Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,Ltd có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 2 vai trò khác nhau.
Cụ thể, cơ sở này sản xuất nguyên liệu cho 103 công bố; sản xuất tá dược, vỏ nang cho 147 công bố.
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| L-arginin L-aspartat | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,Ltd | P.R. China | EP hiện hành | MINTABLIV | 15/06/2031 |
| <div>L-Isoleucin</div> | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., LTD | CHINA | USP phiên bản hiện hành | TavalinPro | 15/06/2031 |
| L-Leucin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., LTD | CHINA | USP phiên bản hiện hành | TavalinPro | 15/06/2031 |
| L-Valin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., LTD | CHINA | USP phiên bản hiện hành | TavalinPro | 15/06/2031 |
| Arginin aspartat <div>(L-Arginine L-Aspartate)</div> | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP hiện hành | Arginin ASP MCN | 09/03/2031 |
| L-Cystine | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,Ltd | CHINA | USP hiện hành | PutinePro | 09/03/2031 |
| L-Isoleucin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd | CHINA | USP 44 | Duganka | 02/12/2030 |
| <p>L-Leucin </p> | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd | CHINA | USP 44 | Duganka | 02/12/2030 |
| L-Valin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd | CHINA | USP 44 | Duganka | 02/12/2030 |
| L-Isoleucin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP-NF hiện hành | Kidneymin | 02/12/2030 |
| L-Leucin | Shijiazhuang shixing amino acid co., ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP-NF hiện hành | Kidneymin | 02/12/2030 |
| L-Lysin HCl | Shijiazhuang shixing amino acid co., ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP-NF hiện hành | Kidneymin | 02/12/2030 |
| <p>L-methionin </p> | Shijiazhuang shixing amino acid co., ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP-NF hiện hành | Kidneymin | 02/12/2030 |
| L-Phenylalanin | Shijiazhuang shixing amino acid co., ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP-NF hiện hành | Kidneymin | 02/12/2030 |
| L-Threonin | Shijiazhuang shixing amino acid co., ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP-NF hiện hành | Kidneymin | 02/12/2030 |
| L-Trytophan | Shijiazhuang shixing amino acid co., ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP-NF hiện hành | Kidneymin | 02/12/2030 |
| L-Valin | Shijiazhuang shixing amino acid co., ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP-NF hiện hành | Kidneymin | 02/12/2030 |
| L-Histidin HCl hydrat | Shijiazhuang shixing amino acid co., ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP-NF hiện hành | Kidneymin | 02/12/2030 |
| Arginin hydroclorid | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., LTD | CHINA | USP hiện hành | Hivalin pro | 02/12/2030 |
| Glycin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., LTD | CHINA | USP phiên bản hiện hành | Vadila | 02/12/2030 |
| DL-methionin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., LTD | CHINA | USP phiên bản hiện hành | Vadila | 02/12/2030 |
| L-Citrulline DL-Malate (1:1) | SHIJIAZHUANG SHIXING AMINO ACID CO., LTD. | CHINA | NSX | Ciline EFF | 14/08/2030 |
| <div>L-Isoleucin</div> | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd | CHINA | USP hiện hành | Pavihepmin | 14/08/2030 |
| L-Leucin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd | CHINA | USP hiện hành | Pavihepmin | 14/08/2030 |
| L-Valin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd | China. | USP hiện hành | Pavihepmin | 14/08/2030 |
| Glycine | SHIJIAZHUANG SHIXING AMINO ACID CO., LTD. | Trung Quốc | USP - NF hiện hành (USP-NF 2023) | Rypapro | 02/06/2030 |
| DL-methionine | SHIJIAZHUANG SHIXING AMINO ACID CO., LTD. | Trung Quốc | USP - NF hiện hành (USP-NF 2023) | Rypapro | 02/06/2030 |
| L-isoleucin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,LTD. | CHINA | USP phiên bản hiện hành | Minomaxtyl | 02/06/2030 |
| L-leucin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,LTD. | CHINA | USP phiên bản hiện hành | Minomaxtyl | 02/06/2030 |
