Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 4 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2021, gần nhất là năm 2026.
Có 10 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 300 thuốc; sản xuất 308 thuốc; sản xuất tá dược, vỏ nang cho 2 công bố; có chứng nhận thực hành tốt do Cục Quản lý Dược cấp.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 9 |
| 2025 | 40 |
| 2024 | 134 |
| 2023 | 86 |
| 2022 | 22 |
| 2021 | 17 |
Hiển thị 200 trong tổng số 308 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Colpurin 20mg | 893110162426 (cũ: VD3-200-22) | Bilastin 20 mg | Viên nén | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Carbocistein DWP 375 mg Không kê đơn | 893100108926 | Carbocistein 375 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Famotidin OD DWP 20 mg | 893110109026 | Famotidin 20 mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Methocarbamol DWP 1000 mg | 893110109126 | Methocarbamol 1000 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Methocarbamol DWP 750 mg | 893110109226 | Methocarbamol 750mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Olanzapin DWP 10mg | 893110109326 | Olanzapin 10 mg | Viên nén | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Valproat EC DWP 300mg | 893114109426 | Valproat natri 300 mg | Viên nén bao tan trong ruột | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Lisinopril Plus DWP 20/12,5 mg | 893110015126 | Hydrochlorothiazide 12,5mg, Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) 20mg | Viên nén | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Malon DWP 440 mg/ 390 mg Không kê đơn | 893100015226 | Magnesi hydroxyd 390mg, Nhôm hydroxyd gel khô (tương ứng nhôm hydroxyd 336,6mg) 440mg | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Bismotric 35,2 mg/ ml | 893110475125 | Bismuth subsalicylat 35,2mg/ml | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Ezetimib OD DWP 10 mg | 893110475225 | Ezetimib 10mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| MNS DWP 400 mg/400 mg/40 mg Không kê đơn | 893100475325 | Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 400mg; Simethicon (dưới dạng bột Simethicon) 40mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Ambroxol Effer DWP 60 mg | 893110385125 | Ambroxol hydroclorid 60mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Bromhexin DWP 12 mg | 893110385225 | Bromhexin hydroclorid 12,0mg | Viên nén | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Levocetirizin OD DWP 5 mg Không kê đơn | 893100385325 | Levocetirizin dihydroclorid 5mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Levomepromazin DWP 25 mg | 893110385425 | Levomepromazin maleat 25mg | Viên nén | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Malon dwp 350 mg/ 400 mg Không kê đơn | 893100385525 | Magnesi hydroxyd (4,0%) 400mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô 457,5mg) (3,5%) 350mg | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Malon DWP 750 mg/ 350 mg Không kê đơn | 893100385625 | Magnesi hydroxyd (3,5%) 350mg; Nhôm hydroxyd gel khô (tương ứng nhôm hydroxyd 573,75mg (5,7%)) 750mg | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Sucralfat DWP 1g/10ml Không kê đơn | 893100385725 | Sucralfat 1g/10ml | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Sucralfat DWP 2g/10ml Không kê đơn | 893100385825 | Sucralfat 2g/10ml | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Venlafaxin DWP 100mg | 893110385925 | Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin hydroclorid) 100mg | Viên nén | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Aspirin DWP 100mg | 893110265025 | Aspirin 100mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Aspirin DWP 150mg | 893110265125 | Aspirin 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Betahistin DWP 6mg | 893110265225 | Betahistin mesilat 6mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Bismotric 35 mg/ml | 893110265325 | Mỗi gói 15ml chứa: Bismuth subsalicylat 525mg | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Calci D3 DWP 500mg/440IU Không kê đơn | 893100265425 | Calci carbonat (tương đương 500mg calci) 1250mg; Vitamin D3 (cholecalciferol/ Dry Vitamin D3 100 SD/S) 440IU | Cốm sủi bọt | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Digespatin 1000mg Không kê đơn | 893100265525 | Diosmin/ Hesperidin (90/10) (tương ứng Diosmin 900mg; Hesperidin 100mg) 1000mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Diltiazem DWP 120mg | 893110265625 | Diltiazem hydroclorid 120mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Diltiazem DWP 90mg | 893110265725 | Diltiazem hydroclorid 90mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Fexofenadin ODT DWP 30mg Không kê đơn | 893100265825 | Fexofenadine hydrochloride 30mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Metronidazol DWP 400mg | 893115265925 | Metronidazol 400mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Metronidazol DWP 500mg | 893115266025 | Metronidazol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Paraibu Dwp 250mg/125mg Không kê đơn | 893100266125 | Ibuprofen 125mg; Paracetamol 