Sigachi Industries Ltd có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 1 vai trò khác nhau.
Cụ thể, cơ sở này sản xuất tá dược, vỏ nang cho 149 công bố.
Mỗi dòng là một công bố tá dược gắn với một số đăng ký thuốc cụ thể.
| Tá dược, vỏ nang | Cơ sở sản xuất | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hiệu lực |
|---|---|---|---|---|---|
| <p>Microcrystalline cellulose</p><p><i>(Microcrystalline cellulose)</i></p> | SIGACHI INDUSTRIES LTD | Ấn Độ | EP phiên bản hiện hành/USP-NF phiên bản hiện hành | ZarelAPC 10 (893110089826) | 15/06/2031 |
| Microcrystalline cellulose 101 | SIGACHI INDUSTRIES LIMITED | Ấn Độ | Ph. Eur. hiện hành | EPOEM (893110094026) | 15/06/2031 |
| Microcrystalline cellulose M101 | SIGACHI INDUSTRIES PVT., LTD | India | Ph.Eur. hiện hành | GIVET CHEW (893110094126) | 15/06/2031 |
| Microcrystalline cellulose 101 | Sigachi Industries Limited | Ấn Độ | BP hiện hành | MIDTARICH 30 (893110099426) | 15/06/2031 |
| Avicel PH101 | Sigachi Industries Ltd | Ấn Độ | USP/ NF 2023 | TANACEVIT (893110127826) | 15/06/2031 |
| Microcrystalline cellulose 102 | Sigachi Industries Limited | India | EP 11 | Amebismo Extra 525 (893100099126) | 15/06/2031 |
| Microcrystalline cellulose 101 | Sigachi Industries Limited | India | USP hiện hành | PutinePro (893100012226) | 09/03/2031 |
| Microcrystalline cellulose 101 (AceCel<sup>®</sup>) | Sigachi Industries Limited | Ấn Độ | USP phiên bản hiện hành | Salimuth 262 (893100022326) | 09/03/2031 |
| Microcrystalline cellulose 102 (AceCel<sup>®</sup>) | Sigachi Industries Limited | Ấn Độ | USP phiên bản hiện hành | Misoprostol 100 (893110491025) | 02/12/2030 |
| Microcrystalline cellulose 112 (HicelTM) | SIGACHI INDUSTRIES LIMITED | India | USP hiện hành | Supergra 50 (893110489725) | 02/12/2030 |
| Microcrystalline cellulose 112 (HicelTM) | SIGACHI INDUSTRIES LIMITED | India | USP hiện hành | Losartan-LTF 50 (893110489325) | 02/12/2030 |
| Microcrystalline cellulose (M101) | SIGACHI INDUSTRIES PVT. LTD. | Ấn Độ | EP hiện hành | Fexofenadin hydroclorid 120 mg (893100461325) | 02/12/2030 |
| Microcrystalline cellulose 112 | Sigachi Industries Limited | India | EP 10 | Hepazid (893110464125) | 02/12/2030 |
| Baretab ODT | SIGACHI INDUSTRIES LTD. | India | USP hiện hành | Meloxicam.SP ODT 7,5mg (893110476025) | 02/12/2030 |
| Microcrystalline cellulose 101 | Sigachi Industries Pvt. Ltd. | Ấn Độ | BP hiện hành | Fastrichs 180 (893100464425) | 02/12/2030 |
| Microcrystalline cellulose 102 | Sigachi Industries Ltd | India | USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) | Phelin 550 (893110466625) | 02/12/2030 |
| Microcrystalline cellulose 112 (HicelTM) | SIGACHI INDUSTRIES LIMITED | India | USP hiện hành | Lacinda 300 (893110488825) | 02/12/2030 |
| Microcrystallin cellulose 102 | Sigachi industries ltd. | Ấn Độ | USP-NF hiện hành | Apdapa 5 (893110456725) | 02/12/2030 |
| Microcrystalline cellulose 102 | Sigachi Industries Ltd | India | USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) | Potan 400 (893110466725) | 02/12/2030 |
