Pharmix Corp có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 1 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2025.
179 trong số đó (99%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 180 thuốc.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2025 | 1 |
| 2019 | 1 |
| 2017 | 3 |
| 2016 | 5 |
| 2014 | 3 |
| 2013 | 16 |
| 2012 | 38 |
| 2011 | 62 |
| 2010 | 51 |
Toàn bộ 180 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Biloka Tab | 880210407425 | Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgonis siccum) (tương đương 28,8mg Ginkgo flavon glycoside) 120mg | Viên nén bao phim | Republic of Korea | 28/08/2025 | Đến 28/08/2030 |
| Q-Pem Iinjjection 1g | VN-22462-19 | Meropenem 1g 1g | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 22/10/2019 | Không ghi |
| Diacera Capsule | VN-20852-17 | Diacerhein 50mg 50mg | Viên nang cứng | Hàn Quốc | 18/09/2017 | Không ghi |
| Pidoson Tab | VN-20853-17 | Eperisone Hydrochloride 50 mg 50 mg | Viên nén bao đường | Hàn Quốc | 18/09/2017 | Không ghi |
| Medilac-S Enteric Coated Capsule | QLSP-1058-17 | Bacillus subtilis 50 triệu vi khuẩn sống; Streptococcus faecium 450 triệu vi khuẩn sống | Viên nang bao tan trong ruột | Hàn Quốc | 25/07/2017 | Không ghi |
| Sis-Bone Film- Coated Tablet | VN-20208-16 | Calci gluconat hydrat 240mg; Calci carbonat 240mg; Calci lactat 271,8mg; Ergocalciferol 0,118mg 240mg, 240mg, 271,8mg, 0,118mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 02/11/2016 | Không ghi |
| Ginkobon Tab. 120mg | VN-20066-16 | Ginkgo biloba leaf extract 120mg | Viên bao phim | Hàn Quốc | 04/09/2016 | Không ghi |
| Sutra suspension | VN-20068-16 | Mỗi gói 15ml chứa: Sucralfat hydrate 1g; (tương đương sucrose octasulfate ester 0,384g) | Hỗn dịch | Hàn Quốc | 04/09/2016 | Không ghi |
| Tranex Injection | VN-20069-16 | Tranexamic acid 250mg/5ml | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 04/09/2016 | Không ghi |
| Eslone Tab | VN-18063-14 | Tibolone 2,5mg | Viên nén | Hàn Quốc | 11/06/2014 | Không ghi |
| Lipiwon 20mg | VN-18060-14 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 11/06/2014 | Không ghi |
| Medilac - S Powder | VN-18062-14 | Mỗi gói 1g chứa: Streptococcus faecium 225 triệu vi khuẩn sống; Bacillus subtilis 25 triệu vi khuẩn sống; (dưới dạng Streptococcus faecium, Bacillus subtilis culture material 62,5mg) | Thuốc bột uống | Hàn Quốc | 11/06/2014 | Không ghi |
| Gesmix Cap. | VN-17139-13 | Viên nén màu trắng: Pepsin 25mg; Viên nén màu xanh lá: Cellulase 15mg; Pancreatin 50mg; Pancrelipase 13mg; Viên nén màu đỏ: Papain 50mg; Diastase 15mg/viên nén màu đỏ | Viên nang cứng | Hàn Quốc | 30/09/2013 | Không ghi |
| Ticodulin | VN-17138-13 | Thymomodulin 80mg | Viên nang cứng | Hàn Quốc | 30/09/2013 | Không ghi |
| 5% Dextrose 500ml inj Infusion | VN-16866-13 | Dextrose 25g/500ml | Dung dịch tiêm truyền | Hàn Quốc | 04/07/2013 | Không ghi |
| Anpectrivas tab. | VN-16875-13 | Trimetazidine hydrochloride 20mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 04/07/2013 | Không ghi |
| Betene Injection | VN-16867-13 | Betamethasone (dưới dạng Betamethasone sodium phosphate) 4mg/1ml | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 04/07/2013 | Không ghi |
