ibuprofen 200mg; | Viên nén | Việt Nam | 08/09/2022 | Đến 08/09/2027 |
| Pidazol | VD-21611-14 | Spiramycin 750.000 IU; Metronidazol 125 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Rezodim 2g | VD-22378-15 | Hỗn hợp bột vô khuẩn Ceftazidim và natri carbonat tương đương với Ceftazidim 2 g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Bivotzi 40/12.5 | VD-35703-22 | Telmisartan 40 mg; Hydroclorothiazid 12,5 mg | Viên nén | Việt Nam | 22/06/2022 | Đến 22/06/2027 |
| Xinorli 120 | VD-35704-22 | Orlistat (dưới dạng Orlistat pellets 50% 240 mg) 120 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/06/2022 | Đến 22/06/2027 |
| Xinorli 60 | VD-35705-22 | Orlistat (dưới dạng Orlistat pellet 50% w/w 120 mg) 60 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/06/2022 | Đến 22/06/2027 |
| Varafil 10 | VD-18894-13 | Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydroclorid 10,75 mg) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 24/05/2022 | Đến 24/05/2027 |
| Visartis 80 | VD-18896-13 | Telmisartan 80mg | Viên nén | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Filexi | VD-35525-21 | Aceclofenac 100mg 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/11/2021 | Đến 29/11/2026 |
| Drolenic 70 | VD-34605-20 | Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri) 70mg 70mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Etova 200 | VD-34606-20 | Etodolac 200mg 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Bivimidab 10 | VD-34883-20 | Imidapril hydroclorid 10mg 10mg | Viên nén | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Bivimidab 5 | VD-34884-20 | Imidapril hydroclorid 5mg 5mg | Viên nén | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Efibrave | VD-34435-20 | Macrogol 4000 10000mg 10000mg | Bột pha dung dịch uống | Việt Nam | 14/06/2020 | Không ghi |
| Baclofen - BRV 10 | VD-34434-20 | Baclofen 10mg 10mg | Viên nén | Việt Nam | 14/06/2020 | Không ghi |
| Bividiac | VD-34041-20 | Diacerein 50mg 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 14/06/2020 | Không ghi |
| Livermarin 140 | VD-34044-20 | Silymarin (dưới dạng cao khô Silybum marianum 311,1mg) 140mg 140mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 14/06/2020 | Không ghi |
| Bổ phế - BVP | VD-33216-19 | 100 ml cao lỏng hỗn hợp dược liệu tương ứng với các dược liệu sau: Bách bộ 5g; Tỳ bà diệp 2,6g; Bán hạ chế 1,5g; Tang bạch bì 1,5g; Cát cánh 1,366g; Bạc Hà 1,333g; Mơ muối 1,126g; Thiên môn 0,966g; Bạch linh 0,72g; Cam thảo 0,473g; Ma hoàng 0,525g; Phèn chua 0,166g; Tinh dầu Bạc hà 0,08g 5g, 2,6g, 1,5g, 1,5g, 1,366g, 1,333g, 1,126g, 0,966g, 0,72g, 0,473g, 0,525g, 0,166g, 0,08g | Siro | Việt Nam | 22/10/2019 | Không ghi |
| Sâm Nhung Bổ thận - BVP | VD-33845-19 | Mỗi viên nang chứa cao ban long (tương đương với 28,8mg Lộc giác) 7,2mg; 125mg cao khô hỗn hợp dược liệu chiết từ 1046,6mg các dược liệu khô: Ba kích 60mg; Hà thủ ô đỏ 58mg; Bách hợp 60mg; Nhân sâm 7,2mg; Bạch linh 58mg; Nhục thung dung 24mg; Bạch truật 36mg; Nhung hươu 2,4mg; Cam thảo 5mg; Hạt sen 88mg; Thỏ ty tử 40mg; Câu kỷ tử 40mg; Thục địa 240mg; Cẩu tích 30mg; Trạch tả 30mg; Hoài sơn 76mg; Tục đoạn 58mg; Đảng sâm 24mg; Xuyên khung 30mg; Đỗ trọng 24mg; Viễn chí 16mg; Đương quy 40mg 7,2mg, 60mg, 58mg, 60mg, 7,2mg, 58mg, 24mg, 36mg, 2,4mg, 5mg, 88mg, 40mg, 40mg, 240mg, 30mg, 30mg, 76mg, 58mg, 24mg, 30mg, 24mg, 16mg, 40mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/10/2019 | Không ghi |
