Công ty TNHH Dược Phẩm USA-NIC có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 4 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2011, gần nhất là năm 2026.
Có 80 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 338 thuốc; sản xuất 334 thuốc; sản xuất tá dược, vỏ nang cho 3 công bố; có chứng nhận thực hành tốt do Cục Quản lý Dược cấp.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 10 |
| 2025 | 15 |
| 2024 | 201 |
| 2023 | 56 |
| 2022 | 6 |
| 2021 | 2 |
| 2020 | 1 |
| 2018 | 1 |
| 2014 | 1 |
| 2013 | 17 |
| 2012 | 27 |
| 2011 | 3 |
Hiển thị 200 trong tổng số 338 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vitamin B6 250mg | 893110114223 | Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 250 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Zinetex Không kê đơn | 893100169126 (cũ: VD-23325-15) | Cetirizin hydroclorid 10mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Niczen | 893110397923 | Thiabendazol 500 mg | Viên nén | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cimetidin 300mg | 893110168826 (cũ: VD-34891-20) | Cimetidin 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Gynogel Không kê đơn | 893100182126 (cũ: GC-339-21) | Đồng sulfat 4gam, Acid boric 4gam | Thuốc rửa phụ khoa | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| Phaanedol 500 Không kê đơn | 893100169026 (cũ: VD-35109-21) | Paracetamol 500 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Erythromycin 500mg | 893110168926 (cũ: VD-35319-21) | Erythromycin (Dưới dạng erythromycin stearat) 500 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| SMIXTAL Không kê đơn | 893100122426 | Diosmectit (Dioctahedral smectit) 3 gam | Thuốc bột uống | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Flu-cold children's | 893110003226 (cũ: VD-28755-18) | Mỗi 5ml chứa: Guaifenesin 100mg; Phenylephrin hydroclorid 2,5mg; Dextromethorphan hydrobromid 5mg | Dung dịch uống | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Coldnic | 893110005826 (cũ: VD-34058-20) | Guaifenesin 100mg; Cetirizin dihydroclorid 5mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2029 |
| Lopegoric | 893110485925 | Loperamid hydroclorid 2mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Plainic | 893110486025 | Clopidogrel hydrogen sulfat (tương đương clopidogrel 75mg) 97,85mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Sulpirid | 893110486125 | Sulpirid 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Phaanedol enfant Không kê đơn | 893100361725 (cũ: VD-30205-18) | Mỗi gói 2g chứa: Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 325mg | Thuốc bột uống | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2028 |
| Prednison | 893110217825 (cũ: VD-26534-17) | Prednison 5mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Tipfine Không kê đơn | 893100225825 (cũ: VD-26537-17) | Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 10mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Phaanedol cảm cúm Không kê đơn | 893100220225 (cũ: VD-29598-18) | Cafein 25mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Telgate Không kê đơn | 893100284625 | Fexofenadin hydroclorid 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Thegalin Không kê đơn | 893100174225 (cũ: VD-21095-14) | Alimemazin tartrat 0,5mg/ml | Siro | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Aller fort - Nic | 893110174125 (cũ: VD-26523-17) | Clorpheniramin maleat 4mg; Phenylephrin hydroclorid 10mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Cetirizin Không kê đơn | 893100158225 (cũ: VD-26648-17) | Cetirizin hydroclorid 10mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Etodol | 893110110425 | Etodolac 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Medialeczan Extra Không kê đơn | 893100110525 | Ibuprofen 200mg; Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Coldtaxnic | 893110318300 (cũ: VD-21514-14) | Chlorpheniramine maleate 2mg; Dextromethorphan hydrobromide 5mg; Paracetamol 325mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Phaanedol Flu & Cold Không kê đơn | 893100277600 (cũ: VD-27494-17) | Cafein 25mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Alermed-Nic Không kê đơn | 893100277400 (cũ: VD-26521-17) | Loratadin 5mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Cetirizin hydroclorid 10mg Không kê đơn | 893100252100 (cũ: VD-30091-18) | Cetirizin hydroclorid 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cedex | 893110260600 (cũ: VD-28649-18) | Cetirizin dihydroclorid 5mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg; Guaifenesin 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Ursodex | 893110319500 (cũ: VD-30206-18) | Acid ursodeoxycholic 300mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Alphachymotrypsin | 893110277500 (cũ: VD-33872-19) | Chymotrypsin 4200 USP unit | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Nic-Zoral Không kê đơn | 893100252200 (cũ: VD-33878-19) | Ketoconazol 2% (w/w) | Kem bôi da | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Calcinic Không kê đơn | 893100279600 (cũ: VD3-163-21) | Mỗi 5ml chứa: Calci gluconat 500mg; Vitamin D3 (Colecalciferol) 200IU | Dung dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Calciumzindo Không kê đơn | 893100260500 (cũ: VD3-159-21) | Calci gluconat 500mg; Vitamin D3 (Colecalciferol) 200IU | Viên nang mềm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Pancres Không kê đơn | 893400174900 (cũ: VD-25570-16) | Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) | Viên nén bao tan trong ruột | Việt Nam | 06/12/2024 | Đến 06/12/2027 |
