Nitika Pharmaceutical Specialities PVT. LTD., Nagpur có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 2 vai trò khác nhau.
Cụ thể, cơ sở này sản xuất nguyên liệu cho 9 công bố; sản xuất tá dược, vỏ nang cho 255 công bố.
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Aluminum hydroxide (dưới dạng Dried aluminum hydroxide gel) | Nitika Pharmaceutical Specialities PVT. LTD., Nagpur | INDIA | USP-NF 2024 | Aluminum hydroxide-Magnesium hydroxide-Simethicone 175/ 200/ 25 | 02/12/2030 |
| Magnesium hydroxide | Nitika Pharmaceutical Specialities PVT. LTD., Nagpur | INDIA | USP-NF 2024 | Aluminum hydroxide-Magnesium hydroxide-Simethicone 175/ 200/ 25 | 02/12/2030 |
| Magnesi hydroxyd | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PVT, LTD., NAGPUR | Ấn Độ | USP 41 | Gastomag 1 | 19/12/2029 |
| Simethicone emulsion 30% | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd., Nagpur | INDIA | USP 2024 | Becolugel-S | 01/07/2029 |
| Sắt fumarat | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd., Nagpur | INDIA | USP 39 | FOLIC-FE | 22/10/2024 |
| Aluminium hydrochloride | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd., Nagpur. | INDIA | USP 36 | Kamingast-S | 09/05/2024 |
| Magnesium hydroxide | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd., Nagpur. | INDIA | USP 36 | Kamingast-S | 09/05/2024 |
| Simethicone emulsion 30% | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PVT. LTD., NAGPUR | INDIA | USP 32 | BECOLUGEL-S | 23/02/2024 |
| Magnesi hydroxid | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd., Nagpur | INDIA | USP 39 | GLUMARIX | 19/02/2022 |
Mỗi dòng là một công bố tá dược gắn với một số đăng ký thuốc cụ thể.
| Tá dược, vỏ nang | Cơ sở sản xuất | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hiệu lực |
|---|---|---|---|---|---|
| Magnesi stearat | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PVT. LTD., NAGPUR | India | USP hiện hành | Frace 200 (893100125426) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PVT. LTD., NAGPUR | India | USP hiện hành | Fraola 5 (893110125626) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PVT. LTD, NAGPUR | India | USP hiện hành | Topiryna 100 (893110126326) | 15/06/2031 |
| Talc | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PVT.LTD., NAGPUR | India | BP hiện hành | Dovran 100 (893110125126) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PVT. LTD., NAGPUR | India | USP hiện hành | Mecarbamol 1000 (893110126026) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PVT. LTD, NAGPUR | India | USP hiện hành | Topiryna 25 (893110126426) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd., Nagpur | Ấn Độ | USP* | Thiocolchicosid Cap MDS 8mg (893110097426) | 15/06/2031 |
| Magnesium stearate | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PVT. LTD., NAGPUR | India | USP 41 | SaVi Flunarizine 5 (893110102526) | 15/06/2031 |
| Titan dioxyd | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd., Nagpur | India | USP hiện hành | Valproat EC DWP 300mg (893114109426) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PVT. LTD., NAGPUR | India | USP hiện hành | Fraola 10 (893110125526) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd., Nagpur | India | USP hiện hành | Paroxetin OD DWP 10mg (893110109526) | 15/06/2031 |
| Magnesium stearate | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd., Nagpur | Ấn Độ | USP-NF 2024 | NATIDOF 8 CAPSULE (893110116726) | 15/06/2031 |
| Titanium dioxide | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd., Nagpur | India | USP 2024 | MEDACITIN 20 (893110088326) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | Nitika pharmaceutical specialities PVT.LTD., Nagpur | India | USP hiện hành | ÉLOSEPTOL 800/160 (893110114226) | 15/06/2031 |
| Magnesium stearat | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd.,Nagpur | Ấn Độ | USP | Descin Tab (893110097126) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | Nitika Pharmaceutical Specialities PVT. Ltd., Nagpur. | Ấn Độ | USP hiện hành | Flivast 30mg (893110097226) | 15/06/2031 |
| Magnesium stearate | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PVT.LTD., NAGPUR | India | USP hiện hành | Dovran 100 (893110125126) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PVT. LTD., NAGPUR | India | USP hiện hành | Mecarbamol 1500 (893110126626) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | Nitika Pharmaceutical Specialities PVT. Ltd., Nagpur. | Ấn Độ | USP hiện hành | Flivast 10mg (893110011126) | 09/03/2031 |
