Công ty Cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 3 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
111 trong số đó (42%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 5 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 264 thuốc; sản xuất 265 thuốc; có chứng nhận thực hành tốt do Cục Quản lý Dược cấp.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 5 |
| 2025 | 28 |
| 2024 | 60 |
| 2023 | 14 |
| 2022 | 4 |
| 2018 | 2 |
| 2017 | 5 |
| 2016 | 1 |
| 2015 | 6 |
| 2014 | 13 |
| 2013 | 29 |
| 2012 | 49 |
Hiển thị 200 trong tổng số 265 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Partinol 650 Không kê đơn | 893100165426 (cũ: VD-34839-20) | Acetaminophen 650 mg | Viên nén | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Soler | 893110165526 (cũ: VD-34840-20) | Zopiclone 7,5 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Redapol | 893110116826 | Arginin hydroclorid 250 mg, Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 100 mg, Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 20 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Zennif Không kê đơn | 893100116926 | Calci carbonat (tương đương 600 mg Calci) 1500 mg, Vitamin D3 400 IU | Viên nén nhai | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| RIAZHU 2.5 | 893110117026 | Rivaroxaban 2,5 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Donaperral 75 mg/ 100 mg | 893110480625 | Acid acetylsalicylic 100mg; Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Donaperral 75 mg/ 75 mg | 893110480725 | Acid acetylsalicylic 75mg; Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Mikand 25 | 893110480825 | Levosulpiride 25mg | Viên nén | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Voploxi Không kê đơn | 893100480925 | Cinnarizine 25mg | Viên nén | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Dorunavir 75 | 893110492825 | Darunavir (dưới dạng darunavir ethanolate) 75mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2028 |
| Colchicine | 893115390925 | Colchicine 1mg | Viên nén | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Dobupro Không kê đơn | 893100391025 | Clorpheniramin maleat 4mg; Ibuprofen 200mg; Phenylephrin HCl 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Donasmin | 893110391125 | Diosmin 600mg | Cốm pha hỗn dịch | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Dotidin 10 Không kê đơn | 893100391225 | Loratadin 10mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Mebazen | 893110391325 | Clozapin 50mg | Viên nén | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Mikand 50 | 893110391425 | Levosulpiride 50mg | Viên nén | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Oriner | 893110213825 (cũ: VD-28315-17) | Domperidon (dưới dạng domperidon maleat) 10mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Destgrinin 10 | 893110274425 | Perindopril arginine (tương đương với perindopril 6,790mg) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Destgrinin 5 | 893110274525 | Perindopril arginine (tương đương với 3,395mg perindopril) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Dozanavir Không kê đơn | 893100274625 | Desloratadin 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Grama | 893110274725 | Vardenafil (dưới dạng vardenafil hydroclorid trihydrat 23,7mg) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Keyzo | 893114274825 | Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat 0,5325mg) 0,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Pantoprazol 40mg | 893110274925 | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg | Viên nén bao tan trong ruột | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Paracetamol 500mg Không kê đơn | 893100275025 | Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Riazhu 10 | 893110275125 | Rivaroxaban 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Satken Không kê đơn | 893100275225 | Bismuth subsalicylat 262,5mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Tabshi Không kê đơn | 893100275325 | Fexofenadin hydroclorid 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Celecoxib 200mg | 893110100525 | Celecoxib 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Docento | 893110100625 | Risperidon 2mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Dotricla Không kê đơn | 893100100725 | Calci carbonat (tương đương 600mg Calci) 1500mg; Vitamin D3 400 IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Naliso 4 | 893110100825 | Dexamethason 4mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ovastrix | 893110100925 | Dutasteride 0,5mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Zafenak | 893110101025 | Diclofenac natri 50mg | Viên bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Fudteno | 893110340600 | Tenofovir disoproxil fumarat 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Tadalafil 20mg | 893110340700 | Tadalafil 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Batitop | 893110301500 (cũ: VD-34027-20) | Clarithromycin 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Clozapin 100mg | 893110154900 | Clozapin 100mg | Viên nén | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Donapu Không kê đơn | 893100155000 | Paracetamol 650mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Foxatlip 40 | 893110155100 | Febuxostat 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Panesta | 893110155200 | Paroxetin (dưới dạng paroxetin hydroclorid hemihydrat) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Kiteki | 893110111700 | Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat) 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Paracetamol Cafein Không kê đơn | 893100111800 | Cafein 65mg; Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Orieso 20mg | 893110048800 (cũ: VD-19127-13) | 20mg Esomeprazol dạng vi hạt bao tan trong ruột (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) tương ứng Esomeprazol | Viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Everim | 893110047900 (cũ: VD-27321-17) | 10mg Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid hemihydrat) | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Domela Không kê đơn | 893100047800 (cũ: VD-29988-18) | 300mg Bismuth tripotassium dicitrat | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Dillicef | 893110047500 (cũ: VD-30715-18) | 100mg Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Fufred 5mg | 893110048400 (cũ: VD-30719-18) | 5mg Prednison | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Bezacu | 893110047400 (cũ: VD-32221-19) | 40mg Verapamil hydroclorid | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Fanzini | 893110048000 (cũ: VD-32224-19) | 100mg Fluvoxamin maleat | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Orfenac | 893110048700 (cũ: VD-32227-19) | 200mg Etodolac | viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Dolumixib 100 | 893110047700 (cũ: VD-32222-19) | 100mg Celecoxib | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Glyford | 893115048500 (cũ: VD-32225-19) | 500mg Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Shogen 400 Không kê đơn | 893100049000 (cũ: VD-32229-19) | Vitamin E (dạng d – alpha tocopheryl acetat) 400IU | Viên nang mềm | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Shuta | 893110049100 (cũ: VD-32230-19) | Ciprofibrat 100mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Acnekyn Không kê đơn | 893100047300 (cũ: VD-32220-19) | 500mg Acetaminophen | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Phuhepa | 893110048900 (cũ: VD-33025-19) | Acid ursodeoxycholic 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Fudmypo | 893110048200 (cũ: VD-33777-19) | Haloperidol 2mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Dofamcic | 893110047600 (cũ: VD-33775-19) | Rebamipid 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Flugafen | 893110048100 (cũ: VD-33776-19) | Flurbiprofen 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Nativilet 2.5 | 893110048300 (cũ: VD-33778-19) | Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) 2,5mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Nativilet 5 | 893110048600 (cũ: VD-33779-19) | Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) 5mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Acetydona Không kê đơn | 893100950624 | Acetylcystein 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Donaxib 5 | 893110950724 | Risedronat natri 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Nilsored DNP 5mg | 893110907624 (cũ: VD-32226-19) | Prednison 5mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| G-Calotine | 893110907524 (cũ: VD-32694-19) | Levocarnitin 330mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Paracetamol DNPharm 325 Không kê đơn | 893100858924 (cũ: VD-32228-19) | Paracetamol 325mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Dovenla | 893110858824 (cũ: VD-32223-19) | Alphachymotrypsin (Tương đương 4.200IU) 4,2mg | viên nén phân tán | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Tophem | 893110859024 (cũ: VD-32576-19) | Acid Folic 0,75mg; Sắt Fumarat (tương đương 53,25mg Sắt) 