Nhập từ khóa, hoặc mở bộ lọc nâng cao để lọc theo cơ sở dữ liệu, thời gian và tình trạng hiệu lực
Mã ICD-10 M75 — Tổn thương vai
Mã M75 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Tổn thương vai, tiếng Anh là Shoulder lesions. Mã này nằm trong nhóm M60-M79 — Rối loạn mô mềm, thuộc chương XIII — Bệnh hệ cơ xương khớp và mô liên kết. Đối chiếu văn bản pháp luật, mã này hoặc mã chi tiết của nó: thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày.
M75mã ICD-10
9mã chi tiết 4 ký tự
M60-M79nhóm bệnh
XIIIchương ICD-10
9 mã chi tiết của M75
Từ M75.0 đến M75.9.
Mã
Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYT
Tên tiếng Anh
M75.0
Viêm cứng khớp vai · tên cũ: Viêm bao hoạt dịch co thắt khớp vai
Adhesive capsulitis of shoulder
M75.1
Hội chứng chóp xoay · tên cũ: Hội chứng bao gân xoay
Rotator cuff syndrome
M75.2
Viêm gân cơ nhị đầu
Bicipital tendinitis
M75.3
Viêm gân vôi hoá ở vai
Calcific tendinitis of shoulder
M75.4
Hội chứng chèn ép vùng vai
Impingement syndrome of shoulder
M75.5
Viêm túi thanh mạc ở vai
Bursitis of shoulder
M75.6
Rách sụn viền do thoái hoá khớp vai
Tear of labrum of degenerative shoulder joint
M75.8
Tổn thương khác ở vai · tên cũ: Các tổn thương khác ở vai
Other shoulder lesions
M75.9
Tổn thương vai, không xác định · tên cũ: Tổn thương vai không đặc hiệu
Shoulder lesion, unspecified
Ghi chú phân loại của mã M75
Đông cứng khớp vai [viêm dính khớp vai]
Viêm quanh khớp vai
Frozen shoulder
Periarthritis of shoulder
Rách chóp xoay hoặc rách gân cơ trên vai hoặc rách (hoàn toàn) (không hoàn toàn), không xác định do chấn thương
Hội chứng rách gân cơ
Rotator cuff or supraspinatus tear or rupture (complete) (incomplete), not specified as traumatic
Supraspinatus syndrome
Viêm bao hoạt dịch vôi hoá ở vai
Calcified bursa of shoulder
Đối chiếu tên gọi cũ và mới
4 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.
Mã
Tên hiện hành Thông tư 06/2026/TT-BYT
Tên trước đây Quyết định 4400/QĐ-BYT
M75.0
Viêm cứng khớp vai
Viêm bao hoạt dịch co thắt khớp vai
M75.1
Hội chứng chóp xoay
Hội chứng bao gân xoay
M75.8
Tổn thương khác ở vai
Các tổn thương khác ở vai
M75.9
Tổn thương vai, không xác định
Tổn thương vai không đặc hiệu
Danh mục pháp lý liên quan đến mã M75
1 danh mục trong văn bản pháp luật có nhắc tới mã này hoặc mã chi tiết của nó. Quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc.
Danh mục
Ý nghĩa
Mã trong danh mục
Văn bản
Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày
Người lao động mắc bệnh trong danh mục này được hưởng chế độ ốm đau dài ngày theo Luật Bảo hiểm xã hội.
M75 — Bệnh lý khớp vai · M75.0 — Viêm quanh khớp vai thể đông cứng
Hội chứng | chèn ép, vai (Syndrome | impingement, shoulder)
Hội chứng | chóp xoay, vai (Syndrome | rotator cuff, shoulder)
Hội chứng | gân cơ trên gai (Syndrome | supraspinatus)
Rách (do chấn thương) | chóp xoay (hoàn toàn) (không hoàn toàn) (không do chấn thương) (Tear, torn (traumatic) | rotator cuff (complete) (incomplete) (nontraumatic))
Rách (do chấn thương) | cơ trên gai (hoàn toàn) (không hoàn toàn) (không do chấn thương) (Tear, torn (traumatic) | supraspinatus (complete) (incomplete) (nontraumatic))
Rối loạn (của) | gân | vùng vai (Disorder (of) | tendon | shoulder region)
Sự dính, dính (sau nhiễm trùng) | (khớp) vai (Adhesions, adhesive (postinfective) | shoulder (joint))
Sự dính, dính (sau nhiễm trùng) | dưới xương bả vai, dưới vai (Adhesions, adhesive (postinfective) | subscapular)
Sự dính, dính (sau nhiễm trùng) | viêm gân | vai (Adhesions, adhesive (postinfective) | tendinitis | shoulder)
Tổn thương (không do chấn thương) | vai (Lesion (nontraumatic) | shoulder)
Tổn thương (không do chấn thương) | vai | đặc hiệu KPLNK (Lesion (nontraumatic) | shoulder | specified NEC)
Viêm bao (khớp) | dính | vai (Capsulitis (joint) | adhesive | shoulder)
Vỡ, bị vỡ | gân cơ trên gai (hoàn toàn) (không hoàn toàn) (không do chấn thương) (Rupture, ruptured | supraspinatus (complete) (incomplete) (nontraumatic))
Vôi hoá | túi thanh mạc KPLNK | vai (Calcification | bursa NEC | shoulder)
Theo bảng phân loại ICD-10 ban hành kèm Thông tư 06/2026/TT-BYT, mã M75 là "Tổn thương vai", tên tiếng Anh là "Shoulder lesions", thuộc nhóm M60-M79 — Rối loạn mô mềm của chương XIII — Bệnh hệ cơ xương khớp và mô liên kết.
Mã M75 có bao nhiêu mã chi tiết?
Mã M75 được chi tiết thành 9 mã 4 ký tự: M75.0 (Viêm cứng khớp vai); M75.1 (Hội chứng chóp xoay); M75.2 (Viêm gân cơ nhị đầu); M75.3 (Viêm gân vôi hoá ở vai); M75.4 (Hội chứng chèn ép vùng vai); M75.5 (Viêm túi thanh mạc ở vai)… Xem đầy đủ trong bảng mã chi tiết phía trên.
Bệnh mã M75 có được hưởng chế độ gì không?
Mã M75 (hoặc mã chi tiết của nó) xuất hiện trong danh mục: Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày. Chi tiết mã nào thuộc danh mục nào xem tại mục "Danh mục pháp lý liên quan" trên trang; quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc kèm theo.