Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 3 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
96 trong số đó (23%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 20 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 409 thuốc; sản xuất 414 thuốc; có chứng nhận thực hành tốt do Cục Quản lý Dược cấp.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 13 |
| 2025 | 52 |
| 2024 | 192 |
| 2023 | 23 |
| 2021 | 1 |
| 2020 | 6 |
| 2019 | 3 |
| 2018 | 1 |
| 2017 | 3 |
| 2016 | 24 |
| 2015 | 3 |
| 2014 | 1 |
Hiển thị 200 trong tổng số 414 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Senitram 1g/0,5g | 893110155826 (cũ: VD-34944-21) | Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) 1 gam, Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5 gam | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Ciprofloxacin 200mg/100ml | 893115155326 (cũ: VD-34943-21) | Ciprofloxacin 200 mg/100 ml | Dung dịch tiêm truyền | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cephalothin 1g | 893110155226 (cũ: VD-34942-21) | Cephalothin (dưới dạng Cephalothin natri) 1 gam | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Acid tranexamic 650mg | 893110155126 (cũ: VD-34941-21) | Tranexamic acid 650 mg | Viên nén | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Piracetam 3g/15ml | 893110155726 (cũ: VD-34718-20) | Piracetam 3g/15ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Piracetam 1g/5ml | 893110155626 (cũ: VD-34717-20) | Piracetam 1g/5ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Ondansetron 4mg/2ml | 893110155526 (cũ: VD-34716-20) | Ondansetron (dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) 4mg/2ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Midatan 250/62,5 | 893110155426 (cũ: VD-31779-19) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250,0 mg, Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel 1:1) 62,5mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Desloratadin 5mg Không kê đơn | 893100098326 | Desloratadin 5 mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Ceftriamid 2g | 893110098226 | Ceftriaxon (tương đương với ceftriaxon natri 2,16g) 2 gam | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Piroxicam 2% | 893110011426 | Piroxicam 20mg/1ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Mizapenem 0,25g | 893110011326 | Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrat trộn natri carbonat vô khuẩn) 0,25g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Levofloxacin 250mg/50ml | 893115011226 | Levofloxacin (dạng levofloxacin hemihydrat 256mg) 250mg/50ml | Dung dịch tiêm truyền | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Kenry | 893110465125 | Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat) 125mg | Cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Xylometazolin 0,1% Không kê đơn | 893100463825 | Xylometazolin hydroclorid 0,1% (w/v) | Thuốc xịt mũi | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Etodolac 100mg | 893110463725 | Etodolac 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Desloratadin 2,5mg Không kê đơn | 893100463625 | Desloratadin 2,5mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Amoxicilin/Acid clavulanic 2g/0,2g | 893110463525 | Amoxicilin 2g + Acid clavulanic 0,2g (dạng hỗn hợp vô khuẩn chứa Amoxicilin natri và Kali clavulanat) | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 | 893110493325 (cũ: VD-22488-15) | Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Naphazolin 0,05% Không kê đơn | 893100493525 (cũ: VD-24802-16) | Naphazolin hydroclorid 0,05% (w/v) | Dung dịch nhỏ mũi | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Midantin 250/31,25 | 893110493425 (cũ: VD-21660-14) | Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel tỉ lệ (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Midamox 250 | 893110358825 (cũ: VD-18308-13) | Mỗi gói chứa Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Prida | 893110377025 | Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat 261,6mg) 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Vitamin B1 100mg/1ml | 893110376225 | Thiamin hydroclorid 100mg/ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Verapamil 120mg | 893110376125 | Verapamil hydroclorid 120mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Piperacilin 4g | 893110376025 | Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri) 4g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Flavoxat 100 | 893110375925 | Flavoxat hydroclorid 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Dobutamin 250mg/20ml | 893110375825 | Dobutamin (dưới dạng dobutamin hydroclorid) 250mg/20ml | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Verapamil 40mg | 893110247325 | Verapamil hydroclorid 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Ondansetron 40mg/20ml | 893110247225 | Ondansetron (dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) 40mg/20ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Olopatadine 0,1% | 893110247125 | Olopatadin (dạng olopatadin hydroclorid) 5mg/5ml | Thuốc nhỏ mắt | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Levofloxacin 0,5%. | 893115247025 | Levofloxacin 25mg/5ml | Thuốc nhỏ mắt | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Flavoxat 200 | 893110246925 | Flavoxat hydroclorid 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Dobutamin 500mg/40ml | 893110246825 | Dobutamin (dạng Dobutamin hydroclorid) 500mg/40ml | Dung dịch tiêm truyền | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Combikit 0,75/0,05 | 893110246725 | Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột chứa ticarcilin dinatri và kali clavulanat) 0,05g; Ticarcilin (dưới dạng hỗn hợp bột chứa ticarcilin dinatri và kali clavulanat) 0,75g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Ciprofloxacin 