| L-Lysin hydroclorid | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,LTD. | CHINA | USP phiên bản hiện hành | Minomaxtyl | 02/06/2030 |
| L-Methionin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,LTD. | CHINA | USP phiên bản hiện hành | Minomaxtyl | 02/06/2030 |
| L-Phenylalanin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,LTD. | CHINA | USP phiên bản hiện hành | Minomaxtyl | 02/06/2030 |
| L-Threonin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,LTD. | CHINA | USP phiên bản hiện hành | Minomaxtyl | 02/06/2030 |
| L-Tryptophan | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,LTD. | CHINA | USP phiên bản hiện hành | Minomaxtyl | 02/06/2030 |
| L-Valin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,LTD. | CHINA | USP phiên bản hiện hành | Minomaxtyl | 02/06/2030 |
| L- Arginin hydroclorid | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,LTD. | CHINA | USP phiên bản hiện hành | Minomaxtyl | 02/06/2030 |
| L-Histidin hydroclorid monohydrat | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,LTD. | CHINA | USP phiên bản hiện hành | Minomaxtyl | 02/06/2030 |
| Glycine | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,LTD. | CHINA | USP phiên bản hiện hành | Minomaxtyl | 02/06/2030 |
| Glycine | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Aminres | 02/06/2030 |
| DL-Methionine | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Aminres | 02/06/2030 |
| L-Isoleucin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 43 | Redganic | 13/03/2030 |
| L-Leucin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 43 | Redganic | 13/03/2030 |
| L-Valin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 43 | Redganic | 13/03/2030 |
| L-Leucin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành (USP-NF 2024) | Kazamintab | 21/11/2029 |
| L-Isoleucin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành (USP-NF 2024) | Kazamintab | 21/11/2029 |
| L-Phenylalanin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành (USP-NF 2024) | Kazamintab | 21/11/2029 |
| L-Threonin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành (USP-NF 2024) | Kazamintab | 21/11/2029 |
| L-Tryptophan | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành (USP-NF 2024) | Kazamintab | 21/11/2029 |
| L-Methionin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành (USP-NF 2024) | Kazamintab | 21/11/2029 |
| L-Histidin hydroclorid monohydrat | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP hiện hành (EP 11.0) | Kazamintab | 21/11/2029 |
| L-Valin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành (USP-NF 2024) | Kazamintab | 21/11/2029 |
| L-Lysin HCl | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành (USP-NF 2024) | Kazamintab | 21/11/2029 |
| L-Cystin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | Trung Quốc | EP 11 | Cystin B6 MCN | 21/11/2029 |
| Arginin aspartat | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,ltd | CHINA | USP hiện hành | Seavoton | 31/10/2029 |
| L-Arginin hydroclorid | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Pesito | 31/10/2029 |
| N-Acetyl-DL-Leucin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid CO., LTD. | CHINA | TC NSX | Usatangenyls | 15/09/2029 |
| L-Isoleucin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Granucine | 11/08/2029 |
| L-Leucin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Granucine | 11/08/2029 |
| L-Valin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Granucine | 11/08/2029 |
| L-Isoleucin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Hanydu | 11/08/2029 |
| L-Leucin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Hanydu | 11/08/2029 |
| L-Lysin hydroclorid | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Hanydu | 11/08/2029 |
| L-Methionin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Hanydu | 11/08/2029 |
| L-Phenylalanin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Hanydu | 11/08/2029 |
| L-Threonin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Hanydu | 11/08/2029 |