| Titan dioxyd (tá dược bao phim) | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd., Nagpur | India | BP hiện hành | Pamephrin tab (893110483625) | 02/12/2030 |
| Titanium dioxide | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd., Nagpur | India | USP 2024 | Medacitin 10 (893110456225) | 02/12/2030 |
| Magnesi stearat | Nitika Pharmaceutical Specialities PVT. Ltd., Nagpur. | Ấn Độ | USP* | Racecadotril MDS 175mg (893110463225) | 02/12/2030 |
| Titanium dioxide | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd., Nagpur | India | USP 2024 | Medacitin 40 (893110456325) | 02/12/2030 |
| Magnesium stearate | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PVT.LTD., NAGPUR | India | USP hiện hành | Dovran 200 (893110488325) | 02/12/2030 |
| Titan dioxyd | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt.LTD., Nagpur. | Ấn Độ | USP phiên bản hiện hành | Wintat 667 (893110463125) | 02/12/2030 |
| Talc | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PVT.LTD., NAGPUR | India | BP hiện hành | Dovran 200 (893110488325) | 02/12/2030 |
| Sodium stearyl fumarat | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PVT.LTD., NAGPUR | Ấn Độ | USP/BP/EP hiện hành | Osimertinib 80 mg (893110456425) | 02/12/2030 |
| Magnesi stearat | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PVT. LTD., NAGPUR | India | USP hiện hành | Diosplus (893100399925) | 14/08/2030 |
| Talc | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt.Ltd. Nagpur | India | BP 2024 | Dopagan 100mg (893100393325) | 14/08/2030 |
| Magnesium stearate | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PVT.LTD., NAGPUR | India | USP hiện hành | Dovran 50 (893110400025) | 14/08/2030 |
| Magnesi stearat | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PVT. LTD., NAGPUR | India | USP hiện hành | Losarplus LTF (893110401325) | 14/08/2030 |
| Magnesi stearat | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd., Nagpur | India | USP 2024 | Glanzas 20 (893110375025) | 14/08/2030 |
| Titan dioxyd (tá dược bao phim) | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd., Nagpur | India | USP phiên bản hiện hành | Meyerafil (893110394025) | 14/08/2030 |
| Titan dioxyd | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt.LTD., Nagpur. | Ấn Độ | USP phiên bản hiện hành | Wintat 950 (893100375225) | 14/08/2030 |
| Magnesium stearate | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt.Ltd., Nagpur. | India. | USP - NF 2023 | A.T Loratadin 10mg (893100368725) | 14/08/2030 |
| Magnesi stearat | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PVT. LTD., NAGPUR | India | USP hiện hành | Diosce (893100399825) | 14/08/2030 |
| Talc | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PVT.LTD., NAGPUR | India | BP hiện hành | Dovran 50 (893110400025) | 14/08/2030 |
| Magnesi stearat | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd., Nagpur | Ấn Độ | USP* | Carbimazol MDS 10mg (893110375325) | 14/08/2030 |
| Magnesi stearat | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PVT. LTD., NAGPUR | India | USP hiện hành | Fralosa (893110400425) | 14/08/2030 |
| Titanium dioxide | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PVT. LTD., NAGPUR | Ấn Độ | USP hiện hành (USP-NF 2023) | Bizr-Tp (893100253725) | 02/06/2030 |
| Magnesi stearat (Tá dược trơn) | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt.Ltd., Nagpur | Ấn Độ | USP 43 | Otilonium Bromide (893110284425) | 02/06/2030 |
| Titan dioxyd (Tá dược bao viên) | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. LTD., Nagpur | Ấn Độ | USP hiện hành | Losartan 100 (893110262425) | 02/06/2030 |
| Sodium stearyl fumarate | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd., Nagpur | India | USP-NF phiên bản hiện hành (USP-NF 2024) | Glumeca Plus 50/500 (893110230725) | 02/06/2030 |
| Talc | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt.Ltd. Nagpur | India | BP 2024 | Vinpocetin 5mg (893110278325) | 02/06/2030 |
| Magnesi stearat | Công ty Nitika pharmaceutical specialities Pvt.Ltd., Nagpur | India | USP 42 | Irsartab (893110277425) | 02/06/2030 |
| Titan dioxyd | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt.LTD., Nagpur. | Ấn Độ | USP phiên bản hiện hành | Wintat 475 (893110244925) | 02/06/2030 |
