Công ty Cổ phần Dược phẩm Medbolide có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 1 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2015, gần nhất là năm 2026.
Có 6 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 139 thuốc.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 9 |
| 2025 | 25 |
| 2024 | 61 |
| 2023 | 28 |
| 2022 | 3 |
| 2020 | 2 |
| 2019 | 4 |
| 2018 | 3 |
| 2017 | 3 |
| 2015 | 1 |
Toàn bộ 139 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gligca 25 | 893110155026 (cũ: VD-35269-21) | Milnacipran hydroclorid 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Flepgo 100 | 893110170423 | Avanafil 100mg | Viên nén | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Flepgo 200 | 893110170523 | Avanafil 200mg | Viên nén | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| CAGOPAZ | 893112097626 | Carisoprodol 350 mg | Viên nén | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| NOCOPPA 360 | 893110097726 | Deferasirox 360 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| NOCOPPA 90 | 893110097826 | Deferasirox 90 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| EGUDIN FORTE 10 | 893110097926 | Solifenacin succinat 10 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| EGUDIN FORTE 5 | 893110098026 | Solifenacin succinat 5 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| GEFBIN FORTE 20 | 893110098126 | Ebastine 20 mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Cafoxy - S | 893110463325 | Adapalen 0,1% (w/w) | Gel bôi da | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Idlag Không kê đơn | 893100463425 | Nicotine polacrilex 18% (tương đương Nicotine 4mg) 22,22mg | Viên ngậm | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Pocgato 1 | 893110375625 | Terazosin (dưới dạng Terazosin hydrochloride dihydrate 1,187mg) 1mg | Viên nén | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Gotorat 50 | 893110375725 | Trazodone hydrochloride 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Zocger | 893110205325 (cũ: VD-34699-20) | Capsaicin 0,075% (w/w) | Kem bôi da | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Fogicap 20 | 893110205425 (cũ: VD-34702-20) | Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 20mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Fogicap 40 | 893110205525 (cũ: VD-34703-20) | Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 40mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Fogocca 3 | 893110205625 (cũ: VD-34704-20) | Ivermectin 3mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Idlag-N | 893110245625 | Nicotine (dưới dạng Nicotine polacrilex 18% 11,11mg) 2mg | Viên gum nhai | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Slardon | 893110245725 | Nitroglycerin 0,2% (w/w) | Mỡ bôi trực tràng | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Glanzas Odt | 893110245825 | Bilastine 20mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Gofagos 3 | 893110245925 | Eszopiclone 3mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Ventecka 0,18 | 893110246025 | Pramipexole (dưới dạng Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg) 0,18mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Ventecka 0,7 | 893110246125 | Pramipexole (dưới dạng Pramipexole dihydrochloride monohydrate 1mg) 0,7mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Poziats Forte 10 | 893110246225 | Aripiprazol 10mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Poziats Forte 5 | 893110246325 | Aripiprazol 5mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Degida Không kê đơn | 893100246425 | Mupirocin 20mg | Thuốc mỡ bôi da | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Clagias | 893110246525 | Flavoxat hydroclorid 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Gogias | 893110296425 | Agomelatine 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Vocfor Extra 4 | 893110068425 | Lornoxicam 4mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Vocfor Extra 8 | 893110068525 | Lornoxicam 8mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Egudin Suspension | 893110068625 | Solifenacin succinate 150mg/150ml | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Offado 110 | 893110068725 | Dabigatran etexilate 110mg dưới dạng Dabigatran etexilate pellets 35% 314,3mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Offado 150 | 893110068825 | Dabigatran etexilate 150mg dưới dạng Dabigatran etexilate pellets 35% 428,6mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Offado 75 | 893110068925 | Dabigatran etexilate 75mg dưới dạng Dabigatran etexilate pellets 35% 214,3mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Cafoxy Plus | 893110330900 | Adapalen 0,3% (w/w); Benzoyl peroxid 2,5% (w/w) | Gel bôi da | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Idlag | 893110331000 | Nicotine(dưới dạng Nicotine polacrilex 18%..... 