Công ty Cổ phần Dược Minh Hải có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 3 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
48 trong số đó (33%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 19 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 146 thuốc; sản xuất 146 thuốc; có chứng nhận thực hành tốt do Cục Quản lý Dược cấp.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 4 |
| 2025 | 11 |
| 2024 | 56 |
| 2023 | 15 |
| 2022 | 6 |
| 2021 | 1 |
| 2018 | 2 |
| 2017 | 1 |
| 2016 | 2 |
| 2015 | 3 |
| 2014 | 4 |
| 2013 | 4 |
Toàn bộ 146 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cefaclor 125mg | 893110145626 (cũ: VD-18201-13) | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125 mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Tenofovir 300 mg | 893110170023 | Tenofovir disoproxil fumarat 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| VIRTO 2,5 mg | 893110088626 | Rivaroxaban 2,5 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Para-codein 30 | 893111003726 (cũ: VD-27728-17) | Paracetamol 500mg, Codein phosphat 30mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Cephalexin 250mg | 893110495325 (cũ: VD-17357-12) | Cephalexin (Cephalexin monohydrat) 250mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2028 |
| Clatexyl 250mg | 893110495425 (cũ: VD-16810-12) | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2028 |
| Osimertinib 80 mg | 893110456425 | Osimertinib (dưới dạng Osimertinib mesylat) 80mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Ampicilin 250mg | 893110362525 (cũ: VD-16805-12) | Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrate) 250mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2028 |
| Cefaclor 250mg | 893110220825 (cũ: VD-18203-13) | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Capbiflon | 893110231725 | Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Acigmentin 281,25 | 893110162825 (cũ: VD-21619-14) | Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 31,25mg; Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Trimoxtal 250/125 | 893110163125 (cũ: VD-19290-13) | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 125mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Trimoxtal 250/250 | 893110163225 (cũ: VD-19291-13) | Amoxcillin (dưới dạng Amoxcillin trihydrate) 250mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 250mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Para-Codein 20 | 893111163025 (cũ: VD-27727-17) | Codein phosphat 20mg; Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Para-Codein 10 Không kê đơn | 893101162925 (cũ: VD-27726-17) | Codein phosphat 10mg; Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Terpin Codein | 893111323000 | Codein (dưới dạng Codein phosphat 20,4mg) 15mg; Terpin hydrat 100mg | Viên nén | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Paracetamol 500mg Không kê đơn | 893100203700 (cũ: VD-18917-13) | Paracetamol 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Penicilin V kali 400 000 IU | 893110203800 (cũ: VD-20414-14) | Phenoxymethylpenicilin kali 400.000IU | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Sofosbuvir 400mg- Ledipasvir 90mg | 893110287000 (cũ: QLĐB-775-19) | Ledipasvir 90mg; Sofosbuvir 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Glidvak 400 mg | 893114136900 | Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylate 477,89mg) 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Dầu mù u Không kê đơn | 893200124100 (cũ: VD-33347-19) | Dầu mù u (Oleum Calophylli inophylli) 5,4g | Thuốc bôi da | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Erlovtar 150mg | 893114087000 | Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 163,9mg) 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Gabvia | 893110087100 | Vildagliptin 50mg | Viên nén | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Ampicilin 250mg | 893110014200 (cũ: VD-16804-12) | Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrate) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Cephalexin 250mg | 893110014300 (cũ: VD-16807-12) | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrate) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Mydecelim 50mg | 893110014500 (cũ: VD-20156-13) | Tolperisone hydrocloird 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Piracetam 400mg | 893110014600 (cũ: VD-21812-14) | Piracetam 400mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Metronidazol | 893115014400 (cũ: VD-24107-16) | Metronidazol 250mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Sorbitol 5g Không kê đơn | 893100875724 (cũ: VD-23477-15) | Sorbitol 5g | Thuốc bột uống | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Magnesium-B6 Không kê đơn | 893100920524 (cũ: VD-31542-19) | Magnesium lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Povidon iod 10% Không kê đơn | 893100875624 (cũ: VD-31543-19) | Povidon iod 10g/100ml | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Mhaescin 40 | 893110920424 (cũ: VD-32611-19) | Escin 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Miazidil 20mg | 893110875424 (cũ: VD-32613-19) | Trimetazidin dihydroclorid 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Tel-gest 180mg Không kê đơn | 893100875824 (cũ: VD-33350-19) | Fexofenadine hydrocloride 180mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Tel-gest 60mg Không kê đơn | 893100875924 (cũ: VD-33351-19) | Fexofenadine hydrocloride 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Nolibic 7,5 mg | 893110875524 (cũ: VD-33349-19) | Meloxicam 7,5mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Devencol Không kê đơn | 893100802524 (cũ: VD-17361-12) | Clopheniramine maleate 2mg; Paracetamol 325mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Almipha | 893110845024 (cũ: VD-31541-19) | Chymotrypsin 4,2mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Trimoxtal 250/250 | 893110845224 (cũ: VD-32497-19) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Trimoxtal 875/125 | 893110845424 (cũ: VD-32615-19) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 875mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 125mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Dianfagic | 893111802624 (cũ: VD-32612-19) | Paracetamol 325mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Trimoxtal 500/500 | 893110845324 (cũ: VD-32614-19) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Dianfagic | 893111845124 (cũ: VD-33348-19) | Paracetamol 325mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Alecizan Không kê đơn | 893100654724 (cũ: VD-17356-12) | Ibuprofen 200mg; Paracetamol 325mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Clatexyl 250mg | 893110627324 (cũ: VD-17359-12) | Amoxicillin khan (dưới dạng Amoxicillin trihydrate 286,95mg) 250mg | Viên nén ngậm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Mianpangic Không kê đơn | 893100587024 (cũ: VD-22426-15) | Acid Mefenamic 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Alphachymotrypsin | 893110563524 (cũ: VD-22104-15) | Chymotrypsin (tương đương 21 microkatals) 4,2mg 4,2mg | Viên nén | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2027 |
| Clonbate | 893110534924 (cũ: VD-24692-16) | Clobetasol propionate 7,5mg/15g | Kem bôi da | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Celecoxib 100mg | 893110534824 (cũ: VD-25521-16) | Celecoxib 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Clatexyl 250mg | 893110478224 (cũ: VD-16809-12) | Amoxicillin trihydrate tương đương Amoxicillin 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Paracetamol Không kê đơn | 893100478324 (cũ: VD-22427-15) | Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Terpin benzoat Không kê đơn | 893100467424 (cũ: VD-19289-13) | Natri benzoat 50mg; Terpin hydrat 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Aescin 20mg | 893110506024 (cũ: VD-23473-15) | Escin 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Doxycyclin 100mg | 893110427624 (cũ: VD-23474-15) | Doxycyclin (dưới dạng doxycyclin hydroclorid) 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Piroxicam 10mg | 893110427724 (cũ: VD-25522-16) | Piroxicam 10mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Tramadol 50mg | 893111427824 (cũ: VD-29638-18) | Tramadol hydrochloride 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Almipha 8,4mg | 893110414124 (cũ: VD-22771-15) | Chymotrypsin (tương ứng với Chymotrypsin 8400IU) 8,4mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Orabakan 200mg | 893110379324 (cũ: VD-23475-15) | Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Mofirum-M | 893110310024 (cũ: VD-28807-18) | Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10mg | Viên nén | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Srinron | 893110199024 (cũ: VD-23478-15) | Tuýp 10g chứa: Clotrimazol 100mg; Betamethasone Dipropionat 6,4mg; Gentamicine Sulfat 10mg | Kem bôi da | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Mydecelim 150 | 893110141124 (cũ: VD-28808-18) | Tolperisone hydrocloird 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Spidextan Không kê đơn | 893100141224 (cũ: VD-29636-18) | Alimemazin tartrat 5mg | Viên bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Geastine 250 | 893114115324 (cũ: QLĐB-634-17) | Gefitinib 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/01/2024 | Đến 31/01/2029 |
| Sofosbuvir 400mg | 893110116624 (cũ: QLĐB-774-19) | Sofosbuvir 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/01/2024 | Đến 31/01/2027 |
| Aciclovir 400 mg | 893110052024 (cũ: VD-17856-12) | Aciclovir 400mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Acigmentin 1000 | 893110052124 (cũ: VD-21216-14) | Amoxicillin(dưới dạng amoxicillin trihydrat) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng clavulanat kali) 125mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Clatexyl 500 mg | 893110052224 (cũ: VD-17360-12) | Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Panewic 2 mg Không kê đơn | 893100052624 (cũ: VD-23476-15) | Loperamid hydroclorid 2mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Diclofenac 50mg | 893110052324 (cũ: VD-27725-17) | Diclofenac natri 50mg | Viên bao tan trong ruột | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Cepusin 500mg | 893110052524 (cũ: VD-28806-18) | Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Diclofenac 75mg | 893110052424 (cũ: VD-28805-18) | Diclofenac natri 75mg | Viên bao tan trong ruột | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Beatamid | 893114467523 (cũ: VD3-81-20) | Bicalutamide 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2026 |
| Aciclovir 200mg | 893110359523 (cũ: VD-16803-12) | Aciclovir 200mg | Viên nén | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Acigmentin 562,5 | 893110359623 (cũ: VD-21219-14) | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 62,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Cefaclor 500mg | 893110359723 (cũ: VD-18204-13) | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Cephalexin 500mg | 893110359823 (cũ: VD-16808-12) | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrate) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Cetirizin | 893110359923 (cũ: VD-19819-13) | Cetirizin hydroclorid 10mg | Viên nén | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Acigmentin 625 | 893110271623 (cũ: VD-21220-14) | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Celecoxib 200mg | 893110271723 (cũ: VD-22773-15) | Celecoxib 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Ciprofloxacin | 893115271823 (cũ: VD-22774-15) | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Iratac Không kê đơn | 893100271923 (cũ: VD-22775-15) | Ibuprofen 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Mihatuss | 893110344923 (cũ: VD-22777-15) | Dextromethorphan hydrobromid 15mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| Piracetam 800mg | 893110272023 (cũ: VD-21222-14) | Piracetam 800mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Praxandol Không kê đơn | 893100272123 (cũ: VD-21223-14) | Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Capbize 500mg | 893114227023 (cũ: QLĐB-633-17) | Capecitabine 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Cloxacillin 500mg | 893110115923 | Cloxacillin (dưới dạng Cloxacillin natri) 500mg 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Clamoxcilin 