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Paroxetin OD DWP 20mg | 893110266225 | Paroxetin (dưới dạng paroxetin hydroclorid) 20mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Valsartan DWP 160mg | 893110266325 | Valsartan 160mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Valsartan DWP 80mg | 893110266425 | Valsartan 80mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Allerivat Không kê đơn | 893100086225 | Magnesi trisilicat (Magnesium Trisilicate) 250mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Dried Aluminium Hydroxide) 120mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Calci Carbonat Effer DWP 500mg | 893110086325 | Calci carbonat (tương đương 500mg calci) 1250mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Carbocistein DWP 75mg/ml Không kê đơn | 893100086425 | Carbocistein 75mg/ml | Dung dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Diosmin DWP 300mg | 893110086525 | Diosmin 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Erythromycin S DWP 200 mg | 893110086625 | Erythromycin (dưới dạng erythromycin ethylsuccinat) 200mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Fexofenadin DWP 60mg Không kê đơn | 893100086725 | Fexofenadin hydroclorid 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ibuprofen Effer DWP 600 mg | 893110086825 | Ibuprofen 600mg | Thuốc cốm sủi bọt | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Imidapril DWP 2,5 mg | 893110086925 | Imidapril hydroclorid 2,5mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Montelukast OD DWP 10mg | 893110087025 | Montelukast natri tương ứng Montelukast 10mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Spiramycin S DWP 1,5MIU | 893110087125 | Spiramycin 1.500.000IU | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Terbutalin DWP 5mg | 893115087225 | Terbutalin sulfat 5mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Bazecosid 8mg | 893110087325 | Thiocolchicosid 8mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Candesartan OD DWP 4mg | 893110337000 | Candesartan cilexetil 4mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Gemfibrozil DWP 300 mg | 893110337100 | Gemfibrozil 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Lacidipin DWP 6mg | 893110337200 | Lacidipin 6mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Litrulin | 893110337300 | L-Ornithin L-Aspartat 6,0g | Cốm pha dung dịch uống | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Meloxicam DWP 15mg | 893110337400 | Meloxicam 15mg | Viên nén | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Meloxicam DWP 7,5mg | 893110337500 | Meloxicam 7,5mg | Viên nén | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Paracetamol OD DWP 250mg Không kê đơn | 893100337600 | Paracetamol (Acetaminophen) 250mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Aspirin DWP 80mg | 893110147900 | Aspirin 80mg | Viên nén | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Bismotric Chew 262 mg | 893110148000 | Bismuth subsalicylat 262mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Carbimazol DWP 5mg | 893110148100 | Carbimazol 5mg | Viên nén | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Cinarizin DWP 25 mg Không kê đơn | 893100148200 | Cinnarizine 25mg | Viên nén | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Docusat DWP 50 mg/ 5 ml Không kê đơn | 893100148300 | Docusat natri 50mg/5ml | Dung dịch uống | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Fexofenadin DWP 120mg Không kê đơn | 893100148400 | Fexofenadin hydroclorid 120mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Fluoxetin OD DWP 20 mg | 893110148500 | Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid) 20mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Furosemid DWP 80mg | 893110148600 | Furosemid 80mg | Viên nén | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Isosorbid Mononitrat DWP 40mg | 893110148700 | Isosorbid mononitrat (dưới dạng diluted Isosorbide mononitrate 70% in Lactose) 40mg | Viên nén | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Ivabradin DWP 2,5mg | 893110148800 | Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydroclorid) 2,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Naproxen Cap DWP 220mg Không kê đơn | 893100148900 | Naproxen natri 220mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Perindopril Plus DWP 4mg/1,25mg | 893110149000 | Indapamid 1,25mg; Perindopril tert-butylamin 4mg | Viên nén | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg | 893110149100 | Indapamid 2,5mg; Perindopril tert-butylamin 8mg | Viên nén | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Venlafaxin DWP 50mg | 893110149400 | Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin hydroclorid) 50mg | Viên nén | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Bisoprolol DWp 2,5mg | 893110104200 | Bisoprolol fumarat 2,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg | 893110104300 | Bisoprolol fumarat 5mg; Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Lisinopril DWP 30 mg | 893110104400 | Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 30 (32,7)mg | Viên