400mg/200ml | 893115246625 | Ciprofloxacin (dạng ciprofloxacin hydroclorid 400mg/200ml | Dung dịch tiêm truyền | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cefodomid 50mg/5ml | 893110205825 (cũ: VD-22936-15) | Cefpodoxim (dùng dạng cefpodoxim proxetil) 50mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cephalexin 250mg | 893110206125 (cũ: VD-19899-13) | Cephalexin 250mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cefbamid 50mg/5ml | 893110205725 (cũ: VD-32855-19) | Cefixim (dùng dạng Cefixim trihydrat) 600mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cefuroxime 125mg/5ml | 893110206025 (cũ: VD-29006-18) | Cefuroxim (dạng cefuroxim axetil) 1500mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cefuroxime 125mg | 893110205925 (cũ: VD-23598-15) | Cefuroxim (dạng cefuroxim axetil) 125mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Amoxicilin 250mg/5ml | 893110137525 (cũ: VD-18309-13) | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg/5ml | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Cefaclor 125mg | 893110137625 (cũ: VD-21657-14) | Cefaclor (dạng cefaclor monohydrat) 125mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Penimid 800.000 IU | 893110138725 (cũ: VD-34205-20) | Penicilin V (dưới dạng Penicillin V kali) 800.000 IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Cefixime 100mg | 893110137925 (cũ: VD-32524-19) | Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) 100mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Cefixime 50mg | 893110138025 (cũ: VD-32525-19) | Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) 50mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Cefadroxil 250mg | 893110137725 (cũ: VD-26186-17) | Cefadroxil (dạng Cefadroxil monohydrat) 250mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Midanat 100 | 893110138425 (cũ: VD-26901-17) | Cefdinir 100mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Midefix 200 | 893110138625 (cũ: VD-27952-17) | Cefixim (dùng dạng cefixim trihydrat) 200mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5 | 893110138325 (cũ: VD-24800-16) | Acid clavulanic (dùng dạng clavulanat kali kết hợp avicel) 62,5mg; Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat) 250mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Cefdinir 125mg | 893110137825 (cũ: VD-24795-16) | Cefdinir 125mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Midozam 0,75g | 893110164825 (cũ: VD-23601-15) | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri) 0,5g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,25g | Bột pha tiêm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Kali Clorid 500mg/5ml | 893110138825 (cũ: VD-23599-15) | Kali clorid 500mg/5ml 500mg/5ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Cefodomid 50 | 893110138225 (cũ: VD-23597-15) | Cefpodoxim (dạng cefpodoxim proxetil) 50mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Cefodomid 100 | 893110138125 (cũ: VD-23595-15) | Cefpodoxim (dạng cefpodoxim proxetil) 100mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Midaxin 300 | 893110138525 (cũ: VD-22947-15) | Cefdinir 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Penicilin V 1.000.000 IU | 893110069925 | Penicilin V (dưới dạng penicilin V kali) 1.000.000IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Verapamil 80mg | 893110069825 | Verapamil hydroclorid 80mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Telmisartan 40mg | 893110069725 | Telmisartan 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Paracetamol 1g/100ml | 893110069625 | Paracetamol 1000mg/100ml | Dung dịch tiêm truyền | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ondansetron 8mg/100ml | 893110069525 | Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) 8mg/100ml | Dung dịch tiêm truyền | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Midmycin | 893115069425 | Metronidazol 250mg; Spiramycin 1.500.000IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Lidocain hydroclorid 2% | 893110069325 | Lidocain hydroclorid 200mg/10ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Lansoprazol 30mg | 893110069225 | Lansoprazol (dưới dạng pellet Lansoprazol bao tan ở ruột 8,5%) 30mg | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Etodolac 300mg | 893110069125 | Etodolac 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Spironolacton 100mg | 893110331400 | Spironolacton 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Cefadroxil 250mg/5ml | 893110218300 (cũ: VD-19893-13) | Cefadroxil 250mg/5ml | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Ceframid 1000 | 893110218400 (cũ: VD-22938-15) | Cephalexin (dạng cephalexin monohydrat) 1000mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cefuroxime 500mg | 893110291900 (cũ: VD-22940-15) | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cefadroxil 1000mg | 893110218100 (cũ: VD-34199-20) | Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) 1000mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cotrimoxazol 800/160 | 893110218600 (cũ: VD-34201-20) | Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Ramipril 10mg | 893110219400 (cũ: VD-34207-20) | Ramipril 10mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Piracetam 400mg | 893110219200 (cũ: VD-34206-20) | Piracetam 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cefmetazol 0,5g | 893110218500 (cũ: VD-34200-20) | Cefmetazol (dưới dạng cefmetazol natri) 0,5g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Febuxostat 40 | 893110224900 (cũ: VD3-49-20) | Febuxostat 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Ciprofloxacin 0,3% | 893115292000 (cũ: VD-22941-15) | Ciprofloxacin (dùng dạng ciprofloxacin hydroclorid) 15mg/5ml | Thuốc nhỏ mắt | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 | 893110218200 (cũ: VD-31778-19) | Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + avicel tỉ lệ 1 : 1) 125mg; Amoxicilin (dùng dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cefdinir 100mg/5ml | 893110311200 (cũ: VD-30434-18) | Cefdinir 100mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Quinapril 10mg | 893110219300 (cũ: VD-30439-18) | Quinapril (dưới dạng Quinapril HCl) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Loxoprofen 60mg Không kê đơn | 893100218800 (cũ: VD-30436-18) | Loxoprofen natri 60mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Midacemid 20/12,5 | 893110292100 (cũ: VD-29798-18) | Hydroclorothiazid 12,5mg; Quinapril (dưới dạng quinapril hydroclorid) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Loperamid 2mg Không kê đơn | 893100218700 (cũ: VD-25721-16) | Loperamid hydroclorid 2mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Piperacilin 1g | 893110219100 (cũ: VD-26908-17) | Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) 1g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Netilmicin 150mg/3ml | 893110267700 (cũ: VD-24803-16) | Netilmicin (dạng netilmicin sulfat) 150mg/3ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Vitamin B12 1mg/ml | 893110219500 (cũ: VD-23606-15) | Cyanocobalamin 1mg/1ml 1mg/1ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Ofloxacin 0.3% | 893115219000 (cũ: VD-23602-15) | Ofloxacin 15mg/5ml | Dung dịch nhỏ mắt | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Natri clorid 0,9% Không kê đơn | 893100218900 (cũ: VD-22949-15) | Natri clorid 0,9% (w/v) | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Eszopiclone 3 | 893110146400 | Eszopiclon 3mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Eszopiclone 2 | 893110146300 | Eszopiclon 2mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Piracetam 12g/60ml | 893110094900 | Piracetam 12g/60ml | Dung dịch tiêm truyền | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Midatan 125/31,25 | 893110094800 | Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Acid clavulanic (dạng kali clavulanat + silicon dioxyd (1:1) 31,25mg; Amoxicilin (dạng amoxicilin trihydrat) 125mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Quinapril 40mg | 893110026000 (cũ: VD-30440-18) | 40mg Quinapril (dưới dạng Quinapril HCl) | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Cefotiam 2g | 893110025700 (cũ: VD-28671-18) | 2g Cefotiam (dưới dạng cefotiam hydroclorid trộn natri carbonat) | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Benzathin benzylpenicilin 1.200.000 IU | 893110025500 (cũ: VD-25206-16) | 1.200.000IU Benzathin benzylpenicilin | Thuốc bột pha hỗn dịch tiêm | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Salbutamol 2mg | 893115026100 (cũ: VD-24806-16) | 2mg Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Oxacilin 250mg | 893110025400 (cũ: VD-24805-16) | 250mg Oxacilin (dạng Oxacilin natri) | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Nước cất tiêm 10ml | 893110025800 (cũ: VD-24804-16) | 10ml Nước để pha thuốc tiêm | Dung môi pha tiêm | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Calci folinat 100mg/10ml | 893110025600 (cũ: VD-24225-16) | 100mg/10ml Acid folinic (dạng calci folinat) | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Paracetamol 150mg Không kê đơn | 893100025900 (cũ: VD-23603-15) | 150mg Paracetamol | Thuốc cốm sủi bọt | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Midozam 1,5g | 893110069900 (cũ: VD-22948-15) | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri) 1g; Sulbactam ( dưới dạng Sulbactam natri) 0.5g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Nabumeton 750mg | 893110942124 | Nabumeton 750mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Metoclopramid 10mg/2ml | 893110942024 | Metoclopramid (dưới dạng metoclopramid hydroclorid) 10mg/2ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Vitamin PP 50mg Không kê đơn | 893100923424 (cũ: VD-25218-16) | Nicotinamid 50mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Nibean | 893110889524 (cũ: VD-33496-19) | Itraconazol (dưới dạng vi hạt Itraconazol 22%) 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Fluvastatin 40mg | 893110889324 (cũ: VD-30435-18) | Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) 40mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Cepemid 0,25/0,25 | 893110889224 (cũ: VD-29796-18) | Hỗn hợp Imipenem monohydrat và Cilastatin natri (1: 1) phối trộn Natri bicarbonat Imipenem (dạng Imipenem monohydrat) 0,25g; Cilastatin (dạng Cilastatin natri) 0,25g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Netilmicin 100mg/2ml | 893110923324 (cũ: VD-25726-16) | Netilmicin (dưới dạng netilmicin sulfat) 100mg | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Xylometazolin 0,05% Không kê đơn | 893100889424 (cũ: VD-25219-16) | Xylometazolin hydroclorid 5mg/10ml | Thuốc nhỏ mũi | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Ceftriaxone 1g | 893110889124 (cũ: VD-24797-16) | Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxon natri) 1g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Benzylpenicillin 1.000.000 IU | 893110923124 (cũ: VD-24794-16) | Benzylpenicillin natri 1.000.000IU | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Cendromid 100 | 893110923024 (cũ: VD-24231-16) | Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Cefodomid 100mg/5ml | 893110889624 (cũ: VD-23596-15) | Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Cefpodoxim (dạng cefpodoxim) 100mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Penicilin V Kali 400.000 IU | 893110889824 (cũ: VD-19907-13) | Penicillin (dưới dạng Phenoxymethyl penicillin kali) 400.000IU | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Cepemid 1,5g | 893110923224 (cũ: VD-21658-14) | Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 0,75g; Imipenem (dưới dạng imipenem monohydrat) 0,75g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Midancef 125mg/5ml | 893110889724 (cũ: VD-19904-13) | Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) 1500mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Cephalexin 500 mg | 893110811624 (cũ: VD-32856-19) | Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Gentamicin 80mg/2ml | 893110812524 (cũ: VD-26899-17) | Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat) 80mg/2ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cimetidine 200 mg | 893110812224 (cũ: VD-26897-17) | Cimetidin 200mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Dexamethason 0,1% | 893110812424 (cũ: VD-25717-16) | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg/5ml | Thuốc nhỏ mắt | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Midafra 125mg/5ml | 893110849124 (cũ: VD-19901-13) | Cefradin 125mg/5ml | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Dexamethason | 893110812324 (cũ: VD-25716-16) | Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) 4mg/1ml; tương đương Dexamethason 3,3mg | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Midapezon | 893110812624 (cũ: VD-25725-16) | Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 0,5g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cefotiam 0,5 g | 893110811924 (cũ: VD-29004-18) | Cefotiam (dưới dạng cefotiam hydroclorid trộn natri carbonat tỉ lệ 83:17) 0,5g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Midantin 250/31,25 | 893110849224 (cũ: VD-21661-14) | Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + cellulose vi tinh thể; tỉ lệ 1 :1) 31,25mg; Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat) 250mg | Viên nén dài bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Sefonramid | 893110812724 (cũ: VD-24807-16) | Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat ) 1g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cefmetazol 1g | 893110811824 (cũ: VD-33493-19) | Cefmetazol (dưới dạng Cefmetazol natri) 1g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cefuroxime 0,75g | 893110812024 (cũ: VD-24798-16) | Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri) 0,75g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cefaclor 250 mg | 893110811724 (cũ: VD-26895-17) | Cefaclor 250mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Ampicillin 1g | 893110812124 (cũ: VD-24793-16) | Ampicillin (dùng dạng ampicillin natri) 1g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Sansvigyl – S | 893115740824 | Metronidazol 125mg; Spiramycin 750.000IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Pipebamid 4,0g/0,5g | 893110740724 | Hỗn hợp bột vô khuẩn chứa piperacilin natri và tazobactam natri tỉ lệ 8:1: Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Moxifloxacin 400mg/250ml | 893115740624 | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400mg/250ml | Dung dịch tiêm truyền | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Furosemid 50mg/5ml | 893110740524 | Furosemid 50mg/5ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Diphenhydramin 10mg/1ml | 893110740424 | Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Cefoperazone 2g | 893110740324 | Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) 2g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Tobramycin 0,3% | 893110668324 (cũ: VD-27954-17) | Tobramycin (dạng tobramycin sulfat) 15mg/5ml | Thuốc nhỏ mắt | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Combikit 3,1 g | 893110667524 (cũ: VD-26898-17) | Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,1g; Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin natri) 3g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Acid tranexamic 500mg | 893110666824 (cũ: VD-26894-17) | Acid tranexamic 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Esomeprazol 20mg | 893110667724 (cũ: VD-29008-18) | Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi trihydrat pellet tan trong ruột 8,5%) 20mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Methocarbamol 500 mg | 893110667824 (cũ: VD-27949-17) | Methocarbamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Citicoline 500mg/4ml | 893110667424 (cũ: VD-32526-19) | Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg/4ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Netilmicin 300mg/3ml | 893110668024 (cũ: VD-25727-16) | Netilmicin (dưới dạng netilmicin sulfat) 300mg/3ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Midatiam 0,5g | 893110667924 (cũ: VD-25720-16) | Doripenem (dạng Doripenem monohydrat) 0,5g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Midanefo 300/25 | 893110667324 (cũ: VD-25723-16) | Hydroclorothiazid 25mg; Irbesartan 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Cefotiam 1g | 893110667224 (cũ: VD-26187-17) | Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat tỉ lệ 83:17) 1g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Nước cất tiêm 5ml | 893110668124 (cũ: VD-22489-15) | Nước để pha thuốc tiêm 5ml | Dung môi pha tiêm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Ofloxacin 0,3% | 893115668224 (cũ: VD-29800-18) | Ofloxacin 15mg/5ml | Dung dịch nhỏ tai | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Candesartan cilexetil 32 mg | 893110667024 (cũ: VD-26185-17) | Candesartan cilexetil 32mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Midamox 1000 | 893110668624 (cũ: VD-21867-14) | Amoxicilin (dạng dùng Amoxiciclin trihydrat) 1000mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Cephalexin 750mg | 893110668424 (cũ: VD-31775-19) | Cephalexin (dùng dạng cephalexin monohydrat) 750mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Combikit 3,2g | 893110667624 (cũ: