Công ty Cổ Phần Dược và Vật Tư y Tế Bình Thuận có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 3 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
40 trong số đó (22%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 14 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 87 thuốc; sản xuất 181 thuốc; có chứng nhận thực hành tốt do Cục Quản lý Dược cấp.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 10 |
| 2025 | 12 |
| 2024 | 86 |
| 2023 | 19 |
| 2022 | 8 |
| 2021 | 4 |
| 2020 | 1 |
| 2019 | 2 |
| 2017 | 1 |
| 2016 | 1 |
| 2015 | 1 |
| 2014 | 1 |
Toàn bộ 181 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Winmus 0,03% | 893114153926 (cũ: VD-34720-20) | Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus hydrat) 0,3 mg/1g | Thuốc mỡ bôi da | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Mitilear 300 | 893110173326 (cũ: VD-34925-20) | Etodolac 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Miticiprat | 893110173226 (cũ: VD-35260-21) | Ciprofibrat 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Amespasm | 893110464523 | Fenofibrat 267mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| LEXMATO 50 | 893110097026 | Fluvoxamin maleat 50 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| EGUDIN FORTE 10 | 893110097926 | Solifenacin succinat 10 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| EGUDIN FORTE 5 | 893110098026 | Solifenacin succinat 5 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| GEFBIN FORTE 20 | 893110098126 | Ebastine 20 mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| NEUROTROPYL 20% | 893110111126 | Piracetam 20 % (w/v) | Dung dịch uống | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| PHACOZAM | 893110111226 | Piracetam 400 mg, Cinnarizin 25 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| SAGAMAX Không kê đơn | 893100395325 | Cao khô Kế sữa (Silybum marianum extractum siccum) (tương đương Silymarin 70mg) 140mg; Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 4mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 1,2µg (mcg); Vitamin B2 (Riboflavin) 4mg; Vitamin B5 (Calci pantothenat) 8mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 4mg; Vitamin PP (Nicotinamid) 12mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Mitirofen 200 mg | 893110404625 | Dexibuprofen 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Poziats Forte 10 | 893110246225 | Aripiprazol 10mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Poziats Forte 5 | 893110246325 | Aripiprazol 5mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Ravicti 10 | 893110289525 | Prasugrel (tương đương với 10,98mg Prasugrel hydroclorid) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Mitiaron | 893110295025 | Acenocoumarol 2mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Mitidopa 100/10 ODT | 893110295125 | Carbidopa 10mg; Levodopa 100mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Mitidopa 250/25 ODT | 893110295225 | Carbidopa 25mg; Levodopa 250mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Nolzag | 893110296325 | Agomelatine 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Datagalas 10 | 893110153925 (cũ: VD-34367-20) | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Windex 30 | 893110066925 | Dexlansoprazol 30mg | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Povidone Gel - USP Không kê đơn | 893100089525 | Povidone iodine 10% (w/w) | Gel bôi da | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Poziats Forte 15 | 893110331300 | Aripiprazol 15mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Neo-Godian | 893110314700 (cũ: VD-17070-12) | Dextromethorphan HBr 5mg; Natri benzoat 50mg; Terpin hydrat 100mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Spiramycin 3M.I.U | 893110236100 (cũ: VD-22254-15) | Spiramycin 3.000.000 I.U | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Tuspi Extra Không kê đơn | 893100298800 (cũ: VD-22561-15) | Cafein 25mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Seftra 325 Không kê đơn | 893100235900 (cũ: VD-23745-15) | Paracetamol 325mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Paracetamol 500mg Không kê đơn | 893100235700 (cũ: VD-24362-16) | Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Tuspi 500mg Không kê đơn | 893100236200 (cũ: VD-24363-16) | Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Prednisolon | 893110235800 (cũ: VD-24364-16) | Prednisolon 5mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Ezeato | 893110291300 (cũ: VD-30027-18) | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrat) 10mg; Ezetimib 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Brosuvon Không kê đơn | 893100235600 (cũ: VD-27220-17) | Bromhexin hydroclorid 0,08% (w/v) | Sirô | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cossinmin Không kê đơn | 893100314600 (cũ: VD-27221-17) | Berberin clorid 50mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Sihiron | 893110236000 (cũ: VD-28196-17) | Bethamethason dipropionat 0,064% (w/w); Clotrimazol 1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat tương đương) 0,1% (w/w) | Kem bôi da | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Calcium PPC Không kê đơn | 893100314500 (cũ: VD-29939-18) | Mỗi 10ml chứa: Calci glucoheptonat 1100mg; Vitamin C 100mg; Vitamin PP 50mg | Dung dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Atalzan Không kê đơn | 893100235500 (cũ: VD-32079-19) | Ibuprofen 200mg; Paracetamol 325mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Mitibilastin 10mg ODT | 893110259700 (cũ: VD3-157-21) | Bilastin 10mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Mitibilastin 20mg | 893110259800 (cũ: VD3-158-21) | Bilastin 20mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Noffog 10 | 893110141400 | Rivaroxaban 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Noffog 20 | 893110141500 | Rivaroxaban 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Winpo 40 | 893110141600 | Posaconazol 40mg/ml | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Winval 200 | 893110141700 | Mỗi viên nén bao phim chứa 97,2mg sacubitril và 102,8mg valsartan (dưới dạng phức hợp muối Sacubitril valsartan natri.2,5H2O 226,206mg) | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Dalastin | 893110157400 | Ezetimibe 10mg; Simvastatin 40mg | Viên nén | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Mitifive 30 | 893110165400 | Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri 31,59mg) 30mg | Viên nén | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Mitivifa Tab 300 mg Không kê đơn | 893100165500 | Calci lactat pentahydrat (tương đương 38,9mg Calci) 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Mix-Fefo Không kê đơn | 893100165600 | Acid folic 0,35mg; Phức hợp sắt (III) hydroxid polymaltose 333,334mg (tương đương Sắt (III) 100mg) | Viên nén nhai | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Winval 50 | 893110094100 | Mỗi viên nén bao phim chứa 24,3mg sacubitril và 25,7mg valsartan (dưới dạng phức hợp muối sacubitril valsartan natri.2,5H2O 56,55mg) | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Miticon V - 120 Không kê đơn | 893100118300 | Simethicone (dưới dạng Simethicone 50% 240mg) 120mg | Viên nhai | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Ravicti 5 | 893110119300 | Prasugrel (tương đương với 5,49mg Prasugrel hydroclorid) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2027 |
| Phacoidorant Không kê đơn | 893100074800 (cũ: VD-19070-13) | Acid mefenamic 200mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Phacoparamol Không kê đơn | 893100074900 (cũ: VD-20904-14) | Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 325mg; Vitamin B1 10mg | Thuốc bột sủi bọt | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Phacotrivita | 893110037400 (cũ: VD-20006-13) | — Vitamin B1 125mg; Vitamin B12 125µg (mcg); Vitamin B6 125mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Spivacin | 893110037500 (cũ: VD-26349-17) | 3.000.000 IU Spiramycin | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Rede | 893110030900 (cũ: VD-29136-18) | Rebamipide 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Prednisolon 5 mg | 893110037300 (cũ: VD-28194-17) | 5mg Prednisolon | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Neurotrivit | 893110074700 (cũ: VD-29286-18) | Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 100mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 200µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 200mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Povidone Iodine 10% Không kê đơn | 893100037200 (cũ: VD-32971-19) | 10% (w/v) Povidon iod | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Vitamin C 1g | 893110037600 (cũ: VD-33670-19) | Vitamin C (Acid ascorbic) 1000mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Lobetasol | 893110037100 (cũ: VD-33668-19) | Tuýp 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg | Kem bôi da | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Azigca 262 