11,11mg) 2mg | Viên ngậm | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Gofagos 1 | 893110331100 | Eszopiclone 1mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Poziats Forte 15 | 893110331300 | Aripiprazol 15mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Camoas | 893110217900 (cũ: VD-25205-16) | Flavoxate hydrochloride 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Locgoda 0,1% Không kê đơn | 893100218000 (cũ: VD-34198-20) | Mometason furoat 15mg/15g | Kem bôi da | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Menzag | 893110217800 (cũ: VD-34197-20) | Diflorason diacetat 0,05% (w/w) | Thuốc mỡ bôi da | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Gulika | 893110142300 | Lidocain 2,5% (w/w); Prilocain 2,5% (w/w) | Kem bôi da | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Votsy | 893110142400 | Deflazacort 36mg | Viên nén | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Ivermectin 6 | 893110142500 | Ivermectin 6mg | Viên nén | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Gidaum | 893110094600 | Hydrocortison acetat 0,5% (kl/kl); Lidocain hydrochloride 3% (kl/kl) | Kem bôi da | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Maloford Không kê đơn | 893100094700 | Ciclopirox olamin 1% (kl/kl) | Kem bôi da | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Restiva | 893110025200 (cũ: VD-26892-17) | Diosmin 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Tesafu | 893110025300 (cũ: VD-26893-17) | Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat) 10mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Maffoca 40 | 893110941724 | Natri bicarbonat 1.100mg; Omeprazol 40mg | viên nang cứng | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Vocfor Forte 4 | 893110941824 | Lornoxicam 4mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Vocfor Forte 8 | 893110941924 | Lornoxicam 8mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| PRAVASTATIN NATRI 10 MG | 893110888824 (cũ: VD-29792-18) | Pravastatin natri 10mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Regofa 1 | 893114888924 (cũ: QLĐB-673-18) | Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat 1,06mg) 1mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Tamdeflo 6 | 893110889024 (cũ: VD3-48-20) | Deflazacort 6mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Poziats 10mg | 893110811424 (cũ: QLĐB-682-18) | Aripiprazol 10mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Poziats 5mg | 893110811524 (cũ: QLĐB-683-18) | Aripiprazol 5mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Kodsaki 5% | 893110739724 | Imiquimod 0,05 | Kem bôi da | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Geclions 0.18 | 893110739824 | Pramipexol (dưới dạng pramipexol dihydrochlorid monohydrate 0,25mg) 0,18mg | Viên nén | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Geclions 0.7 | 893110739924 | Pramipexol (dưới dạng pramipexol dihydrochlorid monohydrat 1mg) 0,7mg | Viên nén | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Libvas | 893110740024 | Diosmin 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Eribca Suspension | 893110740124 | Ebastine 1mg/ml | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Gofagos 2 | 893110740224 | Eszopiclone 2mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Vocfor | 893110666724 (cũ: VD-29002-18) | Lornoxicam 8mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Gefbin | 893110540824 (cũ: VD-27946-17) | Ebastine 20mg | Viên nén | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Gefbin | 893110439324 (cũ: VD-22186-15) | Ebastin 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Xolisco | 893110439424 (cũ: VD-30432-18) | Bezafibrat 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Devasco 5 | 893110439224 (cũ: VD-30431-18) | Benazepril hydroclorid 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Dagocti | 893110439524 (cũ: VD-25204-16) | Dutasteride 0,5mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Rapogy 2 | 893110439624 (cũ: VD-31773-19) | Granisetron (dưới dạng granisetron hydrochloride) 2mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Vodocat 5 | 893110484824 (cũ: VD-32854-19) | Torsemid 5mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Lotagoz 150 | 