Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 3 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
Có 33 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 298 thuốc; sản xuất 276 thuốc; có chứng nhận thực hành tốt do Cục Quản lý Dược cấp.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 26 |
| 2025 | 22 |
| 2024 | 140 |
| 2023 | 45 |
| 2022 | 24 |
| 2021 | 1 |
| 2019 | 3 |
| 2018 | 3 |
| 2017 | 1 |
| 2016 | 3 |
| 2015 | 1 |
| 2014 | 2 |
Hiển thị 200 trong tổng số 319 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hismedan | 893110152626 (cũ: VD-18742-13) | Trimetazidin dihydroclorid 20 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Panactol Codein plus | 893111153226 (cũ: VD-20766-14) | Paracetamol 500 mg, Codein phosphat hemihydrat 30mg | Viên nén | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Trimetazidin | 893110153826 (cũ: VD-18970-13) | Trimetazidin dihydroclorid 20 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Acarbose 50mg | 893110151926 (cũ: VD-34689-20) | Acarbose 50mg | Viên nén | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Betahistin | 893110152126 (cũ: VD-34690-20) | Betahistine dihydrochloride 16 mg | Viên nén | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Clorpromazin | 893110152226 (cũ: VD-34691-20) | Chlorpromazine hydrochloride 25 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Glimepiride 2mg | 893110152526 (cũ: VD-34692-20) | Glimepiride 2mg | Viên nén | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Kacetam | 893110152826 (cũ: VD-34693-20) | Piracetam 800mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Levosulpirid 50 | 893110153026 (cũ: VD-34694-20) | Levosulpirid 50 mg | Viên nén | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Perindopril 4 | 893110153326 (cũ: VD-34695-20) | Perindopril tert-butylamin 4 mg | Viên nén | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Spironolacton | 893110153526 (cũ: VD-34696-20) | Spironolactone 25 mg | Viên nén | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Tolperison 150 | 893110153726 (cũ: VD-34697-20) | Tolperison hydroclorid 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Kamelox ODT 7.5 | 893110152926 (cũ: VD-34939-21) | Meloxicam 7,5mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Aciclovir 800mg | 893110152026 (cũ: VD-35015-21) | Aciclovir 800mg | Viên nén | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Flurbiprofen 50 | 893110152326 (cũ: VD-35016-21) | Flurbiprofen 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Lucitromyl 4mg | 893110153126 (cũ: VD-35017-21) | Thiocolchicosid 4 mg | Viên nén | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Pregabalin 150 | 893110153426 (cũ: VD-35018-21) | Pregabalin 150mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Vitamin C 250 | 893110180626 (cũ: VD-35019-21) | Acid ascorbic 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| Telmisartan | 893110153626 (cũ: VD-35197-21) | Telmisartan 40mg | Viên nén | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Gemfibrozil 600mg | 893110152426 (cũ: VD-35446-21) | Gemfibrozil 600 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Irbesartan | 893110152726 (cũ: VD-35515-21) | Irbesartan 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| FLUVASTATIN 40 | 893110096326 | Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin sodium 42,12mg) 40 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| LINCOMYCIN 500 MG | 893110096426 | Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydrochloride 544,81mg) 500 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| METHYLPREDNISOLON 2MG | 893110096526 | Methylprednisolone 2 mg | Viên nén | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| MONTELUKAST 5 | 893110096626 | Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium 5,2 mg) 5 mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Lovastatin 10 | 893110010826 | Lovastatin 10mg | Viên nén | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Levetiracetam 500 | 893110462625 | Levetiracetam 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Piroxicam 10mg | 893110462725 | Piroxicam 10mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Pantoprazol | 893110362725 (cũ: VD-21315-14) | Pantoprazol (dưới dạng vi hạt 15% Pantoprazol) 40mg | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2028 |