VD-21866-14) | Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 0,2g; Ticarcillin (dưới dạng Ticarcillin natri) 3g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Metronidazol 750mg/150ml | 893115706124 (cũ: VD-30437-18) | Metronidazole 750mg/150ml | Dung dịch tiêm truyền | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Midancef 125 | 893110668724 (cũ: VD-21322-14) | Cefuroxim (dạng cefuroxim axetil) 125mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Cefaclor 500mg | 893110705924 (cũ: VD-29794-18) | Cefaclor (dạng Cefaclor monohydrat) 500mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Cefradin 500 mg | 893110706024 (cũ: VD-29005-18) | Cefradin 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Calci folinat 50mg/5ml | 893110666924 (cũ: VD-24226-16) | Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) 50mg/5ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Cefazolin 1g | 893110667124 (cũ: VD-24227-16) | Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri) 1g | Bột pha tiêm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Midantin 500/62,5 | 893110668824 (cũ: VD-26902-17) | Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + cellulose vi tinh thể; tỉ lệ 1:1) 62,5mg; Amoxicilin (dùng dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Midactam 750 | 893110668524 (cũ: VD-26190-17) | Sultamicilin (dạng sultamicilin tosilat dihydrat) 750mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Methocarbamol 1g/10ml | 893110597424 (cũ: VD-33495-19) | Methocarbamol 1g | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Midagentin 0,6g | 893110597524 (cũ: VD-28672-18) | Hỗn hợp Amoxicilin natri + Kali clavulanat tỉ lệ 5:1 Amoxicilin (dạng Amoxicilin natri) 0,5g; Acid clavulanic (dạng Kali clavulanat) 0,1g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Tranexamic Acid 1000mg/10ml | 893110597624 (cũ: VD-29014-18) | Tranexamic acid 1000mg | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Cefuroxime 1g | 893110597324 (cũ: VD-29007-18) | Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri) 1g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Calci Folinat 15 mg/ 2ml | 893110630124 (cũ: VD-29003-18) | Acid folinic 15mg/2ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Vinpocetin 10mg | 893110597724 (cũ: VD-33497-19) | Vinpocetin 10mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Levofloxacin 500mg/20ml | 893115630224 (cũ: VD-33494-19) | Levofloxacin (dạng levofloxacin hemihydrat) 500mg/20ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Cefadroxil 500mg | 893110630024 (cũ: VD-33492-19) | Cefadroxil (dạng cefadroxil monohydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Diclofenac 50 mg | 893110541024 (cũ: VD-25718-16) | Diclofenac natri 50mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Midatan 500/125 | 893110540924 (cũ: VD-22188-15) | Acid clavulanic (Kali clavulanat trộn cellulose vi tinh thể tỷ lệ (1:1))125mg; Amoxicilin (dạng dùng amoxicilin trihydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Cefradine 1g | 893110575524 | Cefradin (dạng cefradin trộn L- arginin tỉ lệ 65:35) 1g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Piperacilin 2g | 893110541124 (cũ: VD-31136-18) | Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) 2g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Rosuvastatin 10mg | 893110541224 (cũ: VD-26909-17) | Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Ramipril 2,5mg | 893110440424 (cũ: VD-31783-19) | Ramipril 2,5mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Ondansetron 8 mg | 893110485124 (cũ: VD-25728-16) | Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydrochlorid) 8mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Ofloxacin 200mg/100ml | 893115440124 (cũ: VD-31781-19) | Ofloxacin 200mg | Dung dịch tiêm truyền | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Ofloxacin 200mg/40ml | 893115440224 (cũ: VD-31782-19) | Ofloxacin 200mg | Dung dịch tiêm truyền | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Metronidazole 400mg | 893115439924 (cũ: VD-31777-19) | Metronidazol 400mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Vitamin K1 10mg/1ml | 893110440624 (cũ: VD-25217-16) | Phytomenadion (Vitamin K1) 10mg | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Paracetamol 1g/10ml | 893110508424 (cũ: VD-26906-17) | Paracetamol 1000mg | Dung dịch tiêm truyền | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Oxacilin 1g | 893110440324 (cũ: VD-26905-17) | Mỗi lọ chứa: Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) 1g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Vinpocetine 10mg/2ml | 893110485424 (cũ: VD-30441-18) | Vinpocetine 10mg | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Fluvastatin 20 mg | 893110485024 (cũ: VD-32857-19) | Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) 20mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Vitamin C 1000mg/5ml | 893110485524 (cũ: VD-24808-16) | Acid ascorbic 1000mg | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Tranexamic acid 250mg/5ml | 893110485224 (cũ: VD-26911-17) | Tranexamic acid 250mg | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Adrenalin 1mg/1ml | 893110439824 (cũ: VD-31774-19) | Adrenalin (dưới dạng adrenalin bitartrat) (tương đương 1,8mg) 1mg | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Midactam 375 | 893110485724 (cũ: VD-26900-17) | Sultamicilin (dưới dạng sultamicilin tosilat dihydrat) 375mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Vitamin B12 2,5 mg/1ml | 893110469624 (cũ: VD-29801-18) | Cyanocobalamin 2,5mg | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Tobramycin 80mg/2ml | 893110440524 (cũ: VD-28673-18) | Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfat) 80mg | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Mizapenem 