162mg; Vitamin B12 7,5µg (mcg) | Viên nang mềm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Pyradona | 893110752224 | Cystein hydroclorid 150mg; DL- Methionin 350mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Sulpiride Dnp 50 | 893110752324 | Sulpirid 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Doparexib 200 | 893110694224 (cũ: VD-30716-18) | Celecoxib 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Magnesi - B6 Không kê đơn | 893100454224 (cũ: VD-30720-18) | Magnesi lactat dihydrat (tương ứng 48mg Magnesi) 470mg; Vitamin B6 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Vitamin B1B6B12 Không kê đơn | 893100471924 (cũ: VD-30721-18) | Vitamin B1 115mg; Vitamin B12 50µg (mcg); Vitamin B6 115mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Fudbifra | 893110370424 | Bilastine 20mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Dorabep | 893110326524 (cũ: VD-30717-18) | Piracetam 800mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Goodcam Không kê đơn | 893100288824 | Vitamin B1 15mg; Vitamin B2 15mg; Vitamin B5 25mg; Vitamin B6 10mg; Vitamin PP 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Naliso 0.5 | 893110288924 | Dexamethason 0,5mg | Viên nén | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Sendy | 893110289024 | Methocarbamol 750mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Foxatlip 80 | 893110253424 | Febuxostat 80mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Dointer Không kê đơn | 893100181424 (cũ: VD-23240-15) | Acetaminophen 325mg; Clorpheniramin maleat 2mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Doposacon | 893110181524 (cũ: VD-22619-15) | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphate) 75mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Dozeni 50 mg | 893110181624 (cũ: VD-20046-13) | Diacerein 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Bizuca | 893110181124 (cũ: VD-29360-18) | Etodolac 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Doganci Không kê đơn | 893100181324 (cũ: VD-28313-17) | Acetaminophen 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Fudlezin | 893110181724 (cũ: VD-25407-16) | Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid) 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Dafidi | 893110181224 (cũ: VD-25902-16) | Clozapin 100mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Futanol | 893110114124 | Omeprazol (dưới dạng vi hạt tan trong ruột) 40mg | Viên nang chứa pellets tan trong ruột | Việt Nam | 31/01/2024 | Đến 31/01/2029 |
| Sebast-20 | 893110114224 | Omeprazol (dưới dạng vi hạt tan trong ruột) 20mg | Viên nang chứa pellets tan trong ruột | Việt Nam | 31/01/2024 | Đến 31/01/2029 |
| Dogastrol 40mg | 893110085924 (cũ: VD-22618-15) | Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Orieso 40mg | 893110086124 (cũ: VD-19128-13) | Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat, dạng vi hạt tan trong ruột) 40mg | Viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Fudnycol Không kê đơn | 893100086024 (cũ: VD-29361-18) | Paracetamol 500mg; Cafein 65mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Zival | 893110086224 (cũ: VD-30722-18) | Meloxicam 7,5mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Donaxib 35 | 893110034124 | Risedronat natri 35mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Naliso 2 | 893110458623 | Dexamethason 2mg | Viên nén | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Donaton 20 mg | 893110379723 (cũ: VD-20331-13) | Tadalafil 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Fudnoin | 893110379823 (cũ: VD-29989-18) | Olanzapin 10 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Silytrol 100 | 893110379923 (cũ: VD-29990-18) | Lamivudin 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Donaklyn Không kê đơn | 893100379623 (cũ: VD-26449-17) | Acetaminophen 500 mg; Ibuprofen 200 mg | Viên nén | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Ofxaquin | 893115313823 (cũ: VD-28314-17) | Ofloxacin 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Dafidi 25 | 893110313623 (cũ: VD-28312-17) | Clozapin 25mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Albendo | 893110313523 (cũ: VD-30714-18) | Etoricoxib 90mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Foxoledin Không kê đơn | 893100313723 (cũ: VD-30718-18) | Fexofenadin hydroclorid 180mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Dodapril Không kê đơn | 893100222023 | Loperamid hydroclorid 2mg 2mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Mirtazapin 30mg | 893110222123 | Mirtazapin 30mg 30mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Dofoscar | 893110201923 | Calcitriol 0,25µg (mcg) 0,25µg (mcg) | Viên nang mềm | Việt Nam | 16/08/2023 | Đến 16/08/2028 |