250/250 | VD-36119-22 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg; Cloxacillin (dưới dạng Cloxacillin natri) 250mg 250mg; 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Cefaclor 250mg | VD-18202-13 | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Cicalic 20 | VD-17358-12 | Tadalafil 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Zanbaz | VD-35785-22 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 50mg 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Acetylcystein 200mg | VD-22770-15 | Acetylcystein 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Acigmentin 375 | VD-21218-14 | Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrat 287 mg) 250 mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Diluted Kali Clavulanat và Microrystalline cellulose (tỉ lệ 1:1) 297,5 mg) 125 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Polymexi | VD-35418-21 | Mỗi lọ 5ml chứa: Chloramphenicol 25mg; Dexamethason natri phosphat 2,5mg; Naphazolin hydrochlorid 2,5mg 25mg, 2,5mg, 2,5mg | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Việt Nam | 31/10/2021 | Đến 31/10/2026 |
| Telbirex | VD-29637-18 | Mỗi 5ml chứa: Tobramycin 15mg 15mg | Dung dịch nhỏ mắt | Việt Nam | 26/03/2018 | Không ghi |
| Tamozeb 20mg | QLĐB-692-18 | Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat) 20mg 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/03/2018 | Không ghi |
| Telbirex | VD-26710-17 | Mỗi 100ml chứa: Tobramycin 0,3g; Dexamethason 0,1g 0,3g, 0,1g | Hỗn dịch nhỏ mắt | Việt Nam | 21/06/2017 | Không ghi |
| Profino 1 | QLĐB-528-16 | Levonorgestrel 1,5 mg | Viên nén | Việt Nam | 22/03/2016 | Không ghi |
| Aspirin PH8 | VD-22772-15 | Aspirin 500 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/09/2015 | Không ghi |
| Joint Scap | VD-22776-15 | Glucosamin sulfat (tương đương Glucosamin 137,5 mg) (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid) 250 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/09/2015 | Không ghi |
| Calci D3 | VD-21221-14 | Calci gluconat 500 mg; Vitamin D3 100 IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2014 | Không ghi |
| Phenobarbital 100 mg | VD-20644-14 | Phenobarbital 100 mg | Viên nén | Việt Nam | 11/06/2014 | Không ghi |
| Terpincodein | VD-20157-13 | Terpin hydrat 100 mg; Codein phosphat 5 mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 26/12/2013 | Không ghi |
| Trimoxtal 500/500 | VD-20159-13 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500 mg | Viên bao phim | Việt Nam | 26/12/2013 | Không ghi |
| Trimoxtal 875/125 | VD-19820-13 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 125 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 10/11/2013 | Không ghi |
| Artenfed New | VD-17857-12 | Triprolidin HCl; Pseudoephedrin HCl 1,5 mg; 30 mg | Viên nén | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Dianfagic | VD-17858-12 | Paracetamol, Tramadol hydroclorid 325 mg; 37,5 mg | viên nén | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Dianfagic | VD-17859-12 | Paracetamol, Tramadol hydroclorid 325 mg; 37,5 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Joint scap 500 mg | VD-17362-12 | Glucosamin sulfat kali clorid 500 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Joint Scap 250 mg | VD-16811-12 | Glucosamin sulfat kali clorid 250 mg -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Youtgel-MH | VD-13291-10 | Hydroquinone 400 mg | — | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Artenfed | VD-12750-10 | Pseudoephedrin hydrochlorid 60mg, Triprolidin hydrochlorid 2,5mg | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Artenfed F | VD-12751-10 | Pseudoephedrin hydrochlorid 120mg | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Artenfed-MH | VD-12752-10 | Pseudoephedrin hydrochlorid 60mg | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Dexamethason 0,5 mg | VD-12753-10 | Dexamethason 0,5mg | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Salbutamol 2 mg | VD-12754-10 | Salbutamol 2 mg dưới dạng Salbutamol sulfat | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Vaseline | VD-12755-10 | Vaselin 10g | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Vitamin C 500 mg | VD-12756-10 | Acid Ascorbic 500 mg | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Aspirin 81 mg | VD-12176-10 | Acid acetyl salicylic 81 mg | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Ultracomb | VD-12177-10 | Clotrimazol, Neomycin sulfat, Nystatin, Triamcinolon acetonide | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Admincort | VD-11464-10 | Theophylin mononitrat 120 mg, Phenobacbital 8 mg, Ephedrin hydroclorid 25 mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Almipha | VD-11465-10 | Chymotrypsin 21 microkatals tương đương 4,2 mg Chymotrypsin | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Cetalecmin | VD-11466-10 | Betamethason 0,25 mg, Dexchlorpheniramin maleat 2 mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Clorpheniramin | VD-11467-10 | Clo rpheniramin maleat 4mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Decomtylnew 250 mg | VD-11468-10 | Mephenesine 250 mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Devencol | VD-11469-10 | Chloramphenicol 20 mg, Dexamethason natri phosphate 2,5 mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Lo-Niac | VD-11470-10 | Omeprazol 20 mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Meprafort | VD-11471-10 | Omeprazol 20 mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Mezifux | VD-11472-10 | Eprazinon dihydrochlorid 50 mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Tairalan | VD-11473-10 | Cao đặc bạch quả 40 mg | — | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Baby Minh Hải | VD-10963-10 | Natri borat 4g | — | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Spiramycin 750.000 UI | VD-10964-10 | Spiramycin 750.000 UI | — | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Betamethasone | VD-10026-10 | Betamethasone 0,5 mg | — | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Denizen 10 mg | VD-10027-10 | Serratiopeptidase 10 mg | — | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Dextromethorphan 15 mg | VD-10028-10 | Dextromethorphan 15 mg | — | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Nolibic 7,5 mg | VD-10029-10 | Meloxicam 7,5mg | — | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Spiramycin 1.500.000 UI | VD-10030-10 | Spiramycin 1.500.000 UI | — | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Spiramycin 3.000.000 UI | VD-10031-10 | Spiramycin 3.000.000 IU | — | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Sulpiride | VD-10032-10 | Sulpirid 50mg | — | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Tenoxicam | VD-10033-10 | Tenoxicam 20 mg | — | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Tranzalci-A 8g | VD-10034-10 | Chloramphenicaol 2g, Dexamethason acetat 0,05 g | — | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Clonbate | VD-24692-16 | Mỗi tuýp 15g kem chứa: Clobetasol propionate 7,5mg | Kem bôi da | Việt Nam | 14/07/2016 | Hết hạn |
| Solinux | VD-22428-15 | Carbocistein 500mg; Salbutamol 2mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 25/05/2015 | Hết hạn |
| Acigmentin 375 | VD-21620-14 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125 mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 18/09/2014 | Hết hạn |
| Trimoxtal 500/250 | VD-20158-13 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 250 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/12/2013 | Hết hạn |
| Ampicilin 500 mg | VD-16806-12 | Ampicilin trihydrat tương đương 500mg -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Hết hạn |
| Acigmentin 312,5 | VD-21217-14 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 62,5mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 11/08/2014 | Đã rút |
| Nguyên tắc | Giấy chứng nhận | Cơ quan cấp | Ngày cấp | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|
| WHO-GMP | 293/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | 06/01/2022 | — |
| WHO-GLP | 293/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | 06/01/2022 | — |
