Molkerei Meggle Wasserburg GmbH Co.KG có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 1 vai trò khác nhau.
Cụ thể, cơ sở này sản xuất tá dược, vỏ nang cho 340 công bố.
Mỗi dòng là một công bố tá dược gắn với một số đăng ký thuốc cụ thể.
| Tá dược, vỏ nang | Cơ sở sản xuất | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hiệu lực |
|---|---|---|---|---|---|
| Lactose monohydrat | MOLKEREI MEGGLE WASSERBURG GMBH & CO. KG | Germany | BP hiện hành | Abicoxib 200mg (893110091526) | 15/06/2031 |
| Lactose monohydrat | MOLKEREI MEGGLE WASSERBURG GMBH & CO. KG | Germany | BP hiện hành | DOBEMEN (893110091726) | 15/06/2031 |
| Lactose monohydrate | Molkerei Meggle Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | EP 10.0 | Clopistad plus (893110123626) | 15/06/2031 |
| Lactose monohydrat | Molkerei Meggle Wasserburg Gmbh & Co. Kg | Germany | EP hiện hành (EP10) | LaviloLSP 4 (893110118626) | 15/06/2031 |
| Lactose monohydrat | Công ty Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | USP 2024 | Dopantof 20 (893110118226) | 15/06/2031 |
| Lactose monohydrat | Công ty Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | USP 2023 | Topdolac 400cap. (893110118426) | 15/06/2031 |
| Lactose monohydrat | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | EP 9 | ASKABEN 200 (893110099226) | 15/06/2031 |
| Lactose monohydrat | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Đức | EP hiện hành | EROPROFEN (893110121026) | 15/06/2031 |
| Pregelatinized starch (Starch 1500) | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | USP 40 | BEENGSV (893110095226) | 15/06/2031 |
| Lactose phun sấy | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | BP 2024 | Allergy Uphace (893100472925) | 02/12/2030 |
| Lactose monohydrate (Flowlac 100) | Molkerei Meggle Wasserburg GmbH & Co.KG | Germany | USP hiện hành | Naphartazol 10 (893110463925) | 02/12/2030 |
| Lactose monohydrat | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | BP phiên bản hiện hành | Diosmin Hasan 600 (893110487025) | 02/12/2030 |
| Natri glycolat starch | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | EP hiện hành | Glipizid 5 mg (893110492025) | 02/12/2030 |
| Lactose monohydrat (Tablettose 80) | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | BP phiên bản hiện hành | Hapizide 10 (893110486325) | 02/12/2030 |
| Lactose monohydrat | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | BP phiên bản hiện hành | Hacutrol 5 (893110487225) | 02/12/2030 |
| Lactose monohydrat | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Đức | EP | Salobra (893110455525) | 02/12/2030 |
| Lactose monohydrat | Molkerei Meggle Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | BP hiện hành | Patistured 2.5 (893110462125) | 02/12/2030 |
| Lactose monohydrate | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | EP 10.0 | Pamidstad 1.5 (893110397925) | 14/08/2030 |
| Lactose monohydrat | Công ty Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Đức | BP 2019 | Mecobalamin 500 (893110392425) | 14/08/2030 |
| Lactose monohydrat | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | USP - NF 2024 | Augclamox 875 (893110373725) | 14/08/2030 |
| Lactose monohydrat 80 mesh | Molkerei Meggle Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | BP hiện hành | Methyl 4 TT (893110370925) | 14/08/2030 |
| Lactose monohydrat 200 mesh | Molkerei Meggle Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | BP hiện hành | Alocam 5 (893110370525) | 14/08/2030 |
| Lactose monohydrate | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG. | Germany | DĐVN V | Gotorat 50 (893110375725) | 14/08/2030 |
| Lactose monohydrat | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | EP hiện hành | Mebzan (893110384325) | 14/08/2030 |