| Clorpheniramin KP 4mg Không kê đơn | 893100204325 (cũ: VD-34186-20) | Chlorpheniramine maleate 4mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Kacexifen | 893110243725 | Methocarbamol 380mg; Paracetamol 300mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Kalmitrin | 893110243825 | Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Montelukast 10 | 893110243925 | Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Paracetamol/Chlorpheniramine Maleate 500/4 Không kê đơn | 893100244025 | Chlorpheniramine maleate 4mg; Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Sorbitol Không kê đơn | 893100244125 | Sorbitol 5g | Thuốc bột pha dung dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Spiramycin 0,75 MIU | 893110244225 | Spiramycin 750.000IU | Thuốc bột pha hỗn dịch | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Kagasdine | 893110136825 (cũ: VD-33461-19) | Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) 20mg | Viên nang cứng chứa pellet bao tan ở ruột | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Acetylcysteine 200mg Không kê đơn | 893100065025 | Acetylcysteine 200mg | Thuốc bột | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Candesartan HCT 16/12.5 | 893110065125 | Candesartan cilexetil 16mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Carbocistein 750 Không kê đơn | 893100065225 | Carbocisteine 750mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Cilnidipin 10 | 893110065325 | Cilnidipine 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Cilnidipin 5 | 893110065425 | Cilnidipine 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Famotidin 40 | 893110065525 | Famotidine 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ivabradin 5 | 893110065625 | Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Montelukast 4 | 893110065725 | Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 4mg | Cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Panactol Codein | 893111065825 | Codein phosphat hemihydrat 8mg; Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Proivarac 2/0.625 | 893110065925 | Indapamide 0,625mg; Perindopril tert-butylamine 2mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Sitagliptin 25 | 893110066025 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 32,13mg) 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Bisoprolol 2,5mg | 893110329400 | Bisoprolol fumarate 2,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Candesartan 8 | 893110329500 | Candesartan cilexetil 8mg | Viên nén | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Olanzapin | 893110329600 | Olanzapine 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Candesartan Hct 8/12.5 | 893110329700 | Candesartan cilexetil 8mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg | Viên nén | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Carbocistein 250 Không kê đơn | 893100329800 | Carbocisteine 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Carbocistein 375 Không kê đơn | 893100329900 | Carbocisteine 375mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Carbocistein 500 Không kê đơn | 893100330000 | Carbocisteine 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Lornoxicam 4mg | 893110330100 | Lornoxicam 4mg | viên nén | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Flunarizine | 893110330200 | Flunarizine (dưới dạng Flunarizine dihydrochloride) 5mg | Viên nén | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Sitagliptin 100 | 893110330300 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 128,5mg) 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Sitagliptin 50 | 893110330400 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 64,25mg) 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Atorvastatin 10 | 893110290900 (cũ: VD-21312-14) | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calcium) 10mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Atorvastatin 20 | 893110291000 (cũ: VD-21313-14) | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Hydrocolacyl | 893110217000 (cũ: VD-21862-14) | Prednisolon 5mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Enalapril | 893110216900 (cũ: VD-34187-20) | Enalapril maleat 5mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Loxoprofen Không kê đơn | 893100291100 (cũ: VD-34188-20) | Loxoprofen sodium (dưới dạng Loxoprofen sodium hydrate 68mg) 60mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Dexclorpheniramin Blue Không kê đơn | 893100216800 (cũ: VD-33995-20) | Dexchlorpheniramine maleate 2mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Deferipron 500 | 893110093200 | Deferipron 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Kafedipin | 893110093300 | Lercanidipine hydrochloride 10mg | viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Lornoxicam 8mg | 893110093400 | Lornoxicam 8mg | Viên nén | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Proivarac | 893110093500 | Indapamide 1,25mg; Perindopril tert-butylamine 4mg | Viên nén | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Katecid | 893110024100 (cũ: VD-16688-12) | Tenoxicam 20mg | Viên nén dài bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Lansoprazol | 893110024200 (cũ: VD-21314-14) | Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) 30mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Magnesi-B6 | 893110069500 (cũ: