Mã ICD-10 Q90-Q99 — Bất thường nhiễm sắc thể, không phân loại mục khác
Nhóm Q90-Q99 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 gồm các bệnh bất thường nhiễm sắc thể, không phân loại mục khác (tiếng Anh: Chromosomal abnormalities, not elsewhere classified), thuộc chương XVII — dị tật, biến dạng và bất thường về nhiễm sắc thể bẩm sinh. Nhóm này có 9 mã 3 ký tự, chi tiết thành 68 mã 4 ký tự theo Thông tư 06/2026/TT-BYT. Đối chiếu văn bản pháp luật, một số mã trong nhóm: thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày.
Q90-Q99phạm vi mã
9mã 3 ký tự
68mã chi tiết 4 ký tự
XVIIchương ICD-10
Danh sách mã bệnh trong nhóm Q90-Q99
| Mã | Tên bệnh | Số mã chi tiết |
|---|---|---|
| Q90 | Hội chứng Down · Down syndrome | 4 |
| Q91 | Hội chứng Edwards và/ hoặc hội chứng Patau · Edwards syndrome and Patau syndrome · tên cũ: Hội chứng Edwards và hội chứng Patau | 8 |
| Q92 | Thể tam nhiễm sắc thể thường hoàn toàn và/ hoặc một phần khác, không phân loại mục khác · Other trisomies and partial trisomies of the autosomes, not elsewhere classified · tên cũ: Ba nhiễm sắc thể và một phần ba nhiễm sắc thể khác của nhiễm sắc thể thường, không phân loại nơi khác | 10 |
| Q93 | Thể đơn nhiễm sắc thể thường và/ hoặc mất đoạn nhiễm sắc thể thường, không phân loại mục khác · Monosomies and deletions from the autosomes, not elsewhere classified · tên cũ: Đơn nhiễm sắc thể và mất đoạn của nhiễm sắc thể thường, không phân loại nơi khác | 10 |
| Q95 | Đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể không gây mất cân bằng gen và/ hoặc cá thể bình thường có dấu ấn đột biến cấu trúc, không phân loại ở mục khác · Balanced rearrangements and structural markers, not elsewhere classified · tên cũ: Sắp xếp lại cân bằng và dấu ấn cấu trúc, không phân loại nơi khác | 8 |
| Q96 | Hội chứng Turner · Turner syndrome | 7 |
| Q97 | Bất thường nhiễm sắc thể giới tính khác, kiểu hình nữ, không phân loại mục khác · Other sex chromosome abnormalities, female phenotype, not elsewhere classified · tên cũ: Bất thường nhiễm sắc thể giới tính khác, kiểu hình nữ, không phân loại nơi khác | 6 |
| Q98 | Bất thường nhiễm sắc thể giới tính khác, kiểu hình nam không phân loại mục khác · Other sex chromosome abnormalities, male phenotype, not elsewhere classified · tên cũ: Bất thường nhiễm sắc thể giới tính khác, kiểu hình nam, không phân loại nơi khác | 10 |
| Q99 | Bất thường nhiễm sắc thể khác không phân loại mục khác · Other chromosome abnormalities, not elsewhere classified · tên cũ: Bất thường nhiễm sắc thể khác, không phân loại nơi khác | 5 |
Danh mục pháp lý chạm tới nhóm Q90-Q99
| Danh mục | Ý nghĩa | Mã trong danh mục | Văn bản |
|---|---|---|---|
| Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày | Người lao động mắc bệnh trong danh mục này được hưởng chế độ ốm đau dài ngày theo Luật Bảo hiểm xã hội. | Q90 · Q91 | 46/2016/TT-BYT |
Căn cứ pháp lý
- 06/2026/TT-BYT — Thông tư quy định về mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong theo ICD-10
- Quyết định 4400/QĐ-BYT năm 2020 về "Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong ICD-10" và "Hướng dẫn mã hóa bệnh tật theo ICD-10" tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh" do Bộ Y tế ban hành
- 4059/BYT-BH — Công văn triển khai Thông tư 06/2026/TT-BYT
- Xem thêm: chương XVII, tra cứu mã bệnh ICD-10.
Câu hỏi thường gặp
Nhóm mã Q90-Q99 gồm những bệnh gì?
Nhóm Q90-Q99 — Bất thường nhiễm sắc thể, không phân loại mục khác — gồm 9 mã 3 ký tự: Q90 (Hội chứng Down); Q91 (Hội chứng Edwards và/ hoặc hội chứng Patau); Q92 (Thể tam nhiễm sắc thể thường hoàn toàn và/ hoặc một phần khác, không phân loại mục khác); Q93 (Thể đơn nhiễm sắc thể thường và/ hoặc mất đoạn nhiễm sắc thể thường, không phân loại mục khác); Q95 (Đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể không gây mất cân bằng gen và/ hoặc cá thể bình thường có dấu ấn đột biến cấu trúc, không phân loại ở mục khác); Q96 (Hội chứng Turner); Q97 (Bất thường nhiễm sắc thể giới tính khác, kiểu hình nữ, không phân loại mục khác); Q98 (Bất thường nhiễm sắc thể giới tính khác, kiểu hình nam không phân loại mục khác)…
Nhóm Q90-Q99 thuộc chương nào của ICD-10?
Nhóm Q90-Q99 thuộc chương XVII — Dị tật, biến dạng và bất thường về nhiễm sắc thể bẩm sinh.
