Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 1 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2024.
Có 24 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này sản xuất 206 thuốc.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2024 | 146 |
| 2023 | 5 |
| 2022 | 7 |
| 2021 | 1 |
| 2020 | 1 |
| 2019 | 1 |
| 2018 | 3 |
| 2017 | 1 |
| 2016 | 8 |
| 2015 | 5 |
| 2014 | 8 |
| 2013 | 14 |
Hiển thị 200 trong tổng số 206 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Alimemazine 5mg Không kê đơn | 893100335200 | Alimemazine (dưới dạng alimemazine tartrate 6,25mg) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Diazepam Vidipha 5 | 893112102100 | Diazepam 5mg | Viên nén | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Doltuxil – Plus | 893110102200 | Dextromethorphan hydrobromide 10mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrine hydrochloride 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Griseofulvin Vidipha 500 | 893110102300 | Griseofulvin 500mg | Viên nén | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Aspirin Vidipha 81 | 893110102400 | Aspirin (Acid acetylsalicylic) 81mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Candevidi 8 | 893110102500 | Candesartan cilexetil 8mg | viên nén | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Effecorbic | 893110102600 | Acid ascorbic (Vitamin C) 1000mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Lamivudine Vidipha 100 | 893110102700 | Lamivudine (Lamivudin) 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Papaverine VIDIPHA | 893110102800 | Papaverine hydrochloride 40mg | Viên nén | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Cephalexin 250mg | 893110033700 (cũ: VD-20852-14) | 250mg Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Clarithro 500 | 893110033800 (cũ: VD-21913-14) | 500mg Clarithromycin | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Ofloxacin 200mg | 893115033900 (cũ: VD-22234-15) | 200mg Ofloxacin | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Penicilin V Kali 400.000 I.U | 893110034000 (cũ: VD-20476-14) | 400.000I.U Penicilin V (dưới dạng penicilin V kali) | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Sulpiride | 893110034300 (cũ: VD-24316-16) | 50mg Sulpirid | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Piracetam 800mg | 893110034100 (cũ: VD-26311-17) | 800mg Piracetam | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Celextavin | 893110033600 (cũ: VD-29180-18) | — Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Promethazin Không kê đơn | 893100034200 (cũ: VD-33611-19) | Promethazin (dưới dạng promethazin hydroclorid) 0,1g/100ml | Si rô | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Bisacodyl 5mg Không kê đơn | 893100945724 | Bisacodyl 5mg | Viên nén bao đường tan trong ruột | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Sulpirid 50mg | 893110898624 (cũ: VD-20478-14) | Sulpirid 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Tetracyclin 500mg | 893110898824 (cũ: VD-22538-15) | Tetracyclin HCl 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Thémaxtene | 893110926324 (cũ: VD-17021-12) | Alimemazine (dưới dạng alimemazine tartrate) 45mg/90ml | Siro | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Prednison 5mg | 893110898524 (cũ: VD-24879-16) | Prednisone 5mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Prednisolon 5mg | 893110926224 (cũ: VD-27114-17) | Prednisolon 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Ladolugel LD Không kê đơn | 893100898424 (cũ: VD-27112-17) | Nhôm phosphat gel 20% 12,38g | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Natri Bicarbonat 5g Không kê đơn | 893100926124 (cũ: VD-30559-18) | Natri bicarbonat 5g | Thuốc bột dùng ngoài | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Tetracyclin 3% | 893110898724 (cũ: VD-33612-19) | Tetracyclin hydroclorid 0,15g/5g | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Brown Burk Amoxicillin 500mg | 893110823524 (cũ: VD-21369-14) | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Amoxycilin 500mg | 