| Cetiam Inj. 1g | VN-16869-13 | Cefotiam (dưới dạng Cefotiam dihydrochloride) 1g | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 04/07/2013 | Không ghi |
| Pentacillin Injection 1.5g | VN-16874-13 | Ampicilin (dưới dạng Ampicillin sodium 1,063g) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium 0,547g) 0,5g | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 04/07/2013 | Không ghi |
| Viên nén Abenin | VN-16870-13 | Cetirizine dihydrochloride 10mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 04/07/2013 | Không ghi |
| Leginin 500 Inj. | VN-16527-13 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg/100ml | Dung dịch tiêm truyền | Hàn Quốc | 31/03/2013 | Không ghi |
| Soditax | VN-16525-13 | Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxim sodium) 1g | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 31/03/2013 | Không ghi |
| Esrisone tablet | VN-16354-13 | Eperisone HCl 50mg 50mg | Viên bao đường | Hàn Quốc | 17/01/2013 | Không ghi |
| Fmarin tablet | VN-16355-13 | Mequitazine 5mg 5mg | Viên nén không bao | Hàn Quốc | 17/01/2013 | Không ghi |
| Malbutin Tab. 100mg | VN-16351-13 | Trimebutine maleate 100mg 100mg | Viên nén | Hàn Quốc | 17/01/2013 | Không ghi |
| Suctison | VN-16350-13 | Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium hydrate) 1g 1g Ceftriaxone | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 17/01/2013 | Không ghi |
| Unilimadin 150mg | VN-16352-13 | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochloride) 150mg 150mg | Viên nang cứng | Hàn Quốc | 17/01/2013 | Không ghi |
| Unilimadin 300mg | VN-16353-13 | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochloride) 300mg 300mg Clindamycin | Viên nang cứng | Hàn Quốc | 17/01/2013 | Không ghi |
| Acle Tablet 625mg | VN-16010-12 | Amoxicillin trihydrate, Potassium clavulanate 500mg Amoxicillin, 125mg Acid clavulanic | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 09/10/2012 | Không ghi |
| Amxoni Cap | VN-16011-12 | Meloxicam 7,5mg | Viên nang | Hàn Quốc | 09/10/2012 | Không ghi |
| Clinda | VN-16009-12 | Clindamycin Hydrochloride 150mg Clindamycin | Viên nang cứng | Hàn Quốc | 09/10/2012 | Không ghi |
| Hembi inj 5g | VN-16013-12 | L-ornithin L-aspartate 5g/10ml | Dung dịch tiêm truyền | Hàn Quốc | 09/10/2012 | Không ghi |
| Korus Albendazole Tab 400mg | VN-15569-12 | Albendazole 400mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 21/06/2012 | Không ghi |
| Korus Prednisolone Tab 5mg | VN-15570-12 | Prednisolon 5mg | Viên nén | Hàn Quốc | 21/06/2012 | Không ghi |
| Rasputin soft capsule | VN-15576-12 | Calcitriol 0,25mcg | Viên nang mềm | Hàn Quốc | 21/06/2012 | Không ghi |
| Unilexacin | VN-15572-12 | Levofloxacin 100mg | Viên nén | Hàn Quốc | 21/06/2012 | Không ghi |
| Unilimadin 300mg | VN-15573-12 | Clindamycin phosphate 300mg Clindamycin | Thuốc tiêm | Hàn Quốc | 21/06/2012 | Không ghi |
| Unilimadin 600mg | VN-15574-12 | Clindamycin phosphate 600mg Clindamycin | Thuốc tiêm | Hàn Quốc | 21/06/2012 | Không ghi |
| Besoramin | VN-15112-12 | Betamethasone; Dexchlorpheniramine Maleate 0,25mg; 2mg | Viên nén | Hàn Quốc | 21/03/2012 | Không ghi |
| Ginamin Tablets 40mg | VN-15117-12 | Ginkgo biloba extract 40mg ginkgo biloba extract | viên nén bao phim | Hàn Quốc | 21/03/2012 | Không ghi |
