Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 3 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
170 trong số đó (42%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 24 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 398 thuốc; sản xuất 395 thuốc; có chứng nhận thực hành tốt do Cục Quản lý Dược cấp.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 4 |
| 2025 | 15 |
| 2024 | 174 |
| 2023 | 17 |
| 2022 | 7 |
| 2021 | 1 |
| 2019 | 1 |
| 2018 | 3 |
| 2017 | 12 |
| 2016 | 3 |
| 2015 | 5 |
| 2014 | 13 |
Hiển thị 200 trong tổng số 398 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Divara | 893110170323 | Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat) 25 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Ragozax | 893110149726 (cũ: VD-23922-15) | Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10 mg | Viên nén | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Xonatrix forte Không kê đơn | 893100149826 (cũ: VD-34679-20) | Fexofenadin hydroclorid 180mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Clipoxid-300 Không kê đơn | 893100149626 (cũ: VD-34168-20) | Calci lactat pentahydrat 300mg | Viên nén | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Trozimed | 893110203825 (cũ: VD-28486-17) | Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,005% (w/w) | Thuốc mỡ bôi da | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Courtois | 893110133825 (cũ: VD-21987-14) | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Davylox | 893114133925 (cũ: VD-24517-16) | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Zlatko-25 | 893110134525 (cũ: VD-23924-15) | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Lufogel Không kê đơn | 893100134125 (cũ: VD-31089-18) | Dioctahedral smectit 3g/20ml | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Gomes | 893110134025 (cũ: VD-19660-13) | Methylprednisolon 16mg | Viên nén | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Mirtazapin 30mg | 893110134325 (cũ: VD-19670-13) | Mirtazapin 30mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Benitez | 893110133725 (cũ: VD-25948-16) | Nabumeton 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Pantoprazol 40mg | 893110134425 (cũ: VD-18100-12) | Pantoprazol (Natri pantoprazol sesquihydrat) 40mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Methylprednisolon 16mg | 893110134225 (cũ: VD-28919-18) | Methylprednisolon 16mg | Viên nén | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Sitagliptin 100 mg | 893110062325 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Methimazol 10 mg | 893110062225 | Methimazol 10mg | viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Loratadin 10 mg Không kê đơn | 893100062125 | Loratadin 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Dzukic-750 | 893110062025 | Methocarbamol 750mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Bismuth Oxyd 120 mg | 893110061925 | Tripotassium dicitrato bismuthat tương đương bismuth oxyd 120mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Cilostazol 100mg | 893110328400 | Cilostazol 100mg | Viên nén | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Bisoprolol Fumarat 5mg | 893110328300 | Bisoprolol fumarat 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Arthur | 893110213300 (cũ: VD-17746-12) | Trimebutin maleat 200mg | viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| ARTREIL | 893110213500 (cũ: VD-28445-17) | Diacerein 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Forlen | 893110289500 (cũ: VD-34678-20) | Linezolid 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Sulpiride | 893110289900 (cũ: VD-34170-20) | Sulpirid 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Gayax-400 | 893110289600 (cũ: VD-34169-20) | Amisulprid 400mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Davyca-F | 893110213400 (cũ: VD-19655-13) | Pregabalin 150mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Andirel-40 | 893110213100 (cũ: VD-34167-20) | Olmesartan medoxomil 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Xonatrix-120 Không kê đơn | 893100290100 (cũ: VD-34171-20) | Fexofenadin hydroclorid 120mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Salgad | 893110214600 (cũ: VD-28483-17) | Fluconazol 150mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Andirel-HCTZ 20/12,5 | 893110213200 (cũ: VD-31632-19) | Hydroclorothiazid 12,5mg; Olmesartan medoxomil 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Gimyenez-8 | 893110213600 (cũ: VD-21055-14) | Betahistin 2.HCl 8mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Sucralfat 1 g Không kê đơn | 893100266100 (cũ: VD-20528-14) | Sucralfat 1g | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| GREGORY-2 | 893110289700 (cũ: VD-20523-14) | Glimepirid 2mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Gregory-4 | 893110213700 (cũ: VD-20524-14) | Glimepirid 4mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Zhekof-80 | 893110290200 (cũ: VD-27458-17) | Telmisartan 80mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Magrax | 893110213800 (cũ: VD-30344-18) | Etoricoxib 90mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Messi-70 | 893110213900 (cũ: VD-27446-17) | Alendronic acid (dưới dạng Alendronat natri) 70mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Ravastel-10 | 893110214500 (cũ: VD-21067-14) | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Queitoz-50 | 893110214400 (cũ: VD-20077-13) | Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 50mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Nerazzu-50 | 893110214300 (cũ: VD-19665-13) | Losartan kali 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Nakai | 893110214200 (cũ: VD-20076-13) | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl) 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Pregabalin 75 mg | 893110214100 (cũ: VD-19664-13) | Pregabalin 75mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Morientes-200 | 893110214000 (cũ: VD-19662-13) | Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 200mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Andirel-20 | 893110213000 (cũ: VD-28900-18) | Olmesartan medoxomil 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Materazzi | 893110289800 (cũ: VD-20075-13) | Eperison HCl 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Urxyl | 893110290000 (cũ: VD-29726-18) | Ursodeoxycholic acid 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg | 893110214700 (cũ: VD-28922-18) | Ezetimibe 10mg; Simvastatin 20mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Mirtazapin 30 mg | 893110091700 | Mirtazapin 30mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Diosmin 600 mg | 893110091600 | Diosmin 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Bisoprolol Fumarat 2,5 mg | 893110091500 | Bisoprolol fumarat 2,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Jewell | 893110882824 (cũ: VD-28466-17) | Mirtazapine 30mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Bisnol Không kê đơn | 893100882224 (cũ: VD-28446-17) | Bismuth oxyd (dưới dạng Tripotassium dicitrato Bismuthat (TDB)) 120mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Colchicine | 893115882324 (cũ: VD-19169-13) | Colchicin 1mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Reinal | 893110883424 (cũ: VD-28482-17) | Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid) 10mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Courtois-20 | 893110882424 (cũ: VD-28451-17) | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Waruwari | 893110883924 (cũ: VD-21069-14) | Tizanidin (dưới dạng Tizanidin HCl) 2mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Tabarex-160 | 893110883524 (cũ: VD-31636-19) | Valsartan 160mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Queitoz-100 | 893110883324 (cũ: VD-31635-19) | Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 100mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Villex-250 | 893115883824 (cũ: VD-22643-15) | Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Vebutin | 893110883724 (cũ: VD-21992-14) | Trimebutin maleat 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Tributel | 893110883624 (cũ: VD-22324-15) | Trimebutin maleat 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Coxtone | 893110882524 (cũ: VD-28718-18) | Nabumeton 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Zapnex-5 | 893110884024 (cũ: VD-27457-17) | Olanzapin 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Halfhuid-20 | 893110882724 (cũ: VD-20525-14) | Isotretinoin 20mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Dinara | 893110921924 (cũ: QLĐB-600-17) | Lamivudin 100mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Malag-60 Không kê đơn | 893100882924 (cũ: VD-26499-17) | Fexofenadin HCl 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Oliveirim | 893110883224 (cũ: VD-21062-14) | Flunarizin (dưới dạng Flunarizin.2HCl) 10mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Lahm Không kê đơn | 893100922024 (cũ: VD-20361-13) | Magnesi hydroxyd 800mg; Nhôm hydroxyd (tương đương 400mg Nhôm oxyd) 611,76mg; Simethicon 80mg | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Davyca | 893110882624 (cũ: VD-28902-18) | Pregabalin 75mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Morientes-50 | 893110883124 (cũ: VD-19663-13) | Quetiapin fumarat tương đương Quetiapin 50mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Manzura-5 | 893110883024 (cũ: VD-28917-18) | Olanzapin 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Ginknex