CM Shanghai., Ltd: danh mục thuốc, nguyên liệu và chứng nhận GxP

CM Shanghai., Ltd có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 1 vai trò khác nhau.

Cụ thể, cơ sở này sản xuất tá dược, vỏ nang cho 265 công bố.

265
Công bố tá dược

Công bố tá dược, vỏ nang

Mỗi dòng là một công bố tá dược gắn với một số đăng ký thuốc cụ thể.

Tá dược, vỏ nang Cơ sở sản xuất Nước Tiêu chuẩn Dùng cho thuốc Hết hiệu lực
Microcrystalline Cellulose PH 101 CM Shanghai Co.,Ltd Trung Quốc BP 2024 D-Cotatyl 325/400 (893110107126) 15/06/2031
Magnesium stearate CM Shanghai Co.,Ltd China BP hiện hành KOTAZEN 400 (893110107326) 15/06/2031
Magnesium Stearate CM Shanghai Co.,Ltd Trung Quốc Dược điển Mỹ hiện hành SPIRAMYCIN 1.5M.IU (893110107526) 15/06/2031
Magnesium stearate CM Shanghai Co.,Ltd Trung Quốc BP 2024 D-Cotatyl 325/400 (893110107126) 15/06/2031
Microcrystalline Cellulose PH 101 CM Shanghai Co.,Ltd Trung Quốc Dược điển Châu Âu hiện hành Nauridone (893110014126) 09/03/2031
Povidone K30 CM Shanghai Co.,Ltd Trung Quốc Dược điển Mỹ hiện hành Nauridone (893110014126) 09/03/2031
Magnesium stearate CM Shanghai Co.,Ltd Trung Quốc Dược điển Anh hiện hành Nauridone (893110014126) 09/03/2031
Magnesi stearat CM SHANGHAI CO.,LTD Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa BP hiện hành Tenofovir alafenamid 25 mg (893110459225) 02/12/2030
HPMC 606 CM Shanghai Co.,Ltd Trung Quốc EP 11 Franxiga (893110476625) 02/12/2030
Avicel 101 CM Shanghai Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 44 Censamin fort (893100476325) 02/12/2030
Natri starch glycolat CM Shanghai Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 44 Censamin fort (893100476325) 02/12/2030
HPMC 606 CM Shanghai Co., Ltd Trung Quốc EP 10 Censamin fort (893100476325) 02/12/2030
Cellulose vi tinh thể CM Shanghai Co., Ltd. China BP phiên bản hiện hành Furosemid 40 (893110487125) 02/12/2030
Povidon K30 CM Shanghai Co., Ltd. China BP phiên bản hiện hành Furosemid 40 (893110487125) 02/12/2030
Povidon K30 CM Shanghai Co., Ltd. China BP phiên bản hiện hành Diosmin Hasan 600 (893110487025) 02/12/2030
Magnesium stearate CM Shanghai Co.,Ltd Trung Quốc Dược điển Anh hiện hành (BP 2024) Sitagliptin 50mg (893110472625) 02/12/2030
Microcrystalline cellulose 101 CM Shanghai Co., Ltd. China BP 2024 Detyltatyl 500 (893110366525) 14/08/2030
Povidon K30&nbsp;<div><br></div> CM Shanghai Co., Ltd. China USP 2024 Detyltatyl 500 (893110366525) 14/08/2030
Magnesium stearate CM Shanghai Co.,Ltd Trung Quốc BP 2024 Telmisartan HCT 80/12.5mg (893110379625) 14/08/2030
Avicel 101 (Microcrystalline cellulose) CM Shanghai Co.,Ltd Trung Quốc BP 2024 Telmisartan HCT 80/12.5mg (893110379625) 14/08/2030
Magnesium stearate CM Shanghai Co.,Ltd Trung Quốc BP 2024 Telmisartan HCT 80/12.5mg (893110379625) 14/08/2030
Natri lauryl sulfat CM Shanghai Co., Ltd. China BP hiện hành Xeraban 2,5 (893110397525) 14/08/2030
HPMC 606 CM Shanghai Co., Ltd. China BP hiện hành Xeraban 2,5 (893110397525) 14/08/2030
HPMC 615 CM Shanghai Co., Ltd. China BP hiện hành Xeraban 2,5 (893110397525) 14/08/2030
Natri starch glycolat CM Shanghai Co.,Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP-NF 2024 Erycen 500 (893110386725) 14/08/2030
