Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 3 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
225 trong số đó (56%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 20 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 377 thuốc; sản xuất 393 thuốc; có chứng nhận thực hành tốt do Cục Quản lý Dược cấp.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 6 |
| 2025 | 24 |
| 2024 | 112 |
| 2023 | 7 |
| 2022 | 5 |
| 2021 | 5 |
| 2020 | 2 |
| 2019 | 11 |
| 2018 | 13 |
| 2017 | 17 |
| 2016 | 14 |
| 2015 | 22 |
Hiển thị 200 trong tổng số 402 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| PARACETAMOL 500mg Không kê đơn | 893100158626 (cũ: VD-25280-16) | Paracetamol 500 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Nicorandil 5mg | 893110108026 | Nicorandil 5 mg | viên nén | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| CEFDITOREN 50 | 893110104226 | Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil 61,263 mg) 50 mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| AUCLATYL 200/28,5 | 893110104126 | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted 229,6 mg) 200 mg, Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate with silicon dioxide 1:1) 67,83 mg) 28,5mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Sirô Hedera Không kê đơn | 893200002026 (cũ: VD-31921-19) | Cao khô lá thường xuân (11%) (Extractum Hederae helicis folii siccum) 0,035g/5ml | Si rô | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Tiphanicef 125 | 893110004026 (cũ: VD-29151-18) | Cefdinir 125mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Tiphallerdin Không kê đơn | 893100467925 | Loratadin 10mg | Viên nén | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Acetyl leucine 500 mg Không kê đơn | 893100467825 | N – Acetyl – Dl – leucin 500mg | Viên nén | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Smeclife Không kê đơn | 893100494025 (cũ: VD-31922-19) | Diosmectite 3g | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Ampicilin 500mg | 893110379425 | Ampicilin (dưới dạng ampicilin trihydrat compacted 577mg) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Aciclovir 200 | 893110379325 | Aciclovir 200mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Cefalexin 250mg | 893110359525 (cũ: VD-34740-20) | Cefalexin (dưới dạng cefalexin monohydrat) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Prednisolon 5mg | 893110362925 (cũ: VD-28050-17) | Prednisolon (dưới dạng Prednisolon acetat) 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2028 |
| TIA Prednisolon 5mg | 893110363025 (cũ: VD-28052-17) | Prednisolon (dưới dạng Prednisolon acetat) 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2028 |
| Amoxicilin 250mg | 893110222325 (cũ: VD-17953-12) | Amoxicilin(dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Nicorandil 20mg | 893110263925 | Nicorandil 20mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cerberus 2400 | 893110263825 | Piracetam 2400mg | Thuốc cốm uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cerberus 1200 | 893110263725 | Piracetam 1200mg | Thuốc cốm uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Tiphalastin 20 | 893110255825 | Bilastin 20mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| No - Panes Forte | 893110255725 | Drotaverin hydroclorid 80mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Ibuprofen 400mg Không kê đơn | 893100255625 | Ibuprofen 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| TIA Cetirizin Không kê đơn | 893100222425 (cũ: VD-28047-17) | Cetirizin dihydroclorid 10mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Tiphadol 650 Không kê đơn | 893100222525 (cũ: VD-17535-12) | Paracetamol 650mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Vitamin C 500mg | 893110222625 (cũ: VD-23667-15) | Acid ascorbic 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Acetylcystein 200mg Không kê đơn | 893100166225 (cũ: VD-14765-11) | N- Acetylcystein 200mg | Thuốc bột | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Mapigyl | 893115143425 (cũ: VD-34245-20) | Metronidazol 125mg; Spiramycin 750.000 IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Dexa acetat 0,5mg | 893110166325 (cũ: VD-32890-19) | Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg | Viên nén | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Effalgin Không kê đơn | 893100143325 (cũ: VD-19457-13) | Paracetamol 500mg | Viên sủi | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Cefaclor 250mg | 893110079325 | Cefaclor(dưới dạng Cefaclor monohydrat 262mg) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Nezenca Không kê đơn | 893100066625 | Magaldrat 800mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Mahpee 12,5mg | 893110336900 | Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên nén | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Tipharzil | 893110333500 | Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat 523mg) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Cibufa 100 | 893110333400 | Ciprofibrat 100mg 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Amoxicilin 500mg | 893110225000 (cũ: VD-34244-20) | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted 574mg) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Metformin 850mg | 893110294000 (cũ: VD-34246-20) | Metformin hydroclorid 850mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Tiphaprim 960 | 893110225300 (cũ: VD-34248-20) | Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Kenzuda 10/12,5 | 893110298200 (cũ: VD-33648-19) | Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Vudu-cefpodoxim 200 | 893110269300 (cũ: VD-32892-19) | Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Captazib 25/25 | 893110233500 (cũ: VD-32937-19) | Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 25mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cefcenat 500 | 893110225100 (cũ: VD-32889-19) | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Kenzuda 5/12,5 | 893110298300 (cũ: VD-32025-19) | Enalapril maleat 5mg; Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Captazib 25/12,5 | 893110298100 (cũ: VD-32024-19) | Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Morebons Không kê đơn | 893100291200 (cũ: VD-32296-19) | Calci carbonat 750mg; Vitamin D3 200IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Paindol extra Không kê đơn | 893100225200 (cũ: VD-26269-17) | Ibuprofen 200mg; Paracetamol 325mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Tiphaneuron | 893110269200 (cũ: VD-21897-14) | Vitamin B1 125mg; Vitamin B12 125µg (mcg); Vitamin B6 125mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Glucosamin sulfat 500mg Không kê đơn | 893100313000 (cũ: VD-24856-16) | Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat NaCl tương đương Glucosamin base 392,6mg) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Kim tiền thảo | 893210126000 (cũ: VD-33565-19) | Cao khô Kim tiền thảo tỉ lệ 1/12,5 (Extractum Herba Desmodii styracifolii siccum) (tương đương 2.400mg Kim tiền thảo) 192mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Motidoperid | 893110099500 | Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat 12,7mg) 10mg | Viên nén | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Flavoxat 200 | 893110099400 | Flavoxat hydroclorid 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Diclofenac 50mg | 893110099300 | Diclofenac natri 50mg | Viên nén bao tan ở ruột | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Ampicilin 500mg | 893110072300 (cũ: VD-17526-12) | Ampicilin (dưới dạng Ampicilin trihydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Clindamycin 150mg | 893110072400 (cũ: VD-33562-19) | Clindamycin hydroclorid 150mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Cefditoren 200 | 893110031200 (cũ: VD-33560-19) | Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Teaves | 893110074100 (cũ: VD-32549-19) | Nicotinamid (Niacinamid) 20mg; Pyridoxin hydroclorid 2mg; Riboflavin 2mg; Thiamin mononitrat 4,85mg | Thuốc cốm uống | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Dextromethorphan 15mg | 893110031300 (cũ: VD-31917-19) | Dextromethorphan hydrobromid 15mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| BBcelat | 893110031100 (cũ: VD-31914-19) | Sultamicilin(dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat 1012,6mg) 750mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Roxithromycin 150mg | 893110031600 (cũ: VD-31920-19) | Roxithromycin 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Tiphadol 250 Không kê đơn | 893100031800 (cũ: VD-28060-17) | Paracetamol 250mg | Thuốc cốm sủi | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Tiptusxin Không kê đơn | 893100072500 (cũ: VD-25783-16) | Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Tiphadocef 