| Lactose monohydrate | Molkerei Meggle Wasserburg GmbH & Co. KG | Đức | BP 2024 | Mariodes 7,5 (893110388425) | 14/08/2030 |
| Lactose monohydrat | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | BP phiên bản hiện hành | Hasanlovas 20 (893110397725) | 14/08/2030 |
| Lactose monohydrat | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | BP phiên bản hiện hành | Hasanlovas 10 (893110397625) | 14/08/2030 |
| Lactose monohydrat | Công ty Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | USP 40 | Nametab 500 (893110392825) | 14/08/2030 |
| Lactose monohydrat | Molkerei Meggle Wasserburg GmbH & Co.KG | Đức | USP hiện hành | Medilginal (893110386925) | 14/08/2030 |
| Lactose monohydrat | Công ty Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Đức | Đạt theo USP 2024 | Esomeprazol 40 (893110391925) | 14/08/2030 |
| Lactose monohydrat | Công ty Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Đức | USP 2024 | Tigelor 60 (893110404725) | 14/08/2030 |
| Cellactose 80 | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | TCCS | Atorvastatin 20mg (893110249025) | 02/06/2030 |
| Lactose monohydrat | Công ty Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Đức | Đạt theo USP 2023 | Dopantof 40 (893110277125) | 02/06/2030 |
| <p>Lactose monohydrat | MOLKEREI MEGGLE WASSERBURG GMBH &CO. KG | Germany | USP 42 | Celesvaco (893110268225) | 02/06/2030 |
| Lactose (Flowlac 100) | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Đức | DĐVN V | Usarilos (893110248725) | 02/06/2030 |
| Cellactose 80 | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co.KG | Đức | USP phiên bản hiện hành (USP 2024) | Mecobalamin 500 mcg (893110230225) | 02/06/2030 |
| Lactose monohydrat | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Đức | USP-NF hiện hành | Eroraldin 20 (893110282225) | 02/06/2030 |
| Lactose monohydrate 200 mesh | Molkerei Meggle Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | BP hiện hành | Betahistin 24mg (893110238425) | 02/06/2030 |
| Lactose monohydrat | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | BP phiên bản hiện hành | Calahasan 300 (893100285725) | 02/06/2030 |
| Lactose monohydrate | Molkerei Meggle Wasserburg GmbH & Co. KG. | Germany | USP-NF 2023 | Paracetamol/Chlorpheniramine Maleate 500/4 (893100244025) | 02/06/2030 |
| Lactose monohydrat | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | BP phiên bản hiện hành | Nebivolol 5 (893110286325) | 02/06/2030 |
| Lactose monohydrat | Molkerei meggle Wasserburg GmbH & Co.KG | Germany | USP-NF 2024 | Paracetamol 250 ODT (893100275925) | 02/06/2030 |
| Lactose monohydrat (Tá dược độn) | Molkerei Meggle Wasserburg GmbH & Co. KG | Đức | DÐVN V | Diclofenac 75 (893110290725) | 02/06/2030 |
| Combilac (<i>Combilac có chứa: 70% Lactose monohydrat, 20 % Microcrystallin cellulose và 10 % Maize starch</i>) | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Đức | TCCS | Metipas 450 (893110229725) | 02/06/2030 |
| Lactose monohydrat | Molkerei Meggle Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | EP hiện hành | Belipol (893110228625) | 02/06/2030 |
| Lactose | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | EP phiên bản hiện hành | Cetirizin 10 (893100262225) | 02/06/2030 |
| Lactose monohydrat (Tá dược độn) | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Đức | DĐVN V | Etoricoxib 120 (893110227825) | 02/06/2030 |
| Lactose monohydrat | Công ty Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | Đạt theo USP 2023 | Peripan 20 (893110283725) | 02/06/2030 |
| Lactose monohydrat | MOLKEREI MEGGLE WASSERBURG GMBH & CO. KG | Đức | EP hiện hành | Rinconad (893100228525) | 02/06/2030 |
| Lactose monohydrat | Molkerei Meggle Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | BP hiện hành | Zimpanzin 10 (893110243225) | 02/06/2030 |
| Lactose monohydrat | Molkerei Meggle Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | USP hiện hành | Zyncy TT (893100059925) | 13/03/2030 |