VD-18967-13) | Magnesi lactat dihydrat 475mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Panactol Không kê đơn | 893100024300 (cũ: VD-18743-13) | Paracetamol 500mg | viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Kacetam Plus | 893110069400 (cũ: VD-21316-14) | Cinarizin 25mg; Piracetam 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Vitamin B6 Không kê đơn | 893100024400 (cũ: VD-18744-13) | Pyridoxin hydroclorid 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Kavosnor Forte | 893110940724 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg; Ezetimibe 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Hydrocolacyl | 893110885924 (cũ: VD-19386-13) | Prednisolon 5mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Isosorbid | 893110886124 (cũ: VD-22910-15) | Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbide dinitrate) 10mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Kamydazol Fort | 893115886424 (cũ: VD-22174-15) | Metronidazol 250mg; Spiramycin 1.500.000IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Methylprednisolon 4 | 893110886524 (cũ: VD-22479-15) | Methylprednisolon 4mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Metronidazol | 893115886624 (cũ: VD-22175-15) | Metronidazol 250mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Perindopril | 893110886024 (cũ: VD-23584-15) | Perindopril tert - butylamin 4mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Pruzitin | 893110922724 (cũ: VD-33467-19) | Natri picosulfate 5mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Kaciflox | 893115886224 (cũ: VD-33459-19) | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid 436,8mg) 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Kaflovo | 893115886324 (cũ: VD-33460-19) | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Spiramycin 3MIU | 893110886724 (cũ: VD-33468-19) | Spiramycin 3.000.000IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Katrypsin Fort | 893110848424 (cũ: VD-20759-14) | Alphachymotrypsin 8400IU | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Cedetamin tablets | 893110810224 (cũ: VD-26866-17) | Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Panactol flu Không kê đơn | 893100810924 (cũ: VD-27920-17) | Clorpheniramin maleat 4mg; Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cedetamin | 893110810124 (cũ: VD-27912-17) | Betamethason 0,25mg; Dexchlorpheniramin maleat 2mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Loperamid Không kê đơn | 893100810624 (cũ: VD-30408-18) | Loperamid hydroclorid 2mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Panactol 150 mg Không kê đơn | 893100810724 (cũ: VD-33464-19) | Paracetamol 150mg | Thuốc bột sủi bọt | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Kanpo | 893110810524 (cũ: VD-33462-19) | Sulpirid 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Esomeprazol 20mg | 893110810424 (cũ: VD-33458-19) | Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) 20mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Panactol 250 mg Không kê đơn | 893100810824 (cũ: VD-33465-19) | Paracetamol 250mg | Thuốc bột sủi bọt | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Calcium Không kê đơn | 893100848324 (cũ: VD-33457-19) | Calcium lactate pentahydrate (tương đương calcium (Ca2+) 39mg) 300mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Acetylcystein Không kê đơn | 893100810024 (cũ: VD-33456-19) | Acetylcystein 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Celecoxib | 893110810324 (cũ: VD-33466-19) | Celecoxib 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cytan | 893110738224 | Diacerein 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Famotidin 20 | 893110738324 | Famotidine 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Ivabradin 7,5 | 893110738424 | Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride) 7,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Kacephan Cảm Cúm Không kê đơn | 893100738524 | Cafein 25mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydrochlorid 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Mecobalamin | 893110738624 | Mecobalamin 500µg (mcg) | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Trimebutin 200 | 893110738724 | Trimebutine maleate 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Cytan | 893110705424 (cũ: VD-17177-12) | Diacerein 50mg | Viên nang | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Khaterban | 893110705524 (cũ: VD-18966-13) | Dextromethorphan HBr 5mg; Natri benzoat 50mg; Terpin hydrat 150mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Losartan | 893110666324 (cũ: VD-22912-15) | Losartan kali 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Rotundin 30 | 893110705624 (cũ: VD-22913-15) | Rotundin 30mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Tetracyclin | 893110596124 (cũ: VD-30409-18) | Tetracyclin hydrochlorid 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Trihexyphenidyl | 893110539224 (cũ: VD-30410-18) | Trihexyphenidyl hydroclorid 2mg | Viên nén | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Piroxicam | 893110539124 (cũ: VD-31120-18) | Piroxicam 20mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Dexlacyl | 893110539024 (cũ: VD-31736-19) | Betamethasone 0,5mg | Viên nén | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| a- Chymotrypsin | 893110563924 (cũ: VD-32846-19) | Alpha-chymotrypsin 4200IU | Viên nén | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2027 |