nén | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Lovastatin DWP 40mg | 893110104500 | Lovastatin 40mg | Viên nén | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Redo-M 100 | 893110104600 | Minocyclin (dưới dạng Minocyclin hydroclorid) 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Minocyclin Cap DWP 50mg | 893110104700 | Minocyclin (dưới dạng Minocyclin hydroclorid) 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| MNS DWP 164mg/170mg/25mg Không kê đơn | 893100104800 | Magnesi hydroxyd 164mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 170mg; Simethicon (dưới dạng bột Simethicon) 25mg | Viên nén | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Quetiapin DWP 300 mg | 893110104900 | Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Spironolacton Plus DWP 50/20 mg | 893110105100 | Furosemid 20mg; Spironolacton 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Trimebutin Cap DWP 150 mg | 893110105200 | Trimebutin maleat 150mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Aspirin Chew DWP 81mg | 893110946124 | Aspirin 81mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Etodolac Cap DWP 300mg | 893110946224 | Etodolac 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Flavoxat DWP 100mg | 893110946324 | Flavoxat hydroclorid 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Sertralin Cap DWP 50mg | 893110946424 | Sertralin (dưới dạng Sertralin hydroclorid) 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Atorvastatin OD DWP 5 mg | 893110747524 | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 5mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Bisoprolol DWP 5mg | 893110747624 | Bisoprolol fumarat 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Diosmin DWP 600mg | 893110747724 | Diosmin 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Erythromycin DWP 400mg | 893110747824 | Erythromycin (dưới dạng erythromycin ethylsuccinat) 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Glipizid DWP 2,5mg | 893110747924 | Glipizid 2,5mg | Viên nén | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Repaglinid DWP 0,5 mg | 893110748024 | Repaglinid 0,5mg | Viên nén | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Rosuvastatin Cap DWP 20 mg | 893110748124 | Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) 20mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Tizanidin DWP 2mg | 893110748224 | Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydrochlorid 2,29mg) 2mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Pravastatin DWP 20 mg | 893110578224 | Pravastatin natri 20mg | Viên nén | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Solamup 60 | 893110375924 | Dexlansoprazol (dưới dạng pellet dexlansoprazol 20%) 60mg | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Irbesartan Dwp 100mg | 893110367924 | Irbesartan 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Nebivolol Plus DWP 5 mg/12,5mg | 893110368024 | Hydroclorothiazid 12,5mg; Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Perindopril Plus Dwp 2mg/0,625mg | 893110368124 | Indapamid 0,625mg; Perindopril tert-butylamin 2mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Pravastatin Dwp 10 mg | 893110368224 | Pravastatin natri 10mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Alimemazin DWP 10mg Không kê đơn | 893100283424 | Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat 10mg) 8mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Ambroxol Effer DWP 30 mg Không kê đơn | 893100283524 | Ambroxol hydroclorid 30mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Amitriptylin DWP 25 mg | 893110283624 | Amitriptylin hydroclorid 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Amitriptylin DWP 50 mg | 893110283724 | Amitriptylin hydroclorid 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Aspirin DWP 75mg | 893110283824 | Aspirin 75mg | Viên nén | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Atorvastatin OD DWP 10 mg | 893110283924 | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 10mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Atorvastatin DWP 30 mg | 893110284024 | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 30mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Atorvastatin DWP 60 mg | 893110284124 | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Bisacodyl EC DWP 10 mg Không kê đơn | 893100284224 | Bisacodyl 10mg | Viên nén bao tan trong ruột | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Carbimazol DWP 10mg | 893110284424 | Carbimazol 10mg | Viên nén | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Carbocistein S DWP 750 mg | 893110284524 | Carbocistein 750mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Chlordextro DWP 4 mg/30 mg | 893110284624 | Clorpheniramin maleat 4mg; Dextromethorphan hydrobromid 30mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Desloratadin OD DWP 2,5 mg Không kê đơn | 893100284724 | Desloratadin 2,5mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Fluoxetin Cap DWP 10mg | 893110284824 | Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin hydrochlorid 11,2mg) 10mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Glimepirid DWP 1 mg | 893110284924 | Glimepirid 1mg | Viên nén | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Glimepirid DWP 3 mg | 893110285024 | Glimepirid 3mg | Viên nén | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Ibuprofen DWP 300mg Không kê đơn | 893100285124 | Ibuprofen 300mg | Viên nén | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Ibuprofen S DWP 200mg Không kê đơn | 893100285224 | Ibuprofen 200mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Ketoprofen Cap DWP 100mg | 893110285324 | Ketoprofen 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Losartan DWP 75mg | 893110285424 | Losartan kali 75mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Mebeverin DWP 135 mg | 893110285524 | Mebeverin hydroclorid 135mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Methylprednisolon DWP 32mg | 893110285624 | Methylprednisolon 32mg | Viên nén | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Nicorandil DWP 2,5 mg | 893110285824 | Nicorandil 2,5mg | Viên nén | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Ofloxacin DWP 300mg | 893115285924 | Ofloxacin 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Oxcarbazepin DWP 300mg | 893114286024 | Oxcarbazepin 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Perindopril DWP 10 mg | 893110286124 | Perindopril arginin 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Perindopril DWP 2,5 mg | 893110286224 | Perindopril arginin 2,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Mezatam 2400mg | 893110286324 | Piracetam 2400mg | Thuốc cốm pha dung dịch uống | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Piroxicam Cap DWP 10mg | 893110286424 | Piroxicam 10mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Prednisolon DWP 10mg | 893110286524 | Prednisolon 10mg | Viên nén | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Propylthiouracil DWP 50mg | 893110286624 | Propylthiouracil 50mg | Viên nén | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Propylthiouracil DWP 100mg | 893110286724 | Propylthiouracil 100mg | Viên nén | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Repaglinid DWP 2 mg | 893110286824 | Repaglinid 2mg | Viên nén | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Topiramat TAB DWP 100 mg | 893110286924 | Topiramat 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Topiramat DWP 50 mg | 893110287024 | Topiramat 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Valproat EC DWP 500mg | 893114287124 | Valproat natri 500mg | Viên nén bao tan trong ruột | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Amiodaron DWP 200mg | 893110251424 | Amiodaron hydroclorid 200mg | Viên nén | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Aspirin tab DWP 100mg | 893110251524 | Acid acetylsalicylic (Aspirin) 100mg | Viên nén bao tan trong ruột | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Carbazochrom DWP 30mg | 893110251624 | Carbazochrom natri sulfonat 30mg | Viên nén | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Meloxicam cap DWP 10mg | 893110251724 | Meloxicam 10mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Mirtazapin DWP 15mg | 893110251824 | Mirtazapin 15mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Perindopril Plus DWP 10mg/2,5mg | 893110251924 | Indapamid 2,5mg; Perindopril arginin 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg | 893110252024 | Indapamid 1,25mg; Perindopril arginin 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Solifenacin DWP 5mg | 893110252124 | Solifenacin succinat 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Solexpo 4 | 893110260024 | Pitavastatin calci (dưới dạng pitavastatin calci hydrat) 4mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Solpitin 2 | 893110260124 | Pitavastatin calci (dưới dạng pitavastatin calci hydrat) 2mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Solumas 1 | 893110260224 | Pitavastatin calci (dưới dạng pitavastatin calci hydrat) 1mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Cetirizin DWP 10mg Không kê đơn | 893100233224 | Cetirizin dihydroclorid 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Parametho DWP 300/380 mg | 893110233324 | Paracetamol 300mg; Methocarbamol 380mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Ibuprofen S DWP 150mg Không kê đơn | 893100113424 | Ibuprofen 150mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 31/01/2024 | Đến 31/01/2029 |
| Valproat EC DWP 200mg | 893114113524 | Valproat natri 200mg | Viên nén bao tan trong ruột | Việt Nam | 31/01/2024 | Đến 31/01/2029 |
| Solamup 30 | 893110115224 | Dexlansoprazol (dưới dạng pellet dexlansoprazol 20%) 30mg | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Việt Nam | 31/01/2024 | Đến 31/01/2027 |