893110390624 (cũ: VD-29791-18) | Lamivudin 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| LAMIVUDIN 100 MG | 893110390524 (cũ: VD-29790-18) | Lamivudin 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Teczin | 893110365024 | Ebastin 20mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Mazocat 20 | 893114365124 | Ziprasidone (dưới dạng Ziprasidone hydrochloride monohydrate 22,6 mg) 20mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Mazocat 40 | 893114365224 | Ziprasidone (dưới dạng ziprasidone hydrochloride monohydrate) 40mg | viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Degodas | 893110336924 (cũ: VD-26182-17) | Acid ibandronic (dưới dạng Natri Ibandronat monohydrat 2,813mg) 2,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Poziats ODT | 893110275024 | Aripiprazole 10mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Vectoka | 893110275124 | Troxerutin 2% (kl/kl) | Gel | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Votsy | 893110275224 | Deflazacort 30mg | Viên nén | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Votsy | 893110275324 | Deflazacort 18mg | Viên nén | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Elocpa 10 | 893110275424 | Ebastin 10mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Elocpa 20 | 893110275524 | Ebastin 20mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Flepgo 50 | 893110275624 | Avanafil 50mg | Viên nén | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Gligca 12,5 | 893110275724 | Milnacipran hydroclorid 12,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Zamalop | 893110302624 | Memantine hydrochloride 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2027 |
| Zamalop | 893110302724 | Memantine hydrochloride 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2027 |
| Gotamas | 893110247924 | Pitavastatin (dưới dạng tương đương Pitavastatin calcium 1,045mg) 1mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Ridton | 893110248024 | Rivastigmin (tương đương Rivastigmin tartrat 2,4mg) 1,5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Ridton | 893110248124 | Rivastigmin (tương đương Rivastigmin tartrat 4,8mg) 3mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Mafoxa 40 mg | 893114158824 (cũ: VD-31772-19) | Ziprasidone (dưới dạng Ziprasidone HCl monohydrate) 40mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Mafoxa 20 mg | 893114158724 (cũ: VD-31771-19) | Ziprasidone (dưới dạng ziprasidone hydrochloride monohydrate 22,6mg) 20mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Gefbin forte 10 | 893110229724 | Ebastine 10mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Egudin 10 | 893110115724 (cũ: QLĐB-680-18) | Solifenacin succinate 10 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/01/2024 | Đến 31/01/2029 |
| Posisva 40 | 893110064824 (cũ: VD-29793-18) | Pravastatin natri 40mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Poziats 15mg | 893110467723 (cũ: QLĐB-741-18) | Aripiprazol 15mg | Viên nén | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2026 |
| Elocpa | 893110467823 (cũ: QLĐB-784-19) | Tenofovir disoproxil fumarat 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2026 |
| Xelalag 12,5 | 893110453323 | Meclizine hydrochloride (dưới dạng meclizine hydrochloride monohydrate) 12,5mg | Viên nén | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Xelalag 25 | 893110453423 | Meclizine hydrochloride (dưới dạng meclizine hydrochloride monohydrate) 25mg | Viên nén | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Xelalag 50 | 893110453523 | Meclizine hydrochloride (dưới dạng Meclizine hydrochloride monohydrate) 50mg | viên nén | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Goclio 40 | 893110395123 (cũ: QLĐB-742-18) | Febuxostat 40 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2026 |
| Langitax 10 | 893110290723 (cũ: VD-28998-18) | Rivaroxaban 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Langitax 20 | 893110290923 (cũ: VD-29000-18) | Rivaroxaban 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Langitax 15 | 893110290823 (cũ: VD-28999-18) | Rivaroxaban 15mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Egudin 5 | 893110227723 (cũ: QLĐB-681-18) | Solifenacin succinat 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Forbaz | 893110211523 | Finasteride 5mg 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Opdalo | 893110212023 | Hydroquinon 4% (kl/kl) 4% (kl/kl) | Kem bôi da | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Geclions 0.088 | 893110216523 | Pramipexol (dưới dạng