Mã ICD-10 S60-S69 — Tổn thương ở cổ tay và bàn tay

Nhóm S60-S69 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 gồm các bệnh tổn thương ở cổ tay và bàn tay (tiếng Anh: Injuries to the wrist and hand), thuộc chương XIX — tổn thương, ngộ độc và một số hậu quả khác do nguyên nhân bên ngoài. Nhóm này có 10 mã 3 ký tự, chi tiết thành 85 mã 4 ký tự theo Thông tư 06/2026/TT-BYT.

S60-S69phạm vi mã
10mã 3 ký tự
85mã chi tiết 4 ký tự
XIXchương ICD-10

Danh sách mã bệnh trong nhóm S60-S69

Tên bệnhSố mã chi tiết
S60 Tổn thương nông ở cổ tay và/ hoặc bàn tay · Superficial injury of wrist and hand · tên cũ: Tổn thương nông ở cổ tay và bàn tay6
S61 Vết thương hở ở cổ tay và/ hoặc bàn tay · Open wound of wrist and hand · tên cũ: Vết thương hở ở cổ tay và bàn tay5
S62 Gãy xương, tầm cổ tay và bàn tay · Fracture at wrist and hand level · tên cũ: Gãy xương tầm cổ tay và bàn tay27
S63 Trật khớp, giãn dây chằng [bong gân] và/ hoặc căng cơ khớp và/ hoặc dây chằng, tầm cổ tay và bàn tay · Dislocation, sprain and strain of joints and ligaments at wrist and hand level · tên cũ: Trật khớp, bong gân và căng cơ của khớp và dây chằng tầm cổ tay và bàn tay8
S64 Tổn thương dây thần kinh, tầm cổ tay và bàn tay · Injury of nerves at wrist and hand level · tên cũ: Tổn thương dây thần kinh tầm cổ tay và bàn tay8
S65 Tổn thương mạch máu, tầm cổ tay và bàn tay · Injury of blood vessels at wrist and hand level · tên cũ: Tổn thương mạch máu tại tầm cổ tay và bàn tay9
S66 Tổn thương cơ bắp và/ hoặc gân, tầm cổ tay và bàn tay · Injury of muscle and tendon at wrist and hand level · tên cũ: Tổn thương cơ bắp và gân tại tầm cổ tay và bàn tay10
S67 Tổn thương dập nát cổ tay và/ hoặc bàn tay · Crushing injury of wrist and hand · tên cũ: Tổn thương giập nát cổ tay và bàn tay2
S68 Đứt rời cổ tay và/ hoặc bàn tay do chấn thương · Traumatic amputation of wrist and hand · tên cũ: Chấn thương đứt lìa cổ tay và bàn tay7
S69 Tổn thương khác và/ hoặc không xác định ở cổ tay và/ hoặc bàn tay · Other and unspecified injuries of wrist and hand · tên cũ: Tổn thương khác và không xác định của cổ tay và bàn tay3

Căn cứ pháp lý

Câu hỏi thường gặp

Nhóm mã S60-S69 gồm những bệnh gì?

Nhóm S60-S69 — Tổn thương ở cổ tay và bàn tay — gồm 10 mã 3 ký tự: S60 (Tổn thương nông ở cổ tay và/ hoặc bàn tay); S61 (Vết thương hở ở cổ tay và/ hoặc bàn tay); S62 (Gãy xương, tầm cổ tay và bàn tay); S63 (Trật khớp, giãn dây chằng [bong gân] và/ hoặc căng cơ khớp và/ hoặc dây chằng, tầm cổ tay và bàn tay); S64 (Tổn thương dây thần kinh, tầm cổ tay và bàn tay); S65 (Tổn thương mạch máu, tầm cổ tay và bàn tay); S66 (Tổn thương cơ bắp và/ hoặc gân, tầm cổ tay và bàn tay); S67 (Tổn thương dập nát cổ tay và/ hoặc bàn tay)…

Nhóm S60-S69 thuộc chương nào của ICD-10?

Nhóm S60-S69 thuộc chương XIX — Tổn thương, ngộ độc và một số hậu quả khác do nguyên nhân bên ngoài.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