| Microcrystallin cellulose 102 | Sigachi industries ltd. | Ấn Độ | USP-NF hiện hành | Apempa.10 (893110456825) | 02/12/2030 |
| Microcrystalline cellulose 102 | Sigachi Industries Pvt. Ltd. | Ấn Độ | BP 2024 | Usarsterid (893110464525) | 02/12/2030 |
| Microcrystalline cellulose | SIGACHI INDUSTRIES LIMITED | Ấn Độ | EP phiên bản hiện hành | Usabetic-VG 50 (893110457425) | 02/12/2030 |
| Microcrystalline cellulose 112 (HicelTM) | SIGACHI INDUSTRIES LIMITED | India | USP hiện hành | Supergra 100 (893110489625) | 02/12/2030 |
| Microcrystalline cellulose 102 (AceCel<sup>®</sup>) | Sigachi Industries Limited | Ấn Độ | USP phiên bản hiện hành | Histavert ODT (893110490825) | 02/12/2030 |
| Microcrystallin cellulose 101 | Sigachi Industries Limited | India | BP hiện hành | Pamephrin tab (893110483625) | 02/12/2030 |
| Microcrystalline cellulose 112 (HicelTM) | SIGACHI INDUSTRIES LIMITED | India | USP hiện hành | Lopramid-LTF (893100489225) | 02/12/2030 |
| Microcrystalline cellulose | SIGACHI INDUSTRIES LTD | Ấn Độ | EP phiên bản hiện hành/ USP-NF phiên bản hiện hành | BelumAPC 10 (893110368425) | 14/08/2030 |
| Microcrystalline cellulose 101 | Sigachi Industries Pvt. Ltd. | Ấn Độ | BP 2024 | Clopidogrel 75mg (893110376625) | 14/08/2030 |
| Cellulose vi tinh thể PH 102 | Sigachi Industries Pvt. Ltd. | Ấn Độ | USP hiện hành | Isorbisub 5.0 (893110396825) | 14/08/2030 |
| Cellulose vi tinh thể M112 | SIGACHI INDUSTRIES PVT. LTD. | Ấn Độ | EP hiện hành | Chalkas-3 (893110372925) | 14/08/2030 |
| Microcrystallin cellulose 102 | Sigachi industries ltd. | Ấn Độ | USP-NF hiện hành | Apdapa 10 (893110367225) | 14/08/2030 |
| Avicel PH101 | Sigachi Industries Ltd | Ấn Độ | USP/ NF 2023 | Corcotab 5 plus (893110402425) | 14/08/2030 |
| Avicel PH 101 | Sigachi Industries Limited | Ấn Độ | USP 2023/NF 2023 | Methylprednisolon 16 (893110402525) | 14/08/2030 |
| Avicel PH101 | Sigachi Industries Limited | Ấn Độ | USP 2024/ NF 2024 | Tanamylaticid II New (893100402625) | 14/08/2030 |
| Cellulose vi tinh thể M101 | SIGACHI INDUSTRIES PVT. LTD | Ấn Độ | EP hiện hành | Abbiati-600 (893110372725) | 14/08/2030 |
| Microcrystalline Cellulose | Sigachi Industries Limited | Ấn Độ | EP 10 | Tenosafe (893110405725) | 14/08/2030 |
| Microcrystalline cellulose 112 (HicelTM) | SIGACHI INDUSTRIES LIMITED | India | USP hiện hành | Ena-LTF 5 (893110400325) | 14/08/2030 |
| Avicel PH101 | Sigachi Industries Ltd | Ấn Độ | USP 2023/ NF 2023 | Tanaonal (893110291025) | 02/06/2030 |
| Avicel PH101 | Sigachi Industries Limited | Ấn Độ | USP 2024/ NF 2024 | D-Cotylexsyl F (893110290625) | 02/06/2030 |
| Microcrystalline cellulose | SIGACHI INDUSTRIES LTD; | Ấn Độ | EP phiên bản hiện hành/ USP-NF phiên bản hiện hành | TavaAPC500 (893115234225) | 02/06/2030 |
| Avicel PH101 | Sigachi Industries Limited. | Ấn Độ | USP-NF 2023 | Methylprednisolon (893110290925) | 02/06/2030 |
| Microcrystalline cellulose 102 | Sigachi Industries Limited | India | EP 11 | Opedulox 120 (893110247925) | 02/06/2030 |
