Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 4 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2015, gần nhất là năm 2026.
Có 42 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 134 thuốc; sản xuất 417 thuốc; sản xuất tá dược, vỏ nang cho 1 công bố; có chứng nhận thực hành tốt do Cục Quản lý Dược cấp.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 15 |
| 2025 | 44 |
| 2024 | 206 |
| 2023 | 107 |
| 2022 | 40 |
| 2021 | 6 |
| 2020 | 1 |
| 2018 | 1 |
| 2016 | 1 |
| 2015 | 4 |
Hiển thị 200 trong tổng số 417 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Stadfovir 25 | 893110005823 | Tenofovir alafenamide (dưới dạng tenofovir alafenamide fumarate 28mg) 25 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Molnupiravir STELLA 200 mg | 893110181826 (cũ: VD3-174-22) | Molnupiravir 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| Celecoxib 200 mg | 893110170226 (cũ: VD-35121-21) | Celecoxib 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Celecoxib 100 mg | 893110170126 (cũ: VD-35120-21) | Celecoxib 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Amioxilto 200 | 893110170026 (cũ: VD-35113-21) | Amiodarone hydrochloride 200 mg | Viên nén | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Clopidogrel 75 mg | 893110129826 | Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel hydrogen sulfate 97,86 mg) 75mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Sorafenib STELLA 200 mg | 893110123726 | Sorafenib (dưới dạng sorafenib tosilate) 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Clopistad plus | 893110123626 | Clopidogrel(dưới dạng clopidogrel bisulfate 97,86 mg) 75 mg, Acetylsalicylic acid(dưới dạng acetylsalicylic acid starch 2371 111,98 mg) 100 mg | Viên nén bao phim. | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Pravastatin STELLA 40 mg | 893110122826 | Pravastatin sodium 40mg | Viên nén | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Ivabradine STELLA 5 mg | 893110122726 | Ivabradine(dưới dạng ivabradine hydrochloride 5,39 mg) 5 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Lactulose Auxilto 666.7 mg/ml Solution Không kê đơn | 893100122626 | Lactulose (dưới dạng lactulose liquid) 666,7 mg/ ml | Siro | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Hydrocortisone Auxilto 1% Cream | 893110022926 | Hydrocortisone 1 % (w/w) | Kem bôi da | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Sertraline 50 mg | 893110022826 | Sertraline (dưới dạng sertraline hydrochloride 56 mg) 50 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Stadnex 40 CAP | 893110005226 (cũ: VD-22670-15) | Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole magnesium dihydrate pellets) 40 mg | Viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Bilazin 20 | 893110005126 (cũ: 893110110823) | Bilastine 20 mg | Viên nén | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Orlistat 120 mg Không kê đơn | 893100487525 | Orlistat (dưới dạng orlistat pellets 50%) 120mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Ibucodeine STELLA 200/ 12.8 Không kê đơn | 893101487425 | Codeine phosphate hemihydrate (tương đương codeine 9,43mg) 12,8mg; Ibuprofen 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Abiraterone STELLA 250 mg | 893114487325 | Abiraterone acetate 250mg | Viên nén | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Ondanstella 8 | 893110399125 | Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydrochloride dihydrate) 8mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Ondanstella 4 | 893110399025 | Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydrochloride dihydrate) 4mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Empagliflozin STELLA 25 mg | 893110398925 | Empagliflozin 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Empagliflozin STELLA 10 mg | 893110398825 | Empagliflozin 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Auxilprazol 40/1100 | 893110398725 | Omeprazole 40mg; Sodium bicarbonate 1100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Well-Plan Lily | 893110398625 | Desogestrel 0,15mg; Ethinylestradiol 0,03mg | Viên nén | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Stadlofen 50 Supp. | 893110398525 | Diclofenac sodium 50mg | Viên đạn đặt trực tràng | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Nordrone 5 | 893110398425 | Norethindrone 5mg | Viên nén | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Desothinyl 20 | 893110398325 | Desogestrel 150µg (mcg); Ethinylestradiol 20µg (mcg) | Viên nén | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Bisacodyl STELLA 10 mg Supp. | 893110398225 | Bisacodyl 10mg | Viên đạn đặt trực tràng | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Anastrozole STELLA 1 mg | 893114398125 | Anastrozole 1mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Ribastad 500 | 893114398025 | Ribavirin 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Pamidstad 1.5 | 893110397925 | Indapamide 1,50mg | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Enprilest 20 | 893110296725 | Ethinylestradiol 20µg (mcg); Gestodene 75µg (mcg) | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Well-Plan Rose | 893110287525 | Drospirenone 3mg; Ethinylestradiol 0,02mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Well-Plan Jasmine | 893110287425 | Drospirenone 3mg; Ethinylestradiol 0,03mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Stadlofen 100 Supp. | 893110287325 | Diclofenac sodium 100mg | Viên đạn đặt trực tràng | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Ritonavir STELLA 100mg | 893110287225 | Ritonavir 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Lynestrenol STELLA 5mg | 893110287125 | Lynestrenol 5mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Capecitabine STELLA 500mg | 893114287025 | Capecitabine 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Caltab-Stella 750/200 Không kê đơn | 893100286925 | Calcium carbonate (tương đương calcium 300mg) 750mg; Cholecalciferol (dưới dạng dry vitamin D3 100 GFP 2mg) 200IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| BK-2 Không kê đơn | 893100286825 | Levonorgestrel 0,75mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Ambroxol 0.3% Syrup Không kê đơn | 893100286725 | Ambroxol hydrochloride 3mg/ml | Siro | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Perdamid 5/500 | 893710286625 | Glibenclamide 5mg; Metformin hydrochloride 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Perdamid 2.5/500 | 893710286525 | Glibenclamide 2,5mg; Metformin hydrochloride 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Mopristad 5 | 893110219225 (cũ: VD-34909-20) | Mosapride citrate(dưới dạng mosapride citrate dihydate 5,29mg) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Mestad 500 Không kê đơn | 893100219125 (cũ: VD-34908-20) | Mebendazole 500mg | viên nhai | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Lexostad 50 | 893110218925 (cũ: VD-34907-20) | Sertraline(dưới dạng sertraline hydrochloride 55,95mg) 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Enaplus HCT 5/12.5 | 893110218825 (cũ: VD-34906-20) | Enalapril maleate 5mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Enaplus HCT 10/25 | 893110218725 (cũ: VD-34905-20) | Enalapril maleate 10mg; Hydrochlorothiazide 25mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Alumastad Không kê đơn | 893100226025 (cũ: VD-34904-20) | Dried aluminum hydroxide gel(tương đương aluminum hydroxide 306mg) 400mg; Magnesium hydroxide 400mg | viên nhai | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Aldenstad plus | 893110218625 (cũ: VD-34903-20) | Alendronic acid(dưới dạng Sodium Alendronate 76,18mg) 70mg; Cholecalciferol (dưới dạng Dry vitamin D3 100 28mg) 2.800IU | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Magnesi - B6 STELLA Không kê đơn | 893100219025 (cũ: VD-34609-20) | Mỗi 10ml chứa: Magnesium lactate dihydrate(tương đương magnesium 19mg) 186mg; Magnesium pidolate(tương đương magnesium 81mg) 936mg; Pyridoxine hydrochloride (Vitamin B6) 10mg | Dung dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Partamol Tab. Không kê đơn | 893100156725 (cũ: VD-23978-15) | Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Montelukast 10 mg | 893710113025 | Montelukast (dưới dạng montelukast sodium 10,40mg) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Letrozole STELLA 2.5 mg | 893114112925 | Letrozole 2,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Stebastin 20 | 893110112825 | Ebastine 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Lercastad 20 | 893110112725 | Lercanidipine hydrochloride 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ex-Gas TAB 80 Không kê đơn | 893100112625 | Simethicone 80mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Erdostella 300 | 893110112525 | Erdosteine 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ambroxol Auxilto 30 mg Không kê đơn | 893100112425 | Ambroxol hydrochloride 30mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Plestastad 50 | 893110344000 | Cilostazol 50mg | Viên nén | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Plestastad 100 | 893110343900 | Cilostazol 100mg | Viên nén | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Fencopain 50 | 893110343800 | Flurbiprofen 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Fencopain 100 | 893110343700 | Flurbiprofen 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Amxolstad 15 Không kê đơn | 893100343600 | Ambroxol hydrochloride 15mg | Viên nén | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Fluotin 20 | 893110253200 (cũ: VD-18851-13) | Fluoxetine (dưới dạng fluoxetine hydrochloride 22,4mg) 20mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Flustad 75 | 893110305300 (cũ: VD3-165-22) | Oseltamivir(dưới dạng Oseltamivir phosphate 98,53mg) 75mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Tefostad T300 | 893110253500 (cũ: VD-23982-15) | Tenofovir disoproxil fumarate 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Azoltel 400 Không kê đơn | 893100253000 (cũ: VD-34463-20) | Albendazole 400mg | Viên nhai | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Stadlofen 50 | 893110253400 (cũ: VD-34465-20) | Diclofenac natri 50mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Simvastatin STELLA 10mg | 893110253300 (cũ: VD-26568-17) | Simvastatin 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Stebastin 10 | 893110162300 | Ebastine 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Paroxetine Stella 30 mg | 893110162200 | Paroxetine(dưới dạng paroxetine hydrochloride hemihydrate) 30mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Olmesartan