HPMC 606 CM Shanghai Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa EP 11.0 Erycen 500 (893110386725) 14/08/2030
Magnesi stearat&nbsp;<div><br></div> CM Shanghai Co., Ltd. China BP 2024 Detyltatyl 500 (893110366525) 14/08/2030
Hydroxypropyl methylcellulose 06<div><br></div> CM Shanghai Co., Ltd. China USP 2024 Detyltatyl 500 (893110366525) 14/08/2030
Povidon K30 CM SHANGHAI CO., LTD China USP 2024 Anvotus (893100244525) 02/06/2030
Natri starch glycolat CM Shanghai Co.,Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 44 Ibuprofen 400mg (893100267625) 02/06/2030
HPMC 606 CM Shanghai Co.,Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa EP 10 Ibuprofen 400mg (893100267625) 02/06/2030
Natri starch glycolat CM Shanghai Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP-NF 2024 Cenbezol (893100267325) 02/06/2030
HPMC 606 CM Shanghai Co.,Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa EP 11 Franmontekas (893110267525) 02/06/2030
HPMC 606 CM Shanghai Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa EP 11 Roxycin (893110267825) 02/06/2030
Microcrystallin cellulose (Avicel M102) CM Shanghai Co., Ltd. China BP phiên bản hiện hành Rebamipid 100 (893110262725) 02/06/2030
Magnesium stearat CM Shanghai Co., Ltd. China BP phiên bản hiện hành Rebamipid 100 (893110262725) 02/06/2030
Hydroxyl propyl methyl cellulose 606 (HPMC 606) (Tá dược bao viên) CM Shanghai Co., Ltd. China USP phiên bản hiện hành Rebamipid 100 (893110262725) 02/06/2030
Hydroxyl propyl methyl cellulose 615 (HPMC 615) (Tá dược bao viên) CM Shanghai Co., Ltd. China USP phiên bản hiện hành Rebamipid 100 (893110262725) 02/06/2030
Hydroxypropyl methyl <div>cellulose 6cPs (tá dược </div><div>bao viên) </div> CM Shanghai Co., Ltd., China USP-NF 2024 Kalmitrin (893110243825) 02/06/2030
Magnesium stearate CM Shanghai Co., Ltd. China DĐVN V Gofagos 3 (893110245925) 02/06/2030
Magnesium stearate CM Shanghai Co.,Ltd Trung Quốc Dược điển Anh hiện hành RICAS 20mg (893110261725) 02/06/2030
Povidon K30 CM Shanghai Co., Ltd. China USP-NF 2023 Paracetamol/Chlorpheniramine Maleate 500/4 (893100244025) 02/06/2030
Magnesi stearat CM Shanghai Co., Ltd. China BP 2024 Paracetamol/Chlorpheniramine Maleate 500/4 (893100244025) 02/06/2030
Hydroxypropyl methyl <div>cellulose 6cPs </div> CM Shanghai Co., Ltd., China USP-NF 2024 Kalmitrin (893110243825) 02/06/2030
Magnesi stearat&nbsp; CM Shanghai Co., Ltd China BP 2024 Kalmitrin (893110243825) 02/06/2030
Natri lauryl sulfat CM Shanghai Co., Ltd. China BP hiện hành Xeraban 5 (893110111025) 13/03/2030
HPMC 615 CM Shanghai Co., Ltd. China BP hiện hành Xeraban 5 (893110111025) 13/03/2030
PVP K30 CM Shanghai Co., Ltd. Trung Quốc USP 41 Panactol Codein (893111065825) 13/03/2030
Magnesi stearat CM Shanghai Co., Ltd. Trung Quốc BP 2018 Panactol Codein (893111065825) 13/03/2030
HPMC E6 CM Shanghai Co., Ltd. Trung Quốc USP 41 Panactol Codein (893111065825) 13/03/2030
Magnesium stearate CM Shanghai Co.,Ltd Trung Quốc BP 2024 Diclarac (893101083525) 13/03/2030
Magnesi stearat CM Shanghai Co., Ltd. China BP 2022 Ivabradin 5 (893110065625) 13/03/2030
Hydroxypropyl methylcellulose 6 (Hydroxypropyl methylcellulose 2910) (tá dược bao viên) CM Shanghai Co., Ltd. China USP – NF 2023 Ivabradin 5 (893110065625) 13/03/2030
