Il Hwa Co., Ltd có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 2 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2018.
113 trong số đó (100%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 112 thuốc; sản xuất 8 thuốc.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2018 | 1 |
| 2017 | 5 |
| 2016 | 2 |
| 2015 | 18 |
| 2014 | 13 |
| 2013 | 17 |
| 2012 | 3 |
| 2011 | 23 |
| 2010 | 31 |
Toàn bộ 112 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Greenverforte Soft Capsule | VN-21032-18 | Silymarin (dưới dạng cao khô Carduus marianus 175mg) 140mg 140mg | VIên nang mềm | Hàn Quốc | 26/03/2018 | Không ghi |
| Getipace | VN-20776-17 | Rabeprazol natri 20mg 20mg | Viên nén bao tan trong ruột | Hàn Quốc | 18/09/2017 | Không ghi |
| Jectimin Tab | VN-20777-17 | Rabeprazol natri 10mg 10mg | Viên nén bao tan trong ruột | Hàn Quốc | 18/09/2017 | Không ghi |
| Newomi | VN-20779-17 | Citicolin 500mg/2ml 500mg/2ml | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 18/09/2017 | Không ghi |
| Pervein Cap | VN-20775-17 | Diacerein 50 mg 50 mg | Viên nang cứng | Hàn Quốc | 18/09/2017 | Không ghi |
| Strecopase Inj. 500mg | VN-20778-17 | Meropenem (dưới dạng hỗn hợp Meropenem và Natri carbonat) 500 mg 500 mg | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 18/09/2017 | Không ghi |
| Hudica Tablet | VN-19674-16 | Rebamipide 100 mg; | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 22/03/2016 | Không ghi |
| Seolone | VN-19675-16 | Famciclovir 250mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 22/03/2016 | Không ghi |
| Keocintra | VN-19480-15 | Cao khô lá bạch quả (tương đương 28,8mg tổng ginkgo flavon glycosid) 120mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 16/12/2015 | Không ghi |
| Prevenolax Tab. | VN-19478-15 | Pancreatin 170mg; Simethicon 84,433mg | Viên nén bao tan trong ruột | Hàn Quốc | 16/12/2015 | Không ghi |
| Seonocin | VN-19481-15 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hydrat) 500 mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 16/12/2015 | Không ghi |
| Seridamin | VN-19477-15 | Betamethason 0,25mg; Dexchlorpheniramin maleat 2 mg | Viên nén | Hàn Quốc | 16/12/2015 | Không ghi |
| Chuntex | VN-19194-15 | Acid Alendronic (dưới dạng Natri Alendronat hydrat) 10mg | Viên nén | Hàn Quốc | 05/10/2015 | Không ghi |
| Haxolim Injection | VN-19195-15 | Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim hydrat) 2g | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 05/10/2015 | Không ghi |
| Peronate Injection | VN-19197-15 | Pentoxifyllin 10mg/5ml | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 05/10/2015 | Không ghi |
| Seobtopen | VN-19196-15 | Piracetam 1g/5ml | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 05/10/2015 | Không ghi |
| Seovice film Coated Tablet | VN-19200-15 | Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) 500mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 05/10/2015 | Không ghi |
| Talysis Inj. 500 mg | VN-19199-15 | Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 05/10/2015 | Không ghi |
| Ucefraz Soft Capsule | VN-19198-15 | Alverin citrat 60 mg; Simethicon 300 mg | Viên nang mềm | Hàn Quốc | 05/10/2015 | Không ghi |
| Chuntex | VN-19194-15 | Acid Alendronic (dưới dạng Natri Alendronat hydrat) 10mg | Viên nén | Hàn Quốc | 05/10/2015 | Không ghi |
| Unikyung | VN-18911-15 | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1g | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 25/05/2015 | Không ghi |
| Baumazop Inj. 1g | VN-18606-15 | Cefepime (dưới dạng Cefepime dihydrochloride) 1g | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 08/02/2015 | Không ghi |
| Gemico | VN-18655-15 | Tramadol hydrochlorid 37,5 mg; Acetaminophen 325 mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 08/02/2015 | Không ghi |
| Ginkobil | VN-18657-15 | Cao khô lá bạch quả (tương đương 9,6mg Ginkgo Flavon glycosides) 40mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 08/02/2015 | Không ghi |
| Huzoro | VN-18666-15 | Ceftizoxim (Dưới dạng Ceftizoxim natri). 1 g | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 08/02/2015 | Không ghi |
| Kipasrin Injection | VN-18542-14 | Lidocain HCl 400mg/20ml | Dung dịch tiêm dưới da, tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch | Hàn Quốc | 07/12/2014 | Không ghi |
