Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 2 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
87 trong số đó (28%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 30 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 271 thuốc; sản xuất 315 thuốc.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 8 |
| 2025 | 36 |
| 2024 | 123 |
| 2023 | 16 |
| 2022 | 17 |
| 2021 | 9 |
| 2020 | 1 |
| 2019 | 4 |
| 2018 | 3 |
| 2017 | 11 |
| 2016 | 7 |
| 2015 | 10 |
Hiển thị 200 trong tổng số 315 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Rhomatic F Gel Không kê đơn | 893100180126 (cũ: VD-16479-12) | Natri diclofenac 200 mg, Menthol 1400 mg, Camphor 600 mg | Gel dùng ngoài | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| Goltakmin Không kê đơn | 893100180026 (cũ: VD-34085-20) | Paracetamol 325mg, Clorpheniramin maleat 2 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| Nexihiger | 893110145126 (cũ: VD-34986-21) | Rupatadin (dưới dạng rupatadin fumarat) 10 mg | Viên nén | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| BISOENTI Không kê đơn | 893100087726 | Bismuth subsalicylat 525 mg | Viên nén | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| SOLTICOLIN | 893110128626 | Citicoline (dưới dạng Citicoline sodium 104,5 mg) 10 % (w/v) 100mg/1 ml | Dung dịch uống | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Panzotex Không kê đơn | 893100008526 | Bismuth subsalicylat 262,5mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Pirewika | 893110008626 | Piracetam 33,3 % (w/v) | Dung dịch uống | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Soldiphen Không kê đơn | 893100022426 | Diphenhydramin hydrochlorid 0,25% (w/v), Paracetamol 2,4% (w/v) | Dung dịch uống | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Royalax | 893110455825 | Levetiracetam 100mg/1ml | Dung dịch uống | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Jumin | 893110463025 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol pellets 8,5% (w/w)) 20mg | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Wintat 667 | 893110463125 | Calcium acetate 667mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Solfazin | 893110491125 | L-Isoleucin 952mg; L-Leucin 1904mg; L-Valin 1144mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Diệp hạ châu - HT | 893210318625 (cũ: VD-31054-18) | Cao đặc Diệp hạ châu (Extractum Herbae Phyllanthi amari spissum) [tương ứng Diệp hạ châu Herbae Phyllanthi amari 1500mg] 150mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 28/08/2025 | Đến 28/08/2030 |
| Atdoncam Syrup | 893110362025 (cũ: VD-27693-17) | Piracetam 160mg/ml | Sirô | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2028 |
| Giảm đau TK1 Không kê đơn | 893100366625 | Cafein 50mg; Paracetamol 333mg | Viên nén | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Hadrogol Không kê đơn | 893100366725 | Macrogol 4000 (Polyethylene Glycol) 10g | Thuốc bột để uống | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Mosichez 15 | 893110366825 | Meloxicam 15mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Wintat 950 Không kê đơn | 893100375225 | Calcium acetate 950mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Solpacman | 893110403625 | Epinastin hydroclorid 10mg | Viên nén | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Diclewika | 893110230125 | Diclofenac natri 50mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Mecobalamin 500 mcg | 893110230225 | Mecobalamin 500 µg (mcg) | Viên nén bao đường | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Paracetamol Không kê đơn | 893100230325 | Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Seadoral | 893110230425 | Triamcinolon acetonid 0,1% (w w) | Thuốc mỡ | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Winclo Không kê đơn | 893100244825 | Clotrimazol 1% (w/v) | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Wintat 475 | 893110244925 | Calcium acetate 475mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Sotrizol Không kê đơn | 893100255125 | Clotrimazol 1% (w/v) | Dung dịch xịt ngoài da | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Grantofi 100 | 893110278525 | Tofisopam 100mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Grantofi 50 | 893110278625 | Tofisopam 50mg | viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Kim tiền thảo - HT Không kê đơn | 893200189125 (cũ: VD-26697-17) | Cao khô kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii siccum) [tương đương với Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolium) 1200mg] 120mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Tô mộc Hadiphar Không kê đơn | 893200189225 (cũ: VD-31537-19) | Cao lỏng Tô mộc (Extractum Ligni sappan liquidum) [tương đương với Tô mộc (Lignum Sappan) 1,5g] 450mg | Cốm thuốc | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Viên sủi gừng -HT Không kê đơn | 893200189325 (cũ: VD-32608-19) | Dịch chiết gừng (Extractum Rhizomae Zingiberis liquidum) [tương đương gừng khô (Rhizoma Zingiberis) 1g] 120mg | Viên nén sủi | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Rovahadin | 893110162625 (cũ: VD-18685-13) | Spiramycin 750.000IU | Thuốc bột uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Giảm Đau Hadiphar Không kê