100 | 893110072600 (cũ: VD-28057-17) | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Tafuito | 893110031700 (cũ: VD-28053-17) | Itoprid hydroclorid 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Tiphafast 180 Không kê đơn | 893100031900 (cũ: VD-28061-17) | Fexofenadin hydroclorid 180mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Tipharan | 893110032000 (cũ: VD-28063-17) | Metoclopramid hydroclorid 10mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Amoxicilin 250 mg | 893110031000 (cũ: VD-29139-18) | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Neusturon Không kê đơn | 893100031400 (cũ: VD-29147-18) | Cinarizin 25mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| No-panes | 893110031500 (cũ: VD-27063-17) | Drotaverin hydroclorid 40mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Tiphasidin | 893110072700 (cũ: VD-20822-14) | Nefopam hydroclorid 30mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Tiphazide | 893110943224 | Hydroclorothiazid 12,5mg; Irbesartan 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Tenofovir 300 | 893110924724 (cũ: VD3-88-20) | Tenofovir disoproxil (dưới dạng tenofovir disoproxil fumarat 300mg) 245mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Sorbitol Không kê đơn | 893100893824 (cũ: VD-33566-19) | Sorbitol 5g | Thuốc bột uống | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Tiphapred M 4 | 893110893724 (cũ: VD-27069-17) | Methylprednisolon 4mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Methylprednisolon 16mg | 893110893924 (cũ: VD-26275-17) | Methylprednisolon 16mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Methylprednisolon 4mg | 893110893624 (cũ: VD-28054-17) | Methylprednisolon 4mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Prednisolon 5mg | 893110924624 (cũ: VD-27065-17) | Prednisolon (dưới dạng Prednisolon acetat 5,577mg) 5mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Vitamin B1 250mg | 893100924924 (cũ: VD-27071-17) | Thiamin mononitrat 250mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Tiphapred M 16 | 893110894024 (cũ: VD-27068-17) | Methylprednisolon 16mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Tiphaxiode | 893110924824 (cũ: VD-21360-14) | Di-iodo hydroxyquinolein 210mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Clarithromycin 500mg | 893110817224 (cũ: VD-33561-19) | Clarithromycin 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cefcenat 250 | 893110817124 (cũ: VD-33559-19) | Cefuroxim(dưới dạng Cefuroxim axetil) 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Tiphanicef 300 | 893110817724 (cũ: VD-33567-19) | Cefdinir 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cefalexin 500mg | 893110817024 (cũ: VD-31916-19) | Cefalexin (dưới dạng cefalexin monohydrat compacted) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Zetavian | 893110853924 (cũ: VD-29218-18) | Betamethason 0,125mg; Dexclorpheniramin 1mg | Thuốc cốm uống | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Dexamethason 0,5mg | 893110851924 (cũ: VD-29146-18) | Dexamethason (dưới dạng dexamethason acetat) 0,5mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Tiphadol 150 Không kê đơn | 893100817624 (cũ: VD-28059-17) | Paracetamol 150mg | Thuốc cốm sủi | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Parocontin F | 893110817424 (cũ: VD-27064-17) | Methocarbamol 400mg; Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Vantamox 500 | 893110817824 (cũ: VD-27070-17) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted 574mg) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Spasmapyline | 893110852024 (cũ: VD-29845-18) | Alverin citrat 40mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| TIPHA-C | 893110817524 (cũ: VD-29847-18) | Acid ascorbic 1.000mg | Viên sủi | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Paracetamol 500mg Không kê đơn | 893100817324 (cũ: VD-24859-16) | Paracetamol 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Vitamin B6 250mg | 893100708824 (cũ: VD-29153-18) | Pyridoxin hydroclorid 250mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Rodatif | 893110708624 (cũ: VD-25281-16) | Rotundin 30mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Tiamoxicilin 250 | 893110679224 (cũ: VD-25782-16) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted 287mg) 250mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Auclanityl 562,5mg | 893110679124 (cũ: VD-27057-17) | Acid clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanate kết hợp với Avicel) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Tiphaprim 480 | 893110708724 (cũ: VD-30511-18) | Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Tiphapred 5 | 893110544024 (cũ: VD-28062-17) | Prednisolon 5mg | Viên nén | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Stugol | 893110443024 (cũ: VD-31923-19) | Methocarbamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Diclofenac 75mg | 893110487524 (cũ: VD-31918-19) | Diclofenac natri 75mg | Viên nén bao tan ở ruột | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Janagliptin 100 | 893110442924 (cũ: VD-31919-19) | Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Tiphanil 500 Không kê đơn | 893100443124 (cũ: VD-31926-19) | N – Acetyl – Dl – leucin 500mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Meloxicam 7,5mg | 893110487724 (cũ: VD-25278-16) | Meloxicam 7,5mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Neo coterpin | 893110508824 (cũ: VD-25279-16) | Dextromethorphan HBr 5mg; Natri benzoat 50mg; Terpin hydrat 100mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Tiphacetam 800 | 893110487824 (cũ: VD-28055-17) | Piracetam 800mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Lamivudine 100mg | 893110487624 (cũ: VD-28049-17) | Lamivudin 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Tiphagliptin 50 | 893110488024 (cũ: VD-29150-18) | Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Tiphadol 500 Không kê đơn | 893100487924 (cũ: VD-20821-14) | Paracetamol 500mg | viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Auclatyl 500 mg/125mg | 893110487424 (cũ: VD-30506-18) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel) | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Tipharel | 893110488224 (cũ: VD-24283-16) | Trimetazidin dihydroclorid 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Parocontin | 893110488124 (cũ: VD-24281-16) | Methocarbamol 400mg; Paracetamol 325mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Tiphafast Không kê đơn | 893100394624 (cũ: VD-31925-19) | Fexofenadin hydroclorid 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Tiphadogel | 893110394524 (cũ: VD-31924-19) | Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) 75mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Acetylcystein 200mg Không kê đơn | 893100394124 (cũ: VD-31912-19) | Acetylcystein 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Auclanityl 875/125mg | 893110394324 (cũ: VD-27058-17) | Acid clavulanic (tương đương Potassium clavulanat Avicel 297,5mg) 125mg; Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted 1.004,5mg) 875mg | Viên nén dài bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Effalgin-S | 893111394424 (cũ: VD-28048-17) | Codein phosphat (dưới dạng Codein phosphat hemihydrat) 30mg; Paracetamol 500mg | Viên sủi | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Auclanityl 500/125mg | 893110394224 (cũ: VD-29841-18) | Acid clavulanic(dưới dạng Potassium clavulanat kết hợp với Avicel) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Maxibumol Không kê đơn | 893100339124 (cũ: VD-30599-18) | Ibuprofen 100mg; Paracetamol 250mg | Thuốc cốm uống | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Nitbiru 10mg | 893110281624 | Nicorandil 10mg | Viên nén | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Auzion 1000 | 893110281524 | Acid Clavulanic (dưới dạng kali clavulanat/avicel) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 875mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Gemfibrozil 600mg | 893110278924 | Gemfibrozil 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Ceftibuten 200 | 893110278824 | Ceftibuten(dưới dạng ceftibuten dihydrat 217,54mg) 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Acecontin | 893110165924 (cũ: VD-25277-16) | Methocarbamol 750mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Tafurolac | 893110166024 (cũ: VD-30510-18) | Ketorolac tromethamine 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Cetirizin Không kê đơn | 893100071924 (cũ: VD-22215-15) | Cetirizin dihydroclorid 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Ambroxol 30mg Không kê đơn | 893100071724 (cũ: VD-29138-18) | Ambroxol hydroclorid 30mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Tiphadocef 100 | 893110072124 (cũ: VD-29149-18) | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Irbesartan | 893110071424 (cũ: VD-26265-17) | Irbesartan 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Cefadroxil 250mg | 893110071324 (cũ: VD-25780-16) | Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Tiphadocef 200 | 893110072224 (cũ: VD-28058-17) | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Loratadin 10mg Không kê đơn | 893100071524 (cũ: VD-27060-17) | Loratadin 10mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Mityus | 893110103224 (cũ: VD-27062-17) | Furosemide 20mg; Spironolactone 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2027 |
| Magnes-B6 | 893110072024 (cũ: VD-27061-17) | Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Tranagliptin 5 | 893110072324 (cũ: VD-29848-18) | Linagliptin 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Amoxicilin/Acid clavulanic 875mg/125mg | 893110071624 (cũ: VD-29842-18) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted); Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate with microcrystalline cellulose 1:1) 875mg;125mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Antiartrein | 893110071824 (cũ: VD-31207-18) | Diacerein 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Vitamin C 250mg | 893110103324 (cũ: VD-30512-18) | Acid ascorbic 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2027 |
| Tiphacin | 893110454823 | Ebastin 20mg | Viên nén | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Cefixim 100 | 893110372223 (cũ: VD-20251-13) | Cefixim (dưới dạng Cefixim trhydrat) 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Glimepiride 4mg | 893110296123 (cũ: VD-26263-17) | Glimepirid 4mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Tiphacold Không kê đơn | 893100348623 (cũ: VD-28056-17) | Paracetamol 325mg; Clorpheniramin maleat 2mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| Omaride | 893110296223 (cũ: VD-24858-16) | Sulpirid 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Bromhexin 8mg Không kê đơn | 893100203123 | Bromhexin hydroclorid 8mg 8mg | Viên nén | Việt Nam | 16/08/2023 | Đến 16/08/2028 |
| Tipharmlor | 893110103923 (cũ: VD-22514-15) | Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate) 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Zebalos 400/57 | VD-35742-22 | Mỗi gói 1,5g chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted 459,2mg) 400mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat/syloid 135,66mg) 57mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 08/09/2022 | Đến 08/09/2027 |
| Ompral 20 | VD-22217-15 | Omeprazol (dưới dạng Omeprazol vi hạt bao tan trong ruột 8,5%) 20mg | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| BBcelat | VD-35676-22 | Mỗi gói 1,2g chứa: Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat 337,5mg) 250mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 22/06/2022 | Đến 22/06/2027 |
| Tinanal | VD-26276-17 | Meloxicam 7,5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Vitamin PP 500mg | VD-35553-22 | Nicotinamid 500mg 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 04/01/2022 | Đến 04/01/2027 |
| Phục cốt tiên đan | VD-35154-21 | Cao khô hỗn hợp 524mg (tương đương với Độc hoạt 100mg; Phòng phong 100mg; Tang ký sinh 133mg; Cam thảo 33mg; Tế tân 33mg; Ngưu tất 100mg; Đỗ trọng 100mg; Đảng sâm 100mg; Phục linh 100mg; Bạch thược 100mg; Xuyên khung 67mg; Tần giao 100mg; Đương quy 100mg; Quế chi 33mg; Sinh địa 133mg) 100mg, 100mg, 133mg, 33mg, 33mg, 100mg, 100mg, 100mg, 100mg, 100mg, 67mg, 100mg, 100mg, 33mg, 133mg) | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/06/2021 | Không ghi |
| Tidolac | VD-35040-21 | Etodolac 200mg 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 02/06/2021 | Không ghi |
| Clorpheniramin 4mg | VD-35039-21 | Clorpheniramin maleat 4mg 4mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2021 | Không ghi |
| Auclanityl 500mg/125mg | VD-34739-20 | Mỗi gói 3,8g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanat/syloid) 125mg 500mg, 125mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Cbiregutin Tablet | VD-33558-19 | Cao khô Sylimarin (tương đương Silymarin 70mg) 100mg 100mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 22/10/2019 | Không ghi |