Không kê đơn | 893200724024 (cũ: GC-247-16) | Cao khô lá bạch quả (Extractum Folium Ginkgo biloba Siccus) 80mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Pasquale-50 | 893110663124 (cũ: VD-28480-17) | Cilostazol 50mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Aluminium phosphat gel Không kê đơn | 893100658724 (cũ: VD-28444-17) | Mỗi gói chứa: Nhôm phosphat (hỗn dịch 20%) 12,38g | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Parokey-30 | 893110663024 (cũ: VD-28479-17) | Paroxetin hydroclorid tương đương Paroxetin 30mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Parokey | 893110662924 (cũ: VD-28478-17) | Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Tropeal Không kê đơn | 893100664724 (cũ: VD-28485-17) | Mupirocin 2 % (w/w) | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Flodilan | 893110660324 (cũ: VD-28456-17) | Glimepirid 4mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Mecob-500 | 893110662424 (cũ: VD-28473-17) | Mecobalamin 500µg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Wright-F | 893110664824 (cũ: VD-28488-17) | Imidapril hydroclorid 10mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Neubatel-forte | 893110662724 (cũ: VD-25003-16) | Gabapentin 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Glockner-10 | 893110660624 (cũ: VD-23920-15) | Methimazol 10mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Kauskas-100 | 893110661424 (cũ: VD-28468-17) | Lamotrigin 100mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Zoacnel-10 | 893110665024 (cũ: VD-19675-13) | Isotretinoin 10mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Ziegler | 893110704224 (cũ: VD-19674-13) | Arginin HCl 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Cerahead-F | 893110659324 (cũ: VD-28450-17) | Piracetam 1200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Jiracek | 893110661024 (cũ: VD-28467-17) | Esomeprazol magnesi dihydrat tương đương Esomeprazol 40mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Keikai | 893110703724 (cũ: VD-28469-17) | Melatonin 3mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Dryches | 893110703324 (cũ: VD-28454-17) | Dutasterid 0,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Cisse Không kê đơn | 893100659524 (cũ: VD-27448-17) | Glucosamin hydroclorid (tương đương 625mg Glucosamin base) 750mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Messi-10 | 893110662624 (cũ: VD-27445-17) | Alendronic acid (dưới dạng Alendronat natri) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Zoacnel-5 | 893110665124 (cũ: VD-27460-17) | Isotretinoin 5mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Ryzonal | 893110663724 (cũ: VD-27451-17) | Eperison HCl 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Ciprofloxacin | 893115659424 (cũ: VD-28717-18) | Ciprofloxacin hydroclorid tương đương Ciprofloxacin 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Gellux Không kê đơn | 893100703424 (cũ: VD-27438-17) | Mỗi gói chứa: Sucralfat 1g | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Tegrucil-4 | 893110664224 (cũ: VD-25455-16) | Acenocoumarol 4mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Orlitax Không kê đơn | 893100662824 (cũ: VD-25454-16) | Orlistat (dưới dạng pellet 50%) 120mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Gebhart Không kê đơn | 893100660524 (cũ: VD-27437-17) | Mỗi gói chứa: Dimethicon 3000mg; Guaiazulen 4mg | Gel uống | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Siqueira | 893110704024 (cũ: VD-21991-14) | Arginin HCl 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Casilas-20 | 893110659124 (cũ: VD-27434-17) | Tadalafil 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Eryne | 893110660224 (cũ: VD-25949-16) | Tuýp 10g chứa: Erythromycin 0,4g; Tretinoin 2,5mg | Gel bôi ngoài da | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Martaz | 893110662224 (cũ: VD-26500-17) | Rabeprazol natri 20mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Deruff | 893110660024 (cũ: VD-26496-17) | Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid) 8mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Pruzena Không kê đơn | 893100703924 (cũ: VD-19666-13) | Doxylamin succinat 10mg; Pyridoxin HCL 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Peruzi-6,25 | 893110663324 (cũ: VD-18514-13) | Carvedilol 6,25mg | Viên nén tròn | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Stogurad | 893110664124 (cũ: VD-27452-17) | Sulpirid 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Paolucci | 893110703824 (cũ: VD-21063-14) | Deferipron 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Deruff-4 | 893110660124 (cũ: VD-28903-18) | Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid) 4mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Venutel | 893114704124 (cũ: VD-30908-18) | Temozolomid 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Zabavnik | 893110664924 (cũ: VD-29727-18) | Baclofen 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Lefvox-500 | 893115662024 (cũ: VD-29723-18) | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Dembele-HCTZ | 893110659924 (cũ: VD-29716-18) | Hydroclorothiazid 25mg; Valsartan 160mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Lavezzi - 10 | 893110661924 (cũ: VD-29722-18) | Benazepril hydroclorid 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Meirara | 893114662524 (cũ: VD-28918-18) | Letrozol 2,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Gourcuff-2,5 | 893110660724 (cũ: VD-28911-18) | Alfuzosin HCl 2,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Giannina-10 | 893110660924 (cũ: VD-33435-19) | Solifenacin succinat 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Dembele | 893110659824 (cũ: VD-21051-14) | Hydroclorothiazid 12,5mg; Valsartan 80mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Jiracek-20 | 893110661124 (cũ: VD-32619-19) | Esomeprazol magnesi dihydrat 20mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Zokora-20 | 893110665224 (cũ: VD-31094-18) | Olmesartan medoxomil 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Ravenell-125 | 893110663424 (cũ: VD-31091-18) | Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) 125mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Lefvox-750 | 893115662124 (cũ: VD-31088-18) | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Ravenell-62,5 | 893110663524 (cũ: VD-31092-18) | Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) 62,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Kagawas-300 | 893110661324 (cũ: VD-31085-18) | Nizatidin 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Lampar | 893110661724 (cũ: VD-31086-18) | Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Peruzi-12,5 | 893110663224 (cũ: VD-31090-18) | Carvedilol 12,5mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Larrivey | 893114661824 (cũ: VD-31087-18) | Bicalutamid 50mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Clonafos | 893110659624 (cũ: VD-20522-14) | Propylthiouracil 50mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Gyllex | 893110703624 (cũ: VD-21057-14) | L-ornithin-L-aspartat 300mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Schuster-10 | 893110664024 (cũ: VD-30350-18) | Leflunomid 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Schuster | 893110663924 (cũ: VD-30349-18) | Leflunomid 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Tivogg-1 | 893110664424 (cũ: VD-30353-18) | Warfarin natri 1mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Masak | 893110662324 (cũ: VD-30345-18) | Calcitriol 0,25µg (mcg) | Viên nang mềm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Zokora-HCTZ 20/12,5 | 893110665324 (cũ: VD-30356-18) | Hydroclorothiazid 12,5mg; Olmesartan medoxomil 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Rizax | 893110663624 (cũ: VD-30347-18) | Donepezil HCl 5mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Corneil | 893110659724 (cũ: VD-30337-18) | Bisoprolol fumarat 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Breakin | 893110659024 (cũ: VD-21050-14) | Bupropion HCl 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Kagawas-150 | 893110661224 (cũ: VD-30342-18) | Nizatidin 150mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Boyata | 893110658924 (cũ: VD-21049-14) | Cycloserin 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Tivogg-2 | 893110664524 (cũ: VD-30354-18) | Warfarin natri 2mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Kauskas-50 | 893110661624 (cũ: VD-28914-18) | Lamotrigin 50mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Gourcuff-5 | 893110703524 (cũ: VD-28912-18) | Alfuzosin HCl 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Gayax-50 | 893110660424 (cũ: VD-28907-18) | Amisulprid 50mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Cerahead | 893110659224 (cũ: VD-28901-18) | Piracetam 800mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Tepirace | 893110664324 (cũ: VD-30352-18) | Clonidin hydroclorid 0,15mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Giannina-5 | 893110660824 (cũ: QLĐB-702-18) | Solifenacin succinat 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Kauskas-200 | 893110661524 (cũ: VD-30343-18) | Lamotrigin 200mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Schaaf | 893110663824 (cũ: VD-30348-18) | Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat) 2mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Tivogg-5 | 893110664624 (cũ: VD-30355-18) | Warfarin natri 5mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Bourill | 893110658824 (cũ: VD-21048-14) | Bambuterol HCl 10mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Tonios-0,5 | 893114594024 (cũ: VD3-44-20) | Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) 0,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Vezyx Không kê đơn | 893100594124 (cũ: VD-28923-18) | Levocetirizin dihydroclorid 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Zlatko-50 | 893110594224 (cũ: VD-21484-14) | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat 64,24mg) 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Dimagel Không kê đơn | 893100629224 (cũ: VD-33154-19) | Dimethicon 300mg; Guaiazulen 4mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Huether 50 | 893110593524 (cũ: VD-28463-17) | Topiramat 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Sernal-4 | 893110593924 (cũ: VD-26504-17) | Risperidon 4mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Sernal | 893110593824 (cũ: VD-26503-17) | Risperidon 2mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Kem Cefloxac Không kê đơn | 893100593624 (cũ: VD-19171-13) | Bufexamac 1g | Kem bôi ngoài da | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Zurma | 893110594324 (cũ: VD-28925-18) | Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Puyol-100 | 893110593724 (cũ: VD-22323-15) | Danazol 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Zolastyn Không kê đơn | 893100538624 (cũ: VD-28924-18) | Desloratadin 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Lefvox-250 | 893115538524 (cũ: VD-28915-18) | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Valdes | 893110363924 | Bilastin 20mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Isaak-15 | 893110376624 | Tolvaptan 15mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Valdivia-200 | 893110364024 | Voriconazol 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Dedryck | 893110363824 | Loxoprofen natri (dưới dạng Loxoprofen natri hydrat ) 60mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Zalenka-100 | 893110364124 | Minocyclin (dưới dạng Minocyclin hydroclorid 108mg) 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Zielinsk | 893110313524 (cũ: VD-21071-14) | Cinnarizin 25mg; Piracetam 400mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Divaser-F | 893110313324 (cũ: VD-20359-13) | Betahistin dihydroclorid 16mg | Viên nén | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Miprotone-F | 893110313424 (cũ: VD-25002-16) | Progesteron micronized 200mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Goncal Không kê đơn | 893100341224 (cũ: VD-20946-14) | Calci carbonat 150mg; Calci gluconolactat 1470mg | Viên nén | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Ayite | 893110313224 (cũ: VD-20520-14) | Rebamipid 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| CHALME | 893110335024 (cũ: VD-24516-16) | Magnesi hydroxyd 800,4mg; Nhôm hydroxyd gel khô 611,76mg | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Gel CiACCA | 893110335124 (cũ: VD-21479-14) | Adapalen 0,01g; Clindamycin phosphat 0,12g tương đương Clindamycin 0,1g | Gel bôi ngoài da | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Guarente-8 | 893110152424 (cũ: VD-28461-17) | Candesartan cilexetil 8mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Zapnex-10 | 893110153324 (cũ: VD-27456-17) | Olanzapin 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Manzura-15 | 893110152924 (cũ: VD-27443-17) | Olanzapin 15mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Guarente-16 | 893110152324 (cũ: VD-28460-17) | Candesartan cilexetil 16mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Sullivan | 893110153224 (cũ: VD-25951-16) | Amisulprid 100mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Puyol | 893110153124 (cũ: VD-28481-17) | Danazol 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Najen | 893110153024 (cũ: VD-28920-18) | Aceclofenac 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Zhekof-HCT | 893110153424 (cũ: VD-28489-17) | Telmisartan 40mg; Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Lavezzi-5 | 893110152724 (cũ: VD-28471-17) | Benazepril hydroclorid 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Levetral-750 | 893110152824 (cũ: VD-28916-18) | Levetiracetam 750mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Lakcay | 893110152624 (cũ: VD-28470-17) | Raloxifen HCl 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Gensler | 893110152224 (cũ: VD-27439-17) | Ramipril 5mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Isaias | 893110152524 (cũ: VD-28464-17) | Diosmin 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Nilkey | 893110061224 (cũ: VD-24519-16) | Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin HCl) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Metilone-4 | 893110061124 (cũ: VD-24518-16) | Methylprednisolon 4mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Pexifen-20mg | 893110061324 (cũ: VD-17747-12) | Piroxicam (dưới dạng piroxicam beta-cyclodextrin) 20mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Halcort-6 | 893110467223 (cũ: QLĐB-606-17) | Deflazacort 6mg | Viên nén | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Davibest | 893110467123 (cũ: QLĐB-628-17) | Trazodon HCl 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Katies | 893110394423 (cũ: VD-19170-13) | Tiropramid HCl 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2026 |