đơn | 893100128625 (cũ: VD-34084-20) | Cafein 65mg; Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Biodoxo | 893110052425 | Levocarnitin 1gam/10ml | Dung dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Dexclorpheniramin Hadiphar Không kê đơn | 893100052525 | Dexclorpheniramin maleat 2mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Diclofenac | 893110052625 | Diclofenac natri 75mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ennesvir | 893110052725 | Esomeprazole [dưới dạng Esomeprazole Pellets 8,5 % (Esomeprazole magnesium trihydrate)] 10mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Fascort 32mg | 893110052825 | Methylprednisolon 32mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Hadirocam | 893110052925 | Piroxicam 20mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Metronidazol 500 | 893115053025 | Metronidazol 500mg | Viên đạn đặt âm đạo | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Virgimazone 100 Không kê đơn | 893100053125 | Clotrimazol 100mg | Viên đặt âm đạo | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Dexfen | 893110066725 | Dexketoprofen (dưới dạng dexketoprofen trometamol) 12,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Wincol 100 | 893110066825 | Posaconazol 100mg | Viên nén bao tan trong ruột | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Winket | 893110078925 | Dexketoprofen (dưới dạng dexketoprofen trometamol) 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Hadiclovir | 893110322500 | Aciclovir 8% (w/v) | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Loperamid 2mg Không kê đơn | 893100322600 | Loperamid hydroclorid 2mg | Viên nén | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Rmekol | 893110322700 | Clorpheniramin maleat 2mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg; Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Winsi 25 | 893110332600 | Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate) 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Mallote Không kê đơn | 893100202100 (cũ: VD-20412-14) | Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd khô 400mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Multivitamin - HT Không kê đơn | 893100262700 (cũ: VD-18193-13) | Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 2mg; Vitamin B2 (Riboflavin ) 2mg; Vitamin B5 (Calci pantothenat) 10mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid ) 2mg; Vitamin PP (Nicotinamid) 20mg | Viên bao đường | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Nutrohadi F Không kê đơn | 893100262800 (cũ: VD-18684-13) | 15ml chứa: Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) 130mg; D,L alpha tocopherol acetat 15mg; Lysin Hydroclorid 300mg; Nicotinamid 20mg; Pyridoxin hydroclorid 6mg; Phospho (dưới dạng Calci glycerophosphat và acid glycerophosphoric) 200mg; Riboflavin natri phosphat 3,5mg; Thiamin hydroclorid 3mg | Siro thuốc | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Sovalimus 0,1% | 893110202300 (cũ: VD-21616-14) | Tacrolimus 0,1% (w/w) | Thuốc mỡ bôi da | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Thuốc ho bổ phế Không kê đơn | 893100308200 (cũ: VD-23461-15) | Cao lỏng (tương ứng: Bách bộ 0,25g; bọ mắm 0,6g; cam thảo 0,055g; cát cánh 0,06g; mạch môn 0,25g) 1,5g; Dịch chiết Trần bì (tương ứng trần bì 0,085g) 0,405ml; Menthol 0,001g; Tinh dầu Bạc hà 0,001ml | Siro thuốc | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Mycorozan | 893110285900 (cũ: VD-30245-18) | Ketoconazol 2% (w/w) | Kem bôi da | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Sedangen Không kê đơn | 893101202200 (cũ: VD-27718-17) | Codein phosphate hemihydrat 20mg; Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Seacaminfort | 893110308100 (cũ: VD-28798-18) | Mecobalamin 1500µg (mcg) | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Cồn thuốc chữa hắc lào lang ben Không kê đơn | 893100262200 (cũ: VS-4946-16) | Acid benzoic 7,5% (w/v); Acid salicylic 7,5% (w/v); Iod 0,75% (w/v). | Cồn thuốc dùng ngoài | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Mỡ DEP Không kê đơn | 893100262500 (cũ: VS-4949-16) | Diethyl phtalat 40% (w/w) | Thuốc mỡ | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Dung dịch dùng ngoài ASA Không kê đơn | 893100308000 (cũ: VS-4948-16) | Acid acetyl salicylic 10% (w/v); Natri salicylat 8,8% (w/v) | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Sovalimus 0,03% | 893110293900 (cũ: VD-26261-17) | Tacrolimus 0,03% (w/w) | Thuốc mỡ | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Infa - Ralgan Không kê đơn | 893100262400 (cũ: VD-31534-19) | Paracetamol 80mg | Thuốc bột uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Highercoldz One Không kê đơn | 893100262300 (cũ: VD-33139-19) | Desloratadin 5mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Multivitamin Không kê đơn | 893100262600 (cũ: VD3-100-21) | Calci pantothenat 10mg; Nicotinamid 20mg; Pyridoxin hydroclorid 2mg; Riboflavin 2mg; Thiamin mononitrat 2mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Sirnakarang Không kê đơn | 893200123400 (cũ: VD-24095-16) | Cao khô Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii siccum) 1g tương ứng với Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii) 10g | Thuốc cốm | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Neurogiloban Không kê đơn | 893200123300 (cũ: VD-26698-17) | Cao Bạch quả (Extractum (Folii) Ginkgonis bilobae siccum) (tương ứng với 9,6mg flavonoid toàn phần) 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Viên ngậm bạc hà Không kê đơn | 893200123500 (cũ: VD-28802-18) | Tinh dầu Bạc Hà (Aetheroleum Menthae arvensis) (tương ứng 0,825mg menthol) 1,5mg | Viên nén ngậm | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Neurogiloban 80 Không kê đơn | 893200132200 (cũ: VD-30934-18) | Cao khô Bạch quả (Extractum Ginkgonis bilobae siccum) (tương ứng với 19,2mg flavonoid toàn phần) 80mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Bách bộ Hadiphar Không kê đơn | 893200123200 (cũ: VD-33301-19) | Cao lỏng Bách bộ (Extractum Stemona tuberosa liquidum) tương đương với Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae 0,4g) 0,04g/1ml | Cao lỏng | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Cetirizin HT Không kê đơn | 893100086700 | Cetirizin dihydroclorid 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Seavoton | 893110086800 | Arginin aspartat 1000mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Hapygra | 893110012600 (cũ: VD-17344-12) | Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrat) 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Trimackit | 893110011100 (cũ: VD-19809-13) | Mỗi 5ml chứa: Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Hadiocalm | 893110012500 (cũ: VD-23456-15) | Tolperison hydroclorid 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Racesec | 893110065400 (cũ: VD-27716-17) | 100mg Racecadotril | Viên nén phân tán | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Puzhir Không kê đơn | 893100065300 (cũ: VD-33298-19) | Kẽm gluconat (tương ứng 10mg kẽm) 70mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Golsamin lotion Không kê đơn | 893100078400 (cũ: VD-33882-19) | Menthol 8% (w/w); Methyl salycilat 30% (w/w) | Nhũ tương bôi ngoài da | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Ibuhadi Không kê đơn | 893100012700 (cũ: VD-34086-20) | Ibuprofen 200mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Vitamin B1-HT Không kê đơn | 893100919724 (cũ: VD-18196-13) | Thiamin mononitrat 100mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Vitamin B6-HT Không kê đơn | 893100919824 (cũ: VD-19249-13) | Pyridoxin hydroclorid 100mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Vitamin B6 Không kê đơn | 893100874324 (cũ: VD-28801-18) | Pyridoxin hydroclorid 10mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Nước oxy già 3% Không kê đơn | 893100874124 (cũ: VS-4950-16) | Hydrogen peroxide 30% (w/w) | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Winner | 893110892624 (cũ: VD-31152-18) | Itopride HCl 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Bestporal | 893110873824 (cũ: VD-32763-19) | Itraconazol 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Thazolxen Không kê đơn | 893100912924 (cũ: VD-33080-19) | Mometason furoat 0.1% (w/w) | Kem bôi ngoài da | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Tradalen | 893110913024 (cũ: VD-33081-19) | Adapalen 1mg/g | Gel bôi ngoài da | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Triamgol | 893110874224 (cũ: VD-33299-19) | Triamcinolone 4mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Carudxan | 893110873924 (cũ: VD-33294-19) | Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat) 2mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Fuxacetam | 893110874024 (cũ: VD-33297-19) | Piracetam 800mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Rutin Vitamin C - HT Không kê đơn | 893100844124 (cũ: VD-18686-13) | Acid ascorbic 50mg; Rutin 50mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Tranlippo | 893115844224 (cũ: VD-20640-14) | Lọ 8g chứa: Cloramphenicol 0,16g; Dexamethason acetat 0,004g | Kem bôi da | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| TriBComplex F Không kê đơn | 893100844324 (cũ: VD-17841-12) | Cyanocobalamin 30µg (mcg); Pyridoxin.HCl 75mg; Sắt (II) sulfate 100mg; Thiamin mononitrat 75mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Lipi-Safe | 893110801024 (cũ: VD-31049-18) | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrat ) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Clotrimazol 1% Không kê đơn | 893100800724 (cũ: VD-31529-19) | Clotrimazol 1 % (w/w) | Kem bôi da | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Clophehadi Không kê đơn | 893100843824 (cũ: VD-31528-19) | Clorpheniramin maleat 4mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Biopacol Không kê đơn | 893100843724 (cũ: VD-31527-19) | Paracetamol 150mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Mộc hoa trắng - HT Không kê đơn | 893100844024 (cũ: VD-32493-19) | Berberin clorid 5mg; Cao đặc mộc hoa trắng (tương đương với mộc hoa trắng (Cortex holarrhenae spissum) 1237,6mg) 136mg; Cao đặc mộc hương (tương đương với mộc hương (Saussureae lappae) 100mg) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Hadipro | 893114800924 (cũ: VD-32764-19) | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Alphavimin Không kê đơn | 893100843024 (cũ: VD-33138-19) | Mỗi 5ml chứa: Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) 