| Alendronat | 893110483224 (cũ: VD-22169-15) | Acid alendronic (dưới dạng Alendronat natri) 10mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Bisoprolol | 893110483324 (cũ: VD-22474-15) | Bisoprolol fumarat 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Clarithromycin 500 | 893110483524 (cũ: VD-22171-15) | Clarithromycin 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Colchicin | 893115483724 (cũ: VD-22172-15) | Colchicin 1mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Tinidazol | 893115484024 (cũ: VD-22177-15) | Tinidazol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Vitamin B1 | 893110507624 (cũ: VD-19390-13) | Thiamin hydroclorid 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Tenoxicam | 893110438224 (cũ: VD-31748-19) | Tenoxicam 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Ruxict | 893110438024 (cũ: VD-31745-19) | Roxithromycin 150mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Sinwell Không kê đơn | 893100469324 (cũ: VD-31746-19) | Dried Aluminum hydroxide gel (tương đương Aluminum hydroxide 153mg) 200mg; Magnesium hydroxide 200mg; Simethicone powder (tương đương simethicone 25mg) 38,46mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Vitamin PP | 893110438324 (cũ: VD-31750-19) | Nicotinamid 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Ambroxol | 893110437824 (cũ: VD-31730-19) | Ambroxol hydroclorid 30mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Remint-S Không kê đơn | 893100469224 (cũ: VD-31744-19) | Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Gel nhôm hydroxyd khô 200mg) 153mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Meloxicam | 893110437924 (cũ: VD-31741-19) | Meloxicam 7,5mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Kasiod | 893110469124 (cũ: VD-31740-19) | Di-iodohydroxyquinolin 210mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Spiramycin 1,5 MIU | 893110438124 (cũ: VD-31747-19) | Spiramycin 1.500.000IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Katoniron B9 Không kê đơn | 893100507424 (cũ: VD-32623-19) | Acid folic 0,4mg; Sắt II sulfat khô 160mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Clorpheniramin Không kê đơn | 893100483624 (cũ: VD-32848-19) | Clorpheniramin maleat 4mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Niphadal | 893110507524 (cũ: VD-32851-19) | Nefopam hydroclorid 30mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Captopril | 893110483424 (cũ: VD-32847-19) | Captopril 25mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Fefasdin 180 Không kê đơn | 893100483824 (cũ: VD-32849-19) | Fexofenadin hydroclorid 180mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Methylprednisolone Blue | 893110483924 (cũ: VD-32850-19) | Methylprednisolone 4mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Dexlacyl | 893110388824 (cũ: VD-22907-15) | Betamethason 0,5mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Ibuprofen Không kê đơn | 893100389224 (cũ: VD-22478-15) | Ibuprofen 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Khaterban | 893110416224 (cũ: VD-18965-13) | Dextromethorphan HBr 5mg; Natri benzoat 50mg; Terpin hydrat 150mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Panactol 325 mg Không kê đơn | 893100389524 (cũ: VD-19389-13) | Paracetamol 325mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Panactol 650 Không kê đơn | 893100389624 (cũ: VD-20765-14) | Paracetamol 650mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Dextromethorphan | 893110388924 (cũ: VD-24219-16) | Dextromethorphan hydrobromid 30mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Kacystein Không kê đơn | 893100389324 (cũ: VD-27917-17) | Acetylcystein 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Dexclorpheniramin 6 Không kê đơn | 893100416024 (cũ: VD-30941-18) | Dexclorpheniramin maleat 6mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Bromhexin Không kê đơn | 893100388524 (cũ: VD-31731-19) | Bromhexin hydrochlorid 8mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Dexclorpheniramin Không kê đơn | 893100388724 (cũ: VD-31735-19) | Dexchlorpheniramine maleate 2mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Cinnarizin Không kê đơn | 893100388624 (cũ: VD-31734-19) | Cinnarizin 25mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Vitamin C | 893110416324 (cũ: VD-31749-19) | Acid Ascorbic 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Panactol Không kê đơn | 893100389424 (cũ: VD-31742-19) | Paracetamol 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Glucosamin Không kê đơn | 893100416124 (cũ: VD-31738-19) | Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 208mg) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Glucosamin Không kê đơn | 893100389124 (cũ: VD-31739-19) | Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Dicintavic Không kê đơn | 893100389024 (cũ: VD-31737-19) | Acid mefenamic 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Rebamipid | 893110364524 | Rebamipid 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Tenofovir | 893110364624 | Tenofovir disoproxil fumarate 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Dogtapine | 893110314624 (cũ: VD-18306-13) | Sulpiride 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Hydrocolacyl | 893110336324 (cũ: VD-25707-16) | Prednisolon 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Diclofenac | 893110314524 (cũ: VD-25528-16) | Diclofenac natri 50mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Esomeprazol 20 | 893110272624 | Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat) 20mg | Viên nén bao tan trong ruột | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Kaclocide | 893110272724 | Aspirin 75mg; Clopidogrel Bisulfate (tương đương Clopidogrel 75mg) 97,86mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Kamedazol | 893110272824 | Furosemide 20mg, Spironolactone 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Tizanidin 4 mg | 893110272924 | Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride) 4mg | Viên nén | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Thiamazol | 893110247024 | Thiamazole 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Amitriptylin | 893110156324 (cũ: VD-26865-17) | Amitriptylin hydroclorid 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Katrypsin Fort | 893110206924 (cũ: VD-26867-17) | Alphachymotrypsin 8400IU | Viên nén phân tán | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Vitamin B1 | 893110207024 (cũ: VD-26869-17) | Thiamin nitrat 250mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Simethicon Không kê đơn | 893100156624 (cũ: VD-27921-17) | Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%) 80mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Phenobarbital | 893112156524 (cũ: VD-26868-17) | Phenobarbital 100mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Dogtapine | 893110156424 (cũ: VD-25705-16) | Sulpirid 50mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Zapsel | 893110156724 (cũ: VD-25195-16) | Risperidon 2mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Methocarbamol 750mg | 893110229324 | Methocarbamol 750mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Panactol kid Không kê đơn | 893100229424 | Paracetamol 325mg; Chlorpheniramine maleate 2mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Dexibuprofen 300 | 893110112724 | Dexibuprofen 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/01/2024 | Đến 31/01/2029 |
| Dexibuprofen 400 | 893110112824 | Dexibuprofen 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/01/2024 | Đến 31/01/2029 |
| Atenolol | 893110064124 (cũ: VD-19892-13) | Atenolol 50mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Doxycyclin | 893110064224 (cũ: VD-22475-15) | Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hydroclorid) 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Kanervit | 893110102524 (cũ: VD-22911-15) | Cyanocobalamin 250mcg; Pyridoxin hydroclorid 250mg; Fursultiamin 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2027 |
| Rotundin 60 | 893110102624 (cũ: VD-20224-13) | Rotundine 60mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2027 |
| Allopurinol | 893110064024 (cũ: VD-25704-16) | Allopurinol 300mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Drotaverin | 893110039824 (cũ: VD-25706-16) | Drotaverin hydroclorid 40mg | Viên nén | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Piracetam | 893110027724 | Piracetam 400mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Kavosnor | 893110453223 | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium) 10mg; Ezetimibe 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Kamelox 15 | 893110365223 (cũ: VD-21863-14) | Meloxicam 15mg | Viên nén | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Kanausin | 893110365323 (cũ: VD-18969-13) | Metoclopramid hydroclorid 10mg | Viên nén | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Cloramphenicol | 893115365023 (cũ: VD-26173-17) | Cloramphenicol 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Desloratadin Không kê đơn | 893100365123 (cũ: VD-25193-16) | Desloratadin 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Esomeprazol 40mg | 893110354123 | Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) 40mg | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Việt Nam | 15/10/2023 | Đến 15/10/2028 |
