Kalyani Mine Products(P) LTD có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 1 vai trò khác nhau.
Cụ thể, cơ sở này sản xuất tá dược, vỏ nang cho 297 công bố.
Mỗi dòng là một công bố tá dược gắn với một số đăng ký thuốc cụ thể.
| Tá dược, vỏ nang | Cơ sở sản xuất | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hiệu lực |
|---|---|---|---|---|---|
| Talc | Kalyani Mine Products (P) Ltd. | India | BP 2023 | AN TRÀNG VỊ A.T (893200138526) | 16/07/2031 |
| Talc | Kalyani Mine Products (P). Ltd | India | BP hiện hành | TRIMEZOLA (893110104426) | 15/06/2031 |
| Talc | KALYANI MINE PRODUCTS(P) LTD | India | BP hiện hành | Mecarbamol 1500 (893110126626) | 15/06/2031 |
| Talc | Kalyani Mine Products (P) Ltd | India | BP phiên bản hiện hành | FLUVASTATIN 40mg (893110113226) | 15/06/2031 |
| Talc (tá dược bao phim) | Kalyani Mine Products (P) Ltd | India | DĐVN phiên bản hiện hành | EPRINAL 50 (893110113526) | 15/06/2031 |
| Talc | Kalyani Mine Products (P) Ltd | India | DĐVN phiên bản hiện hành | EPRINAL 50 (893110113526) | 15/06/2031 |
| Talc (tá dược bao phim) | KALYANI MINE PRODUCTS (P) LTD. | India | BP 2022 | EGUDIN FORTE 10 (893110097926) | 15/06/2031 |
| Bột Talc | Kalyani Mine Products (P) Ltd | Ấn Độ | DĐVN hiện hành | Phohitwo (893100119426) | 15/06/2031 |
| Bột Talc | Kalyani Mine Products(P) Ltd | India | BP hiện hành | Topiryna 100 (893110126326) | 15/06/2031 |
| Talc | KALYANI MINE PRODUCTS(P) LTD | India | BP hiện hành | Mecarbamol 1000 (893110126026) | 15/06/2031 |
| Talc | Kalyani Mine Products (P) Ltd | Ấn Độ | BP 2022 | TANACEVIT (893110127826) | 15/06/2031 |
| Talc | Kalyani Mine Products (P) Ltd. | Ấn Độ | BP hiện hành | LEXMATO 50 (893110097026) | 15/06/2031 |
| Talc (tá dược bao phim) | KALYANI MINE PRODUCTS (P) LTD. | India | BP 2022 | EGUDIN FORTE 5 (893110098026) | 15/06/2031 |
| Talc | Kalyani Mine Products (P) Ltd. | India | BP hiện hành | Hutilum (893110119726) | 15/06/2031 |
| Bột talc | Kalyani Mine Products (p) ltd | Ấn độ | BP hiện hành | TBdarlinco (893110105226) | 15/06/2031 |
| Bột Talc | Kalyani Mine Products(P) Ltd | India | BP hiện hành | Topiryna 25 (893110126426) | 15/06/2031 |
| Talc | Kalyani Mine Products(P) Ltd | India | BP hiện hành | Medatonyt 400 (893110121326) | 15/06/2031 |
| Talc (tá dược bao phim 1) | KALYANI MINE PRODUCTS (P) LTD., | India | BP hiện hành | VacoB6 250 (893110111326) | 15/06/2031 |
| <p>Talc</p><p>(Tá dược bao phim)</p> | Kalyani Mine Products(P) LTD. | India. | BP 2024 | ATICOSYLS 5/1,25 (893110090526) | 15/06/2031 |
| Talc | Kalyani Mine Products (P) Ltd | Ấn Độ | Dược điển Anh hiện hành | D-Cotatyl 500 (893110107226) | 15/06/2031 |
| Talc | Kalyani Mine Products (P) Ltd | Ấn Độ | BP 2022 | Tanametrol 2 (893110127926) | 15/06/2031 |
| Talc (Tá dược trơn bóng) | Kalyani Mine Products (P) Ltd | Ấn Độ | DĐVN V | RIPAINGESIC (893110083326) | 15/06/2031 |
| Talc (tá dược bao phim 2) | KALYANI MINE PRODUCTS (P) LTD., | India | BP hiện hành | VacoB6 250 (893110111326) | 15/06/2031 |
