Mã ICD-10 Q90 — Hội chứng Down
Mã Q90 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Hội chứng Down, tiếng Anh là Down syndrome. Mã này nằm trong nhóm Q90-Q99 — Bất thường nhiễm sắc thể, không phân loại mục khác, thuộc chương XVII — Dị tật, biến dạng và bất thường về nhiễm sắc thể bẩm sinh. Đối chiếu văn bản pháp luật, mã này hoặc mã chi tiết của nó: thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày.
4 mã chi tiết của Q90
Từ Q90.0 đến Q90.9.
| Mã | Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| Q90.0 | Thể tam nhiễm sắc thể, không phân ly trong giảm phân · tên cũ: Ba nhiễm sắc thể 21, giảm phân không phân ly | Trisomy 21, meiotic nondisjunction |
| Q90.1 | Thể tam nhiễm sắc thể 21, thể khảm (không phân ly trong nguyên phân) · tên cũ: Ba nhiễm sắc thể 21, thể khảm (gián phân không phân ly) | Trisomy 21, mosaicism (mitotic nondisjunction) |
| Q90.2 | Thể tam nhiễm sắc thể 21, chuyển đoạn · tên cũ: Ba nhiễm sắc thể 21, chuyển đoạn | Trisomy 21, translocation |
| Q90.9 | Hội chứng Down, không xác định · tên cũ: Hội chứng Down không đặc hiệu | Down syndrome, unspecified |
Ghi chú phân loại của mã Q90
Hướng dẫn mã hóa: Thể tam nhiễm sắc thể 21, không xác định khác
Coding Guidance: Trisomy 21 NOS
Đối chiếu tên gọi cũ và mới
4 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.
| Mã | Tên hiện hành Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên trước đây Quyết định 4400/QĐ-BYT |
|---|---|---|
| Q90.0 | Thể tam nhiễm sắc thể, không phân ly trong giảm phân | Ba nhiễm sắc thể 21, giảm phân không phân ly |
| Q90.1 | Thể tam nhiễm sắc thể 21, thể khảm (không phân ly trong nguyên phân) | Ba nhiễm sắc thể 21, thể khảm (gián phân không phân ly) |
| Q90.2 | Thể tam nhiễm sắc thể 21, chuyển đoạn | Ba nhiễm sắc thể 21, chuyển đoạn |
| Q90.9 | Hội chứng Down, không xác định | Hội chứng Down không đặc hiệu |
Danh mục pháp lý liên quan đến mã Q90
1 danh mục trong văn bản pháp luật có nhắc tới mã này hoặc mã chi tiết của nó. Quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc.
| Danh mục | Ý nghĩa | Mã trong danh mục | Văn bản |
|---|---|---|---|
| Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày | Người lao động mắc bệnh trong danh mục này được hưởng chế độ ốm đau dài ngày theo Luật Bảo hiểm xã hội. | Q90 — Hội chứng Down · Q91 — Hội chứng Edward và hội chứng Pateau | 46/2016/TT-BYT |
Từ khoá dẫn tới mã Q90
13 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.
- Ba nhiễm sắc thể (hội chứng) | 21 (một phần) (Trisomy (syndrome) | 21 (partial))
- Ba nhiễm sắc thể (hội chứng) | 21 (một phần) | chuyển vị (Trisomy (syndrome) | 21 (partial) | translocation)
- Ba nhiễm sắc thể (hội chứng) | 21 (một phần) | không phân ly khi giảm phân (Trisomy (syndrome) | 21 (partial) | meiotic nondisjunction)
- Ba nhiễm sắc thể (hội chứng) | 21 (một phần) | thể khảm (Trisomy (syndrome) | 21 (partial) | mosaicism)
- Bệnh Down hoặc hội chứng Down (Down 's disease or syndrome)
- Chuyển vị, chuyển dịch | hội chứng Down (Translocation | Down' s syndrome)
- Chuyển vị, chuyển dịch | thể tam nhiễm săc | 21 (Translocation | trisomy | 21)
- Giác mạc hình chóp | trong hội chứng Down (Keratoconus | in Down 's syndrome)
- Hội chứng | ba nhiễm sắc thể KPLNK | 21 (một phần) (Syndrome | trisomy NEC | 21 (partial))
- Hội chứng | ba nhiễm sắc thể KPLNK | 21 (một phần) | chuyển vị (Syndrome | trisomy NEC | 21 (partial) | translocation)
- Hội chứng | ba nhiễm sắc thể KPLNK | 21 (một phần) | không phân ly khi giảm phân (Syndrome | trisomy NEC | 21 (partial) | meiotic nondisjunction)
- Hội chứng | ba nhiễm sắc thể KPLNK | 21 (một phần) | thể khảm (Syndrome | trisomy NEC | 21 (partial) | mosaicism)
- Hội chứng Langdon Down (Langdon Down 's syndrome)
Mã bệnh lân cận
Các mã cùng nhóm Q90-Q99 có trang tra cứu riêng.
| Mã | Tên bệnh |
|---|---|
| Q91 | Hội chứng Edwards và/ hoặc hội chứng Patau |
| Q92 | Thể tam nhiễm sắc thể thường hoàn toàn và/ hoặc một phần khác, không phân loại mục khác |
| Q93 | Thể đơn nhiễm sắc thể thường và/ hoặc mất đoạn nhiễm sắc thể thường, không phân loại mục khác |
| Q95 | Đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể không gây mất cân bằng gen và/ hoặc cá thể bình thường có dấu ấn đột biến cấu trúc, không phân loại ở mục khác |
| Q96 | Hội chứng Turner |
| Q97 | Bất thường nhiễm sắc thể giới tính khác, kiểu hình nữ, không phân loại mục khác |
| Q98 | Bất thường nhiễm sắc thể giới tính khác, kiểu hình nam không phân loại mục khác |
| Q99 | Bất thường nhiễm sắc thể khác không phân loại mục khác |
Căn cứ pháp lý
- 06/2026/TT-BYT — Thông tư quy định về mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong theo ICD-10
- Quyết định 4400/QĐ-BYT năm 2020 về "Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong ICD-10" và "Hướng dẫn mã hóa bệnh tật theo ICD-10" tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh" do Bộ Y tế ban hành
- 4059/BYT-BH — Công văn triển khai Thông tư 06/2026/TT-BYT
- Thông tư 46/2016/TT-BYT Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành — nguồn của thuộc danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày.
- Xem thêm: nhóm Q90-Q99, tra cứu mã bệnh ICD-10.