| L-Tryptophan | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Hanydu | 11/08/2029 |
| L-Valin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Hanydu | 11/08/2029 |
| L-Histidin hydroclorid hydrat | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành | Hanydu | 11/08/2029 |
| L-cystin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành | Hailyxin | 11/08/2029 |
| DL- Methionin | SHIJIAZHUANG SHIXING AMINO ACID CO.,LTD | China. | USP 43 | Pyradona | 11/08/2029 |
| Cystein hydroclorid | SHIJIAZHUANG SHIXING AMINO ACID CO.,LTD | CHINA | USP43 | Pyradona | 11/08/2029 |
| L-cystin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP 10 | Cetecocystine B6 | 01/07/2029 |
| L-Isoleucin | SHIJIAZHUANG SHIXING AMINO ACID CO., LTD. | P.R. Trung Quốc | USP hiện hành | Royalcid | 06/06/2029 |
| L-Leucin | SHIJIAZHUANG SHIXING AMINO ACID CO., LTD. | P.R. Trung Quốc | USP hiện hành | Royalcid | 06/06/2029 |
| L-Valin | SHIJIAZHUANG SHIXING AMINO ACID CO., LTD. | P.R. Trung Quốc | USP hiện hành | Royalcid | 06/06/2029 |
| L-lysin acetat (tương đương 75 mg L-lysin) | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | China. | USP 43 | Ketovin | 05/05/2029 |
| L-threonin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | CHINA | USP 43 | Ketovin | 05/05/2029 |
| L-tryptophan | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | China. | USP 43 | Ketovin | 05/05/2029 |
| L-histidin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | CHINA | USP 43 | Ketovin | 05/05/2029 |
| L-tyrosin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | CHINA | USP 43 | Ketovin | 05/05/2029 |
| L-Isoleucin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | P.R. China | USP 43 | Liverplus | 05/05/2029 |
| L-Leucin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | P.R. China | USP 43 | Liverplus | 05/05/2029 |
| L-Valin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | P.R. China | USP 43 | Liverplus | 05/05/2029 |
| L – Leucine | SHIJIAZHUANG SHIXING AMINO ACID CO., LTD. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP | Dalsomin | 28/03/2029 |
| L – Valine | SHIJIAZHUANG SHIXING AMINO ACID CO., LTD. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP | Dalsomin | 28/03/2029 |
| L – Isoleucine | SHIJIAZHUANG SHIXING AMINO ACID CO., LTD. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP | Dalsomin | 28/03/2029 |
| L- Citrulline DL-Malate | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | NSX | Miticilux | 20/03/2029 |
| L – Arginine HCl | Shijiazhuang Shixing Amino Acid CO., Ltd | Trung Quốc | USP hiện hành | Lysoelf | 07/11/2028 |
| Methionine | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd | CHINA | USP 43 | Meyertenin | 07/11/2028 |
| Cysteine Hydrochloride | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd | CHINA | USP 43 | Meyertenin | 07/11/2028 |
| L- Citrulline DL-Malate | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,Ltd | Trung Quốc | NSX | MITICILUX EFF | 07/11/2028 |
| L-Cystine | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | CHINA | EP 10.7 | CYSTIN-B6 BOSTON | 20/12/2025 |
| Lysine hydrochloride | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., LTD. | CHINA | USP 40 | Kidvita- TDF | 20/12/2025 |
| L – Leucine | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,Ltd | CHINA | USP 40 | Branchamine | 14/06/2025 |
| L – Lysine hydrochloride | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,Ltd | CHINA | USP 40 | Branchamine | 14/06/2025 |
| L – Methionine | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,Ltd | CHINA | USP 40 | Branchamine | 14/06/2025 |
| L – Phenylalanine | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,Ltd | CHINA | USP 40 | Branchamine | 14/06/2025 |
| L – Threonine | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,Ltd | CHINA | USP 40 | Branchamine | 14/06/2025 |
| L – Tryptophan | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,Ltd | CHINA | USP 40 | Branchamine | 14/06/2025 |
| L – Valine | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,Ltd | CHINA | USP 40 | Branchamine | 14/06/2025 |
Mỗi dòng là một công bố tá dược gắn với một số đăng ký thuốc cụ thể.