| Pancrenic Không kê đơn | 893400175600 (cũ: VD3-110-21) | Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Amylase 4080IU, Lipase 3400IU); Simethicon 50mg Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Amylase 4080IU, Lipase 3400IU); Simethicon 50mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 06/12/2024 | Đến 06/12/2027 |
| Trivimaxi Không kê đơn | 893100160900 | Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobamin) 125µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Taniki 80 | 893210133100 (cũ: VD-32729-19) | Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) (tương đương 19,2mg flavonol glycosides) 80mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Ceratex Không kê đơn | 893100115000 | Cetirizin hydroclorid 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Paracetamol 650 Không kê đơn | 893100118700 | Paracetamol 650mg | Viên nén | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Clonic Không kê đơn | 893100056900 (cũ: VD-23940-15) | Clorpheniramin maleat 4mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Prednison-USA.NIC | 893110057000 (cũ: VD-23952-15) | Prednison 5mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Prednison 5mg | 893110078200 (cũ: VD-25020-16) | 5mg Prednison | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Calcium - NIC plus | 893110078000 (cũ: VD-29469-18) | — Mỗi 5ml chứa: Acid ascorbic 50mg; Calci glucoheptonat 550mg; Nicotinamid 25mg | Dung dịch uống | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Deslox Không kê đơn | 893100063900 (cũ: VD-29595-18) | 5mg Desloratadin | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Ibucine 200 Không kê đơn | 893100064000 (cũ: VD-29596-18) | 200mg Ibuprofen | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Predmex-Nic | 893110080200 (cũ: VD-27669-17) | 0,5mg Dexamethason (dưới dạng dexamethason acetat) | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Babenic Không kê đơn | 893100063800 (cũ: VD-28751-18) | — Mỗi ống 5ml chứa: Paracetamol 120mg | Dung dịch uống | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Sibenic | 893110062900 (cũ: VD-28610-17) | 10mg Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Antinic | 893110079400 (cũ: VD-29550-18) | — Mỗi 5ml chứa: Clorpheniramin maleat 1,33mg; Dextromethorphan hydrobromid 5mg; Guaifenesin 50mg; Natri citrat dihydrat 133mg | Dung dịch uống | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Terzymex | 893115078300 (cũ: VD3-28-19) | — Cloramphenicol 80mg; Dexamethason acetat 0,5mg; Metronidazol 200mg; Nystatin 100.000IU | Viên nang mềm đặt âm đạo | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Piraxnic-800 | 893110078100 (cũ: VD-34451-20) | Mỗi 10ml chứa: Piracetam 800mg | Dung dịch uống | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Simguline 10 caps | 893110080300 (cũ: VD-33982-20) | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Vitamin C 500mg Không kê đơn | 893100057100 (cũ: VD-34051-20) | Acid ascorbic (Vitamin C) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| E - NIC 400 | 893110913124 (cũ: VD-22653-15) | Vitamin E 400IU | Viên nang mềm | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Methionin 250 mg | 893110931524 (cũ: VD-22340-15) | Methionin 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Nicnice 1000 | 893110913324 (cũ: VD-21765-14) | Fenticonazole nitrate 1000mg | Viên nang mềm đặt phụ khoa | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Povidon-iodin 10% Không kê đơn | 893100913624 (cũ: VD-21093-14) | Povidon iodin 2g/20ml | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Clorpheniramin Không kê đơn | 893100931424 (cũ: VD-23941-15) | Clorpheniramin maleat 4mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Papaverin | 893110913524 (cũ: VD-24545-16) | Papaverin hydroclorid 40mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Tagaxmin 500 | 893110913724 (cũ: VD-24548-16) | N-Acetyl-DL-Leucin 500mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Plomingstyn | 893110931724 (cũ: VD-25965-16) | L-cystin 500mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Mediseptol | 893110913224 (cũ: VD-26530-17) | Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Ofloxacin 400 | 893115913424 (cũ: VD-26533-17) | Ofloxacin 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Nisigina | 893110931624 (cũ: VD-33879-19) | Nefopam hydroclorid 30mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Aspirin 81 mg Không kê đơn | 893100836324 (cũ: VD-22339-15) | Aspirin (Acid acetylsalicylic) 81mg | Viên nén bao tan trong ruột | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Nicbesolvin-4 Không kê đơn | 893100861324 (cũ: VD-23309-15) | Bromhexin hydroclorid 4mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Nic-Spa | 893110861424 (cũ: VD-23311-15) | Alverin citrat 40mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Spaspyzin | 893110861624 (cũ: VD-23318-15) | Alverin citrat 40mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Betanic | 893110836424 (cũ: VD-23939-15) | Betamethason 0,5mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Predmex | 893110861524 (cũ: VD-25471-16) | Dexamethason (dưới dạng dexamethason acetat) 0,5mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Ditanavic Fort | 893111861224 (cũ: VD-27488-17) | Paracetamol 325mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Trianic Không kê đơn | 893100836524 (cũ: VD-28527-17) | Clorpheniramin maleat 4mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Trianic-night | 893110864024 (cũ: VD-28757-18) | Clorpheniramin maleat 2mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Ivernic 6 | 893110841424 (cũ: VD-27668-17) | Ivermectin 6mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cetirizin dihydroclorid Không kê đơn | 893100863924 (cũ: VD-25566-16) | Cetirizin dihydroclorid 10mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Tagimex | 893110841524 (cũ: VD-25571-16) | Cimetidin 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Atorvastatin 10 | 893110838924 (cũ: VD-32461-19) | Atorvastatin (tương đương atorvastatin calci 10,36mg) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Coldtacin Không kê đơn | 893100861124 (cũ: VD-33875-19) | Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 325mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Eltonic | 893110755624 | Etodolac 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Medialeczan Không kê đơn | 893100755724 | Ibuprofen 200mg; Paracetamol 325mg | Viên nén | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Effe-NIC 80 Không kê đơn | 893100696324 (cũ: VD-21998-14) | Paracetamol 80mg | Thuốc bột sủi bọt | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Methylpred-Nic 4 | 893110696524 (cũ: VD-24543-16) | Methylprednisolon 4mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| MELOXALE Không kê đơn | 893100696424 (cũ: VD-27490-17) | Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng gel nhôm hydroxyd khô) 400mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Nystatin | 893110696624 (cũ: VD-27493-17) | Nystatin 100.000IU | Viên nén đặt âm đạo | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Polacanmin 6 Không kê đơn | 893100718324 (cũ: VD-29474-18) | Dexclorpheniramin maleat 6mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Topmicin | 893110651924 | Mỗi 5ml chứa: Dextromethorphan HBr 5mg; Guaifenesin 100mg; Phenylephrin HCl 2,5mg | Dung dịch uống | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Albendazol 400 mg Không kê đơn | 893100616324 (cũ: VD-22647-15) | Albendazol 400mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Danizane | 893110638424 (cũ: VD-22648-15) | Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Prednisolon-F Không kê đơn | 893100639024 (cũ: VD-21520-14) | Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Terzy New | 893115639124 (cũ: VD-22000-14) | Cloramphenicol 80mg; Dexamethason acetat 0,5mg; Metronidazol 200mg; Nystatin 100.000IU | Viên nén đặt âm đạo | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Betanic | 893110616624 (cũ: VD-24541-16) | Betamethason 0,5mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Ofloxacin 400 | 893115638824 (cũ: VD-24544-16) | Ofloxacin 400mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Prednic | 893110638924 (cũ: VD-24546-16) | Dexamethason (dưới dạng dexamethason acetat) 0,5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Tetracyclin | 893110639224 (cũ: VD-24550-16) | Tetracyclin hydroclorid 50mg/5g | Thuốc mỡ dùng ngoài da | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Antoxcin Không kê đơn | 893100616424 (cũ: VD-27487-17) | Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,064% (w/w)) 0,05% (w/w) | Kem bôi da | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Miclacol Blue - F | 893110638624 (cũ: VD-27491-17) | Bromocamphor 20mg; Xanh methylen 20mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Dasamex - DS Không kê đơn | 893100625124 (cũ: VD-29594-18) | Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Sibetinic | 893110625424 (cũ: VD-26046-17) | Flunarizin (tương đương flunarizin dihydroclorid 5,9mg) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Betamex | 893110641224 (cũ: VD-26045-17) | Betamethason 0,5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Colonic | 893110621524 (cũ: VD-28609-17) | Arginin hydroclorid 1000mg/5ml | Dung dịch uống | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Calci glucoheptonat-Vitamin C-PP | 893110640224 (cũ: VD-31417-18) | Acid ascorbic (vitamin C) 50mg; Calci glucoheptonat 550mg; Nicotinamid (vitamin PP) 25mg | Dung dịch uống | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Telgate 60 | 893110616824 (cũ: VD-33880-19) | Fexofenadin hydroclorid 60mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Nicbazagin Không kê đơn | 893100638724 (cũ: VD-33877-19) | Cafein 10mg; Paracetamol 325mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Stugaral | 893110625524 (cũ: VD-33252-19) | Cinnarizin 25mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Clorpheniramin 4mg Không kê đơn | 893100625024 (cũ: VD-33249-19) | Clorpheniramin maleat 4mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Methylprednisolone | 893110625324 (cũ: VD-33251-19) | Methylprednisolon 16mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Dogracil | 893110625224 (cũ: VD-33250-19) | Sulpirid 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Anrodin Không kê đơn | 893100638324 (cũ: VD-33873-19) | Natri benzoat 150mg; Terpin hydrat 100mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Azitnic | 893110616524 (cũ: VD-33874-19) | Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Fumanic Không kê đơn | 893100638524 (cũ: VD-33876-19) | Acid folic 1mg; Sắt fumarat 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Sironmax | 893110616724 (cũ: VD3-111-21) | Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05% (w/w); Clotrimazol 1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 0,1% (w/w) | Kem bôi da | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Cobxid-Nic | 893110559324 (cũ: VD-22650-15) | Celecoxib 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Azitnic 500 | 893110559224 (cũ: VD-32380-19) | Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Devaligen Không kê đơn | 893100580824 | Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 325mg | Viên nén | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Eltocin | 893110580924 | Etodolac 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Argide Không kê đơn | 893100512424 (cũ: VD-22649-15) | Arginin hydroclorid 200mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Diagestiode | 893110512524 (cũ: VD-22652-15) | Diiodohydroxyquinolin 210mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Ofloxacin | 893115502824 (cũ: VD-22655-15) | Ofloxacin 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Phostaligel NIC Không kê đơn | 893100473124 (cũ: VD-23314-15) | Nhôm phosphat gel 20%/10g | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Piroxicam 10 mg | 893110459924 (cũ: VD-22656-15) | Piroxicam 10mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Terpin Goledin Không kê đơn | 893100512924 (cũ: VD-23320-15) | Dextromethorphan HBr 10mg; Terpin hydrat 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Vitamin E 400 IU Không kê đơn | 893100503124 (cũ: VD-22657-15) | Vitamin E 400 IU | Viên nang mềm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Zexpam Không kê đơn | 893100513024 (cũ: VD-23324-15) | Dextromethorphan HBr 5mg; Terpin hydrat 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Ambroxol Không kê đơn | 893100459624 (cũ: VD-24540-16) | Ambroxol HCl 30mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Busconic Không kê đơn | 893100502424 (cũ: VD-24542-16) | Hyoscin butylbromid 10mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Spiramycin 3 M.I.U | 893110460024 (cũ: VD-24547-16) | Spiramycin 3.000.000IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Monbig | 893110502624 (cũ: VD-25550-16) | Meloxicam 7,5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Newcobex Không kê đơn | 893100473024 (cũ: VD-25470-16) | Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 115mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 50µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 115mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Magnesium - B6 Không kê đơn | 893100459824 (cũ: VD-29472-18) | Magnesium lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid (vitamin B6) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Alverin citrat 40mg | 893110512324 (cũ: VD-30820-18) | Alverin citrat 40mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Celezmin-Nic | 893110513924 (cũ: VD-26644-17) | Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Tolpernic | 893110505724 (cũ: VD-26047-17) | Tolperison hydroclorid 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Ibucine 400 Không kê đơn | 893100505624 (cũ: VD-25569-16) | Ibuprofen 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Tuxsinal Không kê đơn | 893100473224 (cũ: VD-32384-19) | Alimemazin tartrat 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Telminic-80 | 893110460124 (cũ: VD-32383-19) | Telmisartan 80mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Hepa-Nic Không kê đơn | 893100472924 (cũ: VD-32382-19) | Silymarin 70mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Azitnic | 893110459724 (cũ: VD-32379-19) | Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat) 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Diacenic | 893110502524 (cũ: VD-32726-19) | Diacerein 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Paracetamol 500mg Không kê đơn | 893100502924 (cũ: VD-32727-19) | Paracetamol 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Prednison Caps | 893110512724 (cũ: VD-32728-19) | Prednison 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Acyclovir 200mg | 893110502224 (cũ: VD-33083-19) | Aciclovir 200mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Acyclovir 800 | 893110502324 (cũ: VD-33084-19) | Aciclovir 800mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Telminic | 893110503024 (cũ: VD-33088-19) | Telmisartan 40mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Nic Besolvin-4 Không kê đơn | 893100502724 (cũ: VD-33086-19) | Bromhexin hydroclorid 4mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Phaanedol enfant | 893110512824 (cũ: VD-33087-19) | Paracetamol 100mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Flue-Coldcap Không kê đơn | 893100512624 (cũ: VD3-109-21) | Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 400mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Phaanedol Extra Không kê đơn | 893100408824 (cũ: VD-23313-15) | Cafein 65mg; Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Xygzin Không kê đơn | 893100408924 (cũ: VD-25475-16) | Levocetirizin dihydroclorid 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Terpin Goledin extra | 893110421324 (cũ: VD-29476-18) | Dextromethorphan hydrobromid 5mg; Natri benzoat 50mg; Terpin hydrat 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Ibucine 600 | 893110408724 (cũ: VD-29471-18) | Ibuprofen 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Flunarizin 5mg | 893110413024 (cũ: VD-25071-16) | Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydrochlorid) 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Acinmuxi Không kê đơn | 893100408624 (cũ: VD-32378-19) | Acetylcystein 200mg | Thuốc bột | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Levoflox-500 | 893115413124 (cũ: VD-31440-19) | Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Dipalgan 325 Không kê đơn | 893100421224 (cũ: VD-32381-19) | Paracetamol 325mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Phaanedol Plus Extra Không kê đơn | 893100373124 | Cafein 65mg; Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Arginine | 893110344424 (cũ: VD-20592-14) | Arginine hydrochloride 200mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Clamixtan-Nic | 893110344524 (cũ: VD-21512-14) | Loratadine 5mg; Phenylephrin hydrochloride 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Devirnic | 893110330124 (cũ: VD-22651-15) | Ketoprofen 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Nystatin Không kê đơn | 893100345024 (cũ: VD-22654-15) | Nystatin 25000IU | Thuốc cốm rơ miệng | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Alphadaze-4200 | 893110344324 (cũ: VD-31383-18) | Chymotrypsin 4200IU | Thuốc bột | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Xygzin Không kê đơn | 893100345224 (cũ: VD-28528-17) | Levocetirizin dihydroclorid 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Neo-Terpon Không kê đơn | 893100344924 (cũ: VD-28526-17) | Natri benzoat 50mg; Terpin hydrat 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Fanlazyl | 893115344724 (cũ: VD-30819-18) | Metronidazol 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Konicmax | 893110344824 (cũ: VD-31385-18) | Diacerein 50mg | Viên nén | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Phaanedol Không kê đơn | 893100330224 (cũ: VD-31386-18) | Paracetamol 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Rataf | 893110345124 (cũ: VD-30822-18) | Dextromethorphan HBr 15mg; Loratadin 5mg; Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Danizax | 893110344624 (cũ: VD-30817-18) | Triamcinolon acetonid 4mg | Viên nén | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Alverin citrat 40mg | 893110330024 (cũ: VD-31389-18) | Alverin citrat 40mg | Viên nén | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Sibetinic | 893110332624 (cũ: VD-30927-18) | Flunarizin (tương đương flunarizin dihydroclorid 5,9mg) 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Phostaligel USA-NIC Không kê đơn | 893100296324 | Aluminium phosphate gel 20% (Nhôm phosphat gel 20%) 12,38gam | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Argide | 893110219924 (cũ: VD-21509-14) | Arginine hydrochloride 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Bexilan 250 | 893110220024 (cũ: VD-21510-14) | Pyridoxine hydrochloride 250mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Dasavit A+D Không kê đơn | 893100220224 (cũ: VD-21515-14) | Vitamin A 5000IU; Vitamin D3 500IU | Viên nang mềm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Idilax Không kê đơn | 893100191124 (cũ: VD-21764-14) | Acid mefenamic 250mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Neo-Terpon Không kê đơn | 893100220324 (cũ: VD-21518-14) | Terpin hydrat 100mg; Natri benzoat 50mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Nicnice 200 | 893110191224 (cũ: VD-21091-14) | Fenticonazole nitrate 200mg | Viên nang mềm đặt phụ khoa | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Phaanedol Không kê đơn | 893100191424 (cũ: VD-22341-15) | Paracetamol 500mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Salbutamol | 893115220424 (cũ: VD-26536-17) | Salbutamol (tương đương 2,4mg salbutamol sulfat) 2mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Biotin | 893110190824 (cũ: VD-26524-17) | Biotin (vitamin H) 5mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Telgate 120 Không kê đơn | 893100191724 (cũ: VD-27498-17) | Fexofenadin hydroclorid 120mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Acinmuxi Caps Không kê đơn | 893100190724 (cũ: VD-27486-17) | Acetylcystein 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Nontamin-fort Không kê đơn | 893100191324 (cũ: VD-27492-17) | Diphenhydramin hydroclorid 50mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Dompenic | 893110190924 (cũ: VD-27489-17) | Domperidon 5mg/5ml | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Solonic | 893110191524 (cũ: VD-29475-18) | Prednisolon 20mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Cidemax | 893110220124 (cũ: VD-30084-18) | Guaifenesin 100mg; Cetirizin dihydroclorid 5mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Terpin-U | 893110220524 (cũ: VD-29477-18) | Terpin hydrat 100mg; Dextromethorphan hydrobromid 10mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Histalife | 893110191024 (cũ: VD-30085-18) | Cyproheptadin hydroclorid 4mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Solonic 10mg | 893110191624 (cũ: VD-30089-18) | Prednisolon 10mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Tagimex | 893110224124 (cũ: VD-29600-18) | Cimetidin 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Telgate 120 Không kê đơn | 893100224224 (cũ: VD-29601-18) | Fexofenadin hydroclorid 120mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Sibetinic Soft | 893110224024 (cũ: VD-29599-18) | Flunarizin (tương đương Flunarizin dihydroclorid 5,9 mg) 5mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Zinic | 893110224324 (cũ: VD-29602-18) | Kẽm (tương đương kẽm gluconat 105mg) 15mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Piraxnic | 893110223724 (cũ: VD-28756-18) | Piracetam 400mg; Cinarizin 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Phaanedol Children Không kê đơn | 893100223824 (cũ: VD-26645-17) | Paracetamol 150mg; Clorpheniramin maleat 1mg | Dung dịch uống | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Decemex | 893110223624 (cũ: VD-28754-18) | Guaifenesin 100mg; Cetirizin dihydroclorid 5mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Phaanedol flue Không kê đơn | 893100223924 (cũ: VD-26646-17) | Paracetamol 250mg; Clorpheniramin maleat 2mg | Dung dịch uống | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Sesax Không kê đơn | 893100092924 (cũ: VS-4889-14) | Natri clorid 0,9% | Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng) | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Polacanmin Không kê đơn | 893100105424 (cũ: VD-23315-15) | Dexclorpheniramin maleat 2mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2027 |
| Acetylcystein 200mg Không kê đơn | 893100092524 (cũ: VD-23950-15) | Acetylcystein 200mg | Thuốc bột uống | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Ambroxol Không kê đơn | 893100092624 (cũ: VD-24539-16) | Ambroxol HCl 30mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Nguyên tắc | Giấy chứng nhận | Cơ quan cấp | Ngày cấp | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|
| WHO-GMP | 308/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | — |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Diosmectit (Dioctahedral smectit) | Zhejiang Sanding Technology Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | TC NSX | SMIXTAL | 15/06/2031 |
| Loperamid hydroclorid | Fleming Laboratories Limited | Ấn Độ | USP 37 | Lopegoric | 02/12/2030 |
| Etodolac | A.R. Life Sciences Private Limited. | Ấn Độ | USP hiện hành | Eltomax | 02/12/2030 |
| Sulpirid | Jiangsu Tasly Diyi Pharmaceutical Co.,Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP hiện hành | Sulpirid | 02/12/2030 |
| Clopidogrel hydrogen sulfat (tương đương clopidogrel 75mg) | Cassel Research Laboratories Pvt. Ltd | Ấn Độ | USP hiện hành | Plainic | 02/12/2030 |
| Fexofenadin hydroclorid | Virupaksha Organics Limited | INDIA | USP hiện hành | Telgate | 02/06/2030 |
| Paracetamol | Hebei Jiheng Pharmaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành + TC NSX | Medialeczan Extra | 13/03/2030 |
| Ibuprofen | Iol Chemicals and Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | BP hiện hành + TC NSX | Medialeczan Extra | 13/03/2030 |
| Etodolac | A.R. Life Sciences Private Limited | Ấn Độ | USP hiện hành | Etodol | 13/03/2030 |
| Vitamin B1 (Thiamin nitrat) | Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co.,Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP 2019 | Trivimaxi | 21/11/2029 |
| Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) | Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co.,Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP 2019 | Trivimaxi | 21/11/2029 |
| Vitamin B12 (Cyanocobamin) | Hebei Yuxing Bio-Engineering Co.,Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP 8 | Trivimaxi | 21/11/2029 |
| Paracetamol | Anqiu Lu’an Pharmaceutical Co.,Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP hiện hành | Paracetamol 650 | 31/10/2029 |
| Cetirizin hydroclorid | Supriya Lifescience Ltd | INDIA | EP 8 | Ceratex | 31/10/2029 |
| Paracetamol | Anqiu Lu’an Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | BP hiện hành | Medialeczan | 11/08/2029 |
| Ibuprofen | Iol Chemicals and Pharmaceuticals Limited | INDIA | BP hiện hành | Medialeczan | 11/08/2029 |
| Etodolac | A.R. Life Sciences Private Limited. | Ấn Độ | USP hiện hành | Eltonic | 11/08/2029 |
| Guaifenesin | Pan Drugs Limited | Ấn Độ | USP 40 | Topmicin | 01/08/2029 |
| Phenylephrin HCl | Divi’s Laboratories Limited | Ấn Độ | USP 40 | Topmicin | 01/08/2029 |