| Dohistin Không kê đơn | 893100162723 | Loratadin 10mg 10mg | Viên nén | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Heroda | 893110061223 | Diosmin 300mg 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Dopropy | VD-36190-22 | Piracetam 1200mg 1200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Meloxicam 7,5mg | VD-36191-22 | Meloxicam 7,5mg 7,5mg | Viên nén | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Shodko | VD-36192-22 | Pregabalin 75mg 75mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Futaton | VD-24456-16 | Mirtazapin 30mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Batihep | QLĐB-715-18 | Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) 0,5 mg 0,5 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 04/07/2018 | Không ghi |
| Ranitidin DNPharm 150 | VD-29362-18 | Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydroclorid) 150 mg 150 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/02/2018 | Không ghi |
| Cebenol | VD-28311-17 | Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid tương đương 392,62mg Glucosamin base) 500mg 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/09/2017 | Không ghi |
| Bezocu | VD-28310-17 | Roxithromycin 300 mg 300 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/09/2017 | Không ghi |
| Ranitidin DNPharm 300 | VD-28316-17 | Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydroclorid) 300 mg 300 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/09/2017 | Không ghi |
| Baticolin | VD-28309-17 | Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/09/2017 | Không ghi |
| Sulpirid 50mg | VD-28317-17 | Sulpirid 50 mg 50 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/09/2017 | Không ghi |
| Denilac | VD-21965-14 | Acetaminophen 500 mg; Loratadin 5 mg; Dextromethorphan hydrobromid 15 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 07/12/2014 | Không ghi |
| Doflu | VD-21445-14 | Acetaminophen 325 mg; Clorpheniramin maleat 2 mg; Dextromethorphan HBr 10 mg | Viên nén | Việt Nam | 11/08/2014 | Không ghi |
| Dostem 10 mg | QLĐB-446-14 | Adefovir dipivoxil 10 mg | Viên nén | Việt Nam | 11/08/2014 | Không ghi |
| Partinol 650 mg | VD-21000-14 | Acetaminophen 650 mg | Viên nén | Việt Nam | 11/06/2014 | Không ghi |
| Dobalsa 40 mg | V325-H12-13 | Cao bạch quả (Extractum Ginkgo biloba) 40 mg 40 mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 24/09/2013 | Không ghi |
| Barivir 400 mg | VD-19596-13 | Ribavirin 400 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Donelfi 250 mg | V317-H12-13 | Cao hồng sâm triều tiên 250 mg 250 mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Orihepa 300mg | QLĐB-387-13 | Tenofovir disoproxil fumarat 300mg | Viên nén dài bao phim | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Dothoprim 7,5 mg | VD-19123-13 | Biphenyl Dimethyl Dicarboxylat 7,5 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/06/2013 | Không ghi |
| Acnekyn 500 | VD-18475-13 | Acetaminophen 500 mg | viên nén dài | Việt Nam | 17/01/2013 | Không ghi |
| Dogood - F | VD-18477-13 | Vitamin E; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin PP; Calci glycerophosphat; Acid glycerophossphoric; Lysin hydroclorid | Viên nang mềm | Việt Nam | 17/01/2013 | Không ghi |
| Glyford 500 mg | VD-18479-13 | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500 mg | viên nén dài bao phim | Việt Nam | 17/01/2013 | Không ghi |
| Babesoft | VD-18059-12 | Vitamin B1, B6, B12 115 mg, 115 mg, 50 mcg | Viên nang mềm | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Dogink 40 mg | V228-H12-13 | Cao bạch quả (Extractum Ginkgo biloba) 40 mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Dolumixib 100 mg | VD-18060-12 | Celecoxib 100 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Doparexib 200 mg | VD-18061-12 | Celecoxib 200 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Euhepamin | VD-18062-12 | Cao Cardus marianus, Vitamin B1, B2, B5, B6, PP . | Viên nang mềm | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Fanzini | VD-18063-12 | Vitamin A, D3, E, C, B1, B2, B5, B6, B12, PP, acid folic . | Viên nang mềm | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Fudteno 300 mg | VD-18064-12 | Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg | viên nén dài bao phim | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Ginrokin 40 mg | V229-H12-13 | Cao bạch quả 40 mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Kinakonas | VD-18065-12 | Calcitriol 0,25 mcg | Viên nang mềm | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Ortenzio | V230-H12-13 | Cao khô Diệp hạ châu (tương đương với Diệp Hạ Châu 3g) 240 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Dolopina 20 mg | VD-17695-12 | Lovastatin 20 mg | viên nén | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Doritona | VD-17696-12 | Cao Aloe, Vitamin A, D3, E, C, B1, B2, B5, B6, PP, Calci, phosphor, Iod, Kali, Đồng, Magnesi, Mangan, Kẽm . | Viên nang mềm | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Dosaqui 250 mg | VD-17697-12 | Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid) 250 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Fexdona | VD-17698-12 | Vitamin B1, B2, B6, PP, C . | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Zennif plus | VD-17699-12 | Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid), natri chondroitin sulfat 500 mg, 400 mg | viên nén dài bao phim | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Doitopr | VD-17137-12 | cao hồng sâm triều tiên, cao bạch quả, cao aloe, vitamin A, D3, E, B1, B2, B5, … -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Domosap | VD-17138-12 | Cao cardus marianus, Vitamin B1, B2, B5, B6, PP -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Dopirace 400mg | VD-17139-12 | Piracetam 400 mg -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Dopiro D | VD-17140-12 | Calci carbonat 300mg, Vitamin D3 100 IU -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Dorabep 800 mg | VD-17141-12 | Piracetam 800mg -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Dothiamin | VD-17142-12 | Vitamin A, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin C, Vitamin PP -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Dotidin | VD-17143-12 | Vitamin A, Vitamin D3, Vitamin C, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B5,… -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Ketonaz 16 mg | VD-17145-12 | methyl prednisolon 16 mg -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Lekatone | VD-17146-12 | Cao Aloe, Vitamin A, D3, E, C, B1, B2, B5, B6, PP.. -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Magnesi - B6 | VD-17147-12 | Magnesium lactat dihydrat 470mg, Vitamin B6 5 mg -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Mondenar | VD-17148-12 | Beta caroten, Vitamin E, C, Selen -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Oselle | VD-17150-12 | omeprazol dạng vi nang bao tan trong ruột tương ứng với Omeprazol 20 mg -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Sundox | VD-17151-12 | Selen, vitamin A, vitamin E, Vitamin C -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Thylrone ginseng | VD-17152-12 | Cao hồng sâm, cao Aloe, vitamin A, vitamin D3, vitamin E, vitamin C, vitamin B1, vitamin B2, vitamin B5, vitamin B6, vitamin PP, vitamin B12, các vi lượng.. -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Veronco | VD-17153-12 | Vitamin E (D-alpha-Tocopheryl acetat) 400IU -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Vixzol 400 mg | VD-17154-12 | Ribavirin 400mg -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Vixzol 500 mg | VD-17155-12 | ribavirin 500mg -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Daytona | VD-16660-12 | Beta-caroten, vitamin E, Vitamin C, Mangan, Kẽm, Đồng, Selen -- | -- | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Dewoton | VD-16661-12 | Cao bạch quả, Selen, Vitamin A, D3, E, C, B1, B2, B5, B6, PP, Acid folic, Calci, Sắt, Đồng, Magnesi, Mangan, Fluorid, Kẽm -- | -- | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Dociano | VD-16662-12 | Codein 10mg; Guaiacolat glyceryl 100mg -- | -- | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Doindi | VD-16663-12 | Cao cardus marianus, vitamin B1, B2, B5, B6, PP -- | -- | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Grama | VD-16665-12 | Natri chondroitin sulfat, cholin bitartrat, vitamin A, E, B1, B2 -- | -- | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Hankoxin | VD-16666-12 | Vitamin A, D3, E, B1, B2, B6, B5, PP, Acid folic, Calci, Phosphat, Kali, Iod, Đồng, Magnesi, mangan, kẽm -- | -- | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Lyhepadin 100 mg | VD-16667-12 | Lamivudin 100mg -- | -- | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Hepadona - F | VD-16357-12 | Cao cardus marianus, Vitamin B1, B2, B5, B6, PP -- | -- | Việt Nam | 11/01/2012 | Không ghi |