| Hatlop-300 | 893110282423 (cũ: VD-27441-17) | Irbesartan 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Gayax | 893110282523 (cũ: VD-26497-17) | Amisulprid 200mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Metazrel | 893110283023 (cũ: VD-28474-17) | Trimetazidin dihydroclorid 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Ravastel-5 | 893110283123 (cũ: VD-27450-17) | Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Manduka | 893110282823 (cũ: VD-28472-17) | Flavoxat HCl 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Wolske | 893110283423 (cũ: VD-27455-17) | Ebastin 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Rizax-10 | 893110283223 (cũ: VD-21990-14) | Donepezil HCl 10mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Nguyên tắc | Giấy chứng nhận | Cơ quan cấp | Ngày cấp | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|
| WHO-GMP | 620/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | — |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Levocetirizin dihydrochlorid | DR. REDDY'S LABORATORIES LIMITED | Ấn Độ | TCCS | Contrahist | 02/12/2030 |
| Rosuvastatin calci | MOREPEN LABORATORIES LIMITED. | India. | EP hiện hành | ROSUVASTATIN 10 mg (Tên cũ: COURTOIS) | 03/04/2030 |
| Loratadin | ZEON-HEALTH INDUSTRIES | Ấn Độ | USP 40 | Loratadin 10 mg | 13/03/2030 |
| Rosuvastatin calci | MOREPEN LABORATORIES LIMITED (UNIT-IV) | INDIA | EP hiện hành | RAVASTEL-10 | 18/12/2029 |
| Losartan kali | ZHEJIANG HUAHAI PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP hiện hành (USP 43) | NERAZZU-50 | 18/12/2029 |
| Hydrochlorothiazide | SUZHOU LIXIN PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP-NF phiên bản hiện hành | ANDIREL-HCTZ 20/12,5 | 18/12/2029 |
| Acarbose | HANGZHOU ZHONGMEIHUADONG PHARMACEUTICAL JIANGDONG CO., LTD | CHINA | USP-NF 2022 | GYORYG | 23/10/2029 |
| Rosuvastatin calci | MOREPEN LABORATORIES LIMITED (UNIT-IV) | INDIA | EP hiện hành | RAVASTEL-20 | 23/10/2029 |
| Bambuterol HCl | AARTI PHARMALABS LIMITED | INDIA | BP hiện hành | HAYEX | 23/10/2029 |
| Desloratadin | MOREPEN LABORATORIES LTD | India . | USP-NF phiên bản hiện hành + TCCS | DESRATEL | 23/10/2029 |
| Desloratadin | MOREPEN LABORATORIES LTD. | India. | USP-NF phiên bản hiện hành + TCCS | DESRATEL | 23/10/2029 |
| Quetiapin fumarat | ZHEJIANG SUPOR PHARMACEUTICALS CO., LTD | CHINA | USP-NF 2022 | QUEITOZ-100 | 26/08/2029 |
| Mesalamin | BEC CHEMICALS PVT. LTD. | Ấn Độ | USP hiện hành (USP 42) | Kuzawa | 11/08/2029 |
| Isotretinoin | TAIZHOU BONA CHEMICAL CO., LTD | CHINA | USP 40 | ZOACNEL-10 | 01/08/2029 |
| Mosaprid citrat dihydrat | SYMED LABS LIMITED | INDIA | JP hiện hành | LAMPAR | 01/08/2029 |
| Bupropion HCl | ZHEJIANG SUPOR PHARMACEUTICALS CO., LTD | CHINA | USP-NF 2022 | BREAKIN | 01/08/2029 |
| Tretinoin Kiểm soát đặc biệt | OLON S.P.A | ITALY | EP hiện hành | ERYNE | 01/08/2029 |
| Propylthiouracil | NANTONG JINGHUA PHARMACEUTICAL CO., LTD | China. | USP-NF hiện hành | CLONAFOS | 01/08/2029 |
| Desloratadin | MOREPEN LABORATORIES LTD. | India. | USP-NF phiên bản hiện hành + TCCS | ZOLASTYN | 01/07/2029 |
| Allopurinol | XIAMEN FINE CHEMICAL IMPORT AND EXPORT CO., LTD | CHINA | USP hiện hành | ZURYK | 17/06/2029 |
| Cilnidipin | HUNAN JIUDIAN HONGYANG PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | JP XVIII | ESSEIL-5 | 17/06/2029 |
| Montelukast natri | ZHEJIANG TIANYU PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | EP hiện hành (EP 10) | DERDIYOK | 17/06/2029 |
| Minocyclin 100 mg dưới dạng Minocyclin hydroclorid | ZHEJIANG CHANGHAI PHARMACEUTICALS CO., LTD. | trung hoa | USP hiện hành (USP 40) | Zalenka-100 | 06/06/2029 |
| Calcipotriol monohydrate | BIOCOMPOUNDS PHARMACEUTICAL INC | CHINA | EP hiện hành (EP 10) | TROZIMED-B | 06/06/2029 |
| Betamethason dipropionat | ZHEJIANG XIANJU XIANLE PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP-NF hiện hành (USP-NF 2021) | TROZIMED-B | 06/06/2029 |
| Eszopiclone | SYMED LABS LIMITED (UNIT-II) | Ấn Độ | USP hiện hành | Chalkas-2 | 20/03/2029 |