| Katrypsin | 893110347723 (cũ: VD-18964-13) | Alphachymotrypsin 21 Microkatals | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| Magnesi-B6 | 893110287923 (cũ: VD-23583-15) | Magnesi lactate dihydrat 470mg, Pyridoxin Hydroclorid 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Norfloxacin | 893115288223 (cũ: VD-24787-16) | Norfloxacin 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Thelizin Không kê đơn | 893100288523 (cũ: VD-24788-16) | Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Etoricoxib 90 | 893110287623 (cũ: VD-27916-17) | Etoricoxib 90mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Etoricoxib 60 | 893110287523 (cũ: VD-27915-17) | Etoricoxib 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Aceclofenac | 893110286923 (cũ: VD-27911-17) | Aceclofenac 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Ofloxacin | 893115288323 (cũ: VD-27919-17) | Ofloxacin 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Vitamin B6 | 893110288723 (cũ: VD-27923-17) | Pyridoxine hydrochloride 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Clanzen Không kê đơn | 893100287123 (cũ: VD-28970-18) | Levocetirizine dihydrochloride 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Domperidon | 893110287323 (cũ: VD-28972-18) | Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) 10mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Tunadimet | 893110288623 (cũ: VD-27922-17) | Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) 75mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Nabumeton | 893110288123 (cũ: VD-27918-17) | Nabumeton 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Kamydazol | 893115287823 (cũ: VD-25708-16) | Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Khaparac | 893110347823 (cũ: VD-25194-16) | Acid mefenamic 250mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| Prednisolone | 893110288423 (cũ: VD-29766-18) | Prednisolone 5mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Nguyên tắc | Giấy chứng nhận | Cơ quan cấp | Ngày cấp | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|
| WHO-GMP | 820/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | — |
| WHO-GMP | 230/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | — |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| <div>Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydrochloride 544,81mg)</div><div><br></div> | HEC Pharm Co., Ltd | CHINA | Ph.Eur.11.2 | LINCOMYCIN 500 MG | 15/06/2031 |
| Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium 5,2 mg)<div><br></div> | Metrochem API Private Limited | INDIA | USP-NF 2024 | MONTELUKAST 5 | 15/06/2031 |
| <div>Methylprednisolone</div> | Tianjin Tianyao Pharmaceuticals Co., Ltd. | CHINA | USP2024 | METHYLPREDNISOLON 2MG | 15/06/2031 |
| Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin sodium 42,12mg) | Biocon Limited | INDIA | EP 11 | FLUVASTATIN 40 | 15/06/2031 |
| Lovastatin | Sterling Biotech Limited | INDIA | USP-NF 2024 | Lovastatin 10 | 09/03/2031 |
| <div>Piroxicam</div> | Nantong Jinghua Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP-NF 2024 | Piroxicam 10mg | 02/12/2030 |
| <div>Piroxicam</div> | Apex Healthcare Limited | INDIA | USP-NF 2024 | Piroxicam 10mg | 02/12/2030 |
| Levetiracetam | Aurore Pharmaceuticals Private Limited (Unit 1) | INDIA | USP-NF 2024 | Levetiracetam 500 | 02/12/2030 |
| Hesperidin | Chengdu Okay Pharmaceutical Co., Ltd | P.R. China | NSX | Kalmitrin | 02/06/2030 |
| Diosmin | Chengdu Okay Pharmaceutical Co., Ltd | P.R. China | EP11.0+NSX | Kalmitrin | 02/06/2030 |
| Chlorpheniramine maleate | Supriya Lifescience Ltd. | INDIA | USP-NF 2023 | Paracetamol/Chlorpheniramine Maleate 500/4 | 02/06/2030 |
| Paracetamol | Liaoyuan City Baikang Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP 2024 | Paracetamol/Chlorpheniramine Maleate 500/4 | 02/06/2030 |
| <div>Sorbitol</div> | Guangxi Nanning Chemical Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 11 | Sorbitol | 02/06/2030 |
| Spiramycin | Wuxi Fortune Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 9 | Spiramycin 0,75 MIU | 02/06/2030 |
| Methocarbamol | Synthokem Labs Pvt. Ltd. (Unit-II) | INDIA | USP-NF 2023 | Kacexifen | 02/06/2030 |
| Paracetamol | Anhui BBCA Likang Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP 2022 | Kacexifen | 02/06/2030 |
| Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride) | Cadila Healthcare Limited | INDIA | TCNSX | Ivabradin 5 | 13/03/2030 |
| Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 32,13 mg) | Ruyuan HEC Pharm Co., Ltd. | CHINA | USP-NF 2024 | Sitagliptin 25 | 13/03/2030 |