Không kê đơn | 893100940924 | Bismuth subsalicylat 262mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Noffog 15 | 893110941024 | Rivaroxaban 15mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Lavir 300 | 893110941124 | Lamivudin 300mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Winlin 25 | 893110941224 | Pregabalin 25mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Vocfor Forte 4 | 893110941824 | Lornoxicam 4mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Vocfor Forte 8 | 893110941924 | Lornoxicam 8mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Tuspi 300 Không kê đơn | 893100947124 | Paracetamol 300mg | Viên nén | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Tuspi Kids Không kê đơn | 893100947224 | Mỗi 5ml chứa: Paracetamol 120mg | Sirô | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Sorugam 100mg | 893110954924 | Tiaprofenic acid 100mg | Viên nén | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Glucozinc S | 893110927524 (cũ: VD-26348-17) | Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) 10mg/5ml | Sirô | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Vitamin Bcomplex Không kê đơn | 893100855124 (cũ: VD-33669-19) | Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 5mg; Vitamin B2 (Riboflavin) 2mg; Vitamin B5 (Calci pantothenat) 10mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 2mg; Vitamin PP (Nicotinamid) 20mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Wedoll-I 250/125 Không kê đơn | 893100763924 | Ibuprofen 125mg; Paracetamol 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Wedoll-I 500/150 Không kê đơn | 893100764024 | Ibuprofen 150mg; Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Sovasol | 893110708524 (cũ: VD-28045-17) | Clotrimazol 0,5mg/ml | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Brosuvon 8mg Không kê đơn | 893100714624 (cũ: VD-29284-18) | Mỗi 5ml chứa: Bromhexin hydroclorid 8mg | Sirô | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Tuspi Không kê đơn | 893100690524 (cũ: VD-30636-18) | Paracetamol 500mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Clindamycin 300mg | 893110690424 (cũ: VD-31280-18) | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydroclorid) 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Vitamin C 500mg Không kê đơn | 893100714724 (cũ: VD-32080-19) | Vitamin C (Acid ascorbic) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Mitidipil 4mg | 893110569124 (cũ: VD-32466-19) | Lacidipin 4mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2027 |
| Sorugam 300mg | 893110582124 | Tiaprofenic acid 300mg | Viên nén | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Prednison | 893110471224 (cũ: VD-32559-19) | Prednison 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Sorugam 200mg | 893110374724 | Tiaprofenic acid 200mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Mitiator 60 | 893110376124 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 66mg) 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Miticris | 893110376224 | Acrivastin 8mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Lexmato 100 | 893110364824 | Fluvoxamin maleat 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Phacolugel Không kê đơn | 893100323824 (cũ: VD-29287-18) | Nhôm phosphat gel 20 % (tương đương 2,476g AlPO4) 12,38g/20g | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Bebetadine Không kê đơn | 893100323524 (cũ: VD-29283-18) | Desloratadine 2,5mg/5ml | Sirô | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Vitamin C 500 Không kê đơn | 893100324024 (cũ: VD-29940-18) | Vitamin C (Acid ascorbic) 500 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| T-Res 200mg Không kê đơn | 893100323924 (cũ: VD-31282-18) | Acetylcystein 200 mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Domperidon Không kê đơn | 893100323724 (cũ: VD-31281-18) | Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat tương đương 12,75mg) 10 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Docolin | 893115323624 (cũ: VD-29285-18) | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphate) 24mg/60ml | Sirô | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Fasgaxpen 600 | 893110301924 | Gabapentin 600mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| MT–Tizanidin 6 | 893110302024 | Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid 6,87mg) 6mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Mitiator 30 | 893110302124 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calcium