| Tá dược, vỏ nang | Cơ sở sản xuất | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hiệu lực |
|---|---|---|---|---|---|
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co. Ltd. | China | USP hiện hành | ANTIHO Granule (893200138826) | 16/07/2031 |
| Arginin (L-arginin) | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | China | USP-NF 2023 | Vinpofungin 50 (893110108626) | 15/06/2031 |
| Sucrose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP-NF 2024 | OMEBONAT 40 (893110110726) | 15/06/2031 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd | China | USP hiện hành | VALTRIDUO 160 (893110129626) | 15/06/2031 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | China | USP hiện hành | VALTRIDUO 80 (893110129726) | 15/06/2031 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | China | USP hiện hành | Usalmag (893100118326) | 15/06/2031 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | China | EP 11 | BV Gastro (893100120726) | 15/06/2031 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd | China | USP hiện hành | Cyclosila (893100091626) | 15/06/2031 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP-NF 2024 | OMEBONAT 20 (893110110626) | 15/06/2031 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | China | USP phiên bản hiện hành | Famotidin OD DWP 20 mg (893110109026) | 15/06/2031 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd | P. R. China | USP hiện hành | Momencef S 375 mg (893110095926) | 15/06/2031 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd | P. R. China. | USP hiện hành | FLUCLOXACILLIN 250 mg (893110095826) | 15/06/2031 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP-NF 2024 | OMEBONAT 40 (893110110726) | 15/06/2031 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | P.R China | USP-NF 2024 | ANTIMUC 40 mg/ml (893100090326) | 15/06/2031 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP, phiên bản hiện hành | Mruho (893100100326) | 15/06/2031 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành | Jentsu (893110099926) | 15/06/2031 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd | P. R. China. | USP hiện hành | FLUCLOXACILLIN 125 mg (893110095726) | 15/06/2031 |
| Sucralose | Shijiazhuang shixing amino acid Co., Ltd. | Trung Quốc | USP hiện hành | Bene Feron (893100088026) | 15/06/2031 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | China | USP-NF 2024 | METHYLPREDNISOLON 2MG (893110096526) | 15/06/2031 |
| Sucrose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP-NF 2024 | OMEBONAT 20 (893110110626) | 15/06/2031 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd | P.R.China | USP 2025 | AMBROXOL - CLENBUTEROL (893115087926) | 15/06/2031 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd | Trung Quốc | USP 2023 | AMBOXOL 15 (893100087826) | 15/06/2031 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành | Soleban 50 (893110120326) | 15/06/2031 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | Trung Quốc | USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) | AcetylCystein SOHA 600 sachet (893100012726) | 09/03/2031 |
| Arginin (L-arginin) | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | China | USP-NF 2023 | Vinpofungin 70 (893110014926) | 09/03/2031 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd | Trung Quốc | USP 2023 | Ambroxol 30 (893100008726) | 09/03/2031 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | Trung Quốc | USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) | AcetylCystein SOHA 200 sachet (893100012526) | 09/03/2031 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | China | USP hiện hành | Malon DWP 440 mg/ 390 mg (893100015226) | 09/03/2031 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd | China | USP hiện hành | Tahytrin (893100009626) | 09/03/2031 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | China | USP phiên bản hiện hành | Ezetimib OD DWP 10 mg (893110475225) | 02/12/2030 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd | China | USP – NF2023 | Nimomia (893110483825) | 02/12/2030 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd | China | USP hiện hành | MNS DWP 400 mg/400 mg/40 mg (893100475325) | 02/12/2030 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | Trung Quốc | USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) | Salvasvm solution (893110466825) | 02/12/2030 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | China | EP 11 | Aluminum hydroxide-Magnesium hydroxide-Simethicone 175/ 200/ 25 (893100484325) | 02/12/2030 |
| Sucralose | SHIJIAZHUANG SHIXING AMINO ACID CO., LTD. | Trung Quốc | USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) | Chewkalci (893100466325) | 02/12/2030 |