| Ambroxol DWP 60mg | 893110044724 | Ambroxol hydroclorid 60mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg | 893110044824 | Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt fumarat 152,1mg) 50mg, acid folic 0,5 mg 50mg; 0,5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Fefolic DWP 100 mg/350 mcg | 893110044924 | Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxid polymaltose complex 34%) 100mg; Acid folic 0,35mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Fluoxetin DWP 15 mg | 893110045024 | Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid) 15mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Fluvastatin DWP 30mg | 893110045124 | Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) 30 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Fluvoxamin DWP 50 mg | 893110045224 | Fluvoxamin maleat 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Glimepirid OD DWP 1 mg | 893110045324 | Glimepirid 1mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Glimepirid OD DWP 3 mg | 893110045424 | Glimepirid 3mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Haloperidol DWP 1,5 mg | 893110045524 | Haloperidol 1,5mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Ibuprofen Effer DWP 200mg Không kê đơn | 893100045624 | Ibuprofen 200mg | Cốm sủi bọt | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Perindopril Plus DWP 2,5mg/0,625mg | 893110045724 | Perindopril arginin 2,5mg; Indapamid hemihydrat 0,625mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Rosuvastatin Cap DWP 10 mg | 893110045824 | Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) 10mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Acetazolamid DWP 250mg | 893110030424 | Acetazolamid 250mg | Viên nén | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Captopril DWP 50mg | 893110030524 | Captopril 50mg | Viên nén | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Cetirizin OD DWP 10mg Không kê đơn | 893100030624 | Cetirizin dihydroclorid 10mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Erythromycin EC DWP 500 mg | 893110030724 | Erythromycin 500mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Erythromycin S DWP 400 mg | 893110030824 | Erythromycin (dưới dạng erythromycin ethylsuccinat) 400mg 400mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Etifoxin Cap DWP 50mg | 893110030924 | Etifoxin hydroclorid 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Meloxicam Cap DWP 15mg | 893110031024 | Meloxicam 15mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Nebivolol DWP 10mg | 893110031124 | Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid) 10mg | Viên nén | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Risperidon DWP 3mg | 893110031224 | Risperidon 3mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Spiramycin Cap DWP 750.000 IU | 893110031324 | Spiramycin 750.000 IU | Viên nang cứng | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Spironolacton Cap DWP 50mg | 893110031424 | Spironolacton 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Sucralfat DWP 1000mg Không kê đơn | 893100031524 | Sucralfat 1000mg | Viên nén | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Sulpirid Cap DWP 50mg | 893110031624 | Sulpirid 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Valsartan OD DWP 160mg | 893110031724 | Valsartan 160mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Carbocistein S DWP 375mg Không kê đơn | 893100456323 | Carbocistein 375mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Clopidogrel DWP 50mg | 893110456423 | Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Irbesartan Plus DWP 300 mg/25 mg | 893110456523 | Irbesartan 300mg; Hydroclorothiazid 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Mirtazapin OD DWP 30mg | 893110456623 | Mirtazapin 30mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Naproxen Cap DWP 275mg Không kê đơn | 893100456723 | Naproxen natri 275mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Perindopril DWP 2mg | 893110456823 | Perindopril tert-butylamin 2mg | Viên nén | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Perindopril OD DWP 2,5 mg | 893110456923 | Perindopril arginin 2,5mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Rosuvastatin OD DWP 5 mg | 893110457023 | Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) 5mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Candesartan OD DWP 8mg | 893110245323 | Candesartan Cilexetil 8mg 8mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Carvedilol DWP 10mg | 893110245423 | Carvedilol 10mg 10mg | Viên nén | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Paraibu DWP 500mg/150mg Không kê đơn | 893100245623 | Paracetamol 500mg; Ibuprofen 150mg Paracetamol 500mg; Ibuprofen 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Racecadotril DWP 175mg | 893110245723 | Racecadotril 175mg 175mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Dexibuprofen DWP 300mg | 893110220223 | Dexibuprofen 300mg 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Donepezil OD DWP 5 mg | 893110220323 | Donepezil hydroclorid 5mg 5mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Fluvastatin Cap DWP 20mg | 893110220423 | Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) 20mg 20mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Glipizid DWP 5mg | 893110220523 | Glipizid 5mg 5mg | Viên nén | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Levodopa Plus DWP 200 