Công ty cổ phần Dược Đồng Nai có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 3 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
36 trong số đó (20%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 15 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 161 thuốc; sản xuất 181 thuốc; có chứng nhận thực hành tốt do Cục Quản lý Dược cấp.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 6 |
| 2025 | 22 |
| 2024 | 65 |
| 2023 | 30 |
| 2022 | 5 |
| 2021 | 3 |
| 2017 | 1 |
| 2016 | 2 |
| 2015 | 3 |
| 2014 | 3 |
| 2013 | 2 |
| 2012 | 6 |
Toàn bộ 181 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Toptropin 2400 | 893110087526 | Piracetam 2400mg/gói | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Kexepezil | 893110121926 | Donepezil hydroclorid 5mg/5ml | Dung dịch uống | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Totapramid | 893110122326 | Piracetam 400mg, Vincamin 20mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Eurdogel | 893100003526 (cũ: VD-17836-12) | Gói thuốc chứa: Nhôm phosphat gel 20% 12,38mg | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Cetirizin 10mg | 893100003426 (cũ: VD-34928-21) | Cetirizin dihydroclorid 10mg | Viên nén | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Amadolox Không kê đơn | 893100008126 | Magnesi hydroxyd (Magnesium hydroxide) 400mg, Nhôm hydroxyd (Dried Aluminium hydroxide gel) 400mg, Simethicon (Simethicone) 40mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Lazzy | 893110362125 (cũ: VD-25583-16) | Lamivudin 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2028 |
| Detyltatyl 500 | 893110366525 | Methocarbamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Kexidex | 893110396525 | Dexamethason (dưới dạng Dexamethason sodium phosphat) 2mg/5ml | Dung dịch uống | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Xuthapirid | 893110217625 (cũ: VD-34890-20) | Levosulpirid 25mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Belipol | 893110228625 | Alpha lipoic acid 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Anvotus Không kê đơn | 893100244525 | Almagate 500mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Talzodas | 893110244625 | Dutasteride 0,5mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Nufazidin | 893110283825 | Nizatidin 15mg/ml | Dung dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Edoxbin 30 | 893110294925 | Edoxaban (dưới dạng Edoxaban tosylat monohydrat) 30mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Diclofenac 50mg | 893110128025 (cũ: VD-22095-15) | Diclofenac natri 50mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Donalium 20mg | 893110162225 (cũ: VD-16778-12) | Domperidone maleat 20mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Donasore | 893110162325 (cũ: VD-21206-14) | Prednison 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Tanponai 500mg Không kê đơn | 893100128325 (cũ: VD-19245-13) | N-Acetyl-DL-Leucin 500mg | Viên nén | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Toptropin 800mg | 893110128425 (cũ: VD-20637-14) | Piracetam 800mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Betamethason & Dexclorpheniramin | 893110127825 (cũ: VD-27705-17) | Betamethason 0.25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg | Viên nén | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Cédesfarnin | 893110127925 (cũ: VD-26685-17) | Betamethason 0.25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg | Viên nén | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Sunapred | 893110128225 (cũ: VD-26691-17) | Prednisolon 20mg | Viên nén | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Povidon Iodin 10% Không kê đơn | 893100128125 (cũ: VD-31525-19) | Povidon iodin 10% ( w/v) | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Alpha Terpineol Không kê đơn | 893100162025 (cũ: VS-4840-12) | Alpha – terpineol 1g/100ml | Dung dịch vệ sinh phụ nữ | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| LC Lucid Không kê đơn | 893100162425 (cũ: VD-34083-20) | Mỗi gói thuốc chứa: Magnesi hydroxyd gel 30% (tương đương magnesi hydroxyd 0,390 g) 1,3g; Nhôm hydroxyd gel 13% (tương đương nhôm hydroxyd 0,440g) 3,384g | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Donalium - DN | 893110162125 (cũ: VD-34082-20) | Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Vildagliptin 50mg | 893110050025 | Vildagliptin 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Dexclorpheniramin Không kê đơn | 893100201500 (cũ: VD-21614-14) | Dexchlorpheniramin