Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,Ltd: danh mục thuốc, nguyên liệu và chứng nhận GxP

Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,Ltd có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 2 vai trò khác nhau.

Cụ thể, cơ sở này sản xuất nguyên liệu cho 103 công bố; sản xuất tá dược, vỏ nang cho 147 công bố.

103
Công bố nguyên liệu
147
Công bố tá dược

Công bố nguyên liệu làm thuốc

Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.

Tên nguyên liệu Cơ sở sản xuất nguyên liệu Nước Tiêu chuẩn Dùng cho thuốc Hết hạn
L-arginin L-aspartat Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,Ltd P.R. China EP hiện hành MINTABLIV 15/06/2031
<div>L-Isoleucin</div> Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., LTD CHINA USP phiên bản hiện hành TavalinPro 15/06/2031
L-Leucin Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., LTD CHINA USP phiên bản hiện hành TavalinPro 15/06/2031
L-Valin Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., LTD CHINA USP phiên bản hiện hành TavalinPro 15/06/2031
Arginin aspartat <div>(L-Arginine L-Aspartate)</div> Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa BP hiện hành Arginin ASP MCN 09/03/2031
L-Cystine Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,Ltd CHINA USP hiện hành PutinePro 09/03/2031
L-Isoleucin Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd CHINA USP 44 Duganka 02/12/2030
<p>L-Leucin&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;</p> Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd CHINA USP 44 Duganka 02/12/2030
L-Valin Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd CHINA USP 44 Duganka 02/12/2030
L-Isoleucin Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP-NF hiện hành Kidneymin 02/12/2030
L-Leucin Shijiazhuang shixing amino acid co., ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP-NF hiện hành Kidneymin 02/12/2030
L-Lysin HCl Shijiazhuang shixing amino acid co., ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP-NF hiện hành Kidneymin 02/12/2030
<p>L-methionin&nbsp; &nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;</p> Shijiazhuang shixing amino acid co., ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP-NF hiện hành Kidneymin 02/12/2030
L-Phenylalanin Shijiazhuang shixing amino acid co., ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP-NF hiện hành Kidneymin 02/12/2030
L-Threonin Shijiazhuang shixing amino acid co., ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP-NF hiện hành Kidneymin 02/12/2030
L-Trytophan Shijiazhuang shixing amino acid co., ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP-NF hiện hành Kidneymin 02/12/2030
L-Valin Shijiazhuang shixing amino acid co., ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP-NF hiện hành Kidneymin 02/12/2030
L-Histidin HCl hydrat Shijiazhuang shixing amino acid co., ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP-NF hiện hành Kidneymin 02/12/2030
Arginin hydroclorid Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., LTD CHINA USP hiện hành Hivalin pro 02/12/2030
Glycin Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., LTD CHINA USP phiên bản hiện hành Vadila 02/12/2030
DL-methionin Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., LTD CHINA USP phiên bản hiện hành Vadila 02/12/2030
L-Citrulline DL-Malate (1:1)&nbsp; SHIJIAZHUANG SHIXING AMINO ACID CO., LTD. CHINA NSX Ciline EFF 14/08/2030
<div>L-Isoleucin</div> Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd CHINA USP hiện hành Pavihepmin 14/08/2030
L-Leucin Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd CHINA USP hiện hành Pavihepmin 14/08/2030
L-Valin Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd China. USP hiện hành Pavihepmin 14/08/2030
Glycine&nbsp;&nbsp; SHIJIAZHUANG SHIXING AMINO ACID CO., LTD. Trung Quốc USP - NF hiện hành (USP-NF 2023) Rypapro 02/06/2030
DL-methionine&nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp;&nbsp; SHIJIAZHUANG SHIXING AMINO ACID CO., LTD. Trung Quốc USP - NF hiện hành (USP-NF 2023) Rypapro 02/06/2030