| Ginamin Tablets 80mg | VN-15118-12 | Ginkgo biloba extract 80mg ginkgo biloba extract | viên nén bao phim | Hàn Quốc | 21/03/2012 | Không ghi |
| Lovacol | VN-15111-12 | Lovastatin 20mg | Viên nén | Hàn Quốc | 21/03/2012 | Không ghi |
| Menulon tab | VN-15113-12 | Nabumetone 500mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 21/03/2012 | Không ghi |
| Rirocan | VN-15108-12 | Calcium lactactate, Calcium gluconate hydrrate, Precipitated Calcium Carbonate, Ergocalciferol . | Viên bao phim | Hàn Quốc | 21/03/2012 | Không ghi |
| Union Dexamethasone | VN-15114-12 | Dexamethasone disodium phosphate 5mg/ml | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 21/03/2012 | Không ghi |
| Unispan | VN-15115-12 | Hyoscine Butylbromide 20mg/ml | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 21/03/2012 | Không ghi |
| Uranaltine | VN-15116-12 | Ranitidine Hydrochlorid 50mg Ranitidine/2ml | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 21/03/2012 | Không ghi |
| Viên nén Pyracil | VN-15110-12 | Propylthiouracil 50mg | Viên nén | Hàn Quốc | 21/03/2012 | Không ghi |
| Votrel | VN1-639-12 | Levonorgestrel 0,75mg | Viên nén không bao | Hàn Quốc | 21/03/2012 | Không ghi |
| Wonmels | VN-15109-12 | L-Ornithin-L-Aspartat 500mg/5ml | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 21/03/2012 | Không ghi |
| Cefxon Inj | VN-14779-12 | Ceftriaxone Sodium 1g Ceftriaxone | Thuốc bột pha tiêm | Hàn Quốc | 11/01/2012 | Không ghi |
| Cinarosip | VN-14780-12 | Ciprofloxacin HCL 500mg Ciprofloxacin | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 11/01/2012 | Không ghi |
| Doneo Soft Capsule | VN-14773-12 | Crataegus Ext.; Melissa folium Ext.; Ginkgo biloba Leaf Ext.; Garlic Oil Crataegus Ext.50,0 mg; Melissa folium Ext.10,0 mg; | Viên nang mềm | Hàn Quốc | 11/01/2012 | Không ghi |
| Fonalocin | VN-14781-12 | Ofloxacin 200mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 11/01/2012 | Không ghi |
| Gijeton Injection | VN-14776-12 | Ginkgo biloba Ext. Ginkgo biloba Ext. 17,5mg (tương đương 4,2mg lượng | Thuốc tiêm | Hàn Quốc | 11/01/2012 | Không ghi |
| Glipiron 4mg | VN-14784-12 | Glimepiride 4mg | Viên nén | Hàn Quốc | 11/01/2012 | Không ghi |
| Hesorin Injection | VN-14774-12 | Heparin sodium 25000IU/5ml | Thuốc tiêm | Hàn Quốc | 11/01/2012 | Không ghi |
| Itacona Injection | VN1-610-12 | Irinotecan hydrochloride 100mg/5ml | Dung dịch pha tiêm | Hàn Quốc | 11/01/2012 | Không ghi |
| Oxamik Inj (Nhà đóng gói Kyung Dong Pharm Co., Ltd Korea) | VN-14771-12 | Octreotide acetate 0,1mg Octreotide | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 11/01/2012 | Không ghi |
| Taxelo Inj. | VN1-611-12 | Doxetaxel trihydrate 40mg Docetaxel | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hàn Quốc | 11/01/2012 | Không ghi |
| Thuốc tiêm Huons Dexamethasone Disodium Phosphate | VN-14775-12 | Dexamethasone 5mg/ml | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 11/01/2012 | Không ghi |
| Thuốc tiêm Hutrapain 100mg | VN-14777-12 | Tramadol HCl 100mg | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 11/01/2012 | Không ghi |
| Unapiran inj. 1g | VN-14782-12 | Piracetam 1g/5ml | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 11/01/2012 | Không ghi |
| Unidopa | VN-14783-12 | Dopamine Hydrochloride 200mg/5ml | Thuốc tiêm | Hàn Quốc | 11/01/2012 | Không ghi |