maleat 2mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Tanponai 500mg Không kê đơn | 893100201800 (cũ: VD-21809-14) | N-Acetyl-DL-Leucin 500mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Acetylcystein 200mg Không kê đơn | 893100285700 (cũ: VD-23445-15) | Gói 1g thuốc chứa: Acetylcystein 200mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Dresnason | 893110201600 (cũ: VD-28794-18) | Prednison 5mg | viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Prednison 20 | 893110201700 (cũ: VD-33293-19) | Prednison 20mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Vemtos | 893110093600 | Lornoxicam 4mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Edoxbin 60 | 893110119400 | Edoxaban (dưới dạng Edoxaban tosylat monohydrat) 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2027 |
| Dozalam | 893110011900 (cũ: VD-22406-15) | Diclofenac kali 25mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Glucosamin 500mg Không kê đơn | 893100064900 (cũ: VD-18909-13) | 500mg Glucosamin sulfat kali clorid (tương ứng 296mg glucosamin) | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Prednison | 893110065000 (cũ: VD-22413-15) | 5mg Prednison | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Rhetanol Không kê đơn | 893100012200 (cũ: VD-22752-15) | Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Fexenafast 60 mg Không kê đơn | 893100011800 (cũ: VD-26687-17) | Fexofenadin hydroclorid 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Woncyd Không kê đơn | 893100065100 (cũ: VS-4857-12) | Alpha terpineol 1% (w/v) | Dung dịch rửa phụ khoa | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| LC Stom | 893110012000 (cũ: VD-33292-19) | Methylprednisolon 8mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Donspavezin 60 | 893110011700 (cũ: VD-33291-19) | Alverin citrat 60mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Oxy già 3% Không kê đơn | 893100012100 (cũ: VS-4923-16) | Hydrogen peroxyd 50% 3,6g/60ml | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Dognefin | 893110873024 (cũ: VD-22096-15) | Sulpirid 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Entefast 60mg Không kê đơn | 893100873124 (cũ: VD-20119-13) | Fexofenadin hydroclorid 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Topernak 150 | 893110873324 (cũ: VD-22414-15) | Tolperison HCl 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Topernak 50 | 893110873424 (cũ: VD-22415-15) | Tolperison HCl 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Vitamin B1 250 mg | 893110919624 (cũ: VD-24092-16) | Thiamin mononitrat 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Nasomom - 4 tinh dầu Không kê đơn | 893100917124 (cũ: VD-25048-16) | Natri clorid 540mg/60ml | Dung dịch vệ sinh mũi | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Natri clorid 0,9% Không kê đơn | 893100917224 (cũ: VD-25050-16) | Natri clorid 540mg/60ml | Dung dịch vệ sinh mũi | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Ponaicef | 893115873224 (cũ: VD-24689-16) | Ofloxacin 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Qualizin Không kê đơn | 893100912824 (cũ: VD-33871-19) | Dequalinium clorid 10mg | Viên nén đặt âm đạo | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Godpadol | 893111800224 (cũ: VD-22407-15) | Paracetamol 325mg; Tramadol HCl 37,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Paracetamol 325mg Không kê đơn | 893100800324 (cũ: VD-22748-15) | Paracetamol 325mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Rhetanol fort Không kê đơn | 893100800424 (cũ: VD-22753-15) | Paracetamol 650mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Calci & Vitamin D Không kê đơn | 893100843424 (cũ: VD-23447-15) | Calci gluconat 500mg; Cholecalciferol (Vitamin D3) 200IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Atorvastatin 20 mg | 893110800124 (cũ: VD-28793-18) | Atorvastatin 20mg | viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Sovasdi | 893110738824 | Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat 12,8mg) 10mg | Viên nén | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Diclofenac 75mg | 893110653824 (cũ: VD-22404-15) | Diclofenac natri 75mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Colchicine ARTH 1 mg | 893115653624 (cũ: VD-24087-16) | Colchicine 1mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Debutinat | 893110653724 (cũ: VD-24088-16) | Trimebutin maleat 100mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Dogedogel Không kê đơn | 893100625924 (cũ: VD-20118-13) | Gói 10g hỗn dịch chứa: Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd 400mg; Simethicone 40mg | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Rhetanol - Day | 893110626024 (cũ: VD-24091-16) | Dextromethorphan HBr 15mg; Loratadin 5mg; Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Magnesium - B6 | 893110584424 (cũ: VD-26689-17) | Magnesium lactat dihydrat (tương đương 48mgmg 2+) 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Mylenfa II Không kê đơn | 893100426824 (cũ: VD-25587-16) | Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng gel khô) 200mg; Simethicon 20mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Toptropin 800 mg | 893110477424 (cũ: VD-25588-16) | Piracetam 800mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Victocep | 893115426924 (cũ: VD-31047-18) | Ofloxacin 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Cetirizin 10mg Không kê đơn | 893100308024 (cũ: VD-22403-15) | Cetirizine dihydrochloride 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Docnotine | 893110308124 (cũ: VD-22405-15) | Sulpiride 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Nystatin 500.000 UI | 893110333024 (cũ: 893100333024) | Nystatin 500.000IU | Viên bao đường | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Prednison | 893110308224 (cũ: VD-22751-15) | Prednison 5mg | Viên nén | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Sucfagel Không kê đơn | 893100301824 | Sucralfate 1000mg/5ml | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Vemtos | 893110247124 | Lornoxicam 8mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Benthasone | 893110139224 (cũ: VD-22402-15) | Betamethason 0,5mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Secrogyl | 893115139424 (cũ: VD-22754-15) | Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Sulfareptol 960 | 893110139724 (cũ: VD-25096-16) | Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Sulfareptol 480 | 893110139624 (cũ: VD-26690-17) | Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Vitamin C 250 mg Không kê đơn | 893100197724 (cũ: VD-27709-17) | Acid ascorbic 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Budolfen Không kê đơn | 893100139324 (cũ: VD-27706-17) | Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Zincoxia 90 | 893110139824 (cũ: VD-27710-17) | Etoricoxib 90mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Steron-Amtex | 893110139524 (cũ: VD-29629-18) | Cinnarizin 25mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Gynolady Không kê đơn | 893100197624 (cũ: VS-4922-16) | Đồng sulfat 0,25g/100ml | Dung dịch rửa phụ khoa | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Arximuoc Không kê đơn | 893100050524 (cũ: VD-22401-15) | Acetylcystein 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Bisinthvon 8 Không kê đơn | 893100050624 (cũ: VD-21806-14) | Bromhexin hydroclorid 8mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Ciprofloxacin 500mg | 893115050724 (cũ: VD-20634-14) | Ciprofloxacin 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Metronidazol 500mg | 893115050924 (cũ: VD-22409-15) | Metronidazol 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Amedred | 893110050424 (cũ: VD-23446-15) | Methylprednisolon 16mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Losartan 50 | 893110050824 (cũ: VD-26688-17) | Kali Losartan 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Podofen Không kê đơn | 893100023424 | Paracetamol 500mg; Ibuprofen 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Alpha chymotrypsin | 893110393523 (cũ: VD-22400-15) | Alpha Chymotrysin 4200IU | Viên nén | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2026 |
| Diintasic | 893111393623 (cũ: VD-21205-14) | Paracetamol 325mg; Tramadol HCl 37,5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2026 |
| Metronidazol 250mg | 893115357923 (cũ: VD-22408-15) | Metronidazol 250mg | Viên nén | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Phosfalruzil Không kê đơn | 893100358123 (cũ: VD-16780-12) | Nhôm phosphat gel 20% 12,38g | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Prednisolon 5mg | 893110358223 (cũ: VD-22750-15) | Prednisolon 5mg | Viên nén | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Sorbitol Không kê đơn | 893100358323 (cũ: VD-22755-15) | Sorbitol 5g | Thuốc cốm uống | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Spiramycin 1,5 M.IU | 893110358423 (cũ: VD-22756-15) | Spiramycin 1,5 M.IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Spiramycin 3 M.IU | 893110358523 (cũ: VD-22099-15) | Spiramycin 3 M.IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Vitamin C 500mg | 893110393723 (cũ: VD-22757-15) | Acid ascorbic 500 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2026 |
