Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 2 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2014.
264 trong số đó (100%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 188 thuốc; sản xuất 264 thuốc.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2014 | 9 |
| 2013 | 7 |
| 2012 | 49 |
| 2011 | 100 |
| 2010 | 99 |
Hiển thị 200 trong tổng số 264 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Altamin | V22-H12-14 | Cao khô actiso (tương đương 2,5g lá actiso) 100mg; Cao khô rau đắng đất (tương đương 0,525g rau đắng đất) 75mg; Cao khô bìm bìm biếc (tương đương 75mg bột bìm bìm biếc) 5,245mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 07/12/2014 | Không ghi |
| Polynu | V18-H12-14 | Nấm sò khô 1,5g; Cao khô thổ phục linh (tương đương thổ phục linh 3,75g) 0,375g; ý dĩ 1,125g | Thuốc bột uống | Việt Nam | 07/12/2014 | Không ghi |
| Bidivit AD | VD-21629-14 | Retinyl palmitat 5000 IU; Cholecalciferol 400 IU | Viên nang mềm | Việt Nam | 18/09/2014 | Không ghi |
| Hydrogen peroxyd 3% | VS-4877-14 | Hydrogen peroxyd 50%.3 (w/w) 3,6g/60ml | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 02/07/2014 | Không ghi |
| Solgynopic - F | VS-4879-14 | Đồng sulfat 2,7g/90ml | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 02/07/2014 | Không ghi |
| Biragan night | VD-20670-14 | Paracetamol 500mg; Pseudoephedrin HCl 30mg; Cetirizin HCl 10mg | Viên nén | Việt Nam | 11/06/2014 | Không ghi |
| Chloramphenicol 0,5mg | VD-20420-14 | Chloramphenicol 50mg/10ml | Thuốc nhỏ mắt | Việt Nam | 03/03/2014 | Không ghi |
| Fludacil 250 | QLĐB-425-14 | 5-Fluorouracil 250mg | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 03/03/2014 | Không ghi |
| Fludacil 500 | QLĐB-426-14 | 5-Fluorouracil 500mg | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 03/03/2014 | Không ghi |
| Lyoxatin 50 | QLĐB-396-13 | Oxaliplatin 50mg | Bột đông khô pha tiêm | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Bidi BC Complex | VD-18927-13 | Vitamin B1, B2, B6, PP, B5, C | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/06/2013 | Không ghi |
| Bidiferon | VD-18928-13 | Sắt (II) Sulfat khô (tương ứng 50mg sắt) 160,2mg; Acid Folic 350mcg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/06/2013 | Không ghi |
| Amoxicilin 250mg | VD-18702-13 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 31/03/2013 | Không ghi |
| Bestdocel 20 | QLĐB-378-13 | Docetaxel 20mg/0,5ml | Thuốc tiêm pha truyền tĩnh mạch | Việt Nam | 31/03/2013 | Không ghi |
| Glyclamic | VD-18704-13 | Glibenclamid 5mg | Viên nén | Việt Nam | 31/03/2013 | Không ghi |
| Ace kid 325 | VD-18248-13 | Paracetamol 325mg | Thuốc bột sủi bọt | Việt Nam | 17/01/2013 | Không ghi |
| Ace kid 150 | VD-17887-12 | Paracetamol. vitamin C 150mg; 75mg | Thuốc bột sủi bọt | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Amoxicilin 500mg | VD-17888-12 | Amoxicilin trihydrat Amoxicilin 500mg | Viên nang cứng (đỏ- vàng) | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Amoxicilin 500mg | VD-17889-12 | Amoxicilin trihydrat Amoxicilin 500mg | Viên nang cứng (nâu-hồng) | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Bạc hà | VD-17890-12 | Menthol 1,2mg | Viên nén ngậm | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Bidiplex | VD-17891-12 | Vitamin C, D2, B2, B1, PP, A Vitamin C, D2, B2, B1, PP, A | Viên nang mềm | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Bigemax 1g | QLĐB-360-12 | Gemcitabin HCl Gemcitabin 1000mg | Thuốc tiêm đông khô | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Bigemax 200 | QLĐB-361-12 | Gemcitabin HCl Gemcitabin 200mg | Thuốc tiêm đông khô | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Lyoxatin 100 | QLĐB-362-12 | Oxaliplatin 100mg | Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Lyoxatin 50 | QLĐB-363-12 | Oxaliplatin 50mg | Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Abicin 250 | VD-17384-12 | Amikacin sulfat Amikacin 250mg | Thuốc tiêm bột đông khô | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Ace kid 80 | VD-17385-12 | Paracetamol 80mg | thuốc bột sủi bọt | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Alton C.M.P | VD-17724-12 | Cytidine-5'-disodium monophosphat 5mg, Uridin 1,33mg (dưới các dạng muối sodium phosphat: Uridin-5'-trisodium triphosphat; Uridin-5'-disodium diphosphat; Uridin-5'-disodium monophosphat) 5mg; 1,33mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Atropin 