| WHO-GMP | 179/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | — |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Rivaroxaban | JIANGXI SYNERGY PHARMACEUTICAL CO.,LTD | CHINA | EP 11.3 | VIRTO 2,5 mg | 15/06/2031 |
| Osimertinib (Dưới dạng Osimertinib mesylat)<div><br></div> | Halolife (Xiamen) Technology Co., Ltd | CHINA | NSX | Osimertinib 80 mg | 02/12/2030 |
| Hesperidin | Hunan Yuantong Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | NSX | Capbiflon | 02/06/2030 |
| Diosmin | Hunan Yuantong Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | NSX | Capbiflon | 02/06/2030 |
| Terpin hydrat | Công ty TNHH NOVAGLORY | Việt Nam | DĐVN V | Terpin Codein | 19/12/2029 |
| Vildagliptin | Biocon Limited | INDIA | NSX | Gabvia | 31/10/2029 |
| Erlotinib hydrochloride <div>(tương đương Erlotinib 150mg) </div><div><br></div> | Acebright (India) Pharma Pvt, Ltd. | INDIA | TCCS | Erlovtar 150mg | 31/10/2029 |
| Tenofovir disoproxil fumarat | Acebright (India) Pharma Pvt. Ltd., | INDIA | TCNSX | Tenofovir 300mg | 02/07/2026 |
| Tramadol Kiểm soát đặc biệt | Delta Finochem Private Limited | INDIA | BP2013 | Dianfagic | 22/10/2024 |
| Fexofenadine Hydrochloride | Ami Lifesciences Pvt. Ltd | INDIA | USP34 | Tel-gest 60mg | 22/10/2024 |
| Fexofenadine Hydrochloride | Ami Lifesciences Pvt. Ltd | INDIA | USP34 | Tel-gest 180mg | 22/10/2024 |
| Meloxicam | Zhejiang Excel Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | DĐVN IV | Nolibic 7,5 mg | 22/10/2024 |
| Paracetamol | Jiheng (Group) Pharmaceutical Co., Ltd | P.R. China | DĐVN IV | Dianfagic | 22/10/2024 |
| Sulbactam pivoxil | Research Pharmaceutical-China | CHINA | NSX | Trimoxtal 500/500 | 09/05/2024 |
| Escin | Indena | ITALY | NSX | Aescin 40mg | 09/05/2024 |
| Trimetazidin dihydroclorid | Chemi S.P.A | ITALY | BP2013 | Miazidil 20mg | 09/05/2024 |
| Amoxicilin trihydrate | Dalas Biotech Ltd | INDIA | BP2013 | Trimoxtal 500/500 | 09/05/2024 |
| Tramadol hydrochlorid Kiểm soát đặc biệt | Delta Finochem Private Limited | India. | BP 2017 | Dianfagic | 09/05/2024 |
| Tramadol hydrochlorid Kiểm soát đặc biệt | Emmennar Pharma Pvt Ltd. | INDIA | BP 2017/ EP 9.0 | Dianfagic | 09/05/2024 |
| Sulbactam pivoxil | Research Pharmaceutical | CHINA | NSX | Trimoxtal 250/250 | 19/03/2024 |
| Amoxcilin trihydrat | Dalas Biotech Ltd | INDIA | BP2013 | Trimoxtal 250/250 | 19/03/2024 |
| Pyridoxin hydroclorid | Tianxin Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | DĐVN IV | Magnesium-B6 | 26/02/2024 |
| Chymotrypsin | Bejing No.1 Bio-tech Co., Ltd | CHINA | DĐVN IV | Almipha | 26/02/2024 |
| Povidon iod | International Specialty Product (India) Pvt. LTd | INDIA | DĐVN IV | Povidon iod 10% | 26/02/2024 |
| Magnesium lactat dihydrat | Trịnh Châu Ruipu Biological Engineering Co., Ltd | CHINA | BP2013 | Magnesium-B6 | 26/02/2024 |
| Bicalutamide. Kiểm soát đặc biệt | KEKULE PHARMA LIMITED | Ấn Độ | USP34 | BEATAMID | 20/12/2023 |
| Sofosbuvir | Optimus Drug Pvt Ltd | INDIA | NSX | Sofosbuvir 400mg- Ledipasvir 90mg | 09/05/2022 |
| Ledipasvir | Optimus Drug Pvt Ltd | INDIA | NSX | Sofosbuvir 400mg- Ledipasvir 90mg | 09/05/2022 |
| Sofosbuvir | Optimus Drugs Pvt. Ltd | INDIA | NSX | Sofosbuvir 400mg | 09/05/2022 |
Cơ sở này có tên trong danh sách cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt do Cục Quản lý Dược công bố. Phạm vi chứng nhận nêu dưới đây là phạm vi thật của cơ sở, không phải mô tả chung của tiêu chuẩn.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 35/2018/TT-BYT
35/2018/TT-BYT |
Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Cơ sở, doanh nghiệp dược | Số bản ghi |
|---|---|
| Công Ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | 146 |
| Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam | 147 |
| Wacker Chemicals (South Asia) | 145 |
| Flamingo Pharmaceuticals Ltd | 141 |
| Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam | 147 |
| Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,Ltd | 147 |
| Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd | 142 |
| Medochemie Ltd | 137 |
| HANA PHARM. Co., Ltd | 149 |
| Sigachi Industries Ltd | 149 |
| NOF Corporation | 142 |
| F.Hoffmann-La Roche Ltd | 149 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.