| Viên nén Gluless | VN-14778-12 | Glimepiride 2mg | Viên nén | Hàn Quốc | 11/01/2012 | Không ghi |
| Zinrytec tablet | VN-14785-12 | Cetirizine Hydrochloride 10mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 11/01/2012 | Không ghi |
| Broma Tab. | VN-14317-11 | Domperidone maleate 10mg domperidone | Viên nén | Hàn Quốc | 07/11/2011 | Không ghi |
| Cefdim inj. | VN-14330-11 | Ceftazidime pentahydrate 1g Ceftazidime | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 07/11/2011 | Không ghi |
| Claroma | VN-14322-11 | Clarithromycin 3500mg/70ml | Bột pha hỗn dịch | Hàn Quốc | 07/11/2011 | Không ghi |
| Esgel | VN-14321-11 | Dioctahedral smectite 3g/20ml | Hỗn dịch uống | Hàn Quốc | 07/11/2011 | Không ghi |
| Hembi Inj 500mg | VN-14331-11 | L-ornithine-L-Aspartate 500mg | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 07/11/2011 | Không ghi |
| Milanem Inj | VN-14332-11 | Imipenem monohydrate; Cilastatin sodium 500mg; 500mg hoạt tính | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 07/11/2011 | Không ghi |
| Mileat Tab. | VN-14318-11 | Triamcinolone 4mg | Viên nén | Hàn Quốc | 07/11/2011 | Không ghi |
| Minoxyl Solution 5% | VN-14328-11 | Minoxidil 5g/100ml | Dung dịch dùng ngoài | Hàn Quốc | 07/11/2011 | Không ghi |
| Omagal Suspension | VN-14326-11 | Dried Aluminium Hydroxide Gel, Magnesium hydroxide, Oxethazaine Dried Aluminium Hydroxide Gel 582mg, Magnesium hyd | Hỗn dịch | Hàn Quốc | 07/11/2011 | Không ghi |
| Rocimin | VN-14333-11 | Triprolidine HCl, Pseudoephedrine HCl 2,5mg; 60mg | Viên nén | Hàn Quốc | 07/11/2011 | Không ghi |
| Telopin Tab. | VN-14327-11 | Amlodipine maleat Amlodipine 5mg | Viên nén | Hàn Quốc | 07/11/2011 | Không ghi |
| Thuốc nhỏ mắt Hanluro-Plus | VN-14324-11 | Fluorometholone, Tetrahydrozoline hydrochloride Mỗi ml chứa Fluorometholone 1mg, Tetrahydrozoline | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hàn Quốc | 07/11/2011 | Không ghi |
| Thuốc tiêm Suticin | VN-14325-11 | Netilmicin Sulfat Netilmicin sulfate 100mg (hoạt tính) | Thuốc tiêm | Hàn Quốc | 07/11/2011 | Không ghi |
| Urdilaz soft cap. | VN-14319-11 | Acid Ursodeoxycholic 100mg | Viên nang mềm | Hàn Quốc | 07/11/2011 | Không ghi |
| Varosc Tab. | VN-14329-11 | Amlodipine besilate 5mg Amlodipine | Viên nén | Hàn Quốc | 07/11/2011 | Không ghi |
| Wontazime | VN-14323-11 | Ceftazidime pentahydrate 1g Ceftazidime | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 07/11/2011 | Không ghi |
| Yuyugrel Tablet | VN-14334-11 | Clopidogrel bisulfate 75mg Clopidogrel | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 07/11/2011 | Không ghi |
| Amoxicillin Sachet | VN-13830-11 | Amoxicillin trihydrate 125mg Amoxicillin | Bột pha hỗn dịch uống | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 06/09/2011 | Không ghi |
| Clindamycin Palmitate hydrochloride Granules | VN-13831-11 | Clindamycin palmitate hydrochloride 75mg Clindamycin | hạt bột pha dung dịch uống | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 06/09/2011 | Không ghi |
| Dung dịch Hunidine | VN-13822-11 | Ranitidin HCl Ranitidine 75mg/15ml | Dung dịch uống | Hàn Quốc | 06/09/2011 | Không ghi |
| Inpinem Inj. | VN-13823-11 | Meropenem 500mg | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 06/09/2011 | Không ghi |