893110823324 (cũ: VD-20472-14) | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Ampicilin 500mg | 893110823424 (cũ: VD-22532-15) | Ampicilin (dưới dạng ampicilin trihydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Calcigenol Không kê đơn | 893100853224 (cũ: VD-17012-12) | Chai 360g chứa: Tricalcium phosphate (mới sinh điều chế từ acid phosphoric và calcium hydroxide) 3,6g; Vitamin D2 72.000IU | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Brown Burk Cefadroxil 500mg | 893110823624 (cũ: VD-21371-14) | Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cefurovid 500 | 893110853324 (cũ: VD-13904-11) | Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) 500mg | Viên nén dài bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Celextavin | 893110823824 (cũ: VD-23047-15) | Betamethason 0,25mg; Dexchlorpheniramin maleat 2mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cephalexin 500mg | 893110823924 (cũ: VD-22534-15) | Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Clarividi 500 | 893110824024 (cũ: VD-21914-14) | Clarithromycin 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Doltuxil | 893110853424 (cũ: VD-23048-15) | Dextromethorphan hydrobromide 15mg; Loratadine 5mg; Paracetamol 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Oraldroxine 500 | 893110824224 (cũ: VD-21376-14) | Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Vidaloxin 250 | 893110824324 (cũ: VD-20861-14) | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Vitamin C 100mg/2ml | 893110824424 (cũ: VD-24318-16) | Acid ascorbic 100mg/2ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Brown Burk Cefalexin 500mg | 893110823724 (cũ: VD-27108-17) | Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Diclofenac | 893110824124 (cũ: VD-25786-16) | Diclofenac natri 75mg/3ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cefimvid 200 | 893110824524 (cũ: VD-32918-19) | Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Ceftazidime 1g | 893110744724 | Ceftazidime (dưới dạng ceftazidime pentahydrate + sodium carbonate) 1g | Bột pha tiêm | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Cevit 0,1g Không kê đơn | 893100744824 | Acid ascorbic 100mg | Viên nén | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Spiramycin VIDIPHA 3 M.I.U | 893110744924 | Spiramycin 3.000.000I.U | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Acetylcystein 200mg Không kê đơn | 893100682124 (cũ: VD-21910-14) | Acetylcysteine 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Cefaclor 250mg | 893110682624 (cũ: VD-20474-14) | Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Celecoxib 100mg | 893110683024 (cũ: VD-21911-14) | Celecoxib 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Celecoxib 200mg | 893110683124 (cũ: VD-21912-14) | Celecoxib 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Cimetidin 300mg | 893110683224 (cũ: VD-17977-12) | Cimetidine 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Cefaclorvid 250 | 893110682724 (cũ: VD-22233-15) | Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Diacerein 50mg | 893110683624 (cũ: VD-21915-14) | Diacerein 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Doltuxil F | 893110711024 (cũ: VD-23049-15) | Dextromethorphan hydrobromide 15mg; Loratadine 5mg; Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Fasvon Không kê đơn | 893100711124 (cũ: VD-18372-13) | Rutin 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Fexoviphat 60 Không kê đơn | 893100684724 (cũ: VD-23050-15) | Fexofenadine hydrochloride 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Noaztine Không kê đơn | 893100684924 (cũ: VD-21375-14) | Diphenhydramine hydrochloride 50mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Papaverin | 893110685124 (cũ: VD-22537-15) | Papaverin hydrochloride 40mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Polarvi 2 Không kê đơn | 893100685224 (cũ: VD-19965-13) | Dexchlorpheniramine maleate 2mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Prednisolon 5mg | 893110685324 (cũ: VD-21916-14) | Prednisolone 5mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Privagin | 893111685424 (cũ: VD-19966-13) | Tramadol hydrochloride 100mg/2ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Sorbitol 5g Không kê đơn | 893100685724 (cũ: VD-21380-14) | Sorbitol 5g | Thuốc bột pha dung dịch uống | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Vitamin C 0,10g Không kê đơn | 893100686224 (cũ: VD-23055-15) | Ascorbic acid 100mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Vitamin C 500mg | 893110686324 (cũ: VD-17981-12) | Ascorbic acid 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Phezinak | 893110685624 (cũ: VD-23694-15) | Cinnarizine 25mg; Piracetam 400mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Spiramycin 3.000.000I.U | 893110685824 (cũ: VD-23697-15) | Spiramycin 3.000.000I.U | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Vitamin B1 250mg | 893110711424 (cũ: VD-23698-15) | Thiamine nitrate 250mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Diazepam 5mg | 893112683824 (cũ: VD-24311-16) | Diazepam 5mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Bisalaxyl Không kê đơn | 893100682424 (cũ: VD-24874-16) | Bisacodyl 5mg | Viên nén bao đường tan trong ruột | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Bixovom 8 Không kê đơn | 893100682524 (cũ: VD-24875-16) | Bromhexine hydrochloride 8mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Lamivudin 150mg | 893110684624 (cũ: VD-24876-16) | Lamivudine 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Ciprofloxacin 500mg | 893115683424 (cũ: VD-29190-18) | Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Gynapax Không kê đơn | 893100711224 (cũ: VD-27111-17) | Acid boric 4,35g; Berberin clorid 2mg; Phèn chua (Kali nhôm sulfat) 0,6g | Thuốc bột dùng ngoài | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Dexamethason 0,5mg | 893110710924 (cũ: VD-27109-17) | Dexamethasone (dưới dạng dexamethasone acetate) 0,5mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Vikasfaren 20 | 893110686124 (cũ: VD-27117-17) | Trimetazidine hydrochloride 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Bezati 150 | 893110682324 (cũ: VD-28114-17) | Nizatidine 150mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Methadon | 893111684824 (cũ: VD-29185-18) | Methadone hydrochloride 10mg/1ml | Dung dịch uống | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Doxycyclin 100 mg | 893110683924 (cũ: VD-28119-17) | Doxycycline (dưới dạng doxycycline hyclate) 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Aceblue 100 Không kê đơn | 893100682024 (cũ: VD-28112-17) | Acetylcysteine 100mg | Thuốc bột pha dung dịch uống | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Hep-Uso 150 | 893110684424 (cũ: VD-28121-17) | Ursodeoxycholic acid 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Polydeson | 893110711324 (cũ: VD-29186-18) | Chai 5ml chứa: Dexamethason phosphat(dưới dạng dexamethason natri phosphat 5,5mg) 5mg; Neomycin(dưới dạng neomycin sulfat 17.500IU) 17,5mg | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Vicometrim 480 | 893110685924 (cũ: VD-29188-18) | Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Effetalvic 150 Không kê đơn | 893100684024 (cũ: VD-29880-18) | Paracetamol 150mg | Thuốc bột sủi bọt để uống | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Hep-Uso 250 | 893110684524 (cũ: VD-29881-18) | Ursodeoxycholic acid 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Ciprofloxacin 0.3% | 893115683324 (cũ: VD-29878-18) | Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) 15mg/5ml | Dung dịch nhỏ mắt, tai | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Clorpheniramin Không kê đơn | 893100683524 (cũ: VD-29879-18) | Clorpheniramin maleat 4mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Vidlox 200 | 893110686024 (cũ: VD-29883-18) | Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Effetalvic 250 Không kê đơn | 893100684124 (cũ: VD-31227-18) | Paracetamol 250mg | Thuốc bột sủi bọt để uống | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Ofloxacin 200 mg | 893115685024 (cũ: VD-30560-18) | Ofloxacin 