Công Ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 2 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2023, gần nhất là năm 2025.
Có 15 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 146 thuốc; sản xuất 146 thuốc.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2025 | 10 |
| 2024 | 88 |
| 2023 | 48 |
Toàn bộ 146 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Caretril 10 | 893110361025 (cũ: VD-22841-15) | Racecadotril 10mg | Thuốc bột uống | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Anaflam 50 | 893110360925 (cũ: VD-29449-18) | Diclofenac kali 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Metdia 850 | 893110361125 (cũ: VD-33854-19) | Metformin hydroclorid 850mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Butridat 100 | 893110216625 (cũ: VD-22839-15) | Trimebutin maleat 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Caretril 30 | 893110216725 (cũ: VD-22842-15) | Racecadotril 30mg | Thuốc bột uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Carvelmed 6.25 | 893110216825 (cũ: VD-22844-15) | Carvedilol 6,25mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Tenecand HCTZ 32/12.5 | 893110217025 (cũ: VD-27474-17) | Candesartan cilexetil 32mg; Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Naburelax 750 | 893110216925 (cũ: VD-28505-17) | Nabumeton 750mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Rabeprazole Sodium | 893110155025 (cũ: VD-24178-16) | Rabeprazol natri 20mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Nixazide | 893110154925 (cũ: VD-28506-17) | Nifuroxazid 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Glotadol 650 Không kê đơn | 893100249700 (cũ: VD-19350-13) | Paracetamol 650mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Glotenol | 893110304400 (cũ: VD-21279-14) | Atenolol 50mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Covrix 4 | 893110304300 (cũ: VD-29453-18) | Perindopril erbumin 4mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Lodinap 20 | 893110304500 (cũ: VD-29455-18) | Enalapril maleat 20mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Glogapen | 893110054600 (cũ: VD-21277-14) | Gabapentin 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Glosicon Không kê đơn | 893100054700 (cũ: VD-20713-14) | Simethicon 80mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Glotadol Flu | 893110077600 (cũ: VD-20716-14) | — Dextromethorphan HBr 15mg; Guaifenesin 200mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Medfloxin 200 | 893115054900 (cũ: VD-22139-15) | Ofloxacin 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Medfloxin 400 | 893115055000 (cũ: VD-22140-15) | Ofloxacin 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Stigiron | 893110055200 (cũ: VD-26508-17) | Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid) 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Glotasic Extra Không kê đơn | 893100054800 (cũ: VD-28501-17) | Ibuprofen 200mg; Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Glomoti-M 5/50 sachet | 893110077500 (cũ: VD-28721-18) | — Mỗi gói 1,5 g chứa: Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 5mg; Simethicon 50mg | Thuốc bột uống | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Mysomed 750 | 893110055100 (cũ: VD-29456-18) | Methocarbamol 750mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Cetirizine Không kê đơn | 893100054500 (cũ: VD-29452-18) | Cetirizin hydroclorid 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Zoremax 70 | 893110055300 (cũ: VD-33220-19) | Alendronic acid (dưới dạng Alendronat natri) 70mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Glosic | 893110911424 (cũ: VD-22136-15) | Nefopam hydroclorid 30mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Lecifex 100 | 893115930724 (cũ: VD-20721-14) | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Mucimed Không kê đơn | 893100911724 (cũ: VD-24763-16) | Eprazinon hydroclorid 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Tinidamed | 893115911824 (cũ: VD-24764-16) | Tinidazol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Gloxicam | 893110911524 (cũ: VD-28502-17) | Piroxicam 20mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Tizalon 2 | 893110911924 (cũ: VD-27475-17) | Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid) 2mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Cistinmed | 893110911324 (cũ: VD-28497-17) | L-Cystin 500mg; Pyridoxin hydroclorid 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Moridmed | 893110911624 (cũ: VD-28504-17) | Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat hydrat) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Venfamed Cap | 893110930824 (cũ: VD-28514-17) | Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin HCl) 37,5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Venfamed tab | 893110912024 (cũ: VD-29458-18) | Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin hydroclorid) 37,5mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Ibumed 200 Không kê đơn | 893100835824 (cũ: VD-20719-14) | Ibuprofen 