0,5g | 893110440024 (cũ: VD-20773-14) | Meropenem (dạng meropenem trihydrat) 0,5g | Bột pha tiêm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Midaclo 500 | 893110485624 (cũ: VD-19900-13) | Cefaclor 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Cepemid 1g | 893110484924 (cũ: VD-26896-17) | Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 0,5g; Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 0,5g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Midactam 250mg/5ml | 893110439724 (cũ: VD-25212-16) | Sultamicilin (dạng sultamicilin tosilat dihydrat) 3g | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Tranexamic acid 500mg/5ml | 893110485324 (cũ: VD-26912-17) | Tranexamic acid 500mg | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Cefobamid | 893110390724 (cũ: VD-25207-16) | Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) 1g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Midapezon 1g/1g | 893110391624 (cũ: VD-29799-18) | Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g (hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazon natri và Sulbactam natri tỷ lệ 1:1) | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Senitram 2g/1g | 893110391224 (cũ: VD-25215-16) | Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 2g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Midamox 750 | 893110391724 (cũ: VD-32527-19) | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 750mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Cefuroxime 0,5g | 893110390924 (cũ: VD-25209-16) | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 0,5g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Vitamin C 500mg/5ml | 893110391524 (cũ: VD-25216-16) | Acid ascorbic 500mg/5ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Ceftriamid 0,5g | 893110390824 (cũ: VD-25208-16) | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri ) 0,5g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Nguyên tắc | Giấy chứng nhận | Cơ quan cấp | Ngày cấp | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|
| WHO-GMP | 327/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | — |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| <div>Ceftriaxon </div><div>(tương đương với ceftriaxon natri 2,16g) </div><div><br></div> | Livzon Syntpharm Co.,Ltd. (Zhuhai FTZ) | CHINA | USP 2024 | Ceftriamid 2g | 15/06/2031 |
| Desloratadin | Vasudha Pharma Chem Limited. | INDIA | EP 11.3 | Desloratadin 5mg | 15/06/2031 |
| Piroxicam | Alcol Biosciences Private Limited | Ấn Độ | USP 2024 | Piroxicam 2% | 09/03/2031 |
| Desloratadin | Vasudha Pharma Chem Limited. | INDIA | EP 11.3 | Desloratadin 2,5mg | 02/12/2030 |
| Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat) | Qilu Antibiotics Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP 11 | Kenry | 02/12/2030 |
| <p>Amoxicilin, Acid clavulanic;</p><p>(Nguyên liệu ở dạng hỗn hợp vô khuẩn chứa Amoxicilin natri và Kali clavulanat)</p> | Zhuhai United Laboratories Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Amoxicilin acid clavulanic 2g/0,2g | 02/12/2030 |
| <p>Etodolac</p> | Zhejiang Chiral Medicine Chemicals Co., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP 11.3 | Etodolac 100mg | 02/12/2030 |
| Thiamin hydroclorid | Prachi Pharmaceuticals Pvt.Ltd | Ấn Độ | EP 11 | Vitamin B1 100mg/1ml | 14/08/2030 |
| Verapamil hydroclorid | Piramal Pharma Limited | Ấn Độ | EP 11 | Verapamil 120mg | 14/08/2030 |
| Flavoxat hydroclorid | Dijia Pharmaceutical Group Co., Ltd | CHINA | BP 2024 | Flavoxat 100 | 14/08/2030 |
| Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat 261,6 mg) | Qilu Antibiotics Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP 11 | Prida | 14/08/2030 |
| Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri) | Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | USP 2024 | Piperacilin 4g | 14/08/2030 |
| Dobutamin (dạng dobutamin hydroclorid) | Aragen Life Sciences Private Limeted | Ấn Độ | USP 43 | Dobutamin 250mg/20ml | 14/08/2030 |
| Dobutamin (dạng Dobutamin hydroclorid) | GVK Biosciences Private Limited | Ấn Độ | USP 44 | Dobutamin 500mg/40ml | 02/06/2030 |
| Olopatadin (dạng olopatadin hydroclorid) | MSN Laboratories Private Limited | Ấn Độ | USP phiên bản hiện hành | Olopatadine 0,1% | 02/06/2030 |
| Ondansetron (dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) | Aurobindo Pharma Ltd | Ấn Độ | USP 41 | Ondansetron 40mg/20ml | 02/06/2030 |
| Verapamil hydroclorid | Piramal Pharma Limited | INDIA | EP 11 | Verapamil 40mg | 02/06/2030 |
| Ticarcilin (dạng Ticarcilin dinatri) Nguyên liệu ở dạng hỗn hợp bột vô khuẩn chứa ticarcilin dinatri và kali clavulanat<div><br></div> | Fuan Pharmaceutical Group Chongqing Bosen Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | — | Combikit 0,75/0,05 | 02/06/2030 |
| Acid clavulanic (dạng Kali clavulanat) Nguyên liệu ở dạng hỗn hợp bột vô khuẩn chứa ticarcilin dinatri và kali clavulanat<div><br></div> | Fuan Pharmaceutical Group Chongqing Bosen Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | — | Combikit 0,75/0,05 | 02/06/2030 |
| Flavoxat hydroclorid | Dijia Pharmaceutical Group Co., Ltd | CHINA | BP 2024 | Flavoxat 200 | 02/06/2030 |
| Penicilin V (dạng penicilin V kali) | Sandoz GmbH | Áo | USP phiên bản hiện hành | Penicilin V 1.000.000 IU | 13/03/2030 |
| Lidocain hydroclorid | Tên: Gufic Biosciences Ltd | Ấn Độ | USP 2024 | Lidocain hydroclorid 2% | 13/03/2030 |
| Telmisartan | Verdant Life Sciences Pvt | Ấn Độ | USP 43 | Telmisartan 40mg | 13/03/2030 |
| Lansoprazol (dạng pellet Lansoprazol bao tan ở ruột 8,5%)<div><br></div> | Smilax Laboratories Limited | INDIA | TCCS | Lansoprazol 30mg | 13/03/2030 |
| Verapamil hydroclorid | Piramal Pharma Limited. | INDIA | EP 11 | Verapamil 80mg | 13/03/2030 |
