Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 5 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
Có 89 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 153 thuốc; sản xuất 269 thuốc; sản xuất nguyên liệu cho 2 công bố; sản xuất tá dược, vỏ nang cho 6 công bố; có chứng nhận thực hành tốt do Cục Quản lý Dược cấp.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 10 |
| 2025 | 41 |
| 2024 | 133 |
| 2023 | 15 |
| 2022 | 26 |
| 2021 | 9 |
| 2020 | 4 |
| 2019 | 1 |
| 2018 | 1 |
| 2017 | 1 |
| 2014 | 3 |
| 2013 | 2 |
Hiển thị 200 trong tổng số 269 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Povidon iod spray-SHD Không kê đơn | 893100164726 (cũ: VS-4897-15) | Povidon iod 10 % (w/v) | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Magnesi carbonat base Không kê đơn | 893500164626 (cũ: VD-19101-13) | Magnesi carbonat hydrat base 5 kg | Nguyên liệu làm thuốc | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Hạ sốt TP Không kê đơn | 893100111026 | Paracetamol 4 % (w/v) | Sirô | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| OCEDEBA | 893110116526 | Omeprazol 40 mg, Natri bicarbonat 1,68 gam | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| TEVAHEPA Không kê đơn | 893100116626 | Silymarin (Dưới dạng cao khô Milk thistle) 70 mg, Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 4 mg, Vitamin B2 (Riboflavin) 4 mg, Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 4 mg, Vitamin B5 (Calci pantothenat) 8 mg, Vitamin PP (Nicotinamid) 12 mg, Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 1,2µg (mcg) | viên nang cứng | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| SOLCARNIS | 893110128926 | Levocarnitine 6000mg/ 20ml | Dung dịch uống | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Cao đặc Đinh lăng Không kê đơn | 893500002726 (cũ: VD-20965-14) | Cao đặc Đinh lăng (Etractum Polysciacis spissum) 0,5kg tương đương 5 kg rễ Đinh Lăng (Radix Polysciacis)) ( Hàm lượng acid oleanolic (C30H48O3) không được ít hơn 0,04% tính theo chế phẩm khô kiệt) | Nguyên liệu làm thuốc | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Cao đặc Nhân sâm Không kê đơn | 893500002926 (cũ: VD-21957-14) | Cao đặc Nhân Sâm (Extractum ginseng spissum) 0,5kg tương đương 2kg rễ Nhân sâm (Radix Ginseng)) (Hàm lượng ginsenosid không dưới 1,3% tính theo cao khô tuyệt đối) | Nguyên liệu làm thuốc | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Biztolbaby | 893110004426 (cũ: VD-27276-17) | Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Cao đặc ngải cứu Không kê đơn | 893500002826 (cũ: VD-26378-17) | Túi 5kg Cao đặc ngãi cứu (Extractum Artemisiae spissum) tương đương với 50kg Ngải cứu (Herba Artemidisiae vulgaris) | Nguyên liệu làm thuốc | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Calci clorid | 893110494625 (cũ: VD-19097-13) | Calci clorid hexahydrat 97% - 103% (w/w) | Nguyên liệu làm thuốc | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Kcortis | 893110478725 | Triamcinolone acetonide 0,1% (w/w) | Thuốc mỡ bôi da | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Atotp | 893110387125 | Atorvastatin (tương đương với Atorvastatin calci trihydrat 43,3mg) 40mg; Ezetimib 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Levonorgestrel 0.03 mg Không kê đơn | 893100388525 | Levonorgestrel 0,03mg | Viên nén | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Levonorgestrel 1.5 mg Không kê đơn | 893100388625 | Levonorgestrel 1,5mg | Viên nén | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Juzeta | 893110404825 | Tenofovir Alafenamid (tương đương 28mg Tenofovir Alafenamid Fumarat) 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Lederta Không kê đơn | 893100404925 | Mỗi 7,5ml chứa Sắt (III) proteinsuccinylat (tương đương 20mg Fe3+) 400mg | Dung dịch uống | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Calci hydrogen phosphat Không kê đơn | 893500212225 (cũ: VD-19098-13) | Calcium hydrogenphosphate dihydrate 100% (w/w) | Nguyên liệu làm thuốc | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Terpin - Codein Không kê đơn | 893101223325 (cũ: VD-20018-13) | Codein 10mg; Terpin hydrat 100mg | viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Hỗn dịch Bari sulfat 260 | 893110223225 (cũ: VD-28257-17) | Bari Sulfat 260g | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Fraxomuc Không kê đơn | 893100263325 | Acetylcystein 100mg | Thuốc bột pha dung dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Hidraext | 893110263425 | Racecadotril 30mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Mafenid Acetat Không kê đơn | 893500270325 | Mafenide acetate | Bột nguyên liệu làm thuốc | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Oceprotec | 893110273925 | L-ornithin L-aspartat 6g | Thuốc bột uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Tejy | 893110281225 | Adapalene 0,1% (w/w) | Gel bôi da | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Fibratdamin | 893110281825 | Fenofibrat 145mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Piodincarevb Không kê đơn | 893100147625 (cũ: VD-24408-16) | Povidon-iod 10% (w/w) | Thuốc mỡ | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Cồn 70 Không kê đơn | 893100147425 (cũ: VS-4961-16) | Ethanol 70% (v/v) | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Zuzafox 40 | 893110158125 (cũ: VD-32470-19) | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets 8,5%) 40mg | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Dutased Suspension | 893110147525 (cũ: VD-34332-20) | Sulfamethoxazol 4% (w/v); Trimethoprim 0,8% (w/v) | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Oceritec 