| Tiphatakan | VD-33568-19 | Cao khô Bạch quả (tương đương 8,8mg-10,8mg flavonol glycosid) 40mg 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/10/2019 | Không ghi |
| Đại tràng bảo dược | VD-33563-19 | Cao khô Hoàng liên tỷ lệ 1/4,5 (tương đương Hoàng liên 800mg) 178mg; Bột Mộc hương 200mg 178mg, 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/10/2019 | Không ghi |
| Auclanityl 500/62,5mg | VD-33165-19 | Mỗi gói 3,8g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate/Syloid) 62,5mg 500mg, 62,5mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 22/10/2019 | Không ghi |
| Prednison 5mg | VD-33167-19 | Prednison 5mg 5mg | Viên nang cứng (tím bạc/hồng bạc) | Việt Nam | 22/10/2019 | Không ghi |
| Metronidazol 500mg | VD-33166-19 | Metronidazol 500mg 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/10/2019 | Không ghi |
| Diệp hạ châu | VD-33564-19 | Cao khô diệp hạ châu đắng (tương đương 2240mg Diệp hạ châu) 160mg 160mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/10/2019 | Không ghi |
| Prednison 5mg | VD-32891-19 | Prednison 5mg 5mg | Viên nén màu tím | Việt Nam | 31/07/2019 | Không ghi |
| Aumintox 875 Tab | VD-32295-19 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 875mg 875mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/02/2019 | Không ghi |
| Anacegine | VD-31913-19 | Paracetamol 500mg; Codein phosphat 30mg 500mg, 30mg | Viên nén | Việt Nam | 26/02/2019 | Không ghi |
| Cefalexin 500mg | VD-31915-19 | Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat compacted) 500mg 500mg | Viên nang cứng (xanh đậm-xanh nhạt) | Việt Nam | 26/02/2019 | Không ghi |
| Prednison 5mg | VD-31209-18 | Prednison 5mg 5mg | Viên nén màu hồng | Việt Nam | 07/10/2018 | Không ghi |
| Postorose | VD-31208-18 | Levonorgestrel 0,75mg 0,75mg | Viên nén | Việt Nam | 07/10/2018 | Không ghi |
| Clorpromazin 25mg | VD-30508-18 | Clorpromazin hydroclorid 25mg 25mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 04/07/2018 | Không ghi |
| Phenobarbital 100mg | VD-30509-18 | Phenobarbital 100mg 100mg | Viên nén | Việt Nam | 04/07/2018 | Không ghi |
| Tiamadol-Cold and Flu | VD-29846-18 | Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 5mg; Cafein 25mg 500mg, 5mg, 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/03/2018 | Không ghi |
| Dexamethason 0,5mg | VD-29844-18 | Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg 0,5mg | Viên nén (màu xanh) | Việt Nam | 26/03/2018 | Không ghi |
| Viên mật nghệ | VD-29152-18 | Bột nghệ 200mg 200mg | Viên nén | Việt Nam | 21/02/2018 | Không ghi |
| Amoxicilin 250mg | VD-29140-18 | Mỗi gói 5g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin triihydrat compacted) 250mg 250mg | Thuốc bột | Việt Nam | 21/02/2018 | Không ghi |
| Dexamethason 0,5mg | VD-29144-18 | Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg 0,5mg | Viên nang cứng (nâu bạc-cam bạc) | Việt Nam | 21/02/2018 | Không ghi |
| Dexamethason 0,5mg | VD-29145-18 | Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg 0,5mg | Viên nang cứng (tím bạc-ngà bạc) | Việt Nam | 21/02/2018 | Không ghi |
| Cefaclor 125mg | VD-29143-18 | Mỗi 3,2g chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat ) 125mg 125mg | Thuốc bột | Việt Nam | 21/02/2018 | Không ghi |
| Tiphadeltacil | VD-29148-18 | Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg 0,5mg | Viên nén | Việt Nam | 21/02/2018 | Không ghi |
| Busmin | VD-29142-18 | Hyoscin butylbromid 10mg 10mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 21/02/2018 | Không ghi |
| Vudu-alverin 40 | VD-28064-17 | Alverin citrat 40mg 40mg | Viên nén | Việt Nam | 18/09/2017 | Không ghi |
| Cetirizin | VD-28046-17 | Cetirizin dihydroclorid 10mg 10mg | Viên nang cứng (xám bạc-cam bạc) | Việt Nam | 18/09/2017 | Không ghi |
| Spiramycin 1,5 MIU | VD-27066-17 | Spiramycin 1,5 MIU 1,5 MIU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/06/2017 | Không ghi |
| Bromhexin 8mg | VD-27059-17 | Bromhexin hydroclorid 8mg 8mg | Viên nén | Việt Nam | 21/06/2017 | Không ghi |
| Tiphacor | VD-27067-17 | Bisoprolol fumarat 5mg 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/06/2017 | Không ghi |
| Acetylcystein 200mg | VD-27056-17 | Acetylcystein 200mg 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 21/06/2017 | Không ghi |
| Ompral 40 | VD-26268-17 | Omeprazol (dưới sạng Omeprazol pellets 22%) 40mg; 40mg | Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 05/02/2017 | Không ghi |
