Wuhu Huahai Biology Engineering Co.Ltd: danh mục thuốc, nguyên liệu và chứng nhận GxP

Wuhu Huahai Biology Engineering Co.Ltd có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 1 vai trò khác nhau.

Cụ thể, cơ sở này sản xuất tá dược, vỏ nang cho 295 công bố.

295
Công bố tá dược

Công bố tá dược, vỏ nang

Mỗi dòng là một công bố tá dược gắn với một số đăng ký thuốc cụ thể.

Tá dược, vỏ nang Cơ sở sản xuất Nước Tiêu chuẩn Dùng cho thuốc Hết hiệu lực
Propylparaben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd. China USP hiện hành Thuốc Bogarin 4200 (893200138626) 16/07/2031
Propylparaben Wuhu huahai biology engineering Co.,ltd Trung Quốc USP hiện hành Totgan Uriphyl (893200139426) 16/07/2031
Methylparaben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd. China USP hiện hành Thuốc Bogarin 4200 (893200138626) 16/07/2031
Propylparaben Wuhu huahai biology engineering Co.,ltd Trung Quốc USP hiện hành Diệp hạ châu DTH Fort (893200139326) 16/07/2031
Methylparaben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd. China USP hiện hành Usalmag (893100118326) 15/06/2031
Methyl Paraben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd. China USP-NF 2024 BV Gastro (893100120726) 15/06/2031
Propylparaben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd. China USP hiện hành Usalmag (893100118326) 15/06/2031
Methylparaben <div>(Methyl parahydroxybenzoat) </div><div><br></div> Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd China USP hiện hành Minrolex 800IU (893110092326) 15/06/2031
&nbsp;Methyl paraben (Nipagin) Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa DĐVN-hiện hành TRETINOIN PLUS CREAM (893110121626) 15/06/2031
Methylparaben <div>(Methyl parahydroxybenzoat) </div><div><br></div> Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd. China USP hiện hành Isotretinoin10 mg (893110092226) 15/06/2031
Propyl paraben <div>&nbsp;(Nipasol) </div><div><br></div> Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa DĐVN-hiện hành TRETINOIN PLUS CREAM (893110121626) 15/06/2031
Propylparaben <div>(Propyl parahydroxybenzoat) </div><div><br></div> Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd. China USP hiện hành Isotretinoin10 mg (893110092226) 15/06/2031
Methyl paraben (Nipagin) Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd Trung Quốc DĐVN, phiên bản hiện hành Acyclovir TP (893100103726) 15/06/2031
Propyl parahydroxybenzoate Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd. China BP 2024 BV Gastro (893100120726) 15/06/2031
Methylparaben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd Trung Quốc USP, phiên bản hiện hành MARACAS (893100121226) 15/06/2031
Nipasol Wuhu Huahai Biology Engineering Co.,Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa BP hiện hành TROFEN POWER (893100106926) 15/06/2031
Propylparaben <div>(Propyl parahydroxybenzoat) </div><div><br></div> Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd China USP hiện hành Minrolex 800IU (893110092326) 15/06/2031
Propylparaben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd. China USP hiện hành HOMESTER (893110106326) 15/06/2031
Methylparaben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd. China USP hiện hành HOMESTER (893110106326) 15/06/2031
Propylparaben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd Trung Quốc USP, phiên bản hiện hành MARACAS (893100121226) 15/06/2031
Sorbitan monooleat (Span 80)<div><br></div> Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd Trung Quốc USP, phiên bản hiện hành Acyclovir TP (893100103726) 15/06/2031
Propyl paraben (Nipasol) Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd Trung Quốc DĐVN, phiên bản hiện hành Acyclovir TP (893100103726) 15/06/2031
Methyl paraben Wuhu Huahai Biology Engineering Co.,Ltd China USP hiện hành ZENAMUC 200 (893100092526) 15/06/2031
Propyl paraben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd China USP 2023 CYTEIN (893100109626) 15/06/2031
Methyl parahydroxybenzoat Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP hiện hành Gute kid spray (893100017026) 09/03/2031
Methylparaben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd Trung Quốc USP hiện hành Predion (893110008026) 09/03/2031
Methylparaben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd Trung Quốc USP phiên bản hiện hành Sanvanfos 400 (893110019626) 09/03/2031
Propyl paraben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 2024 Hormovag (893110017426) 09/03/2031
Propyl paraben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd China USP 2023 PHOZALUM (893100015326) 09/03/2031
Methylparaben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd Trung Quốc USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) AcetylCystein SOHA 20mg/ml (893100012626) 09/03/2031
Propylparaben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd Trung Quốc USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) AcetylCystein SOHA 20mg/ml (893100012626) 09/03/2031
Methyl paraben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 2024 Hormovag (893110017426) 09/03/2031