| Mefim Tablet 850mg | VN-13829-11 | Metformin HCl 850mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 06/09/2011 | Không ghi |
| Monafeel Tab. 1mg | VN-13824-11 | Finasteride 1mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 06/09/2011 | Không ghi |
| Newsetam Capsule | VN-13814-11 | Piracetam 400mg | viên nang | Hàn Quốc | 06/09/2011 | Không ghi |
| Oxinis | VN-13816-11 | Chlorpheniramine maleat; DL-Methylephedrine HCl, Dextromethorphan HBr 1mg; 17,5mg; 7,5,g | Viên nang | Hàn Quốc | 06/09/2011 | Không ghi |
| Panrin tablet 40 mg | VN-13826-11 | Famotidin 40mg | viên nén bao phim | Hàn Quốc | 06/09/2011 | Không ghi |
| Pirazem Cap. | VN-13819-11 | Piracetam 400mg | Viên nang | Hàn Quốc | 06/09/2011 | Không ghi |
| P-Tam Capsule | VN-13815-11 | Piracetam 400mg | Viên nang | Hàn Quốc | 06/09/2011 | Không ghi |
| Thuốc tiêm (bột pha tiêm) Peritamzon 1g | VN-13827-11 | Cefoperazone sodium, Sulbactam sodium 0.5g Cefoperazone, 0.5g Sulbactam | thuốc bột pha tiêm | Hàn Quốc | 06/09/2011 | Không ghi |
| Thuốc tiêm Forpin 1g | VN-13828-11 | Ceftriaxone Sodium 1g Ceftriaxone | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 06/09/2011 | Không ghi |
| Tiprost | VN-13820-11 | Latanoprost 0,125mg/2,5ml | Dung dịch nhỏ mắt | Hàn Quốc | 06/09/2011 | Không ghi |
| Toriem | VN-13817-11 | Domperidone maleate 10mg Domperidone | Viên nén | Hàn Quốc | 06/09/2011 | Không ghi |
| Troxeti Eye drop | VN-13821-11 | Troxerutin 500mg/10ml | Dung dịch nhỏ mắt | Hàn Quốc | 06/09/2011 | Không ghi |
| Wonsaltan | VN-13818-11 | Losartan potassium 50mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 06/09/2011 | Không ghi |
| Cemax Capsule 200mg | VN-13307-11 | Cefixim 200mg | Viên nang | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Cemoxi Inj | VN-13311-11 | Cefepime Hydrochloride 1g hoạt lực | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Etoket | VN-13310-11 | Ketorolac tromethamine 30mg/ml | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Fortam Inj 1g | VN-13313-11 | Ceftazidime pentahydrate 1g Ceftazidime | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Fortin Inj 1g | VN-13314-11 | Cefotaxim Natri 1g Cefotaxim | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Hylarad Eye drops | VN-13306-11 | Natri Hyaluronate 5mg/5ml | Thuốc nhỏ mắt | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Inakin injection | VN-13309-11 | Amikacin sulfate 500mg Amikacin/2ml | Thuốc tiêm | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Unifeparin | VN-13312-11 | Difemerine Hydrochloride 1mg | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Viên nén bao phim Itranox 100mg | VN-13308-11 | Itraconazole 100mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Wonxime | VN-13304-11 | Cefotaxim Natri 1g Cefotaxim | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Boligenax Soft capsules | VN-12604-11 | Neomycin sulfate; Nystatin; polymycin B sulfate 35mg Neomycin(35000 IU), 35000 IU Polymyxin B Sulfate, 100000 IU Nystatin | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hàn Quốc | 19/04/2011 | Không ghi |
| Mimi-L | VN-12603-11 | L-Cystine 500mg | Viên nang mềm | Hàn Quốc | 19/04/2011 | Không ghi |
| Mynis Tablet | VN-12605-11 | Methimazole 5mg | Viên nén không bao | Hàn Quốc | 19/04/2011 | Không ghi |