Stella 20 mg | 893110162100 | Olmesartan medoxomil 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Levothinyl 150/30 | 893110162000 | Ethinylestradiol 30µg (mcg); Levonorgestrel 150µg (mcg) | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Enprilest 30 | 893110161900 | Ethinylestradiol 30mcg; Gestodene 75mcg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Paroxetine STELLA 20 mg | 893110115700 | Paroxetine(dưới dạng paroxetine hydrochloride hemihydrate) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Olmesartan STELLA 40 mg | 893110115600 | Olmesartan medoxomil 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Olmesartan STELLA 10 mg | 893110115500 | Olmesartan medoxomil 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Levothinyl 100/20 | 893110115400 | Ethinylestradiol 20µg (mcg); Levonorgestrel 100µg (mcg) | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Acyclovir Stella 800mg | 893110059500 (cũ: VD-23346-15) | Acyclovir 800mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Argistad 1G | 893110059600 (cũ: VD-23336-15) | Arginine hydrochloride 1g/5ml | Dung dịch uống | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Lansoprazole STELLA 30mg | 893110060000 (cũ: VD-21532-14) | Lansoprazole (dưới dạng Lansoprazole pellets 8,5%) 30mg | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Odistad 60 Không kê đơn | 893100078900 (cũ: VD-12624-10) | 60mg Orlistat (dưới dạng orlistat pellets 50%) | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Partamol 325 Không kê đơn | 893100060200 (cũ: VD-21536-14) | Paracetamol 325mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Rosuvastatin STELLA10 mg | 893110060400 (cũ: VD-19690-13) | Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calcium 10,4mg) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Rosuvastatin 20 mg | 893110060300 (cũ: VD-19691-13) | Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastati calcium 20,8mg) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Stadloric 200 | 893110060500 (cũ: VD-22678-15) | Celecoxib 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Lostad HCT 100/25 | 893110060100 (cũ: VD-23975-15) | Hydrochlorothiazide 25mg; Losartan potassium 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Stadmazol 500 Không kê đơn | 893100060600 (cũ: VD-34466-20) | Clotrimazol 500mg | Viên nén đặt âm đạo | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Vincestad 5 | 893110060900 (cũ: VD-34468-20) | Vinpocetin 5mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Vincestad 10 | 893110060800 (cũ: VD-34467-20) | Vinpocetin 10mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Fexostad 60 Không kê đơn | 893100059800 (cũ: VD-34464-20) | Fexofenadin hydroclorid 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Betahistine STELLA 8 mg | 893110059300 (cũ: VD-25488-16) | Betahistine dihydrochloride 8mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Azicine 250 | 893110059700 (cũ: VD-33889-19) | Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat) 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Telmisartan STELLA 40 mg | 893110060700 (cũ: VD-26569-17) | Telmisartan 40mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Ibuprofen STELLA 600 mg | 893110059900 (cũ: VD-26564-17) | Ibuprofen 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Gabapentin 300mg | 893710954524 | Gabapentin 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Etoricoxib 120 mg | 893710954424 | Etoricoxib 120mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Sumastad 100 | 893110954324 | Sumatriptan(dưới dạng sumatriptan succinate 140mg) 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Risedronate STELLA 35mg | 893110954224 | Risedronate sodium(dưới dạng risedronate sodium hemi-pentahydrate) 35mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Metronidazole STELLA 250mg | 893115954124 | Metronidazole 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Candesartan Stella 16 mg | 893110954024 | Candesartan cilexetil 16mg | Viên nén | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Lisiplus HCT 20/12.5 | 893110914724 (cũ: VD-18111-12) | Hydrochlorothiazide 12,5mg; Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate 21,78mg) 20mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Lostad T25 | 893110914824 (cũ: VD-21534-14) | Losartan potassium 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Pracetam 400 | 893110914924 (cũ: VD-22675-15) | Piracetam 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Sulpiride STELLA 50 mg | 893110915024 (cũ: VD-25028-16) | Sulpiride 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Enalapril STELLA 5 mg | 893110914624 (cũ: VD-26561-17) | Enalapril maleate 5mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Acyclovir STELLA 200 mg | 893110914524 (cũ: VD-26553-17) | Acyclovir 200mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| NAC 200 eff Không kê đơn | 893100861824 (cũ: VD-22674-15) | Acetylcysteine 200mg | Thuốc cốm sủi bọt | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Partamol 250 eff. Không kê đơn | 893100837024 (cũ: VD-18852-13) | Paracetamol 250mg | Thuốc cốm sủi bọt | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Scanax 500 | 893115837124 (cũ: VD-22676-15) | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride 583mg) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Scanneuron-Forte | 893110861924 (cũ: 893100861924) | Vitamin B1 (Thiamine nitrate) 250mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 1000mcg; Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Clindamycin STELLA 150 mg | 893110836824 (cũ: VD-24560-16) | Clindamycin (dưới dạng clindamycin hydroclorid) 150mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Partamol 150 Không kê đơn | 893100836924 (cũ: VD-24569-16) | Paracetamol 150mg | Thuốc cốm sủi bọt | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Asthmatin 4 | 893110836724 (cũ: VD-26556-17) | Montelukast (dưới dạng montelukast sodium 4,16mg) 4mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Uprofen Suspension Không kê đơn | 893100757524 | Ibuprofen 20mg/ml | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Stefamlor 5/20 | 893110757424 | Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate 6,94mg) 5mg; Atorvastatin(dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate 21,7mg) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Itraconazole 100 mg | 893110757324 | Itraconazole (dưới dạng itraconazole pellets 22% 455mg) 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Aceclofenac STELLA 100 mg | 893110757224 | Aceclofenac 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Ecoxia 60 | 893110757024 | Etoricoxib 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Ecoxia 30 | 893110756924 | Etoricoxib 30mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Carvestad 12.5 | 893110697224 (cũ: VD-22669-15) | Carvedilol 12,5mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Itranstad | 893110697524 (cũ: VD-22671-15) | Itraconazole (dưới dạng itraconazole pellets 22%) 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Partamol C Không kê đơn | 893100697624 (cũ: VD-21112-14) | Paracetamol 330mg; Vitamin C 200mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Pracetam 800 | 893110697724 (cũ: VD-18538-13) | Piracetam 800mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Risperstad 2 | 893110697824 (cũ: VD-18854-13) | Risperidone 2mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Betahistine STELLA 16 mg | 893110697124 (cũ: VD-25487-16) | Betahistine dihydrochloride 16mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Indopril 5 | 893110697424 (cũ: VD-26574-17) | Imidapril hydrochloride 5mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Simethicone STELLA Không kê đơn | 893100718524 (cũ: VD-25986-16) | Chai 15ml chứa: Simethicone 1g | Nhũ dịch uống | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Asthmatin 5 | 893110697024 (cũ: VD-26557-17) | Montelukast (dưới dạng montelukast sodium 5,2mg) 5mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Felodipine STELLA 5 mg retard | 893110697324 (cũ: VD-26562-17) | Felodipine 5mg | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Albendazole STELLA 200 mg Không kê đơn | 893100696924 (cũ: VD-26554-17) | Albendazole 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Xelostad 10 | 893110619524 (cũ: VD-33894-19) | Rivaroxaban 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Sulpistad 400 | 893110619424 (cũ: VD-33893-19) | Amisulprid 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Fenostad 67 | 893110619224 (cũ: VD-33890-19) | Fenofibrat (dưới dạng fenofibrat pellets 66,0%) 67mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Lamone 150 | 893110619324 (cũ: VD-29499-18) | Lamivudine 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Praxinstad 400 | 893115561224 (cũ: VD-21115-14) | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Donestad 5 | 893110581924 | Donepezil hydrochloride (dưới dạng donepezil hydrochloride monohydrate 5,216mg) 5mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Zynadex 40 | 893110568624 (cũ: VD-33897-19) | Aescin (dưới dạng natri aescinat) 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2027 |
| Sulpistad 200 | 893110561424 (cũ: VD-33892-19) | Amisulprid 200mg | Viên nén | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Sulpistad 100 | 893110561324 (cũ: VD-33891-19) | Amisulprid 100mg | Viên nén | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Zecein 80 | 893110561724 (cũ: VD-33896-19) | Drotaverin hydrochlorid 80mg | Viên nén | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Zecein 40 | 893110561624 (cũ: VD-33895-19) | Drotaverin hydrochlorid 40mg | Viên nén | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Trimetazidine STELLA 35 mg | 893110561524 (cũ: VD-25029-16) | Trimetazidin dihydroclorid 35mg | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Valsartan STELLA 160 mg | 893110561124 (cũ: VD-25030-16) | Valsartan 160mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Azicine 500 | 893110561024 (cũ: VD-33095-19) | Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Acyclovir Stella 400mg | 893110504224 (cũ: VD-21528-14) | Acyclovir 400mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Pantostad 40 CAP | 893110513324 (cũ: VD-33096-19) | Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol (natri sesquihydrat) vi hạt 8,5%) 40mg | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Elnitine Không kê đơn | 893100513224 (cũ: VD-32400-19) | Calci glycerophosphat (dưới dạng calci glycerophosphat 50%) 0,456g; Magnesi