1% | VD-17386-12 | Atropin sulfat 100mg | Thuốc nhỏ mắt | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Bestdocel 80 | QLĐB-348-12 | Docetaxel 80mg | dung dịch thuốc tiêm đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Bidivit AD | VD-17387-12 | Vitamin A palmitat; Vitamin D2 5000 IU; 400IU | Viên nang mềm | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Canpaxel 30 | QLĐB-349-12 | Paclitaxel 30mg | Thuốc tiêm pha truyền tĩnh mạch | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Natri bicarbonat 500mg | VD-17388-12 | Natri hydrocarbonat 500mg | Viên nén | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Neutrivit | VD-17389-12 | Vitamin B1; Vitamin B6, Vitamin B12 15mg; 10mg; 20mcg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Nystatin 500.000 IU | VD-17390-12 | Nystatin 500.000IU | Viên nén bao đường | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Soluplex | VD-17391-12 | Vitamin A palmitat; Vitamin D2, B1, B2, C , B6, PP Vitamin A palmitat; Vitamin D2, B1, B2, C, B6, PP | Dung dịch uống | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Vicseforte | VD-17804-12 | Tiemonium methylsulfat 50mg 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Amoxicillin 1g | VD-16846-12 | Amoxicilin natri tương ứng với 1g Amoxicillin -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Bicilin | VD-16847-12 | Cefazolin natri tương ứng Cefazolin 1g -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Bidicotrim F | VD-16848-12 | Sulfamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Bidihaemo - 2Ac | VD-16849-12 | Natri clorid, natri acetat.3H2O, Calci clorid.2H2O, Magnesi clorid.6H2O, Kali clorid -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Bidilexin | VD-16850-12 | Cefalexin monohydrat tương ứng Cefalexin 500mg -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Bifumax 125 | VD-16851-12 | Cefuroxim axetil tương đương Cefuroxim base 125mg -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Bikidton | VD-16852-12 | Vitamin D2, E, B1, B2, PP, B6, B5, Lysin HCL, Calci glycerophosphat 50% tương đương Calci 130mg -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Cefaclor 125 | VD-16854-12 | Cefaclor monohydrat tương đương Cefaclor 125mg -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Etoposid Bidiphar | VD-16855-12 | Etoposid 100mg -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Siro promethazin 0,1% | VD-16856-12 | Promethazin HCl 60mg -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Viên nén ngậm bạc hà | VD-16857-12 | Menthol 1,2mg -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Vilcetin 5 | VD-16858-12 | Vinpocetin 5mg -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Ampicilin 1G | VD-16499-12 | Ampicilin natri tương ứng 1g Ampicilin -- | -- | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Becalbone | VD-16500-12 | Beta caroten 15mg, Vitamin E 400UI, Vitamin C 500mg, Men khô có chứa selen 95mg (tương đương với khoảng 50mcg) -- | -- | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Bidi - ipalvic | VD-16501-12 | Ibuprofen 200mg, paracetamol 300mg, cafein 20mg -- | -- | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Bididufamox | VD-16502-12 | Amoxicilin trihydrat tương ứng 500mg Amoxicilin -- | -- | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Bidihaemo-1Ac | VD-16503-12 | Natri clorid; Calci clorid 3H2O, Natri acetat.3H2O, Magnesi clorid.3H2O,Kali clorid -- | -- | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Bidinatec 10 | VD-16504-12 | Enalapril maleat 10mg -- | -- | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Bidinatec 5 | VD-16505-12 | Enalapril maleat 5mg -- | -- | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Binexsum 40 | VD-16506-12 | Esomeprazol natri tương ứng với Esomeprazol 40mg -- | -- | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Dexpension | VD-16507-12 | Dexamethason acetat 15mg -- | -- | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Duphataxime 1g | VD-16508-12 | Cefotaxim natri tương ứng Cefotaxim 1g -- | -- | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Fastone | VD-16509-12 | Mifepriston 10mg -- | -- | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Tenoxicam 20mg | VD-16510-12 | Tenoxicam 20mg -- | -- | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Altamin | V117-H12-13 | Cao actiso, cao biển súc, bột bìm bìm biếc -- | -- | Việt Nam | 11/01/2012 | Không ghi |
