Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 2 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2008, gần nhất là năm 2014.
146 trong số đó (74%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 194 thuốc; sản xuất 196 thuốc.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2014 | 5 |
| 2013 | 31 |
| 2012 | 37 |
| 2011 | 60 |
| 2010 | 60 |
| 2008 | 3 |
Toàn bộ 196 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Theophylin 100 mg | VD-20595-14 | Theophylin 100 mg | Viên nén | Việt Nam | 03/03/2014 | Không ghi |
| Hoạt huyết dưỡng não | V355-H12-13 | Cao đinh lăng 150mg; Cao bạch quả 10 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/12/2013 | Không ghi |
| Tanikin 120 | V356-H12-13 | Cao bạch quả 120 mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 26/12/2013 | Không ghi |
| Taniki | V341-H12-13 | Cao bạch quả 80 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 07/11/2013 | Không ghi |
| Tenofovir Nic | QLĐB-403-13 | Tenofovir disoproxil fumarat 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 07/11/2013 | Không ghi |
| Taniki 80 | V329-H12-13 | Cao bạch quả 80 mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 24/09/2013 | Không ghi |
| Tanikin 80 | V330-H12-13 | Cao bạch quả 80 mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 24/09/2013 | Không ghi |
| Mifetex 1 | QLĐB-377-13 | Mifepriston 10 mg | Viên nén | Việt Nam | 31/03/2013 | Không ghi |
| Theophylin 200 mg | VD-18880-13 | Theophylin 200 mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 31/03/2013 | Không ghi |
| Love-Days | QLĐB-358-12 | Levonorgestrel 1,5 mg | Viên nén | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| NIC Besolvin 4 | VD-18144-12 | Bromhexin hydroclorid 4 mg | Viên nén | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Nicpostinew | QLĐB-359-12 | Levonorgestrel 0,75 mg | Viên nén | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Phaanedol 500 mg | VD-18147-12 | Paracetamol 500 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Salbutamol 2mg | VD-18151-12 | Salbutamol 2 mg dưới dạng Salbutamol sulfat . | Viên nén | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Dasamex | VD-17791-12 | Paracetamol 500 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| NIC Besolvin 8 | VD-17794-12 | Bromhexin hydroclorid 8 mg | viên nén | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Orthocattin | VD-17796-12 | Natri sulfat, natri citrat, Natri hydrocarbonat, natri phosphat tribasic . | Thuốc bột uống | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Piracetam 400 mg | VD-17797-12 | Piracetam 400 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Spaspyzin | VD-17800-12 | Alverin citrat 40 mg | Viên nén | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Acinmuxi | VD-17254-12 | Acetylcystein 200mg -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Anrodin | VD-17255-12 | Terpin hydrat 100 mg, Natri benzoat 150 mg -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Dexamethason 0,5 mg | VD-17257-12 | Dexamethason acetat 0,5 mg -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Flue Coldcap | VD-17262-12 | Paracetamol 400 mg, Clorpheniramin maleat 2 mg -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Piraxnic | VD-17274-12 | Piracetam 400 mg, cinnarizin 25mg -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Thegalin | VD-17276-12 | Alimemazin tartrat 5 mg -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Volgasrene | VD-17277-12 | Diclofenac natri 75mg -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Actifif Syrup | VD-15947-11 | Triprolidin HCl 1,25mg, Pseudoephedrin HCL 30mg, Dextromethorphan HBr 10mg | — | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Rumednic | VD-15948-11 | Paracetamol 500 mg, Pseudoephedrin HCl 30 mg, Dextromethorphan HBr 15 mg | — | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Dasasun | VD-15609-11 | Natri chondroitin sulfat, cholin hydrotartat, retinol palmitat, thiamin hydroclorid, riboflavin | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Diệp hạ châu | VD-15610-11 | Cao khô Diệp hạ châu đắng 250 mg | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Ferrous-3B | VD-15611-11 | Sắt (II) fumarat, acid folic, Vitamin B12, B1, B6 | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Phaanedol Codein | VD-15612-11 | Paracetamol 500 mg, Codein 8 mg | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Phaanedol Codein | VD-15613-11 | Paracetamol 500 mg, Codein 8 mg | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Phaanedol Enfan | VD-15614-11 | Paracetamol 325 mg, Clorpheniramin maleat 2 mg, Vitamin B1 10 mg | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Actifif | VD-15299-11 | Triprolidin HCl 2,5mg, Pseudoephedrin HCL 30mg | — | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Actifif-F | VD-15300-11 | Triprolidin HCl 2,5mg, Pseudoephedrin HCL 60mg | — | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Simvasnic | VD-15302-11 | Simvastatin 10mg | — | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Nifedipin | VD-15063-11 | Nifedipin 10mg | — | Việt Nam | 09/06/2011 | Không ghi |
| Volgasrene Cream | VD-15064-11 | Diclofenac Diethylamin 11,6 mg | — | Việt Nam | 09/06/2011 | Không ghi |
| Aspartam | VD-14885-11 | Aspartam 35 mg | — | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Bé nóng | VD-14886-11 | Paracetamol 100 mg, Vitamin B1 5 mg, Clorpheniramin maleat 1 mg | — | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Histalife | VD-14887-11 | Cyproheptadin hydroclorid 4 mg | — | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Simguline 10 | VD-14888-11 | Montelukast 10mg dưới dạng Montelukast Natri | — | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Simguline 10 | VD-14889-11 | Montelukast 10mg dưới dạng Montelukast natri | — | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Topmicin Syrup | VD-14890-11 | Oxomemazin hydroclorid 1,65mg, guaifenesin 33,3mg | — | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Gliclazid Nic | VD-14603-11 | Gliclazid 80mg | — | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Glimepirid Nic 2mg | VD-14604-11 | Glimepirid 2mg | — | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Isoniazid Nic | VD-14605-11 | Isoniazid 300 mg | — | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Nicspa | VD-14606-11 | Alverin citrat 40mg | — | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Terpinic Extra | VD-14607-11 | Codein 5 mg, Natri benzpat 50 mg, Terpin hydrat 50 mg | — | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Thiamin | VD-14608-11 | Vitamin B1 250 mg | — | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Actifif | VD-14060-11 | Triprolidin HCl 2,5mg, Pseudoephedrin HCL 30 mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Actifif-F | VD-14061-11 | Triprolidin HCl 2,5mg, Pseudoephedrin HCL 60mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Alermed | VD-14062-11 | Paracetamol 500 mg, Loratadin 5 mg, Pseudoephedrin 15 mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Alermed | VD-14063-11 | Paracetamol 500 mg, Loratadin 5 mg, Pseudoephedrin 15 mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Atorvastatin 10 | VD-14064-11 | Atorvastatin 10 mg dưới dạng Atorvastatin calci | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Atorvastatin 20 | VD-14065-11 | Atorvastatin 20 mg dưới dạng Atorvastatin calci | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Captopril Nic | VD-14066-11 | Captopril 25mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Clamixtan | VD-14067-11 | Loratadin 5 mg, Pseudoephedrin HCl 30 mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Clamixtan F | VD-14068-11 | Loratadin 5 mg, Pseudoephedrin HCl 60 mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Coldnic | VD-14069-11 | Cetirizin dihydroclorid 5mg, Guaifenesin 100 mg, Dextromethorphan HBr 15 mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Dasatex | VD-14070-11 | Paracetamol 325 mg, Diclofenac Natri 25 mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Dasatex Extra | VD-14071-11 | Paracetamol 500 mg, Diclofenac natri 50 mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Ditanavic - Nic | VD-14072-11 | Paracetamol 400 mg, Dextromethorphan HBr 30 mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Ditanavic-Nic | VD-14073-11 | Paracetamol 400 mg, Dextromethorphan. HBr 30 mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Dogracil | VD-14074-11 | Sulpirid 50 mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Fanlazyl | VD-14075-11 | Metronidazol 250mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Glimepirid Nic 1 mg | VD-14076-11 | Glimepirid 1 mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Levofloxacin 500 | VD-14078-11 | Levofloxacin 500mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Phaanedol 650 | VD-14081-11 | Paracetamol 650 mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Phaanedol cảm cúm | VD-14082-11 | paracetamol 500 mg, cafein 25mg, phenylephedrin HCl 5mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Polacanmin 6 | VD-14083-11 | Dexclofeniramin maleat 6 mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Rotundin F | VD-14084-11 | Rotundin 15 mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Rumednic Extra | VD-14085-11 | Paracetamol 650 mg, Pseudoephedrin HCl 30 mg, Dextromethorphan HBr 15 mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Solonic 10 mg | VD-14086-11 | Prednisolon 10 mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Spas-Nic 200 | VD-14087-11 | Sparfloxacin 200 mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Tagimex 200 | VD-14088-11 | Cimetidin 200 mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Telgate 120 | VD-14089-11 | Fexofenadin HCl 120mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Telgate 30 | VD-14090-11 | Fexofenadin HCl 30mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Telgate 60 | VD-14091-11 | Fexofenadin HCl 60mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Terpone | VD-14094-11 | Natri benzoat 100 mg, Terpin hydrat 50 mg, Dextromethorphan HBr 2 mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Terpone | VD-14093-11 | Natri benzoat 100 mg, Terpin hydrat 50 mg, Dextromethorphan HBr 2 mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Alphalysosine | VD-12663-10 | Serratiopeptidase 5 mg | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Azitnic | VD-12664-10 | Azthromycin 250 mg dưới dạng Azthromycin dihydrat | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Azitnic 500 | VD-12665-10 | Azthromycin 500 mg dưới dạng Azithromycin dihydrat | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Berberin | VD-12666-10 | Berberin clorid 25 mg | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Berberin | VD-12667-10 | Berberin clorid 25 mg | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Ceratex | VD-12668-10 | Cetirizin dihydrochlorid 10 mg | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Clinzaxim 150 | VD-12669-10 | Clindamycin 150mg (dưới dạng Clindamycin HCl) | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Clinzaxim 300 | VD-12670-10 | Clindamycin 300mg (dưới dạng Clindamycin HCl) | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Fortdex | VD-12671-10 | Biphenyl dimethyl dicarboxylate 25mg | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Leganic-Soft | VD-12672-10 | Cao Cardus marianus, Vitamin B1, B6, PP | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Loranic | VD-12673-10 | Desloratadin 5 mg | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Nitronic | VD-12674-10 | Nitroglycerin 2,5 mg dưới dạng vi hạt phóng thích chậm | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Predmex | VD-12676-10 | Dexamethason acetat 0,5 mg | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Predmex | VD-12677-10 | Dexamethason acetat 0,5 mg | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Predmex | VD-12675-10 | Dexamethason acetat 0,5 mg | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Prednisolon F | VD-12679-10 | Dexamethason acetat 0,5 | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Prednisolon F | VD-12678-10 | Dexamethason acetat 0,5 mg | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Prednisolon F | VD-12680-10 | Dexamethason acetat 0,5 mg | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Aldalaf 10 | VD-12026-10 | Nifedipin 10mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Aldalaf 20 | VD-12027-10 | Nifedipin 20mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Decozaxtyl | VD-12028-10 | Mephenesin 250mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Domperidon | VD-12029-10 | Domperidon maleat 10 mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Domperidon Caps | VD-12030-10 | Domperidon maleat 10 mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Feroxnic | VD-12031-10 | Sắt fumarat 162mg, acid folic 750 mcg, Vitamin B12 7,5 mcg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Jumbonic | VD-12033-10 | Thiamin mononitrat 125mg, Pyridoxin HCl 125mg, Cyanocobalamin 250 mcg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Jumbonic | VD-12032-10 | Vitamin B1 125 mg, Vitamin B6 125 mg, Vitamin B12 250mcg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Live-Nic | VD-12034-10 | Cao Cardus marianus 100 mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Predmex | VD-12035-10 | Dexamethason acetat 0,5mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Predmex Caps | VD-12036-10 | Dexamethason acetat 0,5mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Predmex-Nic | VD-12037-10 | Dexamethason acetat 0,5mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Prednisolon F-Nic | VD-12038-10 | Dexamethason acetat 0,5mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Sironmax | VD-12039-10 | Betamethason 0,05g dưới dạng Betamethason dipropionat, Clotrimazol 1g, Gentamicin 0,1g dưới dạng Gentamicin sulfat | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Zinetex | VD-12040-10 | Cetirizin hydroclorid 10 mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Alphachymotrypsin | VD-11355-10 | Alpha-chymotrypsin 2100 đơn vị USP tương đương 10,5 microkatals | — | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Lemytrol | VD-11356-10 | Triprolidin HCl 2,5mg, Pseudoephedrin HCL 30mg | — | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Tymolpain | VD-11357-10 | Flunarizin 5mg dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid | — | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Zinetex-5 | VD-11358-10 | Cetirizin hydrochlorid 5 mg | — | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Zinetex-5 | VD-11359-10 | Cetirizin hydroclorid 5 mg | — | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Biotin | VD-10827-10 | Biotin 5mg | — | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Celezmin-Nic | VD-10828-10 | Dexclopheniramin maleat 2mg, betamethason 0,25mg dưới dạng Betamethason dipropionat | — | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Flue-Coldcap SP | VD-10829-10 | Paracetamol, Pseudo ephedrin hydroclorid, Dextromethorphan HBr, Clorpheniramin maleat | — | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Lansomax | VD-10830-10 | Lansoprazole 30 mg dưới dạng vi hạt chứa 8,5% Lanzoprazol | — | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Lemytrol-Fort | VD-10831-10 | Triprolidin HCl 2,5mg, Pseudoephedrin HCL 60mg | — | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Nic-Vita | VD-10834-10 | Vitamin B1, B2, B5, B6, PP | — | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Nic-Vita Caps | VD-10835-10 | Vitamin B1, B2, B5, B6, PP | — | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Nontamin-Extra | VD-10836-10 | Diphenhydramin hydroclorid 25 mg | — | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Nontamin-Fort | VD-10837-10 | Diphenhydramin hydroclorid 50 mg | — | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Pancres | VD-10838-10 | Pancreatin 166,67 mg tương ứng 4.000 đơn vị USP Lipase, 12.000 đơn vị USP Amylase, 70.000 đơn vị USP Proteasa | — | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Plomingstyn | VD-10839-10 | L- cystine 500 mg | — | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Rataf | VD-10840-10 | Paracetamol 500 mg, Loratadin 5 mg, Dextromethorphan hydrobromid 15 mg | — | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Rumednic | VD-10841-10 | Paracetamol 500 mg, Pseudoephedrin HCl 30 mg, Dextromethorphan 15 mg | — | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Sibetinic | VD-10842-10 | Flunarizin 5mg dưới dạng Flunarizin dihydroclorrid | — | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Sibetinic Caps | VD-10843-10 | Flunarizin 5mg dưới dạng Flunarizin dihydroclorid | — | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Sibetinic Soft | VD-10844-10 | Flunarizin 5mg dưới dạng Flunarizin dihydroclorrid | — | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Solonic | VD-10845-10 | Prednisolon 20 mg | — | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Solonic Caps | VD-10846-10 | Prednisolon 20 mg | — | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Vastanic 10 | VD-10847-10 | Lovastatin 10 mg | — | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Vastanic 20 | VD-10848-10 | Lovastatin 20 mg | — | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Dasavit B12 | VD-6595-08 | Vitamin B1, B6, B12, Acid folic | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/10/2008 | Không ghi |
| Newcobex | VD-5315-08 | Vitamin A, B1, B2, B6, B12, D3, PP, Lysin HCl | Sirô | Việt Nam | 19/02/2008 | Không ghi |
| Fertinic | VD-5304-08 | Sắt II fumarat, Acid folic, Vitamin B12 | Viên nang mềm | Việt Nam | 19/02/2008 | Không ghi |
| Argide | VD-20590-14 | Arginin hydroclorid 200 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 03/03/2014 | Hết hạn |
| Argide | VD-20591-14 | Arginin hydroclorid 200 mg | Dung dịch uống | Việt Nam | 03/03/2014 | Hết hạn |
| Terpin Goledin | VD-20594-14 | Terpin hydrat 100 mg; Natri benzoat 50 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 03/03/2014 | Hết hạn |
| Vitamin C 500 mg | VD-20596-14 | Vitamin C 500 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 03/03/2014 | Hết hạn |
| L - Cystine | VD-20388-13 | L - Cystin 500 mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 26/12/2013 | Hết hạn |
| Magnesi B6 | VD-20389-13 | Magnesi lactat dihydrat 470 mg; Vitamin B6 5 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/12/2013 | Hết hạn |
| Rotundin | VD-20390-13 | Rotundin 30 mg | Viên nén | Việt Nam | 26/12/2013 | Hết hạn |
| Rova - Nic Plus | VD-20391-13 | Spiramycin 750.000 IU; Metronidazol 125 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/12/2013 | Hết hạn |
| Sorbitol 5g | VD-20392-13 | Sorbitol 5g | Thuốc bột | Việt Nam | 26/12/2013 | Hết hạn |
| Terpin-Codein F | VD-20393-13 | Codein 5mg; Terpin hydrat 200 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/12/2013 | Hết hạn |
| Vitamin C 250 mg | VD-20394-13 | Vitamin C 250 mg | Viên nén dài bao phim | Việt Nam | 26/12/2013 | Hết hạn |
| Vitamin PP 50 mg | VD-20395-13 | Vitamin PP 50 mg | Viên nén | Việt Nam | 26/12/2013 | Hết hạn |
| Cidez - Nic | VD-20093-13 | Dextromethorphan HBr 10 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 10/11/2013 | Hết hạn |
| Clorpheniramin 4 mg | VD-20094-13 | Clorpheniramin maleat 4 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 10/11/2013 | Hết hạn |
| Furosemid 40 mg | VD-20095-13 | Furosemid 40 mg | Viên nén | Việt Nam | 10/11/2013 | Hết hạn |
| Idilax | VD-20096-13 | Acid mefenamic 250 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 10/11/2013 | Hết hạn |
| Prome - Nic | VD-20097-13 | Promethazin HCl 10 mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 10/11/2013 | Hết hạn |
| Trivimaxi | VD-19793-13 | Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 115 mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 115 mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 50 mcg | Viên nang mềm | Việt Nam | 24/09/2013 | Hết hạn |
| Calcium-D | VD-19719-13 | Calci carbonat 500 mg; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 60 IU | Viên nén dài bao phim | Việt Nam | 09/09/2013 | Hết hạn |
| Rutin C | VD-19722-13 | Rutin 50 mg ; Vitamin C 50 mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 09/09/2013 | Hết hạn |
| Stugaral | VD-19723-13 | Cinnarizin 25 mg | Viên nén | Việt Nam | 09/09/2013 | Hết hạn |
| Alcool 70% | VS-4865-13 | Ethanol 96% | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 20/08/2013 | Hết hạn |
| Gynogel | VS-4866-13 | Đồng sulfat; Acid boric | Dung dịch rửa phụ khoa | Việt Nam | 20/08/2013 | Hết hạn |
| Becolizyn | VD-19221-13 | Cao nhân sâm; Vitamin B1; B2; B6; Tricalci phosphat; Magnesi sulfat | Viên nén bao đường | Việt Nam | 18/06/2013 | Hết hạn |