| Titan dioxyd (tá dược bao phim) | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd., Nagpur. | India | USP hiện hành | Meyerursolic (893110280225) | 02/06/2030 |
| Titan dioxyd (tá dược bao p him) | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd., Nagpur | India | USP | Meyermipid (893110280025) | 02/06/2030 |
| Magnesi stearat | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PVT. LTD., NAGPUR | India | USP hiện hành | Bisorace 10 (893110288225) | 02/06/2030 |
| Titan dioxyd (tá dược bao phim) | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd., Nagpur. | India | USP hiện hành | Meyerursolic F (893110280325) | 02/06/2030 |
| Magnesi stearat | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PVT. LTD., NAGPUR | India | USP hiện hành | Bisorace 2,5 (893110288325) | 02/06/2030 |
| Magnesi stearat | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd.,Nagpur | Ấn Độ | USP 43 | Edopez 5 (893110245125) | 02/06/2030 |
| Magnesi stearat | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PVT. LTD, NAGPUR | India | USP hiện hành | Bisorace 5 (893110288425) | 02/06/2030 |
| Magnesi stearat | Nitika Pharmaceutical Specialities PVT. Ltd., Nagpur. | Ấn Độ | USP* | Sertralin MDS 100mg (893110245525) | 02/06/2030 |
| Magnesi stearat | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PVT. LTD, NAGPUR | India | USP hiện hành | Ibupro 400-LTF (893100288625) | 02/06/2030 |
| Magnesi stearat | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PVT. LTD, NAGPUR | India | USP hiện hành | Ibupro 200-LTF (893100288525) | 02/06/2030 |
| Magnesium stearat | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PVT. LTD., NAGPUR | Ấn Độ | USP phiên bản hiện hành | Sacusart 50 (893110289725) | 02/06/2030 |
| Magnesi stearat | Nitika pharmaceutical specialities PVT.LTD., Nagpur | Ấn Độ | USP hiện hành | Elolapril 5mg (893110271625) | 02/06/2030 |
| Magnesi stearat | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd., Nagpur | India | USP hiện hành | Paroxetin OD DWP 20mg (893110266225) | 02/06/2030 |
| Talc (Chất chống dính) | Công ty Nitika Pharmaceutical Specialities PVT. LTD, Nagpur | Ấn Độ | Đạt theo BP 2023 | Dopantof 40 (893110277125) | 02/06/2030 |
| Magnesi stearat | Công ty Nitika Pharmaceutical Specialities PVT. LTD, Nagpur | Ấn Độ | Đạt theo USP 2023 | Dopantof 40 (893110277125) | 02/06/2030 |
| Titan dioxyd (tá dược bao viên) | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd., Nagpur | India | USP phiên bản hiện hành | Aquiril MM 20 (893110279625) | 02/06/2030 |
| Magnesium stearate | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd. Nagpur | India | BP 2024 | Fosacal (893110271125) | 02/06/2030 |
| Titanium dioxide | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd., Nagpur | Ấn Độ | USP hiện hành | Sohadapa 10 (893110078325) | 13/03/2030 |
| Magnesi stearat | Nitika pharmaceutical specialities PVT.LTD., Nagpur | India | USP phiên bản hiện hành | Élomentin DT 1000 (893110097925) | 13/03/2030 |
| Titanium dioxide | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd., Nagpur | Ấn Độ | USP hiện hành | Sohadapa 5 (893110078425) | 13/03/2030 |
| Magnesi stearat (Tá dược trơn) | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt.Ltd., Nagpur | Ấn Độ | USP 2024 | Ufsor (893110114925) | 13/03/2030 |
| Magnesi stearat (Tá dược trơn) | Nitika Pharmaceutical Specialities PVT. Ltd., Nagpur | Ấn Độ | USP 41 | Opzig OD (893110110325) | 13/03/2030 |
| Magnesi stearat | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd., Nagpur | India | USP hiện hành | Thiocolchicosid OD DWP 8mg (893110087325) | 13/03/2030 |
| Titan dioxyd | Nitika Pharmaceutical Specialities PVT.Ltd., Nagpur | Ấn Độ | USP hiện hành | Cimetidine (893100079825) | 13/03/2030 |
| Magnesi Stearate | Nitika pharmaceutical specialities PVT.LTD., Nagpur | India | USP-NF hiện hành | Empa-5A 10mg (893110322000) | 19/12/2029 |
| Magnesi stearat | Nitika Pharmaceutical Specialities PVT. Ltd., Nagpur. | Ấn Độ | USP hiện hành | Furosemid MDS 80mg (893110330700) | 19/12/2029 |
| Titan dioxyd | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd., Nagpur | India | USP hiện hành | Lacidipin DWP 6mg (893110337200) | 19/12/2029 |
| Talc | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt.Ltd. Nagpur. | India | BP 2020 | Dorogyne (893115246800) | 18/12/2029 |
| Magnesi stearat | Nitika pharmaceutical specialities PVT.LTD., Nagpur | Ấn Độ | USP 42 | Franxacin 400 (893115152900) | 21/11/2029 |