40/12,5 | 893110171625 (cũ: VD-34359-20) | Hydrochlorothiazid 12,5mg; Telmisartan 40mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Ocebeauty Không kê đơn | 893100171125 (cũ: VD-34353-20) | L-Cystin 500mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 50mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Ocedetan 8/12,5 | 893110171325 (cũ: VD-34355-20) | Candesartan Cilexetil 8mg; Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Ocecotrim | 893110171225 (cũ: VD-34354-20) | Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Ocehexin 8 Không kê đơn | 893100171525 (cũ: VD-34357-20) | Bromhexin hydroclorid 8mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Ocezuzi 250 Không kê đơn | 893100149525 (cũ: VD-34361-20) | Paracetamol 250mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Ocevesin 120 | 893110171725 (cũ: VD-34360-20) | Alverin citrat 120mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Ocefolat Không kê đơn | 893100171425 (cũ: VD-34356-20) | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat (tương ứng sắt 100mg) 310mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Bari sulfat pha hỗn dịch | 893110169225 (cũ: VD-34019-20) | Gói 110g chứa: Bari sulfat 92,7g | Thuốc bột | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Thuốc tím | 893110169325 (cũ: VS-4927-16) | Kali Permanganat 1g | Thuốc bột dùng ngoài | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Hapa | 893110089425 | Enalapril maleate 10mg | Thuốc bột uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Calci Carbonat SHD Không kê đơn | 893500094525 | Calci carbonat | Nguyên liệu làm thuốc | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Cồn 96% Không kê đơn | 893500094625 | Ethanol 96% (v/v) | Nguyên liệu làm thuốc | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Mucityl Không kê đơn | 893100094725 | Acetylcystein 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Smudin | 893110094825 | Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarat) 1mg/1ml | Dung dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ocehepo | 893110099925 | Mỗi gói 5,5g chứa L-ornithin L-aspartat 3g | Thuốc bột pha dung dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ocevalsa Capsule | 893110100025 | Valsartan 80mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Oceviponic | 893110100125 | Acid thioctic (Acid alpha lipoic) 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ocezupa 300 Không kê đơn | 893100100225 | Mỗi gói 1g chứa Paracetamol 300mg | Thuốc bột uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Toxib 90 | 893110102025 | Etoricoxib 90mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ttlackyn | 893110107925 | Fenticonazol nitrat 600mg | Viên nang mềm đặt âm đạo | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Akfort | 893110336500 | Cafein 25mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg | Viên nén | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| DN-Trima-GSV Không kê đơn | 893100339100 | Clotrimazol 1% (w/w) | Kem bôi da | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Tedpamol Extra Không kê đơn | 893100339200 | Cafein 65mg; Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Calzytab Không kê đơn | 893100342300 | Calci (dưới dạng calci carbonat 1500mg) 600mg; Cholecalciferol (tương đương 400IU vitamin D3) 0,01mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Acnequidt | 893115273500 (cũ: VD-19571-13) | Lọ 20ml chứa: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydroclorid: 217,03mg) 200mg; Metronidazol 160mg | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Detcincyl | 893110273600 (cũ: VD-22276-15) | Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Nước vôi nhì | 893110273800 (cũ: VD-20967-14) | Calci hydroxyd 30mg/10ml | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Seatrimaxi Không kê đơn | 893100299400 (cũ: VD-20498-14) | Natri clorid 0,9% (w/v) | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Vôi Soda Không kê đơn | 893500299600 (cũ: VD-20972-14) | Calci oxyd | Nguyên liệu làm thuốc | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Bột Talc Không kê đơn | 893500238100 (cũ: VD-23796-15) | Bột talc | Nguyên liệu làm thuốc | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Gel Erythromycin 4% | 893110299200 (cũ: VD-24947-16) | Erythromycin 4% (w/w) | Gel bôi da | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Nước Oxy già 3% Không kê đơn | 893100299300 (cũ: VS-4969-16) | Oxy già 3% (w/v) | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Dung dịch A.S.A Không kê đơn | 893100273700 (cũ: VS-4966-16) | Aspirin 10,0% (w/v); Natri salicylat 8,8% (w/v) | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Cồn Iod 1% Không kê đơn | 893100315500 (cũ: VS-4964-16) | Iod 1% (w/v); Kali iodid 1% (w/v) | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Cồn BSI Không kê đơn | 893100315400 (cũ: VS-4963-16) | Acid benzoic 2% (w/w); Acid salicylic 2% (w/w); Iod 2% (w/w) | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Mỡ D.E.P Không kê đơn | 893100315600 (cũ: VS-4968-16) | Diethyl phtalat 65,0% (w/w) | Thuốc mỡ | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Thuốc mỡ Salicylic 5% Không kê đơn | 893100299500 (cũ: VD-31304-18) | Acid Salicylic 5% (w/w) | Thuốc mỡ bôi da | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Mucibaby Không kê đơn | 893100315700 (cũ: VD-31303-18) | Natri benzoat 113,4mg; Potassium Guaiacolsulfonate 58,72mg | Thuốc bột | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Povidon iod Không kê đơn | 893100238300 (cũ: VD-32126-19) | Povidon iod 10% (w/v) | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Ocetebu | 893110274500 (cũ: VD-32185-19) | Bambuterol hydroclorid 10mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Ocehappy | 893110274400 (cũ: VD-33016-19) | Vardenafil hydroclorid trihydrat Tương ứng với vardenafil 10mg | Viên phân tán | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Facoral Không kê đơn | 893100238200 (cũ: VD-33733-19) | Ketoconazol 100mg/5g | Kem bôi da | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Murkars | 893110304600 (cũ: VD-34440-20) | Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%) 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Rubotoon 20 | 893110250200 (cũ: VD-34441-20) | Isotretinoin 20mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Ocelipo 30 | 893110154600 | Pravastatin natri 30mg | Viên nén | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Cao đặc Actiso Không kê đơn | 893500130800 (cũ: VD-20963-14) | 0,5kg cao đặc Actiso tương ứng với Lá Actisô (Folium Cynarae scolymi) 12500g | Nguyên liệu làm thuốc | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Cao đặc Nấm linh chi Không kê đơn | 893500131000 (cũ: VD-21435-14) | 0,5 kg Cao đặc Nấm linh chi tương ứng với Nấm Linh Chi (Ganoderma Lucidum) 8500g | Nguyên liệu làm thuốc | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Cao đặc nhọ nồi Không kê đơn | 893500131100 (cũ: VD-26379-17) | 5kg cao đặc Nhọ nồi tương ứng với Nhọ nồi (Herba Ecliptae) 50kg | Nguyên liệu làm thuốc | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| A giao-HD Không kê đơn | 893500130700 (cũ: VD-30666-18) | 30g A giao tương ứng với Da trâu (Corium bubalus); Da bò (Corium taurus) 200g | Nguyên liệu làm thuốc | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Cao mật lợn Không kê đơn | 893500131200 (cũ: VD-32123-19) | 1kg cao Mật lợn tương ứng Mật lợn (Fel suillum) 20kg | Nguyên liệu làm thuốc | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Cao đặc hà thủ ô đỏ Không kê đơn | 893500130900 (cũ: VD-32685-19) | 5kg Cao đặc Hà thủ ô đỏ tương ứng với Hà thủ ô đỏ (Radix Fallopiae multiflorae) 50kg | Nguyên liệu làm thuốc | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Xinfadro | 893110108700 | Mỗi ml chứa betamethason 0,05mg; dexclorpheniramin maleat 0,4mg | Dung dịch uống | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Haridol Không kê đơn | 893100113500 | Mỗi gói 5g chứa Paracetamol 650mg | Thuốc bột uống | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Berberin clorid Không kê đơn | 893500038700 (cũ: VD-19572-13) | 25kg/10kg Berberin clorid thô | Nguyên liệu làm thuốc | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Ocepitam | 893110040800 (cũ: VD-32182-19) | Rutin 40mg; Vincamin 20mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| MerciDayz | 893110948124 | Desogestrel 0,15mg; Ethinylestradiol 0,02mg | Viên nén | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Ezemintab | 893110958924 | Ezetimib 10mg; Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 10,4mg) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2027 |
| Bari sulfat Không kê đơn | 893500903224 (cũ: VD-21713-14) | Bari clorid 1,1kg; Natri sulfat 0,63kg | Bột nguyên liệu | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Dung dịch natri clorid 0,9% Không kê đơn | 893100903324 (cũ: VD-20311-13) | Natri clorid 4,5g/500ml | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Evitanate Không kê đơn | 893100903424 (cũ: VD-22596-15) | Vitamin E (d- alpha tocopheryl acetat) 400IU | Viên nang mềm | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Rotundin 30mg | 893110928324 (cũ: VD-22598-15) | Rotundin 30mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Terpin hydrat Không kê đơn | 893500903524 (cũ: VD-19106-13) | Tinh dầu thông | Nguyên liệu làm thuốc | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Dung dịch Natri clorid 0,9% Không kê đơn | 893100903124 (cũ: VS-4978-16) | Natri clorid 4,5g/500ml | Dung dịch nước súc miệng | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Thuốc đỏ 1% Không kê đơn | 893100928424 (cũ: VS-4970-16) | Mercurocrom 0,2g/20ml | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Cồn Iod 5% Không kê đơn | 893100928024 (cũ: VS-4965-16) | Mỗi 20ml chứa: Iod 1g; Kali iodid 0,7g | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Thuốc nước D.E.P Không kê đơn | 893100928524 (cũ: VS-4971-16) | Diethyl phtalat 4,5g/15ml | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Dung dịch Milian Không kê đơn | 893100928124 (cũ: VD-30667-18) | Mỗi 10ml chứa: Xanh methylen 200mg; Tím tinh thể 25mg | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Oresol Không kê đơn | 893100928224 (cũ: VD-32125-19) | Glucose khan 14,98g; Kali clorid 1,12g; Natri citrat 2,17g; Natri clorid 2,62g | Thuốc bột uống | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Ocebekid | 893110929524 (cũ: VD-32171-19) | Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 50mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Ocepado Không kê đơn | 893100906324 (cũ: VD-32573-19) | Paracetamol 120mg/5ml | Dung dịch uống | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Ocemoca 4/1,25 | 893110929624 (cũ: VD-32690-19) | Indapamid 1,25mg; Perindopril tert-butylamin 4mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Hofatin Không kê đơn | 893100918224 (cũ: VD-33974-19) | Fexofenadin hydrochlorid 6mg/ml | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Berberin Không kê đơn | 893100856224 (cũ: VD-20310-13) | Berberin clorid 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Berberin Không kê đơn | 893100856324 (cũ: VD-22275-15) | Berberin clorid 10mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Berberin