| Topium Nasal Spray | VN-12606-11 | Ipratropium bromide 4,6965mg/15ml | Thuốc xịt mũi | Hàn Quốc | 19/04/2011 | Không ghi |
| Unixicam Inj. | VN-12608-11 | Piroxicam 20mg | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 19/04/2011 | Không ghi |
| Viên nén Spaslim | VN-12607-11 | Phloroglucin 80mg | Viên nén | Hàn Quốc | 19/04/2011 | Không ghi |
| Amiplex Tablet | VN-11986-11 | Casein hydrolysate 500mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 09/02/2011 | Không ghi |
| Bột pha hỗn dịch uống Amoxicillin & Potassium clavulanate | VN-11992-11 | Amoxiciline trihydrate; Clavulanate potassium 250mg Amoxicillin, 62,5mg Clavulanic acid | Bột pha hỗn dịch uống | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 09/02/2011 | Không ghi |
| Bumenan tablet | VN-11984-11 | Nabumetone 500mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 09/02/2011 | Không ghi |
| Fastexil Injection 500mg | VN-11985-11 | Citicholine 500mg/2ml | Thuốc tiêm | Hàn Quốc | 09/02/2011 | Không ghi |
| Necerin tab. | VN-11983-11 | Levocetirizine HCl 5mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 09/02/2011 | Không ghi |
| Triambul | VN-11982-11 | Triamcinolone 4mg | Viên nén | Hàn Quốc | 09/02/2011 | Không ghi |
| Unicefaxin | VN-11987-11 | Cefadroxil -- | Viên nang | Hàn Quốc | 09/02/2011 | Không ghi |
| Unicefphaloz | VN-11988-11 | Ceftriaxone Sodium 1g Ceftriaxone | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 09/02/2011 | Không ghi |
| Unifenac Inj. | VN-11989-11 | Diclofenac Sodium 75mg | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 09/02/2011 | Không ghi |
| Union Cefradine | VN-11990-11 | Cefradine Dihydrate 1g Cefradine | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 09/02/2011 | Không ghi |
| Union Cefradine 500mg | VN-11991-11 | Cefradine Dihydrate 500mg Cefradine | Viên nang | Hàn Quốc | 09/02/2011 | Không ghi |
| Hỗn dịch nhỏ mắt Torarop | VN-11612-10 | Dexamethasone, Tobramycin Tobramycin 3mg, dexamethasone 1mg | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hàn Quốc | 22/12/2010 | Không ghi |
| Kiaso Inj. | VN-11611-10 | Amikacin sulfat 500mg Amikacin | Thuốc tiêm | Hàn Quốc | 22/12/2010 | Không ghi |
| Cefaclor | VN-11253-10 | Cefaclor 125mg/gói | Bột pha hỗn dịch uống | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 16/12/2010 | Không ghi |
| Examin | VN-11241-10 | Tranexamic acid 250mg/5ml | Dung dịch thuốc tiêm | Hàn Quốc | 16/12/2010 | Không ghi |
| Fixime Inj | VN-11247-10 | Cefotiam hydrochlorid 1g Cefotiam | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 16/12/2010 | Không ghi |
| Heborin | VN-11242-10 | Heparin sodium 25000IU/5ml | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 16/12/2010 | Không ghi |
| Lecoject | VN-11248-10 | Lincomycin Hydrochloride 600mg Lincomycin/2ml | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 16/12/2010 | Không ghi |
| Levosum | VN-11240-10 | Levothyroxine Sodium 0,1mg | Viên nén | Hàn Quốc | 16/12/2010 | Không ghi |
| Lothisil | VN-11252-10 | Propylthiouracil 50mg | Viên nén | Hàn Quốc | 16/12/2010 | Không ghi |
| Mivopin | VN-11246-10 | Thymomodulin 80mg | Viên nang | Hàn Quốc | 16/12/2010 | Không ghi |
| Movitic Inj 2g | VN-11249-10 | Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium 1000mg Cefoperazone; 1000mg Sulbactam | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 16/12/2010 | Không ghi |