| Marloe | VD-16358-12 | Vitamin A 5000 IU, vitamin D3 400 IU -- | -- | Việt Nam | 11/01/2012 | Không ghi |
| Mixvin | VD-16359-12 | Vitamin A, B1, B2, B5, B6, B12, C, D3, E, PP, acid folic -- | -- | Việt Nam | 11/01/2012 | Không ghi |
| Nilsored DNP 10 mg | VD-16360-12 | Prednison 10 mg -- | -- | Việt Nam | 11/01/2012 | Không ghi |
| Nilsored DNP 5mg | VD-16361-12 | Prednison 5mg -- | -- | Việt Nam | 11/01/2012 | Không ghi |
| Owenspamyl | VD-16362-12 | Cao cardus marianus, vitamin B1, B2, B5, B6, PP -- | -- | Việt Nam | 11/01/2012 | Không ghi |
| Triamcinolon DNP 4 mg | VD-16363-12 | Triamcinolon acetonide 4mg -- | -- | Việt Nam | 11/01/2012 | Không ghi |
| Donasmin ginseng | VD-16101-11 | Cao nhân sâm, vitamin A, B1, B6, D3, B2, PP, B5, Calci, magnesi, kali, kẽm, mangan, đồng, phosphor -- | -- | Việt Nam | 07/12/2011 | Không ghi |
| Geromino | VD-16102-11 | Vitamin A 1000IU, vitamin D3 200IU. Vitamin B1 1mg, vitamin B2 1mg, vitamin B5 1mg, vitamin B6 1,34 mg, vitamin PP 10mg, Calci, phosphor, kali, đồng, magnesi, mangan, kẽm. -- | -- | Việt Nam | 07/12/2011 | Không ghi |
| Hankoxin ginseng | VD-16103-11 | Cao nhân sâm, vitamin A, D3, E, B1, B2, B5, B6, PP, Acid folic, Ca, P, K, Iod, Cu, Mn, Mg, Zn -- | -- | Việt Nam | 07/12/2011 | Không ghi |
| Padeex | VD-16104-11 | Calci carbonat 375mg, Tribasic calci phosphate 75mg, calci fluorid 0,5 mg, magnesi hydroxyd 50mg. Vitamin D3 250IU -- | -- | Việt Nam | 07/12/2011 | Không ghi |
| Spiramycin DNPharm 3MIU | VD-16105-11 | Spiramycin 3 M.IU -- | -- | Việt Nam | 07/12/2011 | Không ghi |
| Thylrone | VD-16106-11 | Cao Aloe, Vitamin A, D3, E, C, B1, B2, B5, B6, PP, B12, calci dibasic phosphat, sắt fumarat, kali sulfat, đồng sulfat, magnesi oxyd, mangan sulfat, kẽm oxyd -- | -- | Việt Nam | 07/12/2011 | Không ghi |
| Vitamin B1B6B12 | VD-16107-11 | Vitamin B1 115mg, Vitamin B6 115mg, Vitamin B12 50mcg -- | -- | Việt Nam | 07/12/2011 | Không ghi |
| Tophem | VD-15893-11 | Sắt fumarat 200mg, acid folic 0,75mg, Vitamin B12 7,5 mcg | — | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Donacal D | VD-15541-11 | Calci carbonat 518 mg, vitamin D3 100IU | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Spiramycin DNPharm 1,5 MIU | VD-15542-11 | Spiramycin 1,5 M.IU | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Vitamin E thiên nhiên 400IU | VD-15236-11 | Vitamin E thiên nhên 400IU | — | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Pancelxim extra | VD-15037-11 | Paracetamol 500 mg, Cafein 65mg | — | Việt Nam | 09/06/2011 | Không ghi |
| Vitamin E thiên nhiên 400IU | VD-14522-11 | Vitamin E thiên nhiên 400 IU | — | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Zennif 250 mg | VD-13989-11 | Glucosamin sulfat 250mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Motella | VD-13600-10 | Vitamin A 5000IU, Vitamin D3 400IU | — | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Carzepin 150 mg | VD-13076-10 | Roxithromycin 150mg | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Ciospan | VD-13077-10 | Terpin hydrat 100mg, Codein base 5mg | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Clarithromycin DNPharm 250 | VD-13078-10 | Clarithromycin 250mg | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Clarithromycin DNPharm 500 | VD-13079-10 | Clarithromycin 500mg | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Doganci 500 mg | VD-13080-10 | Acetaminophen 500 mg | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Donaklyn | VD-13081-10 | Paracetamol 500mg, Ibuprofen 200mg | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Dozido | VD-13082-10 | Paracetamol 500mg, Ibuprofen 200mg | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Ecogyn 15 mg | VD-13083-10 | Roxithromycin 150mg | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Ofxaquin 200mg | VD-13085-10 | Ofloxacin 200mg | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Nguyên tắc | Giấy chứng nhận | Cơ quan cấp | Ngày cấp | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|
| WHO-GMP | 881/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | — |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Vitamin B<sub>6</sub> (Pyridoxin hydroclorid) | DSM NUTRITIONAL PRODUCT GMBH | GERMANY | EP phiên bản hiện hành | Redapol | 15/06/2031 |
| Vitamin B<sub>1</sub> (Thiamin hydroclorid) | DSM NUTRITIONAL PRODUCT GMBH | GERMANY | EP phiên bản hiện hành | Redapol | 15/06/2031 |
| Arginin hydroclorid | TIANJIN TIANYAO PHARMACEUTICALS CO., LTD | CHINA | USP phiên bản hiện hành | Redapol | 15/06/2031 |