| Cotrimnicpharma | VD-19222-13 | Trimethoprim 160 mg; Sulfamethoxazol 800 mg | Viên nén | Việt Nam | 18/06/2013 | Hết hạn |
| Primverine | VD-19226-13 | Metoclopramid hydroclorid 10 mg | — | Việt Nam | 18/06/2013 | Hết hạn |
| Bevitin | VD-18132-12 | Vitamin B1 250 mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 19/12/2012 | Hết hạn |
| Cimetidin 300mg | VD-18134-12 | Cimetidin 300 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2012 | Hết hạn |
| Cloramphenicol | VD-18135-12 | Cloramphenicol 250 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/12/2012 | Hết hạn |
| Dipalgan 325 | VD-18138-12 | Paracetamol 325 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/12/2012 | Hết hạn |
| Nystatin | VD-18145-12 | Nystatin 500.000 IU | Viên nén bao đường | Việt Nam | 19/12/2012 | Hết hạn |
| Piroxicam | VD-18148-12 | Piroxicam 20 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/12/2012 | Hết hạn |
| Tuxsinal | VD-18153-12 | Alimemazin tartrat 5 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/12/2012 | Hết hạn |
| Vitamin B1-B6-B12 | VD-18154-12 | Vitamin B1, B6, B12 12,5 mg; 12,5 mg; 12,5 mcg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2012 | Hết hạn |
| Vitamin PP 500mg | VD-18155-12 | Vitamin PP 500 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2012 | Hết hạn |
| Acyclovir 200 mg | VD-17787-12 | Acyclovir 200 mg | viên nén | Việt Nam | 23/09/2012 | Hết hạn |
| Nisigina | VD-17795-12 | Nefopam hydroclorid 30mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/09/2012 | Hết hạn |
| Vinaralgin 325 | VD-17801-12 | Paracetamol 325 mg | viên nén | Việt Nam | 23/09/2012 | Hết hạn |
| Vitamin C 250 mg | VD-17802-12 | Acid ascorbic 250 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/09/2012 | Hết hạn |
| Vitamin C 500mg | VD-17803-12 | Acid ascorbic 500 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/09/2012 | Hết hạn |
| Effe-Nic 150 | VD-17259-12 | Paracetamol 150 mg -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Hết hạn |
| Fanlazyl | VD-17261-12 | Metronidazol 250mg -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Hết hạn |
| Glutanan B1B6 | VD-17263-12 | Acid Glutamic 400 mg, Vitamin B6 2 mg, Vitamin B1 3 mg -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Hết hạn |
| Ho long đàm | VD-17264-12 | Natri benzoat 150 mg, Terpin hydrat 100 mg -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Hết hạn |
| Neo Golinon | VD-17268-12 | Terpin hydrat 100 mg, Natri benzoat 50 mg, Dextromethorphan HBr 5 mg -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Hết hạn |
| Oresol | VD-17272-12 | Glucose khan, Natri clorid, Natri citrat, Kali clorid -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Hết hạn |
| Calcium - Nic Extra | VD-16165-11 | Calci glucoheptonat 350mg, Calci Gluconat 150mg, Vitamin C 50mg, Vitamin PP 25mg -- | -- | Việt Nam | 07/12/2011 | Hết hạn |
| Jumbomax | VD-14077-11 | Vitamin B1 115 mg, Vitamin B6 115 mg, Vitamin B12 50 mcg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Hết hạn |
| Nic-Vita Siro | VD-14079-11 | L-lysine hydroclorid, Vitamin B1, B6, B12 | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Hết hạn |
| Oresol hương cam | VD-14080-11 | Glucose, Natri clorid, kali clorid, natri citrat | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Hết hạn |
| Lysozym 90 mg | VD-19721-13 | Lysozym hydroclorid 90 mg | Viên nén | Việt Nam | 09/09/2013 | Đã rút |
| Lysonic Cap | VD-10832-10 | Lysozym hydroclorid 90mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/02/2010 | Đã rút |
| Lysonic Soft | VD-10833-10 | Lysozym hydroclorid 90mg | -- | Việt Nam | 23/02/2010 | Đã rút |
Cơ sở đăng ký hoặc sản xuất thuốc là cơ sở kinh doanh dược, phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược và người chịu trách nhiệm chuyên môn có chứng chỉ hành nghề phù hợp với phạm vi hoạt động.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
| Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược 44/2024/QH15 | Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
| Nghị định 163/2025/NĐ-CP 163/2025/NĐ-CP | Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.