| Kungcef Tab. | VN-18543-14 | Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) 500 mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 07/12/2014 | Không ghi |
| Seodurolic Tab. | VN-18544-14 | Eperison hydroclorid 50mg | Viên bao đường | Hàn Quốc | 07/12/2014 | Không ghi |
| Chunbos Film coated Tablet | VN-18335-14 | Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 18/09/2014 | Không ghi |
| Flocaxin | VN-18331-14 | Pentoxifyllin 100mg/5ml | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hàn Quốc | 18/09/2014 | Không ghi |
| Heltobite | VN-18334-14 | Cao khô lá bạch quả (Extractum Folium Ginkgo) 40mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 18/09/2014 | Không ghi |
| Injami film coated tablet | VN-18336-14 | Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 18/09/2014 | Không ghi |
| Ironbi Injection | VN-18332-14 | Natri hyaluronat 25mg/2,5ml | Dung dịch tiêm khớp | Hàn Quốc | 18/09/2014 | Không ghi |
| Seoba | VN-18333-14 | Piracetam 1g/5ml | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch | Hàn Quốc | 18/09/2014 | Không ghi |
| Etethic cap. | VN-17973-14 | Esomeprazol 40mg | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Hàn Quốc | 11/06/2014 | Không ghi |
| Keobton | VN-17974-14 | Levofloxacin 500mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 11/06/2014 | Không ghi |
| Loaslin Inj. 500mg | VN-17972-14 | Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 11/06/2014 | Không ghi |
| Skasen | VN-17975-14 | Levofloxacin 500mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 11/06/2014 | Không ghi |
| Daxci Enteric Film Coated Tablet | VN-17457-13 | Pancreatin 170mg; Simethicone 84,433mg | Viên nén bao tan trong ruột | Hàn Quốc | 26/12/2013 | Không ghi |
| Ginkogreen | VN-17455-13 | Cao khô lá Bạch quả (tương đương Ginkgo flavonglycosides 9,6mg) 40mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 26/12/2013 | Không ghi |
| Keoverin Injecton | VN-17452-13 | Tobramycin 80mg/2ml | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 26/12/2013 | Không ghi |
| Myatamet film coated tablet | VN-17459-13 | Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) 500mg | Viên bao phim | Hàn Quốc | 26/12/2013 | Không ghi |
| Pamejon tablet | VN-17453-13 | Calci lactat 271,8mg; Calci gluconat 240mg; Pricipitated Calci carbonat 240mg; Dried Ergocalcipherol Granule 0,118mg | Viên bao phim | Hàn Quốc | 26/12/2013 | Không ghi |
| Seodoe | VN-17456-13 | Etodolac (micronized) 200mg | Viên nang cứng | Hàn Quốc | 26/12/2013 | Không ghi |
| Skabaron Inj | VN-17458-13 | Cefotiam (dưới dạng Cefotiam hydroclorid) 1g | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 26/12/2013 | Không ghi |
| Spimeno Injection | VN-17454-13 | Hyoscine N-Butylbromide 20mg/1ml | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 26/12/2013 | Không ghi |
| Hupinop Inj. 2g | VN-17057-13 | Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 2g | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 30/09/2013 | Không ghi |
| Nefasul Inj | VN-17058-13 | Ceftazidim 1g | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 30/09/2013 | Không ghi |
| Seomeczi Enteric Coated Tablet | VN-17059-13 | Pancreatin 170mg; Simethicone 84,433mg | Viên nén bao tan trong ruột | Hàn Quốc | 30/09/2013 | Không ghi |
| Deacid Injection | VN-16791-13 | Ceftazidim hydrat 2g | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 04/07/2013 | Không ghi |
| Ilfola Unfilm-Coated Tablet | VN2-97-13 | Adefovir dipivoxil 10mg | Viên nén không bao phim | Hàn Quốc | 04/07/2013 | Không ghi |
| Mubevit Inj. 2g | VN-16495-13 | Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 2g | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 31/03/2013 | Không ghi |
| Hucefa | VN-14701-12 | Ginkgo biloba leaf extract 80mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 11/01/2012 | Không ghi |
| Tobaso | VN-14702-12 | Tobramycin 3,0mg/ml | Dung dịch nhỏ mắt | Hàn Quốc | 11/01/2012 | Không ghi |
| Dacses | VN-14202-11 | Diacerhein 50mg | Viên nang | Hàn Quốc | 07/11/2011 | Không ghi |
| Dipreston | VN-14203-11 | Diacerhein 50mg | Viên nang | Hàn Quốc | 07/11/2011 | Không ghi |