| <div>Cilnidipine</div> | Pure Chem Private Limited | INDIA | JP 18 | Cilnidipin 5 | 13/03/2030 |
| <div>Cilnidipine</div> | Pure Chem Private Limited | INDIA | JP 18 | Cilnidipin 10 | 13/03/2030 |
| Carbocisteine | Wuhan Grand Hoyo Co., Ltd. | CHINA | EP 11 | Carbocistein 750 | 13/03/2030 |
| Hydrochlorothiazide | CTX Lifesciences Pvt.Ltd. | INDIA | USP 2024 | Candesartan HCT 16/12.5 | 13/03/2030 |
| Candesartan cilexetil | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 11 | Candesartan HCT 16/12.5 | 13/03/2030 |
| Famotidine | Orchev Pharma Pvt. Ltd. | INDIA | USP-NF 2024 | Famotidin 40 | 13/03/2030 |
| Indapamide | Suzhou Lixin Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 11 + In-house | Perindopril/ Indapamide 2/0.625 | 13/03/2030 |
| Perindopril tert-butylamine | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 11 + In house | Perindopril/ Indapamide 2/0.625 | 13/03/2030 |
| Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium)<div><br></div> | Metrochem API Private Limited | INDIA | USP-NF 2023 | Montelukast 4 | 13/03/2030 |
| Acetylcysteine | Wuhan Grand Hoyo Co., Ltd. | CHINA | USP-NF 2023 | Acetylcysteine 200mg | 13/03/2030 |
| Codein phosphat hemihydrat Kiểm soát đặc biệt | Alcaliber, S.A.U | Spain | EP 9.0 | Panactol Codein | 13/03/2030 |
| Codein phosphat hemihydrat Kiểm soát đặc biệt | Alcaliber S.A | Tây Ban Nha | EP 9.0 | Panactol Codein | 13/03/2030 |
| Flunarizine (dưới dạng Flunarizine dihydrochloride) | Fleming Laboratories Limited | INDIA | EP 11 | Flunarizine | 19/12/2029 |
| Carbocisteine | Wuhan Grand Hoyo Co., Ltd. | CHINA | EP 11 | Carbocistein 375 | 19/12/2029 |
| Carbocisteine | Wuhan Grand Hoyo Co., Ltd. | CHINA | EP 11 | Carbocistein 250 | 19/12/2029 |
| Carbocisteine | Wuhan Grand Hoyo Co., Ltd. | CHINA | EP 11 | Carbocistein 500 | 19/12/2029 |
| Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 128,5mg) | Ruyuan HEC Pharm Co., Ltd. | CHINA | USP-NF 2024 | Sitagliptin 100 | 19/12/2029 |
| Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 64,25mg) | Ruyuan HEC Pharm Co., Ltd. | CHINA | USP-NF 2024 | Sitagliptin 50 | 19/12/2029 |
| Candesartan cilexetil | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 11 | Candesartan 8 | 19/12/2029 |
| Hydrochlorothiazide | CTX Lifesciences Pvt.Ltd. | INDIA | USP 2024 | Candesartan Hct 8/12.5 | 19/12/2029 |
| Candesartan cilexetil | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 11 | Candesartan Hct 8/12.5 | 19/12/2029 |
| Lornoxicam | Optimus Drugs Private Limited | INDIA | In-house | Lornoxicam 4mg | 19/12/2029 |
| Olanzapine | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | INDIA | BP 2024/Ph.Eur 11 + In-House | Olanzapin | 19/12/2029 |
| Bisoprolol fumarate | Mehta API Pvt. Ltd. | INDIA | EP 11 | Bisoprolol 2,5mg | 19/12/2029 |
| Bisoprolol fumarate | Ipca Laboratories Limited | INDIA | USP 2024 | Bisoprolol 2,5mg | 19/12/2029 |
| Deferipron | AARTI PHARMALABS LIMITED | INDIA | EP 11 + NSX | Deferipron 500 | 31/10/2029 |
| Lercanidipine hydrochloride | Glenmark Life Sciences Ltd. | INDIA | NSX | Kafedipin | 31/10/2029 |
| Perindopril tert-butylamine | Zhejiang Menovo Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 11 | Proivarac | 31/10/2029 |
| Indapamide | Suzhou Lixin Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 11 + NSX | Proivarac | 31/10/2029 |
| Lornoxicam | Optimus Drugs Private Limited | INDIA | In-house | Lornoxicam 8mg | 31/10/2029 |
| Pyridoxine hydrochloride | Huazhong Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP2025 | VITAMIN B6 | 23/10/2029 |
| Paracetamol | Anhui BBCA LiKang Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | BP 2023 | Panactol | 23/10/2029 |
| Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)<div><br></div> | Zhejiang Haisen Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP-NF 2023 | Kavosnor Forte | 15/09/2029 |
| Ezetimibe | Neuland Laboratories Ltd | INDIA | USP-NF 2023 | Kavosnor Forte | 15/09/2029 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang East-Asia Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 2024 | KAFLOVO | 26/08/2029 |
| Loperamide hydrochloride | Vasudha Pharma Chem Limited | INDIA | USP-NF 2024 | LOPERAMID | 22/08/2029 |
| Celecoxib | Jiangxi Synergy Pharmaceutical Co., Ltd. | P.R.China | USP-NF2023 | Celecoxib | 22/08/2029 |
| Celecoxib | Kekule Pharma Limited | INDIA | USP 2024 | Celecoxib | 22/08/2029 |
| Celecoxib | Henan Dongtai Pharm Co., Ltd. | CHINA | USP 2023 | Celecoxib | 22/08/2029 |
| Paracetamol | Liaoyuan City Baikang Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | BP 2024 | Kacephan Cảm Cúm | 11/08/2029 |
| Cafein | Aarti Industries Limited | INDIA | BP 2024 | Kacephan Cảm Cúm | 11/08/2029 |
| Phenylephrin hydrochlorid | Divi’s Laboratories Limited | INDIA | USP-NF 2023 | Kacephan Cảm Cúm | 11/08/2029 |
| Mecobalamin | Apex Medichem Pvt. Ltd. | INDIA | JP 18 | Mecobalamin | 11/08/2029 |