| Talc | Kalyani Mine Products(P) Ltd | Ấn Độ | BP 2024 | D-Cotatyl 325/400 (893110107126) | 15/06/2031 |
| Talc | Kalyani Mine Products(P) Ltd | India | BP 2022 | ANTIVIC 150 (893110090426) | 15/06/2031 |
| Bột Talc | Kalyani Mine Products(P) Ltd | Ấn Độ | BP hiện hành | AMLODIPINE BESILATE & VALSARTAN 10mg/160mg (893110106226) | 15/06/2031 |
| Talc | KALYANI MINE PRODUCTS (P) LTD., | India | BP hiện hành | VACO-POLA2 (893100111526) | 15/06/2031 |
| Talc | Kalyani Mine Products(P) Ltd. | India. | BP 2023 | HIOLME 1000 (893100090826) | 15/06/2031 |
| Talc | Kalyani Mine Products (P) Ltd., | India | BP hiện hành (BP 2025) | DCL-Lercanidipin 10mg (893110093626) | 15/06/2031 |
| Talc | Kalyani Mine Products (P) Ltd | Ấn Độ | BP hiện hành | CEMYDUC (893110124526) | 15/06/2031 |
| Talc | KALYANI MINE PRODUCTS (P) LTD., | India | BP hiện hành | VacoB6 250 (893110111326) | 15/06/2031 |
| <p>Talc </p><p>(Talc (Purified Talc))</p> | Kalyani Mine Products (P) Ltd. | India | BP 2023 | Tadafast 10 (893110093726) | 15/06/2031 |
| Talc | Kalyani Mine Products (P) Ltd. | Ấn Độ | USP hiện hành | Totapramid (893110122326) | 15/06/2031 |
| Bột Talc | Kalyani Mine Products(P) Ltd | India | BP hiện hành | Valteam 10/160 (893110019826) | 09/03/2031 |
| Talc | Kalyani Mine Products(P) Ltd | Ấn Độ | Dược điển Anh hiện hành | Nauridone (893110014126) | 09/03/2031 |
| Talc | Kalyani Mine Products (P) Ltd | India | BP | Egenus 20 (893110008326) | 09/03/2031 |
| Talc | Kalyani Mine Products(P) Ltd | India | BP hiện hành | Medatonyt 100 (893110019726) | 09/03/2031 |
| Talc | Kalyani Mine Products (P) Ltd | Ấn Độ | BP hiện hành | Sildenafil 50 (893110455725) | 02/12/2030 |
| Talc | Kalyani Mine Products (P) Ltd | Ấn Độ | BP hiện hành | Sildenafil 100 (893110455625) | 02/12/2030 |
| Talc | KALYANI MINE PRODUCTS (P) LTD., | India | BP hiện hành | VacoB-neurine (893110477125) | 02/12/2030 |
| Talc | Kalyani Mine Products (P) Ltd | Ấn Độ | BP hiện hành | Sildenafil 50 (893110455725) | 02/12/2030 |
| Talc | KALYANI MINE PRODUCTS (P) LTD., | India | BP hiện hành | VacoB-neurine (893110477125) | 02/12/2030 |
| Talc | Kalyani Mine Products (P) Ltd | Ấn Độ | Dược điển Anh hiện hành (BP 2024) | Sitagliptin 50mg (893110472625) | 02/12/2030 |
| Talc | Kalyani Mine Products (P) Ltd | Ấn Độ | BP 2024 | Eroxib 120 (893110455425) | 02/12/2030 |
| Talc | Kalyani Mine Products (P) Ltd | India | BP phiên bản hiện hành | Vadila (893110465225) | 02/12/2030 |
| Talc | Kalyani Mine Products (P) Ltd | Ấn Độ | BP 2024 | Eroxib 120 (893110455425) | 02/12/2030 |
| Talc | Kalyani Mine Products (P) Ltd | Ấn Độ | BP hiện hành | Apempa.10 (893110456825) | 02/12/2030 |
| Talc | Kalyani Mine Products (P) Ltd | India | USP hiện hành | Pamephrin tab (893110483625) | 02/12/2030 |
| Talc | Kalyani Mine Products (P) Ltd | Ấn Độ | BP hiện hành | Sildenafil 100 (893110455625) | 02/12/2030 |
| Talc (tá dược bao phim) | Kalyani Mine Products (P) Ltd | India | USP hiện hành | Pamephrin tab (893110483625) | 02/12/2030 |
| Talc | Kalyani Mine Products(P) Ltd | India | BP hiện hành | Leukiloc 500 (893115482525) | 02/12/2030 |
