Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 2 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2009, gần nhất là năm 2021.
125 trong số đó (80%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 2 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 147 thuốc; sản xuất 142 thuốc.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2021 | 4 |
| 2020 | 3 |
| 2019 | 1 |
| 2017 | 1 |
| 2016 | 1 |
| 2015 | 3 |
| 2014 | 13 |
| 2013 | 39 |
| 2012 | 1 |
| 2011 | 36 |
| 2010 | 50 |
| 2009 | 4 |
Toàn bộ 147 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dexamethason 0,5mg | VD-35502-21 | Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg 0,5mg | Viên nén | Việt Nam | 31/10/2021 | Đến 31/10/2026 |
| Tanabodia | VD-35503-21 | Diosmin 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2021 | Đến 31/10/2026 |
| Lofencat | VD-35134-21 | Loxoprofen natri (dưới dạng Loxoprofen natri dihydrat) 60mg 60mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2021 | Không ghi |
| Tanafadol | VD-35139-21 | Paracetamol 325mg 325mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2021 | Không ghi |
| Loratadin | VD-34921-20 | Loratadin 10mg 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Tanaalbemox | VD-34922-20 | Albendazol 400mg 400mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Tana-Bupagic | VD-34923-20 | Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg 325mg, 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Pantoprazol 40 | VD-33128-19 | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/07/2019 | Không ghi |
| Tanaldecoltyl | VD-22708-15 | Mephenesin 250mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 25/05/2015 | Không ghi |
| Theophylin | VD-22054-14 | Theophylin 200mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 07/12/2014 | Không ghi |
| Tanaldecoltyl F | VD-21571-14 | Mephenesin 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2014 | Không ghi |
| Phuzibi | VD-21169-14 | Kẽm gluconat 140mg | Viên nén | Việt Nam | 11/06/2014 | Không ghi |
| Fedimtast | VD-20598-14 | Fexofenadin HCl 180mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/03/2014 | Không ghi |
| Fedimtast | VD-20599-14 | Fexofenadin HCl 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/03/2014 | Không ghi |
| Vitamin C 250mg | VD-20398-13 | Acid ascorbic 250mg | Viên nén dài bao phim (màu xanh) | Việt Nam | 26/12/2013 | Không ghi |
| Vitamin C 250mg | VD-20397-13 | Acid ascorbic 250mg | Viên nén dài bao phim (màu cam) | Việt Nam | 26/12/2013 | Không ghi |
| Perigolric | VD-20098-13 | Loperamid HCl 2mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 10/11/2013 | Không ghi |
| Ahmcmil's | VD-19729-13 | Nhôm hydroxyd gel khô 200mg; Magnesi hydroxyd 200mg; Dimethylpolysiloxane 10mg; Dicyclomine HCl 2,5mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Captopril | VD-19730-13 | Captopril 25mg | Viên nén | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Loratadin | VD-19732-13 | Loratadin 10mg | Viên nén dài bao phim | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Mesotab | VD-19733-13 | Acid mefenamic 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Nawtenim | VD-19734-13 | Diphenhydramin HCl 50mg | Viên nén | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Tanadeslor | VD-19736-13 | Desloratadin 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Tanafetus | VD-19739-13 | Dextromethorphan HBr 10mg; Clorpheniramin maleat 1mg; Natri citrat 133mg; Amonium clorid 50mg; Glyceryl Guaiacolate 50mg | Viên nén | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Tanarazol | VD-19740-13 | Tinidazol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Taxanzan | VD-19741-13 | Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg | Viên nén | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Ripaingesic | VD-19227-13 | Mỗi viên chứa: Paracetamol 500mg; Diclofenac natri 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/06/2013 | Không ghi |
| Sulfaguanidine | VD-19228-13 | Sulfaguanidin 500mg | Viên nén | Việt Nam | 18/06/2013 | Không ghi |
| Folic-Fe | VD-18881-13 | Acid folic 1mg; Sắt fumarat 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 31/03/2013 | Không ghi |