pramipexol dihydrochlorid monohydrat) 0,088mg 0,088mg | Viên nén | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Gotamas | 893110216623 | Pitavastatin (dưới dạng pitavastatin calcium 2,09mg) 2mg 2mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Geclions 0.35 | 893110233923 | Pramipexol (dưới dạng pramipexol dihydrochlorid monohydrat) 0,35mg 0,35mg | Viên nén | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Zibpo Không kê đơn | 893100234023 | Dequalinium chloride 0,25mg 0,25mg | Viên nén | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Vodocat 10 | 893110234523 | Torsemide 10mg 10mg | Viên nén | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Gofla | 893110148623 | Apixaban 2,5mg 2,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Foreko | 893110155123 | Empagliflozin 25mg 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Lozatex 100 | 893110155223 | Flavoxat hydroclorid 100mg 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Teczin | 893110155323 | Ebastin 10mg 10mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Gotamas | 893110129423 | Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium) 4mg 4mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/05/2023 | Đến 31/05/2028 |
| Vocfor | 893110097223 (cũ: VD-22487-15) | Lornoxicam 4mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Goclio 80 | 893110097323 (cũ: QLĐB-657-18) | Febuxostat 80mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Gofla | 893110056123 | Apixaban 5mg 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Diamzac | VD-36139-22 | Deferasirox 180mg 180mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Tridabu | VD-36140-22 | Bismuth oxid (dưới dạng Bismuth tripotassium dicitrat) 120mg 120mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Diamzac | VD-35822-22 | Deferasirox 360mg 360mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Degodas 150 | VD-34700-20 | Acid Ibandronic (dưới dạng Ibandronat natri monohydrat) 150 mg 150 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Degodas 50 | VD-34701-20 | Acid Ibandronic (dưới dạng Ibandronat natri monohydrat) 50 mg 50 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Votraza | QLĐB-793-19 | Tenofovir disoprosil fumarat 300mg; Lamivudin 300mg 300mg, 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/10/2019 | Không ghi |
| Voradax | QLĐB-771-19 | Sofosbuvir 400 mg 400 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/03/2019 | Không ghi |
| Vifagis | QLĐB-698-18 | Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg; Emtricitabin 200 mg 300 mg, 200 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 04/07/2018 | Không ghi |
| Eclopex | QLĐB-671-18 | Emtricitabin 200 mg 200 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/03/2018 | Không ghi |
| Kazotex | VD-29001-18 | Deferasirox 250 mg 250 mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 21/02/2018 | Không ghi |
| Posisva 80 | VD-27948-17 | Pravastatin natri 80 mg 80 mg | Viên nén | Việt Nam | 18/09/2017 | Không ghi |
| Posisva 20 | VD-27947-17 | Pravastatin natri 20 mg 20 mg | Viên nén | Việt Nam | 18/09/2017 | Không ghi |
| Sovasdi | VD-26183-17 | Linezolid 600 mg 600 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/02/2017 | Không ghi |
| Delopax | QLĐB-471-15 | Capecitabin 500 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/02/2015 | Không ghi |
| Poziats ODT | 893110173923 | Aripiprazole 15mg 15mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 02/07/2023 | Hết hạn |
| Regofa 0.5 | 893114110023 (cũ: QLĐB-672-18) | Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat 0,53mg) 0,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 24/05/2023 | Hết hạn |
| Diamzac | 893110122123 | Deferasirox 90mg 90mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 24/05/2023 | Hết hạn |
| Komacto | 893110331200 | Carisoprodol 350mg | Viên nén | Việt Nam | 19/12/2024 | Đã rút |
| Solizep 5 | QLĐB-754-19 | Solifenacin succinat 5 mg 5 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/02/2019 | Đã rút |
| Solizep 10 | QLĐB-753-19 | Solifenacin succinat 10 mg 10 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/02/2019 | Đã rút |
Cơ sở đăng ký hoặc sản xuất thuốc là cơ sở kinh doanh dược, phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược và người chịu trách nhiệm chuyên môn có chứng chỉ hành nghề phù hợp với phạm vi hoạt động.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
|
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược
44/2024/QH15 |
Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.