| Rubina 20 | 893110869024 (cũ: VD-19805-13) | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat 20,72mg) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Hết hạn |
| Vimethy | 893110514024 (cũ: VD-31453-19) | Methylprednisolon 16mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Hết hạn |
| Sedno Không kê đơn | 893100040624 (cũ: VD-28767-18) | Desloratadin 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/01/2024 | Hết hạn |
| Bivorilo 100/25 | 893110228823 (cũ: VD3-67-20) | Lopinavir 100mg; Ritonavir 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/08/2023 | Hết hạn |
| Nguyên tắc | Giấy chứng nhận | Cơ quan cấp | Ngày cấp | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|
| WHO-GMP | 921/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | 08/03/2026 |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Ezetimibe | Zhejiang Tianyu Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 40 & In-house | Bivoez 40/10 | 01/07/2029 |
| Simvastatin | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 39 | Bivoez 40/10 | 01/07/2029 |
| Rivaroxaban | Jiangxi Synergy Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | TC NSX | Susol 20 | 05/05/2029 |
| Febuxostat | Metrochem Api Private Limited. | INDIA | NSX | Uritast | 05/05/2029 |
| Irbesartan | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | USP 41 | Irthia 300/25 | 05/05/2029 |
| Hydrochlorothiazide | Suzhou Lixin Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 9.0-NSX | Irthia 300/25 | 05/05/2029 |
| Irbesartan | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | USP 41 | Irthia 300/12.5 | 05/05/2029 |
| Hydrochlorothiazide | Suzhou Lixin Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 9.0-NSX | Irthia 300/12.5 | 05/05/2029 |
| Sitagliptin (Dưới dạng Sitagliptin phosphate) | Zhejiang Yongtai Pharmaceutical Co., Ltd. | China (CHN) | USP NF 2022 | Desweet 50/1000 | 05/05/2029 |
| Metformin hydrochloride | Aarti Drugs Limited (Unit-II) | INDIA | BP hiện hành (BP 2023) | Desweet 50/1000 | 05/05/2029 |
| Fexofenadin hydroclorid | Alekhya Drugs Pvt. Ltd | INDIA | USP 38 | Bixofen 120 | 20/03/2029 |
| Paracetamol | Anqiu Lu’an Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | BP 2022 | Tydol EF | 20/03/2029 |
| Dried aluminum hydroxide gel | Nikita Pharmaceutical Specialities Pvt, Ltd. | INDIA | USP 41 | BIVIANTAC FORT | 07/11/2028 |
| Magnesium hydroxide | Nikita Pharmaceutical Specialities Pvt, Ltd. | INDIA | USP 41 | BIVIANTAC FORT | 07/11/2028 |
| Simethicon powder | Dasan Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | Nhà sản xuất | BIVIANTAC FORT | 07/11/2028 |
| Acetylcystein | Fabbrica Italiana Sintetici S.p.A | ITALY | EP 9.0 | ACETYLCYSTEIN | 27/08/2028 |
| Capecitabin Kiểm soát đặc biệt | Hetero Labs Limited (Unit-I) | INDIA | USP 41 | Kpec 500 | 23/08/2028 |
| Cilostazol | Korea Biochem Pharm | Korea | JP 17 | BIVICILOS 50 | 16/08/2028 |