| Idolpalivic | VD-18882-13 | Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 31/03/2013 | Không ghi |
| Loperamide | VD-18883-13 | Loperamid HCl 2mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 31/03/2013 | Không ghi |
| Chlorpheniramin | VD-18580-13 | Clorpheniramin maleat 4mg | Viên nén dài | Việt Nam | 17/01/2013 | Không ghi |
| Dextromethorphan 10 | VD-18582-13 | Dextromethorphan HBr 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/01/2013 | Không ghi |
| Diclofenac 50 | VD-18583-13 | Diclofenac natri 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/01/2013 | Không ghi |
| Glucosamine 1000mg | VD-18587-13 | Glucosamin HCl 1000mg tương ứng Glucosamin 830mg | Viên nén dài bao phim | Việt Nam | 17/01/2013 | Không ghi |
| Paracetamol | VD-18589-13 | Paracetamol 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/01/2013 | Không ghi |
| Paracetamol | VD-18590-13 | Paracetamol 500mg | Viên nén dài | Việt Nam | 17/01/2013 | Không ghi |
| TOPREVIN | GC-0200-12 | Paracetamol Guaifenesin Natri benzoat Oxomemazin HCl 33,3mg 33,3mg 33,3mg 1,65mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 14/06/2012 | Không ghi |
| Dextromethorphan | VD-15949-11 | Dextromethorphan HBr 10mg/ viên | — | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Paracetamol codein extra | VD-15950-11 | Mỗi viên chứa: Paracetamol 500mg; Codein phosphat 12,804mg (tương đương codein 10mg); Trimeprazin tartrat 2,5mg | — | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Prednison | VD-15954-11 | Prednison 5mg/ viên | — | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Prednison | VD-15952-11 | Prednison 5mg/ viên | — | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Prednison | VD-15955-11 | Prednison 5mg/ viên | — | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Prednison | VD-15951-11 | Prednison 5mg/ viên | — | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Prednison | VD-15953-11 | Prednison 5mg/ viên | — | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Tanacifed | VD-15956-11 | Mỗi viên chứa: Pseudoephedrin HCl 60mg; Triprolidin HCl 2,5mg | — | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Allerytida F | VD-15616-11 | Mỗi viên chứa: Pseudoephedrin HCl 25mg; Clorpheniramin maleat 4mg | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Aspirin pH8 | VD-15617-11 | Acid acetylsalicylic 500mg/ viên | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Capcold | VD-15618-11 | Mỗi viên chứa: Paracetamol 500mg; Pseudoephedrin HCl 30mg | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Cimetidin 300 | VD-15619-11 | Cimetidin 300mg/ viên | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Cimetidin 400 | VD-15620-11 | Cimetidin 400mg/ viên | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Cimetidin 400mg | VD-15621-11 | Cimetidin 400mg/ viên | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Dexamethason | VD-15623-11 | Dexamethason acetat 0,5mg/ viên | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Dexamethason | VD-15622-11 | Dexamethason acetat 0,5mg/ viên | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Dexamethasone 0,5mg | VD-15624-11 | Dexamethason acetat 0,5mg/ viên | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Loratadine | VD-15625-11 | Loratadin 10mg/ viên | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Merhuflu | VD-15626-11 | Mỗi viên chứa: Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 5mg; Dextromethorphan HBr 15mg | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Merhuflu F | VD-15627-11 | Mỗi viên chứa: Paracetamol 500mg; Pseudoephedrin HCl 30mg; Dextromethorphan HBr 15mg; Clorpheniramin maleat 2mg | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Paracetamol codein | VD-15628-11 | Mỗi viên chứa: Paracetamol 500mg; Codein phosphat 10mg | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Prednison | VD-15629-11 | Prednison 5mg/ viên | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Tamgezyl | VD-15630-11 | N-Acetyl-DL-leucin 500mg/ viên | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Tanacifed fort | VD-15631-11 | Mỗi viên chứa: Paracetamol 500mg; Pseudoephedrin HCl 30mg; Clorpheniramin maleat 2mg | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Tanacold flu | VD-15632-11 | Mỗi viên chứa: Paracetamol 