| <p>Tacrolimus 0,03%</p><p>dưới dạng Tacrolimus monohydrat </p> | STILBENE BIOPHARMA PVT. LTD., | Ấn Độ | USP 41 | Tacropic 0,03% | 20/03/2029 |
| Ramipril | ZHEJIANG HUAHAI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | EP 11.0 | GENSLER | 20/03/2029 |
| Olanzapin | ZHEJIANG SUPOR PHARMACEUTICALS CO., LTD | China. | USP-NF hiện hành | MANZURA-15 | 20/03/2029 |
| Aceclofenac | JIANGXI SYNERGY PHARMACEUTICAL CO., LTD | China. | EP hiện hành | NAJEN | 20/03/2029 |
| Methotrexat Kiểm soát đặc biệt | HUZHOU ZHANWANG PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | USP 43 | TERZENCE-5 | 31/01/2029 |
| Methotrexat Kiểm soát đặc biệt | HUZHOU ZHANWANG PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | USP 43 | TERZENCE-2,5 | 31/01/2029 |
| Methylprednisolon | YUEYANG HUANYU PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | EP 9.0 | METILONE-4 | 30/01/2029 |
| Rosuvastatin calci | MOREPEN LABORATORIES LIMITED (UNIT-IV) | INDIA | EP hiện hành | RAVASTEL-5 | 08/10/2028 |
| Olanzapin | ZHEJIANG SUPOR PHARMACEUTICALS CO., LTD | CHINA | USP-NF hiện hành | MANZURA-7,5 | 08/10/2028 |
| Irbesartan | ZHEJIANG HUAHAI PHARMACEUTICAL CO., LTD | China. | USP hiện hành | HATLOP-150 | 08/10/2028 |
| Hydroclorothiazid | Suzhou Lixin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 42 | KHOUMA-HCT | 31/05/2028 |
| Nebivolol hydrocloride | Virdev Intermediates Pvt. Ltd. | INDIA | TCCS | KHOUMA-HCT | 31/05/2028 |
| Nebivolol hydroclorid (tương đương Nebivolol 5 mg) | VIRDEV INTERMEDIATES PVT. LTD | Ấn Độ | TCCS | Khouma-HCT | 31/05/2028 |
| Hydroclorothiazid | SUZHOU LIXIN PHARMACEUTICAL CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành (Phiên bản áp dụng khi nộp hồ sơ USP 42) | Khouma-HCT | 31/05/2028 |
| Bismuth subsalicylat | ZHEJIANG XINMINGZHU PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP 40 | CARBOTICON | 24/05/2028 |
| Pyridostigmine bromide Kiểm soát đặc biệt | SOZHOU HOMESUN PHARMACEUTICAL CO., LTD | China. | EP hiện hành | LAMBERTU | 24/05/2028 |
| Apixaban | JIANGXI SYNERGY PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | TCCS | NUNLEY-5 | 23/03/2028 |
| Levothyroxin natri | AURORE PHARMACEUTICALS PRIVATE LIMITED, UNIT-1 | INDIA | USP-NF hiện hành | L-TYROX 100 | 29/12/2027 |
| Atorvastatin calci | ZHEJIANG HAISEN PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP-NF hiện hành | EZVASTEN | 29/12/2027 |
| Dapoxetin HCl | NOSCH LABS PVT LTD UNIT-II | INDIA | TC NSX | JANUS-60 | 21/08/2027 |
| Dapoxetin HCl | NOSCH LABS PVT LTD UNIT-II | INDIA | TC NSX | JANUS-30 | 21/08/2027 |
| Tenofovir alafenamid | SHIJIAZHUANG LONZEAL PHARMACEUTICALS CO., LTD. | CHINA | NSX | DIVARA | 02/07/2026 |
| <p>Tenofovir alafenamid 25 mg dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat</p> | SHIJIAZHUANG LONZEAL PHARMACEUTICALS CO., LTD. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | TCCS | Divara | 02/07/2026 |
| Eperison HCl | SNA HEALTHCARE PVT LTD | INDIA | JP 17 | ERISK | 30/12/2025 |
| Aripiprazol | ZHEJIANG HUAHAI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | Current EP | AREOLA | 29/12/2025 |
| Aripiprazol | ZHEJIANG HUAHAI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP hiện hành | Areola | 29/12/2025 |
| Fexofenadine hydrochloride | SREEKARA ORGANICS | INDIA | USP 39 | XONATRIX FORTE | 20/12/2025 |
| Linezolide | BENOVA LABS PRIVATE LIMITED | INDIA | USP 41 | FORLEN | 20/12/2025 |
| Levosulpiride | JIANGSU TASLY DIYI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | In-house | EVALDEZ-50 | 20/12/2025 |
| Levosulpiride | JIANGSU TASLY DIYI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | In-house | EVALDEZ-25 | 20/12/2025 |
| Levosulpiride | JIANGSU TASLY DIYI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | In-house | EVALDEZ-100 | 20/12/2025 |
| Cilnidipin | PRAYOSHA HEALTHCARE PVT. LTD. | INDIA | JP XVII | ESSEIL-5 | 30/12/2024 |
| Sulpirid | JIANGSU TASLY DIYI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | EP 10.0 | STOGURAD | 30/12/2024 |
| Imidapril hydroclorid | SHANGHAI QINGSONG PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | JP XVII | WRIGHT-F | 30/12/2024 |
| Ursodeoxycholic acid | SICHUAN XIELI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | EP 9.0 | ZUIVER | 30/12/2024 |
| Ursodeoxycholic acid | SICHUAN XIELI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | EP 10.0 | URXYL | 30/12/2024 |
| Alfuzosin HCl | HETERO DRUGS LIMITED | INDIA | EP 9.0 + In house | Gourcuff-2,5 | 30/12/2024 |
| Tacrolimus monohydrate Kiểm soát đặc biệt | STILBENE BIOPHARMA PVT. LTD., | INDIA | USP 41 | TACROPIC 0,03% | 31/07/2024 |
| Carvedilol | SHODHANA LABORATORIES LIMITED | INDIA | EP 9.0 | PERUZI-12,5 | 07/10/2023 |
| Carvedilol | SHODHANA LABORATORIES LIMITED | INDIA | EP 9.0 | PERUZI-12,5 | 07/10/2023 |