| Ceftrione 1G | VD-16214-12 | Ceftriaxon natri tương ứng 1g Ceftriaxon -- | -- | Việt Nam | 11/01/2012 | Không ghi |
| Cloxacillin 0,5g | VD-16215-12 | Cloxacillin natri tương ứng Cloxacillin 500mg -- | -- | Việt Nam | 11/01/2012 | Không ghi |
| Oxacillin 1g | VD-16216-12 | Oxacilin natri tương ứng Oxacillin 1g -- | -- | Việt Nam | 11/01/2012 | Không ghi |
| Ariganil | VD-15990-11 | Cao bạch quả, thiamin HCl, pyridoxin HCl, cyanocobalamin -- | -- | Việt Nam | 07/12/2011 | Không ghi |
| Bidicozan | VD-15991-11 | Dibencozid 20.000mcg -- | -- | Việt Nam | 07/12/2011 | Không ghi |
| Bonevit C | VD-15992-11 | Calci glucoheptonat, Vitamin C, PP, D2 -- | -- | Việt Nam | 07/12/2011 | Không ghi |
| Mecorer 500mcg | VD-15993-11 | Mecobalamin 0,5mg -- | -- | Việt Nam | 07/12/2011 | Không ghi |
| Anti flu fast | VD-15717-11 | Paracetamol 1,2g; Pseudoephedrin hydroclorid 120mg, Clorpheniramin maleat 4mg | — | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Bicele 100 | VD-15718-11 | Celecoxib 100mg | — | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Bicele 200 | VD-15719-11 | Celecoxib 200mg | — | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Bifecxim | VD-15720-11 | Codein phosphat 10mg, glyceryl guaiacolat 100mg | — | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Cephalexin 250mg | VD-15721-11 | Cefalexin monohydrat tương ứng Cephalexin 250mg | — | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Chloramphenicol 0,4% | VD-15722-11 | Cloramphenicol 20mg | — | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Cloramphenicol | VD-15723-11 | Cloramphenicol 250mg | — | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Heptaminol | VD-15724-11 | Heptaminol HCl 187,8mg | — | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Longtime cream | VD-15725-11 | Lidocain 0,25g | — | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Terpin benzoat | VD-15726-11 | Terpin hydrat 100mg, natri benzoat 150mg | — | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Vitamin B6 25mg | VD-15727-11 | Vitamin B6 25mg | — | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Bicalvit gel | VD-15371-11 | Tricalci phosphat 3,6g, Ergocalciferol 72000IU | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Bidisamin 500 | VD-15372-11 | Glucosamin sulfat.2KCl tương ứng Glucosamin sulfat 500mg | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Bidisamin extra | VD-15373-11 | D-Glucosamin sulfat.2KCl tương đương Glucosamin sulfat 500mg; Natri chondroitin sulfat 100mg, Methyl sulfonyl methane 250mg | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Bidisamin Plus | VD-15374-11 | D-Glucosamin sulfat.2KCL tương đương Glucosamin sulfat 500mg; Natri Chondroitin sulfat 250mg | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Bidisubtilis | VD-15375-11 | Bacillus subtilis 100 000 000 tế bào | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Biloxcin Eye | VD-15376-11 | Ofloxacin 0,3% | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Corbicream | VD-15377-11 | Dexamethason acetat 4mg, Chloramphenicol 160mg | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Dexatifo | VD-15378-11 | Dexamethason natri phosphat 4mg, Chloramphenicol 16mg | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Diacerein 50mg | VD-15379-11 | Diacerein 50mg | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Diclofenac | VD-15380-11 | Diclofenac natri 50mg | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Flocinix | VD-15381-11 | Ofloxacin 15mg | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Hydrocortison | VD-15382-11 | Hydrocortison natri succinat 100mg tương ứng Hydrocortison | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Klatrimox 1G | VD-15383-11 | Amoxicillin trihydrat tương đương Amoxicillin 500mg, Clavulanat kali tương đương acid Clavulanic 125mg | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Kydheamo - 2Ac | VD-15384-11 | Natri clorid; Natri acetat.3H2O, Calci clorid.2H2O, Magnesi clorid.6H2O, Kali clorid | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Kydheamo - 3A | VD-15385-11 | Natri clorid; Kali clorid, Calci clorid.2H2O, Magnesi clorid.6H2O. Glacial acetic acid | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Natri clorid 0,9% | VD-15386-11 | Natri clorid 0,9% | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Nilethamid | VD-15387-11 | Nikethamid 25% | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Otiden 