| Tiamenol | VD-26272-17 | Paracetamol 500mg; Loratadin 5mg; Dextromethorphan HBr 15mg 500mg, 5mg, 15mg | Viên nén bao phim (màu hồng) | Việt Nam | 05/02/2017 | Không ghi |
| Spiramycin 3 M.IU | VD-26271-17 | Spiramycin 3MIU 3MIU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/02/2017 | Không ghi |
| Ibuprofen 400mg | VD-26264-17 | Ibuprofen 400mg 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/02/2017 | Không ghi |
| Tiamenol | VD-26274-17 | Paracetamol 500mg; Loratadin 5mg; Dextromethorphan HBr 15mg 500mg, 5mg, 15mg | Viên nén bao phim (vàng cam) | Việt Nam | 05/02/2017 | Không ghi |
| Tiamenol | VD-26273-17 | Paracetamol 500mg; Loratadin 5mg; Dextromethorphan HBr 15mg 500mg, 5mg, 15mg | Viên nén bao phim (màu xanh) | Việt Nam | 05/02/2017 | Không ghi |
| Ofloxacin 200mg | VD-26267-17 | Ofloxacin 200mg 200mg | Viên nén bao phim (màu xanh) | Việt Nam | 05/02/2017 | Không ghi |
| Motidoperid | VD-26266-17 | Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10mg 10mg | Viên nén | Việt Nam | 05/02/2017 | Không ghi |
| Cefpodoxim 100mg | VD-26262-17 | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/02/2017 | Không ghi |
| Sorbitol | VD-26270-17 | Mỗi gói 5g chứa: Sortbiol 5g 5g | Thuốc bột | Việt Nam | 05/02/2017 | Không ghi |
| Tiphacipro 500 | VD-26277-17 | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500mg 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/02/2017 | Không ghi |
| Mefenamic acid 500mg | VD-25781-16 | Acid mefenamic 500mg 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/11/2016 | Không ghi |
| Vudu-cinarizin 25 | VD-25282-16 | Cinnarizin 25mg | Viên nén | Việt Nam | 04/09/2016 | Không ghi |
| Lamivudine 150mg | VD-24857-16 | Lamivudin 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/07/2016 | Không ghi |
| Vudu-paracetamol | VD-24860-16 | Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/07/2016 | Không ghi |
| Vudu-paracetamol | VD-24860-16 | Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/07/2016 | Không ghi |
| Lamivudine 150mg | VD-24857-16 | Lamivudin 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/07/2016 | Không ghi |
| Tiphenesin | VD-23666-15 | Mephenesin 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 16/12/2015 | Không ghi |
| Alimemazin 5mg | VD-23662-15 | Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 16/12/2015 | Không ghi |
| Tiantone | VD-23029-15 | Nabumeton 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/09/2015 | Không ghi |
| Nguyên tắc | Giấy chứng nhận | Cơ quan cấp | Ngày cấp | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|
| WHO-GMP | 35/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | 09/12/2027 |
| WHO-GMP | 67/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | 09/12/2027 |
| WHO-GMP | 294/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | — |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Nicorandil | Vital Laboratories Private Limited | Ấn Độ | BP phiên bản hiện hành | Nicorandil 5mg | 15/06/2031 |
| Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) | Sinopharm Weiqida Pharmaceutical Co., Ltd. | China | TCNSX | AUCLATYL 200/28,5 | 15/06/2031 |
| Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) | North China Pharmaceutical Group Semisyntech Co., Ltd. | China | TCNSX | AUCLATYL 200/28,5 | 15/06/2031 |
| Amoxicilin<div>(dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) | The United Laboratories (Inner Mongolia) Co., Ltd. | China | TCNSX | AUCLATYL 200/28,5 | 15/06/2031 |
| Acid clavulanic<div>(dưới dạng Potassium clavulanate with silicon dioxide 1:1) | Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava | Slovenia | EP hiện hành | AUCLATYL 200/28,5 | 15/06/2031 |
| Nicorandil | Supriya Lifescience Ltd | Ấn Độ | BP phiên bản hiện hành | Nicorandil 5mg | 15/06/2031 |
| <p>N – Acetyl – Dl – leucin | Flamma S.p.A. | ITALY | TC NSX | Acetyl leucine 500 mg | 02/12/2030 |
| Aciclovir | S Kant Chemicals Pvt. Ltd. | Ấn Độ | USP phiên bản hiện hành | Aciclovir 200 | 14/08/2030 |
| <p>Ampicilin</p><p>(dưới dạng ampicilin trihydrat compacted)</p> | North China Pharmaceutical Group Semisyntech Co., LTD. | CHINA | TC NSX | Ampicilin 500mg | 14/08/2030 |
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP phiên bản hiện hành | Cerberus 2400 | 02/06/2030 |
| <p>Bilastin | Symed Labs Ltd, Unit-I | Ấn Độ | TC NSX | Tiphalastin 20 | 02/06/2030 |
