Nhóm ngành 73101 — Kinh tế học có 8 ngành trình độ đại học thuộc lĩnh vực 731 — Khoa học xã hội và hành vi theo Danh mục thống kê ngành đào tạo (09/2022/TT-BGDĐT).
| Mã ngành | Tên ngành | Trường tuyển | Điểm chuẩn THPT 2026 | Ghi chú Danh mục |
|---|---|---|---|---|
| 7310101 | Kinh tế | 46 | 14,00 – 26,00 | — |
| 7310102 | Kinh tế chính trị | 3 | 15,00 – 24,82 | — |
| 7310104 | Kinh tế đầu tư | 7 | 17,50 – 27,56 | — |
| 7310105 | Kinh tế phát triển | 6 | 15,00 – 26,79 | — |
| 7310106 | Kinh tế quốc tế | 18 | 15,00 – 28,30 | — |
| 7310107 | Thống kê kinh tế | 3 | 15,00 – 27,29 | — |
| 7310108 | Toán kinh tế | 4 | 23,00 – 27,22 | — |
| 7310109 | Kinh tế số | 14 | 15,00 – 26,51 | Bổ sung ngành mới Có hiệu lực áp dụng từ ngày 22/7/2022 |
Định nghĩa “nhóm ngành đào tạo”, quy tắc xếp ngành vào nhóm và cách đọc mã 7 chữ số nằm ở trang mã ngành đại học — giữ một bản duy nhất thay vì lặp trên cả 95 trang nhóm ngành.
| Mã | Nhóm ngành đào tạo |
|---|---|
| 73102 | Khoa học chính trị |
| 73103 | Xã hội học và Nhân học |
| 73104 | Tâm lý học |
| 73105 | Địa lý học |
| 73106 | Khu vực học |
| 73190 | Khác |
Nội dung cập nhật theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT và Quy chế tuyển sinh 06/2026/TT-BGDĐT, áp dụng từ .