Trihydrate 33mg) 30mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Apxando 5 | 893110260324 | Apixaban 5mg | Viên nén | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Mitabose | 893110260424 | Acarbose 25mg | Viên nén | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Mitidipil 2mg | 893110260524 | Lacidipin 2mg | Viên nén | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Mitinicor 5 | 893110260624 | Nicorandil 5mg | Viên nén | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Mitisalz 250 | 893110260724 | Mesalamine 250mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Mitisalz 500 | 893110260824 | Mesalamine 500mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Kelac Không kê đơn | 893100174524 (cũ: VD-28193-17) | Ketoconazol 100mg/5g | Kem bôi da | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Prednison | 893110174624 (cũ: VD-28195-17) | Prednison 5mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Cetirizin 10 mg Không kê đơn | 893100174424 (cũ: VD-28192-17) | Cetirizin dihydroclorid 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Gefbin forte 10 | 893110229724 | Ebastine 10mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Mitifomin 100 | 893110046924 | Benfotiamin 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| TUSPI children Không kê đơn | 893100032224 | Paracetamol 160mg/5ml | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Mitiflur 50 | 893110038224 | Flurbiprofen 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Mitifusin 2,5 | 893110038324 | Alfuzosin hydrochloride 2,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Winde 25 | 893110453923 | Dexketoprofen (dưới dạng dexketoprofen trometamol) 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Datagalas 5 | 893110458523 | Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Apxando 2,5 | 893110463723 | Apixaban 2,5mg | Viên nén | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Miticilux Eff Không kê đơn | 893100463823 | L- Citrulline DL-Malate 1000mg | Thuốc cốm sủi | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Mitiferat 67 | 893110464623 | Fenofibrat 67mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2026 |
| Winmus 0,1% | 893110419823 | Tacrolimus 0,1% kl/kl | Thuốc mỡ bôi da | Việt Nam | 22/10/2023 | Đến 22/10/2028 |
| Phacoparecaps Không kê đơn | 893100376723 (cũ: VD-19541-13) | Loperamid hydroclorid 2mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Sorbitol Không kê đơn | 893100376823 (cũ: VD-20905-14) | Sorbitol 5g | Thuốc bột uống | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Phacoparecaps Không kê đơn | 893100309423 (cũ: VD-18790-13) | Loperamid hydroclorid 2mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Bearuso | 893110247623 | Ursodeoxycholic acid 400mg 400mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Mitivax V-300 | 893110221423 | Diosmin 300mg 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Mitivax V-600 | 893110221523 | Diosmin 600mg 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Mitiquapril | 893110237223 | Quinapril (dưới dạng Quinapril hydroclorid) 10mg 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Itop | 893110160823 | Itopride HCl 50mg 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Flubilar 100 | 893110160923 | Flurbiprofen 100mg 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Oriegalin 100 | 893110161023 | Pregabalin 100mg 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Norilan | 893110061123 | Naproxen (dưới dạng sodium) 500mg; Esomeprazole (dưới dạng magnesium trihydrate) 20mg Naproxen (dưới dạng sodium) 500mg; Esomeprazole (dưới dạng magnesium trihydrate) 20mg | Viên nén bao tan trong ruột | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Mitisolipred 5 mg ODT | 893110065523 | Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri phosphat) 5mg 5mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Wineso 40 | VD-36146-22 | Esomeprazole (dưới dạng 522,62mg hạt pellet bao tan trong ruột chứa 8,5% Esomeprazole magnesium trihydrate) 40mg 40mg | Viên nén kháng dịch dạ dày | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| MitivitB | VD-36256-22 | Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 125mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 500μg 125mg; 125mg; 500μg | Viên nang cứng | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Erythromycin 500mg | VD-19540-13 | Erythromycin 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Winda | VD-35737-22 | Mỗi 1g gel chứa: Adapalene 1mg; Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous Benzoyl Peroxide) 25mg | Gel bôi da | Việt Nam | 08/09/2022 | Đến 08/09/2027 |