mg/50 mg | 893110220623 | Levodopa 200mg; Benserazid (dưới dạng benserazid hydroclorid) 50mg Levodopa 200mg; Benserazid (dưới dạng benserazid hydroclorid) 50mg | Viên nén | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Losartan Plus DWP 100 mg/12,5 mg | 893110220723 | Losartan kali 100mg; Hydroclorothiazid 12,5mg Losartan kali 100mg; Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Lovastatin DWP 20mg | 893110220823 | Lovastatin 20mg 20mg | Viên nén | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Mirtazapin DWP 45mg | 893110220923 | Mirtazapin 45mg 45mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Olanzapin DWP 15mg | 893110221023 | Olanzapin 15mg 15mg | Viên nén | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Piroxicam ODT DWP 10mg | 893110221123 | Piroxicam 10mg 10mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Acarbose DWP 25 mg | 893110235523 | Acarbose 25mg 25mg | Viên nén | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Aciclovir Cap DWP 200mg | 893110235623 | Acyclovir 200mg 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Clozapin DWP 50mg | 893110235723 | Clozapin 50mg 50mg | Viên nén | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Nguyên tắc | Giấy chứng nhận | Cơ quan cấp | Ngày cấp | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|
| WHO-GMP | 447/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | 06/09/2026 | 12/03/2028 |
| WHO-GMP | 223/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | — |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Valproat natri Kiểm soát đặc biệt | SCI PHARMTECH, INC. | Taiwan | EP hiện hành | Valproat EC DWP 300mg | 15/06/2031 |
| Paroxetin (dưới dạng paroxetin hydroclorid) | Zhejiang Haisen Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Paroxetin OD DWP 10mg | 15/06/2031 |
| Olanzapin | Smilax Laboratories Limited | INDIA | USP hiện hành | Olanzapin DWP 10mg | 15/06/2031 |
| Methocarbamol | Ningbo Smart Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP hiện hành | Methocarbamol DWP 750 mg | 15/06/2031 |
| Methocarbamol | Ningbo Smart Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP hiện hành | Methocarbamol DWP 1000 mg | 15/06/2031 |
| Famotidin | Vaasavaa Pharmaceuticals (P) Ltd. | INDIA | USP phiên bản hiện hành | Famotidin OD DWP 20 mg | 15/06/2031 |
| Carbocistein | Wuhan Grand Hoyo Co., Ltd | CHINA | EP hiện hành | Carbocistein DWP 375 mg | 15/06/2031 |
| Magnesi hydroxyd | Kyowa Chemical Industry Co., Ltd. Sakaide Plant | Japan | USP hiện hành | Malon DWP 440 mg/ 390 mg | 09/03/2031 |
| Nhôm hydroxyd gel khô | Kyowa Chemical Industry Co., Ltd. Yashima Plant | Japan | USP hiện hành | Malon DWP 440 mg/ 390 mg | 09/03/2031 |
| Hydrochlorothiazide | Amoli Organics (A division of Umedica Laboratories Pvt. Ltd.) | INDIA | USP hiện hành | Lisinopril Plus DWP 20/12,5 mg | 09/03/2031 |
| Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Lisinopril Plus DWP 20/12,5 mg | 09/03/2031 |
| Simethicon (dưới dạng bột Simethicon) | RioCare India Pvt. Ltd | INDIA | NSX | MNS DWP 400 mg/400 mg/40 mg | 02/12/2030 |
| Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) | Kyowa Chemical Industry Co., Ltd. Yashima Plant | Japan | USP hiện hành | MNS DWP 400 mg/400 mg/40 mg | 02/12/2030 |
| Magnesi hydroxyd | Kyowa Chemical Industry Co., Ltd. Sakaide Plant | Japan | USP hiện hành | MNS DWP 400 mg/400 mg/40 mg | 02/12/2030 |
| Ezetimib | Zhejiang Tianyu Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP phiên bản hiện hành | Ezetimib OD DWP 10 mg | 02/12/2030 |
| Bismuth subsalicylat | 5N Plus Luebeck GmbH (5N Plus Lübeck GmbH) | GERMANY | EP hiện hành | Bismotric 35,2 mg/ ml | 02/12/2030 |
| <div>Bromhexin hydroclorid </div> | Orex Pharma Private Limited | INDIA | EP phiên bản hiện hành | Bromhexin DWP 12 mg | 14/08/2030 |
| Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin hydroclorid) | Adroit Pharmachem Pvt. Ltd. | INDIA | USP hiện hành | Venlafaxin DWP 100mg | 14/08/2030 |
| Magnesi hydroxyd | Kyowa Chemical Industry Co., Ltd. Sakaide Plant | Japan | USP hiện hành | Malon DWP 750 mg/ 350 mg | 14/08/2030 |
| Nhôm hydroxyd gel khô | Kyowa Chemical Industry Co., Ltd. Yashima Plant | Japan | USP hiện hành | Malon DWP 750 mg/ 350 mg | 14/08/2030 |
| Magnesi hydroxyd | Kyowa Chemical Industry Co., Ltd. Sakaide Plant | Japan | USP hiện hành | Malon dwp 350 mg/ 400 mg | 14/08/2030 |
| Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô) | Kyowa Chemical Industry Co., Ltd. Yashima Plant | Japan | USP hiện hành | Malon dwp 350 mg/ 400 mg | 14/08/2030 |
| Sucralfat | Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Sucralfat DWP 2g/10ml | 14/08/2030 |
| Sucralfat | Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd | CHINA | USP hiện hành | Sucralfat DWP 1g/10ml | 14/08/2030 |
| Levocetirizin dihydroclorid | Metrochem API Private Limited | INDIA | USP phiên bản hiện hành | Levocetirizin OD DWP 5 mg | 14/08/2030 |
| Ambroxol hydroclorid | Hema Pharmaceuticals Pvt Ltd | INDIA | EP phiên bản hiện hành | Ambroxol Effer DWP 60 mg | 14/08/2030 |
| Levomepromazin maleat | ZCL Chemicals Ltd. | INDIA | EP hiện hành | Levomepromazin DWP 25 mg | 14/08/2030 |