| Flunarizine dihydrochloride | WEIHAI DISU PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | EP 9.0 | REINAL-5 | 04/07/2023 |
| Flunarizine dihydrochloride | WEIHAI DISU PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | EP 9.0 | REINAL-5 | 04/07/2023 |
| Clonidine hydrochloride | CHANGZHOU SINLY PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP 40 | TEPIRACE | 04/07/2023 |
| Tenofovir disoproxil fumarate | ZHEJIANG SUPOR PHARMACEUTICALS CO., LTD, | CHINA | TC NSX | JIMENEZ | 04/07/2023 |
| Fluconazole | HEMA PHARMACEUTICALS PVT LTD., | INDIA | USP 41 | FLUCOTED | 26/03/2023 |
| Fluconazole | ZEON-HEALTH INDUSTRIES | INDIA | USP 38 | FLUCOTED | 26/03/2023 |
| Fluconazole | ZEON-HEALTH INDUSTRIES | INDIA | USP 38 | FLUCOTED | 26/03/2023 |
| Fluconazole | HEMA PHARMACEUTICALS PVT LTD., | INDIA | USP 41 | FLUCOTED | 26/03/2023 |
| Benazepril hydrochloride | AARTI INDUSTRIES LIMITED. | INDIA | USP 41 | LAVEZZI-10 | 26/03/2023 |
| Benazepril hydrochloride | ZHEJIANG HUAHAI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | USP 41 | LAVEZZI-10 | 26/03/2023 |
| Hydrochlorothiazide | SUZHOU LIXIN PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP hiện hành | DEMBELE-HCTZ | 26/03/2023 |
| Valsartan | SMILAX LABORATORIES LIMITED | INDIA | USP hiện hành | DEMBELE-HCTZ | 26/03/2023 |
| Benazepril hydrochloride | AARTI INDUSTRIES LIMITED. | INDIA | USP 41 | LAVEZZI-10 | 26/03/2023 |
| Benazepril hydrochloride | ZHEJIANG HUAHAI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | USP 41 | LAVEZZI-10 | 26/03/2023 |
| Gabapentin | ZHEJIANG CHIRAL MEDICINE CHEMICALS CO.,LTD | CHINA | USP 41 | NEUBATEL | 21/02/2023 |
| Aceclofenac | MAGMA INDUSTRIES | INDIA | BP 2018 | NAJEN | 21/02/2023 |
| Montelukast sodium | ZHEJIANG TIANYU PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | EP 9.1 | GIVET-4 | 21/02/2023 |
| Aceclofenac | MAGMA INDUSTRIES | INDIA | BP 2018 | NAJEN | 21/02/2023 |
| Montelukast sodium | ZHEJIANG TIANYU PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | EP 9.1 | GIVET-4 | 21/02/2023 |
| Levetiracetam | ZHEIJANG HUAHAI PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP 41 | LEVETRAL-750 | 21/02/2023 |
| Cilnidipine | PRAYOSHA HEALTHCARE PVT. LTD. | INDIA | JP XVII | ESSEIL-10 | 21/02/2023 |
| Erlotinib hydrochloride Kiểm soát đặc biệt | SICHUAN XIELI PHARMACEUTICAL CO. LTD., | CHINA | TC NSX | HYYR | 21/02/2023 |
| Levetiracetam | ZHEIJANG HUAHAI PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP 41 | LEVETRAL-750 | 21/02/2023 |
| Oxcarbazepin Kiểm soát đặc biệt | HUBEI GEDIAN HUMANWELL PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | USP 43 | SAKUZYAL 600 | 30/12/2022 |
| Flunarizin dihydroclorid | WEIHAI DISU PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | EP 9.0 | REINAL | 18/09/2022 |
| Captopril | ZHEJIANG HUAHAI PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP 41 | CAPTOPRIL | 18/09/2022 |
| Benazepril hydrochloride | ZHEJIANG HUAHAI PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP 41 | LAVEZZI-5 | 18/09/2022 |
| Calcipotriol monohydrate | BIOCOMPOUNDS PHARMACEUTICAL INC. | CHINA | EP 9.0 | TROZIMED | 18/09/2022 |
| Pantoprazole sodium sesquihydrate | EVEREST ORGANICS LIMITED | INDIA | USP 40 | OZZY-40 | 18/09/2022 |
| Glimepiride | SUPRA CHEMICALS | INDIA | USP 40 | FLODILAN | 18/09/2022 |
| Glimepiride | SUPRA CHEMICALS | INDIA | USP 40 | FLODILAN | 18/09/2022 |
| Atorvastatin calci trihydrat | ZHEJIANG HAISEN PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | USP 41 | VASLOR-40 | 18/09/2022 |
| Nevirapin | ZHEJIANG HUAHAI PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP 41 | EDUAR | 18/09/2022 |
| Cilostazole | CHONGQING KANGLE PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP 41 | PASQUALE-50 | 18/09/2022 |
Cơ sở này có tên trong danh sách cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt do Cục Quản lý Dược công bố. Phạm vi chứng nhận nêu dưới đây là phạm vi thật của cơ sở, không phải mô tả chung của tiêu chuẩn.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 35/2018/TT-BYT
35/2018/TT-BYT |
Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Cơ sở, doanh nghiệp dược | Số bản ghi |
|---|---|
| Công ty Dược phẩm Trung ương 2 | 398 |
| Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco | 402 |
| Cabot | 405 |
| Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | 408 |
| Ueno fine chemicals industry | 386 |
| Panreac Quimica S.L.U | 383 |
| Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | 414 |
| CRODA – Singapore | 377 |
| Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | 372 |
| Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | 415 |
| Yung Zip Chemical Ind. Co., Ltd | 421 |
| Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | 417 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.