Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co.,LTD: danh mục thuốc, nguyên liệu và chứng nhận GxP

Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co.,LTD có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 1 vai trò khác nhau.

Cụ thể, cơ sở này sản xuất tá dược, vỏ nang cho 136 công bố.

136
Công bố tá dược

Công bố tá dược, vỏ nang

Mỗi dòng là một công bố tá dược gắn với một số đăng ký thuốc cụ thể.

Tá dược, vỏ nangCơ sở sản xuấtNướcTiêu chuẩnDùng cho thuốcHết hiệu lực
PVP K30 (Povidone K30)Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., Ltd.ChinaUSP hiện hànhThuốc Bogarin 4200 (893200138626)16/07/2031
Povidone K30SHANGHAI YUKING WATER SOLUBLE MATERIAL TECH CO., LTDChina.USP hiện hànhBINID 30 (893110095626)15/06/2031
Povidon K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co.,LtdCộng hòa Nhân dân Trung HoaBP hiện hànhLevonorgestrel 1,5mg (893100121426)15/06/2031
Povidon K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., LtdChinaUSP hiện hànhCyclosila (893100091626)15/06/2031
CrospovidonShanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., LtdCộng hòa Nhân dân Trung HoaUSP hiện hànhÉXYCTIN 16 (893110114126)15/06/2031
Povidon K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech co.,ltdTrung QuốcUSP hiện hànhTBZemitin 500 (893110130226)15/06/2031
Polyvinyl pyrolidon K30 (PVP K30)Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., LtdChinaEP phiên bản hiện hànhDesloratadine (893100119526)15/06/2031
Polyvinyl pyrolidon K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., LtdChinaEP phiên bản hiện hànhMepred 4 (893110018326)09/03/2031
Polyvinyl pyrolidon K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co.,Ltd.ChinaEP hiện hànhMycaflozin 100 (893110018426)09/03/2031
Povidon K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., LtdChinaUSP hiện hànhTahytrin (893100009626)09/03/2031
Polyvinyl pyrolidon K30 <div>(PVP K30) </div><div><br></div>Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., LtdChinaEP phiên bản hiện hànhHutivia (893110018226)09/03/2031
PVP K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co.,LtdChinaUSP hiện hành (USP 2024)Diabetea (893110017526)09/03/2031
PVP K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., LtdChinaUSP 2024Spasdipyrin Mars (893110473225)02/12/2030
Povidone K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., LtdTrung QuốcUSP-NF hiện hànhVitaxy 10 (893110464625)02/12/2030
Povidon K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., LtdTrung QuốcUSP 40Levocinco (893115483125)02/12/2030
Povidon (PVP K30)Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., Ltd.ChinaUSP-NF hiện hànhHydrocortison 10mg (893110453825)02/12/2030
PVP K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., Ltd.ChinaUSP 2024Levofloxacin 750 (893115473625)02/12/2030
PVP K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., LtdChinaUSP hiện hànhÉloflurbiprofen (893110478925)02/12/2030
Povidon K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech co.,ltdChinaUSP hiện hànhMethylprednisolon 16mg (893110470425)02/12/2030
PVP K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., Ltd.ChinaUSP 2024Levofloxacin 250 (893115473125)02/12/2030
Povidon (PVP K30)Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., Ltd.Cộng hòa Nhân dân Trung HoaUSP hiện hành (USP 2023)Valgesic 5mg (893110396725)14/08/2030
PVP K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., LtdChinaNSXSivimax complex (893100395325)14/08/2030
PVP K30Shanghai yuking water soluble material tech co. ltdCộng hòa Nhân dân Trung HoaUSP 2021Giảm đau TK1 (893100366625)14/08/2030
Povidone K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co.,LtdCộng hòa Nhân dân Trung HoaDĐVN -hiện hànhTetracyclin TP (893110380525)14/08/2030
Polyvinyl pyrolidon K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co.,Ltd.ChinaEP hiện hànhMeyergolin 30 (893110394225)14/08/2030