| Microcrystalline cellulose 112 | SIGACHI INDUSTRIES PVT. LTD. | Ấn Độ | BP 2023 | Mefota 850/50 (893110242025) | 02/06/2030 |
| Microcrystalline cellulose M112 | SIGACHI INDUSTRIES PVT. LTD. | Ấn Độ | EP hiện hành | Sitagliptin 25mg (893110242225) | 02/06/2030 |
| Cellulose vi tinh thể M101 | SIGACHI INDUSTRIES PVT. LTD. | Ấn Độ | EP 10 | Methylprednisolon 16mg (893110242125) | 02/06/2030 |
| Avicel PH101 | Sigachi Industries Limited | Ấn Độ | USP 2024/ NF 2024 | Tanametrol 32 (893110114725) | 13/03/2030 |
| Cellulose vi tinh thể M112 | SIGACHI INDUSTRIES PVT. LTD | Ấn Độ | EP hiện hành (EP 10) | Sitagliptin 100 mg (893110062325) | 13/03/2030 |
| Avicel PH101 | Sigachi Industries Limited | Ấn Độ | USP 2024/ NF 2024 | Trivacinplus (893110114825) | 13/03/2030 |
| Microcrystalline Cellulose 101 | Sigachi Industries Limited | India | USP-NF 2024 | Famotidin 40 (893110065525) | 13/03/2030 |
| Avicel PH101 | Sigachi Industries Ltd | Ấn Độ | USP 2023/ NF 2023 | Tanacobraar (893110114625) | 13/03/2030 |
| Microcrystalline Cellulose (PH 102) | Sigachi Industries Limited | Ấn Độ | EP 11.0 | Rifimax 200 (893610049725) | 13/03/2030 |
| Microcrystalline Cellulose (PH 102) | Sigachi Industries Limited | Ấn Độ | EP 11.0 | Rifimax 550 (893610049825) | 13/03/2030 |
| Cellulose vi tinh thể M101 | SIGACHI INDUSTRIES PVT. LTD | Ấn Độ | Ph.Eur hiện hành (Ph.Eur 11) | Dzukic-750 (893110062025) | 13/03/2030 |
| Cellulose vi tinh thể M112 | SIGACHI INDUSTRIES PVT. LTD | Ấn Độ | Ph.Eur hiện hành (Ph.Eur 11) | Dzukic-750 (893110062025) | 13/03/2030 |
| Microcrystalline cellulose 101 | Sigachi Industries Limited | India | USP-NF 2024 | Sitagliptin 25 (893110066025) | 13/03/2030 |
| Microcrystallin celllulose 101 | Sigachi Industries Limited | India | BP phiên bản hiện hành | Meyerburol 20 (893110105925) | 13/03/2030 |
| Natri carboxymethylcellulose | Sigachi Industries Ltd. | Ấn Độ | USP-NF 2023 | Erycen 250 (893110089025) | 13/03/2030 |
| Microcrystalline cellulose | SIGACHI INDUSTRIES LIMITED | Ấn Độ | EP phiên bản hiện hành /USP-NF phiên bản hiện hành | Vicraapc 100 (893110056425) | 13/03/2030 |
| Microcrystalline cellulose | SIGACHI INDUSTRIES LTD | Ấn Độ | EP phiên bản hiện hành/ USP-NF phiên bản hiện hành | Carlolapc 25 (893110056225) | 13/03/2030 |
| Microcrystalline cellulose | SIGACHI INDUSTRIES LTD | Ấn Độ | EP phiên bản hiện hành /USP-NF phiên bản hiện hành | Ebosapc 10 (893110324400) | 19/12/2029 |
| Microcrystalline cellulose | SIGACHI INDUSTRIES LIMITED | Ấn Độ | EP phiên bản hiện hành /USP-NF phiên bản hiện hành | Vicraapc 50 (893110324600) | 19/12/2029 |
| Microcrystallin cellulose 112 | Sigachi Industries Ltd. | India | USP-NF hiện hành | Fazil 250 (893110339900) | 19/12/2029 |
| Microcrystalline cellulose 101 | Sigachi Industries Limited | India | USP-NF 2023 | Lornoxicam 4mg (893110330100) | 19/12/2029 |
| Microcrystalline cellulose 101 | Sigachi Industries Limited | India | USP-NF 2024 | Sitagliptin 50 (893110330400) | 19/12/2029 |