| Famotidine | Orchev Pharma Pvt. Ltd. | INDIA | USP-NF 2023 | Famotidin 20 | 11/08/2029 |
| Diacerein | Rakshit Drugs Private Limited | INDIA | EP 11 | Cytan | 11/08/2029 |
| Trimebutine maleate | Zhejiang East-Asia Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | EP 9.0 | Trimebutin 200 | 11/08/2029 |
| Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride) | Cadila Healthcare Limited | Ấn Độ | NSX | Ivabradin 7,5 | 11/08/2029 |
| Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride) | Zydus Lifesciences Limited | Ấn Độ | NSX | Ivabradin 7,5 | 11/08/2029 |
| Cafein | Aarti Pharmalabs Limited | INDIA | BP 2024 | Kacephan Cảm Cúm | 11/08/2029 |
| Sodium benzoate | Wuhan Youji Industries Co., Ltd. | CHINA | USP 43 | Khaterban | 01/08/2029 |
| Dextromethorphan hydrobromide | Divi's Laboratories Limited | INDIA | USP 32 | Khaterban | 01/08/2029 |
| Dextromethorphan hydrobromide | Zhejiang Apeloa Kangyu Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 38 | Khaterban | 01/08/2029 |
| Sodium benzoate | Emerald Performance Materials | Netherlands | USP 38 | Khaterban | 01/08/2029 |
| Roxithromycin | Huangshi Shixing Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 11 | Ruxict | 17/06/2029 |
| Clarithromycin | Huangshi Shixing Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP-NF2024 | CLARITHROMYCIN 500 | 17/06/2029 |
| Sodium benzoate | Wuhan Youji Industries Co., Ltd. | CHINA | USP 43 | Khaterban | 06/06/2029 |
| Tenofovir Disoproxil Fumarate | Mangalam Drugs and Organics Ltd. | INDIA | In-house | Tenofovir | 06/06/2029 |
| Rebamipid | Jiangxi Synergy Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | JP 18 | Rebamipid | 06/06/2029 |
| Cinnarizine | R L Fine Chem Pvt. Ltd. | INDIA | EP 8 | Cinnarizin | 06/06/2029 |
| Cinnarizine | Rakshit Drugs Pvt Ltd | INDIA | EP 11 | CINNARIZIN | 06/06/2029 |
| Paracetamol | Anqiu Lu'an Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP hiện hành | Panactol | 06/06/2029 |
| Paracetamol | Anqui Lu'an Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP 2014 | Panactol 650 | 06/06/2029 |
| Sodium benzoate | Emerald Performance Materials | Netherlands | USP 38 | Khaterban | 06/06/2029 |
| Dextromethorphan hydrobromide | Divi's Laboratories Limited | INDIA | USP 32 | Khaterban | 06/06/2029 |
| Rebamipid | Zenji Pharmaceuticals (Suzhou) Ltd. | CHINA | JP 18 | Rebamipid | 06/06/2029 |
| Paracetamol | Anhui BBCA LiKang Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | BP 2023 | Panactol 650 | 06/06/2029 |
| Paracetamol | Anhui BBCA Likang Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP 2020 | Panactol | 06/06/2029 |
| Paracetamol | Hebei Jiheng Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP 2011/USP 35 | Panactol 325 mg | 06/06/2029 |
| Dextromethorphan hydrobromide | Zhejiang Apeloa Kangyu Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 38 | Khaterban | 06/06/2029 |
| Paracetamol | Hebei Jiheng Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP 2011/USP 35 | Panactol 650 | 06/06/2029 |
| Diclofenac sodium | Henan Dongtai Pharm Co., Ltd. | CHINA | BP 2020 | Diclofenac | 26/05/2029 |
| Diclofenac sodium | Shanghai Jindi Jiuzhou Pharmaceutical (Anyang) Co., Ltd. | CHINA | BP 2020 | Diclofenac | 26/05/2029 |
| Diclofenac sodium | Shanghai Jindi Jiuzhou Pharmaceutical (Anyang) Co., Ltd. | CHINA | BP 2020 | Diclofenac | 26/05/2029 |
| Diclofenac sodium | Henan Dongtai Pharm Co., Ltd. | CHINA | BP 2020 | Diclofenac | 26/05/2029 |
| Diclofenac sodium | Aarti Drugs Limited | INDIA | BP 2018 | Diclofenac | 26/05/2029 |
| Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride) | Symed Labs Limited (Unit-I) | INDIA | USP 2023 | Tizanidin 4 mg | 05/05/2029 |
| Spironolactone | Tianjin Jinjin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 11 | Kamedazol | 05/05/2029 |
| Furosemide | Mangalam Drugs and Organics Ltd. | INDIA | EP 11 | Kamedazol | 05/05/2029 |
| Clopidogrel Bisulfate (tương đương Clopidogrel 75mg) | Iol Chemicals and Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | USP 40 | Kaclocide | 05/05/2029 |
| Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat) | Aurobindo Pharma Limited | Ấn Độ | USP-NF 2023 | Esomeprazol 20 | 05/05/2029 |
| Aspirin | JQC (Huayin Pharmaceutical Co., Ltd) | Trung Quốc | USP 41 | Kaclocide | 05/05/2029 |
| Thiamazole | Innova Pharmactive Pvt. Ltd. | INDIA | EP 10 | Thiamazol | 28/03/2029 |
Cơ sở này có tên trong danh sách cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt do Cục Quản lý Dược công bố. Phạm vi chứng nhận nêu dưới đây là phạm vi thật của cơ sở, không phải mô tả chung của tiêu chuẩn.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 35/2018/TT-BYT 35/2018/TT-BYT | Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
| Nghị định 163/2025/NĐ-CP 163/2025/NĐ-CP | Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.