L-isoleucin Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,LTD. CHINA USP phiên bản hiện hành Minomaxtyl 02/06/2030
L-leucin Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,LTD. CHINA USP phiên bản hiện hành Minomaxtyl 02/06/2030
L-Lysin hydroclorid Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,LTD. CHINA USP phiên bản hiện hành Minomaxtyl 02/06/2030
L-Methionin Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,LTD. CHINA USP phiên bản hiện hành Minomaxtyl 02/06/2030
L-Phenylalanin Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,LTD. CHINA USP phiên bản hiện hành Minomaxtyl 02/06/2030
L-Threonin Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,LTD. CHINA USP phiên bản hiện hành Minomaxtyl 02/06/2030
L-Tryptophan Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,LTD. CHINA USP phiên bản hiện hành Minomaxtyl 02/06/2030
L-Valin Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,LTD. CHINA USP phiên bản hiện hành Minomaxtyl 02/06/2030
L- Arginin hydroclorid Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,LTD. CHINA USP phiên bản hiện hành Minomaxtyl 02/06/2030
L-Histidin hydroclorid monohydrat Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,LTD. CHINA USP phiên bản hiện hành Minomaxtyl 02/06/2030
Glycine Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,LTD. CHINA USP phiên bản hiện hành Minomaxtyl 02/06/2030
Glycine Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. CHINA USP hiện hành Aminres 02/06/2030
DL-Methionine&nbsp; Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. CHINA USP hiện hành Aminres 02/06/2030
L-Isoleucin Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 43 Redganic 13/03/2030
L-Leucin Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 43 Redganic 13/03/2030
L-Valin Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 43 Redganic 13/03/2030
L-Leucin Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP hiện hành (USP-NF 2024) Kazamintab 21/11/2029
L-Isoleucin Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP hiện hành (USP-NF 2024) Kazamintab 21/11/2029
L-Phenylalanin&nbsp; Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP hiện hành (USP-NF 2024) Kazamintab 21/11/2029
L-Threonin Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP hiện hành (USP-NF 2024) Kazamintab 21/11/2029
L-Tryptophan&nbsp; Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP hiện hành (USP-NF 2024) Kazamintab 21/11/2029
L-Methionin Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP hiện hành (USP-NF 2024) Kazamintab 21/11/2029
L-Histidin hydroclorid monohydrat&nbsp; Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa EP hiện hành (EP 11.0) Kazamintab 21/11/2029
L-Valin&nbsp; Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP hiện hành (USP-NF 2024) Kazamintab 21/11/2029
L-Lysin HCl Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP hiện hành (USP-NF 2024) Kazamintab 21/11/2029
L-Cystin Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. Trung Quốc EP 11 Cystin B6 MCN 21/11/2029
Arginin aspartat Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,ltd CHINA USP hiện hành Seavoton 31/10/2029
L-Arginin hydroclorid Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. CHINA USP hiện hành Pesito 31/10/2029
N-Acetyl-DL-Leucin Shijiazhuang Shixing Amino Acid CO., LTD. CHINA TC NSX Usatangenyls 15/09/2029
L-Isoleucin Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. CHINA USP hiện hành Granucine 11/08/2029
L-Leucin Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. CHINA USP hiện hành Granucine 11/08/2029
L-Valin Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. CHINA USP hiện hành Granucine 11/08/2029
L-Isoleucin Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. CHINA USP hiện hành Hanydu 11/08/2029
L-Leucin Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. CHINA USP hiện hành Hanydu 11/08/2029
L-Lysin hydroclorid Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. CHINA USP hiện hành Hanydu 11/08/2029
L-Methionin Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. CHINA USP hiện hành Hanydu 11/08/2029