| Paracetamol 500mg Không kê đơn | 893100358023 (cũ: VD-23452-15) | Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Clorpheniramin 4mg Không kê đơn | 893100265823 (cũ: VD-20635-14) | Clorpheniramin maleat 4mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Lexo-Dream 30 | 893110344523 (cũ: VD-22746-15) | Rotundin 30mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| Onyfu Không kê đơn | 893100266423 (cũ: VD-22747-15) | Clotrimazol 0,1g/10ml | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Rhetanol Không kê đơn | 893100344623 (cũ: VD-24090-16) | Paracetamol 500mg; Clorpheniramin maleat 2mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| Entefast 180mg Không kê đơn | 893100266023 (cũ: VD-27708-17) | Fexofenadin hydroclorid 180mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Losartan 25 | 893110266123 (cũ: VD-25584-16) | Losartan kali 25mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Mepragold 20 mg | 893110266323 (cũ: VD-25586-16) | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Mepragold 10 mg | 893110266223 (cũ: VD-25585-16) | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Deltal - Amtex | 893110265923 (cũ: VD-26686-17) | Prednisolon 5mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Victolon Không kê đơn | 893100266523 (cũ: VD-26692-17) | Cetirizin hydroclorid 10mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Amerbic | 893110265623 (cũ: VD-28655-18) | Meloxicam 7.5mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Celecoxib 200mg | 893110265723 (cũ: VD-31046-18) | Celecoxib 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Donaesop | 893110241523 | Esomeprazol (dưới dạng esomeprazole magnesium 8.5%) 20mg 20mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Toptropin 400mg | 893110211423 | Piracetam 400mg 400mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Mesadona | 893110127923 | Mesalamine 400mg 400mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 31/05/2023 | Đến 31/05/2028 |
| Piroxicam 10mg | 893110094923 (cũ: VD-22749-15) | Piroxicam 10mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Debutinat 200 mg | 893110094723 (cũ: VD-23448-15) | Trimebutin maleat 200mg | Viên nén | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Docnotine | 893110094823 (cũ: VD-23449-15) | Sulpirid 50mg | Viên nén | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Thenadin Không kê đơn | 893100095023 (cũ: VD-23453-15) | Alimemazin tartrat 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Paracetamol 500mg Không kê đơn | 893100040423 (cũ: VD-22412-15) | Paracetamol 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Dexamethason 0.5mg | VD-36114-22 | Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg 0,5mg | Viên nén | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Entefast 120mg | VD-20636-14 | Fexofenadin hydroclorid 120mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Nisidiza | VD-21807-14 | Nefopam HCl 30mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Donaberin 50 | VD-23450-15 | Berberin 50mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Ostedocald | VD-35620-22 | Calci carbonat 1250mg; Vitamin D3 200UI 1250mg, 200UI | Viên nén bao phim | Việt Nam | 27/04/2022 | Đến 27/04/2027 |
| Domperidon | VD-35505-21 | Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10mg 10mg | Viên nén | Việt Nam | 29/11/2021 | Đến 29/11/2026 |
| Detyltatyl 500 mg | VD-27707-17 | Mephenesin 500mg 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/09/2017 | Không ghi |
| Detyltatyl | VD-22094-15 | Mephenesin 250 mg | Viên bao đường | Việt Nam | 08/02/2015 | Không ghi |
| Dantasic | VD-17835-12 | paracetamol 500mg, diclofenac natri 50mg . | viên nén dài bao phim | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Donalium 20 mg | VD-16779-12 | Domperidon maleat 20mg -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Povidon Iodin 10% | VD-16184-12 | Povidon iodin 2g/20ml -- | -- | Việt Nam | 11/01/2012 | Không ghi |