Magnesi stearat CM Shanghai Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa BP 2020 Cetecofen (893100088725) 13/03/2030
HPMC 606 CM Shanghai Co.,Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 43 Cetecofen (893100088725) 13/03/2030
Sodium starch glycolat CM Shanghai Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP-NF 2023 Celecoxib 200 mg (893110088525) 13/03/2030
HPMC 606 CM Shanghai Co., Ltd. China BP hiện hành Xeraban 5 (893110111025) 13/03/2030
Povidon K30 CM Shanghai Co., Ltd. China BP phiên bản hiện hành Parahasan Night (893100110825) 13/03/2030
Magnesi stearat CM SHANGHAI CO., LTD. China BP hiện hành Tusalene 10 (893100089925) 13/03/2030
Magnesi stearat CM Shanghai Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa BP 2023 Datadol 650 (893100088925) 13/03/2030
PVP Povidone K30 Premium (Povidon K30) CM Shanghai Co., Ltd. China USP – NF 2023 Ivabradin 5 (893110065625) 13/03/2030
Magnesium stearate CM Shanghai Co.,Ltd Trung Quốc Dược điển Anh hiện hành (BP2023) Losartan HCT 50/12.5mg (893110333700) 19/12/2029
Hydroxypropyl methylcellulose 6 (Hydroxypropyl methylcellulose 2910) (tá dược bao viên) CM Shanghai Co., Ltd. China USP-NF 2024 Olanzapin (893110329600) 19/12/2029
Avicel 101 (Microcrystalline cellulose) CM Shanghai Co.,Ltd Trung Quốc BP 2024 Telmisartan HCT 40/12.5mg (893110333800) 19/12/2029
Magnesium stearate CM Shanghai Co., Ltd. China BP 2024 Olanzapin (893110329600) 19/12/2029
Magnesium stearate CM Shanghai Co.,Ltd Trung Quốc BP 2024 Telmisartan HCT 40/12.5mg (893110333800) 19/12/2029
Magnesium stearate CM Shanghai Co.,Ltd Trung Quốc BP 2024 Telmisartan HCT 40/12.5mg (893110333800) 19/12/2029
Magnesium stearate CM Shanghai Co.,Ltd Trung Quốc Dược điển Anh hiện hành Acyclovir 400mg (893110333600) 19/12/2029
Microcrystalline Cellulose PH 101 CM Shanghai Co.,Ltd Trung Quốc Dược điển Châu Âu hiện hành Acyclovir 400mg (893110333600) 19/12/2029
Magnesium stearate CM Shanghai Co., Ltd. China DĐVN V Gofagos 1 (893110331100) 19/12/2029
Natri starch glycolat CM Shanghai Co.,Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 44 Fexofenadin Hydroclorid 180mg (893100338200) 19/12/2029
HPMC 606 CM Shanghai Co., Ltd Trung Quốc EP 10 Fexofenadin Hydroclorid 180mg (893100338200) 19/12/2029
Sodium starch glycolat CM Shanghai Co.,Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 44 Methylprednisolon 8mg (893110338300) 19/12/2029
Magnesi stearat CM Shanghai Co., Ltd. China BP 2019 Imidu 30 mg (893110161100) 21/11/2029
Povidon K30 CM Shanghai Co., Ltd. China BP 2019 Imidu 30 mg (893110161100) 21/11/2029
Magnesi stearat CM SHANGHAI CO., LTD. China BP hiện hành Vacoverin 60 (893110150700) 21/11/2029
Avicel 101 CM Shanghai Co.,Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 44 Sertloft (893110149900) 21/11/2029
Sodium starch glycolat CM Shanghai Co.,Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP-NF 2023 Methylprednisolon 4 mg (893110150000) 21/11/2029
HPMC 606 CM Shanghai Co.,Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa EP 10 Sertloft (893110149900) 21/11/2029
Sodium starch glycolat CM Shanghai Co.,Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 44 Sertloft (893110149900) 21/11/2029
Natri starch glycolat CM Shanghai Co.,Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 44 Cetecocenfast 180 (893100149800) 21/11/2029