| Gudia Tablet | VN-13735-11 | Ginkgo biloba leaf extract (KFDA) 80mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 06/09/2011 | Không ghi |
| Hepitat Capsule | VN-13736-11 | Cao Cardus marianus 200mg | Viên nang cứng | Hàn Quốc | 06/09/2011 | Không ghi |
| Branthong | VN-13187-11 | Nabumetone 500mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| DS-max | VN-13185-11 | Tobramycin; Dexamethasone Tobramycin 3,0mg; Dexamethasone 1,0mg/1ml | Dung dịch nhỏ mắt | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Onszel | VN-13186-11 | Ofloxacin Ofloxacin 3,0mg | Dung dịch nhỏ mắt | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Sarocef Dry Syrup | VN-13184-11 | Cefaclor monohydrate 125mg Cefaclor/5ml | Bột pha hỗn dịch | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Shunorac capsule | VN-13188-11 | Etodolac 200mg | Viên nang | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Skaparan Tab | VN-13189-11 | Ginkgo biloba leaf extract 80mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Cinneb Tab | VN-12502-11 | Ginkgo biloba leaf extract 120mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 19/04/2011 | Không ghi |
| Ganteston | VN-12503-11 | Nabumetone 500mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 19/04/2011 | Không ghi |
| Huceti | VN-12507-11 | Ciprofloxacin hydrochlorid 500mg Ciprofloxacin | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 19/04/2011 | Không ghi |
| Ilanelo | VN-12505-11 | Cefpodoxim proxetil 100 Cefpodoxime | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 19/04/2011 | Không ghi |
| Skaba | VN-12506-11 | Levofloxacin hemihydrate 500mg Levofloxacin | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 19/04/2011 | Không ghi |
| Dokiran Cap | VN-11902-11 | Fluconazole 50mg | Viên nang cứng | Hàn Quốc | 09/02/2011 | Không ghi |
| DS- Pro Tab | VN-11903-11 | Enalapril maleat 10mg | Viên nén | Hàn Quốc | 09/02/2011 | Không ghi |
| Ilaming | VN-11906-11 | Cefuroxim Acetil 200mg Cefuroxim | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 09/02/2011 | Không ghi |
| Newclen | VN-11908-11 | Flunarizine Dihydrochloride 5,0mg Flunarizine | Viên nang | Hàn Quốc | 09/02/2011 | Không ghi |
| Seotina Tab | VN-11904-11 | Captopril 25mg | Viên nén | Hàn Quốc | 09/02/2011 | Không ghi |
| Shunopan inj | VN-11911-11 | Cefotaxim Natri 1g Cefotaxime | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 09/02/2011 | Không ghi |
| Skatamine | VN-11909-11 | Levofloxacin hemihydrate 250mg Levofloxacin | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 09/02/2011 | Không ghi |
| Urliz | VN-11910-11 | Nabumetone 500mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 09/02/2011 | Không ghi |
| Dopaso Tab | VN-11581-10 | Simvastatin 20mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 22/12/2010 | Không ghi |
| Snerid Tab | VN-11582-10 | Hydrocortisone 10mg | Viên nén | Hàn Quốc | 22/12/2010 | Không ghi |
| Hubic inj. | VN-11099-10 | Acid Tranexamic 250mg | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 16/12/2010 | Không ghi |
| Kestolac | VN-11100-10 | Levosulpiride 25mg | Viên nén | Hàn Quốc | 16/12/2010 | Không ghi |
| Mebines | VN-11095-10 | -- Neomycin sulfat 35000IU, Nystatin 100000IU, Polymyxin sulfate 35000IU | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hàn Quốc | 16/12/2010 | Không ghi |
| Muslton | VN-11098-10 | Nabumetone 500mg | Viênnén bao phim | Hàn Quốc | 16/12/2010 | Không ghi |
| Onsrin Capsule | VN-11101-10 | Diacerhein 50mg | Viên nang | Hàn Quốc | 16/12/2010 | Không ghi |
| Orolys | VN-11096-10 | -- Neomycin sulfate 35000IU, Nystatin 100000IU, Polymyxin sulfat 35000IU | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hàn Quốc | 16/12/2010 | Không ghi |
| Seozec | VN-11097-10 | Ciprofloxacin HCl Ciprofloxacin 500mg/ viên | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 16/12/2010 | Không ghi |