| Lactose monohydrat | Công ty Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | USP 42 | Apixan 2,5 (893110110025) | 13/03/2030 |
| Lactose monohydrat | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Đức | EP hiện hành | Oflozylkab (893115054325) | 13/03/2030 |
| Tablettose 80 | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & CO.KG | Đức | EP hiện hành | Fascort 32mg (893110052825) | 13/03/2030 |
| Lactose monohydrat | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Đức | DĐVN V | Topogis 60 (893110066125) | 13/03/2030 |
| Lactose monohydrat | Công ty Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | USP 2021 | Zolone 3.75 (893110104625) | 13/03/2030 |
| Lactose monohydrat | Molkerei Meggle Wasserburg GmbH & Co. KG | Đức | EP 9.0 | Panactol Codein (893111065825) | 13/03/2030 |
| Lactose monohydrat | Công ty Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Đức | Đạt theo USP 42 | Peripan 10 (893110109725) | 13/03/2030 |
| Lactose monohydrat | Công ty Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany. | USP 42 | Veltis (893110109425) | 13/03/2030 |
| Lactose monohydrat | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | BP phiên bản hiện hành | Hacutrol 10 (893110111925) | 13/03/2030 |
| Lactose monohydrat | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Đức | EP hiện hành | 3Bvit Ansba (893100054125) | 13/03/2030 |
| Lactose monohydrate | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | BP 2024 | Montelukast 10 mg (893710113025) | 13/03/2030 |
| Lactose monohydrat | Molkerei Meggle Wasserburg GmbH & Co.KG | Germany. | NF phiên bản hiện hành | Uniperiance 5 (893110097625) | 13/03/2030 |
| Lactose monohydrat | Molkerei Meggle Wasserburg Gmbh & Co. Kg | Germany | EP phiên bản hiện hành | Saxagliptin 2.5 (893110105125) | 13/03/2030 |
| Lactose monohydrat | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Đức | EP 11 | Seatine 20 (893100053625) | 13/03/2030 |
| Lactose monohydrat | Molkerei meggle Wasserburg GmbH & Co.KG | Germany | USP-NF 2024 | Paracetamol 500 ODT (893100101725) | 13/03/2030 |
| Lactose monohydrat 200 mesh | Molkerei Meggle Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | BP hiện hành | Zenpara Extra (893100059825) | 13/03/2030 |
| Lactose monohydrat 80 mesh | Molkerei Meggle Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | BP hiện hành | Methylprednisolon 4mg (893110053525) | 13/03/2030 |
| Lactose monohydrat | Molkerei Meggle Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | EP hiện hành | Vildagliptin 50mg (893110050025) | 13/03/2030 |
| Lactose monohydrat | MOLKEREI MEGGLE WASSERBURG GMBH &CO. KG | Germany | USP 41 | Vacocholic 300 (893110090125) | 13/03/2030 |
| Lactose Anhydrous | Molkerei Meggle Wasserburg GMBH & CO. KG | Germany | BP hiện hành | Helafakin (893100064325) | 13/03/2030 |
| Flowlac | MOLKEREI MEGGLE WASSERBURG GMBH & CO. KG | Germany | Dược điển Anh phiên bản hiện hành | Naliso 4 (893110100825) | 13/03/2030 |
| Lactose monohydrat | Molkerei Meggle Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | Ph. Eur hiện hành | Noxazatis (893110087725) | 13/03/2030 |
| Lactose monohydrat | Molkerei Meggle Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | Ph. Eur. hiện hành | Navozatis (893110087625) | 13/03/2030 |
| Lactose monohydrat | Molkerei Meggle Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | Ph. Eur. hiện hành | Taprocel (893110088125) | 13/03/2030 |
| Lactose monohydrat | Molkerei Meggle Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | BP hiện hành | Patistured (893110064525) | 13/03/2030 |
| Lactose monohydrat | MOLKEREI MEGGLE WASSERBURG GMBH & CO. KG | Germany | BP hiện hành | Narovi Gr 500 (893110069025) | 13/03/2030 |