| Coldtopxil | VD-15327-11 | Oxomemazin, guaifenesin, paracetamol, natri benzoat | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Cinzam | VD-15077-11 | Cinnarizin 25mg, piracetam 400mg | — | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Cortifed | VD-15078-11 | Pseudoephedrin HCl 60mg, Tripolidin HCl 2,5 mg | — | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Celecoxib 200 mg | VD-14174-11 | Celecoxib 200 mg | — | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Detyltatyl | VD-13719-11 | Mephenesine 500mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Dongetran | VD-13720-11 | Triprolidin HCl 2,5mg, Pseudoephedrin HCL 60mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Detyltatyl | VD-13256-10 | Mephenesine 250mg | — | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Magnesium-B6 | VD-13257-10 | Magnesium lactat dihydrat 470mg, Piridoxin hydroclorid 5mg | — | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Prulactinf | VD-13258-10 | Natri picosulfat 5mg | — | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Rhetanol Night | VD-13259-10 | Acetaminophen 400mg, Pseudoephedrin HCl 30mg, Dextromethorphan HBr 10mg | — | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Omeprazol | VD-12156-10 | Omeprazol 20mg | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Salbutamol 2 mg | VD-12157-10 | Salbutamol 2 mg | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Vitamin C 250 mg | VD-12158-10 | Acid ascorbic 250 mg | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Amerbic | VD-12094-10 | Meloxicam 7,5mg -- | -- | Việt Nam | 02/08/2010 | Không ghi |
| Amtex- Negral | VD-12095-10 | Etodolac 200mg -- | -- | Việt Nam | 02/08/2010 | Không ghi |
| Amtex- Selc | VD-12096-10 | Betahistin dihydroclorid 8mg -- | -- | Việt Nam | 02/08/2010 | Không ghi |
| Antigas plus | VD-12097-10 | Aluminium hydroxid gel khô 350mg, Magnesium hydroxide 350mg, Simethicone 30mg -- | -- | Việt Nam | 02/08/2010 | Không ghi |
| Austrakan | VD-12098-10 | Ginkgo biloba extract 40mg -- | -- | Việt Nam | 02/08/2010 | Không ghi |
| Dolfast | VD-12100-10 | Fexofenadin HCl 180mg -- | -- | Việt Nam | 02/08/2010 | Không ghi |
| Donalium- DN | VD-12101-10 | Domperidon maleat 10mg -- | -- | Việt Nam | 02/08/2010 | Không ghi |
| Mobitena | VD-12102-10 | Meloxicam 7,5mg -- | -- | Việt Nam | 02/08/2010 | Không ghi |
| Sunapred 20mg | VD-12104-10 | Prednisolon 20mg -- | -- | Việt Nam | 02/08/2010 | Không ghi |
| Terpin codein | VD-12105-10 | Codein base 5mg, terpin hydrat 100mg -- | -- | Việt Nam | 02/08/2010 | Không ghi |
| Victolid | VD-12106-10 | Clarithromycin 500mg -- | -- | Việt Nam | 02/08/2010 | Không ghi |
| Deltal-Amtex | VD-10912-10 | Prednisolon 5mg | — | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Steron-Amtex | VD-10913-10 | Cinnarizin 25mg | — | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Victocep | VD-10914-10 | Ofloxacin 200mg | — | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Lazzy | VD-9956-10 | Lamivudin 100mg | — | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Maxidom | VD-9957-10 | Domperidon maleat 10mg | — | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Simarta 3g | VD-9958-10 | Diosmectite 3g | — | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Victolon | VD-9959-10 | Cetirizin dihydroclorid 10mg | — | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Prednison 5mg | 893110932924 (cũ: VD-22098-15) | Prednison 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/08/2024 | Hết hạn |
| Nasomom - 4 tinh dầu trẻ em Không kê đơn | 893100936224 (cũ: VD-25049-16) | Natri clorid 540mg/60ml | Dung dịch vệ sinh mũi | Việt Nam | 26/08/2024 | Hết hạn |
| Coolzz trẻ em Không kê đơn | 893100936124 (cũ: VD-28591-17) | Natri clorid 630mg/70ml | Dung dịch vệ sinh mũi | Việt Nam | 26/08/2024 | Hết hạn |
| Donalium 10mg | VD-35171-21 | Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10mg 10mg | Viên nén | Việt Nam | 22/06/2021 | Hết hạn |
| Donspavezin 40 | VD-34980-21 | Alverine citrate 40mg 40mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 02/06/2021 | Hết hạn |
| Cồn 90° | VS-4921-16 | Ethanol 90° | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 22/05/2016 | Hết hạn |
| Prednison 5 mg | VD-24089-16 | Prednison 5 mg | Viên nang cứng (vàng - cam) | Việt Nam | 22/03/2016 | Hết hạn |
| Coatangaponin 500 mg | VD-22745-15 | Acetyl-DL-Leucin 500 mg | Viên nén | Việt Nam | 08/09/2015 | Hết hạn |
| Nalidixic acid 500 mg | VD-22410-15 | Nalidixic acid 500 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 25/05/2015 | Hết hạn |
| Padogecis | VD-21808-14 | Nefopam HCl 30 mg | Viên nén | Việt Nam | 07/12/2014 | Hết hạn |
| Prednison | VD-21207-14 | Prednison 5 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 11/08/2014 | Hết hạn |
