Mã ICD-10 J30-J39 — Bệnh khác của đường hô hấp trên
Nhóm J30-J39 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 gồm các bệnh bệnh khác của đường hô hấp trên (tiếng Anh: Other diseases of upper respiratory tract), thuộc chương X — bệnh hệ hô hấp. Nhóm này có 10 mã 3 ký tự, chi tiết thành 46 mã 4 ký tự theo Thông tư 06/2026/TT-BYT. Đối chiếu văn bản pháp luật, một số mã trong nhóm: thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày.
J30-J39phạm vi mã
10mã 3 ký tự
46mã chi tiết 4 ký tự
Xchương ICD-10
Danh sách mã bệnh trong nhóm J30-J39
| Mã | Tên bệnh | Số mã chi tiết |
|---|---|---|
| J30 | Viêm mũi vận mạch và/ hoặc viêm mũi dị ứng · Vasomotor and allergic rhinitis · tên cũ: Viêm mũi vận mạch và viêm mũi dị ứng | 5 |
| J31 | Viêm mũi, viêm mũi họng và/ hoặc viêm họng mạn tính · Chronic rhinitis, nasopharyngitis and pharyngitis · tên cũ: Viêm mũi, viêm mũi họng, viêm họng mạn tính | 3 |
| J32 | Viêm xoang mạn tính · Chronic sinusitis · tên cũ: Viêm mũi xoang mạn tính | 7 |
| J33 | Polyp mũi · Nasal polyp | 4 |
| J34 | Rối loạn khác của mũi và/ hoặc xoang · Other disorders of nose and nasal sinuses · tên cũ: Bệnh khác của mũi và xoang | 5 |
| J35 | Bệnh mạn tính của amydan và khối mô lympho ở vòm họng [VA] · Chronic diseases of tonsils and adenoids · tên cũ: Bệnh mạn tính của amidan và VA | 6 |
| J36 | Áp xe quanh amydan · Peritonsillar abscess · tên cũ: Áp xe quanh amidan | — |
| J37 | Viêm thanh quản và/ hoặc viêm thanh khí quản mạn tính · Chronic laryngitis and laryngotracheitis · tên cũ: Viêm thanh quản và viêm thanh khí quản mạn tính | 2 |
| J38 | Bệnh của dây thanh âm và/ hoặc thanh quản, không phân loại mục khác · Diseases of vocal cords and larynx, not elsewhere classified · tên cũ: Bệnh lý của dây thanh âm và thanh quản, không phân loại nơi khác | 8 |
| J39 | Bệnh khác của đường hô hấp trên · Other diseases of upper respiratory tract · tên cũ: Các bệnh khác của đường hô hấp trên | 6 |
Danh mục pháp lý chạm tới nhóm J30-J39
| Danh mục | Ý nghĩa | Mã trong danh mục | Văn bản |
|---|---|---|---|
| Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày | Người lao động mắc bệnh trong danh mục này được hưởng chế độ ốm đau dài ngày theo Luật Bảo hiểm xã hội. | J32 | 46/2016/TT-BYT |
Căn cứ pháp lý
- 06/2026/TT-BYT — Thông tư quy định về mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong theo ICD-10
- Quyết định 4400/QĐ-BYT năm 2020 về "Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong ICD-10" và "Hướng dẫn mã hóa bệnh tật theo ICD-10" tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh" do Bộ Y tế ban hành
- 4059/BYT-BH — Công văn triển khai Thông tư 06/2026/TT-BYT
- Xem thêm: chương X, tra cứu mã bệnh ICD-10.
Câu hỏi thường gặp
Nhóm mã J30-J39 gồm những bệnh gì?
Nhóm J30-J39 — Bệnh khác của đường hô hấp trên — gồm 10 mã 3 ký tự: J30 (Viêm mũi vận mạch và/ hoặc viêm mũi dị ứng); J31 (Viêm mũi, viêm mũi họng và/ hoặc viêm họng mạn tính); J32 (Viêm xoang mạn tính); J33 (Polyp mũi); J34 (Rối loạn khác của mũi và/ hoặc xoang); J35 (Bệnh mạn tính của amydan và khối mô lympho ở vòm họng [VA]); J36 (Áp xe quanh amydan); J37 (Viêm thanh quản và/ hoặc viêm thanh khí quản mạn tính)…
Nhóm J30-J39 thuộc chương nào của ICD-10?
Nhóm J30-J39 thuộc chương X — Bệnh hệ hô hấp.