| Lysin hydroclorid | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co. Ltd | China | USP hiện hành | Anotar (893110462225) | 02/12/2030 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | China | USP phiên bản hiện hành | Solcoex 600 (893110491325) | 02/12/2030 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | China | USP hiện hành | Budetuss (893100462325) | 02/12/2030 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid CO., LTD | China. | USP hiện hành | Hadusufat suspension (893100477425) | 02/12/2030 |
| Sucralose | Shijiazhuang shixing amino acid co., ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP-NF hiện hành | Kidneymin (893110473725) | 02/12/2030 |
| Leucin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | China | USP hiện hành | Mexcold Effer 650 (893100462425) | 02/12/2030 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | China | USP hiện hành | Lothola (893110383825) | 14/08/2030 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | China | USP hiện hành | L-ornithin - L-aspartat 3 g (893110383725) | 14/08/2030 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | China | USP hiện hành | Malon DWP 750 mg/ 350 mg (893100385625) | 14/08/2030 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd | China | USP hiện hành | Pervesil 2.5 (893110371025) | 14/08/2030 |
| Sucralose | SHIJIAZHUANG SHIXING AMINO ACID CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 2024 | Mildgel (893100404525) | 14/08/2030 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | China | USP phiên bản hiện hành | Ambroxol Effer DWP 60 mg (893110385125) | 14/08/2030 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành | Renoamin (893110394625) | 14/08/2030 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | China | USP phiên bản hiện hành | Levocetirizin OD DWP 5 mg (893100385325) | 14/08/2030 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | China | USP hiện hành | Malon dwp 350 mg/ 400 mg (893100385525) | 14/08/2030 |
| Sucralose | SHIJIAZHUANG SHIXING AMINO ACID CO., LTD. | Trung Quốc | USP hiện hành | Trudebis 1200mg (893110280825) | 02/06/2030 |
| Sucralose | SHIJIAZHUANG SHIXING AMINO ACID CO., LTD | Trung Quốc | USP hiện hành (USP-NF 2023) | Bizr-Tp (893100253725) | 02/06/2030 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co. Ltd | China | USP-NF 2024 | Paracetamol 250 ODT (893100275925) | 02/06/2030 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd | China | USP hiện hành | Tabever (893110239225) | 02/06/2030 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | China | USP-NF hiện hành | Fexofenadin ODT DWP 30mg (893100265825) | 02/06/2030 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd | China | USP hiện hành | Pervesil 5 (893110238925) | 02/06/2030 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | China | USP hiện hành | Eriga (893110277225) | 02/06/2030 |
| Sucralose | Shijiazhuang shixing amino acid Co., Ltd | Trung Quốc | USP hiện hành | Sopumit (893110294625) | 02/06/2030 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | P. R. China. | USP hiện hành | Niflad S (893110243525) | 02/06/2030 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | China | USP - NF 2023 | Haitamol (893115268125) | 02/06/2030 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | China | USP hiện hành | Truvatan (893110083225) | 13/03/2030 |
| Sucralose | SHIJIAZHUANG SHIXING AMINO ACID CO., LTD. | Trung Quốc | USP 42 | Solfoxi 32 (893110100425) | 13/03/2030 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | Trung Quốc | USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) | Linasvm (893100077125) | 13/03/2030 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | Trung Quốc | USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) | Salvasvm (893110077925) | 13/03/2030 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co. Ltd. | China | USP hiện hành | Claminat DT 250 mg/ 62,5 mg (893110064825) | 13/03/2030 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | Trung Quốc | USP hiện hành | Bativiv (893100106825) | 13/03/2030 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co. Ltd. | China | USP hiện hành | Claminat DT 125 mg/ 31,25 mg (893110064725) | 13/03/2030 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | China | USP hiện hành | Carbocistein DWP 75mg/ml (893100086425) | 13/03/2030 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | China | USP phiên bản hiện hành | Ibuprofen Effer DWP 600 mg (893110086825) | 13/03/2030 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | China | USP hiện hành | Montelukast OD DWP 10mg (893110087025) | 13/03/2030 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co. Ltd | China | USP-NF 2024 | Paracetamol 500 ODT (893100101725) | 13/03/2030 |