gluconat 0,426g | Dung dịch uống | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Bisoprolol 2.5 mg Tablets | 893110462024 (cũ: VD-32399-19) | Bisoprolol fumarat 2,5mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Fluconazole STELLA 150 mg | 893110462324 (cũ: VD-32401-19) | Fluconazol 150mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Ribastad 200 | 893114462924 (cũ: VD-32403-19) | Ribavirin 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Telmisartan STELLA 80 mg | 893110463124 (cũ: VD-25484-16) | Telmisartan 80mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Lamostad 25 | 893110462524 (cũ: VD-25480-16) | Lamotrigine 25mg | Viên nén phân tán trong nước | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Olanstad 5 | 893110462824 (cũ: VD-25481-16) | Olanzapine 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Neuronstad | 893110504524 (cũ: VD-26566-17) | Gabapentin 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Bicimax Không kê đơn | 893100513124 (cũ: VD-26558-17) | Vitamin B1 (thiamine mononitrate) 15mg; Vitamin B2 (riboflavin sodium phosphate) 15mg; Vitamin B6 (pyridoxine hydrochloride) 10mg (tương đương pyridoxine 8,23mg); Vitamin B12 (cyanocobalamin) 0,01mg; Vitamin B3 (nicotinamide) 50mg; Vitamin B5 (calcium pantothenate) 23mg; Vitamin B8 (biotin) 0,15mg; Vitamin C (ascorbic acid) 1000mg; Calcium (dưới dạng calcium carbonate) 100mg; Magnesium (dưới dạng magnesium hydroxide) 100mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Efavirenz STELLA 600 mg | 893110462224 (cũ: VD-26560-17) | Efavirenz 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Atenstad 50 | 893110461924 (cũ: VD-25980-16) | Atenolol 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Fenostad 200 | 893110504324 (cũ: VD-25983-16) | Fenofibrat 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Tenofovir disoproxil fumarate 300 mg | 893110504624 (cũ: VD-28560-17) | Tenofovir disoproxil fumarate 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Stadnolol 100 | 893110463024 (cũ: VD-29497-18) | Atenolol 100mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Nifedipin T20 retard | 893110462724 (cũ: VD-24568-16) | Nifedipine 20mg | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Acyclovir 800 mg | 893110504124 (cũ: VD-29496-18) | Acyclovir 800mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Furosemide STELLA 40 mg | 893110462424 (cũ: VD-25987-16) | Furosemide 40mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Lorastad 10 tab. Không kê đơn | 893100462624 (cũ: VD-23354-15) | Loratadine 10mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Lostad T50 | 893110504424 (cũ: VD-20373-13) | Losartan potassium 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Citalopram STELLA 20 mg | 893110462124 (cũ: VD-27521-17) | Citalopram (dưới dạng citalopram hydrobromid) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Fluzinstad 5 | 893110410424 (cũ: VD-25479-16) | Flunarizine (dưới dạng flunarizine dihydrochloride 5,9mg) 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Lamzidivir | 893114410524 (cũ: VD-29500-18) | Lamivudine 150mg; Zidovudine 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Stadloric 100 | 893110410724 (cũ: VD-25555-16) | Celecoxib 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Vorifend 500 Không kê đơn | 893100421724 (cũ: VD-32594-19) | Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Partamol Codein Tab. | 893111410624 (cũ: VD-29504-18) | Codeine phosphate hemihydrate (tương đương codeine 22,1mg) 30mg; Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Bamstad | 893110410124 (cũ: VD-32398-19) | Bambuterol hydrochloride 10mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Calcium STELLA Vitamin C, PP Không kê đơn | 893100421524 (cũ: VD-25981-16) | Mỗi ống 5 ml chứa: Calcium glucoheptonate (dưới dạng calcium glucoheptonate dihydrate 0,59g) 0,55g; Vitamin C (ascorbic acid) 0,05g; Vitamin PP (nicotinamide) 0,025g | Dung dịch uống | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Perindastad 4 | 893110374424 | Perindopril erbumine (hay perindopril tert-butylamine) 4mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Keamine | 893110421624 (cũ: VD-27523-17) | Calcium-2-oxo-3-phenyl-propionate 68mg; Calcium-3-methyl-2-oxo-butyrate 86mg; Calcium-3-methyl-2-oxo-valerate 67mg; Calcium-4-methyl-2-oxo-valerate 101mg; Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrate 59mg; L-histidine 38mg; L-lysine acetate 105mg; L-tyrosine 30mg; L-threonine 53mg; L-tryptophan 23mg (Tương ứng trong 1 viên chứa: Calcium toàn phần 50mg; Nitrogen toàn phần 36mg) | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Domperidone STELLA 10 mg | 893110410324 (cũ: VD-28558-17) | Domperidon (dưới dạng domperidon maleat) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Terbinafine Stella Cream 1% Không kê đơn | 893100374624 | Terbinafine hydrochloride 1% (w/w) | Kem bôi da | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Cetirizine STELLA 10 mg Không kê đơn | 893100410224 (cũ: VD-30834-18) | Cetirizine dihydrochloride 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Stadmazol 100 Không kê đơn | 893100374524 | Clotrimazole 100mg | Viên nén đặt âm đạo | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Stellavon 8 Không kê đơn | 893100298924 | Bromhexine hydrochloride 