Ex Không kê đơn | 893100856424 (cũ: VD-22592-15) | Berberin clorid 5mg; Cao khô ba chẽ 2mg; Mộc hương 30mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Cồn 90 Không kê đơn | 893100856524 (cũ: VS-4962-16) | Ethanol 96% 46,7ml | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Magnesi sulfat Không kê đơn | 893100856624 (cũ: VD-30670-18) | Magnesi Sulfat 5g | Thuốc bột | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Ocetamin 300 | 893110858424 (cũ: VD-28285-17) | Calci lactat (pentahydrat) 300mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Clorpheniramin Không kê đơn | 893100858124 (cũ: VD-32169-19) | Clorpheniramin maleat 4mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Ocemuco Không kê đơn | 893100858324 (cũ: VD-32179-19) | Ambroxol hydroclorid 30mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Alusi Không kê đơn | 893100856124 (cũ: VD-32567-19) | Magnesi Trisilicat 1,25g; Nhôm hydroxyd khô 0,625g | Thuốc bột uống | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Alusi Không kê đơn | 893100856024 (cũ: VD-32566-19) | Magnesi trisilicat 500mg; Nhôm hydroxid khô 250mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Newbavita Không kê đơn | 893100856724 (cũ: VD-33002-19) | Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid ) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 125µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Ocebaten | 893110858224 (cũ: VD-33015-19) | Ebastin 20mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Oceviti 50 | 893110858524 (cũ: VD-33764-19) | Vitamin C (acid ascorbic) 50mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Joterox | 893110860724 (cũ: VD-33853-19) | Clindamycin 150mg/15g | Gel bôi ngoài da | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Cao xương hỗn hợp Không kê đơn | 893500725524 (cũ: VD-29318-18) | Xương động vật (trâu, bò) 50.000g | Nguyên liệu làm thuốc | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Cao đặc trinh nữ hoàng cung Không kê đơn | 893500725424 (cũ: VD-32568-19) | Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L.) 50.000g | Nguyên liệu làm thuốc | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Lacovir Không kê đơn | 893100750824 | Mỗi 5g chứa Acyclovir 250mg | Kem bôi ngoài da | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| MairVedays Không kê đơn | 893100750924 | Desogestrel 0,15mg; Ethinylestradiol 0,03mg | Viên nén | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Minisone | 893110751024 | Mỗi 1g chứa: Betamethason(dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,5mg; Clotrimazol 10mg; Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 1mg | Kem bôi da | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Ocezeti | 893110752024 | Ezetimib 10mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Colchicin 1 | 893115691424 (cũ: VD-18456-13) | Colchicin 1mg | viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Nabicalady Không kê đơn | 893100715624 (cũ: VD-22597-15) | Natri hydrocarbonat 5g | Thuốc bột dùng ngoài | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Sorbitol 5 Không kê đơn | 893100691524 (cũ: VD-18457-13) | Sorbitol 5g | Thuốc bột | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Glucose Không kê đơn | 893100715524 (cũ: VS-4967-16) | Glucose monohydrat 100g | Thuốc bột uống | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Xanh Methylen 1% Không kê đơn | 893100691624 (cũ: VS-4972-16) | Xanh methylen 0,1g/10ml | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Ocehepa | 893110692824 (cũ: VD-28284-17) | L-ornithin L-aspartat 3g | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Ocefelic Không kê đơn | 893100692724 (cũ: VD-30701-18) | Desloratadin 0,5mg/ml | Dung dịch uống | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Ocebari Không kê đơn | 893100717024 (cũ: VD-29337-18) | Mỗi 5ml chứa: Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 5mg; Vitamin B2 (Riboflavin natri phosphat)Tương ứng Riboflavin 2mg 2,47mg; Vitamin B5 (Dexpanthenol) 3mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 2mg; Vitamin PP (Nicotinamid) 20mg | Sirô | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Ocechimo | 893110717224 (cũ: VD-31325-18) | Alpha chymotrypsin 8400 USP unit | Viên nén phân tán | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Ocekem | 893110717324 (cũ: VD-29977-18) | Kẽm gluconat (tương ứng với 10mg kẽm) 70mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Ocebarit Không kê đơn | 893100717124 (cũ: VD-29976-18) | Mỗi 10ml chứa: Calci lactat pentahydrat 500mg | Dung dịch uống | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| TryminronB Không kê đơn | 893100679324 (cũ: VD-29388-18) | Cyanocobalamin 200µg (mcg); Pyridoxin hydrochlorid 200mg; Thiamin mononitrat 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Ocecode Không kê đơn | 893100634124 (cũ: VD-32172-19) | Fexofenadin hydrochlorid 60mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Oceperido | 893110635024 (cũ: VD-32181-19) | Perindopril tert-butylamin 4mg | Viên phân tán | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Ocedelo Không kê đơn | 893100634324 (cũ: VD-32174-19) | Desloratadin 5mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Ocetusi Không kê đơn | 893100635424 (cũ: VD-32187-19) | Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 325mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Ocemethyl | 893110634824 (cũ: VD-32178-19) | Methylprednisolon 4mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Ocecomit Không kê đơn | 893100634224 (cũ: VD-32173-19) | Acetylcystein 100mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Nicoroce | 893110634024 (cũ: VD-32170-19) | Nicorandil 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Ocevesin DT | 893110635624 (cũ: VD-32188-19) | Alverin citrat 60mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Ocedurin | 893110634524 (cũ: VD-32176-19) | Drotaverin hydroclorid 40mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Ocedio 160/25 | 893110634424 (cũ: VD-32175-19) | Hydrochlorothiazid 25mg; Valsartan 160mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Oceritec 80/25 | 893110635324 (cũ: VD-32184-19) | Hydrochlorothiazid 25mg; Telmisartan 80mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Chymotrypsin | 893110633924 (cũ: VD-32168-19) | Alpha chymotrypsin 4200 (tương ứng 21 microkatals hay 4,2mg) USP unit | Viên nén phân tán | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Ocemucof Không kê đơn | 893100634924 (cũ: VD-32180-19) | Ambroxol hydroclorid 30mg/8ml | Dung dịch uống | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Ocepred | 893110635124 (cũ: VD-32183-19) | Methylprednisolon 8mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Ocekem DT | 893110634624 (cũ: VD-32177-19) | Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 104,55mg) 15mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Ocethro | 893110635524 (cũ: VD-32186-19) | Roxithromycin 50mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Ocezuzi Không kê đơn | 893100608624 (cũ: VD-32190-19) | Paracetamol 500mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Ocevinton | 893110635724 (cũ: VD-32189-19) | Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 100mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 200µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 200mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Ocerewel | 893110635224 (cũ: VD-32574-19) | Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 500µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Ocemebic 15 | 893110634724 (cũ: VD-33763-19) | Meloxicam 15mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Ocevytor 10/10 | 893110635824 (cũ: VD-33765-19) | Ezetimib 10mg; Simvastatin 10mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Natri clorid Không kê đơn | 893500492524 (cũ: VD-19105-13) | Natri clorid 1,25kg | Nguyên liệu làm thuốc | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Glycerin borat 3% | 893110471624 (cũ: VD-30668-18) | Natri tetraborat 300mg | Dung dịch thuốc | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Sắt (II) Oxalat Không kê đơn | 893100510624 (cũ: VD-25883-16) | Sắt (II) oxalat dihydrat 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Smpendtilux | 893110510724 (cũ: VD-25884-16) | Rotundin 60mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Virutel | 893110452324 (cũ: VD-30672-18) | Telmisartan 40mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Vitamin B1 Không kê đơn | 893100471724 (cũ: VD-31305-18) | Thiamine nitrate 10mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Kem Tretinoin 0,05% | 893110452224 (cũ: VD-30669-18) | Tretinoin 5mg | Kem bôi da | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Vitamin B1 Không kê đơn | 893100510924 (cũ: VD-31326-18) | Thiamin nitrat (Vitamin B1) 100mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Atmurcat | 893110459324 (cũ: VD-31379-18) | Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium 4,16mg) 4mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Oresol hương cam Không kê đơn | 893100419824 (cũ: VD-30671-18) | Glucose khan 4g; Kali clorid 0,3g; Natri citrat 0,58g; Natri clorid 0,7g | Thuốc bột | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Berberin clorid 10mg Không kê đơn | 893100419624 (cũ: VD-31302-18) | Berberin clorid 10mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Hồ nước Không kê đơn | 893100419724 (cũ: VD-32124-19) | Mỗi 17g chứa: Calci carbonat 3,4g; Kẽm oxyd 3,4g | Hỗn dịch dùng ngoài | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Amtesius Không kê đơn | 893100418924 (cũ: VD-32241-19) | Bromhexine hydroclorid 4mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Cinpizin | 893110400824 (cũ: VD-32242-19) | Cinnarizin 25mg; Piracetam 400mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Zinforcol Không kê đơn | 893100341324 (cũ: VD-24409-16) | Kẽm gluconat (tương đương 10mg kẽm nguyên tố) 70mg | Viên nén | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Kali nhôm sulfat Không kê đơn | 893500324824 (cũ: VD-28258-17) | Kali nhôm sulfat | Nguyên liệu làm thuốc | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Oceprava 10 | 893110341924 (cũ: VD-30702-18) | Pravastatin natri 10mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| VictoriaOne Step Không kê đơn | 893100253024 | Levonorgestrel 1,5mg | viên nén | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Dimustar 0,03% | 893110175724 (cũ: VD-28255-17) | Mỗi tuýp 10g chứa: Tacrolimus 3mg | Mỡ bôi da | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Dimustar 0,1% | 893110175824 (cũ: VD-28256-17) | Mỗi tuýp 10g chứa: Tacrolimus 10mg | Mỡ bôi da | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Ocefero Không kê đơn | 893100215024 (cũ: VD-28283-17) | Loxoprofen natri (dưới dạng Loxoprofen natri hydrat) 60mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Ocedio 80/12,5 | 893110214924 (cũ: VD-29339-18) | Valsartan 80mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Ocethizid 5/12,5 | 893110215124 (cũ: VD-29340-18) | Enalapril maleat 5mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Ocevesin 60 | 893110215224 (cũ: VD-29341-18) | Alverin citrat 60mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Ocevimin | 893110215324 (cũ: VD-29342-18) | Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 100mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 200mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 200µg (mcg) | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Ocebiso | 893110214824 (cũ: VD-29338-18) | Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Mia-Plaster | 893110035024 | Acid salicylic 80mg | Miếng dán ngoài da | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Ocephani Không kê đơn | 893100458423 | Paracetamol 500mg; Diphenhydramin hydroclorid 25mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Dung dịch Lugol Không kê đơn | 893100350123 (cũ: VD-20966-14) | Mỗi lọ 20ml chứa Iod 0,2g; Kali iodid 0,4g | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| Ocoleflu Không kê đơn | 893100246423 | Mỗi 5ml chứa Paracetamol 120mg; Diphenhydramin hydroclorid 12,5mg Mỗi 5ml chứa Paracetamol 120mg; Diphenhydramin hydroclorid 12,5mg | Dung dịch uống | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Atbynota Không kê đơn | 893100161223 | Coenzym Q10 (ubidecarenon) 30mg 30mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Qcozetax Không kê đơn | 893100161423 | Coenzym Q10 (ubidecarenon) 50mg 50mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| BniraGSV Không kê đơn | 893100173223 | Bromhexin hydroclorid 0,8mg/ml 0,8mg/ml | Sirô | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Ocedetox | 893110173423 | Mỗi gói 5g chứa L-Isoleucin 952mg; L-Leucin 1904mg; L-Valin 1144mg L-Isoleucin 952mg; L-Leucin 1904mg; L-Valin 1144mg | Thuốc bột uống | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Ocesovo Không kê đơn | 893100173523 | Mỗi 10ml chứa carbocistein 750mg 750mg | Dung dịch uống | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Smefast 75mg | 893110059823 | Pregabalin 75mg 75mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Ocetamino | 893110005223 | Calci lactat (dưới dạng pentahydrat) 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/02/2023 | Đến 26/02/2028 |
| Femovi | VD-36180-22 | Sulbutiamin 200mg 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Cao đặc Giảo cổ lam | VD-22595-15 | Cao đặc Giảo cổ lam (tương đương Dược liệu Giảo cổ lam 3,5kg) 0,5kg | Nguyên liệu làm thuốc | Việt Nam | 18/12/2022 | Đến 18/12/2027 |
| Cao đặc nhân trần | VD-24407-16 | Nhân trần (Herba Adenosmatis caerulei) | Nguyên liệu làm thuốc | Việt Nam | 18/12/2022 | Đến 18/12/2027 |
| Cao đặc Bồ công anh | VD-27277-17 | Cao đặc Bồ công anh (tương đương Bồ công anh 30kg) 5kg | Nguyên liệu làm thuốc | Việt Nam | 18/12/2022 | Đến 18/12/2027 |
| Cao đặc ích mẫu | VD-25363-16 | Cao đặc ích mẫu (tương đương Ích mẫu 50kg) 5kg | Nguyên liệu làm thuốc | Việt Nam | 18/12/2022 | Đến 18/12/2027 |
| Cao đặc Kim tiền thảo | VD-25364-16 | Cao đặc Kim tiền thảo (tương đương Kim tiền thảo 50kg) 5g | Nguyên liệu làm thuốc | Việt Nam | 18/12/2022 | Đến 18/12/2027 |
| Cao đặc Râu ngô | VD-25365-16 | Cao đặc Râu ngô (tương đương Râu ngô 50kg) 5kg | Nguyên liệu làm thuốc | Việt Nam | 18/12/2022 | Đến 18/12/2027 |
| Nguyên tắc | Giấy chứng nhận | Cơ quan cấp | Ngày cấp | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|
| WHO-GMP | 247/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | 04/10/2023 | 03/02/2025 |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Omeprazol | Tagoor Laboratories Pvt Ltd. | INDIA | USP (Phiên bản hiện hành) | OCEDEBA | 15/06/2031 |
| Silymarin (Dưới dạng cao khô Milk thistle)<div><br></div> | Panjin Huacheng Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP (Phiên bản hiện hành) | TEVAHEPA | 15/06/2031 |
| Vitamin B<sub>1</sub> (Thiamin hydroclorid) | Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP (phiên bản hiện hành) | TEVAHEPA | 15/06/2031 |
| Vitamin B<sub>2</sub> (Riboflavin) | DSM Nutritional Products GmbH | GERMANY | EP (phiên bản hiện hành) | TEVAHEPA | 15/06/2031 |
| Vitamin B<sub>6</sub> (Pyridoxin hydroclorid) | Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP (phiên bản hiện hành) | TEVAHEPA | 15/06/2031 |
| Vitamin B<sub>5</sub> (Calci pantothenat) | DSM Nutritional Products (UK) Limited | United Kingdom | EP (phiên bản hiện hành) | TEVAHEPA | 15/06/2031 |
| Vitamin PP (Nicotinamid) | Lonza Guangzhou Pharmaceutical Ltd. | CHINA | EP (phiên bản hiện hành) | TEVAHEPA | 15/06/2031 |
| Vitamin B<sub>12</sub> (Cyanocobalamin) | DSM Nutritional Products AG | Switzerland | Nhà sản xuất | TEVAHEPA | 15/06/2031 |
| Levocarnitine | Northeast Pharmaceutical Group Company, Limited. | CHINA | USP hiện hành | SOLCARNIS | 15/06/2031 |
| Paracetamol | ANQIU LU`AN PHARMACEUTICAL CO., LTD | Trung Quốc | BP phiên bản hiện hành | Hạ sốt TP | 15/06/2031 |
| Triamcinolone acetonide | Avik pharmaceuticals ltd | INDIA | USP hiện hành | Kcortis | 02/12/2030 |
| Atorvastatin (tương đương với Atorvastatin calci trihydrat 43.3mg) | Alborz Bulk Pharmaceutical Co., Ltd | Iran | USP 2023 | Atotp | 14/08/2030 |
| Ezetimib | MSN Laboratories Private Limited | Ấn Độ | In-house | Atotp | 14/08/2030 |
| Levonorgestrel | Qinhuangdao Zizhu Pharmaceutical Co., Ltd | China. | USP hiện hành | Levonorgestrel 1.5 mg | 14/08/2030 |
| Levonorgestrel | Qinhuangdao Zizhu Pharmaceutical Co.; Ltd | CHINA | USP hiện hành | Levonorgestrel 0.03 mg | 14/08/2030 |
| Tenofovir Alafenamid (tương đương 28 mg Tenofovir Alafenamid Fumarat) | CDYMAX (INDIA) PHARMA PRIVATE LIMITED | INDIA | TC NSX | Juzeta | 14/08/2030 |
| Sắt (III) proteinsuccinylat (tương đương 20 mg Fe3+) | Chaitanya Biologicals Pvt.Ltd. | Ấn Độ | TCCS | Lederta | 14/08/2030 |
