Mã ICD-10 Z00-Z13 — Những người tiếp cận dịch vụ y tế để khám lâm sàng và cận lâm sàng

Nhóm Z00-Z13 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 gồm các bệnh những người tiếp cận dịch vụ y tế để khám lâm sàng và cận lâm sàng (tiếng Anh: Persons encountering health services for examination and investigation), thuộc chương XXI — các yếu tố liên quan đến tình trạng sức khoẻ và tiếp cận dịch vụ y tế. Nhóm này có 11 mã 3 ký tự, chi tiết thành 93 mã 4 ký tự theo Thông tư 06/2026/TT-BYT. Đối chiếu văn bản pháp luật, một số mã trong nhóm: được khám bệnh, chữa bệnh từ xa.

Z00-Z13phạm vi mã
11mã 3 ký tự
93mã chi tiết 4 ký tự
XXIchương ICD-10

Danh sách mã bệnh trong nhóm Z00-Z13

Tên bệnhSố mã chi tiết
Z00 Khám lâm sàng và/ hoặc cận lâm sàng cho những người không có than phiền về sức khoẻ và/ hoặc chẩn đoán được ghi nhận · General examination and investigation of persons without complaint and reported diagnosis · tên cũ: Khám tổng quát và kiểm tra sức khoẻ cho những người không có bệnh được chẩn đoán trước đó hoặc không có than phiền về sức khoẻ8
Z01 Khám lâm sàng và/ hoặc cận lâm sàng chuyên khoa cho những người không có than phiền về sức khoẻ hoặc chẩn đoán được ghi nhận · Other special examinations and investigations of persons without complaint or reported diagnosis · tên cũ: Khám chuyên khoa và kiểm tra sức khoẻ khác cho những người không có bệnh được chẩn đoán trước đó hoặc không có than phiền về sức khoẻ10
Z02 Khám vì lý do hành chính · Examination and encounter for administrative purposes10
Z03 Theo dõi và đánh giá y tế đối với các bệnh và/ hoặc bệnh lý nghi ngờ, bệnh được loại trừ · Medical observation and evaluation for suspected diseases and conditions, ruled out · tên cũ: Theo dõi và đánh giá nghi ngờ một số bệnh, nhưng đã loại trừ9
Z04 Khám và/ hoặc theo dõi vì những lý do khác · Examination and observation for other reasons · tên cũ: Khám và theo dõi vì những lý do khác9
Z08 Tái khám sau điều trị u ác tính · Follow- up examination after treatment for malignant neoplasms · tên cũ: Khám theo dõi sau điều trị u ác tính6
Z09 Tái khám sau điều trị bệnh lý ngoài u ác tính · Follow- up examination after treatment for conditions other than malignant neoplasms · tên cũ: Khám theo dõi sau điều trị các bệnh khác không phải u ác tính8
Z10 Khám sức khoẻ tổng quát định kỳ cho nhóm đối tượng xác định · Routine general health check- up of defined subpopulation · tên cũ: Kiểm tra sức khoẻ tổng quát thường quy cho nhóm đối tượng xác định5
Z11 Khám sàng lọc chuyên khoa bệnh nhiễm trùng và/ hoặc ký sinh trùng · Special screening examination for infectious and parasitic diseases · tên cũ: Khám sàng lọc chuyên khoa các bệnh nhiễm khuẩn và ký sinh trùng9
Z12 Khám sàng lọc chuyên khoa u tân sinh · Special screening examination for neoplasms · tên cũ: Khám sàng lọc chuyên khoa các khối u9
Z13 Khám sàng lọc chuyên khoa bệnh và/ hoặc rối loạn khác · Special screening examination for other diseases and disorders · tên cũ: Khám sàng lọc chuyên khoa các bệnh và các rối loạn khác10

Danh mục pháp lý chạm tới nhóm Z00-Z13

Danh mụcÝ nghĩaMã trong danh mụcVăn bản
Được khám bệnh, chữa bệnh từ xaBệnh, tình trạng bệnh được phép khám chữa bệnh từ xa theo quy định của Bộ Y tế. Z08 · Z09 30/2023/TT-BYT

Căn cứ pháp lý

Câu hỏi thường gặp

Nhóm mã Z00-Z13 gồm những bệnh gì?

Nhóm Z00-Z13 — Những người tiếp cận dịch vụ y tế để khám lâm sàng và cận lâm sàng — gồm 11 mã 3 ký tự: Z00 (Khám lâm sàng và/ hoặc cận lâm sàng cho những người không có than phiền về sức khoẻ và/ hoặc chẩn đoán được ghi nhận); Z01 (Khám lâm sàng và/ hoặc cận lâm sàng chuyên khoa cho những người không có than phiền về sức khoẻ hoặc chẩn đoán được ghi nhận); Z02 (Khám vì lý do hành chính); Z03 (Theo dõi và đánh giá y tế đối với các bệnh và/ hoặc bệnh lý nghi ngờ, bệnh được loại trừ); Z04 (Khám và/ hoặc theo dõi vì những lý do khác); Z08 (Tái khám sau điều trị u ác tính); Z09 (Tái khám sau điều trị bệnh lý ngoài u ác tính); Z10 (Khám sức khoẻ tổng quát định kỳ cho nhóm đối tượng xác định)…

Nhóm Z00-Z13 thuộc chương nào của ICD-10?

Nhóm Z00-Z13 thuộc chương XXI — Các yếu tố liên quan đến tình trạng sức khoẻ và tiếp cận dịch vụ y tế.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