PVP.K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., LtdCộng hòa Nhân dân Trung HoaUSP 2024/ NF 2024Tanamylaticid II New (893100402625)14/08/2030
PVP. K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., LtdCộng hòa Nhân dân Trung HoaUSP 2023/NF 2023Methylprednisolon 16 (893110402525)14/08/2030
Cross Povidon XL10 (Crospovidone)Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., Ltd.ChinaUSP hiện hànhPharhistine 24 (893110259825)02/06/2030
Polyvinyl pyrolidon K30 <div>(PVP K30)</div>Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., LtdChinaEP phiên bản hiện hànhMeyernal (893100280125)02/06/2030
Polyplasdon XL10 <div>(Crospovidone XL 10) </div><div><br></div>Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co.,LtdChinaUSP phiên bản hiện hànhMeyernal (893100280125)02/06/2030
Povidon K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., Ltd.Trung QuốcUSP 40Meviurso Forte (893110295325)02/06/2030
PVP. K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., LtdCộng hòa Nhân dân Trung HoaUSP 2024/ NF 2024D-Cotylexsyl F (893110290625)02/06/2030
Povidone K30SHANGHAI YUKING WATER SOLUBLE MATERIAL TECH CO., LTDChinaUSP hiện hànhSaViPamol 650 (893100252925)02/06/2030
Povidon K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech co.,ltdCộng hòa Nhân dân Trung HoaUSP hiện hànhTbsoretin 16mg (893110257825)02/06/2030
Povidon K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech co.,ltdCộng hòa Nhân dân Trung HoaUSP hiện hànhTbsoretin 4mg (893110257925)02/06/2030
Povidone K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., LtdCộng hòa Nhân dân Trung HoaUSP-NF 2023Feelex Men Plus (893110288025)02/06/2030
Povidon K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., LtdChinaUSP hiện hànhTabever (893110239225)02/06/2030
Povidon K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co.,LtdCộng hòa Nhân dân Trung HoaDĐVN theo Dược điển phiên bản hiện hànhVitamin PP 500mg (893110279525)02/06/2030
Povidon K30SHANGHAI YUKING WATER SOLUBLE MATERIAL TECH CO., LTD.China.USP 2022Poziats Forte 5 (893110246325)02/06/2030
Povidone K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co.,LtdTrung QuốcDĐVN hiện hànhPamadom Extra (893100255425)02/06/2030
Povidon K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co.,LtdChinaDĐVN theo Dược điển phiên bản hiện hànhLabonvild (893110279425)02/06/2030
PVP K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co.,LtdCộng hòa Nhân dân Trung HoaBP hiện hànhEumila (893110279325)02/06/2030
PVP. K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., Ltd.Cộng hòa Nhân dân Trung HoaUSP-NF 2023Methylprednisolon (893110290925)02/06/2030
PVP K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., LtdTrung QuốcUSP hiện hànhTerbeho (893115253425)02/06/2030
PVP K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., LtdChinaUSP 2024Spasdipyrin Forte (893110262025)02/06/2030
PVP K30Shanghai yuking water soluble material tech co. LtdCộng hòa Nhân dân Trung HoaUSPGrantofi 100 (893110278525)02/06/2030
PVP K30Shanghai yuking water soluble material tech co. LtdCộng hòa Nhân dân Trung Hoa—Grantofi 50 (893110278625)02/06/2030
Polyvinyl pyrolidon K30 (PVP K30)Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., LtdCộng hòa Nhân dân Trung HoaUSP 41Skyld (893210188225)28/04/2030
PVP K30Shanghai yuking water soluble material tech co. ltdCộng hòa Nhân dân Trung HoaUSP hiện hànhDexclorpheniramin Hadiphar (893100052525)13/03/2030
PVP. K30&nbsp;Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., LtdCộng hòa Nhân dân Trung HoaUSP 2024/ NF 2024Tanametrol 32 (893110114725)13/03/2030
PVP K30Shanghai yuking water soluble material tech co. ltdChinaUSP hiện hànhFascort 32mg (893110052825)13/03/2030
PVP. K30&nbsp;Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., LtdCộng hòa Nhân dân Trung HoaUSP 2024/ NF 2024Trivacinplus (893110114825)13/03/2030