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Trypsinmed 8400 | 893110860224 (cũ: VD-25160-16) | Chymotrypsin 8400 USP unit | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Glazi 500 | 893110835724 (cũ: VD-33075-19) | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Glazi 250 | 893110835624 (cũ: VD-33074-19) | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Ciclevir 200 | 893110613924 (cũ: VD-21833-14) | Aciclovir 200mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Simvastatin 10 Glomed | 893110614224 (cũ: VD-23548-15) | Simvastatin 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Simvastatin 20 Glomed | 893110614324 (cũ: VD-23549-15) | Simvastatin 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Megliptin 25 | 893110614024 (cũ: VD-24176-16) | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Mysomed 500 | 893110614124 (cũ: VD-25687-16) | Methocarbamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Akigol Không kê đơn | 893100613824 (cũ: VD-25154-16) | Macrogol 4000 10g | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Cledamed 150 | 893110557224 (cũ: VD-24758-16) | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydroclorid) 150mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Zetamed | 893110557324 (cũ: VD-24766-16) | Ezetimib 10mg | Viên nén | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| GLOTAMUC Không kê đơn | 893100500424 (cũ: VD-20197-13) | Acetylcystein 200mg | Thuốc bột uống | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Metelmic Không kê đơn | 893100500624 (cũ: VD-21644-14) | Acid mefenamic 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Glotyl 100 | 893110500524 (cũ: VD-24761-16) | Fenofibrat 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Abiofen | 893110511924 (cũ: VD-25525-16) | Diclofenac kali 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Glanta 20 | 893110500024 (cũ: VD-25156-16) | Olmesartan medoxomil 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Topxol 150 | 893110458424 (cũ: VD-25159-16) | Tolperison hydroclorid 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Glanta HCTZ 40/12.5 | 893110500324 (cũ: VD-27468-17) | Hydroclorothiazid 12,5mg; Olmesartan medoxomil 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Glanta 40 | 893110500124 (cũ: VD-27466-17) | Olmesartan medoxomil 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Glanta HCTZ 20/12.5 | 893110500224 (cũ: VD-27467-17) | Hydroclorothiazid 12,5mg; Olmesartan medoxomil 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Glosardis 80 | 893110458324 (cũ: VD-32367-19) | Telmisartan 80mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Glosardis 40 | 893110458224 (cũ: VD-32366-19) | Telmisartan 40mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Mendaz | 893110421024 (cũ: VD-19772-13) | Chymotrypsin (tương đương 4200IU) 4,2mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Prazolmium 40 | 893110407624 (cũ: VD-25686-16) | Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat) 40mg | Viên nang chứa vi hạt tan trong ruột | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Glamivir | 893110407824 (cũ: VD-32365-19) | Lamivudin 100mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Deslornine Không kê đơn | 893100407724 (cũ: VD-32364-19) | Desloratadin 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Aplorar HCTZ 150/12.5 | 893110407324 (cũ: VD-32585-19) | Hydroclorothiazid 12,5mg; Irbesartan 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Aplorar HCTZ 300/12.5 | 893110407424 (cũ: VD-32586-19) | Hydroclorothiazid 12,5mg; Irbesartan 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Aplorar HCTZ 300/25 | 893110407524 (cũ: VD-32587-19) | Hydroclorothiazid 25mg; Irbesartan 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Lornine Không kê đơn | 893100328524 (cũ: VD-21839-14) | Loratadin 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Abmeben Không kê đơn | 893100328024 (cũ: VD-24170-16) | Mebendazol 500mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Sindirex | 893110328624 (cũ: VD-25158-16) | Diacerein 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Glodia 10 | 893110328224 (cũ: VD-28499-17) | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 10,4mg) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Covrix 8 | 893110328124 (cũ: VD-29454-18) | Perindopril erbumin 8mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Typcin 500 | 893110328724 (cũ: VD-30081-18) | Clarithromycin 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Lipodis 10/20 | 893110328424 (cũ: VD-31381-18) | Ezetimibe 10mg; Simvastatin 20mg | Viên nén | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Lipodis 10/10 | 893110328324 (cũ: VD-31380-18) | Ezetimibe 10mg; Simvastatin 10mg | Viên nén | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Carvelmed 12.5 | 893110186624 (cũ: VD-22843-15) | Carvedilol 12,5mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Dazoserc | 893115186924 (cũ: VD-22455-15) | Secnidazol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Abioval-H 