650mg; Pseudoephedrin HCl 25mg; Clorpheniramin maleat 4mg | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Tanaflavon | VD-15633-11 | Rutin 500mg/ viên | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Tanametrol | VD-15634-11 | Methyl prednisolon 16mg/ viên | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Tepincods F | VD-15635-11 | Mỗi viên chứa: Codein phosphat 12,804mg; Terpin hydrat 100mg | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Terpin codein | VD-15636-11 | Mỗi viên chứa: Terpin hydrat 100mg; Codein phosphat 5mg | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Terpin codein F | VD-15637-11 | Mỗi viên chứa: Terpin hydrat 100mg; Codein phosphat 6,402mg | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Tidaloraxfed | VD-15638-11 | Mỗi viên chứa: Pseudoephedrin HCl 60mg; Loratadin 5mg | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Vitamin A | VD-15639-11 | Retinol acetat 5000IU/ viên | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Tanaglucomin | VD-14095-11 | Glucosamin sulfat 2KCl 500mg (tương ứng Glucosamin sulfat 375mg) | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Tidacotrim | VD-14096-11 | Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Tidacotrim | VD-14097-11 | Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Arginine | VD-13680-10 | L-Arginin hydroclorid 200mg | — | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Dexamethason | VD-13681-10 | Dexamethason acetat 0,5mg | — | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Fe- Folic- B1-B6-PP | VD-13682-10 | Acid folic, sắt fumarat, thiamin mononitrat, pyridoxin HCl, Nicotinamid | — | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Metronidazol | VD-13683-10 | Metronidazol 250mg | — | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Spasovanin | VD-13684-10 | Alverin citrat 40mg | — | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Tadolfein extra | VD-13685-10 | Paracetamol 500mg, cafein 65mg | — | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Vitamin C 250 | VD-13686-10 | Acid ascorbic 250mg | — | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Glucosamin 250mg | VD-13182-10 | Glucosamin sulfat 2KCl 250mg tương ứng Glucosamin sulfat 187,5mg | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Vitamin C 250 | VD-13183-10 | Acid ascorbic 250mg | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Cetirizin | VD-12045-10 | Cetirizin dihydroclorid 10mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Chlorpheniramin 4mg | VD-12047-10 | Clorpheniramin maleat 4mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Chlorpheniramin 4mg | VD-12046-10 | Clorpheniramin maleat 4mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Chlorpheniramin 4mg | VD-12048-10 | Clorpheniramin maleat 4mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Dexamethason 0,5mg | VD-12049-10 | Dexamethason acetat 0,5mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Dexamethason 0,5mg | VD-12051-10 | Dexamethason acetat 0,5mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Dexamethason 0,5mg | VD-12050-10 | Dexamethason acetat 0,5mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Dineren | VD-12052-10 | Diclofenac natri 50mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Fetocus | VD-12053-10 | Bromhexin.HCl; Dextromethorphan HBr; Guaifenesin, Diphenhydramin.HCl | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Paracetamol codein | VD-12055-10 | Paracetamol 500mg; codein phosphat 10mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Prednison | VD-12057-10 | Prednison 5mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Prednison | VD-12059-10 | Prednison 5mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Prednison | VD-12058-10 | Prednison 5mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Promethazin | VD-12060-10 | Promethazin hydroclorid 15mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Salbutamol | VD-12061-10 | Salbutamol 2mg (tương ứng Salbutamol sulfat 2,4mg) | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Spasovanin | VD-12062-10 | Alverin citrat 40mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Tanaallery-F | VD-12063-10 | Phenylephrin hydroclorid 5mg, Clorpheniramin 4mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Tanafadol 325 | VD-12064-10 | Paracetamol 352mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Tanafadol 500 | VD-12066-10 | Paracetamol 500mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Tanafadol 500 | VD-12065-10 | Paracetamol 500mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Tanamultivit | VD-12067-10 | Vitamin B1, B6, B2, PP | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Tanaoptazdon New | VD-12068-10 | Paracetamol 200mg; Cafein 10mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Tanapolamin | VD-12069-10 | Dexclorpheniramin maleat 2mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Tidatenkan | VD-12070-10 | Cao Ginkgo biloba 40mg (tương ứng với flavonoid toàn phần tính theo Quercetin: 9,6mg) | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Trivacintana | VD-12071-10 | Paracetamol 650mg; Phenylephrin.HCl 5mg; Clorpheniramin maleat 4mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Vitamin C 250mg | VD-12072-10 | Acid ascorbic 250mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Lorasweet | VD-11361-10 | Loratadin 10mg | — | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Loratadine | VD-11362-10 | Loratadin 10mg | — | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Methionin 250mg | VD-11363-10 | Methionin 250mg | — | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Tanadotuxsin | VD-11364-10 | Paracetamol 500mg, PhenylephrinHCl 5mg, Dextromethorphan HBr 15mg | — | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Tanamaloxy | VD-11365-10 | Nhôm hydroxyd gel khô 200mg; Magnesi hydroxyd 200mg | — | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Tanarhunamol | VD-11366-10 | Paracetamol 500mg; Dextromethorphan HBr 15mg; Clorpheniramin 2mg | — | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Tanarhunamol-Flu | VD-11367-10 | Paracetamol 500mg; Dextromethorphan HBr 15mg; Loratadin 5mg | — | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Vitamin B1 250mg | VD-11368-10 | Thiamin mononitrat 250mg | — | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Vitamin B6 250mg | VD-11369-10 | Pyridoxin hydroclorid 250mg | — | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Cololiver | VD-10849-10 | L-Arginin hydroclorid, thiamin mononitrat, Pyridoxin hydroclorid, cyanocobalamin | — | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Piracetam 400mg | VD-10850-10 | Piracetam 400mg | — | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Tanafadol 325 | VD-10851-10 | Paracetamol 325mg | — | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Terpincods | VD-10852-10 | Terpin hydrat 100mg, Dexromethorphan hydrobromid 10mg | — | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| METRONIDAZOL 250mg | VD-9895-09 | Metronidazol 250mg | Viên nén | Việt Nam | 03/11/2009 | Không ghi |
| Magnesi-B6 | VD-9894-09 | Magnesi lactat 75mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg | Viên nén dài bao đường | Việt Nam | 03/11/2009 | Không ghi |
| Tana-bupagic | VD-9899-09 | Paracetamol 300mg, Ibuprifen 200mg, Cafein 20mg | Viên nang | Việt Nam | 03/11/2009 | Không ghi |
| Tanamylaticid II | VD-9156-09 | Nhôm hydroxyd gel khô 245mg tương ứng với 187,4mg nhôm hydroxyd, Magnesi hydroxyd 280mg, Simethicon 20mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 02/09/2009 | Không ghi |
| Prednison | VD-26021-16 | Prednison 5mg 5mg | Viên nang cứng (trắng - đỏ) | Việt Nam | 14/11/2016 | Hết hạn |
| Glucosamin | VD-22705-15 | Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid) 198mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 25/05/2015 | Hết hạn |
| Tanacodion | VD-22707-15 | Mỗi viên chứa: Terpin hydrat 100mg; Dextromethorphan HBr 10mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 25/05/2015 | Hết hạn |
| Cinpema | VD-21164-14 | Mỗi viên chứa: Calci carbonat 425mg; Tricalci phosphat 75mg; Calci fluorid 0,5mg; Magnesi hydroxyd 50mg; Cholecalciferol 250IU; Lysin hydroclorid 50mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 11/06/2014 | Hết hạn |
| Dexamethason 0,5mg | VD-21165-14 | Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg | Viên nén | Việt Nam | 11/06/2014 | Hết hạn |
| Goltolac | VD-21166-14 | Etodolac 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 11/06/2014 | Hết hạn |