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP phiên bản hiện hành | Cerberus 1200 | 02/06/2030 |
| Drotaverin hydroclorid | Synthokem Labs Private Limited Unit-II | Ấn Độ | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | No - Panes Forte | 02/06/2030 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals and Pharmaceuticals Limited. | Ấn Độ | BP phiên bản hiện hành | Ibuprofen 400mg | 02/06/2030 |
| Magaldrat | Priti Industries | Ấn Độ | USP hiện hành | Nezenca | 13/03/2030 |
| Cefaclor<br>(dưới dạng Cefaclor monohydrat) | Lupin Limited. | Ấn Độ | USP hiện hành | Cefaclor 250mg | 13/03/2030 |
| Cefaclor<br>(dưới dạng Cefaclor monohydrat) | Lupin Limited. | Ấn Độ | USP hiện hành | Cefaclor 250mg | 13/03/2030 |
| Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) | Zhejiang Dongying Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP hiện hành | Tipharzil | 19/12/2029 |
| Cefprozil <br>(dưới dạng Cefprozil monohydrat) | Qilu Antibiotics Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP hiện hành | Tipharzil | 19/12/2029 |
| Ciprofibrat | Zhejiang Hengkang Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP phiên bản hiện hành | Cibufa 100 | 19/12/2029 |
| Flavoxat hydroclorid <br> | Ami Lifesciences Pvt. Ltd | Ấn Độ | BP phiên bản hiện hành | Flavoxat 200 | 31/10/2029 |
| Domperidon<br>(dưới dạng Domperidon maleat 12,7mg)<br>(bù hàm lượng 10% 13,97mg)<br><br> | Vasudha Pharma Chem Limited | Ấn Độ | BP hiện hành | Motidoperid | 31/10/2029 |
| Hydroclorothiazid | Changzhou Pharmaceutical Factory | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP hiện hành | Tiphazide | 15/09/2029 |
| Irbesartan | Zhuhai Rundu Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành | Tiphazide | 15/09/2029 |
| Irbesartan | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành | Tiphazide | 15/09/2029 |
| Ceftibuten (dưới dạng ceftibuten dihydrat) | Zhejiang Huafang Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | JP 17 | Ceftibuten 200 | 05/05/2029 |
| Acid Clavulanic (dưới dạng acid clavulanat/avicel) | Lek Pharmaceuticals d.d | Slovenia | EP phiên bản hiện hành | Auzion 1000 | 05/05/2029 |
| Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) | The United Laboratories (Inner mongolia) Co.Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Auzion 1000 | 05/05/2029 |
| Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) | North China Pharmaceutical Group Semisyntech Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Auzion 1000 | 05/05/2029 |
| Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) | Sinopharm Weiqida Pharmaceutical Co.,Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Auzion 1000 | 05/05/2029 |
| Nicorandil | Vital Laboratories Private Limited | Ấn Độ | BP phiên bản hiện hành | Nicorandil 10 mg | 05/05/2029 |
| Nicorandil | Supriya Lifescience Ltd | Ấn Độ | BP phiên bản hiện hành | Nicorandil 10 mg | 05/05/2029 |
| Gemfibrozil | Zhejiang Excel Pharmaceutical Co.,Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP phiên bản hiện hành | Gemfibrozil 600mg | 05/05/2029 |
| Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate with microcrystalline cellulose 1:1) | Lek Pharmaceuticals d.d. Penicillin Production plant | Slovenia | EP 8.0 | Amoxicilin/Acid clavulanic 875mg/125mg | 30/01/2029 |
| Ebastin | Bal Pharma Limited (Unit – II) | Ấn Độ | EP phiên bản hiện hành | Tiphacin | 07/11/2028 |
| Bromhexin hydroclorid | Orex Pharma Private Limited | Ấn Độ | EP phiên bản hiện hành | Bromhexin 8mg | 16/08/2028 |
| Nicotinamid | Western Drugs Limited | INDIA | USP 40 | Vitamin PP 500mg | 04/01/2027 |
| Etodolac | Zhejiang Chiral Medicine Chemicals Co., Ltd | CHINA | USP 32 | Tidolac | 02/06/2026 |
| Chlorpheniramin maleat | Supriya Lifescience Ltd. | INDIA | USP 43 | Clorpheniramin 4mg | 02/06/2026 |
| Codeine phosphate hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Sanofi Chimie | France | EP 8.0 | Anacegine | 26/02/2024 |
Cơ sở này có tên trong danh sách cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt do Cục Quản lý Dược công bố. Phạm vi chứng nhận nêu dưới đây là phạm vi thật của cơ sở, không phải mô tả chung của tiêu chuẩn.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 35/2018/TT-BYT 35/2018/TT-BYT | Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
| Nghị định 163/2025/NĐ-CP 163/2025/NĐ-CP | Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.