| Metronidazol Kiểm soát đặc biệt | Hubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., Ltd. | CHINA | BP phiên bản hiện hành | Metronidazol DWP 400 mg | 02/06/2030 |
| Metronidazol Kiểm soát đặc biệt | Hubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., Ltd. | CHINA | BP phiên bản hiện hành | Metronidazol DWP 500mg | 02/06/2030 |
| Aspirin | Novacyl (Thailand) Limited | Thailand | USP hiện hành | Aspirin DWP 150mg | 02/06/2030 |
| Aspirin | Novacyl (Thailand) Limited | Thailand | USP hiện hành | Aspirin DWP 100mg | 02/06/2030 |
| Paroxetin (dưới dạng paroxetin hydroclorid) | Zhejiang Haisen Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Paroxetin OD DWP 20mg | 02/06/2030 |
| Ibuprofen | Solara Active Pharma Sciences Limited. | INDIA | EP hiện hành | Paraibu Dwp 250mg/125mg | 02/06/2030 |
| Paracetamol | HeBei Jiheng Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Paraibu Dwp 250mg/125mg | 02/06/2030 |
| Fexofenadine hydrochloride | Vasudha Pharma Chem Limited | INDIA | USP hiện hành | Fexofenadin ODT DWP 30mg | 02/06/2030 |
| Diltiazem hydroclorid | SVK Laboratories Private Limited | INDIA | USP hiện hành | Diltiazem DWP 120mg | 02/06/2030 |
| Vitamin D3 (cholecalciferol/ Dry Vitamin D3 100 SD/S) | DSM Nutritional Products AG (DSM Nutritional Products Ltd) | Switzerland | EP hiện hành | Calci D3 DWP 500mg/440IU | 02/06/2030 |
| Calci carbonat | Sudeep Pharma Pvt. Ltd. | INDIA | EP hiện hành | Calci D3 DWP 500mg/440IU | 02/06/2030 |
| Valsartan | Smilax Laboratories Limited | INDIA | USP hiện hành | Valsartan DWP 80mg | 02/06/2030 |
| Valsartan | Smilax Laboratories Limited | INDIA | USP hiện hành | Valsartan DWP 160mg | 02/06/2030 |
| Betahistin mesilat | Enal Drugs Pvt.Ltd | Ấn Độ | EP/BP hiện hành | Betahistin DWP 6mg | 02/06/2030 |
| Bismuth subsalicylat | 5N Plus Luebeck GmbH (5N Plus Lübeck GmbH) | GERMANY | EP hiện hành | Bismotric 35 mg/ml | 02/06/2030 |
| Diosmin/ Hesperidin (90/10) (tương ứng Diosmin 900,0 mg; Hesperidin 100,0 mg)<div><br></div> | Chengdu Yazhong Bio-pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | TCNSX | Digespatin 1000mg | 02/06/2030 |
| Diltiazem hydroclorid | Piramal Pharma Limited | INDIA | EP hiện hành | Diltiazem DWP 90mg | 02/06/2030 |
| Thiocolchicosid | Zeon-Health Industries. | INDIA | IP hiện hành | Thiocolchicosid OD DWP 8mg | 13/03/2030 |
| Spiramycin | Topfond Pharmaceutical Co., Ltd. | China, 463000 | EP hiện hành | Spiramycin DWP 1,5MIU | 13/03/2030 |
| Terbutalin sulfat Kiểm soát đặc biệt | Brundavan Laboratories Pvt Ltd | INDIA | USP hiện hành | Terbutalin DWP 5mg | 13/03/2030 |
| Montelukast natri | Metrochem API Private Limited | INDIA | USP hiện hành | Montelukast OD DWP 10mg | 13/03/2030 |
| Imidapril hydroclorid | Hunan Jiudian Hongyang Pharmaceutical Co.,Ltd. | CHINA | JP phiên bản hiện hành | Imidapril DWP 2,5 mg | 13/03/2030 |
| Ibuprofen | Shandong Xinhua Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP phiên bản hiện hành | Ibuprofen Effer DWP 600 mg | 13/03/2030 |
| Fexofenadin hydroclorid | Sreekara Organics | INDIA | USP hiện hành | Fexofenadin DWP 60mg | 13/03/2030 |
| Erythromycin ethylsuccinat | Century Pharmaceuticals Limited | INDIA | USP hiện hành | Erythromycin S DWP 200 mg | 13/03/2030 |
| Diosmin | Chengdu Runde Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành | Diosmin DWP 300mg | 13/03/2030 |
| Carbocistein | Wuhan Grand Hoyo Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành | Carbocistein DWP 75mg/ml | 13/03/2030 |
| Calci carbonat | Sudeep Pharma Pvt. Ltd. | INDIA | EP hiện hành | Calci Carbonat Effer DWP 500mg | 13/03/2030 |
| <p>Nhôm hydroxyd </p><p>(Dried Aluminium Hydroxide)</p> | Priti Industries | Ấn Độ | BP hiện hành | Allerivat | 13/03/2030 |
| Magnesi trisilicat <div>(Magnesium Trisilicate)</div> | Priti Industries | Ấn Độ | BP hiện hành | Allerivat | 13/03/2030 |
| Acetazolamid | CTX Lifesciences Pvt.Ltd | INDIA | USP hiện hành | Acetazolamid DWP 125mg | 13/03/2030 |
| Paracetamol (Acetaminophen) | Hebei Jiheng Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP hiện hành | Paracetamol OD DWP 250mg | 19/12/2029 |
| Meloxicam | Technodrugs & Intermediates Pvt. Ltd. | INDIA | BP hiện hành | Meloxicam DWP 15mg | 19/12/2029 |
| L-Ornithine L-Aspartate | Jing Jing Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | TC NSX | Litrulin | 19/12/2029 |
| Lacidipine | Zhejiang Jinhua Conba Bio-pharm. Co., Ltd. | CHINA | BP hiện hành | Lacidipin DWP 6mg | 19/12/2029 |
| Rabeprazol pellets 8,5% | Metrochem API Private Limited | INDIA | NSX | Rabeprazol EC DWP 10 mg | 19/12/2029 |
| Gemfibrozil | Zhejiang Excel Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Gemfibrozil DWP 300 mg | 19/12/2029 |
| Candesartan cilexetil | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Candesartan OD DWP 4mg | 19/12/2029 |
| Meloxicam | Technodrugs & Intermediates Pvt. Ltd. | INDIA | BP hiện hành | Meloxicam DWP 7,5mg | 19/12/2029 |
| Carbimazole | Innova Pharmactive Pvt. Ltd. | INDIA | BP hiện hành | Carbimazol DWP 5mg | 21/11/2029 |