| Baclofen | Piramal Enterprises Limited | INDIA | USP 40 & In- House | BACLOFEN-BRV 20 | 02/07/2028 |
| Vardenafil Hydrochloride Trihydrate | Ultra Tech India Ltd | INDIA | EP 9.0 | RE-DOO | 02/07/2028 |
| Valsartan | Smilax Laboratories Limited | INDIA | USP 39 | Bivinadin 160 | 29/12/2027 |
| Itraconazole Pellets 22% W/W | Titan Laboratories Pvt. Ltd. | INDIA | Nhà sản xuất | Itraconazole | 29/12/2027 |
| Chymotrypsin | Beijing Geyuantianrun Bio-Tech Co., Ltd. | CHINA | USP 42 | ALCHYSIN 4200 | 20/12/2027 |
| Tenofovir disoproxil fumarat | Acebright Pharma Pvt. Ltd. | INDIA | Nhà sản xuất | TRUSTEMTRI | 20/12/2027 |
| Emtricitabin | Shanghai Desano Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | Nhà sản xuất | TRUSTEMTRI | 20/12/2027 |
| Pantoprazole sodium | Metrochem API Private Limited. | INDIA | USP 42 | NAPTOGAST 40 | 20/12/2027 |
| Ibuprofen | Iol Chemicals and Pharmaceuticals Ltd. | INDIA | BP 2014 | IBUCETAMO | 20/12/2027 |
| Paracetamol | Anqiu Lu’an Pharmaceutical Co. Ltd. | CHINA | BP 2014 | IBUCETAMO | 20/12/2027 |
| Fenofibrate | Everest Organics Limited. | INDIA | EP 10 | FATFE | 20/12/2027 |
| Paracetamol | Anqiu Lu’an Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | BP 2018 | BIVINADOL POWER | 20/12/2027 |
| Paracetamol | Hebei Jiheng (Group) Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | BP 2018 | BIVINADOL POWER | 20/12/2027 |
| Paracetamol | Hebei Jiheng (Group) Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP 2018 | ACETOZ KID 80 | 20/12/2027 |
| Paracetamol | Hebei Jiheng (Group) Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP 2018 | ACETOZ 250 | 20/12/2027 |
| Paracetamol | Hebei Jiheng (Group) Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP 2018 | ACETOZ 150 | 20/12/2027 |
| Folic acid | Hebei Jiheng (Group) Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 9/BP2017 | Myhemo | 25/09/2027 |
| Ferrous fumarate | Shreeji Industries | INDIA | USP 41 | Myhemo | 25/09/2027 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals and Pharmaceuticals Ltd | INDIA | BP 2014 | Ibucetamo Fort | 08/09/2027 |
| Paracetamol | Anqiu Lu’an Pharmaceutical Co. Ltd | CHINA | BP 2014 | Ibucetamo Fort | 08/09/2027 |
| Orlistat pellets 50% w/w | Murli Krishna Pharma PVT., Ltd. | INDIA | TCCS | Xinorli 120 | 22/06/2027 |
| Orlistat pellets 50% w/w | Murli Krishna Pharma PVT., Ltd. | INDIA | TCCS | Xinorli 60 | 22/06/2027 |
| Hydroclorothiazid | Suzhou Lixin Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 8.0 và NSX | BIVOTZI 40/12.5 | 22/06/2027 |
| Telmisartan | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 42 | BIVOTZI 40/12.5 | 22/06/2027 |
| Abiraterone acetate | Aurisco Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | NSX | Idam 500 | 28/03/2027 |
| Abiraterone acetate | Aurisco Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | NSX | Idam 250 | 28/03/2027 |
| Velpatasvir solid dispersion 50% w/w | Natco Pharma Limited | INDIA | Nhà sản xuất | SOFUVAL | 02/07/2026 |
| Sofosbuvir | Laurus Labs Limited | INDIA | Nhà sản xuất | SOFUVAL | 02/07/2026 |