80 | 893110186424 (cũ: VD-21272-14) | Valsartan 80mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Glomezol 40 | 893110187324 (cũ: VD-22850-15) | Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5% Omeprazol) 40mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Glopepcid | 893110187424 (cũ: VD-21838-14) | Famotidin 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Megliptin 50 | 893110187624 (cũ: VD-24177-16) | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat 62,03mg) 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Gloversin Plus | 893110187524 (cũ: VD-27470-17) | Perindopril erbumin 4mg; Indapamid 1,25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Bezadrin | 893110186524 (cũ: VD-30072-18) | Bezafibrat 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Cavired HCTZ 20/25 | 893110186824 (cũ: VD-30075-18) | Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 20mg; Hydroclorothiazid 25mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Nootryl 400 | 893110187724 (cũ: VD-27472-17) | Piracetam 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Cavired HCTZ 10/12.5 | 893110186724 (cũ: VD-30073-18) | Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg; Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Glotadol cold | 893110218524 (cũ: VD-30809-18) | Paracetamol 500mg; Loratadin 5mg; Dextromethorphan HBr 15mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Vanoran | 893110187924 (cũ: VD-28513-17) | Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa itraconazol 22%) 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Glocor 10 | 893110187024 (cũ: VD-29451-18) | Bisoprolol fumarat 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Topxol 50 | 893110187824 (cũ: VD-30814-18) | Tolperison hydroclorid 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Glodoxcin 100 | 893110187124 (cũ: VD-30080-18) | Doxycyclin (dưới dạng doxycyclin hyclat) 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Glodoxcin 100 | 893110187224 (cũ: VD-30079-18) | Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Flexidron 120 | 893110091124 (cũ: VD-21836-14) | Etoricoxib 120mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Glotadol 150 Không kê đơn | 893100091324 (cũ: VD-21643-14) | Paracetamol 150mg | Thuốc bột để uống | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Glocor 5 | 893110091224 (cũ: VD-23538-15) | Bisoprolol fumarat 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Rabe-G | 893110091524 (cũ: VD-23546-15) | Rabeprazol natri 20mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Zadirex H | 893110091624 (cũ: VD-25688-16) | Losartan kali 50mg; Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Henex Không kê đơn | 893100091424 (cũ: VD-30810-18) | Phân đoạn flavonoid tinh khiết dạng vi hạt chứa diosmin và hesperidin (9:1) (tương ứng Diosmin 450mg; Hesperidin 50 mg) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Spaverox | 893110038824 (cũ: VD-30813-18) | Drotaverin hydroclorid 40mg | Viên nén | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Glopantac 40 | 893110386323 (cũ: VD-22135-15) | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri) 40mg | Viên nén bao tan trong ruột | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Rensaid 200 | 893110386423 (cũ: VD-18724-13) | Etodolac 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Alphachymotrypsin Glomed | 893110350823 (cũ: VD-19771-13) | Chymotrypsin 4200 đơn vị USP | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| Brezimed | 893110323423 (cũ: VD-21639-14) | Gemfibrozil 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| C 500 Glomed Không kê đơn | 893100350923 (cũ: VD-21265-14) | Acid ascorbic 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| Co-ferolic Không kê đơn | 893100351023 (cũ: VD-21266-14) | Sắt II fumarat 200mg; Acid folic 1mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| Co-ferolic Daily Use Không kê đơn | 893100323623 (cũ: VD-20706-14) | Sắt (dưới dạng sắt (II) fumarat ) 60mg; Acid folic 0,4mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Flexidron 90 | 893110323723 (cũ: VD-21837-14) | Etoricoxib 90mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Glodas 180 Không kê đơn | 893100323923 (cũ: VD-21642-14) | Fexofenadin hydroclorid 180mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Glomezol | 893110324223 (cũ: VD-22849-15) | Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5%) 20mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Glomoti-M | 893110324323 (cũ: VD-20196-13) | Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Glomoxif | 893115324423 (cũ: VD-22458-15) | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Glotadol 650 mg Không kê đơn | 893100351223 (cũ: VD-22137-15) | Paracetamol 650mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| Glotadol Power Không kê đơn | 893100351323 (cũ: VD-22138-15) | Paracetamol 650mg; Cafein 65mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| Gloverin | 893110351423 (cũ: VD-19869-13) | Alverin (dưới