43,35mg; Cholecalciferol (Vitamin D3) 133,35IU; D,L- α-Tocopheryl acetat (Vitamin E) 5mg; Dexpanthenol 3,35mg; Lysin hydrochlorid 100mg; Nicotinamid (Vitamin PP) 6,65mg; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) 2mg; Riboflavin sodium phosphat (Vitamin B2) 1,15mg; Thiamin hydrochlorid (Vitamin B1) 1mg | Sirô | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Dexamethasone | 893110800824 (cũ: VD-33296-19) | Dexamethason 0,5mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Vitamin C Không kê đơn | 893100801124 (cũ: VD-33300-19) | Acid Ascorbic 100mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Dexamethason | 893110843924 (cũ: VD-33295-19) | Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Phalintop Không kê đơn | 893200723624 (cũ: VD-24094-16) | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Dung dịch thuốc nước | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Tumegas Không kê đơn | 893200723724 (cũ: VD-25590-16) | Mỗi 15ml chứa: Bột nghệ vàng (Rhizoma curcumae longae) 4,5g | Gel uống | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Ambroxol 30 | 893110728424 | Ambroxol hydroclorid 30mg | Thuốc cốm sủi bọt | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Dextromethorphan | 893110728524 | Dextromethorphan hydrobromid 15mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Genskinol | 893110728624 | Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05% (w w); Clotrimazol 1% (w w); Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 0,1% (w w) | Kem bôi da | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Polystavi 250 | 893110728724 | Clorphenesin carbamat 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Siro Des - Lohatidin Không kê đơn | 893100728824 | Desloratadin 0,5mg/ml | Sirô thuốc | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Sufefort Không kê đơn | 893100728924 | Lọ 120ml chứa: Activated charcoal (Than hoạt tính) 25g; Sorbitol 48g | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Pirodil Không kê đơn | 893100757624 | Acetylcystein 100mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Racesec | 893110701624 (cũ: VD-27715-17) | Racecadotril 10mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Cồn BSI Không kê đơn | 893100701524 (cũ: VS-4945-16) | Mỗi 100ml chứa: Acid benzoic 5g; Acid salicylic 5g; Iod 2,5g | Cồn thuốc dùng ngoài | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Bermoric Không kê đơn | 893100701424 (cũ: VD-32492-19) | Berberin clorid 50mg; Mộc hương 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Abrocto Không kê đơn | 893100584024 (VD-16478-12) (cũ: VD-16478-12) | Ambroxol hydroclorid 15mg/5ml | Siro thuốc | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Rozcime | 893110585524 (cũ: VD-19815-13) | Roxithromycin 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Relahema Không kê đơn | 893100626524 (cũ: VD-30246-18) | Mỗi 10ml chứa: Đồng gluconat (tương đương Đồng nguyên tố 0,70mg) 4,96mg; Mangan gluconat (tương đương Mangan nguyên tố 1,33mg) 10,77mg; Sắt gluconat (tương đương Sắt nguyên tố 50mg) 398,3mg | Dung dịch uống | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Ibuhadi suspension Không kê đơn | 893100585424 (cũ: VD-29630-18) | Ibuprofen 100mg/5ml | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Hatiseptol | 893110585324 (cũ: VD-31532-19) | Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Hacimux 600 Không kê đơn | 893100585224 (cũ: VD-31531-19) | Acetylcystein 600mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Fastcort | 893110585124 (cũ: VD-31530-19) | Methylprednisolon 4mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Acid Folic HT Không kê đơn | 893100626424 (cũ: VD-31526-19) | Acid folic 0,4mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Vitbtri | 893110585624 (cũ: VD-31535-19) | Cyanocobalamin 125 µg (mcg); Pyridoxin hydroclorid 125mg; Thiamin mononitrat 125mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Tinidazol HT | 893115534324 (cũ: VD-18194-13) | Tinidazol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Diclofenac | 893110534024 (cũ: VD-30242-18) | Diclofenac natri 50mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Hacimux 200 Không kê đơn | 893100534124 (cũ: VD-31048-18) | Acetylcystein 200mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Piracetam | 893110534224 (cũ: VD-31052-18) | Piracetam 400mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Atobe | 893110543924 (cũ: VD-31164-18) | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) 10mg; Ezetimibe 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Winprid | 893110541624 (cũ: VD-32289-19) | Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat ) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Ausmezol 20 mg | 893110572724 | Omeprazol (dạng pellet bao tan trong ruột 8,5% w/w) 20mg | Viên nang cứng chứa vi hạt tan trong ruột | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Pvp-Iodine 10% Không kê đơn | 893100572824 | Povidone iodine 1g/10g | Gel bôi ngoài da | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Cinacetam | 893110427224 (cũ: VD-30240-18) | Cinnarizine 25mg; Piracetam 400mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Atorvastatin 20mg | 893110477724 (cũ: VD-27712-17) | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Ibuhadi Không kê đơn | 893100505824 (cũ: VD-31533-19) | Ibuprofen 200mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Thepara Không kê đơn | 893100413624 (cũ: VD-30225-18) | Paracetamol 150mg/5ml | Siro thuốc | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Rhomatic 75 | 893110309024 (cũ: VD-17840-12) | Diclofenac natri 75mg | Viên nén bao tan trong ruột | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Clorpheniramin Không kê đơn | 893100308424 (cũ: VD-30241-18) | Clorpheniramin maleat 4mg | Viên nén | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Paracetamol Không kê đơn | 893100308724 (cũ: VD-31050-18) | Paracetamol 325mg | Viên nén | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Paracetamol Không kê đơn | 893100308624 (cũ: VD-31051-18) | Paracetamol 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Vitamin C Không kê đơn | 893100308824 (cũ: VD-30247-18) | Acid ascorbic 50mg | Viên nén | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Labestdol Không kê đơn | 893100308524 (cũ: VD-30244-18) | Paracetamol 160mg | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Labestdol Không kê đơn | 893100333224 (cũ: VD-30243-18) | Paracetamol 80mg | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Terpin-Dextromethorphan | 893110333424 (cũ: VD-28799-18) | Dextromethorphan hydrobromid 5mg; Terpin hydrat 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Giảm đau TK3 Không kê đơn | 893100308924 (cũ: VD-28656-18) | Cafein 25mg; Paracetamol 300mg; Phenylephrin HCl 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Vitamin B1 Không kê đơn | 893100333324 (cũ: VD-31053-18) | Thiamine mononitrate 10mg | Viên nén | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Ambricogs Không kê đơn | 893100263124 | Ambroxol hydrochlorid 20mg | Viên ngậm | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Des - Lohatidin Không kê đơn | 893100263224 | Desloratadine 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Dex Ibuhadi | 893110263324 | Dexibuprofen 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Hadirocam Supp | 893110263424 | Piroxicam 20mg | Viên đặt | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| NP-Flubi Lozenges Không kê đơn | 893100263524 | Flurbiprofen 8,75mg | Viên ngậm | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Rhomatic Supp. 100 | 893110263624 | Diclofenac natri 100mg | Viên đặt | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Rufaluxel | 893110263724 | Famotidin 40mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Wincol 40 | 893110273024 | Mỗi lọ 105ml chứa: Posaconazol 4,2g | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Winsi 50 | 893110273124 | Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate) 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Fastcort 8mg | 893110244024 | Methylprednisolon 8mg | Viên nén | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Lohatidin Không kê đơn | 893100139924 (cũ: VD-19275-13) | Loratadin 10mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Momvina Không kê đơn | 893100140024 (cũ: VD-24093-16) | Dimenhydrinat 50mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Glucose-C Không kê đơn | 893100197824 (cũ: VD-28795-18) | Acid ascorbic 50mg | Viên nén ngậm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Tribcomplex Không kê đơn | 893100198024 (cũ: VD-28800-18) | Thiamin (Thiamin mononitrat) 100mg; Pyridoxin (Pyridoxin hydroclorid) 200mg; Cyanocobalamin 200µg (mcg) | Viên nén sủi | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Racesec | 893110197924 (cũ: VD-27717-17) | Racecadotril 30mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Stiprol Không kê đơn | 893100092424 (cũ: VD-21083-14) | Glycerol 2,25gam/3g | Gel thụt trực tràng | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Vitamin C Không kê đơn | 893100051124 (cũ: VD-17348-12) | Acid ascorbic 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Hadilium | 893110051024 (cũ: VD-23455-15) | Domperidon (dưới dạng domperidon maleat) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Ambroxol 60-sol | 893110043424 | Ambroxol hydroclorid 60mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Betamethason Hadiphar | 893110023624 | Betamethason 0,5mg | Viên nén | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Ibuhadi stuff Không kê đơn | 893100023724 | Ibuprofen 200mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Infa-Ralgan Không kê đơn | 893100023824 | Paracetamol 500mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Moxifloxacin Hadiphar | 893115023924 | Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Acetylcystein 200mg Không kê đơn | 893100448623 | N-acetylcystein 200mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Farisant Không kê đơn | 893100358623 (cũ: VD-20152-13) | Magnesi gluconat 0,426g, Calci glycerophosphat 0,456g | Dung dịch thuốc | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Goldgro W | 893110344723 (cũ: VD-20410-14) | Cholecalciferol 400IU | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| Newnalgine | 893111267323 (cũ: VD-21210-14) | Paracetamol 325mg; Tramadol hydrochlorid 37,5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Hemprenol | 893110266923 (cũ: VD-28796-18) | Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05% (kl/kl) | Kem bôi da | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Rhomatic Gel α Không kê đơn | 893100267523 (cũ: VD-26693-17) | Natri diclofenac Mỗi 10g gel chứa Diclofenac natri 0,1g | Gel bôi ngoài da | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Ibuhadi Không kê đơn | 893100267023 (cũ: VD-28797-18) | Ibuprofen 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Liritoss | 893110267123 (cũ: VD-27711-17) | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Neurohadine | 893110267223 (cũ: VD-27713-17) | Gabapentin 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Tebunesin | 893115267623 (cũ: 893110267623) | Mỗi 5ml siro chứa: Terbutalin sulfat 1,5mg, Guaifenesin 66,5mg | Siro thuốc | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| PVP - Iodine 10% Không kê đơn | 893100267423 (cũ: VD-27714-17) | Povidon iodin: 10% (w/v). | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Efsolphab | 893111241623 | Paracetamol 500mg, Codein phosphat hemihydrat 15mg Paracetamol 500mg, Codein phosphat hemihydrat 15mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| PITAQ | 893110148423 | Pitavastatin calcium 4mg 4mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Hadiproxen | 893110000523 | Naproxen 500mg; Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesium trihydrat) 20mg 500mg; 20mg | Viên nén bao tan trong ruột | Việt Nam | 26/02/2023 | Đến 26/02/2028 |
| Vitamin C | 893110000623 | Acid ascorbic 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/02/2023 | Đến 26/02/2028 |
| Hadiclacin 500 | VD-22758-15 | Clarithromycin 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Bermoric α1 | VD-35979-22 | Berberin clorid 100mg 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Xabantk 15mg | VD-35980-22 | Rivaroxaban 15mg 15mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Actre | VD-35944-22 | Mỗi gam gel chứa Isotretinoin 0,5mg; Erythromycin 20mg 0,5mg; 20mg | Gel bôi ngoài da | Việt Nam | 08/12/2022 | Đến 08/12/2027 |
| Mosichez | VD-17839-12 | Meloxicam 7,5mg | Viên nén | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Vi nang cetirizin | VD-21211-14 | Cetirizin hydrochlorid 10mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Relatab TT | VD-35775-22 | Methocarbamol 400mg; Paracetamol 325mg; 400mg, 325mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Rupafast Sirup | VD-35776-22 | Mỗi 100ml chứa Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat) 100mg 100mg | Siro thuốc | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Solu Kids | VD-35777-22 | Prednisolon 20mg 20mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Xabantk 10 mg | VD-35778-22 | Rivaroxaban 10mg 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Xabantk 20 mg | VD-35779-22 | Rivaroxaban 20mg 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Methylprednisolon 16 | VD-35726-22 | Methylprednisolon 16 mg | Viên nén | Việt Nam | 08/09/2022 | Đến 08/09/2027 |
| Erycaf | VD-19274-13 | Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Fastcort | VD-18192-13 | Methylprednisolon 16mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Goodrizin | VD-22416-15 | Cinnarizine 25mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Hacimux | VD-21810-14 | Acetylcystein 200mg/gói | Thuốc cốm | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Lohatidin | VD-22417-15 | Loratadin 10mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Infa-ralgan | VD-35261-21 | Paracetamol 80 mg 80 mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 22/06/2021 | Không ghi |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Citicoline (dưới dạng Citicoline sodium 104,5 mg) | Kaiping Genuine Biochemical Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | Tiêu chuẩn nhà sản xuất (CP phiên bản hiện hành) | SOLTICOLIN | 15/06/2031 |
| Bismuth subsalicylat | 5N Plus Lübeck GmbH | GERMANY | USP hiện hành | BISOENTI | 15/06/2031 |
| Paracetamol | Hebei Jiheng Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP phiên bản hiện hành (USP 2025) | Soldiphen | 09/03/2031 |
| Diphenhydramin hydrochlorid | Supriya Lifescience Ltd | INDIA | EP phiên bản hiện hành (EP 11) | Soldiphen | 09/03/2031 |
| Bismuth subsalicylat | 5N Plus Lübeck GmbH | GERMANY | USP hiện hành | Panzotex | 09/03/2031 |
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP 11 | Pirewika | 09/03/2031 |
| Levetiracetam | Hetero Labs Limited (Unit-III) | INDIA | USP hiện hành | Royalax | 02/12/2030 |
| Esomeprazol <div>(dưới dạng Esomeprazol pellets 8,50% (w/w))</div> | Sainoz Laboratories PVT. LTD | Ấn Độ | Nhà sản xuất | Jumin | 02/12/2030 |
| Calcium acetate | West bengal chemical industries limited | Ấn Độ | USP phiên bản hiện hành | Wintat 667 | 02/12/2030 |
| L-Isoleucin | Shantou Jiahe Biologic Technology Co.,ltd | CHINA | USP phiên bản hiện hành | Solfazin | 02/12/2030 |
| L-Leucin | Shantou Jiahe Biologic Technology Co.,ltd | CHINA | USP phiên bản hiện hành | Solfazin | 02/12/2030 |
| L-Valin | Shantou Jiahe Biologic Technology Co.,ltd | CHINA | USP phiên bản hiện hành | Solfazin | 02/12/2030 |
| Meloxicam | Apex Healthcare Limited. | INDIA | USP 2024 | Mosichez 15 | 14/08/2030 |