8mg | Viên nén | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Vastad | 893115299124 | Metronidazole 500mg; Neomycin sulfate 65.000 IU; Nystatin 100.000IU | Viên nén đặt âm đạo | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Stefamlor 5/10 | 893110298824 | Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate 6,94mg) 5mg; Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate 10,9mg) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Stebastin Sp. | 893110298724 | Ebastine 1mg/ml | Siro | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Stafloxin 200 | 893115298624 | Ofloxacin 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Rupatadine STELLA Sp. | 893110298524 | Rupatadine (dưới dạng rupatadine fumarate 1,279mg) 1mg/ml | Dung dịch uống | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Partamol 250 Supp. Không kê đơn | 893100298424 | Paracetamol 250mg | Viên đạn đặt trực tràng | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Naproflam 500 | 893110298324 | Naproxen 500mg | Viên nén | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Clenmysol Sp. | 893110297624 | Ambroxol hydrochloride 1,5 mg/ml; Clenbuterol hydrochloride 0,001mg/ml | Siro | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Ecoxia 120 | 893110297124 | Etoricoxib 120mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Ecoxia 90 | 893110297224 | Etoricoxib 90mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Fexofenadine 180 mg Tablets Không kê đơn | 893100297324 | Fexofenadine hydrochloride 180mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Allostella 3G | 893110297424 | L-ornithine L-aspartate 3000mg | Cốm pha dung dịch uống | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Calcium Auxilto 1000 mg Không kê đơn | 893100297524 | Calcium(dưới dạng calcium carbonate 2500mg) 1000mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Dapostella 30 | 893110297924 | Dapoxetine (dưới dạng dapoxetine hydrochloride 33,6mg) 30mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Uprofen 200 Không kê đơn | 893100298124 | Ibuprofen 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Dapostella 60 | 893110298024 | Dapoxetine (dưới dạng dapoxetine hydrochloride 67,2mg) 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Mifestad 200 | 893110298224 | Mifepristone 200mg | Viên nén | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Clobetad | 893110297824 | Clobetasol propionate 0,05% (w/w) | Kem bôi da | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Nguyên tắc | Giấy chứng nhận | Cơ quan cấp | Ngày cấp | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|
| WHO-GMP | 101/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | 03/03/2025 | — |
| WHO-GMP | 220/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | 03/04/2026 |
| WHO-GMP | 124/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | — |
| WHO-GMP | 181/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | — |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Sorafenib (dưới dạng sorafenib tosilate) Kiểm soát đặc biệt | Shandong Anhong Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 11.0 | Sorafenib STELLA 200 mg | 15/06/2031 |
| Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel hydrogen sulfate) | Praveen Laboratories Private Limited | INDIA | EP 10.0 | Clopidogrel 75 mg | 15/06/2031 |
| Acetylsalicylic acid (dưới dạng acetylsalicylic acid starch) | Novacyl (Thailand) Limited | Thailand | TCCS | Clopistad plus | 15/06/2031 |
| Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfate) | Aarti Drugs Limited | INDIA | USP 2022 + TCCS | Clopistad plus | 15/06/2031 |
| Pravastatin sodium | Biocon Limited | INDIA | EP 10.0 | Pravastatin STELLA 40 mg | 15/06/2031 |
| Ivabradine (dưới dạng ivabradine hydrochloride ) | Synthimed Labs Private Limited | INDIA | TCCS | Ivabradine STELLA 5 mg | 15/06/2031 |
| Lactulose <div>(dưới dạng lactulose liquid) </div><div><br></div> | Danipharm A/S | Denmark | EP 10.0 | Lactulose Auxilto 666.7 mg/ml Solution | 15/06/2031 |
| Sertraline (dưới dạng sertraline hydrochloride) | Wanbury Limited | INDIA | EP 11.0 | Sertraline 50 mg | 09/03/2031 |
| Sertraline (dưới dạng sertraline hydrochloride) | Amoli Organics (A Division of Umedica Laboratories Pvt. Ltd.) | INDIA | EP 11.0 | Sertraline 50 mg | 09/03/2031 |
| Sertraline (dưới dạng sertraline hydrochloride) | Mylan Laboratories Limited (Unit-9) | INDIA | EP 11.0 | Sertraline 50 mg | 09/03/2031 |
| Codeine phosphate hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Sanofi Winthrop Industrie | France | EP 11.0 | Ibucodeine STELLA 200/ 12.8 | 02/12/2030 |
| Abiraterone acetate Kiểm soát đặc biệt | Shandong Anhong Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 2023 | Abiraterone STELLA 250 mg | 02/12/2030 |
| Ibuprofen | Solara Active Pharma Sciences Limited | INDIA | EP 11.0 | Ibucodeine STELLA 200/ 12.8 | 02/12/2030 |
| Ribavirin Kiểm soát đặc biệt | Star Lake Bioscience Co., Inc. Zhaoqing Guangdong Star Lake Bio-Chemical Pharmaceutical Factory | CHINA | EP 10.0 | Ribastad 500 | 14/08/2030 |
| Indapamide | Edmond Pharma S.r.l. | ITALY | EP 10.0 | Pamidstad 1.5 | 14/08/2030 |
| Empagliflozin | Optimus Drugs Pvt. Ltd., Unit-III | INDIA | TCCS | Empagliflozin STELLA 10 mg | 14/08/2030 |