L-Phenylalanin Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. CHINA USP hiện hành Hanydu 11/08/2029
L-Threonin Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. CHINA USP hiện hành Hanydu 11/08/2029
L-Tryptophan Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. CHINA USP hiện hành Hanydu 11/08/2029
L-Valin Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. CHINA USP hiện hành Hanydu 11/08/2029
L-Histidin hydroclorid hydrat Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. CHINA EP hiện hành Hanydu 11/08/2029
L-cystin Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. CHINA EP hiện hành Hailyxin 11/08/2029
DL- Methionin SHIJIAZHUANG SHIXING AMINO ACID CO.,LTD China. USP 43 Pyradona 11/08/2029
Cystein hydroclorid SHIJIAZHUANG SHIXING AMINO ACID CO.,LTD CHINA USP43 Pyradona 11/08/2029
L-cystin Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa EP 10 Cetecocystine B6 01/07/2029
L-Isoleucin&nbsp; SHIJIAZHUANG SHIXING AMINO ACID CO., LTD. P.R. Trung Quốc USP hiện hành Royalcid 06/06/2029
L-Leucin SHIJIAZHUANG SHIXING AMINO ACID CO., LTD. P.R. Trung Quốc USP hiện hành Royalcid 06/06/2029
L-Valin SHIJIAZHUANG SHIXING AMINO ACID CO., LTD. P.R. Trung Quốc USP hiện hành Royalcid 06/06/2029
L-lysin acetat (tương đương 75 mg L-lysin) Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. China. USP 43 Ketovin 05/05/2029
L-threonin Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. CHINA USP 43 Ketovin 05/05/2029
L-tryptophan Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. China. USP 43 Ketovin 05/05/2029
L-histidin Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. CHINA USP 43 Ketovin 05/05/2029
L-tyrosin Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. CHINA USP 43 Ketovin 05/05/2029
L-Isoleucin Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. P.R. China USP 43 Liverplus 05/05/2029
L-Leucin Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. P.R. China USP 43 Liverplus 05/05/2029
L-Valin Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. P.R. China USP 43 Liverplus 05/05/2029
L – Leucine SHIJIAZHUANG SHIXING AMINO ACID CO., LTD. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP Dalsomin 28/03/2029
L – Valine SHIJIAZHUANG SHIXING AMINO ACID CO., LTD. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP Dalsomin 28/03/2029
L – Isoleucine SHIJIAZHUANG SHIXING AMINO ACID CO., LTD. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP Dalsomin 28/03/2029
L- Citrulline DL-Malate&nbsp; Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,Ltd. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa NSX Miticilux 20/03/2029
L – Arginine HCl Shijiazhuang Shixing Amino Acid CO., Ltd Trung Quốc USP hiện hành Lysoelf 07/11/2028
Methionine Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd CHINA USP 43 Meyertenin 07/11/2028
Cysteine Hydrochloride Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd CHINA USP 43 Meyertenin 07/11/2028
L- Citrulline DL-Malate Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,Ltd Trung Quốc NSX MITICILUX EFF 07/11/2028
L-Cystine Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. CHINA EP 10.7 CYSTIN-B6 BOSTON 20/12/2025
Lysine hydrochloride Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., LTD. CHINA USP 40 Kidvita- TDF 20/12/2025
L – Leucine Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,Ltd CHINA USP 40 Branchamine 14/06/2025
L – Lysine hydrochloride Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,Ltd CHINA USP 40 Branchamine 14/06/2025
L – Methionine Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,Ltd CHINA USP 40 Branchamine 14/06/2025
L – Phenylalanine Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,Ltd CHINA USP 40 Branchamine 14/06/2025
L – Threonine Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,Ltd CHINA USP 40 Branchamine 14/06/2025
L – Tryptophan Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,Ltd CHINA USP 40 Branchamine 14/06/2025
L – Valine Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,Ltd CHINA USP 40 Branchamine 14/06/2025