| Acetylcystein | Wuhan Grand Hoyo Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP - hiện hành | Fraxomuc | 02/06/2030 |
| Adapalene | Beijing Mesochem Technology CO.,Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP hiện hành | Tejy | 02/06/2030 |
| Fenofibrat | IOL CHEMICALS AND PHARMACEUTICALS LTD | Ấn Độ | EP phiên bản hiện hành | Fibratdamin | 02/06/2030 |
| L-ornithin L-aspartat | Evonik Rexim | France | Dược điển Đức (Phiên bản hiện hành) | Oceprotec | 02/06/2030 |
| Racecadotril | Symed Laboratories Ltd., India | Ấn Độ | EP hiện hành | Hidraext | 02/06/2030 |
| Valsartan | Dr Reddy's Laboratories Ltd, Unit VI | INDIA | USP (Phiên bản hiện hành) | Ocevalsa Capsule | 13/03/2030 |
| etoricoxib | Virdev Intermediates Pvt.Ltd | Ấn Độ | Dược điển Ấn Độ hiện hành và NSX | Toxib 90 | 13/03/2030 |
| Fenticonazol nitrat | OM PHARMACEUTICAL INDUSTRIES | INDIA | BP hiện hành (BP 2019) | Ttlackyn | 13/03/2030 |
| Acid thioctic (Acid alpha lipoic) | Saurav Chemicals Limited | INDIA | EP (phiên bản hiện hành) | Oceviponic | 13/03/2030 |
| Paracetamol | Anqiu Lu'an Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP (phiên bản hiện hành) | Ocezupa 300 | 13/03/2030 |
| Acetylcystein | Wuhan Grand Hoyo Co.,Ltd | CHINA | USP hiện hành | Mucityl | 13/03/2030 |
| L-ornithin L-aspartat | Sungwun Pharmacopia Company Ltd. | Republic of Korea | DAB 2017 (Deutsches Arzneibuch 2017) | L-Ornithin L-Aspartat 3 g | 13/03/2030 |
| Rupatadine <div>(dưới dạng Rupatadine fumarat) </div><div><br></div> | Vasudha Pharma Chem Ltd | INDIA | EP hiện hành | Smudin | 13/03/2030 |
| Enalapril maleate | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP –phiên bản hiện hành | Hapa | 13/03/2030 |
| Calci (dưới dạng calci carbonat 1500 mg) | ALCON BIOSCIENCES PRIVATE LIMITED | Ấn Độ | BP 2020 | Calzytab | 19/12/2029 |
| Cholecalciferol (tương đương 400 IU vitamin D3) | Zhejiang NHU Company Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP 10 | Calzytab | 19/12/2029 |
| Paracetamol | Anqiu Lu'an Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP hiện hành | Tedpamol Extra | 19/12/2029 |
| Cafein | Aarti Industries Limited | Ấn Độ | BP hiện hành | Tedpamol Extra | 19/12/2029 |
| Clotrimazol | Halcyon Labs Pvt. Ltd. | INDIA | USP hiện hành | DN-Trima-GSV | 19/12/2029 |
| Paracetamol | Hebei Jiheng Pharmaceutical Co., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP hiện hành | Akfort | 19/12/2029 |
| Cafein | AARTI INDUSTRIES LIMITED | Ấn Độ | BP hiện hành | Akfort | 19/12/2029 |
| Phenylephrin hydroclorid | Divi’s Laboratories Limited | Ấn Độ | USP hiện hành | Akfort | 19/12/2029 |
| Pravastatin natri | Biocon Limited | INDIA | EP (phiên bản hiện hành) | Ocelipo 30 | 21/11/2029 |
| Paracetamol | Anqiu Lu'an Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP hiện hành | Haridol | 31/10/2029 |
| Betamethason | Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | EP hiện hành | Xinfadro | 31/10/2029 |
| Dexclorpheniramin maleat | Anek Prayog Pvt. Ltd | INDIA | USP hiện hành | Xinfadro | 31/10/2029 |
| Calci carbonat | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | DĐVN hiện hành | Gasmooth | 15/09/2029 |
| Desogestrel | Swati Spentose Private Limited (Unit-II) | Ấn Độ | USP hiện hành | MerciDayz | 15/09/2029 |
| Ethinylestradiol | Swati Spentose Private Limited (Unit-II) | Ấn Độ | USP hiện hành | MerciDayz | 15/09/2029 |
| Ambroxol hydroclorid | Shandong Luoxin Pharmaceutical Group Hengxin Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | EP | Zaflyko | 11/08/2029 |
| Clenbuterol hydroclorid | Vamsi Labs Ltd. | Ấn Độ | EP | Zaflyko | 11/08/2029 |
| <div>Betamethason</div><div>(dưới dạng Betamethason Dipropionat)</div><div><br></div> | Farmabios SpA | ITALY | EP hiện hành | Minisone | 11/08/2029 |
| Clotrimazol <div> </div><div><br></div> | Halcyon Labs PVT. LTD | INDIA | USP hiện hành | Minisone | 11/08/2029 |
| Gentamicin <div>(dưới dạng Gentamicin sulfat)</div><div><br></div> | Fuan Pharmaceutical Group Yantai Justaware Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP hiện hành | Minisone | 11/08/2029 |
| Desogestrel | Swati Spentose Private Limited (Unit-II) | Ấn Độ | USP hiện hành | MairVedays | 11/08/2029 |
| Ethinylestradiol | Swati Spentose Private Limited (Unit-II) | Ấn Độ | USP hiện hành | MairVedays | 11/08/2029 |
| Acyclovir | Hubei Yitai Pharmaceutical Co .,Ltd | CHINA | USP hiện hành | Lacovir | 11/08/2029 |
| Natri clorid | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | DĐVN phiên bản hiện hành | UniORESOL | 05/05/2029 |
| Levonorgestrel | Qinhuangdao Zizhu Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành | VictoriaOne Step | 28/03/2029 |
| Acid salicylic | Novacyl | Đức | EP 10 | Mia-Plaster | 29/01/2029 |
| Benfotiamin | Kekule Pharma Limited | INDIA | — | Zalykof | 07/11/2028 |
| Paracetamol | Farmson Pharmaceutical Gujarat Pvt. Ltd. | INDIA | BP 2019 | Ocephani | 07/11/2028 |
| Diphenhydramin hydroclorid | Supriya Lifescience Ltd. | INDIA | BP 2019 | Ocephani | 07/11/2028 |
| Paracetamol | Hebei Jiheng (group) Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 41 | Ocoleflu | 27/08/2028 |
| Diphenhydramin hydroclorid | Supriya Lifescience Ltd. | INDIA | BP 2018 | Ocoleflu | 27/08/2028 |
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 10 | Kzygnaf | 23/08/2028 |
| Coenzym Q10 (ubidecarenon) | METEORIC BIOPHARMACEUTICALS PVT.LTD. | Ấn Độ | USP | Qcozetax | 02/07/2028 |
| Levonorgestrel | Qinhuangdao Zizhu Pharmaceutical Co.Ltd | CHINA | USP hiện hành | Avaloday | 02/07/2028 |
| Fenticonazol nitrat | OM Pharmaceutical Industries | Ấn Độ | BP hiện hành | Heboty 2% | 02/07/2028 |