| Empagliflozin | Optimus Drugs Pvt. Ltd., Unit-III | INDIA | TCCS | Empagliflozin STELLA 25 mg | 14/08/2030 |
| Anastrozole Kiểm soát đặc biệt | Natco Pharma Limited (Chemical Division) | India, | EP 11.0 | Anastrozole STELLA 1 mg | 14/08/2030 |
| Capecitabine Kiểm soát đặc biệt | Shilpa Pharma Lifesciences Limited | INDIA | EP 11.0 | Capecitabine STELLA 500 mg | 02/06/2030 |
| Metformin hydrochloride | Wanbury Limited | INDIA | BP 2020 | Diamide 5mg/500mg Film-Coated Tablet | 02/06/2030 |
| Metformin hydrochloride | Auro Laboratories Limited | INDIA | BP 2020 | Diamide 5mg/500mg Film-Coated Tablet | 02/06/2030 |
| Glibenclamide | Prudence Pharma Chem | INDIA | BP 2020 | Diamide 5mg/500mg Film-Coated Tablet | 02/06/2030 |
| Glibenclamide | Cadila Pharmaceuticals Limited | INDIA | BP 2020 | Diamide 5mg/500mg Film-Coated Tablet | 02/06/2030 |
| Metformin hydrochloride | Wanbury Limited | INDIA | BP 2020 | Diamide 2.5mg/500mg Film-Coated Tablet | 02/06/2030 |
| Metformin hydrochloride | Auro Laboratories Limited | INDIA | BP 2020 | Diamide 2.5mg/500mg Film-Coated Tablet | 02/06/2030 |
| Glibenclamide | Prudence Pharma Chem | INDIA | BP 2020 | Diamide 2.5mg/500mg Film-Coated Tablet | 02/06/2030 |
| Glibenclamide | Cadila Pharmaceuticals Limited | INDIA | BP 2020 | Diamide 2.5mg/500mg Film-Coated Tablet | 02/06/2030 |
| Ambroxol hydrochloride | Ami Lifesciences Pvt. Ltd. | INDIA | EP 11.0 | Ambroxol 0.3% Syrup | 02/06/2030 |
| Letrozole Kiểm soát đặc biệt | Natco Pharma Limited (Chemical Division) | INDIA | EP 11.0 | Letrozole STELLA 2.5 mg | 13/03/2030 |
| <div>Montelukast </div><div>(dưới dạng montelukast sodium )</div> | Morepen Laboratories Limited | INDIA | USP 2024 | Montelukast 10 mg | 13/03/2030 |
| Ambroxol hydrochloride | Ami Lifesciences Pvt. Ltd. | INDIA | EP 11.0 | Ambroxol Auxilto 30 mg | 13/03/2030 |
| Ambroxol hydrochloride | Ami Lifesciences Pvt. Ltd. | INDIA | BP 2024 | Amxolstad 15 | 19/12/2029 |
| Olmesartan medoxomil | Zhejiang Tianyu Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 11.0 | Olmesartan Stella 20 mg | 21/11/2029 |
| Olmesartan medoxomil | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 11.0 | Olmesartan Stella 20 mg | 21/11/2029 |
| Olmesartan medoxomil | Zhejiang Tianyu Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 11.0 | Olmesartan STELLA 10 mg | 31/10/2029 |
| Olmesartan medoxomil | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 11.0 | Olmesartan STELLA 10 mg | 31/10/2029 |
| Olmesartan medoxomil | Zhejiang Tianyu Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 11.0 | Olmesartan STELLA 40 mg | 31/10/2029 |
| Olmesartan medoxomil | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 11.0 | Olmesartan STELLA 40 mg | 31/10/2029 |
| Metronidazole Kiểm soát đặc biệt | Hubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., Ltd., | CHINA | BP 2022 | Metronidazole STELLA 250 mg | 15/09/2029 |
| Metronidazole Kiểm soát đặc biệt | Hubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., Ltd., | CHINA | BP 2022 | Metronidazole STELLA 250 mg | 15/09/2029 |
| Sumatriptan succinate | Moehs Catalana, S.L. | Spain | EP 11.0 | Sumastad 100 | 15/09/2029 |
| Etoricoxib | Virdev Intermediates Pvt. Ltd. | INDIA | TCCS | Etoricoxib 120 mg | 15/09/2029 |
| Gabapentin | Zhejiang Chiral Medicine Chemicals Co., Ltd. | CHINA | USP 43 | Gabapentin 300mg | 15/09/2029 |
| Azithromycin dihydrate | PLIVA CROATIA LTD. | Croatia | EP 10.0 | Azithromycin 500 mg | 11/08/2029 |
| Azithromycin dihydrate | ERCROS S.A. | Spain | EP 10.0 | Azithromycin 500 mg | 11/08/2029 |
| Itraconazole pellets 22,0% | Nosch Labs Pvt. Ltd. | INDIA | TCCS | Itraconazole 100 mg | 11/08/2029 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals and Pharmaceuticals Ltd. | INDIA | EP 10.0 | Uprofen 2% Suspension | 11/08/2029 |
| <p>Atorvastatin</p><p>(dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate 21,70 mg)</p> | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | EP 10.7 | Stefamlor 5/20 | 11/08/2029 |
| <p>Amlodipine </p><p>(dưới dạng amlodipine besilate 6,94 mg)</p> | Ercros S.A. | España | EP 10.0 | Stefamlor 5/20 | 11/08/2029 |
| Etoricoxib | Kekule Pharma Limited | INDIA | TCCS | Ecoxia 60 | 11/08/2029 |
| Etoricoxib | Kekule Pharma Limited | INDIA | TCCS | Ecoxia 30 | 11/08/2029 |
| Donepezil hydrochloride monohydrate | USV Private Limited | INDIA | EP 10.1 + TCCS | Donestad 5 | 01/07/2029 |
| Clotrimazole | Amoli Organics Pvt. Ltd. | INDIA | BP 2022 | Stadmazol 100 | 06/06/2029 |
| Mifepristone | Zhejiang Xianju Junye Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | TCCS | Mifepristone 200 mg | 05/05/2029 |
| L-ornithine L-aspartate | Evonik Rexim S.A.S. | France | TCCS | Allostella 3G | 05/05/2029 |
| <p>Calcium</p><p>(dưới dạng calcium carbonate 2500 mg)</p> | Sudeep Pharma Private Limited | INDIA | EP 10.0 | Calcium Auxilto 1000 mg | 05/05/2029 |
| Ambroxol hydrochloride | Ami Lifesciences Pvt. Ltd. | INDIA | EP 11.0 | Clenmysol Sp. | 05/05/2029 |
| Clenbuterol hydrochloride | Vamsi Labs Ltd. | INDIA | EP 10.0 | Clenmysol Sp. | 05/05/2029 |
| <p>Clobetasol propionate </p><p>(tương đương 7,50 mg)</p><p><br></p> | Swati Spentose Pvt. Ltd. (Unit-II) | INDIA | USP 43 | Clobetad | 05/05/2029 |
| <p>Clobetasol propionate </p><p>(tương đương 7,50 mg)</p><p><br></p> | Symbiotec Pharmalab Pvt. Ltd. | INDIA | USP 43 | Clobetad | 05/05/2029 |