Công bố tá dược, vỏ nang

Mỗi dòng là một công bố tá dược gắn với một số đăng ký thuốc cụ thể.

Tá dược, vỏ nang Cơ sở sản xuất Nước Tiêu chuẩn Dùng cho thuốc Hết hiệu lực
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co. Ltd. China USP hiện hành ANTIHO Granule (893200138826) 16/07/2031
Arginin (L-arginin) Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. China USP-NF 2023 Vinpofungin 50 (893110108626) 15/06/2031
Sucrose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP-NF 2024 OMEBONAT 40 (893110110726) 15/06/2031
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd China USP hiện hành VALTRIDUO 160 (893110129626) 15/06/2031
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. China USP hiện hành VALTRIDUO 80 (893110129726) 15/06/2031
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. China USP hiện hành Usalmag (893100118326) 15/06/2031
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. China EP 11 BV Gastro (893100120726) 15/06/2031
Sucralose&nbsp; Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd China USP hiện hành Cyclosila (893100091626) 15/06/2031
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP-NF 2024 OMEBONAT 20 (893110110626) 15/06/2031
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. China USP phiên bản hiện hành Famotidin OD DWP 20 mg (893110109026) 15/06/2031
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd P. R. China USP hiện hành Momencef S 375 mg (893110095926) 15/06/2031
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd P. R. China. USP hiện hành FLUCLOXACILLIN 250 mg (893110095826) 15/06/2031
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP-NF 2024 OMEBONAT 40 (893110110726) 15/06/2031
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. P.R China USP-NF 2024 ANTIMUC 40 mg/ml (893100090326) 15/06/2031
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP, phiên bản hiện hành Mruho (893100100326) 15/06/2031
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP hiện hành Jentsu (893110099926) 15/06/2031
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd P. R. China. USP hiện hành FLUCLOXACILLIN 125 mg (893110095726) 15/06/2031
Sucralose Shijiazhuang shixing amino acid Co., Ltd. Trung Quốc USP hiện hành Bene Feron (893100088026) 15/06/2031
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. China USP-NF 2024 METHYLPREDNISOLON 2MG (893110096526) 15/06/2031
Sucrose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP-NF 2024 OMEBONAT 20 (893110110626) 15/06/2031
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd P.R.China USP 2025 AMBROXOL - CLENBUTEROL (893115087926) 15/06/2031
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd Trung Quốc USP 2023 AMBOXOL 15 (893100087826) 15/06/2031
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP hiện hành Soleban 50 (893110120326) 15/06/2031
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. Trung Quốc USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) AcetylCystein SOHA 600 sachet (893100012726) 09/03/2031
Arginin (L-arginin) Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. China USP-NF 2023 Vinpofungin 70 (893110014926) 09/03/2031
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd Trung Quốc USP 2023 Ambroxol 30 (893100008726) 09/03/2031
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. Trung Quốc USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) AcetylCystein SOHA 200 sachet (893100012526) 09/03/2031
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. China USP hiện hành Malon DWP 440 mg/ 390 mg (893100015226) 09/03/2031
Sucralose&nbsp; Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd China USP hiện hành Tahytrin (893100009626) 09/03/2031
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. China USP phiên bản hiện hành Ezetimib OD DWP 10 mg (893110475225) 02/12/2030
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd China USP – NF2023 Nimomia (893110483825) 02/12/2030
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd China USP hiện hành MNS DWP 400 mg/400 mg/40 mg (893100475325) 02/12/2030
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. Trung Quốc USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) Salvasvm solution (893110466825) 02/12/2030
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. China EP 11 Aluminum hydroxide-Magnesium hydroxide-Simethicone 175/ 200/ 25 (893100484325) 02/12/2030
Sucralose SHIJIAZHUANG SHIXING AMINO ACID CO., LTD. Trung Quốc USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) Chewkalci (893100466325) 02/12/2030
Lysin hydroclorid Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co. Ltd China USP hiện hành Anotar (893110462225) 02/12/2030
