Mã ICD-10 S30-S39 — Tổn thương ở vùng bụng, thắt lưng và chậu

Nhóm S30-S39 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 gồm các bệnh tổn thương ở vùng bụng, thắt lưng và chậu (tiếng Anh: Injuries to the abdomen, lower back, lumbar spine and pelvis), thuộc chương XIX — tổn thương, ngộ độc và một số hậu quả khác do nguyên nhân bên ngoài. Nhóm này có 10 mã 3 ký tự, chi tiết thành 132 mã 4 ký tự theo Thông tư 06/2026/TT-BYT. Đối chiếu văn bản pháp luật, một số mã trong nhóm: thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày.

S30-S39phạm vi mã
10mã 3 ký tự
132mã chi tiết 4 ký tự
XIXchương ICD-10

Danh sách mã bệnh trong nhóm S30-S39

Tên bệnhSố mã chi tiết
S30 Tổn thương nông ở bụng, thắt lưng và/ hoặc vùng chậu · Superficial injury of abdomen, lower back and pelvis · tên cũ: Tổn thương nông của bụng, lưng dưới và vùng chậu6
S31 Vết thương hở ở bụng, thắt lưng và/ hoặc vùng chậu · Open wound of abdomen, lower back and pelvis · tên cũ: Vết thương hở của bụng, lưng dưới và vùng chậu8
S32 Gãy cột sống thắt lưng và/ hoặc khung chậu · Fracture of lumbar spine and pelvis · tên cũ: Gãy cột sống thắt lưng và vùng chậu24
S33 Trật khớp, giãn dây chằng [bong gân] và/ hoặc căng cơ ở khớp và/ hoặc dây chằng cột sống thắt lưng và/ hoặc vùng chậu · Dislocation, sprain and strain of joints and ligaments of lumbar spine and pelvis · tên cũ: Trật khớp, bong gân và giãn khớp và dây chằng cột sống thắt lưng và chậu8
S34 Tổn thương dây thần kinh và/ hoặc tuỷ sống thắt lưng, vùng bụng, thắt lưng và/ hoặc chậu · Injury of nerves and lumbar spinal cord at abdomen, lower back and pelvis level · tên cũ: Tổn thương dây thần kinh và dây sống tại bụng, lưng và vùng chậu8
S35 Tổn thương mạch máu, vùng bụng, thắt lưng và/ hoặc chậu · Injury of blood vessels at abdomen, lower back and pelvis level · tên cũ: Tổn thương mạch máu vùng bụng, lưng và chậu9
S36 Tổn thương tạng trong ổ bụng · Injury of intra- abdominal organs · tên cũ: Tổn thương các cơ quan trong ổ bụng30
S37 Tổn thương tạng của hệ tiết niệu và/ hoặc vùng chậu · Injury of urinary and pelvic organs · tên cũ: Tổn thương của hệ tiết niệu và cơ quan ở vùng chậu30
S38 Tổn thương dập nát và/ hoặc đứt rời do chấn thương ở một phần của bụng, thắt lưng và/ hoặc vùng chậu · Crushing injury and traumatic amputation of part of abdomen, lower back and pelvis · tên cũ: Tổn thương giập nát và chấn thương đứt lìa phần của bụng, lưng dưới và chậu4
S39 Tổn thương khác và/ hoặc không xác định ở vùng bụng, thắt lưng và/ hoặc chậu · Other and unspecified injuries of abdomen, lower back and pelvis · tên cũ: Tổn thương khác và không xác định của bụng, lưng dưới và chậu5

Danh mục pháp lý chạm tới nhóm S30-S39

Danh mụcÝ nghĩaMã trong danh mụcVăn bản
Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngàyNgười lao động mắc bệnh trong danh mục này được hưởng chế độ ốm đau dài ngày theo Luật Bảo hiểm xã hội. S34 46/2016/TT-BYT

Căn cứ pháp lý

Câu hỏi thường gặp

Nhóm mã S30-S39 gồm những bệnh gì?

Nhóm S30-S39 — Tổn thương ở vùng bụng, thắt lưng và chậu — gồm 10 mã 3 ký tự: S30 (Tổn thương nông ở bụng, thắt lưng và/ hoặc vùng chậu); S31 (Vết thương hở ở bụng, thắt lưng và/ hoặc vùng chậu); S32 (Gãy cột sống thắt lưng và/ hoặc khung chậu); S33 (Trật khớp, giãn dây chằng [bong gân] và/ hoặc căng cơ ở khớp và/ hoặc dây chằng cột sống thắt lưng và/ hoặc vùng chậu); S34 (Tổn thương dây thần kinh và/ hoặc tuỷ sống thắt lưng, vùng bụng, thắt lưng và/ hoặc chậu); S35 (Tổn thương mạch máu, vùng bụng, thắt lưng và/ hoặc chậu); S36 (Tổn thương tạng trong ổ bụng); S37 (Tổn thương tạng của hệ tiết niệu và/ hoặc vùng chậu)…

Nhóm S30-S39 thuộc chương nào của ICD-10?

Nhóm S30-S39 thuộc chương XIX — Tổn thương, ngộ độc và một số hậu quả khác do nguyên nhân bên ngoài.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