| Macrogol 4000 (Polyethylene Glycol) | Clariant Produkte (Deutschland) GmbH | Đức | USP phiên bản hiện hành | Hadrogol | 14/08/2030 |
| Paracetamol | Hebei jiheng pharmaceutical co. ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 2021 | Giảm đau TK1 | 14/08/2030 |
| Cafein | AARTI INDUSTRIES LIMITED | Ấn Độ | BP 2021 | Giảm đau TK1 | 14/08/2030 |
| Calcium acetate | West bengal chemical industries limited | Ấn Độ | USP phiên bản hiện hành | Wintat 950 | 14/08/2030 |
| Epinastin hydroclorid | Bal Pharma Limited. | INDIA | BP2022 | Solpacman | 14/08/2030 |
| Clotrimazol | Hema Pharmaceuticals PVT LTD | Ấn Độ | USP phiên bản hiện hành | Winclo | 02/06/2030 |
| Paracetamol | HEBEI JIHENG (GROUP) PHARMACEUTICAL CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 2024 | Paracetamol | 02/06/2030 |
| Mecobalamin | Yuxing Biotechnology (Group) Co.,Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | JP phiên bản hiện hành (JP 18) | Mecobalamin 500 mcg | 02/06/2030 |
| Calcium acetate | Vasa Pharmachem Pvt. Ltd | Ấn Độ | BP/EP/USP phiên bản hiện hành | Wintat 475 | 02/06/2030 |
| Triamcinolon acetonid | Zhejiang Xianju Pharmaceutical CO., Ldt. | CHINA | USP 44 | Seadoral | 02/06/2030 |
| Diclofenac natri | Aarti Drugs LTD | INDIA | BP 2023 | Diclewika | 02/06/2030 |
| Codein phosphat hemihydrat Kiểm soát đặc biệt | Alcaliber S.A | Tây Ban Nha | EP 9.0 | Panactol Codein | 13/03/2030 |
| Dexclorpheniramin maleat | Supriya Lifescience Ltd. | Ấn Độ | USP hiện hành | Dexclorpheniramin Hadiphar | 13/03/2030 |
| Methylprednisolon | Tianjin Tinanyao Pharmaceuticals Co.,LTD. | CHINA | USP hiện hành | Fascort 32mg | 13/03/2030 |
| Levocarnitin | Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd. | CHINA | USP 2024 | Biodoxo | 13/03/2030 |
| Posaconazol | Zhejiang Ausun Pharmaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Wincol 100 | 13/03/2030 |
| Dexketoprofen (dưới dạng dexketoprofen trometamol) | Metrochem API Private Limited | Ấn Độ | TCCS | Winket | 13/03/2030 |
| Esomeprazole <div>[Dưới dạng Esomeprazole Pellets 8,5 % (Esomeprazole magnesium trihydrate)]</div> | Sainor pharma PVT LTD | Ấn Độ | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Ennesvir | 13/03/2030 |
| Piroxicam | Apex Healthcare limited | Ấn Độ | USP 2024 | Hadirocam | 13/03/2030 |
| Dexketoprofen (dưới dạng dexketoprofen trometamol) | Metrochem API Private Limited | Ấn Độ | TC NSX | Dexfen | 13/03/2030 |
| Diclofenac natri | Henan Dongtai Pharm Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP phiên bản hiện hành (USP 2024) | Diclofenac | 13/03/2030 |
| Clotrimazol | Hema Pharmaceutical PVT LTD | INDIA | USP 2023 | Virgimazone 100 | 13/03/2030 |
| Aciclovir | ZHEJIANG ZHEBEI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | Trung Quốc | USP 2021 | Hadiclovir | 19/12/2029 |
| Paracetamol | Hebei Jiheng (Group) Pharmaceutical Co.,Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 2024 | Rmekol | 19/12/2029 |
| Dextromethorphan hydrobromid | Divi's laboratories limited | Ấn Độ | USP 2024 | Rmekol | 19/12/2029 |
| Clorpheniramin maleat | Supriya Lifescience Ltd. | Ấn Độ | BP 2024 | Rmekol | 19/12/2029 |
| Loperamid hydroclorid | FLEMING LABORATORIES LIMITED | Ấn Độ | USP 2024 | Loperamid 2mg | 19/12/2029 |
| Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate) | RUYUAN HEC PHARM CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành | Winsi 25 | 19/12/2029 |
| Paracetamol | HEBEI JIHENG PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP hiện hành | Rmekol | 19/12/2029 |
| Cetirizin dihydroclorid | Supriya lifescience LTD. | INDIA | EP 11 | Cetirizin HT | 31/10/2029 |
| Arginin aspartat | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,ltd | CHINA | USP hiện hành | Seavoton | 31/10/2029 |
| Ciprofloxacin hydroclorid Kiểm soát đặc biệt | Shaoxing Jingxin pharmaceutical Co., LTD | CHINA | USP hiện hành | Hadipro | 22/08/2029 |
| Activated charcoal (Than hoạt tính) | Cabot Norit Nederland B.V. | Netherlands | EP 11 | Sufefort | 11/08/2029 |
| Sorbitol | Roquette Freres | France | EP 11 | Sufefort | 11/08/2029 |
| Desloratadin | Abhilasha pharma pvt. Ltd | Ấn Độ | EP 11 | Siro Des - Lohatidin | 11/08/2029 |
| Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) | Betamethason dipropionat | CHINA | USP 38 | Genskinol | 11/08/2029 |
| Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) | Yantai Justaware Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 8.0 | Genskinol | 11/08/2029 |
| Clotrimazol | Changzhou Yabang Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 36 | Genskinol | 11/08/2029 |
| Ambroxol hydroclorid | Ami Lifesciences PVT. LTD. | Ấn Độ | EP 9 | Ambroxol 30 | 11/08/2029 |
| Dextromethorphan hydrobromid | DIVIS LABORATORIES LIMITED QUALITY CONTROL DEPARTMENT FACTORY: UNIT-1, | Ấn Độ | USP 2021 | Dextromethorphan | 11/08/2029 |
| Clorphenesin carbamat | Synthokem Labs Private Limited | Ấn Độ | JP XVIII | Polystavi 250 | 11/08/2029 |
| Povidone iodine | Adani Pharmachem Private Limited. | INDIA | USP 43 | Pvp-Iodine 10% | 01/07/2029 |
| Omeprazol <div>(dạng pellet bao tan trong ruột 8,5% w/w)</div> | Sainor Laboratories PVT. LTD | INDIA | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Ausmezol 20 mg | 01/07/2029 |