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. China USP phiên bản hiện hành Solcoex 600 (893110491325) 02/12/2030
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. China USP hiện hành Budetuss (893100462325) 02/12/2030
Sucralose&nbsp; Shijiazhuang Shixing Amino Acid CO., LTD China. USP hiện hành Hadusufat suspension (893100477425) 02/12/2030
Sucralose Shijiazhuang shixing amino acid co., ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP-NF hiện hành Kidneymin (893110473725) 02/12/2030
Leucin Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. China USP hiện hành Mexcold Effer 650 (893100462425) 02/12/2030
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. China USP hiện hành Lothola (893110383825) 14/08/2030
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. China USP hiện hành L-ornithin - L-aspartat 3 g (893110383725) 14/08/2030
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. China USP hiện hành Malon DWP 750 mg/ 350 mg (893100385625) 14/08/2030
Sucralose&nbsp; Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd China USP hiện hành Pervesil 2.5 (893110371025) 14/08/2030
Sucralose SHIJIAZHUANG SHIXING AMINO ACID CO., LTD Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 2024 Mildgel (893100404525) 14/08/2030
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. China USP phiên bản hiện hành Ambroxol Effer DWP 60 mg (893110385125) 14/08/2030
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP hiện hành Renoamin (893110394625) 14/08/2030
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. China USP phiên bản hiện hành Levocetirizin OD DWP 5 mg (893100385325) 14/08/2030
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. China USP hiện hành Malon dwp 350 mg/ 400 mg (893100385525) 14/08/2030
Sucralose SHIJIAZHUANG SHIXING AMINO ACID CO., LTD. Trung Quốc USP hiện hành Trudebis 1200mg (893110280825) 02/06/2030
Sucralose SHIJIAZHUANG SHIXING AMINO ACID CO., LTD Trung Quốc USP hiện hành (USP-NF 2023) Bizr-Tp (893100253725) 02/06/2030
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co. Ltd China USP-NF 2024 Paracetamol 250 ODT (893100275925) 02/06/2030
Sucralose&nbsp; Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd China USP hiện hành Tabever (893110239225) 02/06/2030
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. China USP-NF hiện hành Fexofenadin ODT DWP 30mg (893100265825) 02/06/2030
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd China USP hiện hành Pervesil 5 (893110238925) 02/06/2030
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. China USP hiện hành Eriga (893110277225) 02/06/2030
Sucralose&nbsp; Shijiazhuang shixing amino acid Co., Ltd Trung Quốc USP hiện hành Sopumit (893110294625) 02/06/2030
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. P. R. China. USP hiện hành Niflad S (893110243525) 02/06/2030
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. China USP - NF 2023 Haitamol (893115268125) 02/06/2030
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. China USP hiện hành Truvatan (893110083225) 13/03/2030
Sucralose SHIJIAZHUANG SHIXING AMINO ACID CO., LTD. Trung Quốc USP 42 Solfoxi 32 (893110100425) 13/03/2030
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. Trung Quốc USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) Linasvm (893100077125) 13/03/2030
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. Trung Quốc USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) Salvasvm (893110077925) 13/03/2030
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co. Ltd. China USP hiện hành Claminat DT 250 mg/ 62,5 mg (893110064825) 13/03/2030
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. Trung Quốc USP hiện hành Bativiv (893100106825) 13/03/2030
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co. Ltd. China USP hiện hành Claminat DT 125 mg/ 31,25 mg (893110064725) 13/03/2030
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. China USP hiện hành Carbocistein DWP 75mg/ml (893100086425) 13/03/2030
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. China USP phiên bản hiện hành Ibuprofen Effer DWP 600 mg (893110086825) 13/03/2030
Sucralose&nbsp; Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. China USP hiện hành Montelukast OD DWP 10mg (893110087025) 13/03/2030
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co. Ltd China USP-NF 2024 Paracetamol 500 ODT (893100101725) 13/03/2030
Sucralose Shijiazhuang shixing amino acid co., ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 41 Erodinir (893110113225) 13/03/2030