| Lactose monohydrat | Công ty Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | USP 42 | Apixan 5 (893110110225) | 13/03/2030 |
| Lactose monohydrat | Molkerei Meggle Wasserburg GmbH & Co.KG | Germany | NF phiên bản hiện hành | Uniperiance 10 (893110097525) | 13/03/2030 |
| Lactose monohydrat | Molkerei Meggle Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | BP hiện hành | Vinpoacne 10 (893110059525) | 13/03/2030 |
| Lactose monohydrat | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | BP phiên bản hiện hành | Nebihasan 2,5 (893110112325) | 13/03/2030 |
| Lactose monohydrat | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | BP phiên bản hiện hành | Glipizide 5 (893110111825) | 13/03/2030 |
| Lactose monohydrat<i> (Tá dược dùng điều chỉnh khối lượng viên khi hàm lượng dược chất thay đổi)</i> | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | USP-NF 2024 | Augclamox 875 (893110063125) | 13/03/2030 |
| Lactose monohydrat | Molkerei Meggle Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | Ph. Eur. 10 | Panoranid (893100087825) | 13/03/2030 |
| Lactose monohydrat | Công ty Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | Đạt theo USP 2023 | Fedincap 60 (893100109325) | 13/03/2030 |
| Lactose monohydrat | Công ty Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG. | Germany | Đạt theo USP 2023 | Apixaban 5 (893110334400) | 19/12/2029 |
| Lactose monohydrat (Tá dược độn) | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co.KG | Đức | DĐVN V | Hydroclorothiazid (893110344500) | 19/12/2029 |
| Cellactose 80 | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co.KG | Đức | USP 2023 | Pitavastatin 1mg (893110328600) | 19/12/2029 |
| Lactose monohydrat 80 mesh | Molkerei Meggle Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | BP hiện hành | Zenperam 400/25 (893110326700) | 19/12/2029 |
| Lactose monohydrate (Lactose monohydrat) | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | EP hiện hành | Brown Burk Prednison 5mg (893110335000) | 19/12/2029 |
| Lactose monohydrat | Molkerei Meggle Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | USP hiện hành | Lorabipha Tab. (893100326200) | 19/12/2029 |
| Cellactose 80 | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | NSX | Gynowifi (893100328900) | 19/12/2029 |
| Lactose | Molkerei Meggle Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | BP hiện hành | Rodofo-LP (893115322800) | 19/12/2029 |
| Lactose monohydrat 200 mesh | MOLKEREI MEGGLE WASSERBURG GMBH & CO. KG | Germany | BP hiện hành | Rixiban 15 (893110345700) | 19/12/2029 |
| Lactose monohydrat | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Đức | EP hiện hành | B1B6B12 Ansba (893100137000) | 21/11/2029 |
| Lactose monohydrat | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | USP hiện hành | Isosorbid Mononitrat DWP 40mg (893110148700) | 21/11/2029 |
| Cellactose 80 | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | NSX | Migomik 2,5 (893110161500) | 21/11/2029 |
| Lactose monohydrat | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | BP 2019 | Imidu 30 mg (893110161100) | 21/11/2029 |
| Lactose monohydrat 200 mesh | Molkerei Meggle Wasserburg GmbH & Co. KG | Germany | BP hiện hành | Symazol 200 (893100141200) | 21/11/2029 |
| Lactose | Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Đức | EP | M.Ifen 400 (893100134600) | 21/11/2029 |
Cơ sở đăng ký hoặc sản xuất thuốc là cơ sở kinh doanh dược, phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược và người chịu trách nhiệm chuyên môn có chứng chỉ hành nghề phù hợp với phạm vi hoạt động.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
| Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược 44/2024/QH15 | Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
| Nghị định 163/2025/NĐ-CP 163/2025/NĐ-CP | Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.