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Phenobarbital 0,1 g | 893112685524 (cũ: VD-30561-18) | Phenobarbital 100mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Gentamicin 80mg/2ml | 893110684224 (cũ: VD-25310-16) | Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfate) 80mg/2ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Diazepam 10mg/2ml | 893112683724 (cũ: VD-25308-16) | Diazepam 10mg/2ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Gludipha 850 | 893110684324 (cũ: VD-25311-16) | Metformin hydrochloride 850mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Vitamin C 500mg | 893110711524 (cũ: VD-25790-16) | Ascorbic acid 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Calci clorid 0,5g/ 5ml | 893110710824 (cũ: VD-25784-16) | Calcium chloride dihydrate (dưới dạng calcium chloride hexahydrate) 0,5g/5ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Cefurovid 250 | 893110682824 (cũ: VD-31977-19) | Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Aluminium Phosphat gel Không kê đơn | 893100682224 (cũ: VD-31973-19) | Nhôm phosphat gel (chứa 20% Nhôm phosphat) 12,38g | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Cefuroxim 500mg | 893110682924 (cũ: VD-31978-19) | Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Anelipra 5 | 893110601824 (cũ: VD-19484-13) | Enalapril maleate 5mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Cefaclor 500mg | 893110601924 (cũ: VD-20851-14) | Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Gludipha 500 | 893110602124 (cũ: VD-20855-14) | Metformin hydrochloride 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Nibisina | 893110631924 (cũ: VD-19490-13) | Nefopam hydrochloride 30mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Poximvid | 893110602324 (cũ: VD-19491-13) | Ceftazidime (dưới dạng ceftazidime pentahydrate phối hợp với sodium carbonate) 1g | Thuốc tiêm bột | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Radaugyl | 893115602424 (cũ: VD-19492-13) | Metronidazole 125mg; Spiramycin 750.000IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Zinoprody Không kê đơn | 893100602624 (cũ: VD-18773-13) | Eprazinone dihydrochloride 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Magnesi-B6 | 893110631824 (cũ: VD-23692-15) | Magnesium lactate dihydrate 470mg; Pyridoxine hydrochloride 5mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Magdivix | 893110602224 (cũ: VD-24877-16) | Magnesium lactate dihydrate (Magnesi lactat dihydrat) 470mg; Pyridoxine hydrochloride (Pyridoxin hydroclorid) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Vitamin B6 250mg | 893110602524 (cũ: VD-27118-17) | Pyridoxine hydrochloride (Vitamin B6) 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Vitamin B1 250mg | 893110632024 (cũ: VD-25789-16) | Thiamine nitrate 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Erythromycin 500mg | 893110602024 (cũ: VD-25787-16) | Erythromycin (dưới dạng erythromycin stearate) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Acetalvic 500 Tab. Không kê đơn | 893100577824 | Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Lincodazin | 893110446824 (cũ: VD-23051-15) | Lincomycin (dưới dạng lincomycin HCl) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Spiramycin 1.500.000I.U | 893110446524 (cũ: VD-23696-15) | Spiramycin 1.500.000I.U | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Sucralfate Không kê đơn | 893100446624 (cũ: VD-29187-18) | Sucralfat 1g | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Vicometrim 960 | 893110446724 (cũ: VD-31982-19) | Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Cefnirvid 300 | 893110417724 (cũ: VD-23688-15) | Cefdinir 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Vifaren | 893110397824 (cũ: VD-29189-18) | Diclofenac natri 50mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Aceblue 200 Không kê đơn | 893100397124 (cũ: VD-29874-18) | Acetylcystein 200mg | Thuốc bột | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Domperidone Maleate | 893110397624 (cũ: VD-25309-16) | Domperidon (dưới dạng domperidon