PVP K30Shanghai yuking water soluble material tech co. ltdCộng hòa Nhân dân Trung HoaUSPWincol 100 (893110066825)13/03/2030
PVP. K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., LtdCộng hòa Nhân dân Trung HoaUSP 2023/ NF 2023Tanacobraar (893110114625)13/03/2030
CrospovidonShanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., LtdChinaUSP phiên bản hiện hànhÉlomentin DT 1000 (893110097925)13/03/2030
Povidon K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co.,LtdChinaDĐVN hiện hànhRobnadol 200 (893100105425)13/03/2030
PVP K30Shanghai yuking water soluble material tech co. ltdCộng hòa Nhân dân Trung HoaUSP phiên bản hiện hànhEnnesvir (893110052725)13/03/2030
Povidone K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., LtdCộng hòa Nhân dân Trung HoaUSP-NF 2023Lsp-Virona (893110105025)13/03/2030
PVP K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., Ltd.Trung QuốcUSP hiện hànhEndacin (893110093825)13/03/2030
PVP K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., LtdTrung QuốcUSP hiện hànhMepain (893110094025)13/03/2030
Povidon K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co.,LTDChina.USP hiện hànhZyncy TT (893100059925)13/03/2030
Povidone K30SHANGHAI YUKING WATER SOLUBLE MATERIAL TECH CO., LTDChina.USP hiện hànhNanid 90 (893110064425)13/03/2030
Povidon K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., LtdChinaUSP hiện hànhMethylprednisolone (893110080225)13/03/2030
Povidon K30Shanghai Yuking Water soluble material Tech Co., LtdCộng hòa Nhân dân Trung HoaUSP 40Copatal 0,2% (893110327000)19/12/2029
Povidon K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co.,LtdCộng hòa nhân dân Trung HoaDĐVN hiện hànhAkfort (893110336500)19/12/2029
PVP K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., LtdTrung QuốcUSP hiện hànhTergihe (893115332900)19/12/2029
Povidon K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co.,LtdCộng hòa Nhân dân Trung HoaDĐVN hiện hànhFexo (893100158000)21/11/2029
Povidon K30SHANGHAI YUKING WATER SOLUBLE MATERIAL TECH CO., LTDCộng hòa Nhân dân Trung HoaBP hiện hànhDalastin (893110157400)21/11/2029
PVP K30SHANGHAI YUKING WATER SOLUBLE MATERIAL TECH CO., LTDCộng hòa Nhân dân Trung HoaNSXMitifive 30 (893110165400)21/11/2029
CrospovidonShanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., LTdTrung QuốcUSP-NF 2023Abmuza 2.5 (893110141800)21/11/2029
PVP K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co.,LtdCộng hòa Nhân dân Trung HoaDĐVN hiện hànhTaniald-Tháng (893110160400)21/11/2029
Povidone (PVP K30)Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co.,LtdCộng hòa Nhân dân Trung HoaDĐVN hiện hànhLady One (893100160200)21/11/2029
Povidone K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., LtdCộng hòa Nhân dân Trung HoaUSP-NF 2023Mirtacopha 45 (893110116100)31/10/2029
Povidone K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co.,LtdCộng hòa Nhân dân Trung HoaUSP-NF 2023Mirtacopha 30 (893110116000)31/10/2029
Povidone K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., LtdCộng hòa Nhân dân Trung HoaUSP-NF 2023Mirtacopha 15 (893110115900)31/10/2029
PVP K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., Ltd.ChinaUSP 2022Spiramezol (893115100300)31/10/2029
PVP - K30 <br>SHANGHAI YUKING WATER SOLUBLE MATERIAL TECH CO., LTDCộng hòa Nhân dân Trung HoaUSP 2021Azigca 262 (893100940924)15/09/2029
PVP K30Shanghai yuking water soluble material tech co. ltdCộng hòa Nhân dân Trung HoaUSP 2021Dextromethorphan (893110728524)11/08/2029
PVP K30Shanghai yuking water soluble material tech co. ltdChina—Ausmezol 20 mg (893110572724)01/07/2029
CrospovidonShanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., LtdTrung QuốcUSP40Emponas (893100369624)06/06/2029
Crospovidon XL10Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., LtdCộng hòa Nhân dân Trung HoaUSP hiện hànhRise-5A 5mg (893110369924)06/06/2029