| Magnesi stearat | Nitika pharmaceutical specialities PVT.LTD., Nagpur | India | USP hiện hành | Élomentin Pos 400mg + 57mg (893110152700) | 21/11/2029 |
| Magnesi stearat | Nitika pharmaceutical specialities PVT.LTD., Nagpur | India | USP hiện hành | Élomentin Pos 200mg + 28,5mg (893110152600) | 21/11/2029 |
| Magnesi Stearate | Nitika pharmaceutical specialities PVT.LTD., Nagpur | India | USP 42 | Empa-5A 25mg (893110134100) | 21/11/2029 |
| Magnesi stearate | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PVT. LTD., NAGPUR | Ấn Độ | USP* | Spiamib 20 (893110154800) | 21/11/2029 |
| Magnesi stearat | Nitika Pharmaceutical Specialities PVT. Ltd., Nagpur. | India | USP hiện hành | Ribavirin DWP 600mg (893114149200) | 21/11/2029 |
| Magnesi stearat | Nitika Pharmaceutical Specialities PVT. Ltd., Nagpur. | Ấn Độ | USP hiện hành | Naproxen Cap MDS 220mg (893100142200) | 21/11/2029 |
| Magnesi stearat | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd., Nagpur | India | USP hiện hành | Isosorbid Mononitrat DWP 40mg (893110148700) | 21/11/2029 |
| Magnesi stearat | Nitika Pharmaceutical Specialities PVT. Ltd., Nagpur. | India | USP hiện hành | Naproxen Cap DWP 220mg (893100148900) | 21/11/2029 |
| Titan dioxyd (tá dược bao phim) | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd., Nagpur | India | BP hiện hành | Or-Pitavastatin 1mg (893110158700) | 21/11/2029 |
| Magnesi stearat | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd., Nagpur | India | USP hiện hành | Ivabradin DWP 2,5mg (893110148800) | 21/11/2029 |
| Titan dioxyd | Nitika Pharmaceutical Specialities PVT.Ltd., Nagpur | Ấn Độ | USP hiện hành | Cimetidine (893110146500) | 21/11/2029 |
| Magnesi stearat | Nitika pharmaceutical specialities PVT.LTD., Nagpur | Ấn Độ | USP hiện hành | Besamux 200 (893100109600) | 31/10/2029 |
| Magnesi stearat | Nitika pharmaceutical specialities PVT.LTD., Nagpur | India | USP hiện hành | TAF-5A (893110086000) | 31/10/2029 |
| Magnesi stearat | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd., Nagpur | Ấn Độ | USP hiện hành | Ramipril (893110094400) | 31/10/2029 |
| Magnesium Stearate | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PVT.LTD., NAGPUR | Ấn Độ | USP phiên bản hiện hành | Sohalina 5 (893110098900) | 31/10/2029 |
| Titanium Dioxide | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PVT.LTD., NAGPUR | Ấn Độ | USP phiên bản hiện hành | Sohalina 5 (893110098900) | 31/10/2029 |
| Titan dioxyd (tá dược bao p him) | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd., Nagpur | India | USP 44 | Meyerurso (893110952024) | 15/09/2029 |
| Titan dioxyd (tá dược bao viên)<br> | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd., Nagpur | India | USP 44 | Meyerdefen (893110951924) | 15/09/2029 |
| Titan dioxid | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt., Ltd.,Nagpur | Ấn Độ | USP | Deszalo TB (893100936624) | 15/09/2029 |
| Titan dioxyd (Tá dược bao viên) <div><br></div> | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. LTD., Nagpur | Ấn Độ | USP 41 | Mirtameb 30 (893110746624) | 11/08/2029 |
| Magnesi stearat | Nitika Pharmaceutical Specialities PVT. Ltd., Nagpur. | Ấn Độ | USP hiện hành | Diltiazem MDS 90mg (893110739324) | 11/08/2029 |
| Magnesi stearat | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd., Nagpur | India | USP hiện hành | Glipizid DWP 2,5mg (893110747924) | 11/08/2029 |
| Magnesi stearat | Nitika Pharmaceutical Specialities PVT. Ltd., Nagpur. | India | USP hiện hành | Erythromycin DWP 400mg (893110747824) | 11/08/2029 |
| Titan dioxyd (tá dược bao viên) | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd., Nagpur. | India | USP hiện hành | Trimetazidin (893110753724) | 11/08/2029 |
| Talc (tá dược bao viên)<br> | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt.Ltd. Nagpur | India | BP 2020 | Dosaff (893100753324) | 11/08/2029 |
Cơ sở đăng ký hoặc sản xuất thuốc là cơ sở kinh doanh dược, phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược và người chịu trách nhiệm chuyên môn có chứng chỉ hành nghề phù hợp với phạm vi hoạt động.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
| Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược 44/2024/QH15 | Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
| Nghị định 163/2025/NĐ-CP 163/2025/NĐ-CP | Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.