| Octyronum tab | VN-11243-10 | Octylonium bromide 20mg | Viên nén | Hàn Quốc | 16/12/2010 | Không ghi |
| Porison inj. | VN-11238-10 | Ceftriaxone Sodium 1g Ceftriaxone | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 16/12/2010 | Không ghi |
| Tasimtec Inj. | VN-11239-10 | Cefotaxime Sodium 1g Cefotaxime | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 16/12/2010 | Không ghi |
| Unibraxol Tab | VN-11250-10 | Ambroxol Hydrochloride 30mg | Viên nén | Hàn Quốc | 16/12/2010 | Không ghi |
| Unisofuxime Inj. 750mg | VN-11251-10 | Cefuroxime Sodium 750mg Cefuroxime | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 16/12/2010 | Không ghi |
| Vafocin | VN-11245-10 | Levofloxacin 100mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 16/12/2010 | Không ghi |
| Aerotel 5mg Chewable Tablets | VN-10488-10 | Montelukast Natri Montelukast 5mg/ viên | Viên nén nhai | Pakistan | 19/08/2010 | Không ghi |
| Babypain | VN-10481-10 | Ibuprofen 2g/100ml | Hỗn dịch Siro | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Ceracyxime cap. 100mg | VN-10483-10 | Cefixime 100mg/viên | Viên nang | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Dexcain | VN-10489-10 | Bupivacain HCl 20mg/ống | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Finarine | VN-10494-10 | Difemerine Hydrochloride 2,5mg | Viên nang | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Flotaxime Tab. | VN-10484-10 | Cefpodoxim proxetil Cefpodoxim 100mg/viên | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Haloxim | VN-10485-10 | Cefotaxim natri Cefotaxim 1g/lọ | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Hepmel inf. | VN-10495-10 | L-Ornithine- L-Aspartate 5g/10ml | Thuốc tiêm truyền | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Livpar Inj | VN-10482-10 | L-Ornithine-L- Aspartate 500mg/5ml | Thuốc tiêm | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Mucopan Tab. | VN-10492-10 | Streptokinase; Streptodornase 10000IU; 2500IU | Viên nén | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Newclor cap | VN-10496-10 | Cefaclor 250mg | Viên nang | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Opirid Tablet | VN-10490-10 | Levosulpiride 25mg/viên | Viên nén | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Ridecor | VN-10487-10 | Budesonide 10mg/10ml | Thuốc xịt mũi | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Skeson Tablet | VN-10491-10 | Eperisone HCl 50mg/viên | Viên bao đường | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Sodicef | VN-10486-10 | Ceftriaxon Natri Ceftriaxon 1g/lọ | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Tabide tablet 200mg | VN-10497-10 | Ofloxacin 200mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Upmymin Tab. | VN-10493-10 | Casein hydrolysate 500mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Young Il Ciprofloxacin tablet 500mg | VN-10498-10 | Ciprofloxacin HCL 500mg Ciprofloxacin | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Zmcintim-1000 | VN-10499-10 | Imipenem; Cilastatin sodium 500mg Imipenem; 500mg Cilastatin | Bột pha tiêm | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 19/08/2010 | Không ghi |
| Glizacid | VN-9800-10 | Gliclazid 80mg/ viên | Viên nén | Hàn Quốc | 14/04/2010 | Không ghi |