| Etoricoxib | Kekule Pharma Limited | INDIA | TCCS | Ecoxia 90 | 05/05/2029 |
| Etoricoxib | Kekule Pharma Limited | INDIA | TCCS | Ecoxia 120 | 05/05/2029 |
| Fexofenadine hydrochloride | Ind-Swift Laboratories Limited | INDIA | USP 2023 | Fexofenadine 180 mg Tablets | 05/05/2029 |
| Naproxen | Divi’s Laboratories Limited, Unit-II | INDIA | USP 2023 | Naproflam 500 | 05/05/2029 |
| Paracetamol | SpecGx LLC | United States (USA) | EP 10.7 | Partamol 250 Supp. | 05/05/2029 |
| <p>Rupatadine </p><p>(dưới dạng rupatadine fumarate 1,279 mg)</p> | Vasudha Pharma Chem Limited | INDIA | EP 10.0 | Rupatadine STELLA Sp. | 05/05/2029 |
| <p>Amlodipine</p><p>(dưới dạng amlodipine besilate 6,94 mg)</p> | Ercros S.A. | España | EP 10.0 | Stefamlor 5/10 | 05/05/2029 |
| <p>Atorvastatin</p><p>(dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate 10,90 mg)</p> | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | EP 10.0 | Stefamlor 5/10 | 05/05/2029 |
| Bromhexine hydrochloride | Progress Life Sciences Pvt. Ltd. | INDIA | BP 2022 | Stellavon 8 | 05/05/2029 |
| Bromhexine hydrochloride | Orex Pharma Private Limited | INDIA | BP 2022 | Stellavon 8 | 05/05/2029 |
| Trimebutine maleate | Shanxi Xinbaoyuan Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 10.0 | Stellbutine | 05/05/2029 |
| Metronidazole Kiểm soát đặc biệt | Hubei HongYuan Pharmaceutical Technology Co., Ltd. | CHINA | BP 2022 | Vastad | 05/05/2029 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Apeloa Kangyu Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 43 | Stafloxin 200 | 05/05/2029 |
| <p>Dapoxetine (Dưới dạng dapoxetine hydrochloride 33,6 mg)</p> | Synergene Active Ingredients Private Limited, Unit-II | INDIA | TCCS | Dapostella 30 | 05/05/2029 |
| Dapoxetine (Dưới dạng dapoxetine hydrochloride 67,2 mg) | Synergene Active Ingredients Private Limited, Unit-II | INDIA | TCCS | Dapostella 60 | 05/05/2029 |
| Ebastine | Vasudha Pharma Chem Limited | INDIA | EP 10.0 | Stebastin Sp. | 05/05/2029 |
| Ramipril | Zhejiang Changming Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 11.0 | Ramistell 5 | 28/03/2029 |
| Ramipril | Aarti Pharmalabs Limited | INDIA | EP 11.0 | Ramistell 10 | 28/03/2029 |
| Ramipril | Zhejiang Changming Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 11.0 | Ramistell 10 | 28/03/2029 |
| Tamsulosin hydrochloride pellets 0,12% | Alphamed Formulations Pvt Ltd | INDIA | TCCS | Tamsulosin 0.4 mg | 28/03/2029 |
| Ramipril | Aarti Pharmalabs Limited | INDIA | EP 11.0 | Ramistell 5 | 28/03/2029 |
| Ibuprofen | Solara Active Pharma Sciences Limited | INDIA | EP 10.0 | Ibuprofen Auxilto 400 mg | 28/03/2029 |
| Ramipril | Aarti Pharmalabs Limited | INDIA | EP 11.0 | Ramistell 1.25 | 28/03/2029 |
| Ramipril | Zhejiang Changming Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 11.0 | Ramistell 1.25 | 28/03/2029 |
| Ramipril | Aarti Pharmalabs Limited | INDIA | EP 11.0 | Ramistell 2.5 | 28/03/2029 |
| Ramipril | Zhejiang Changming Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 11.0 | Ramistell 2.5 | 28/03/2029 |
| Cilnidipine | Honour Lab Limited (Unit-V) | INDIA | TCCS | Cilnistella 5 | 20/03/2029 |
| Paracetamol | Anqiu Lu’an Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 10.0 | Partamol Forte | 20/03/2029 |
| Paracetamol | SpecGx LLC | United States (USA) | EP 10.0 | Partamol Forte | 20/03/2029 |
| Paracetamol | Sri Krishna Pharmaceuticals Limited | INDIA | EP 10.0 | Paracetamol 500 mg Tablets | 20/03/2029 |
| Paracetamol | Anqiu Lu'an Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 10.7 | Paracetamol 500 mg | 20/03/2029 |
| Paracetamol | Granules India Ltd. | INDIA | EP 10.7 | Paracetamol 500 mg | 20/03/2029 |
| Paracetamol | SpecGx LLC | United States (USA) | EP 10.7 | Paracetamol 500 mg | 20/03/2029 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals and Pharmaceuticals Limited | INDIA | EP 10.0 | Partamol Forte | 20/03/2029 |
| Naproxen | Divi’s Laboratories Limited, Unit-II | INDIA | USP 2023 | Naproflam 250 | 20/03/2029 |
| Cilnidipine | Honour Lab Limited (Unit-V) | INDIA | TCCS | Cilnistella 10 | 20/03/2029 |
| Paracetamol | SpecGx LLC | United States (USA) | EP 10.7 | Partamol 80 Supp. | 20/03/2029 |
| Calcium polystyrene sulfonate | S.C. Purolite S.R.L. | Romania | BP 2020 | Calpostella | 31/01/2029 |
| Nateglinide | Unichem Laboratories Ltd. | INDIA | EP 10.0 | Nateglinide STELLA 120 mg | 30/01/2029 |
| Nateglinide | Unichem Laboratories Ltd. | INDIA | EP 10.0 | Nateglinide STELLA 60 mg | 30/01/2029 |
Mỗi dòng là một công bố tá dược gắn với một số đăng ký thuốc cụ thể.
| Tá dược, vỏ nang | Cơ sở sản xuất | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hiệu lực |
|---|---|---|---|---|---|
| Purified water | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | — | Rosuvastatin STELLA 20 mg (VD-36245-22) | 29/12/2027 |
Cơ sở này có tên trong danh sách cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt do Cục Quản lý Dược công bố. Phạm vi chứng nhận nêu dưới đây là phạm vi thật của cơ sở, không phải mô tả chung của tiêu chuẩn.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 35/2018/TT-BYT 35/2018/TT-BYT | Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
| Nghị định 163/2025/NĐ-CP 163/2025/NĐ-CP | Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.