| Sulpiride | Jiangsu Tasly Diyi Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | TCCS | Coonspan 50 | 02/06/2026 |
| Paracetamol | Anqiu Lu'an Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | BP 2013 | Bivinadol extra | 02/06/2026 |
| Caffeine | Shandong Xinhua Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | BP 2013 | Bivinadol extra | 02/06/2026 |
| Ledipasvir | Natco Pharma Limited. | INDIA | Nhà sản xuất | SOFULED | 20/12/2025 |
| Imidapril hydrochloride | SMS Pharmaceuticals ltd. | INDIA | Nhà sản xuất | Bivimidab 5 | 20/12/2025 |
| Imidapril hydrochloride | SMS Pharmaceuticals ltd. | INDIA | Nhà sản xuất | Bivimidab 10 | 20/12/2025 |
| Etodolac | Zhejiang Chiral Medicine Chemicals Co., Ltd. | CHINA | BP 2014 | Etova 200 | 20/12/2025 |
| Alendronate sodium | JPN PHARMA PVT LTD | INDIA | USP 41 | Drolenic 70 | 20/12/2025 |
| Febuxostat | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | Nhà sản xuất | BIVOURI 120 | 20/12/2025 |
| Sofosbuvir | Laurus Labs Limited. | INDIA | Nhà sản xuất | SOFULED | 20/12/2025 |
| Esomeprazole magnesi | Metrochem API Private Limited | INDIA | USP 39 | Bivoeso | 20/12/2025 |
| Erlotinib hydrocloride Kiểm soát đặc biệt | Shilpa Medicare Limited | INDIA | TC NSX | Bivicanib 100 | 08/09/2025 |
| Hydrochlorothiazide | Suzhou Lixin Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 8.0 | Milvit 5/50 | 14/06/2025 |
| Macrogol 4000 | Avesta pharma Pvt. Ltd. | INDIA | EP 9.0 | Efibrave | 14/06/2025 |
| Amiloride hydrochloride | Bal Pharma Limited | INDIA | EP 8.0 | Milvit 5/50 | 14/06/2025 |
| Gemfibrozil | Zhejiang Excel Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 38 | Bivige | 14/06/2025 |
| Diacerein | Ami Lifesciences Pvt. Ltd | INDIA | NSX | Bividiac | 14/06/2025 |
| Baclofen | Piramal Enterprises Limited | INDIA | USP 40 + TCNSX | Baclofen - BRV 10 | 14/06/2025 |
| Methylprednisolone | TIANJIN TIANYAO PHARMACEUTICALS CO., LTD | CHINA | USP 36 | Methylprednisolon- BVP | 14/06/2025 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 39 | Levoleo 750 | 14/06/2025 |
| Etoricoxib | Virdev Intermediates Pvt. Ltd. | INDIA | TCNSX | Ahevip 120 | 22/10/2024 |
| Sodium Alendronate | JPN Pharma PVT Ltd | INDIA | EP 8 | Bivobone | 22/10/2024 |
| Vitamin D3 1.0 MIU/G | DSM Nutritional Products AG | Switzerland | EP 8 | Bivobone | 22/10/2024 |
| Spiramycin base | Topfond Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 8 | Pimicin 3M | 22/10/2024 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 39 | Levoleo 500 | 22/10/2024 |
| Fusidic acid micronized | Ercros | Spain | EP 8.0 | Bividerm fort | 31/07/2024 |
| Betamethasone valerate | Mahima Life Sciences Pvt. Ltd | INDIA | USP 38 | Bividerm fort | 31/07/2024 |
| Sitagliptin phosphat monohydrat | Ruyuan Hec Pharm | CHINA | USP 39 | Bividia 100 | 31/07/2024 |
| Sitagliptin phosphat monohydrat | Ruyuan Hec Pharm | CHINA | USP 39 | Bividia 50 | 31/07/2024 |
| Doxycycline hyclate | Kunshan Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 7.0 | Idaroxy | 31/07/2024 |
| Tenofovir alafenamide fumarate | Laurus Labs Private Limited | INDIA | TCCS | Hepa-Taf | 02/06/2024 |
| Atorvastatin Calcium Trihydrate | Morepen Laboratories Limited | INDIA | USP 36 | Lisazin 10 | 26/02/2024 |