| Rivaroxaban | ZHEJIANG SUPOR PHARMACEUTICALS CO., LTD | CHINA | NSX | RIAZHU 2.5 | 15/06/2031 |
| Vitamin D<sub>3</sub> | DSM NUTRITIONAL PRPODUCTS AG | Switzerland | EP 10.0 | Zennif | 15/06/2031 |
| Calci carbonat (tương đương 600 mg Calci) | AEON PROCARE PRIVATE LIMITED | INDIA | BP 2022 | Zennif | 15/06/2031 |
| Calci carbonat (tương đương 600 mg Calci) | SUDEEP PHARMA PVT., LTD | INDIA | BP 2022 | Zennif | 15/06/2031 |
| Acid acetylsalicylic | JQC (Huayin) Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | USP phiên bản hiện hành | Donaperral 75 mg/ 75 mg | 02/12/2030 |
| Clopidogrel <div>(dưới dạng Clopidogrel bisulfat) </div><div><br></div> | Aarti Drugs Ltd | INDIA | USP phiên bản hiện hành | Donaperral 75 mg/ 100 mg | 02/12/2030 |
| Acid acetylsalicylic | JQC (Huayin) Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | USP phiên bản hiện hành | Donaperral 75 mg/ 100 mg | 02/12/2030 |
| Clopidogrel <div>(dưới dạng Clopidogrel bisulfat) </div><div><br></div> | Aarti Drugs Ltd | INDIA | USP phiên bản hiện hành | Donaperral 75 mg/ 100 mg | 02/12/2030 |
| Acid acetylsalicylic | JQC (Huayin) Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | USP phiên bản hiện hành | Donaperral 75 mg/ 100 mg | 02/12/2030 |
| Clopidogrel <div>(dưới dạng Clopidogrel bisulfat) </div><div><br></div> | Aarti Drugs Ltd | INDIA | USP phiên bản hiện hành | Donaperral 75 mg/ 75 mg | 02/12/2030 |
| Levosulpiride | SYMED LABS LIMITED | INDIA | Nhà sản xuất | Mikand 25 | 02/12/2030 |
| Colchicine Kiểm soát đặc biệt | VITAL LABORATORIES PRIVATE LIMITED | INDIA | USP 41 | COLCHICINE | 14/08/2030 |
| Clorpheniramin maleat | SUPRIYA LIFESCIENCE LTD | INDIA | USP phiên bản hiện hành | Dobupro | 14/08/2030 |
| Ibuprofen | IOL CHEMICALS AND PHARMACEUTICALS LTD | INDIA | BP phiên bản hiện hành | Dobupro | 14/08/2030 |
| Phenylephrin HCl | DIVI’S LABORATORIES LIMITED | INDIA | USP phiên bản hiện hành | Dobupro | 14/08/2030 |
| Diosmin | HUNAN YUANTONG PHARMACEUTICAL CO.,LTD | CHINA | EP phiên bản hiện hành | Donasmin | 14/08/2030 |
| Diosmin | BENEPURE PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | EP phiên bản hiện hành | Donasmin | 14/08/2030 |
| Loratadin | TAGOOR LABORATORIES PRIVATE LIMITED (UNIT-I) | INDIA | USP phiên bản hiện hành | Dotidin 10 | 14/08/2030 |
| Clozapin | SHOUGUANG FUKANG PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP 44 | Mebazen | 14/08/2030 |
| Levosulpiride | SYMED LABS LIMITED | INDIA | Nhà sản xuất | Mikand 50 | 14/08/2030 |
| Fexofenadin hydroclorid | VASUDHA PHARMA CHEM LIMITED | INDIA | USP 40 | Tabshi | 02/06/2030 |
| <div>Entecavir monohydrat 0,5325 mg tương đương Entecavir </div> | ANHUI BIOCHEM PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP phiên bản hiện hành | Keyzo | 02/06/2030 |
| Rivaroxaban | ZHEJIANG SUPOR PHARMACEUTICALS CO., LTD | CHINA | NSX | Riazhu 10 | 02/06/2030 |
| Pantoprazol <div>(dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) </div> | SMILAX LABORATORIES LIMITED | INDIA | USP hiện hành | Pantoprazol 40mg | 02/06/2030 |
| Desloratadin | MOREPEN LABORATORIES LTD. | INDIA | USP 44 | Dozanavir | 02/06/2030 |
| Perindopril arginine (tương đương với 6,790 mg perindopril) | GLENMARK LIFE SCIENCES LIMITED | INDIA | NSX | Destgrinin 10 | 02/06/2030 |
| Perindopril arginine (tương đương với 3,395 mg perindopril) | GLENMARK LIFE SCIENCES LIMITED | INDIA | NSX | Destgrinin 5 | 02/06/2030 |
| Paracetamol | ANQIU LU’AN PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | BP hiện hành | Paracetamol 500mg | 02/06/2030 |
| Bismuth subsalicylat | OCB PHARMACEUTICAL SRL | Spain | USP phiên bản hiện hành | Satken | 02/06/2030 |
| Vardenafil hydroclorid trihydrat 23,7 mg tương đương Vardenafil <br><div><br></div> | CENTURY PHARMACEUTICALS LIMITED | INDIA | EP hiện hành | Grama | 02/06/2030 |
| Diclofenac natri | HENAN DONGTAI PHARM CO.,LTD | CHINA | BP 2022 | Zafenak | 13/03/2030 |
| Risperidon | KOPALLE PHARMA CHEMICALS Pvt Ltd | INDIA | USP phiên bản hiện hành | Docento | 13/03/2030 |
| Celecoxib | AARTI DRUGS LIMITED | INDIA | USP hiện hành | Celecoxib 200mg | 13/03/2030 |
| Dexamethason | ZHEJIANG XIANJU PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | Dược điển Châu Âu phiên bản hiện hành | Naliso 4 | 13/03/2030 |
| Dutasteride | SWATI SPENTOSE PRIVATE LIMITED (UNIT -II) | INDIA | EP 10.0 | Ovastrix | 13/03/2030 |
| Calci carbonat <div>(tương đương 600 mg Calci) </div><div><br></div> | SUDEEP PHARMA PRIVATE LIMITED | INDIA | Dược điển Anh phiên bản hiện hành | Dotricla | 13/03/2030 |