50 | VD-15388-11 | Epirubicin hydroclorid 50mg | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Terpin codein | VD-15389-11 | Terpin hydrat 100mg, codein 10 mg, natri benzoat 105mg | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Acezym 200 | VD-15107-11 | Glutathion 200mg | — | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Acezym 300 | VD-15108-11 | Glutathion 300mg | — | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Bidi gaspain | VD-15109-11 | Natri sulfat khan 350mg, natri phosphat tribasic khan 250mg, natri hydrocarbonat 100mg, natri citrat 100mg | — | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Danbinavit | VD-15110-11 | L-Lysin HCl và các vitamin | — | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Devmulin 300 | VD-15111-11 | Glutathion 300mg | — | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Devmulin 600 | VD-15112-11 | Glutathion 600mg | — | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Dexamethason 0,5mg | VD-15113-11 | Dexamethason acetat tương ứng Dexamethason base 0,5mg | — | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Glutaone 200 | VD-15114-11 | Glutathion 200mg | — | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Glutaone 300 | VD-15115-11 | Glutathion 300mg | — | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Glutaone 600 | VD-15116-11 | Glutathion 600mg | — | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Kydheamo-2A | VD-15117-11 | Natti clorid, kali clorid, calci clorid.2H2O, Magnesi clorid.6H2O, Acid acetic băng, Dextrose monohydrat | — | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Livethine | VD-15118-11 | L-ornithin L-Aspartat 2g | — | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Pvdiace 50mg | VD-15119-11 | Diacerein 50mg | — | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Spiramycin 1.5 MIU | VD-15120-11 | Spiramycin 1 500 000 UI | — | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Zolgyl | VD-15121-11 | Spiramycin 750.000IU, Metronidazole 125mg | — | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Bebisot 150 | VD-14931-11 | Paracetamol | — | Việt Nam | 09/06/2011 | Không ghi |
| Bebisot 250 | VD-14932-11 | Paracetamol 250mg | — | Việt Nam | 09/06/2011 | Không ghi |
| Bidisamin soft | VD-14933-11 | D-Glucosamin sulfat.2KCL tương đương Glucosamin sulfat 500mg; Natri Chondroitin sulfat 400mg | — | Việt Nam | 09/06/2011 | Không ghi |
| Bigys | VD-14934-11 | Clotrimazol 100mg | — | Việt Nam | 09/06/2011 | Không ghi |
| Bikozol | VD-14935-11 | Ketoconazol 100mg | — | Việt Nam | 09/06/2011 | Không ghi |
| Bineurox | VD-14936-11 | Gabapentin 300mg | — | Việt Nam | 09/06/2011 | Không ghi |
| Celerzin | VD-14937-11 | Cetirizin dihydroclorid 10mg | — | Việt Nam | 09/06/2011 | Không ghi |
| Delecit | VD-14938-11 | Acridone acetic acid 150mg, N-methylglucamin 146mg | — | Việt Nam | 09/06/2011 | Không ghi |
| Methionin | VD-14939-11 | Methionin 250mg | — | Việt Nam | 09/06/2011 | Không ghi |
| Multivitamin | VD-14940-11 | Vitamin B1, B6, B2, B5, PP, acid folic | — | Việt Nam | 09/06/2011 | Không ghi |
| Pvrison | VD-14941-11 | Eperison hydroclorid 50mg | — | Việt Nam | 09/06/2011 | Không ghi |
| Tocimat 120mg | VD-14942-11 | Fexofenadin HCl 120mg | — | Việt Nam | 09/06/2011 | Không ghi |
| Tocimat 180mg | VD-14943-11 | Fexofenadin HCl 180mg | — | Việt Nam | 09/06/2011 | Không ghi |
| Tocimat 60mg | VD-14944-11 | Fexofenadin HCl 60mg | — | Việt Nam | 09/06/2011 | Không ghi |
| Zinc gluconat | VD-14945-11 | Kẽm gluconat 70mg (tương đương 10mg kẽm) | — | Việt Nam | 09/06/2011 | Không ghi |
| Zinc sulfate | VD-14946-11 | Kẽm sulfat tương đương 10mg Zn | — | Việt Nam | 09/06/2011 | Không ghi |
| Augbidil | VD-14675-11 | Amoxicillin trihydrat tương đương Amoxicillin 500mg, Clavulanat kali tương đương acid Clavulanic 125mg | — | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Augbidil 1g | VD-14676-11 | Amoxicillin trihydrat tương đương Amoxicillin 875mg; Clavulanat kali tương đương acid Clavulanic 125mg | — | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Babyplex | VD-14677-11 | Paracetamol 325 mg, Vitamin B1 10mg, Clorpheniramin maleat 2mg | — | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Berberin 50mg | VD-14678-11 | Berberin Clorid 50mg | — | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Bidisidol | VD-14679-11 | Cloramphenicol natri succinat tương ứng Cloramphenicol 1g | — | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Bifehema | VD-14680-11 | Sắt gluconat, mangan gluconat; đồng gluconat | — | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Bixacin | VD-14681-11 | Cloxacillin natri tương ứng Cloxacillin 500mg | — | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Klatrimox 625 | VD-14682-11 | Amoxicillin trihydrat tương đương Amoxicillin 500mg, Clavulanat kali tương đương acid Clavulanic 125mg | — | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Kydheamo - 2B | VD-14683-11 | Natri clorid 30,5g; Natri bicarbonat 66g | — | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Nudipyl 800 | VD-14684-11 | Piracetam 800mg | — | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Pantoprazol 40mg | VD-14685-11 | Pantoprazol natri tương đương Pantoprazol 40mg | — | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Spobavas 1,5 MIU | VD-14686-11 | Spiramycin 1.500.000 IU | — | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Acezym 600 | VD-14244-11 | Glutathion 600mg | — | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Atelin | VD-14245-11 | Cholin alfoscerat 250mg | — | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Bicanma | VD-14246-11 | Magnesium gluconat 0,426g; calcium glycerophosphat 0,456g | — | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Bidihaemo- 3A | VD-14247-11 | Natri clorid; Calci clorid dihydrate; Kali clorid; Glacial aceitc acid, magnesi clorid.6H2O | — | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Bidizym syrup | VD-14248-11 | L-Lysin HCl; calci glucoheptonat và các vitamin | — | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Kydheamo - 1Ac | VD-14250-11 | Natri clorid; Calci clorid.2H2O; Kali clorid; Natri acetat.3H2O, Magnesi clorid.6H2O | — | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Kydheamo - 1B | VD-14251-11 | Natri bicarbonat 84g | — | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Kydheamo - 3Ac | VD-14252-11 | Natri clorid; Calci clorid dihydrate; Kali clorid; Natri acetat trihydrate; magnesi clorid.6H2O, Glucose monohydrat | — | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Natri clorid 0,9% | VD-14253-11 | Natri clorid 90mg | — | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Paralys | VD-14254-11 | Galantamin hydrobromid 2,5mg | — | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Vitamin B1 | VD-14255-11 | Thiamin mononitrat 10mg | — | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Waisan | VD-14256-11 | Eperison hydroclorid 50mg | — | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Bidihaemo - 1A | VD-13759-11 | Natri clorid; Calci clorid.2H2O; Kali clorid; Magnesi clorid.6H2O | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Bidihaemo - 2A | VD-13760-11 | Natri clorid; kali clorid; calci clorid.2H2, Magnesi clorid.6H2O | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Bidihaemo - 2B | VD-13761-11 | Natri clorid; Natri bicarbonat | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Cefuroxim 250 | VD-13762-11 | Cefuroxim axetil tương đương Cefuroxim base 250mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Cefuroxim 500 | VD-13763-11 | Cefuroxim axetil tương đương 500mg cefuroxime base | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Clindamycin 150mg | VD-13764-11 | Clindamycin HCl tương ứng với Clindamycin 150mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Metronidazol 250mg | VD-13765-11 | Metronidazol 250mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Nudipyl 400 | VD-13766-11 | Piracetam 400mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Spobavas 3MIU | VD-13767-11 | Spiramycin 3.000.000 IU | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Spramycin 3 M.I.U | VD-13768-11 | Spiramycin 3.000.000 IU | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Tenoxicam 20mg | VD-13769-11 | Tenoxicam 20mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Ace-Cold | VD-13330-10 | Acetylcystein 200mg | — | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Amelicol | VD-13331-10 | Eucalyptol, tinh dầu tràm, tinh dầu gừng, tinh dầu tần | — | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Ampicillin Kabi | VD-13332-10 | Ampicilin natri tương ứng 1g Ampicilin) | — | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Bilavir | VD-13334-10 | Lamivudin 100mg | — | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Biresort 10 | VD-13335-10 | Diluted isosorbid dinitrat 