| Sucralose | Shijiazhuang shixing amino acid co., ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 41 | Erodinir (893110113225) | 13/03/2030 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co. Ltd. | China | USP hiện hành | Amoxicillin/Acid Clavulanic 875mg/125mg (893110329300) | 19/12/2029 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co. Ltd. | China | USP hiện hành | Amoxicillin/Acid Clavulanic 500mg/125mg (893110329200) | 19/12/2029 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd | P.R. China. | USP hiện hành (USP-NF 2022) | Medcirca (893100328500) | 19/12/2029 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | Trung Quốc | USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) | Acetylcystein SOHA 100 Sachet (893100333000) | 19/12/2029 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | China | USP hiện hành | Candesartan OD DWP 4mg (893110337000) | 19/12/2029 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | China | USP hiện hành | Litrulin (893110337300) | 19/12/2029 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | China | USP hiện hành | Paracetamol OD DWP 250mg (893100337600) | 19/12/2029 |
| Sucralose | SHIJIAZHUANG SHIXING AMINO ACID CO., LTD. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USPNF 2021 | Paracetamol 160mg (893100332300) | 19/12/2029 |
| Sucralose | SHIJIAZHUANG SHIXING AMINO ACID CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 41 | Gastomag 1 (893100332100) | 19/12/2029 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành | Trustinor (893100159200) | 21/11/2029 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | China | USP hiện hành | Bismotric Chew 262 mg (893110148000) | 21/11/2029 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | China | USP hiện hành | Docusat DWP 50 mg/ 5 ml (893100148300) | 21/11/2029 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | China | USP hiện hành | Usbilas (893110157000) | 21/11/2029 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd | China | NF hiện hành | Pitamsol (893110138900) | 21/11/2029 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co. Ltd. | China | USP hiện hành | Mexcold Effer 325 (893100093000) | 31/10/2029 |
| Sucralose | SHIJIAZHUANG SHIXING AMINO ACID CO., LTD. | Trung Quốc | USP hiện hành | Trudebis 2400 mg (893110113900) | 31/10/2029 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd | China. | USP 42 | Tuspi Kids (893100947224) | 15/09/2029 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | China | USP-NF phiên bản hiện hành (USP-NF 2023) | Prezlon 5 (893110729024) | 11/08/2029 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | China | USP hiện hành | Atorvastatin OD DWP 5 mg (893110747524) | 11/08/2029 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | P. R. China | USP 2022 | Bosmect Suspension (893100733324) | 11/08/2029 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | China | USP hiện hành | Granucine (893110745224) | 11/08/2029 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co. Ltd. | China | USP hiện hành | Mexcold Effer 80 (893100738024) | 11/08/2029 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co. Ltd. | China | USP hiện hành | Mexcold Effer 150 (893100737824) | 11/08/2029 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co. Ltd. | China | USP hiện hành | Mexcold Effer 250 (893100737924) | 11/08/2029 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd | China | NF hiện hành | Criatam (893110730024) | 11/08/2029 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co. Ltd. | China | USP hiện hành | Fostomat (893110737724) | 11/08/2029 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co. Ltd. | China | USP hiện hành | Predni ODT 20 mg (893110738124) | 11/08/2029 |
| Sucralose | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd | China | USP – NF 2021 | A.T Gingloba 40 (893200722824) | 11/08/2029 |
Cơ sở đăng ký hoặc sản xuất thuốc là cơ sở kinh doanh dược, phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược và người chịu trách nhiệm chuyên môn có chứng chỉ hành nghề phù hợp với phạm vi hoạt động.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
|
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược
44/2024/QH15 |
Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Cơ sở, doanh nghiệp dược | Số bản ghi |
|---|---|
| Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam | 147 |
| Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam | 147 |
| Công Ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | 146 |
| Công ty Cổ phần Dược Minh Hải | 146 |
| Flamingo Pharmaceuticals Ltd | 141 |
| HANA PHARM. Co., Ltd | 149 |
| Sigachi Industries Ltd | 149 |
| Wacker Chemicals (South Asia) | 145 |
| Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd | 142 |
| F.Hoffmann-La Roche Ltd | 149 |
| Medochemie Ltd | 137 |
| OCI Company Ltd | 151 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.