| Dextromethorphan HBr | Divi’s Laboratories Limited | Ấn Độ | USP 40 | Topmicin | 01/08/2029 |
| Paracetamol | Hebei Jiheng (Group) Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP 2019 | Devaligen | 01/07/2029 |
| Clorpheniramin maleat | Mahrshee Laboratories Pvt.Ltd | Ấn Độ | BP 2019 | Devaligen | 01/07/2029 |
| Etodolac | A.R. Life Sciences Private Limited. | Ấn Độ | USP hiện hành | Eltocin | 01/07/2029 |
| Paracetamol | Anqiu Lu’an Pharmaceutical Co.,Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP 2020 | Phaanedol Plus Extra | 06/06/2029 |
| Cafein | Aarti Industries Limited | Ấn Độ | BP 2020 | Phaanedol Plus Extra | 06/06/2029 |
| Dexchlorpheniramine maleate | Nivedita Chemicals Pvt.Ltd | INDIA | USP 40 | Polacanmin 2 | 07/11/2028 |
| Paracetamol | Anqiu Lu’an Pharmaceutical Co.,Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP 2014 | Paracetamol 325 | 22/10/2028 |
| Methylprednisolone <br> | Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co.,Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 41 | Methylpred-Nic 16 | 23/08/2028 |
| Metronidazole Kiểm soát đặc biệt | Hubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co.,Ltd | CHINA | BP 2017 | Fanlazyl | 23/08/2028 |
| Paracetamol | Anqiu Lu’an Pharmaceutical Co.,Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP 2019 | Paracetamolcafein | 26/02/2028 |
| Cafein | Aarti Industries Limited | Ấn Độ | EP9/USP41 | Paracetamolcafein | 26/02/2028 |
| Lovastatin | Chongquing Daxin Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | USP 40 | VASTANIC 20 | 06/05/2023 |
| Triamcinolone acetonide | Tianjin Pacific Chemical & Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | EP 6 | DANIZAX | 06/05/2023 |
| Fexofenadine hydrochloride | Virupaksha Organics Limited | INDIA | USP 40 | TELGATE 120 | 26/03/2023 |
| Flunarizine dihydrochloride | Weihai Disu Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | EP 8 | TYMOLPAIN | 10/01/2023 |
| Cetirizine dihydrochloride | Supriya lifescience Ltd | INDIA | BP 2016/EP 8 | ZINETEX | 01/06/2022 |
| Betamethasone | Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 8 | ANTOXCIN | 01/06/2022 |
| Trimethoprim | Shouguang Fukang Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | BP 2015 | MEDISEPTOL | 01/06/2022 |
| Sulfamethoxazole | Virchow Laboratories Limited | INDIA | BP 2014 | MEDISEPTOL | 01/06/2022 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Apeloa Kangyu Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | USP 40 | OFLOXACIN 400 | 01/06/2022 |
| Pancreatin | Sichuan Biosyn Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | USP 37 | PANCRES | 14/11/2021 |
| Roxithromycin | Zhejiang Guobang Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | EP 8 | ROXITHROMYCIN 150 | 14/11/2021 |
| Tinidazole Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Supor Pharmaceuticals Co.,Ltd | CHINA | USP 36 | TINIDAZOL | 14/07/2021 |
| Ambroxol hydrochloride | Hangzhou Deli Chemical Co., Ltd, China | CHINA | EP 8 | AMBROXOL | 22/03/2021 |
| Ambroxol hydrochloride | Hangzhou Deli Chemical Co., Ltd, China | CHINA | EP 8 | AMBROXOL | 22/03/2021 |
| Betamethasone | Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | EP 8 | BETANIC | 22/03/2021 |
| Hyoscine butylbromide | Vital Laboratories Private Limited | INDIA | EP 8/BP 2015 | BUSCONIC | 22/03/2021 |
| Methylprednisolone | Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 41 | METHYLPRED-NIC 4 | 22/03/2021 |
| Papaverin hydrochloride | Deccan Phytochemicals | INDIA | BP 2010 | PAPAVERIN | 22/03/2021 |
| Dexamethasone acetate | Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | USP 41 | PREDNIC | 22/03/2021 |
| Spiramycin | Topfond Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | EP 8 | SPIRAMYCIN 3 M.I.U | 22/03/2021 |
| N-Acetyl-DL-leucin | Ningbo Yuanfa Bioengneering Co.,Ltd | CHINA | TC NSX | TAGAXMIN 500 | 22/03/2021 |
| Fexofenadine hydrochloride | Virupaksha Organics Limited | INDIA | USP 40 | TELGATE 180 | 22/03/2021 |
| Tetracycline hydrochloride | Ningxia Qiyuan Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | USP 38 | TETRACYCLIN | 22/03/2021 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Apeloa Kangyu Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | USP 40 | OFLOXACIN 400 | 22/03/2021 |
| Levonorgestrel | Qinhuangdao Zizhu Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | USP 41 | ESCANICE | 10/01/2021 |
| Dexamethasone acetate | Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | USP 41/BP 2018 | COTILISOL | 16/12/2020 |
| Colchicine Kiểm soát đặc biệt | Vital Laboratories Private Limited | INDIA | USP 38 | COLOXVIS | 16/12/2020 |
| Colchicine Kiểm soát đặc biệt | Vital Laboratories Private Limited | INDIA | USP 38 | COLOXVIS - FORT | 16/12/2020 |
| Cloramphenicol Kiểm soát đặc biệt | Nanjing Baijingyu Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | BP 2015/EP 8 | COTILISOL | 16/12/2020 |
| Paracetamol | Hebei Jiheng (Group) Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | BP 2018 | PHAANEDOL | 01/09/2020 |
| Tenoxicam | Changzhou Lanming Science and Technology Co.,Ltd | CHINA | BP 2010/EP 7 | TENONIC | 01/09/2020 |