Methyl parahydroxybenzoat Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP hiện hành Gute spray (893100017126) 09/03/2031
Nipagin Wuhu Huahai Biology Engineering Co.,Ltd China USP hiện hành Malon DWP 440 mg/ 390 mg (893100015226) 09/03/2031
Methylparaben&nbsp; Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd Trung Quốc USP, phiên bản hiện hành Conextrin (893110019526) 09/03/2031
Propylparaben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd Trung Quốc USP, phiên bản hiện hành Conextrin (893110019526) 09/03/2031
Propylparaben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd Trung Quốc USP phiên bản hiện hành Sanvanfos 400 (893110019626) 09/03/2031
Methylparaben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd China USP hiện hành (USP 44) Soldefla (893110022526) 09/03/2031
Methylparaben <div>(Methyl parahydroxybenzoat) </div><div><br></div> Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd China USP hiện hành Mubelsky (893110459825) 02/12/2030
Nipagin Wuhu Huahai Biology Engineering Co. Ltd. China USP hiện hành Cygigon - 30 (893110461925) 02/12/2030
Propyl paraben Wuhu huahai biology engineering Co., Ltd. China USP* Feromal (893100480125) 02/12/2030
Propylparaben <div>(Propyl parahydroxybenzoat) </div><div><br></div> Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd China USP hiện hành Mubelsky (893110459825) 02/12/2030
Methylparaben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd China DĐVN phiên bản hiện hành Meleto sol (893110481025) 02/12/2030
Methylparaben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd Trung Quốc USP hiện hành Apisolred (893110454725) 02/12/2030
Natri methyl paraben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., LTD China USP 2024 Dismolan forte (893100460425) 02/12/2030
Nipasol Wuhu Huahai Biology Engineering Co. Ltd. China USP-NF hiện hành Cygigon - 10 (893110461825) 02/12/2030
Methylparaben Wuhu Huahai Biology engineering Co., Ltd China USP – NF2023 Nimomia (893110483825) 02/12/2030
Methyl Paraben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd. China USP-NF 2024 Aluminum hydroxide-Magnesium hydroxide-Simethicone 175/ 200/ 25 (893100484325) 02/12/2030
Methylparaben WUHU HUAHAI BIOLOGY ENGINEERING CO., LTD Trung Quốc USP – NF hiện hành (USP-NF 2024) Ferrous Soha 50 mg/5ml (893100466425) 02/12/2030
Nipagin Wuhu Huahai Biology Engineering Co. Ltd. Anhui USP-NF hiện hành Cygigon - 10 (893110461825) 02/12/2030
Propylparaben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd China DĐVN phiên bản hiện hành Meleto sol (893110481025) 02/12/2030
Methylparaben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd Trung Quốc USP phiên bản hiện hành Laxtenapi (893110454925) 02/12/2030
Methylparaben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd Trung Quốc USP hiện hành Api-pred (893110454125) 02/12/2030
Methyl paraben Wuhu huahai biology engineering Co., Ltd. China USP* Feromal (893100480125) 02/12/2030
Propylparaben&nbsp; Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd. China BP 2024 Aluminum hydroxide-Magnesium hydroxide-Simethicone 175/ 200/ 25 (893100484325) 02/12/2030
Propylparaben WUHU HUAHAI BIOLOGY ENGINEERING CO., LTD Trung Quốc USP – NF hiện hành (USP-NF 2024) Ferrous Soha 50 mg/5ml (893100466425) 02/12/2030
Methylparaben<div><br></div> WUHU HUAHAI BIOLOGY ENGINEERING CO., LTD China. USP – NF 2023 A.T Clotrimazole (893100457525) 02/12/2030
Nipasol Wuhu Huahai Biology Engineering Co. Ltd. China USP hiện hành Cygigon - 30 (893110461925) 02/12/2030
Natri propylparaben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., LTD China BP2024/ USP2024/ EP11.5 Desmosol (893110460325) 02/12/2030
Natri methylparaben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., LTD China BP2024/ USP2024/ EP11.5 Desmosol (893110460325) 02/12/2030
Natri propyl paraben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., LTD China USP 2024 Dismolan forte (893100460425) 02/12/2030
Propyl paraben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd. Trung Quốc DĐVN V Mát gan - PPP (893210318025) 28/08/2030
Propylparaben Wuhu huahai biology engineering Co.,ltd Trung Quốc USP hiện hành Actiso DTH (893210318125) 28/08/2030
Sorbitan monooleat (Span 80) Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 2023 Motasol cream (893110380425) 14/08/2030
Nipasol Wuhu Huahai Biology Engineering Co.Ltd China USP-NF hiện hành Thioctic acid 300 mg (893110364925) 14/08/2030
Nipagin Wuhu Huahai Biology Engineering Co.Ltd China USP-NF hiện hành Thioctic acid 300 mg (893110364925) 14/08/2030
Propylparaben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd. Trung Quốc USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) Pregabalin SOHA 20 mg/ml (893110378825) 14/08/2030
Methylparaben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd. Trung Quốc USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) Pregabalin SOHA 20 mg/ml (893110378825) 14/08/2030
Methylparaben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd Trung Quốc USP hiện hành Hymaxto (893100366125) 14/08/2030
Methyl paraben WUHU HUAHAI BIOLOGY ENGINEERING CO,.LTD China USP-NF 2021 Atimetrol (893110369225) 14/08/2030