| Microcrystalline cellulose 101 | Sigachi Industries Limited | India | USP-NF 2024 | Sitagliptin 100 (893110330300) | 19/12/2029 |
| Microcrystalline cellulose M101 | SIGACHI INDUSTRIES PVT. LTD. | Ấn Độ | BP hiện hành | Komacto (893110331200) | 19/12/2029 |
| Microcrystalline cellulose M102 | SIGACHI INDUSTRIES PVT. LTD. | Ấn Độ | BP hiện hành | Komacto (893110331200) | 19/12/2029 |
| Microcrystalline cellulose 101 | Sigachi Industries Pvt. Ltd | India | BP 2023 | Meloxicam 15 (893110331700) | 19/12/2029 |
| Microcrystalline cellulose 102 | Sigachi Industries PVT.Ltd | Ấn Độ | BP hiện hành | Usarandil 5 (893110331800) | 19/12/2029 |
| Cellulose vi tinh thể M101 | SIGACHI INDUSTRIES PVT. LTD. | Ấn Độ | EP hiện hành (EP 10) | Bisoprolol Fumarat 5mg (893110328300) | 19/12/2029 |
| Microcrystalline cellulose | SIGACHI INDUSTRIES LIMITED | Ấn Độ | EP phiên bản hiện hành /USP-NF phiên bản hiện hành | Vicraapc 50 (893110324600) | 19/12/2029 |
| Microcrystalline cellulose | SIGACHI INDUSTRIES PVT, LTD | Ấn Độ | EP phiên bản hiện hành/ USP-NF phiên bản hiện hành | Galanapc 4 (893110324500) | 19/12/2029 |
| Microcrystalline cellulose | SIGACHI INDUSTRIES LTD | Ấn Độ | EP phiên bản hiện hành /USP-NF phiên bản hiện hành | Ebosapc 10 (893110324400) | 19/12/2029 |
| Microcrystalline cellulose | SIGACHI INDUSTRIES LTD | Ấn Độ | EP phiên bản hiện hành /USP-NF phiên bản hiện hành | Ebosapc 10 (893110324400) | 19/12/2029 |
| Microcrystalline cellulose | SIGACHI INDUSTRIES LTD; | Ấn Độ | EP phiên bản hiện hành/ USP-NF phiên bản hiện hành | Tacanapc 32/25 (893110324700) | 19/12/2029 |
| Microcrystalline cellulose 101 | Sigachi Industries Limited | India | EP 11 | Rivaroxaban 15 mg (893110143100) | 21/11/2029 |
| Microcrystalline cellulose 101 | Sigachi Industries Limited | India | EP 11 | Rivaroxaban 10 mg (893110143000) | 21/11/2029 |
| Microcrystalline cellulose 101 | Sigachi Industries Limited | India | EP 11 | Rivaroxaban 20 mg (893110143200) | 21/11/2029 |
| Microcrystalline cellulose 102 | Sigachi Industries Limited | India | EP 10 | Rofulast 0.5mg (893110143400) | 21/11/2029 |
| Microcrystalline cellulose 102 | Sigachi Industries Limited | India | EP 10 | Roflumilast 0.5mg (893110143300) | 21/11/2029 |
| Microcrystallin cellulose 112 | Sigachi Industries Ltd. | India | USP-NF hiện hành | Forzil 500 (893110152800) | 21/11/2029 |
| Microcrystalline cellulose 102 <div>(AceCel 102) </div><div><br></div> | Sigachi Industries LTD. | Ấn Độ | USP 2021 | Viliptin (893110160600) | 21/11/2029 |
| Microcrystalline cellulose 101 | Sigachi Industries Limited | India | EP 11 | Rivater 10 (893110095700) | 31/10/2029 |
| Microcrystalline cellulose 101 | Sigachi Industries Limited | India | EP 11 | Rivater 15 (893110095800) | 31/10/2029 |
| Microcrystalline cellulose 101 | Sigachi Industries Limited | India | EP 11 | Rivater 20 (893110095900) | 31/10/2029 |
| Microcrystalline Cellulose 102 (AceCel) | Công ty Sigachi Industries Ltd. | India | USP 2021 | Sobrax (893110113100) | 31/10/2029 |