40mg tương đương Isosorbid dinitrat 10mg | — | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Biresort 20 | VD-13336-10 | Diluted isosorbid dinitrat 80mg tương đương Isosorbid dinitrat 20mg | — | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Biresort 5 | VD-13337-10 | Diluted isosorbid dinitrat 20mg tương đương Isosorbid dinitrat 5mg | — | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Bổ huyết ích não BDF | VD-13333-10 | Cao đương qui, cao khô Ginkgo biloba | — | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Cefadroxil 500mg | VD-13338-10 | Cefadroxil 500mg | — | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Erythromycin 250mg | VD-13339-10 | Erythromycin ethylsuccinat tương ứng Erythromicin base 250mg | — | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Oresol | VD-13340-10 | Glucose monohydrat tương ứng Glucose khan, NaCl, KCl, Natri citrat | — | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| α Chymotrypsin 5000 IU | VD-12777-10 | Chymotrypsin 5mg | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Amikacin 500mg | VD-12778-10 | Amikacin sulfat tương ứng Amikacin 500mg | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Bicefzidim | VD-12779-10 | Ceftazidim pentahydrat tương ứng Ceftazidim 1g | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Bifradin | VD-12780-10 | Cefradin 500mg | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Biloxcin | VD-12781-10 | Ofloxacin 200 mg | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Capreomycin 1g | VD-12782-10 | Capreomycin sulfat tương ứng 1g Capreomycin | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Cefazolin kabi | VD-12783-10 | Cefazolin natri tương ứng Cefazolin 1g | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Cefotaxim Kabi | VD-12784-10 | Cefotaxim natri tương ứng với 1g Cefotaxim | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Ceftazidim Kabi | VD-12785-10 | Ceftazidim pentahydrat tương đương Ceftazidim 1g | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Ceftriaxon Kabi | VD-12786-10 | Ceftriaxon natri tương ứng 1g Ceftriaxon | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Cefuroxim kabi | VD-12787-10 | Cefuroxim natri tương ứng với 750mg Cefuroxim | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Ciprofloxacin 500mg | VD-12788-10 | Ciprofloxacin hydroclorid tương ứng Ciprofloxacin 500mg | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Kanamycin 1g | VD-12789-10 | Kanamycin sulfat tương ứng 1g Kanamycin | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Phospha gaspain | VD-12790-10 | Gel nhôm phosphat 20% 11g | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Salbutamol 4mg | VD-12791-10 | Salbutamol sulfat tương ứng Salbutamol 4mg | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Spiramycin 750.000 I.U. | VD-12792-10 | Spiramycin 750.000 IU | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Azithromycin 250mg | VD-12202-10 | Azithromycin dihydrat tương ứng Azithromycin 250mg | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Bidizym | VD-12203-10 | Vitamin B1, B2, B5, B6, PP | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Bifopezon 1g | VD-12204-10 | Cefoperazon natri tương ứng 1g Cefoperazon | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Bifotam | VD-12205-10 | Cefoperazon natri tương ứng với 0,5g Cefoperazon; Sulbactam natri tương ứng với 0,5g Sulbactam | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Bifradin 1g | VD-12206-10 | Cefradin 1g | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Bisilkon | VD-12207-10 | Clotrimazol 100; Betamethasone dipropionat 6,4mg; Gentamicin sulphat tương đương 10mg Gentamicin base | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Bufidin | VD-12208-10 | Buflomedil hydroclorid 150mg | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Camisan | VD-12209-10 | Calcitriol 0,25mcg | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
Cơ sở đăng ký hoặc sản xuất thuốc là cơ sở kinh doanh dược, phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược và người chịu trách nhiệm chuyên môn có chứng chỉ hành nghề phù hợp với phạm vi hoạt động.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
| Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược 44/2024/QH15 | Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
| Nghị định 163/2025/NĐ-CP 163/2025/NĐ-CP | Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.