| Tuspi | VD-23109-15 | Paracetamol 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Mitidoll | VD-35615-22 | Paracetamol 300 mg; Methocarbamol 380 mg; 300 mg, 380 mg | Viên nén | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Mitifive | VD-35566-22 | Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) 20mg 20mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 04/01/2022 | Đến 04/01/2027 |
| Mocalmix | VD-35567-22 | Mỗi 10 ml chứa: Calci glycerophosphat (tương đương calci 87mg) 456mg; Magnesi gluconat (tương đương với Magnesi 25 mg) 426mg 456mg, 426mg | Dung dịch uống | Việt Nam | 04/01/2022 | Đến 04/01/2027 |
| Mitilaton | VD-35504-21 | Otilonium bromid 40 mg 40 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2021 | Đến 31/10/2026 |
| Neo-Godian | VD3-140-21 | Dextromethorphan HBr 5mg; Terpin hydrat 100mg; Natri benzoat 50mg 5mg, 100mg, 50mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 22/06/2021 | Không ghi |
| Winsa | VD-34721-20 | Mosapride Citrate (dưới dạng Mosapride Citrate dihydrate) 5mg 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Phacotrim | VD-32970-19 | Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg 800mg, 160mg | Viên nén | Việt Nam | 31/07/2019 | Không ghi |
| Ezesim | VD-32868-19 | Ezetimibe 10mg; Simvastatin 10mg 10mg, 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/07/2019 | Không ghi |
| Povidon Iodin 10% | VD-26455-17 | Mỗi 25ml chứa: Povidon iodin 2,5 g 2,5 g | Dung dịch thuốc dùng ngoài | Việt Nam | 05/02/2017 | Không ghi |
| Actadol 500 "S" | VD-24361-16 | Paracetamol 500 mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 22/03/2016 | Không ghi |
| Actadol codein 30 "S" | VD-21701-14 | Paracetamol 500 mg; Codein phosphat 30mg | Viên sủi bọt | Việt Nam | 18/09/2014 | Không ghi |
| Povidone Iodine 10 % | VD-19071-13 | Povidon Iod 10 g/100 ml | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 18/06/2013 | Không ghi |
| Phacogyno | VS-4861-13 | Đồng sulfat 2,5g/100ml; Acid boric 2,5g/100ml | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 05/06/2013 | Không ghi |
| Nystatin | VD-18845-13 | Nystatin 500.000IU | Viên bao đường | Việt Nam | 31/03/2013 | Không ghi |
| Phacotrim | VD-18791-13 | Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg 800 mg, 160 mg | viên nén | Việt Nam | 31/03/2013 | Không ghi |
| Cimetidine | VD-18425-13 | Cimetidine 300 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/01/2013 | Không ghi |
| Atalzan | VD-18028-12 | Paracetamol, Ibuprofen 325 mg, 200 mg | viên nén | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Paracetamol 500 mg | VD-18029-12 | Paracetamol 500 mg | viên nén | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Tuspi | VD-18030-12 | Paracetamol 500 mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Domperidone | VD-17069-12 | domperidone 10 mg -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Cetirizin 10mg | VD-16628-12 | Cetirizin HCl 10mg -- | -- | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Vitamin B1 50mg | VD-16629-12 | Vitamin B1 50mg -- | -- | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Vitamin C 500mg | VD-16631-12 | Vitamin C 500mg -- | -- | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Fluseventeen | VD-15866-11 | Vitamin C, Vitamin E, Vitamin A, magnesi, kẽm, selen, mangan, kali, L-glutamine, L-Lysine hydroclorid | — | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Phacoketodex | VD-15220-11 | Ketoconazol 2g, cloramphenicol 2g, dexamethason acetat 50mg | — | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Vitamin C 500 | VD-15221-11 | vitamin C | — | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Calcibone | VD-14792-11 | calci glucoheptonat 550mg, Vitamin C 50mg, Vitamin PP 25mg, vitamin d2 50IU | — | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Docolin | VD-14465-11 | Salbutamol 0,4mg/1ml | — | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Doropan | VD-14466-11 | Dexpanthenol 5% | — | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Happykid | VD-14467-11 | Vitamin C, B1, B2, B5, B6, E, D3, PP, lysin HCL, Calci glucoheptonat | — | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Dosulvon | VD-13949-11 | Bromhexin hydroclorid 4mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Phacolugel | VD-13023-10 | nhôm phosphat gel 20% (12,38g, tương đương 2,476g