maleat) 10mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Cefixim 200mg | 893110397324 (cũ: VD-31974-19) | Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Acetalvic - Codein 8 Không kê đơn | 893101397224 (cũ: VD-31971-19) | Codein phosphat hemihydrat 8mg; Paracetamol 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Hep-Uso 300 | 893110397724 (cũ: VD-31980-19) | Ursodeoxycholic acid 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Cefovidi | 893110397424 (cũ: VD-31975-19) | Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri) 1g | Thuốc tiêm bột | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Ceftrividi | 893110397524 (cũ: VD-31976-19) | Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxon natri) 1g | Thuốc tiêm bột | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Cetirizin 10mg Không kê đơn | 893100321324 (cũ: VD-29182-18) | Cetirizin hydroclorid 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Famotidin 40 mg | 893110321424 (cũ: VD-29183-18) | Famotidin 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Lincomycin 500mg | 893110321524 (cũ: VD-29184-18) | Lincomycin (dưới dạng lincomycin hydroclorid) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Amlodipin 5mg | 893110321224 (cũ: VD-29876-18) | Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Lamivudine Vidipha 150 | 893110279524 | Lamivudine 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Augxicine 625 | 893110170124 (cũ: VD-22533-15) | Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 500mg; Clavulanic acid (dưới dạng potassium clavulanate kết hợp với microcrystalline cellulose) 125mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Erythromycin 250mg | 893110170224 (cũ: VD-21374-14) | Erythromycin (dưới dạng erythromycin stearate) 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Piracetam 1g/5ml | 893110170424 (cũ: VD-20477-14) | Piracetam 1g/5ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Loravidi Không kê đơn | 893100170324 (cũ: VD-28122-17) | Loratadine 10mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Paracetamol 500mg Không kê đơn | 893100076824 (cũ: VD-26310-17) | Paracetamol 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Vidirex Không kê đơn | 893100044424 | Loperamide hydrochloride 2mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Dexchlorpheniraminemaleate 2 mg Không kê đơn | 893100455223 | Dexchlorpheniramine maleate 2mg | Viên nén | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Ketoprofen 50mg | 893110455323 | Ketoprofen 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Natri clorid 0,9% Không kê đơn | 893100244423 | Sodium chloride 0,9% 0,9% | Dung dịch nhỏ mắt, mũi | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | 893111093823 (cũ: VD-24315-16) | Morphin hydroclorid 10mg/ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Roxithromycin 150mg | 893110003023 | Roxithromycin 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/02/2023 | Đến 26/02/2028 |
| Enalapril maleate 5mg | VD-35924-22 | Enalapril maleate 5mg 5mg | Viên nén | Việt Nam | 08/12/2022 | Đến 08/12/2027 |
| Amoxicillin + Clavulanic acid 250mg/31,25mg | VD-35739-22 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg; Clavulanic acid (dưới dạng Potassium clavulanate kết hợp với silicon dioxide) 31,25mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 08/09/2022 | Đến 08/09/2027 |
| Penicilin V Kali 1.000.000I.U | VD-20475-14 | Penicillin V (dưới dạng Penicillin V kali) 1.000.000 IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Ancorixib 60 | VD-35680-22 | Etoricoxib 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/06/2022 | Đến 22/06/2027 |
| Bisprovidi 2,5 | VD-35681-22 | Bisoprolol fumarate 2,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/06/2022 | Đến 22/06/2027 |
| Hightflu-N | VD-35630-22 | Paracetamol 500mg; Caffeine 65mg 500mg, 65mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 27/04/2022 | Đến 27/04/2027 |
| Acetylcystein 200mg | VD-35554-22 | Mỗi gói 1g chứa: Acetylcystein 200mg 200mg | Thuốc bột | Việt Nam | 04/01/2022 | Đến 04/01/2027 |