| Azithromycin | Zhejiang Guobang Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 40 | Azithromycin 250 mg | 12/02/2020 |
| Prednisone | Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | USP 41 | Prednison | 12/02/2020 |
| Retinol palmitat (vitamin A) | DSM Nutritional Products Asia Pacific | Singapore | EP/USP | Kidrinks phargington | 12/02/2020 |
| Thiamin hydrochloride | DSM Nutritional Products Asia Pacific | Singapore | EP/USP | Kidrinks phargington | 12/02/2020 |
| Vitamin B2 | Chifeng Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | USP 39 | Kidrinks phargington | 12/02/2020 |
| Vitamin B6 | Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | USP 41/ BP 2018 | Kidrinks phargington | 12/02/2020 |
| Vitamin B12 | Hebei Yuxing Bio-Engineering Co.,Ltd | CHINA | EP 9 | Kidrinks phargington | 12/02/2020 |
| Bromhexine hydrochloride | Orex Pharma Pvt.Ltd.Thane (W) | INDIA | EP 8 | Nic besolvin 4 | 12/02/2020 |
| Acetylcystein | Wuhan Grand Hoyo Co.,Ltd | CHINA | USP 36 | Acinmuxi | 12/02/2020 |
| Paracetamol | Anqiu Lu’an Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | BP 2018 | Dasamex | 12/02/2020 |
| Paracetamol | Hebei Jiheng (Group) Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | BP 2018 | Dipalgan | 12/02/2020 |
| Sulpiride | Jiangsu Tasly Diyi Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | EP 9 | Dogracil | 12/02/2020 |
| Vitamin D3 | DSM Nutritional Products Asia Pacific | Singapore | EP | Kidrinks phargington | 12/02/2020 |
| Vitamin PP | Brother Enterprises Holding Co.,Ltd | CHINA | USP 37 | Kidrinks phargington | 12/02/2020 |
| Natri benzoat | Hugestone Enterprise Co., Ltd | CHINA | BP 2016 | Kidrinks phargington | 12/02/2020 |
| Dextromethorphan HBr | Divi’s Laboratories Limited | INDIA | USP 39 | Kidrinks phargington | 12/02/2020 |
| Atorvastatin | Morepen Laboratories Ltd | INDIA | USP 37 | Atorvastatin 10 | 12/02/2020 |
| Sulpiride | Jiangsu Tasly Diyi Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | EP 9 | Dogracil | 12/02/2020 |
| Vitamin B1 | Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | USP 41/ BP 2018 | Jumbomax | 12/02/2020 |
| Vitamin B6 | Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | USP 41/ BP 2018 | Jumbomax | 12/02/2020 |
| Vitamin B12 | Hebei Yuxing Bio-Engineering Co.,Ltd | CHINA | EP 9 | Jumbomax | 12/02/2020 |
| Betamethasone | Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | EP 8 | Sironmax | 12/02/2020 |
| Clotrimazole | Changzhou Yabang Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | USP 40 | Sironmax | 12/02/2020 |
| Gentamicin sulfate | Yantai Justaware Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | USP 39 | Sironmax | 12/02/2020 |
| Fexofenadin HCl | Virupaksha Organics Limited | INDIA | USP 40 | Telgate 60 | 12/02/2020 |
| Azithromycin dihydrate | Zhejiang Guobang Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 40 | Azitnic | 12/02/2020 |
| Azithromycin dihydrate | Zhejiang Guobang Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 40 | Azitnic 500 | 12/02/2020 |
| Paracetamol | Hebei Jiheng (Group) Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | BP 2018 | Rataf | 13/12/2019 |
| Loratadine | Morepen Laboratories Limited | INDIA | USP 37 | Rataf | 13/12/2019 |
| Dextromethorphan HBr | Divi’s Laboratories Limited | INDIA | USP 39 | Rataf | 13/12/2019 |
| Montelukast | Metrochem Api Private Limited | INDIA | USP 41 | Simguline 10 | 13/12/2019 |
| Calcium glucoheptonate | Givaudan-Lavirotte-Pháp | France | USP 37 | Calcium-Nic Extra | 11/12/2019 |
| Calcium gluconate | Jiangxi Xinganjiang Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 38 | Calcium-Nic Extra | 11/12/2019 |
| Vitamin C (Ascorbic Acid) | Hebei Welcome Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | BP 2014 | Calcium-Nic Extra | 11/12/2019 |
| Vitamin PP (Nicotinamide) | Brother Enterprises Holding Co.,Ltd | CHINA | USP 37 | Calcium-Nic Extra | 11/12/2019 |
| Dextromethorphan HBr | Wockhardt-India | INDIA | USP 39 | Tuxsinal Syrup | 11/12/2019 |
| Chlorpheniramine Maleate | Mahrshee Laboratories Pvt. Ltd. | INDIA | USP 38 | Tuxsinal Syrup | 11/12/2019 |
| Natri benzoate | Wuhan Youji Industries Co., Ltd | CHINA | BP 2013 | Tuxsinal Syrup | 11/12/2019 |
Mỗi dòng là một công bố tá dược gắn với một số đăng ký thuốc cụ thể.
| Tá dược, vỏ nang | Cơ sở sản xuất | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hiệu lực |
|---|---|---|---|---|---|
| Nước tinh khiết | Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC | Việt Nam | DĐVN V | Idilax (VD-34892-20) | 20/12/2025 |
| Nước tinh khiết | Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC | Việt Nam | DĐVN V | Simguline 10 caps (VD-33982-20) | 14/06/2025 |
| Nước RO | Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC | Việt Nam | DĐVN IV | Azitnic (VD-33874-19) | 22/10/2024 |
Cơ sở này có tên trong danh sách cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt do Cục Quản lý Dược công bố. Phạm vi chứng nhận nêu dưới đây là phạm vi thật của cơ sở, không phải mô tả chung của tiêu chuẩn.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 35/2018/TT-BYT 35/2018/TT-BYT | Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
| Nghị định 163/2025/NĐ-CP 163/2025/NĐ-CP | Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.