| <p>Cellulose vi tinh thể M101</p> | SIGACHI INDUSTRIES PVT. LTD. | Ấn Độ | EP hiện hành (EP 10) | Bisoprolol Fumarat 2,5 mg (893110091500) | 31/10/2029 |
| Microcrystalline cellulose 101 | Sigachi Industries Limited | India | USP-NF 2023 | Lornoxicam 8mg (893110093400) | 31/10/2029 |
| Microcrystalline cellulose (Avicel 101) | Sigachi Industries Pvt. Ltd | Ấn Độ | BP 2024 | Usadaric (893100096100) | 31/10/2029 |
| Microcrystallin cellulose 112 | Sigachi Industries Ltd. | India | USP-NF hiện hành | Cefprozil 250mg (893110948624) | 15/09/2029 |
| Microcrystallin cellulose 112 | Sigachi Industries Ltd. | India | USP-NF hiện hành | Cefprozil 500mg (893110948724) | 15/09/2029 |
| <p>Microcrystallin cellulose 101 </p> | Sigachi Industries Limited | India | BP 2022 | Meyerurso (893110952024) | 15/09/2029 |
| Microcrystallin cellulose 101 | Sigachi Industries Limited | India | BP 2022 | Meyerdefen (893110951924) | 15/09/2029 |
| Microcrystalline cellulose | SIGACHI INDUSTRIES LTD | Ấn Độ | EP phiên bản hiện hành /USP-NF phiên bản hiện hành | Ebosapc 20 (893110938424) | 15/09/2029 |
| Microcrystalline cellulose <div> </div><div> </div><div><br></div> | SIGACHI INDUSTRIES PVT, LTD | Ấn Độ | EP phiên bản hiện hành /USP-NF phiên bản hiện hành | Letalapc 25 (893110938624) | 15/09/2029 |
| Microcrystalline cellulose | SIGACHI INDUSTRIES LTD | Ấn Độ | EP phiên bản hiện hành /USP-NF phiên bản hiện hành | Ebosapc 20 (893110938424) | 15/09/2029 |
| Microcrystalline cellulose | SIGACHI INDUSTRIES LTD; | Ấn Độ | EP phiên bản hiện hành/ USP-NF phiên bản hiện hành | Galanapc 8 (893110938524) | 15/09/2029 |
| Cellulose vi tinh thể M112 | SIGACHI INDUSTRIES PVT. LTD | Ấn Độ | EP hiện hành (EP 10) | Sitagliptin 50 mg (893110736424) | 11/08/2029 |
| Microcrystalline Cellulose 101 | Sigachi Industries Limited | India | USP-NF 2023 | Famotidin 20 (893110738324) | 11/08/2029 |
| Microcrystalline cellulose (Avicel 101) | Sigachi Industries Pvt. Ltd | India | BP 2018 | Usaroxo (893100741324) | 11/08/2029 |
Cơ sở đăng ký hoặc sản xuất thuốc là cơ sở kinh doanh dược, phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược và người chịu trách nhiệm chuyên môn có chứng chỉ hành nghề phù hợp với phạm vi hoạt động.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
|
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược
44/2024/QH15 |
Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Cơ sở, doanh nghiệp dược | Số bản ghi |
|---|---|
| Công ty Cổ phần Dược Minh Hải | 146 |
| HANA PHARM. Co., Ltd | 149 |
| F.Hoffmann-La Roche Ltd | 149 |
| Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,Ltd | 147 |
| Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam | 147 |
| OCI Company Ltd | 151 |
| Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam | 147 |
| Công Ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | 146 |
| Flamingo Pharmaceuticals Ltd | 141 |
| Wacker Chemicals (South Asia) | 145 |
| Shandong Head Group Co., Ltd | 153 |
| Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd | 142 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.