Methylparaben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd. Trung Quốc USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) Pregabalin SOHA 20 mg/ml (893110378825) 14/08/2030
Propylparaben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd. Trung Quốc USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) Pregabalin SOHA 20 mg/ml (893110378825) 14/08/2030
Methylparaben WUHU HUAHAI BIOLOGY ENGINEERING CO.,LTD Trung Quốc USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) Zapatinpro (893110379025) 14/08/2030
Propylparaben WUHU HUAHAI BIOLOGY ENGINEERING CO.,LTD Trung Quốc USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) Zapatinpro (893110379025) 14/08/2030
Methylparaben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd Trung Quốc USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) Zentexol 650 (893100379225) 14/08/2030
Propylparaben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd Trung Quốc USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) Zentexol 650 (893100379225) 14/08/2030
Nipagin Wuhu Huahai Biology Engineering Co. Ltd China USP-NF 2024 Fasmeck (893110374125) 14/08/2030
Nipasol Wuhu Huahai Biology Engineering Co. Ltd China USP-NF 2024 Fasmeck (893110374125) 14/08/2030
Sorbitan monooleat (Span 80) Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP hiện hành Acy Vshine (893100396225) 14/08/2030
Methyl paraben (Nipagin) Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa DĐVN hiện hành Acy Vshine (893100396225) 14/08/2030
Propyl paraben (Nipasol) Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa DĐVN hiện hành Acy Vshine (893100396225) 14/08/2030
Nipagin Wuhu Huahai Biology Engineering Co.,Ltd China USP hiện hành Sucralfat DWP 1g/10ml (893100385725) 14/08/2030
Nipagin Wuhu Huahai Biology Engineering Co.,Ltd China USP hiện hành Sucralfat DWP 2g/10ml (893100385825) 14/08/2030
Nipagin Wuhu Huahai Biology Engineering Co.,Ltd China USP hiện hành Malon dwp 350 mg/ 400 mg (893100385525) 14/08/2030
Sorbitan monooleat (Span 80) Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP hiện hành Makeone (893100396325) 14/08/2030
Methyl paraben (Nipagin) Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa DĐVN hiện hành Makeone (893100396325) 14/08/2030
Propyl paraben (Nipasol) Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa DĐVN hiện hành Makeone (893100396325) 14/08/2030
Nipagin Wuhu Huahai Biology Engineering Co.,Ltd China USP hiện hành Malon DWP 750 mg/ 350 mg (893100385625) 14/08/2030
Propylparaben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd Trung Quốc USP phiên bản hiện hành Gaavitos (893100395525) 14/08/2030
Methyl paraben WUHU HUAHAI BIOLOGY ENGINEERING Co., LTD. China USP hiện hành Apilastin (893110365825) 14/08/2030
Methylparaben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd Trung Quốc USP phiên bản hiện hành Gaavitos (893100395525) 14/08/2030
Methylparaben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd Trung Quốc USP 41 Apilivpa (893110365925) 14/08/2030
Methyl paraben Wuhu huahai biology engineering co., ltd Trung Quốc USP 42 Piroxol Drop (893110279225) 02/06/2030
Methylparaben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd Trung Quốc USP 2022 Flashgold Ace (893110279025) 02/06/2030
Propyl paraben Wuhu huahai biology engineering co., ltd Trung Quốc USP 42 Piroxol Drop (893110279225) 02/06/2030
Nipagin Wuhu Huahai Biology Engineering Co. Ltd. China USP-NF 2023 KLM-Aciclovir (893110243625) 02/06/2030
Propyl paraben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd Trung Quốc USP hiện hành Sopumit (893110294625) 02/06/2030
Methyl paraben Wuhu Huahai Biology Engineering Co.,LTD Trung Quốc USP 2023, EP 11.0 Lecotri (893100240525) 02/06/2030
Propyl paraben Wuhu Huahai Biology Engineering Co.,LTD Trung Quốc USP 2023, EP 11.0 Lecotri (893100240525) 02/06/2030
Methylparaben Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd China USP hiện hành Dimezulen (893100282925) 02/06/2030

Điều kiện kinh doanh dược

Cơ sở đăng ký hoặc sản xuất thuốc là cơ sở kinh doanh dược, phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược và người chịu trách nhiệm chuyên môn có chứng chỉ hành nghề phù hợp với phạm vi hoạt động.

Văn bản Nội dung liên quan
Luật Dược 2016
105/2016/QH13
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024.
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược
44/2024/QH15
Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc.
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP.

Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Wuhu Huahai Biology Engineering Co.Ltd xuất hiện trong dữ liệu Cục Quản lý Dược với những vai trò nào?
Cơ sở này xuất hiện với các vai trò: sản xuất tá dược, vỏ nang. Cổng dịch vụ công của Cục Quản lý Dược để các danh mục này ở những mục riêng biệt; trang này ghép lại theo tên cơ sở.

Cơ sở, doanh nghiệp dược khác có quy mô tương tự

Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.

Phạm vi và giới hạn của dữ liệu

Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.

Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.