| Hepmel Inj. | VN-9802-10 | L-Ornithine- L-Aspartate 500mg/5ml | Thuốc tiêm | Hàn Quốc | 14/04/2010 | Không ghi |
| Isopod Eye Drops | VN-9799-10 | Kali Iodid, Natri Iodid Mỗi 10ml chứa: Kali Iodid 30mg; Natri Iodid 30mg | Dung dịch nhỏ mắt | Hàn Quốc | 14/04/2010 | Không ghi |
| Nesamid inj. | VN-9804-10 | Acid Tranexamic 250mg/5ml | Thuốc tiêm | Hàn Quốc | 14/04/2010 | Không ghi |
| Oxnas Tablets 625mg | VN-9803-10 | Amoxicillin 500mg; Potassium clavulanate (tương đương 125mg acid clavulanic) -- | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 14/04/2010 | Không ghi |
| Sarariz Capsule | VN-9801-10 | Flunarizin dihydroclorid Flunarizin 5mg/ viên | Viên nang | Hàn Quốc | 14/04/2010 | Không ghi |
| Trotaxone 1g | VN-9798-10 | Ceftriaxon Natri Ceftriaxon 1g/ lọ | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 14/04/2010 | Không ghi |
| Unitaxime Inj. | VN-9805-10 | Cefotaxime Natri 1g | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 14/04/2010 | Không ghi |
| Alpacaltrol | VN-5577-10 | Calcitriol 0,25mcg | Viên nang mềm | Hàn Quốc | 06/01/2010 | Không ghi |
| Cezonba Inj 2g | VN-5583-10 | Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium 1g Cefoperazone; 1g sulbactam | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 06/01/2010 | Không ghi |
| Craming Tablet | VN-5578-10 | Ergotamin tartrate, Anhydrous Caffeine 1mg/100mg | Viên nén không bao | Hàn Quốc | 06/01/2010 | Không ghi |
| Gobaren Tab | VN-5582-10 | Ginkgo biloba extract 40mg | Viên bao phim | Hàn Quốc | 06/01/2010 | Không ghi |
| Hancezin Film Coated Tablet | VN-5579-10 | Cetirizin dihydrochlorid 10mg/viên | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 06/01/2010 | Không ghi |
| Hanluro | VN-5580-10 | Fluorometholone 1mg/ml | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hàn Quốc | 06/01/2010 | Không ghi |
| Nabutis Tab. | VN-5581-10 | Nabumeton 500mg/viên | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 06/01/2010 | Không ghi |
| Livpar Inj | VN-20067-16 | L-Ornithine-L-Aspartate 5g/10ml | Dung dịch tiêm truyền | Hàn Quốc | 04/09/2016 | Đã rút |
| Sebemin | VN-14320-11 | Betamethasone; d-Chlorpheniramine maleate 0,25mg; 2mg | Viên nén | Hàn Quốc | 07/11/2011 | Đã rút |
Cơ sở đăng ký hoặc sản xuất thuốc là cơ sở kinh doanh dược, phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược và người chịu trách nhiệm chuyên môn có chứng chỉ hành nghề phù hợp với phạm vi hoạt động.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
|
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược
44/2024/QH15 |
Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Cơ sở, doanh nghiệp dược | Số bản ghi |
|---|---|
| Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | 179 |
| JRS Pharma | 182 |
| Công Ty TNHH Dược Phẩm Do Ha | 178 |
| Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | 181 |
| MICROCELLULOSE WEIßENBORN GMBH CO. KG | 177 |
| XL Laboratories Pvt., Ltd | 177 |
| Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu PHARMEDIC | 181 |
| Công ty Cổ Phần Dược và Vật Tư y Tế Bình Thuận | 181 |
| Công ty Cổ phần S.P.M | 175 |
| Merck Sharp & Dohme (ASIA) Ltd | 185 |
| Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina | 185 |
| PharmaUnity Co.Ltd | 186 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.