| Paracetamol | Hebei Jiheng (Group) pharmaceutical Co.,Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 2024 | Paracetamol 1g/100ml | 13/03/2030 |
| Ondansetron (dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) | Aurobindo Pharma Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 41 | Ondansetron 8mg/100ml | 13/03/2030 |
| Etodolac | Kreative Organics Private Limited | Ấn Độ | EP 10 | Etodolac 300mg | 13/03/2030 |
| Spiramycin | Topfond Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP 11 | Midmycin | 13/03/2030 |
| Spironolacton | Tianjin Jinjin Pharmaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 2024 | Spironolacton 100mg | 19/12/2029 |
| eszopiclon (dạng eszopiclon)<div><br></div> | Centaur pharmaceutical private limited. | Ấn Độ | USP 41 | Eszopiclone 2 | 21/11/2029 |
| eszopiclon (dạng eszopiclon) | Centaur pharmaceutical private limited | Ấn Độ | USP 41 | Eszopiclone 3 | 21/11/2029 |
| Amoxicilin (dạng amoxicilin trihydrat) | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | Ấn Độ | BP 2024 | Midatan 125/31,25 | 31/10/2029 |
| Acid clavulanic (dạng kali clavulanat + silicon dioxyd (1:1) | Sandoz Industrial Products SpA | ITALY | EP 11 | Midatan 125/31,25 | 31/10/2029 |
| Acid clavulanic (dạng kali clavulanat + silicon dioxyd (1:1) | Lek Pharmaceuticals d.d | Slovenia | EP 11 | Midatan 125/31,25 | 31/10/2029 |
| Piracetam | Shanghai Xiandai Hasen (Shangqiu) Pharmaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP 9 | Piracetam 12g/60ml | 31/10/2029 |
| Metoclopramid (dạng metoclopramid hydroclorid) | Vaikunth Chemicals (PVT.) Ltd | Ấn Độ | BP 2020 | Metoclopramid 10mg/2ml | 15/09/2029 |
| Nabumeton | Divi’s Laboratories Limited | Ấn Độ | USP 43 | Nabumeton 750mg | 15/09/2029 |
| Xylometazolin hydroclorid | CTX Lifesciences Pvt.Ltd | Ấn Độ | USP 2024 | Xylometazolin 0,1% | 26/08/2029 |
| Hỗn hợp bột vô khuẩn chứa piperacilin natri và tazobactam natri tỉ lệ 8:1 : | Rajasthan Antibiotics Limited | INDIA | USP 2024 | Pipebamid 4,0g/0,5g | 11/08/2029 |
| Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) <div><br></div> | Shandong Ruiying Pioneer Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | USP phiên bản hiện hành (USP 44) | Cefoperazone 2g | 11/08/2029 |
| Furosemid | Ipca Laboratories limited – India | Ấn Độ | — | Furosemid 50mg/5ml | 11/08/2029 |
| Diphenhydramin hydroclorid | Souvin Pharmaceticals (l) PVT. LTD. | Ấn Độ | — | Diphenhydramin 10mg/1ml | 11/08/2029 |
| Spiramycin | Topfond Pharmaceutical Co. Ltd | CHINA | EP 9 | Sansvigyl - S | 11/08/2029 |
| Metronidazol Kiểm soát đặc biệt | Hubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., Ltd | CHINA | BP 2019 | Sansvigyl - S | 11/08/2029 |
| Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) Kiểm soát đặc biệt | Yichang HEC Changjiang pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 9 | Moxifloxacin 400mg/250ml | 11/08/2029 |
| Spiramycin | Topfond Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | — | Sansvigyl – S | 11/08/2029 |
| Hỗn hợp bột vô khuẩn chứa piperacilin natri và tazobactam natri tỉ lệ 8:1 : | Rajasthan Antibiotics Limited | INDIA | USP 2024 | Pipebamid 4,0g/0,5g | 11/08/2029 |
| Cefradin ( dạng cefradin trộn L- arginin tỉ lệ 65:35) | NCPC Hebei Huamin pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | TCCS | Cefradine 1g | 01/07/2029 |
| Amoxicilin (dạng amoxicilin trihydrat) <div><br></div> | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | Ấn Độ | BP phiên bản hiện hành (BP 2018) | Midatan 500/62,5 | 06/06/2029 |
| Acid clavulanic (dạng kali clavulanat + avicel (1:1))<div><br></div> | Sandoz Industrial Products SpA | ITALY | EP phiên bản hiện hành (EP 9.0) | Midatan 500/62,5 | 06/06/2029 |
| Acid clavulanic (dạng kali clavulanat + avicel (1:1))<div><br></div> | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | EP phiên bản hiện hành (EP 9.0) | Midatan 500/62,5 | 06/06/2029 |
| Paracetamol | Anqiu Lu’an Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 43 | Midacip 400/325 | 20/03/2029 |
| Methocarbamol | Gennex Laboratories Limited | Ấn Độ | USP 43 | Midacip 400/325 | 20/03/2029 |
| Clindamycin phosphat | Zhejiang Hisoar Chuannan Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP–NF 2021 | Clindamycin 900mg/6ml | 23/08/2028 |
| Gentamicin sulfat | Fuan pharmaceutical Group Yantai Justaware pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | BP 2022 | Gentamycin 160mg/2ml | 23/08/2028 |
| Dexibuprofen | Strides Shasun Limited | INDIA | NSX | Dexibuprofen 200mg | 23/08/2028 |
| Clindamycin phosphat | Zhejiang Hisoar Chuannan Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP–NF 2021 | Clindamycin 600mg/4ml | 23/08/2028 |
| Clindamycin phosphat | Zhejiang Hisoar Chuannan Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP–NF 2021 | Clindamycin 300mg/2ml | 23/08/2028 |
| Ondansetron hydroclorid dihydrat | Aurobindo Pharma Ltd | INDIA | USP 44 | Ondansetron 8mg/50ml | 23/08/2028 |
| Dobutamin (dạng dobutamin hydroclorid) | Aragen Life Sciences Private Limited | INDIA | USP 43 | Dobutamin 250mg/50ml | 02/07/2028 |
| Amisulprid | Symed Labs Limited (Unit II) | INDIA | EP 9.0 | Amisulprid 400mg | 02/07/2028 |
| Mannitol | Shijiazhuang Huaxu Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | BP 2020 | Mannitol 25g/250ml | 02/07/2028 |
| Telmisartan | Verdant Life Sciences Pvt. Ltd | INDIA | USP 43 | Telmisartan 80mg | 02/07/2028 |
| Piracetam | Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd | CHINA | EP (phiên bản hiện hành) | Piracetam 800mg | 02/07/2028 |
| Paracetamol | Hebei Jiheng (Group) pharmaceutical Co.,LTD | CHINA | USP 38 | Paracetamol 500mg/50ml | 02/07/2028 |
| Mannitol | Shijiazhuang Huaxu Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | BP 2020 | Mannitol 20g/100ml | 02/07/2028 |