| Vitamin D<sub>3</sub> | DSM NUTRITIONAL PRPODUCTS AG | Switzerland | Dược điển Châu Âu phiên bản hiện hành | Dotricla | 13/03/2030 |
| Tadalafil | RAKSHIT PHARMACEUTICALS LIMITED | INDIA | EP 9.0(Ph Eur 9.0) | Tadalafil 20mg | 19/12/2029 |
| Tenofovir disoproxil fumarat | HETERO LABS LIMITED (UNIT -IX) | INDIA | The International Pharmacopoeia. Tenth Edition, 2020 | Fudteno | 19/12/2029 |
| Tadalafil | PHARMACEUTICAL WORKS POLPHARMA S.A | Poland | EP 9.0(Ph Eur 9.0) | Tadalafil 20mg | 19/12/2029 |
| Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid hemihydrat) | ENAL DRUGS PVT., LTD | INDIA | USP phiên bản hiện hành | Panesta | 21/11/2029 |
| Febuxostat | METROCHEM API PRIVATE LIMITED (Unit-IV) | INDIA | NSX | Foxatlip 40 | 21/11/2029 |
| Paracetamol | ANQIU LU’AN PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | BP2022 | Donapu | 21/11/2029 |
| Clozapin | SHOUGUANG FUKANG PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP 42 | Clozapin 100mg | 21/11/2029 |
| Cafein | AARTI INDUSTRIES LIMITED | Ấn Độ | USP 42 | Paracetamol Cafein | 31/10/2029 |
| Tenofovir alafenamid fumarat tương đương Tenofovir alafenamid | SHIJIAZHUANG LONZEAL PHARMACEUTICALS CO., LTD | CHINA | NSX | Kiteki | 31/10/2029 |
| <font style="vertical-align: inherit;"><font style="vertical-align: inherit;">Paracetamol</font></font> | ANQIU LU’AN PHARMACEUTICAL CO., LTD. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP 2019 | Paracetamol Cafein | 31/10/2029 |
| Acetylcystein | WUHAN GRAND HOYO CO.,LTD | CHINA | USP 41 | Acetydona | 15/09/2029 |
| Risedronat natri | FLEMING LABORATORIES LIMITED | INDIA | Dược điển Mỹ phiên bản hiện hành (USP 44) | Donaxib 5 | 15/09/2029 |
| Sulpirid | JIANGSU TASLY DIYI PHARMACEUTICAL CO.,LTD | CHINA | EP 10.0 | Sulpiride Dnp 50 | 11/08/2029 |
| Cystein hydroclorid | SHIJIAZHUANG SHIXING AMINO ACID CO.,LTD | CHINA | USP43 | Pyradona | 11/08/2029 |
| DL- Methionin | SHIJIAZHUANG SHIXING AMINO ACID CO.,LTD | China. | USP 43 | Pyradona | 11/08/2029 |
| Bilastine | LEE PHARMA LIMITED | INDIA | NSX | Fudbifra | 06/06/2029 |
| Vitamin PP | LONZA GUANGZHOU NANSHA LTD | CHINA | USP 44 | Goodcam | 05/05/2029 |
| Vitamin B<sub>6</sub> | DSM VITAMINS (SHANGHAI) LIMITED | CHINA | EP 10.0 | Goodcam | 05/05/2029 |
| Methocarbamol | GENNEX LABORATORIES LIMITED | INDIA | USP 43 | Sendy | 05/05/2029 |
| Dexamethason | ZHEJIANG XIANJU PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | Dược điển Châu Âu phiên bản hiện hành | Naliso 0.5 | 05/05/2029 |
| Vitamin B<sub>1</sub> | DSM NUTRITIONAL PRODUCT GMBH | GERMANY | EP 10.0/ BP 2022 | Goodcam | 05/05/2029 |
| Vitamin B<sub>2</sub> | DSM NUTRITIONAL PRODUCT GMBH | GERMANY | EP 10.0 | Goodcam | 05/05/2029 |
| Vitamin B<sub>5</sub> | DSM NUTRITIONAL PRODUCTS (UK) LTD | Vương quốc Anh | EP 10.0 | Goodcam | 05/05/2029 |
| Febuxostat | METROCHEM API PRIVATE LIMITED (Unit-IV) | INDIA | NSX | Foxatlip 80 | 28/03/2029 |
| Omeprazol dạng vi hạt tan trong ruột <div> tương đương Omeprazol 40 mg </div><div><br></div> | LEE PHARMA LIMITED | INDIA | TC NSX | Futanol | 31/01/2029 |
| Omeprazol dạng vi hạt tan trong ruột <div> tương đương Omeprazol 20 mg </div><div><br></div> | LEE PHARMA LIMITED | INDIA | TC NSX | Sebast-20 | 31/01/2029 |
| Darunavir (dưới dạng darunavir ethanolate) | Arene Life Sciences Private Limited (Unit I) | INDIA | Nhà sản xuất | Dorunavir 75 | 02/12/2028 |
| Pregabalin | HETERO DRUGS LIMITED (UNIT -IX) | INDIA | — | Shodko | 29/12/2027 |
| Piracetam | JIANGXI YUEHUA PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | — | Dopropy | 29/12/2027 |
Cơ sở này có tên trong danh sách cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt do Cục Quản lý Dược công bố. Phạm vi chứng nhận nêu dưới đây là phạm vi thật của cơ sở, không phải mô tả chung của tiêu chuẩn.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 35/2018/TT-BYT
35/2018/TT-BYT |
Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Cơ sở, doanh nghiệp dược | Số bản ghi |
|---|---|
| CM Shanghai., Ltd | 265 |
| Nippon Soda | 265 |
| Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | 265 |
| Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 | 264 |
| Sudeep Pharma Private Limited | 261 |
| Kalyani Mine Products Ltd | 260 |
| Công ty Cổ phần Dược Apimed | 270 |
| Công ty TNHH dược phẩm Trường Thọ | 255 |
| Nitika Pharmaceutical Specialities PVT. LTD., Nagpur | 255 |
| Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | 252 |
| Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam | 269 |
| Yeva Therapeutics Pvt., Ltd | 248 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.