| Talc | Kalyani Mine Products (P) Ltd | India | BP hiện hành | Dahukeys (893114452625) | 02/12/2030 |
| Talc | Kalyani Mine Products (P) Ltd | Ấn Độ | BP hiện hành | Duczins (893115452725) | 02/12/2030 |
| Talc | Kalyani Mine Products (P) Ltd | India | DĐVN hiện hành | Duczins (893115452725) | 02/12/2030 |
| Talc | Kalyani Mine Products (P) Ltd | Ấn Độ | BP hiện hành | Apdapa 5 (893110456725) | 02/12/2030 |
| Talc (tá dược bao phim) | Kalyani Mine Products (P) Ltd | India | DĐVN phiên bản hiện hành | Itopride 50mg (893110478325) | 02/12/2030 |
| Talc | Kalyani Mine Products (p) ltd | India | BP hiện hành | Co-ceftam 800 (893110468825) | 02/12/2030 |
| Talc | Kalyani Mine Products (p) ltd | India | BP hiện hành | Co-ceftam 400 (893110468725) | 02/12/2030 |
| Bột talc | Kalyani Mine Products (p) ltd | India | BP hiện hành | TBFormet 1000 (893110470725) | 02/12/2030 |
| <p>Talc</p><p>(tá dược bao phim)</p> | Kalyani Mine Products(P) LTD | India | BP 2023 | Diomedes 600 (893110458525) | 02/12/2030 |
| Talc | KALYANI MINE PRODUCTS(P) LTD | India | BP hiện hành | Diosplus (893100399925) | 14/08/2030 |
| Talc | KALYANI MINE PRODUCTS(P) LTD | India | BP hiện hành | Fralosa (893110400425) | 14/08/2030 |
| Talc <div>(tá dược bao viên)</div> | Kalyani Mine Products (P) Ltd. | India | BP hiện hành | Meyergolin 30 (893110394225) | 14/08/2030 |
| Talc | KALYANI MINE PRODUCTS(P) LTD | India | BP hiện hành | Losarplus LTF (893110401325) | 14/08/2030 |
| Talc | KALYANI MINE PRODUCTS (P) LTD., | India | BP hiện hành | Musotizat 2 (893110387425) | 14/08/2030 |
| Talc | Kalyani Mine Products(P) Ltd. | Ấn Độ | BP hiện hành | Mediabet 100 (893110390825) | 14/08/2030 |
| Talc | Kalyani Mine Products (P) Ltd | Ấn Độ | BP hiện hành | Apdapa 10 (893110367225) | 14/08/2030 |
| Talc <div><br></div> | Kalyani Mine Products(P) Ltd | India | USP 2024 | Detyltatyl 500 (893110366525) | 14/08/2030 |
| Talc | Kalyani Mine Products (P). Ltd | India | BP hiện hành | Jnats tablet 500 (893110380925) | 14/08/2030 |
| Talc | Kalyani Mine Products (P) Ltd | China | BP 2024 | Mosichez 15 (893110366825) | 14/08/2030 |
| Talc | Kalyani Mine Products (P) Ltd | India | USP2021 | Solpacman (893110403625) | 14/08/2030 |
| Talc | KALYANI MINE PRODUCTS(P) LTD | India | BP hiện hành | Diosce (893100399825) | 14/08/2030 |
| Talc | Kalyani Mine Products (P) Ltd | Ấn Độ | BP 2023 | Methylprednisolon 16 (893110402525) | 14/08/2030 |
| Talc | Kalyani Mine Products (P) Ltd | Ấn Độ | BP 2022 | Corcotab 5 plus (893110402425) | 14/08/2030 |
| Bột Talc | Kalyani Mine Products (P) Ltd | Ấn Độ | BP 2023 | Prida (893110377025) | 14/08/2030 |
| <p>Bột Talc</p><p>(Tá dược bao phim)</p> | Kalyani Mine Products (P) Ltd | Ấn Độ | BP 2023 | Prida (893110377025) | 14/08/2030 |
| Talc | Kalyani Mine Products (P) Ltd. | Ấn Độ | BP 2024 | Mariodes 7,5 (893110388425) | 14/08/2030 |
| Talc | Kalyani Mine Products (p) ltd | India | BP hiện hành | Cefixim 200mg (893110382125) | 14/08/2030 |
| Talc | KALYANI MINE PRODUCTS (P) LTD., | India | BP hiện hành | Ebastin 10 (893110387325) | 14/08/2030 |