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co. Ltd. China USP hiện hành Amoxicillin/Acid Clavulanic 875mg/125mg (893110329300) 19/12/2029
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co. Ltd. China USP hiện hành Amoxicillin/Acid Clavulanic 500mg/125mg (893110329200) 19/12/2029
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd P.R. China. USP hiện hành (USP-NF 2022) Medcirca (893100328500) 19/12/2029
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. Trung Quốc USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) Acetylcystein SOHA 100 Sachet (893100333000) 19/12/2029
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. China USP hiện hành Candesartan OD DWP 4mg (893110337000) 19/12/2029
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. China USP hiện hành Litrulin (893110337300) 19/12/2029
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. China USP hiện hành Paracetamol OD DWP 250mg (893100337600) 19/12/2029
Sucralose SHIJIAZHUANG SHIXING AMINO ACID CO., LTD. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USPNF 2021 Paracetamol 160mg (893100332300) 19/12/2029
Sucralose SHIJIAZHUANG SHIXING AMINO ACID CO., LTD Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 41 Gastomag 1 (893100332100) 19/12/2029
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP hiện hành Trustinor (893100159200) 21/11/2029
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. China USP hiện hành Bismotric Chew 262 mg (893110148000) 21/11/2029
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. China USP hiện hành Docusat DWP 50 mg/ 5 ml (893100148300) 21/11/2029
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. China USP hiện hành Usbilas (893110157000) 21/11/2029
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd China NF hiện hành Pitamsol (893110138900) 21/11/2029
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co. Ltd. China USP hiện hành Mexcold Effer 325 (893100093000) 31/10/2029
Sucralose SHIJIAZHUANG SHIXING AMINO ACID CO., LTD. Trung Quốc USP hiện hành Trudebis 2400 mg (893110113900) 31/10/2029
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd China. USP 42 Tuspi Kids (893100947224) 15/09/2029
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. China USP-NF phiên bản hiện hành (USP-NF 2023) Prezlon 5 (893110729024) 11/08/2029
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. China USP hiện hành Atorvastatin OD DWP 5 mg (893110747524) 11/08/2029
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. P. R. China USP 2022 Bosmect Suspension (893100733324) 11/08/2029
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. China USP hiện hành Granucine (893110745224) 11/08/2029
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co. Ltd. China USP hiện hành Mexcold Effer 80 (893100738024) 11/08/2029
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co. Ltd. China USP hiện hành Mexcold Effer 150 (893100737824) 11/08/2029
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co. Ltd. China USP hiện hành Mexcold Effer 250 (893100737924) 11/08/2029
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd China NF hiện hành Criatam (893110730024) 11/08/2029
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co. Ltd. China USP hiện hành Fostomat (893110737724) 11/08/2029
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co. Ltd. China USP hiện hành Predni ODT 20 mg (893110738124) 11/08/2029
Sucralose Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd China USP – NF 2021 A.T Gingloba 40 (893200722824) 11/08/2029

Điều kiện kinh doanh dược

Cơ sở đăng ký hoặc sản xuất thuốc là cơ sở kinh doanh dược, phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược và người chịu trách nhiệm chuyên môn có chứng chỉ hành nghề phù hợp với phạm vi hoạt động.

Văn bản Nội dung liên quan
Luật Dược 2016
105/2016/QH13
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024.
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược
44/2024/QH15
Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc.
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP.

Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,Ltd xuất hiện trong dữ liệu Cục Quản lý Dược với những vai trò nào?
Cơ sở này xuất hiện với các vai trò: sản xuất nguyên liệu làm thuốc; sản xuất tá dược, vỏ nang. Cổng dịch vụ công của Cục Quản lý Dược để các danh mục này ở những mục riêng biệt; trang này ghép lại theo tên cơ sở.

Cơ sở, doanh nghiệp dược khác có quy mô tương tự

Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.

Phạm vi và giới hạn của dữ liệu

Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.

Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.