| Augxicine 1g | VD-35048-21 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxcillin trihydrate) 875mg; Clavulanic acid (dưới dạng Potassium clavulante kết hợp với avicel) 125mg 875mg, 125mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2021 | Không ghi |
| Ginkomifa | VD-32919-19 | Mỗi ống 5ml chứa: Ginkgo biloba extract (chuẩn hóa EPG 246) (tương ứng 4,2mg flavonol glycosid toàn phần) 17,5mg 17,5mg | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 31/07/2019 | Không ghi |
| Vitamin E 400 IU | VD-31229-18 | Vitamin E (dl-alpha tocopheryl acetat 400mg) 400IU 400IU | Viên nang mềm | Việt Nam | 07/10/2018 | Không ghi |
| Salbutamol 4mg | VD-30562-18 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 4mg 4mg | Viên nén | Việt Nam | 04/07/2018 | Không ghi |
| Cainbus | VD-29877-18 | Bupivacain hydroclorid 20mg/4ml 20mg/4ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 26/03/2018 | Không ghi |
| Cloramphenicol 250 mg | VD-28117-17 | Cloramphenicol 250mg 250mg | Viên nang cứng (màu trắng) | Việt Nam | 18/09/2017 | Không ghi |
| Cefimbrano 200 | 893110082600 (cũ: VD-22232-15) | 200mg Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Hết hạn |
| Tetracyclin 500mg | 893110082700 (cũ: VD-30563-18) | 500mg Tetracyclin hydroclorid | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Hết hạn |
| Amoxycilin 250mg | 893110866924 (cũ: VD-20471-14) | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Hết hạn |
| Amoxycilin 500mg | 893110867124 (cũ: VD-22531-15) | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Hết hạn |
| Vidaloxin 500 | 893110867524 (cũ: VD-20479-14) | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Hết hạn |
| Zaniat 500 | 893110867624 (cũ: VD-23057-15) | Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Hết hạn |
| Brown Burk Cefalexin 500mg | 893110867224 (cũ: VD-27107-17) | Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Hết hạn |
| Cephalexin 500mg | 893110867324 (cũ: VD-28116-17) | Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Hết hạn |
| Amoxycilin 500mg | 893110867024 (cũ: VD-29178-18) | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Hết hạn |
| Vialexin 500 | 893110867424 (cũ: VD-29882-18) | Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Hết hạn |
| Acetylcystein 200 mg Không kê đơn | 893100721724 (cũ: VD-29875-18) | Acetylcystein 200mg | Thuốc bột | Việt Nam | 01/08/2024 | Hết hạn |
| Ampicilin 500mg | 893110424824 (cũ: VD-21370-14) | Ampicilin (dưới dạng ampicilin trihydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Hết hạn |
| Anelipra 10 | VD-34757-20 | Enalapril maleat 10mg 10mg | Viên nén | Việt Nam | 20/12/2020 | Hết hạn |
| Aspirin 81mg | VD-24306-16 | Acid acetylsalicylic 81mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/03/2016 | Hết hạn |
| Bixovom 4 | VD-24307-16 | Bromhexin hydrochlorid 4mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/03/2016 | Hết hạn |
| Clopidogrel 75mg | VD-24310-16 | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/03/2016 | Hết hạn |
| Fudrovide 40 | VD-24312-16 | Furosemid 40mg | Viên nén | Việt Nam | 22/03/2016 | Hết hạn |
| Gentamicin 0,3% | VD-24313-16 | Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 15mg/5ml | Dung dịch nhỏ mắt | Việt Nam | 22/03/2016 | Hết hạn |
| Methylprednisolon 16mg | VD-24314-16 | Methylprednisolon 16mg | Viên nén | Việt Nam | 22/03/2016 | Hết hạn |
| Thémaxtene | VD-24317-16 | Alimemazin tartrat 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/03/2016 | Hết hạn |
| vitamin C 50mg | VD-24319-16 | Acid ascorbic 50mg | Viên ngậm | Việt Nam | 22/03/2016 | Hết hạn |
| Paracetamol 500mg | VD-23693-15 | Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 16/12/2015 | Hết hạn |
| Sikemeron | VD-23695-15 | Mỗi 10g chứa: Gentamicin sulfat 10.000 IU; Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg | Kem bôi da | Việt Nam | 16/12/2015 | Hết hạn |
| Terpin dextromethorphan | VD-23053-15 | Terpin hydrat 100mg; Dextromethorphan HBr 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/09/2015 | Hết hạn |