| Meloxicam | Zhejiang Excel Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 8.0 | Bicapain 15 | 26/02/2024 |
| Ritonavir | Hetero Drugs Limited | INDIA | USP 41 | Bivorilo 100/25 | 14/06/2023 |
| Ritonavir | Hetero Drugs Limited | INDIA | USP 41 | Bivorilo 200/50 | 14/06/2023 |
| Lopinavir | Hetero Labs Limited | INDIA | USP 41 | Bivorilo 100/25 | 14/06/2023 |
| Lopinavir | Hetero Labs Limited | INDIA | USP 41 | Bivorilo 200/50 | 14/06/2023 |
| Paracetamol | Lianyungang Kangle Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP 2019 | Bivinadol 500 | 30/12/2022 |
| Daclatasvir dihydroclorid | LAURUS LABS LIMITED | INDIA | NSX | Zacutas 60 | 05/12/2022 |
| Daclatasvir dihydroclorid | LAURUS LABS LIMITED | INDIA | NSX | Zacutas 90 | 05/12/2022 |
| Entecavir Kiểm soát đặc biệt | Shanghai Qingsong Pharmaceutical Co.,Ltd. | CHINA | TCNSX | Asmenide 0.5 | 22/10/2022 |
| Entecavir Kiểm soát đặc biệt | Shanghai Qingsong Pharmaceutical Co.,Ltd. | CHINA | TCNSX | Asmenide 1.0 | 22/10/2022 |
| Loratadin | Morepen Laboratories Limited | INDIA | USP 41 | Biviflu | 18/09/2022 |
| Paracetamol | Hebei Jiheng (Group) Pharmaceutical Co.,Ltd. | CHINA | BP 2018 | Biviflu | 18/09/2022 |
| Alpha Chymotrypsin (α-Chymotrypsin) | Beijing Geyuantianrun Bio-tech Co.,Ltd. | CHINA | USP42 | Alphachymotrypsin - BVP 4200 | 18/09/2022 |
| Dextromethorphan Hydrobromide | Hy-Gro Chemicals Phartek Pvt.Ltd. | INDIA | USP 40 | Biviflu | 18/09/2022 |
| Chymotrypsin | Beijing Geyuangtianrun Bio-Tech Co., Ltd | CHINA | USP 41 | Alphachymotrypsin-BVP | 18/09/2022 |
| Cetirizin dihydroclorid | Supriya Lifescience Ltd. | INDIA | BP 2020 | Simenta | 04/09/2022 |
| Rutin | Chengdu Okay Pharmaceutical Co., Ltd | PR China | Ph. Eur. 9.0 | VENRUTINE | 28/03/2022 |
| Febuxostat | Metrochem Api Private Limited. | INDIA | TCNSX | BivoUri 80 | 26/02/2022 |
| Gefitinib Kiểm soát đặc biệt | Hetero Labs Limited (Unit-I) | India. | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Bigefinib 250 | 08/11/2021 |
| Spiramycin base | Topfond Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 7.0 | PIDAZOL | 18/09/2020 |
Cơ sở này có tên trong danh sách cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt do Cục Quản lý Dược công bố. Phạm vi chứng nhận nêu dưới đây là phạm vi thật của cơ sở, không phải mô tả chung của tiêu chuẩn.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 35/2018/TT-BYT
35/2018/TT-BYT |
Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Cơ sở, doanh nghiệp dược | Số bản ghi |
|---|---|
| Yeva Therapeutics Pvt., Ltd | 248 |
| Công ty Dược Trung ương 3 | 236 |
| Clariant Produkte (Deutschland) GMBH | 236 |
| Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | 252 |
| Nitika Pharmaceutical Specialities PVT. LTD., Nagpur | 255 |
| Công ty TNHH dược phẩm Trường Thọ | 255 |
| Crest Cellulose Private Limited | 232 |
| DMV-Fonterra Excipients GmbH Co KG | 232 |
| Kalyani Mine Products Ltd | 260 |
| LOTTE Fine Chemical | 229 |
| Sudeep Pharma Private Limited | 261 |
| Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | 225 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.