nhôm phosphat) | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Terphamina | VD-13025-10 | cao vỏ chiêu liêu 80mg, cao mềm cỏ sữa lớn lá 40mg | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Terphamina | VD-13024-10 | cao vỏ chiêu liêu 40mg, cao mềm cỏ sữa lớn lá 25mg | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Tussifast | VD-13026-10 | dextromethorphan HBr 5mg, Clorpheniramin maleat 1,33mg, guaifenesin 50mg | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Calcium domesco | VD-12465-10 | calci glucoheptonat 1,1g, vitamin d2 100IU, vitamin c 100mg, vitamin pp 50mg | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Calcium domesco-5 | VD-12466-10 | calci glucoheptonat 550mg, Vitamin C 50mg, Vitamin PP 25mg, vitamin d2 50IU | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Doromide | VD-12467-10 | Nghệ tươi, dầu mù u, lòng đỏ trứng, camphor | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Aspirin Vitamin C | VD-11798-10 | aspirin 330mg, vitamin C 200mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Sihiron | VD-11799-10 | Betamethason dipropionat 64mg, Clotrimazol 1g, gentamicin 100mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Cossinmin | VD-10564-10 | berberin hydroclorid 50mg | — | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Immunite- C1000 | VD-10565-10 | Calci ascorbat 1000mg | — | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Immunite- C500 | VD-10566-10 | Calci ascorbat 500mg | — | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Tenamydgel | VD-10567-10 | Nhôm phosphat gel 20% 12,38g | — | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Paracetamol 500 mg Không kê đơn | 893100722024 (cũ: VD-30635-18) | Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Hết hạn |
| Vavir | 893114065823 | Valganciclovir (dưới dạng Valganciclovir hydrochloride) 450mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/03/2023 | Hết hạn |
| Wineso 20 | VD-35316-21 | Esomeprazol (dưới dạng 261,31mg pellet bao tan trong ruột chứa 8,5% Esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg 20mg | Viên nén kháng dịch dạ dày | Việt Nam | 31/08/2021 | Hết hạn |
| Mitipizid 5mg | VD-35325-21 | Glipizid 5mg 5mg | Viên nén | Việt Nam | 31/08/2021 | Hết hạn |
| Cồn 90 | VS-4892-15 | Ethanol 90 60 ml | Cồn thuốc dùng ngoài | Việt Nam | 24/04/2015 | Hết hạn |
| Vitamin B complex | VD-17622-12 | Vitamin B1, B2, B6, B5, PP . | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/09/2012 | Hết hạn |
| Vitamin C 1g | VD-16630-12 | Vitamin C 1000mg -- | -- | Việt Nam | 21/03/2012 | Hết hạn |
| Nguyên tắc | Giấy chứng nhận | Cơ quan cấp | Ngày cấp | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|
| WHO-GMP | 771/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | 09/07/2026 | — |
| WHO-GMP | 585/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | — |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Solifenacin succinat | Optimus Drugs Private Limited | INDIA | EP 11 | EGUDIN FORTE 5 | 15/06/2031 |
| Solifenacin succinat | Optimus Drugs Private Limited | INDIA | EP 11 | EGUDIN FORTE 10 | 15/06/2031 |
| Fluvoxamin maleat | ZCL Chemicals Ltd. | Ấn Độ | USP 43 | LEXMATO 50 | 15/06/2031 |
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co.,Ltd | China. | Ph. Eur 9.0 | NEUROTROPYL 20% | 15/06/2031 |
| Cinnarizin | Rakshit Drugs Private Limited | India. | BP 2022 | PHACOZAM | 15/06/2031 |
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co.,Ltd | China. | Ph. Eur 11 | PHACOZAM | 15/06/2031 |
| Ebastine | Bal Pharma Limited | Ấn Độ | EP 11 + NSX | GEFBIN FORTE 20 | 15/06/2031 |
| Dexibuprofen | HUBEI BIOCAUSE HEILEN PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | TC NSX | Mitirofen 200 mg | 14/08/2030 |
| Prasugrel (tương đương với 10,98mg Prasugrel hydroclorid) | Aurobindo Pharma Limited (Unit-XI) | Ấn Độ | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Ravicti 10 | 02/06/2030 |
| Acenocoumarol | CENTURY PHARMACEUTICALS LIMITED | Ấn Độ | BP hiện hành + NSX | Mitiaron | 02/06/2030 |
| Aripiprazol | UNICHEM LABORATORIES LTD. | INDIA | USP 2022 | Poziats Forte 10 | 02/06/2030 |
| Aripiprazol | UNICHEM LABORATORIES LTD. | INDIA | USP 2022 | Poziats Forte 5 | 02/06/2030 |
| Dexlansoprazol | Everest Organics Limited | Ấn Độ | TCCS | Windex 30 | 13/03/2030 |
| Povidone iodine | BASF Corporation | Hoa Kỳ | USP 2024 | Povidone Gel - USP | 13/03/2030 |
| Aripiprazol | UNICHEM LABORATORIES LTD. | INDIA | USP 2022 | Poziats Forte 15 | 19/12/2029 |