| Donalium 10 mg | VD-20409-14 | Domperidon maleat 10mg | Viên nén | Việt Nam | 03/03/2014 | Hết hạn |
| Bromhexin 8 | VD-19244-13 | Bromhexin HCl 8mg | Viên nén | Việt Nam | 04/07/2013 | Hết hạn |
| Salbutamol 2 mg | VD-18683-13 | Salbutamol 2 mg | Viên nén | Việt Nam | 31/03/2013 | Hết hạn |
| Amp - Ginine | VD-17834-12 | Arginin HCl 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/12/2012 | Hết hạn |
| Zancetam | VD-17837-12 | Piracetam 800mg | viên nén dài bao phim | Việt Nam | 19/12/2012 | Hết hạn |
| Cetirizin 10 mg | VD-17340-12 | Cetirizin HCl 10mg 10mg | Viên nén dài | Việt Nam | 23/09/2012 | Hết hạn |
| Dexamethason 0,5mg | VD-12099-10 | Dexamethason acetat tương đương với 0,5mg Dexamethason -- | -- | Việt Nam | 02/08/2010 | Hết hạn |
| Mussan | VD-12103-10 | Ambroxol HCl 30mg -- | -- | Việt Nam | 02/08/2010 | Hết hạn |
| Nguyên tắc | Giấy chứng nhận | Cơ quan cấp | Ngày cấp | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|
| WHO-GMP | 753/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | — |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Donepezil hydroclorid | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Kexepezil | 15/06/2031 |
| Simethicon (Simethicone)<br> | Basildon Chemical Company Limited | United Kingdom | USP 2023 | Amadolox | 09/03/2031 |
| Magnesi hydroxyd (Magnesium hydroxide) <br> | Priti Industries | INDIA | USP 2023 | Amadolox | 09/03/2031 |
| Nhôm hydroxyd (Dried Aluminium hydroxide gel) | Priti Industries | INDIA | USP 2023 | Amadolox | 09/03/2031 |
| Dexamethason (dưới dạng Dexamethason sodium phosphat) | Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Kexidex | 14/08/2030 |
| Methocarbamol | Gennex Laboratories Limited | INDIA | USP 2024 | Detyltatyl 500 | 14/08/2030 |
| Dutasteride | STERLING S.P.A | ITALY | USP 2024 + NSX | Talzodas | 02/06/2030 |
| Nizatidin | M/s. Solara Active Pharma Sciences Limited | Ấn Độ | USP hiện hành & TCCS | Nufazidin | 02/06/2030 |
| Almagate | PRITI INDUSTRIES | INDIA | EP 11 | Anvotus | 02/06/2030 |
| Alpha lipoic acid | Suzhou Fushilai Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành | Belipol | 02/06/2030 |
| Vildagliptin | Anhui Haikang Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | TCCS | Vildagliptin 50mg | 13/03/2030 |
| Lornoxicam | EDMOND PHARMA S.R.L | ITALY | NSX | Vemtos | 31/10/2029 |
| Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat) | FDC LIMITED | Ấn Độ | TC NSX | Sovasdi | 11/08/2029 |
| Simethicon | Basildon Chemical Company Ltd. | UK | USP 43 | Mylenfa II | 17/06/2029 |
| Nhôm hydroxyd | Priti Industries | INDIA | USP 43 | Mylenfa II | 17/06/2029 |
| Sucralfate | Zhejiang Haisen Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành + NSX | Sucfagel | 05/05/2029 |
| Lornoxicam | EDMOND PHARMA S.R.L | ITALY | NSX | Vemtos | 28/03/2029 |
| Lornoxicam | Alivus Sciences Limited | INDIA | NSX | Vemtos | 28/03/2029 |
| Ibuprofen <br> | BASF Corporation | USA | EP 10.0 | Podofen | 29/01/2029 |
| Paracetamol | Hebei Jiheng Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | BP 2020 | Podofen | 29/01/2029 |
| Doxycyclin hydroclorid | Yancheng Suhai Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 11.0 | Doxycyclin 100 mg | 20/12/2027 |
| Cetirizin dihydroclorid | Supriya Liescience Ltd | INDIA | EP 9.0 | CETIRIZIN 10mg | 23/02/2026 |
| Domperidon maleat | LOHITHA LIFESCIENCES PVT LTD | INDIA | BP 2018 | DONALIUM-DN | 14/06/2025 |
| Tramadol hydroclorid Kiểm soát đặc biệt | Aragen Life Sciences Limited | INDIA | EP 9.0 | Diintasic | 04/02/2022 |
Cơ sở này có tên trong danh sách cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt do Cục Quản lý Dược công bố. Phạm vi chứng nhận nêu dưới đây là phạm vi thật của cơ sở, không phải mô tả chung của tiêu chuẩn.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 35/2018/TT-BYT
35/2018/TT-BYT |
Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Cơ sở, doanh nghiệp dược | Số bản ghi |
|---|---|
| JRS Pharma | 182 |
| Pharmix Corp | 180 |
| Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu PHARMEDIC | 181 |
| Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | 179 |
| Công ty Cổ Phần Dược và Vật Tư y Tế Bình Thuận | 181 |
| Công Ty TNHH Dược Phẩm Do Ha | 178 |
| Công ty Cổ phần S.P.M | 175 |
| Merck Sharp & Dohme (ASIA) Ltd | 185 |
| MICROCELLULOSE WEIßENBORN GMBH CO. KG | 177 |
| XL Laboratories Pvt., Ltd | 177 |
| PharmaUnity Co.Ltd | 186 |
| Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina | 185 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.