dạng Alverin citrat) 40mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| Idium Không kê đơn | 893100324623 (cũ: VD-19870-13) | Loperamid hydroclorid 2mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Lodinap 5 | 893110324923 (cũ: VD-22855-15) | Enalapril maleat 5mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Rensaid 400 | 893110325523 (cũ: VD-19351-13) | Etodolac 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Glocor 2.5 | 893110323823 (cũ: VD-23537-15) | Bisoprolol fumarat 2,5 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Glosic | 893110351123 (cũ: VD-23540-15) | Nefopam hydroclorid 30mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| Glovitor 20 | 893110324523 (cũ: VD-23541-15) | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Mediarid 2 | 893110325123 (cũ: VD-23545-15) | Glimepirid 2mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Megliptin 100 | 893110325223 (cũ: VD-24175-16) | Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Daygra 50 | 893110326223 (cũ: VD-24760-16) | Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Tradophen | 893111326123 (cũ: VD-24765-16) | Paracetamol 325mg, Tramadol hydroclorid 37,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Tenecand HCTZ 16/12,5 | 893110325723 (cũ: VD-28509-17) | Candesartan cilexetil 16mg, Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Glogyl | 893115326323 (cũ: VD-27469-17) | Spiramycin (tương đương 750.000IU) 170mg, Metronidazol 125mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Cavired HCTZ 20/12.5 | 893110323523 (cũ: VD-30074-18) | Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 20mg, Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Spamerin Không kê đơn | 893100325623 (cũ: VD-28508-17) | Mebeverin hydroclorid 135mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Loraar 25 | 893110325023 (cũ: VD-28503-17) | Losartan kali 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Tensodoz 2 | 893110325823 (cũ: VD-28510-17) | Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat) 2mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Nootryl 1200 | 893110325323 (cũ: VD-28507-17) | Piracetam . 1200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Glomedrol 16 | 893110324123 (cũ: VD-28500-17) | Methylprednisolon 16 mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Tensodoz 4 | 893110325923 (cũ: VD-28511-17) | Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat) 4mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Tensodoz 8 | 893110326023 (cũ: VD-28512-17) | Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat 9,72mg) 8mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Nootryl 800 | 893110325423 (cũ: VD-29457-18) | Piracetam 800mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Glodia 20 | 893110324023 (cũ: VD-30808-18) | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 20,8mg) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Lecifex 250 | 893115324723 (cũ: VD-30811-18) | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 256,23mg) 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Lecifex 500 | 893115324823 (cũ: VD-30812-18) | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,45mg) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Glotamuc Không kê đơn | 893100248623 (cũ: VD-20718-14) | Acetylcystein 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Glotizin Không kê đơn | 893100248723 (cũ: VD-21280-14) | Cetirizin hydroclorid 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Prazolmium 20 | 893110248823 (cũ: VD-24174-16) | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) 20mg | Viên nang chứa vi hạt tan trong ruột | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Nitium-M | 893110514124 (cũ: VD-27471-17) | Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Hết hạn |
| Ceditax 90 | 893110351523 (cũ: VD-21635-14) | Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat) 90mg | Thuốc bột để uống | Việt Nam | 08/10/2023 | Đã rút |
| Glexil 250 | 893110326623 (cũ: VD-21829-14) | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đã rút |
| Glexil 500 | 893110326723 (cũ: VD-21830-14) | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đã rút |
| Nidaref 500 | 893110326523 (cũ: VD-22838-15) | Cefradin 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đã rút |
| Tytdroxil 250 | 893110351623 (cũ: VD-21638-14) | Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đã rút |
| Nidaref 250 | 893110326423 (cũ: VD-23535-15) | Cefradin 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đã rút |
Cơ sở đăng ký hoặc sản xuất thuốc là cơ sở kinh doanh dược, phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược và người chịu trách nhiệm chuyên môn có chứng chỉ hành nghề phù hợp với phạm vi hoạt động.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
| Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược 44/2024/QH15 | Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
| Nghị định 163/2025/NĐ-CP 163/2025/NĐ-CP | Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.