| Levofloxacin (dạng levofloxacin hemihydrat) Kiểm soát đặc biệt | Dr. Reddy’s Laboratoris Ltd.,CTO Unit-II | INDIA | USP 38 | Levofloxacin 750mg/150ml | 02/07/2028 |
| Levofloxacin (dạng levofloxacin hemihydrat) Kiểm soát đặc biệt | Dr. Reddy’s Laboratoris Ltd.,CTO Unit-II | INDIA | USP 38 | Levofloxacin 500mg/100ml | 02/07/2028 |
| Acid Tranexamic | Changzhou Yinsheng Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | BP 2019 | Acid tranexamic 650mg | 23/02/2026 |
| Ciprofloxacin hydrocloride Kiểm soát đặc biệt | Aarti Drugs Limited | INDIA | USP phiên bản hiện hành | Ciprofloxacin 200mg/100ml | 23/02/2026 |
| Piracetam | Shanghai Xiandai Hasen (Shangqiu) Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 9 | Piracetam 1g/5ml | 20/12/2025 |
| Piracetam | Shanghai Xiandai Hasen (Shangqiu) Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 9 | Piracetam 3g/15ml | 20/12/2025 |
| Ceftizoxim natri | Fuan Pharmaceutical Group Chongqing Bosen Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | USP 41 | Ceftizoxime 2g | 20/12/2025 |
| Itraconazole pellets 22% | Nosch labs private limited | INDIA | In house | Unit-III, Sy.No.407, 408 & 419, D.Nagaram Village, Choutuppal Mandal, Yadadri Bhuvanagiri District, Telangana-508252, India | 22/10/2024 |
| Vinpocetin | Chedom Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 7.0 | Lingxia Village, Qiaoton town, Pingshan District, Benxi, Liaoning, P.R. China | 22/10/2024 |
| Cefadroxil monohydrat | Aurobindo | INDIA | BP 2016 | Unit-X1, Survey No 1/22, 2/1 to 5,6 to 18, 61 to 69, Pydibhimavaram-532409, Ranasthalam, Srikakulam Dist, AP. India. | 22/10/2024 |
| Cefmetazole sodium sterile | Farmabios SPA | ITALY | JP 16 | Via Pavia, 1-27027 Gropello Cairoli PV, Italy. | 22/10/2024 |
| Methocarbamol | Gennex Laboratories Limited | INDIA | USP 38 | Sy.No.133, IDA Bollaram Mandal, Medak District - 502 325, Telangana, India | 22/10/2024 |
| Levofloxacin hemihydrat Kiểm soát đặc biệt | Dr. Reddy's laboratoris Ltd. | INDIA | USP 38 | Plot No. 110 & 111, Sri Venketeswara Co-operative Industrial Estate, Bollaram, Jinnaram Mandal, Medak District, Andhra Pradesh, India. | 22/10/2024 |
| Vinpocetin | India Glycols Limited | INDIA | EP 10 | Vinpocetin 10mg | 22/10/2024 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Apeloa Kangyu Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP phiên bản hiện hành | Ofloxacin 200mg/100ml | 26/02/2024 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang East - Asia Pharmaceutical Co/,Ltd | CHINA | USP phiên bản hiện hành | Ofloxacin 200mg/100ml | 26/02/2024 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Apeloa Kangyu Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 43 | Ofloxacin 200mg/40ml | 26/02/2024 |
| Loxoprofen natri Hydrat | Weihai Disu Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | JP (Phiên bản hiện hành) | Loxoprofen 60mg | 04/07/2023 |
| Metronidazol Kiểm soát đặc biệt | Huanggang Yinhe Aarti Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | BP phiên bản hiện hành | Metronidazol 750mg/150ml | 04/07/2023 |
| Ceftriaxon natri | Sterile India Pvt. Ltd | INDIA | USP hiện hành | Ceftriamid 0,5g | 13/05/2023 |
| Cefuroxim natri | Livzon Syntpharm Co., Ltd (Zhuhai Ftz) | CHINA | USP 41 | Cefuroxime 0,75g | 09/05/2023 |
| Doripenem monohydrate | Aurobindo Pharma Limited | INDIA | TCCS | Doripenem 0,25g | 13/04/2023 |
| Ceftriaxon natri | Reyoung Pharmaceutical Co.Ltd | CHINA | USP 38 | Ceftriaxone 1g | 13/04/2023 |
| Lidocain hydrocloride | Gufic Group of Testing laboratories | INDIA | USP (Phiên bản hiện hành) | Lidocain 1% | 21/02/2023 |
| Cefoxitin natri | China Union Chempharma (Suzhou) Co., Ltd | CHINA | USP 41 | Midepime 2g | 21/02/2023 |
| Cefoxitin natri | Shangdong Luoxin Pharmaceutical Group Hengxin Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 41 | Midepime 2g | 21/02/2023 |
| Paracetamol | Anqui Lu’an Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 43 | Paracetamol 500mg | 21/02/2023 |
| Cefamandol nafat | China Union Chempharma (Suzhou) Co., Ltd | CHINA | EP phiên bản hiện hành | Cefalemid 1g | 07/01/2023 |
| Amoxicillin trihydrate | Sinopharm Weiqida Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | BP phiên bản hiện hành | Midamox 1000 | 30/12/2022 |
| Amoxicilin trihydrate | Inner Mongolia Changsheng Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | BP phiên bản hiện hành | Midamox 1000 | 30/12/2022 |
| Moxifloxacin hydrocloride Kiểm soát đặc biệt | Orex Pharma Pvt Ltd | INDIA | EP phiên bản hiện hành | Moxifloxacin 0,5% | 30/12/2022 |
| Cefuroxime axetil | Covalent Laboratories Private Limited | INDIA | USP 40 | Cefuroxime 500mg | 30/12/2022 |
| Cefdinir | Nectar Lifesciences Ltd | INDIA | USP 41 | Midanat 100 | 30/12/2022 |
Cơ sở này có tên trong danh sách cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt do Cục Quản lý Dược công bố. Phạm vi chứng nhận nêu dưới đây là phạm vi thật của cơ sở, không phải mô tả chung của tiêu chuẩn.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 35/2018/TT-BYT
35/2018/TT-BYT |
Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Cơ sở, doanh nghiệp dược | Số bản ghi |
|---|---|
| Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | 408 |
| Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | 415 |
| Yung Zip Chemical Ind. Co., Ltd | 421 |
| Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | 417 |
| Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco | 402 |
| Cabot | 405 |
| Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú | 398 |
| Công ty Dược phẩm Trung ương 2 | 398 |
| Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 429 |
| Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | 435 |
| TTCA Co., Ltd | 441 |
| Ueno fine chemicals industry | 386 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.