| Phức hợp muối sacubitril valsartan natri.2,5H2O | Zhejiang Tianyu Pharmaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | TCCS | Winval 200 | 21/11/2029 |
| Rivaroxaban | SYMED LABS LIMITED (UNIT-I) | Ấn Độ | NSX | Noffog 20 | 21/11/2029 |
| Rivaroxaban | SYMED LABS LIMITED (UNIT-I) | Ấn Độ | NSX | Noffog 10 | 21/11/2029 |
| Phức hợp sắt (III) hydroxid polymaltose (Tương đương Sắt (III)) | CHAITANYA BIOLOGICALS PVT. LTD | Ấn Độ | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Mix-Fefo | 21/11/2029 |
| Acid folic | DSM NUTRITIONAL PRODUCTS AG ZWEIGNIEDERLASSUNG WERK SISSELN | Thụy Sĩ | EP hiện hành | Mix-Fefo | 21/11/2029 |
| Posaconazol | Zhejiang Ausun Pharmaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | TCCS | Winpo 40 | 21/11/2029 |
| Phức hợp muối sacubitril valsartan natri.2,5H2O | Zhejiang Tianyu Pharmaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | TCCS | Winval 50 | 31/10/2029 |
| Lornoxicam | EDMOND PHARMA S.R.L | ITALY | NSX | Vocfor Forte 4 | 15/09/2029 |
| Rivaroxaban | SYMED LABS LIMITED (UNIT-I) | Ấn Độ | NSX | Noffog 15 | 15/09/2029 |
| Paracetamol | Anqiu Lu’an Pharmaceutical Co., Ltd | China. | BP 2020 | Tuspi 300 | 15/09/2029 |
| Paracetamol | Hebei Jiheng (Group) Pharmaceutical Co, Ltd | China. | BP 2020 | Tuspi 300 | 15/09/2029 |
| Pregabalin | Atlas Life Sciences | Ấn Độ | BP 2022 | Winlin 25 | 15/09/2029 |
| Pregabalin | Symed Labs Limited | Ấn Độ | BP 2022 | Winlin 25 | 15/09/2029 |
| Bismuth subsalicylat | OCB PHARMACEUTICAL, S.R.L. | Tây Ban Nha | USP 2022 | Azigca 262 | 15/09/2029 |
| Lornoxicam | EDMOND PHARMA S.R.L | ITALY | NSX | Vocfor Forte 8 | 15/09/2029 |
| Paracetamol | Mallinckrodt Inc | USA. | USP42 | Tuspi Kids | 15/09/2029 |
| Paracetamol | Anqiu Lu’an Pharmaceutical Co., Ltd | China. | BP 2019 | Tuspi Kids | 15/09/2029 |
| Paracetamol | ANQIU LU’AN PHARMACEUTICAL CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP hiện hành + NSX | Wedoll-I 500/150 | 11/08/2029 |
| Ibuprofen | SMS Pharmaceuticals Ltd., Unit-VII | Ấn Độ | EP hiện hành + NSX | Wedoll-I 500/150 | 11/08/2029 |
| Fluvoxamin maleat <br> | ZCL Chemicals Ltd. | Ấn Độ | USP 43 | Lexmato 100 | 06/06/2029 |
| Atorvastatin<div>(dưới dạng Atorvastatin Calcium Trihydrate 66mg) </div><div><br></div> | ALCON BIOSCIENCES PRIVATE LIMITED | Ấn Độ | USP hiện hành + NSX | Mitiator 60 | 06/06/2029 |
| Acrivastin | MICRO LABS LIMITED | Ấn Độ | EP hiện hành + NSX | Miticris | 06/06/2029 |
| <p>Gabapentin </p> | HETERO DRUGS LIMITED (Unit - LX) | Ấn Độ | NSX | Fasgaxpen 600 | 05/05/2029 |
| Atorvastatin<div>(dưới dạng Atorvastatin Calcium Trihydrate 33mg)</div> | ALCON BIOSCIENCES PRIVATE LIMITED | Ấn Độ | USP hiện hành + NSX | Mitiator 30 | 05/05/2029 |
| Pregabalin | Atlas Life Sciences | Ấn Độ | BP 2022 | Winlin 50 | 05/05/2029 |
| Pregabalin | Symed Labs Limited | Ấn Độ | BP 2022 | Winlin 50 | 05/05/2029 |
| Mesalamine | Ipca Laboratories Limited | Ấn Độ | USP hiện hành + NSX | Mitisalz 500 | 28/03/2029 |
| Mesalamine | Ipca Laboratories Limited | Ấn Độ | USP hiện hành + NSX | Mitisalz 250 | 28/03/2029 |
| Ebastine | Bal Pharma Limited | Ấn Độ | EP 10 + NSX | Gefbin forte 10 | 20/03/2029 |
| Paracetamol | Anqiu Lu’an Pharmaceutical Co., Ltd | China. | BP 2019 | TUSPI children | 29/01/2029 |
| Paracetamol | Mallinckrodt Inc | USA. | USP 42 | TUSPI children | 29/01/2029 |
| Flurbiprofen | FDC Limited | Ấn Độ | EP hiện hành + NSX | Mitiflur 50 | 29/01/2029 |
| Apixaban | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., LTD | Trung Quốc | NSX | APXANDO 2,5 | 07/11/2028 |
| L- Citrulline DL-Malate | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,Ltd | Trung Quốc | NSX | MITICILUX EFF | 07/11/2028 |
| Dapagliflozin propanediol | MSN Laboratories Private Limited | INDIA | NSX | Datagalas 5 | 07/11/2028 |
| Dexketoprofen trometamol | Metrochem API Private Limited, | INDIA | NSX | WINDE 25 | 07/11/2028 |
| Tacrolimus Kiểm soát đặc biệt | M/S. STILBENE BIOPHARMA PRIVATE LIMITED | Ấn Độ | USP 43 | WINMUS 0,1% | 22/10/2028 |
| Tacrolimus Kiểm soát đặc biệt | CONCORD BIOTECH LIMITED | Ấn Độ | JP 17 | WINMUS 0,1% | 22/10/2028 |
| Ursodeoxycholic acid | Sichuan Xieli Pharmaceutical Co., Ltd, | Trung Quốc | EP hiện hành + NSX | BEARUSO | 27/08/2028 |
| Ursodeoxycholic acid | Sichuan Xieli Pharmaceutical Co., Ltd, | Trung Quốc | EP hiện hành + NSX | BEARUSO | 27/08/2028 |
| Quinapril hydroclorid | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co.,Ltd | Trung Quốc | USP (hiện hành) | MITIQUAPRIL | 23/08/2028 |