| Fluoxetine hydrochloride | Cadila Pharmaceuticals Limited | INDIA | EP/BP hiện hành | Fluoxetin OD DWP 20 mg | 21/11/2029 |
| Diluted Isosorbide Mononitrate 70% in Lactose | DIPHARMA FRANCIS S.R.L. | ITALY | EP hiện hành | Isosorbid Mononitrat DWP 40mg | 21/11/2029 |
| Bismuth subsalicylate | 5N Plus Luebeck GmbH (5N Plus Lübeck GmbH) | GERMANY | EP hiện hành | Bismotric Chew 262 mg | 21/11/2029 |
| Perindopril tert-butylamine | Apitoria Pharma Private Limited, Unit – I | INDIA | EP hiện hành | Perindopril Plus DWP 4mg/1,25mg | 21/11/2029 |
| Indapamide | SUPRA CHEMICALS | INDIA | USP hiện hành | Perindopril Plus DWP 4mg/1,25mg | 21/11/2029 |
| Venlafaxine hydrochloride | Amoli Organics Pvt. Ltd. | INDIA | USP hiện hành | Venlafaxin DWP 50mg | 21/11/2029 |
| Naproxen sodium | Divi’s Laboratories Limited | INDIA | USP hiện hành | Naproxen Cap DWP 220mg | 21/11/2029 |
| Perindopril tert-butylamine | Apitoria Pharma Private Limited, Unit – I | INDIA | EP hiện hành | Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg | 21/11/2029 |
| Indapamide | SUPRA CHEMICALS | INDIA | USP hiện hành | Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg | 21/11/2029 |
| Aspirin (Acetylsalicylic Acid) | Novacyl (Thailand) Limited | Thailand | USP hiện hành | Aspirin DWP 80mg | 21/11/2029 |
| Rosuvastatin calcium | Lewens Labs Pvt. Ltd. | INDIA | EP hiện hành | Rosuvastatin DWP 15 mg | 21/11/2029 |
| Docusate sodium | Hunan Jiudian Hongyang Pharmaceutical Co.,Ltd. | CHINA | EP hiện hành | Docusat DWP 50 mg/ 5 ml | 21/11/2029 |
| Fexofenadine hydrochloride | Sreekara Organics | INDIA | USP hiện hành | Fexofenadin DWP 120mg | 21/11/2029 |
| Ivabradine hydrochloride | Lewens Labs Pvt. Ltd. | INDIA | NSX | Ivabradin DWP 2,5mg | 21/11/2029 |
| Furosemide | Mangalam Drugs and Organics Ltd. | INDIA | EP hiện hành | Furosemid DWP 80mg | 21/11/2029 |
| Ribavirin Kiểm soát đặc biệt | Xinxiang Pharmaceutical Co., Ltd., | CHINA | USP hiện hành | Ribavirin Dwp 600mg | 21/11/2029 |
| Cinnarizine | Fleming Laboratories Limited | INDIA | BP hiện hành | Cinarizin DWP 25 mg | 21/11/2029 |
| Minocycline hydrochloride | Zhejiang Changhai Pharmaceuticals Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Minocyclin Cap DWP 50mg | 31/10/2029 |
| Lovastatin | Zhejiang Hisun Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Lovastatin DWP 40mg | 31/10/2029 |
| Simvastatin | Henan Topfond Sci-Tech Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Simvastatin S DWP 20mg | 31/10/2029 |
| Quetiapine fumarate | Zhejiang Supor Pharmaceuticals Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Quetiapin DWP 300 mg | 31/10/2029 |
| Trimebutine maleate | Shanxi ShuangYan Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP phiên bản hiện hành | Trimebutin Cap DWP 150 mg | 31/10/2029 |
| Minocycline hydrochloride | Zhejiang Changhai Pharmaceuticals Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Minocyclin Cap DWP 100mg | 31/10/2029 |
| Spironolactone | Tianjin Jinjin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành | Spironolacton Plus DWP 50/20 mg | 31/10/2029 |
| Furosemide | Mangalam Drugs and Organics Ltd. | INDIA | EP hiện hành | Spironolacton Plus DWP 50/20 mg | 31/10/2029 |
| Bisoprolol fumarate | Synnat Pharma Private Limited | INDIA | EP hiện hành | Bisoprolol DWp 2,5mg | 31/10/2029 |
| Hydrochlorothiazide | Changzhou Pharmaceutical Factory | CHINA | USP hiện hành | Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg | 31/10/2029 |
| Simethicone | Dasan Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | MNS DWP 164mg/170mg/25mg | 31/10/2029 |
| Dried Aluminum Hydroxide Gel | Priti Industries | INDIA | USP hiện hành | MNS DWP 164mg/170mg/25mg | 31/10/2029 |
| Magnesium Hydroxide | Priti Industries | INDIA | USP hiện hành | MNS DWP 164mg/170mg/25mg | 31/10/2029 |
| Lisinopril dihydrate | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP phiên bản hiện hành | Lisinopril DWP 30 mg | 31/10/2029 |
| Bisoprolol fumarate | Supriya Lifescience Ltd. | INDIA | EP hiện hành | Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg | 31/10/2029 |
| Etodolac | Kreative Organics Private Limited | INDIA | USP hiện hành | Etodolac Cap DWP 300mg | 15/09/2029 |
Mỗi dòng là một công bố tá dược gắn với một số đăng ký thuốc cụ thể.
| Tá dược, vỏ nang | Cơ sở sản xuất | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hiệu lực |
|---|---|---|---|---|---|
| Nước tinh khiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar | — | DĐVN hiện hành | Hepacrotic 450mg (893110004823) | 26/02/2028 |
| Nước tinh khiết | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Wealphar | Việt Nam | DĐVN V | Tizanidin DWP 4mg (VD-36173-22) | 29/12/2027 |
Cơ sở này có tên trong danh sách cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt do Cục Quản lý Dược công bố. Phạm vi chứng nhận nêu dưới đây là phạm vi thật của cơ sở, không phải mô tả chung của tiêu chuẩn.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 35/2018/TT-BYT 35/2018/TT-BYT | Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
| Nghị định 163/2025/NĐ-CP 163/2025/NĐ-CP | Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.