| Dexibuprofen | Hubei Biocause Phamaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Dex Ibuhadi | 05/05/2029 |
| Desloratadine | Abhilasha pharma pvt. Ltd | Ấn Độ | EP phiên bản hiện hành | Des - Lohatidin | 05/05/2029 |
| Ambroxol hydrochlorid | Ami Lifesciens PVT. Ltd | Ấn Độ | EP 11 | Ambricogs | 05/05/2029 |
| Piroxicam | Apex Healthcare limited | Ấn Độ | USP 2023 | Hadirocam Supp | 05/05/2029 |
| Flurbiprofen | Hy-Gro Chemicals Pharmtek Private Limited | INDIA | EP 10 | NP-Flubi Lozenges | 05/05/2029 |
| Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate) | RUYUAN HEC PHARM CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 44 | Winsi 50 | 05/05/2029 |
| Famotidin | SMS Lifesciences India Limited | INDIA | USP 2023 | Rufaluxel | 05/05/2029 |
| Diclofenac natri | Aarti Drugs Limited | Ấn Độ | BP 2023 | Rhomatic Supp. 100 | 05/05/2029 |
| Posaconazol | Zhejiang Ausun Pharmaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Wincol 40 | 05/05/2029 |
| Methylprednisolon | EUROAPI France | Pháp | Ph Eur 11 | Fastcort 8mg | 28/03/2029 |
| Paracetamol | HEBEI JIHENG (GROUP) PHARMACEUTICAL CO. LTD | CHINA | USP 42 | Infa-Ralgan Codein | 31/01/2029 |
| Codein phosphat hemihydrat Kiểm soát đặc biệt | Alcaliber | Spain | EP 9 | Infa-Ralgan Codein | 31/01/2029 |
| Codein phosphat hemihydrat Kiểm soát đặc biệt | Alcaliber S.A.U | Spain | EP 9 | Infa-Ralgan Codein | 31/01/2029 |
| Paracetamol | Mallinckrodt Inc | USA | USP 2023 | Infa-Ralgan | 29/01/2029 |
| Phenylephrin hydroclorid | Divi's Laboratories Limited | INDIA | USP 2022 | Ibuhadi stuff | 29/01/2029 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals & Pharmaceuticals Limited | INDIA | BP 2022 | Ibuhadi stuff | 29/01/2029 |
| Betamethason | Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | EP 9 | Betamethason hadiphar | 29/01/2029 |
| Moxifloxacin hydroclorid Kiểm soát đặc biệt | Hetero Drugs Limited | INDIA | EP 11 | Moxifloxacin Hadiphar | 29/01/2029 |
| Paracetamol | Mallinckrodt Inc. | Hoa Kỳ | USP 2023 | Infa-Ralgan | 29/01/2029 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals & Pharmaceuticals Limited | INDIA | BP 2022 | Ibuhadi stuff | 29/01/2029 |
| Phenylephrin hydroclorid | Divi's Laboratories Limited | INDIA | USP 2022 | Ibuhadi stuff | 29/01/2029 |
| N-acetylcystein | Fabbrica Italiana Sintetici S.P.A | ITALY | USP 2021 | Acetylcystein 200mg | 07/11/2028 |
| Terbutalin sulfat Kiểm soát đặc biệt | Melody Healthcare Pvt. Ltd. | Ấn Độ | EP phiên bản hiện hành | Tebunesin | 09/09/2028 |
| Paracetamol | HEBEI JIHENG (GROUP) PHARMACEUTICAL CO. LTD | CHINA | USP hiện hành | Efsolphab | 27/08/2028 |
| Codein phosphat hemihydrat Kiểm soát đặc biệt | Alcaliber S.A.U | Spain | EP hiện hành | Efsolphab | 27/08/2028 |
| Codein phosphat hemihydrat Kiểm soát đặc biệt | Alcaliber S.A.U | Spain | EP hiện hành | Efsolphab | 27/08/2028 |
| Paracetamol | HEBEI JIHENG (GROUP) PHARMACEUTICAL CO. LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | — | Efsolphab | 27/08/2028 |
| Rebamipide | Yancheng Yongchang Chemical Co., Ltd. | CHINA | JP XVII | Vatrosic | 23/08/2028 |
| Sildenafil citrat | Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., POLAND | Poland | EP hiện hành | Hapygra 100 | 23/08/2028 |
| Pitavastatin calcium | Enaltec Labs Private Limited | INDIA | JP hiện hành | Pitavastatin calcium 4mg | 02/07/2028 |
| Pitavastatin calcium | Enaltec Labs Private Limited | Ấn Độ | — | PITAQ | 02/07/2028 |
| Methylprednisolon | Sanofi Chimie | France | Ph Eur 9.2 | Methylprednisolon 4mg | 23/03/2028 |
| Acid ascorbic | DSM Jangshan Pharmacetical( Jangsu) Co,Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | — | Vitamin C | 26/02/2028 |
| Naproxen | Divi’s Laboratories Limited | INDIA | USP 42 | Hadiproxen | 26/02/2028 |
| Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol Magnesium Trihydrat) | Everest Organic Limited | INDIA | USP 42 | Hadiproxen | 26/02/2028 |
| Rivaroxaban | Jiangxi Synergy Pharmaceutical Co., LTD. | CHINA | Nhà sản xuất | Xabantk 15mg | 20/12/2027 |
| Berberin clorid | Sichuan province yuxin pharmaceutical co., LTD. | CHINA | CP 2020 | Bermoric α1 | 20/12/2027 |
| Mecobalamin | Yuxing Biotechnology (Group) Co., LTD | CHINA | JP | Hadicobal | 18/12/2027 |
| Erythromycin | XI'AN HUISUN BIO-TECH CO., LTD. | CHINA | USP 41 | ACTRE | 08/12/2027 |
| Isotretinoin | Xi'an Natural Field Bio-Technique Co., Ltd. | CHINA | USP 41 | ACTRE | 08/12/2027 |
| Methocarbamol | Granules India Limited | INDIA | USP 40 | Relatab TT | 25/09/2027 |
| Paracetamol | Hebei jiheng (group) pharmaceutical co., ltd | CHINA | USP 41 | Relatab TT | 25/09/2027 |
| Prednisolone | Tianjin Tianyao Pharmaceuticals Co., Ltd. | CHINA | USP 41 | Solu Kids | 25/09/2027 |
| Rivaroxaban | Jiangxi Synergy Pharmaceutical Co., LTD. | CHINA | Nhà sản xuất | Xabantk 10 mg | 25/09/2027 |
Cơ sở đăng ký hoặc sản xuất thuốc là cơ sở kinh doanh dược, phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược và người chịu trách nhiệm chuyên môn có chứng chỉ hành nghề phù hợp với phạm vi hoạt động.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
|
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược
44/2024/QH15 |
Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.