| Talc | KALYANI MINE PRODUCTS (P) LTD., | India | BP hiện hành | Ebastin 10 (893110387325) | 14/08/2030 |
| Talc (tá dược bao phim) | Kalyani Mine Products (P) Ltd | India | BP 2024 | Fosacal (893110271125) | 02/06/2030 |
| Talc | Kalyani Mine Products (P) Ltd | India | USP 2024 | Enlipain Plus (893100230025) | 02/06/2030 |
| Talc | Kalyani Mine Products (P) Ltd. | India | BP 2024 | Fosacal (893110271125) | 02/06/2030 |
| Talc (Tá dược bao viên) | Kalyani Mine Products (P) Ltd. | India | BP hiện hành | Meyergolin 10 (893110279925) | 02/06/2030 |
| Talc | KALYANI MINE PRODUCTS (P) LTD | India | BP hiện hành | Calcium - D.SP (893100267225) | 02/06/2030 |
| Talc | Kalyani Mine Products (P) Ltd | India | BP 2023 | Diclewika (893110230125) | 02/06/2030 |
| Talc (tá dược bao phim) | Kalyani Mine Products (P) Ltd | India | USP | Meyermipid (893110280025) | 02/06/2030 |
| Talc (tá dược bao phim) | Kalyani Mine Products (P) Ltd. | India | BP hiện hành | Meyerursolic (893110280225) | 02/06/2030 |
| Talc (tá dược bao phim) | Kalyani Mine Products (P) Ltd. | India | BP hiện hành | Meyerursolic F (893110280325) | 02/06/2030 |
| Talc | KALYANI MINE PRODUCTS (P) Ltd | Ấn Độ | USP hiện hành | Edoxbin 30 (893110294925) | 02/06/2030 |
| Talc | Kalyani Mine Products (P) Ltd | India | BP 2024 | Velfovin Oral (893110264325) | 02/06/2030 |
| Talc (Purified Talc BP) <div>(Tá dược màng bao) </div><div><br></div> | Kalyani Mine Products (P) Ltd. | India | BP 2023 | Vinfend 100 (893110264425) | 02/06/2030 |
| Talc (Tá dược bao viên) | Kalyani Mine Products (P) Ltd. | India | BP 2024 | Inmexflam-N 220 (893110231525) | 02/06/2030 |
| Talc (tá dược bao phim) | Kalyani Mine Products (P) Ltd | India | DĐVN phiên bản hiện hành | Mekotropyl 1200 (893110271225) | 02/06/2030 |
| Talc | Kalyani Mine Products(P) Ltd | Ấn Độ | BP phiên bản hiện hành | Sacusart 50 (893110289725) | 02/06/2030 |
| Talc | Kalyani Mine Products(P) Ltd | Ấn Độ | BP phiên bản hiện hành | Sacusart 50 (893110289725) | 02/06/2030 |
| Talc | Kalyani Mine Products (P) Ltd | Ấn Độ | BP 2024 | D-Cotylexsyl F (893110290625) | 02/06/2030 |
| <p>Talc</p><p><i>(Tá dược bao phim) </i></p><p><i><br></i></p><p><i> </i></p> | Kalyani Mine Products(P) LTD. | India. | BP 2023 | A.T Dutasteride 0,5mg (893110234525) | 02/06/2030 |
| Talc | KALYANI MINE PRODUCTS (P) LTD | India | BP hiện hành | Paracetamol 500 (893100268325) | 02/06/2030 |
| Talc | KALYANI MINE PRODUCTS (P) LTD | India | BP hiện hành | Paracetamol 500 (893100268325) | 02/06/2030 |
Cơ sở đăng ký hoặc sản xuất thuốc là cơ sở kinh doanh dược, phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược và người chịu trách nhiệm chuyên môn có chứng chỉ hành nghề phù hợp với phạm vi hoạt động.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
| Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược 44/2024/QH15 | Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
| Nghị định 163/2025/NĐ-CP 163/2025/NĐ-CP | Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.