| Coenzym Q10 (ubidecarenon) | METEORIC BIOPHARMACEUTICALS PVT.LTD | Ấn Độ | USP hiện hành | Atbynota | 02/07/2028 |
| L-Valin | Hubei Provincial Bafeng Pharmaceutical & Chemical Share Co., Ltd | CHINA | EP 9.0 | Ocedetox | 02/07/2028 |
| L-Leucin | Hubei Provincial Bafeng Pharmaceutical & Chemical Share Co., Ltd | CHINA | EP 9.0 | Ocedetox | 02/07/2028 |
| Carbocistein | Wuhan Grand Hoyo Co Ltd | CHINA | EP 10.0 | Ocesovo | 02/07/2028 |
| L-Isoleucin | Hubei Provincial Bafeng Pharmaceutical & Chemical Share Co., Ltd | CHINA | EP 9.0 | Ocedetox | 02/07/2028 |
| Mesalamin | D K PHARMA CHEM PVT.LTD. (Private Limited) | Ấn Độ | USP | QVZAN 500 | 31/05/2028 |
| Pregabalin | Nantong Chanyoo Pharmatech Co.,Ltd | CHINA | EP–phiên bản hiện hành | Smefast 75mg | 23/03/2028 |
| Mequitazine | NINGBO SMART PHARMACEUTICAL Co., LTD | Trung Quốc | JP 17 | Meqtaz | 08/12/2027 |
| Ezetimib | Ind-Swift Laboratories Limited | Ấn Độ | USP hiện hành | Ezemintab | 15/09/2027 |
| Rosuvastatin <div>(dưới dạng rosuvastatin calci 10,4 mg)</div><div><br></div> | Aurobindo Pharma Limited, Unit - XI | Ấn Độ | USP hiện hành | Ezemintab | 15/09/2027 |
| Fenticonazol nitrate | OM Pharmaceutical Industries | INDIA | BP Phiên bản hiện hành | ATBYKY | 19/04/2027 |
| Vildagliptin | Exemed Pharmaceuticals | INDIA | TCCS | Sydakmin | 04/01/2027 |
| Benfotiamin | Kekule Pharma Limited | INDIA | TCCS | Lakabnof | 31/10/2026 |
| levonorgestrel | Qinhuangdao Zizhu Pharmaceutical Co.; Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành | Avaloday | 02/07/2026 |
| L-Cystin | Pharmazell (india) Private Ltd | INDIA | EP 8.0 | Ocebeauty | 14/06/2025 |
| Pyridoxin hydroclorid | Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co. Ltd | CHINA | EP 8.0 | Ocebeauty | 14/06/2025 |
| Loratadin | Morepen Laboratories Limited | INDIA | USP 38 | Ocehitin10 | 14/06/2025 |
| Sulfamethoxazol | Virchow Laboratories Limited | INDIA | BP2015 | Dutased Suspension | 14/06/2025 |
| Trimethoprim | Shouguang Fukang Pharmacy Limited Company | CHINA | EP 8.0 | Dutased Suspension | 14/06/2025 |
| Itraconazol pellets 22% | Smilax Laboratories Limited | INDIA | NSX | Murkars | 14/06/2025 |
| Meloxicam | Techno Drugs & Intermediates PVT. LTD | INDIA | EP 8.0 | Ocemebic | 14/06/2025 |
| paracetamol | Anqiu lu'an Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | BP2018 | Ocezuzi 250 | 14/06/2025 |
| Bromhexin hydroclorid | Ven Petrochem & Pharma (India) Pvt.Ltd | INDIA | EP 9.0 | ocehexin 8 | 14/06/2025 |
| alverin citrat | procos S.p.A | ITALY | EP 9.0 | ocevesin 120 | 14/06/2025 |
| Isotretinoin | Shanghai New Hualian Pharmaceutical Co.,Ltd. | CHINA | USP 41 | Rubotoon 20 | 14/06/2025 |
| Hydrochlorothiazide | Changzhou Pharmaceutical Factory | CHINA | USP 40 | Ocedetan 8/12,5 | 14/06/2025 |
| Candesartan Cilexetil | Weihai Disu Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 9.0 | Ocedetan 8/12,5 | 14/06/2025 |
| Ketoconazole | Aarti Drugs Limited | INDIA | USP 38 | Facoral | 22/10/2024 |
| Clindamycin phosphate | Shuzhou No.4 Pharmaceutical Factory | CHINA | USP 38 | Joterox | 22/10/2024 |
| Fexofenadine hydrochloride | Ami Lifesciences Private Limited | CHINA | USP 42 | Hofatin | 22/10/2024 |
| Ezetimib | Seutic Labs Pvt. Ltd | INDIA | USP 40 | Ocevytor 10/10 | 22/10/2024 |
| Simvastatin | Shangyu Jingxin pharmaceutical Co. Ltd | CHINA | USP 40 | Ocevytor 10/10 | 22/10/2024 |
| Meloxicam | Techno Drugs & Intermediates PVT. LTD | INDIA | USP 40 | Ocemebic 15 | 22/10/2024 |
| Acid ascorbic | CSPC Weisheng Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd | CHINA | USP 38 | Oceviti 50 | 22/10/2024 |
Mỗi dòng là một công bố tá dược gắn với một số đăng ký thuốc cụ thể.
| Tá dược, vỏ nang | Cơ sở sản xuất | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hiệu lực |
|---|---|---|---|---|---|
| Sodium chloride | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC VIỆT NAM | Việt Nam | DĐVN V | A.T Adenosine 3 mg/ml (893110265524) | 05/05/2029 |
| Ethanol 96% | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | DĐVN V | Eferoxol 30 (893100004923) | 26/02/2028 |
| Ethanol 96% | Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam | — | DĐVN hiện hành | Hepacrotic 450mg (893110004823) | 26/02/2028 |
| Ethanol 96%* | Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | DĐVN V | Hebozeta 40 (VD-36258-22) | 29/12/2027 |
| Ethanol 96%* | Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | DĐVN V | Hebozeta 20 (VD-36257-22) | 29/12/2027 |
| Natri clorid (ống dung môi pha tiêm) | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | DĐVN V | Vinsinat 10mg (VD-36171-22) | 29/12/2027 |
Cơ sở này có tên trong danh sách cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt do Cục Quản lý Dược công bố. Phạm vi chứng nhận nêu dưới đây là phạm vi thật của cơ sở, không phải mô tả chung của tiêu chuẩn.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 35/2018/TT-BYT
35/2018/TT-BYT |
Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Cơ sở, doanh nghiệp dược | Số bản ghi |
|---|---|
| Công ty Cổ phần Dược Apimed | 270 |
| Công ty Cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam | 265 |
| Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | 265 |
| CM Shanghai., Ltd | 265 |
| Nippon Soda | 265 |
| Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 | 264 |
| Sudeep Pharma Private Limited | 261 |
| Kalyani Mine Products Ltd | 260 |
| Công ty TNHH dược phẩm Trường Thọ | 255 |
| Nitika Pharmaceutical Specialities PVT. LTD., Nagpur | 255 |
| Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | 252 |
| DFE Pharma GmbH & Co KG | 285 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.