| Zaniat 250 | VD-23056-15 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/09/2015 | Hết hạn |
| Dexinacol | VD-22536-15 | Mỗi 5ml chứa: Cloramphenicol 20mg; Dexamethason natri phosphat 5mg | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Việt Nam | 25/05/2015 | Hết hạn |
| Cephalexin 500mg | VD-21372-14 | Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 11/08/2014 | Hết hạn |
| Fudrovide | VD-20853-14 | Furosemid 20mg/2ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 11/06/2014 | Hết hạn |
| Furosemide | VD-20854-14 | Furosemid 20mg/2ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 11/06/2014 | Hết hạn |
| Oraldroxine | VD-20856-14 | Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) 250mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 11/06/2014 | Hết hạn |
| Prednison 5mg | VD-20858-14 | Prednison 5mg | Viên nén (màu cam) | Việt Nam | 11/06/2014 | Hết hạn |
| Prednison 5mg | VD-20857-14 | Prednison 5mg | Viên nén (màu hồng) | Việt Nam | 11/06/2014 | Hết hạn |
| Vidalgesic cap. | VD-20859-14 | Tramadol HCl 37,5mg; Paracetamol 325mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 11/06/2014 | Hết hạn |
| Vidalgesic tab. | VD-20860-14 | Tramadol HCl 37,5mg; Paracetamol 325mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/06/2014 | Hết hạn |
| Vifosalgel | VD-20258-13 | Nhôm phosphat 2g | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 26/12/2013 | Hết hạn |
| Anelipra 10 | VD-19964-13 | Enalapril maleat 10mg | Viên nén | Việt Nam | 10/11/2013 | Hết hạn |
| Roluxe 150 | VD-19967-13 | Roxithromycin 150mg | Viên bao phim | Việt Nam | 10/11/2013 | Hết hạn |
| Acetylcystein 200mg | VD-19483-13 | Acetylcystein 200mg | Thuốc bột uống | Việt Nam | 09/09/2013 | Hết hạn |
| Barisvidi | VD-19485-13 | Bari sulfat 100g/100ml | Hỗn dịch | Việt Nam | 09/09/2013 | Hết hạn |
| Effecorbic | VD-19487-13 | Acid ascorbic 1000mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 09/09/2013 | Hết hạn |
| Hightflu | VD-19488-13 | Paracetamol 650mg; Dextromethorphan HBr 15mg; Loratadin 5mg | Viên nén dài bao phim | Việt Nam | 09/09/2013 | Hết hạn |
| Nefopam | VD-19489-13 | Nefopam HCl 20mg | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 09/09/2013 | Hết hạn |
| Brown & Burk Cefalexin capsules 250mg | VD-19039-13 | Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 250mg | Viên nang cứng (đỏ - vàng) | Việt Nam | 18/06/2013 | Hết hạn |
| Newgenstoguardcap | VD-19041-13 | Sulpirid 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/06/2013 | Hết hạn |
| Diclofenac sodium injection | VD-18770-13 | Diclofenac natri 75mg | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 31/03/2013 | Hết hạn |
| Salbutamol 2mg | VD-18772-13 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2mg | Viên nén | Việt Nam | 31/03/2013 | Hết hạn |
| Cefnirvid 125 | VD-18369-13 | Cefdinir 125mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 17/01/2013 | Hết hạn |
| Dexamethasone injection | VD-18371-13 | Dexamethason natri phosphat 5mg | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 17/01/2013 | Hết hạn |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Prednisone | Henan Lihua Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 42 | Brown Burk Prednison 5mg | 19/12/2029 |
| Alimemazine <div>(Dưới dạng alimemazin tartrate) </div><div><br></div> | SANOFI CHIMIE | France | EP 10.0 | Alimemazine 5mg | 19/12/2029 |
| Candesartan cilexetil | Zhejiang Tianyu Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 2023 | Candevidi 8 | 31/10/2029 |
| Aspirin <div>(Acid acetylsalicylic) </div><div><br></div> | NOVACYL (THAILAND) LIMITED | Thailand | USP 42 | Aspirin Vidipha 81 | 31/10/2029 |
| <p>Phenylephrine hydrochloride </p><p>(Phenylephrin hydroclorid) </p> | Karlstrasse 15-39, 42-44, Minden, Nordrhein-Westfalen, 32423, Germany. | Germany. | EP 10.0 | Doltuxil – Plus | 31/10/2029 |
| Dextromethorphan hydrobromide <div>(Dextromethorphan hydrobromid) </div><div><br></div> | Hy-Gro Chemicals Pharmtek Private Limited | INDIA | USP 42 | Doltuxil – Plus | 31/10/2029 |
| Paracetamol | Meghmani Llp | India. | BP 2020 | Doltuxil – Plus | 31/10/2029 |
