7310102
mã ngành
15,00 – 24,82
điểm chuẩn THPT 2026
3
cơ sở đào tạo tuyển sinh
Nguyên văn dòng trong Danh mục ngành đào tạo
| Mã ngành |
Tên ngành |
Hiệu lực |
Ghi chú |
| 7310102 |
Kinh tế chính trị |
— |
— |
Mã 7310102 được cấu tạo thế nào
| Thành phần mã |
Giá trị |
Nghĩa |
| Mã cấp I — trình độ |
7 |
Trình độ đại học |
| Mã cấp II — lĩnh vực |
731 |
Khoa học xã hội và hành vi |
| Mã cấp III — nhóm ngành |
73101 |
Kinh tế học |
| Mã cấp IV — ngành trong nhóm |
02 |
Kinh tế chính trị |
Điểm trúng tuyển ngành Kinh tế chính trị năm 2026
Điểm thi tốt nghiệp THPT
4 mức
Xét học bạ
2 mức
| Cơ sở đào tạo |
Chương trình / tổ hợp |
Điểm chuẩn |
|
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
HBT
|
Kinh tế chính trị
C03; D01; X01; X02
|
27,11
|
|
Đại Học Kinh Tế TPHCM
KSA
|
Kinh tế chính trị
A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3 ; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2 ; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2 ; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
26.97
|
24,00
|
Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM
2 mức
Xét tuyển kết hợp
1 mức
Điểm chuẩn là dữ liệu tổng hợp năm 2026, không phải dữ liệu pháp lý.
Con số chính thức nằm ở thông báo trúng tuyển của từng cơ sở đào tạo.
Các phương thức dùng thang điểm khác nhau nên không so sánh trực tiếp giữa các bảng.
Ngành Kinh tế chính trị ở trình độ khác
Câu hỏi thường gặp
Mã ngành 7310102 là ngành gì?
Mã 7310102 là ngành Kinh tế chính trị trình độ đại học, thuộc nhóm ngành 73101 — Kinh tế học, lĩnh vực 731 — Khoa học xã hội và hành vi, theo Danh mục thống kê ngành đào tạo ban hành kèm 09/2022/TT-BGDĐT.
Điểm chuẩn ngành Kinh tế chính trị năm 2026 là bao nhiêu?
Không có một con số duy nhất — điểm chuẩn (Quy chế gọi là điểm trúng tuyển) khác nhau theo từng trường và từng phương thức. Với phương thức xét điểm thi tốt nghiệp THPT, 4 mức thu được nằm trong khoảng 15,00 đến 24,82 điểm (trung bình 22,04). Ngành này có 3 cơ sở đào tạo tuyển sinh trong dữ liệu năm 2026 — xem bảng chi tiết ở trên.
Ngành Kinh tế chính trị có mã ở trình độ thạc sĩ, tiến sĩ không?
Có. Cùng tên ngành nhưng khác chữ số đầu của mã:
8310102 (thạc sĩ),
9310102 (tiến sĩ). Chữ số đầu thể hiện trình độ đào tạo — 7 là đại học, 8 là thạc sĩ, 9 là tiến sĩ (điểm a khoản 2 Điều 4 09/2022/TT-BGDĐT).
Ngành khác cùng nhóm 73101