| Diosmin | BENEPURE PHARMACEUTICAL. CO., LTD | Trung Quốc | EP (hiện hành) + NSX | MITIVAX V-300 | 23/08/2028 |
| Diosmin | BENEPURE PHARMACEUTICAL. CO., LTD | Trung Quốc | EP (hiện hành) + NSX | MITIVAX V-600 | 23/08/2028 |
| Itopride HCl | AMI LIFESCIENCES PRIVATE LIMITED | Ấn Độ | NSX | ITOP | 02/07/2028 |
| Pregabalin | MAPS LABORATORIES PRIVATE LIMITED | Ấn Độ | EP hiện hành + NSX | ORIEGALIN 100 | 02/07/2028 |
| Itopride hydrochloride | AMI LIFESCIENCES PRIVATE LIMITED | Ấn Độ | NSX | ITOP | 02/07/2028 |
| Flurbiprofen | FDC Limited | Ấn Độ | USP 41 | FLUBILAR 100 | 02/07/2028 |
| Pregabalin | Maps Laboratories Private Limited | Ấn Độ | EP hiện hành + NSX | ORIEGALIN 100 | 02/07/2028 |
| Flurbiprofen | FDC Limited | Ấn Độ | USP 41 | FLUBILAR 100 | 02/07/2028 |
| Agomelatine | Mehta API Pvt. Ltd. | INDIA | NSX | Nolzag | 02/06/2028 |
| Prednisolon natri phosphat | Henan Lihua Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | USP hiện hành | MITISOLIPRED 5mg ODT | 23/03/2028 |
| Naproxen sodium | DIVI’S LABORATORIES LIMITED | INDIA | USP 40 | NORILAN | 23/03/2028 |
| Esomeprazole magnesium trihydrate | LEE PHARMA LIMITED | INDIA | EP 9 | NORILAN | 23/03/2028 |
| Naproxen (dưới dạng sodium) | DIVI’S LABORATORIES LIMITED | Ấn Độ | USP 40 | NORILAN | 23/03/2028 |
| Esomeprazole (dưới dạng magnesium trihydrate) | LEE PHARMA LIMITED | Ấn Độ | EP 9 | NORILAN | 23/03/2028 |
| Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | Hebei Yuxing Bio-Engineering Co.,Ltd | Trung Quốc | USP hiện hành | MITIVITB | 29/12/2027 |
| Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) | Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co.,Ltd | Trung Quốc | USP/BP hiện hành | MITIVITB | 29/12/2027 |
| Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) | Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co.,Ltd | Trung Quốc | USP/BP hiện hành | MITIVITB | 29/12/2027 |
| esomeprazole magnesium trihydrate pellets 8.5% | Murli Krishna Pharma Pvt, Ltd. | INDIA | NSX | WINESO 40 | 29/12/2027 |
| Prasugrel (tương đương với 5,49mg Prasugrel hydroclorid) | Aurobindo Pharma Limited (Unit-XI) | Ấn Độ | USP phiên bản hiện hành + TC NSX | Ravicti 5 | 31/10/2027 |
| Calcium glycerophosphate | SRI VYJAYANTHI LABS PRIVATE LIMITED | INDIA | EP phiên bản hiện hành | Mocalmix | 04/01/2027 |
| Magnesium gluconate | JOST CHEMICAL CO. | USA | USP phiên bản hiện hành | Mocalmix | 04/01/2027 |
| Fluvastatin Sodium | Biocon Limited | INDIA | EP phiên bản hiện hành + TC NSX | Mitifive | 04/01/2027 |
| Fenofibrat | Delta Finochem Private Limited (710358) | Ấn Độ | BP (hiện hành) + NSX | MITIFERAT 67 | 07/11/2026 |
| Fenofibrat | Delta Finochem Private Limited (710358) | Ấn Độ | BP (hiện hành) + NSX | MITIFERAT 267 | 07/11/2026 |
| Valganciclovir hydrochloride Kiểm soát đặc biệt | PURE CHEMISTRY SCIENTIFIC INC. | Hoa Kỳ | USP 41 | VAVIR | 23/03/2026 |
| Dapagliflozin propanediol monohydrat | MSN Laboratories Private Limited | INDIA | TCNSX | Datagalas 10 | 14/06/2025 |
| Ezetimibe | Ind Swift Laboratories Limited | INDIA | USP 40 | Ezesim | 31/07/2024 |
| Mỗi 20ml chứa povidon iod | Basf South East Asia Pte ltd | USA | USP40 | Povidone Iodine 10% | 31/07/2024 |
| Trimethoprim | Shouguang Fukang Pharmaceutical Co. LTd | CHINA | BP 2016 | Phacotrim | 31/07/2024 |
| Sulfamethoxazol | Virchow laboratories limited | INDIA | BP2016 | Phacotrim | 31/07/2024 |
| Simvastatin | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co.Ltd | CHINA | USP 40 | Ezesim | 31/07/2024 |
Cơ sở này có tên trong danh sách cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt do Cục Quản lý Dược công bố. Phạm vi chứng nhận nêu dưới đây là phạm vi thật của cơ sở, không phải mô tả chung của tiêu chuẩn.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 35/2018/TT-BYT
35/2018/TT-BYT |
Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Cơ sở, doanh nghiệp dược | Số bản ghi |
|---|---|
| JRS Pharma | 182 |
| Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | 181 |
| Pharmix Corp | 180 |
| Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | 179 |
| Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu PHARMEDIC | 181 |
| Công Ty TNHH Dược Phẩm Do Ha | 178 |
| MICROCELLULOSE WEIßENBORN GMBH CO. KG | 177 |
| XL Laboratories Pvt., Ltd | 177 |
| Công ty Cổ phần S.P.M | 175 |
| Merck Sharp & Dohme (ASIA) Ltd | 185 |
| Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina | 185 |
| PharmaUnity Co.Ltd | 186 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.