Povidon K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co.,LtdCộng hòa Nhân dân Trung HoaDĐVN hiện hànhNasalevo 0,75 (893100372724)06/06/2029
PVP K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co.,LtdCộng hòa Nhân dân Trung HoaDĐVN hiện hànhPostezatal Gold (893110371724)06/06/2029
PVP K30SHANGHAI YUKING WATER SOLUBLE MATERIAL TECH CO., LTD.ChinaUSP 40/ BP 2018/ EP 9.0Bufonid 200 inhaler (893110269724)05/05/2029
PVP K30Shanghai yuking water soluble material tech co. ltdCộng hòa Nhân dân Trung HoaUSP phiên bản hiện hànhDes - Lohatidin (893100263224)05/05/2029
Povidon K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., Ltd.Trung QuốcUSP 40Meviurso (893110302224)05/05/2029
CrosspovidonShanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., LtdChinaUSP 42Élocarvia 1.0 (893114288324)05/05/2029
PVP K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co.,LtdCộng hòa Nhân dân Trung HoaBP hiện hànhCipro TPS (893115278624)05/05/2029
PVP K30Shanghai yuking water soluble material tech co. ltdCộng hòa Nhân dân Trung HoaUSP 2023Fastcort 8mg (893110244024)28/03/2029
Povidon K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., LTDCộng hòa Nhân dân Trung HoaUSP 41Piratamil 800 (893110243224)28/03/2029
Povidon K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., LtdTrung QuốcUSP 42Rehnekol extra (893100237024)20/03/2029
CrospovidonShanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., LtdChinaUSP hiện hànhAcyclovin-LP (893110024224)29/01/2029
PVP K30Shanghai yuking water soluble material tech co. ltdCộng hòa Nhân dân Trung HoaUSP 2023Moxifloxacin Hadiphar (893115023924)29/01/2029
PVP K30&nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp;Shanghai yuking water soluble material tech co. ltdCộng hòa Nhân dân Trung HoaUSP 2023Infa-Ralgan (893100023824)29/01/2029
CrospovidonShanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., LtdCộng hòa Nhân dân Trung HoaUSP 40Frandazol 200 (893115458123)07/11/2028
CrospovidonShanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., LtdCộng hòa Nhân dân Trung HoaUSP 40Frandazol 200 (893115458123)07/11/2028
Crospovidon XL10Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., LtdChinaUSP 43Febuxostat-5a Farma 80mg (893110448023)07/11/2028
Povidon K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co.,LtdChinaDĐVN theo Dược điển phiên bản hiện hànhRobnaturen (893100420323)22/10/2028
Povidon K30Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co.,LtdChinaDĐVN hiện hànhRobfuzol (893100354623)15/10/2028
PVP K30&nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp; &nbsp;Shanghai yuking water soluble material tech co. ltdCộng hòa Nhân dân Trung Hoa—Efsolphab (893111241623)27/08/2028

Điều kiện kinh doanh dược

Cơ sở đăng ký hoặc sản xuất thuốc là cơ sở kinh doanh dược, phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược và người chịu trách nhiệm chuyên môn có chứng chỉ hành nghề phù hợp với phạm vi hoạt động.

Văn bảnNội dung liên quan
Luật Dược 2016
105/2016/QH13
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024.
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược
44/2024/QH15
Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc.
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP.

Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co.,LTD xuất hiện trong dữ liệu Cục Quản lý Dược với những vai trò nào?
Cơ sở này xuất hiện với các vai trò: sản xuất tá dược, vỏ nang. Cổng dịch vụ công của Cục Quản lý Dược để các danh mục này ở những mục riêng biệt; trang này ghép lại theo tên cơ sở.

Cơ sở, doanh nghiệp dược khác có quy mô tương tự

Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.

Phạm vi và giới hạn của dữ liệu

Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.

Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.