| Lizintana | VD-21167-14 | Lisinopril 5mg | Viên nén | Việt Nam | 11/06/2014 | Hết hạn |
| Perigolric | VD-21168-14 | Loperamid hydroclorid 2mg | Viên nén | Việt Nam | 11/06/2014 | Hết hạn |
| Tanalocet | VD-21170-14 | Levocetirizin hydroclorid 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/06/2014 | Hết hạn |
| Biprotana | VD-20597-14 | Bisoprolol fumarat 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/03/2014 | Hết hạn |
| Tanacitoux | VD-20600-14 | Eprazinon dihydroclorid 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/03/2014 | Hết hạn |
| Degresinos | VD-20396-13 | Diiodohydroxyquinolin 210mg | Viên nén | Việt Nam | 26/12/2013 | Hết hạn |
| VITAMIN C 250mg | VD-20397-13 | Acid ascorbic 250mg | Viên nén bao phim màu xanh | Việt Nam | 26/12/2013 | Hết hạn |
| VITAMIN C 250mg | VD-20398-13 | Acid ascorbic 250mg | Viên nén bao phim màu cam | Việt Nam | 26/12/2013 | Hết hạn |
| Tanamisolblue | VD-20099-13 | Mỗi viên chứa: Methylene blue 20mg; Bromo camphor 20mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 07/11/2013 | Hết hạn |
| Diclofenac 75 | VD-19731-13 | Diclofenac natri 75mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 09/09/2013 | Hết hạn |
| Profentana | VD-19735-13 | Ibuprofen 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 09/09/2013 | Hết hạn |
| Tanafadol | VD-19737-13 | Paracetamol 325mg | Viên nén dài (màu hồng) | Việt Nam | 09/09/2013 | Hết hạn |
| Tanafadol | VD-19738-13 | Paracetamol 325mg | Viên nén dài (màu cam) | Việt Nam | 09/09/2013 | Hết hạn |
| Tridecoughtana | VD-19742-13 | Mỗi viên chứa: Terpin hydrat 100mg; Dextromethorphan. HBr 5mg; Natri benzoat 150mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 09/09/2013 | Hết hạn |
| Cimetidin 300mg | VD-18581-13 | Cimetidin 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/01/2013 | Hết hạn |
| Diclofenac 75 | VD-18584-13 | Diclofenac natri 75mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/01/2013 | Hết hạn |
| Domperidon | VD-18585-13 | Domperidon maleat 12,73mg | Viên nén | Việt Nam | 17/01/2013 | Hết hạn |
| Erythromycin 500mg | VD-18586-13 | Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 500mg | Viên nén dài bao phim | Việt Nam | 17/01/2013 | Hết hạn |
| Paracetamol | VD-18588-13 | Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 17/01/2013 | Hết hạn |
| Terpin benzoat | VD-18591-13 | Terpin hydrat 100mg; Natri benzoat 50mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 17/01/2013 | Hết hạn |
| Vitamin B6 250mg | VD-18592-13 | Pyridoxin HCl 250mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 17/01/2013 | Hết hạn |
| TIDACOTRIM | VD-14096-11 | Sulfamethoxazol Trimethoprim 400mg, 80mg | Viên nang cứng màu tím-tím nhạt | Việt Nam | 09/02/2011 | Hết hạn |
| Prednison | VD-12056-10 | Prednison 5mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Hết hạn |
| Tanarhunamol | VD-26625-17 | Paracetamol 500mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg; Clorpheniramin maleat 2mg 500mg, 15mg, 2mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/02/2017 | Đã rút |
| Lysozym | VD-12054-10 | Lysozym hydroclorid 90mg | Viên nén | Việt Nam | 15/06/2010 | Đã rút |
Cơ sở đăng ký hoặc sản xuất thuốc là cơ sở kinh doanh dược, phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược và người chịu trách nhiệm chuyên môn có chứng chỉ hành nghề phù hợp với phạm vi hoạt động.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
|
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược
44/2024/QH15 |
Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Cơ sở, doanh nghiệp dược | Số bản ghi |
|---|---|
| Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam | 147 |
| Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,Ltd | 147 |
| Công Ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | 146 |
| HANA PHARM. Co., Ltd | 149 |
| Công ty Cổ phần Dược Minh Hải | 146 |
| Flamingo Pharmaceuticals Ltd | 141 |
| Sigachi Industries Ltd | 149 |
| Wacker Chemicals (South Asia) | 145 |
| Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd | 142 |
| F.Hoffmann-La Roche Ltd | 149 |
| Medochemie Ltd | 137 |
| OCI Company Ltd | 151 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.