| Acid ascorbic <div>(Vitamin C) </div><div><br></div> | Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd. | CHINA | BP 2018 | Effecorbic | 31/10/2029 |
| <p>Papaverine hydrochloride </p><p>(Papaverin hydroclorid)</p> | RECORDATI INDUSTRIA CHIMICA E FARMACEUTICA S.P.A. | ITALY | USP 42 | Papaverine VIDIPHA | 31/10/2029 |
| Lamivudine <div>(Lamivudin) </div><div><br></div> | Shijiazhuang Lonzeal Pharmaceuticals Co., Ltd. | CHINA | USP 43 | Lamivudine Vidipha 100 | 31/10/2029 |
| Bisacodyl | Dishman Carbogen Amcis Limited | INDIA | BP 2020 | Bisacodyl 5mg | 15/09/2029 |
| Ceftazidime <div>(Dưới dạng ceftazidime pentahydrate + sodium carbonate) </div><div><br></div> | Qilu Antibiotics Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 42 | Ceftazidime 1g | 11/08/2029 |
| Acid ascorbic | Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd. – China | CHINA | BP 2020 | Cevit 0,1g | 11/08/2029 |
| Spiramycin | Topfond Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 11 | Spiramycin VIDIPHA 3 M.I.U | 11/08/2029 |
| Paracetamol | Anqiu Lu’an Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP 2018 | Acetalvic 500 Tab. | 01/07/2029 |
| Lamivudine <div>(Lamivudin) </div><div><br></div> | Shijiazhuang Lonzeal Pharmaceuticals Co., Ltd. | CHINA | USP 43 | Lamivudine Vidipha 150 | 05/05/2029 |
| <p>Loperamide hydrochloride </p><p>(Loperamid hydroclorid)</p> | FLEMING LABORATORIES LTD. | INDIA | USP 42 | Vidirex | 30/01/2029 |
| Ketoprofen | DONGBANG FUTURE TECH & LIFE CO., LTD | Republic of Korea | BP 2020 | Ketoprofen 50mg | 07/11/2028 |
| Dexchlorpheniramine maleate | Supriya Lifescience Ltd | INDIA | USP 42 | Dexchlorpheniraminemaleate 2 mg | 07/11/2028 |
| Enalapril maleate | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 41 | Enalapril maleate 5mg | 08/12/2027 |
| Amoxicillin trihydrate | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | EP 10.6 | Amoxicillin + Clavulanic acid 250mg/31,25mg | 08/09/2027 |
| Potassium clavulanate with syloid 1:1 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | EP 10.6 | Amoxicillin + Clavulanic acid 250mg/31,25mg | 08/09/2027 |
| Potassium clavulanate with silicon dioxide (1:1) | CKD Bio Corporation | Korea | EP 10.6 | Amoxicillin + Clavulanic acid 250mg/31,25mg | 08/09/2027 |
| Clavulanate Potassium - Silicon Dioxide (1:1) | Zhuhai United Laboratories Co., Ltd. | CHINA | EP 10.6 | Amoxicillin + Clavulanic acid 250mg/31,25mg | 08/09/2027 |
| Caffeine | Aarti Pharmalabs Limited (705381) | INDIA | USP 2024 | Hightflu-N | 27/04/2027 |
| Clavulanate Potassium - Microcrystalline Cellulose (1:1) | Zhuhai United Laboratories Co., Ltd. | CHINA | EP 10.6 | Augxicine 1g | 02/06/2026 |
| Amoxicillin trihydrate | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | EP 9.0 | Augxicine 1g | 02/06/2026 |
| Potassium clavulanate with microcrystalline cellulose 1:1 | CKD BiO Corporation | Korea | EP 9.0 | Augxicine 1g | 02/06/2026 |
| Potassium clavulanate with microcrystalline cellulose 1:1 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | EP 9.0 | Augxicine 1g | 02/06/2026 |
| Codeine phosphate hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Alcaliber, S.A.U. | Spain | EP 10.5 | Acetalvic codein 30 | 30/12/2024 |
| Metformin hydrochloride | Aarti Drugs LTD | INDIA | BP 2020 | Gludipha 500 | 30/12/2024 |
| Metformin hydrochloride | Aarti Drugs LTD | INDIA | BP 2020 | Gludipha 850 | 30/12/2024 |
| Codeine phosphate hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Alcaliber, S.A.U. | Spain | EP 10.5 | Acetalvic - Codein 8 | 30/12/2024 |
| Ginkgo biloba extract | Linnea SA | Switzerland | EP 8.0 | Ginkomifa | 31/07/2024 |
Cơ sở đăng ký hoặc sản xuất thuốc là cơ sở kinh doanh dược, phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược và người chịu trách nhiệm chuyên môn có chứng chỉ hành nghề phù hợp với phạm vi hoạt động.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
|
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược
44/2024/QH15 |
Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.