| Glufizin | VN-10302-10 | Thymomodulin 80mg/viên | Viên nang | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Mecabo Soft cap | VN-10299-10 | Cao Cardus marianus, Pyridoxin HCl, Calci pantothenat, Nicotinamid, Thiamin HCl, Riboflavin, Cyanocobalamin -- | Viên nang mềm | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Mimibon Soft cap | VN-10300-10 | Cao khô lá Ginkgo biloba 120mg | Viên nang mềm | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Morecare Tablet | VN-10305-10 | Metformin hydrochlorid 500mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Onsbeta | VN-10306-10 | Gingko biloba leaf extract 120mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Onsmix Suspension | VN-10303-10 | Oxethazain; Gel nhôm hydroxid khan; Magnesi hydroxid Mỗi gói chứa: Oxethazain 20mg; Gel nhôm hydroxid khan 582mg; Magnesi hydroxid 196mg | Hỗn dịch uống | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Seotamex | VN-10301-10 | Thymomodulin 80mg/viên | Viên nang | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Bicabo Tab | VN-9705-10 | Ginkgo biloba leaf extract 40mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 14/04/2010 | Không ghi |
| Cetaju Tab. | VN-9699-10 | Amlodipin maleat Amlodipin 5mg/ viên | Viên nén | Hàn Quốc | 14/04/2010 | Không ghi |
| Etnadin | VN-9702-10 | Flunarizine Dihydrochloride 5mg Flunarizine | Viên nang | Hàn Quốc | 14/04/2010 | Không ghi |
| Gucabo Inj. | VN-9703-10 | Cefuroxime natri 750mg Cefuroxime | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 14/04/2010 | Không ghi |
| Huaten Injection | VN-9694-10 | Netilmicin Sulfat Netilmicin 100mg/ống | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 14/04/2010 | Không ghi |
| Hubeta Soft Capsule | VN-9695-10 | Calcitriol 0,25mcg/ viên | Viên nang mềm | Hàn Quốc | 14/04/2010 | Không ghi |
| Hucebo Injection | VN-9696-10 | Netilmicin Sulfat Netilmicin 150mg/ống | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 14/04/2010 | Không ghi |
| Humiceta Tablet | VN-9697-10 | Piracetam 800mg/ viên | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 14/04/2010 | Không ghi |
| Hunasun Injection | VN-9698-10 | Citicholin 500mg/ ống | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 14/04/2010 | Không ghi |
| Husalan Capsule | VN1-293-10 | Hydroxyurea 500mg/ viên | Viên nang | Ý | 14/04/2010 | Không ghi |
| Kuhnplex Tab. | VN-9700-10 | Enalapril maleat 10mg/ viên | Viên nén | Hàn Quốc | 14/04/2010 | Không ghi |
| Shrostar Capsule | VN-9692-10 | Zidovudine 100mg | Viên nang cứng | Hàn Quốc | 14/04/2010 | Không ghi |
| Shuraten | VN-9704-10 | Diacerhein 50mg | Viên nang | Hàn Quốc | 14/04/2010 | Không ghi |
| Skanamic Soft Capsules | VN-9693-10 | L-Cystein; Choline hydrogen tartrate Mỗi viên chứa: L-Cystein 250mg; Choline Hydrogen Tartrate 250mg | Viên nang mềm | Hàn Quốc | 14/04/2010 | Không ghi |
| Snelcough Cap. | VN-9701-10 | Acetylcystein 200mg/ viên | Viên nang | Hàn Quốc | 14/04/2010 | Không ghi |
| Ilsolu Injection | VN-19479-15 | Piracetam 1g | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 16/12/2015 | Đã rút |
| Peptiose injection | VN-17460-13 | Piracetam 1000mg/5ml | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 26/12/2013 | Đã rút |
| Bagino | VN-16792-13 | Ceftezol (dưới dạng Ceftezol natri) 1g | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 04/07/2013 | Đã rút |
| Seosaft Inj. 1g | VN-16496-13 | Ceftezol (dưới dạng Ceftezol natri) 1g | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 31/03/2013 | Đã rút |
| Kereston | VN-15062-12 | Ceftezole natri 1g hoạt lực | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 21/03/2012 | Đã rút |
Cơ sở đăng ký hoặc sản xuất thuốc là cơ sở kinh doanh dược, phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược và người chịu trách nhiệm chuyên môn có chứng chỉ hành nghề phù hợp với phạm vi hoạt động.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
|
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược
44/2024/QH15 |
Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Cơ sở, doanh nghiệp dược | Số bản ghi |
|---|---|
| Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hà Nam | 111 |
| Gracure Pharmaceuticals Ltd | 109 |
| Boehringer Ingelheim International GmbH | 111 |
| Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam | 110 |
| Corel Pharma Chem | 108 |
| Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Am Vi | 115 |
| Mega Lifesciences Public Company Limited | 105 |
| Cadila Healthcare Ltd | 100 |
| Synmedic Laboratories | 118 |
| Korea United Pharm. Inc | 99 |
| Emerald Kalama Chemical, LLC | 104 |
| Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | 120 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.