HPMC 606 CM Shanghai Co., Ltd Trung Quốc EP 10 Cetecocenfast 180 (893100149800) 21/11/2029
Magnesium stearate CM Shanghai Co., Ltd China DĐVN V Usar-Antiguts (893110143700) 21/11/2029
Microcrystalline cellulose (Avicel 102) CM Shanghai Co., Ltd China BP 2022 Usar-Antiguts (893110143700) 21/11/2029
HPMC 606 CM Shanghai Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa EP 10 Censamin (893100149700) 21/11/2029
Natri starch glycolat CM Shanghai Co.,Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 44 Censamin (893100149700) 21/11/2029
Magnesium stearate CM Shanghai Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa DĐVN V Usadaric (893100096100) 31/10/2029
Povidon K30 CM Shanghai Co., Ltd. China USP phiên bản hiện hành Premedrol (893110115100) 31/10/2029
HPMC 606 CM Shanghai Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa EP 11 Piracetam 1200 mg (893110106200) 31/10/2029
HPMC 606 CM Shanghai Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa EP 11 Ibuprofen 600 mg (893110106100) 31/10/2029
Magnesium stearate CM Shanghai Co., Ltd. China BP 2024 Proivarac (893110093500) 31/10/2029
Microcrystalline Cellulose PH 101 CM Shanghai Co.,Ltd Trung Quốc Dược điển Châu Âu hiện hành Acyclovir 800mg (893110099700) 31/10/2029
Magnesium stearate CM Shanghai Co.,Ltd Trung Quốc Dược điển Anh hiện hành Acyclovir 800mg (893110099700) 31/10/2029
Microcrystalline Cellulose PH 101 CM Shanghai Co.,Ltd Trung Quốc Dược điển Châu Âu hiện hành Losartan 100mg (893110099800) 31/10/2029
Magnesium stearate CM Shanghai Co.,Ltd Trung Quốc Dược điển Anh hiện hành Losartan 100mg (893110099800) 31/10/2029
Hydroxyl propyl methyl cellulose 615 (HPMC 615) CM Shanghai Co., Ltd. China USP 40 Moxiphar DT 750 (893110103300) 31/10/2029
Povidon K30 CM Shanghai Co., Ltd. China USP-NF 2023 Deferipron 500 (893110093200) 31/10/2029
Magnesi stearat CM Shanghai Co., Ltd. China BP 2022 Deferipron 500 (893110093200) 31/10/2029
Magnesium stearate CM Shanghai Co., Ltd. China BP 2024 Kafedipin (893110093300) 31/10/2029
Magnesi stearat CM Shanghai Co., Ltd. China NF 35 Maffoca 40 (893110941724) 15/09/2029

Điều kiện kinh doanh dược

Cơ sở đăng ký hoặc sản xuất thuốc là cơ sở kinh doanh dược, phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược và người chịu trách nhiệm chuyên môn có chứng chỉ hành nghề phù hợp với phạm vi hoạt động.

Văn bản Nội dung liên quan
Luật Dược 2016
105/2016/QH13
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024.
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược
44/2024/QH15
Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc.
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP.

Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.

Câu hỏi thường gặp

CM Shanghai., Ltd xuất hiện trong dữ liệu Cục Quản lý Dược với những vai trò nào?
Cơ sở này xuất hiện với các vai trò: sản xuất tá dược, vỏ nang. Cổng dịch vụ công của Cục Quản lý Dược để các danh mục này ở những mục riêng biệt; trang này ghép lại theo tên cơ sở.

Cơ sở, doanh nghiệp dược khác có quy mô tương tự

Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.

Phạm vi và giới hạn của dữ liệu

Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.

Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.