Nhập từ khóa, hoặc mở bộ lọc nâng cao để lọc theo cơ sở dữ liệu, thời gian và tình trạng hiệu lực
Nhóm ngành 73190 — Khác có 0 ngành trình độ đại học thuộc lĩnh vực 731 — Khoa học xã hội và hành vi theo Danh mục thống kê ngành đào tạo (09/2022/TT-BGDĐT).
Nhóm ngành này chưa có ngành nào trong Danh mục trình độ đại học.
Định nghĩa “nhóm ngành đào tạo”, quy tắc xếp ngành vào nhóm và cách đọc mã 7 chữ số nằm ở trang mã ngành đại học — giữ một bản duy nhất thay vì lặp trên cả 95 trang nhóm ngành.
| Mã | Nhóm ngành đào tạo |
|---|---|
| 73101 | Kinh tế học |
| 73102 | Khoa học chính trị |
| 73103 | Xã hội học và Nhân học |
| 73104 | Tâm lý học |
| 73105 | Địa lý học |
| 73106 | Khu vực học |
Nội dung cập nhật theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT và Quy chế tuyển sinh 06/2026/TT-BGDĐT, áp dụng từ .
Không có công cụ nào khớp từ khoá.
Xem tất cả 120 công cụ