Mã M71 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Bệnh lý bao hoạt dịch khác, tiếng Anh là Other bursopathies. Mã này nằm trong nhóm M60-M79 — Rối loạn mô mềm, thuộc chương XIII — Bệnh hệ cơ xương khớp và mô liên kết. Thông tư 06/2026/TT-BYT đổi cách gọi tên mã này; bảng mã theo Quyết định 4400/QĐ-BYT trước đây ghi là “Các bệnh túi thanh mạc khác”.
Từ M71.0 đến M71.99.
| Mã | Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| M71.0 | Áp xe bao hoạt dịch · tên cũ: Áp xe túi thanh mạc | Abscess of bursa |
| M71.00 | Áp xe bao hoạt dịch, nhiều vị trí · tên cũ: Áp xe túi thanh mạc: Nhiều vị trí | Abscess of bursa, multiple sites |
| M71.01 | Áp xe bao hoạt dịch, vùng vai · tên cũ: Áp xe túi thanh mạc: Vùng bả vai | Abscess of bursa, shoulder region |
| M71.02 | Áp xe bao hoạt dịch, cánh tay trên · tên cũ: Áp xe túi thanh mạc: Cánh tay | Abscess of bursa, upper arm |
| M71.03 | Áp xe bao hoạt dịch, cẳng tay · tên cũ: Áp xe túi thanh mạc: Cẳng tay | Abscess of bursa, forearm |
| M71.04 | Áp xe bao hoạt dịch, bàn tay · tên cũ: Áp xe túi thanh mạc: Bàn tay | Abscess of bursa, hand |
| M71.05 | Áp xe bao hoạt dịch, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Áp xe túi thanh mạc: Vùng chậu và đùi | Abscess of bursa, pelvic region and thigh |
| M71.06 | Áp xe bao hoạt dịch, cẳng chân · tên cũ: Áp xe túi thanh mạc: Cẳng chân | Abscess of bursa, lower leg |
| M71.07 | Áp xe bao hoạt dịch, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Áp xe túi thanh mạc: Cổ và bàn chân | Abscess of bursa, ankle and foot |
| M71.08 | Áp xe bao hoạt dịch, vị trí khác · tên cũ: Áp xe túi thanh mạc: Vị trí khác | Abscess of bursa, other |
| M71.09 | Áp xe bao hoạt dịch, vị trí không xác định · tên cũ: Áp xe túi thanh mạc: Vị trí không xác định | Abscess of bursa, site unspecified |
| M71.1 | Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng · tên cũ: Viêm túi thanh mạc nhiễm khuẩn khác | Other infective bursitis |
| M71.10 | Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, nhiều vị trí · tên cũ: Viêm túi thanh mạc nhiễm khuẩn khác: Nhiều vị trí | Other infective bursitis, multiple sites |
| M71.11 | Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, vùng vai · tên cũ: Viêm túi thanh mạc nhiễm khuẩn khác: Vùng bả vai | Other infective bursitis, shoulder region |
| M71.12 | Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, cánh tay trên · tên cũ: Viêm túi thanh mạc nhiễm khuẩn khác: Cánh tay | Other infective bursitis, upper arm |
| M71.13 | Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, cẳng tay · tên cũ: Viêm túi thanh mạc nhiễm khuẩn khác: Cẳng tay | Other infective bursitis, forearm |
| M71.14 | Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, bàn tay · tên cũ: Viêm túi thanh mạc nhiễm khuẩn khác: Bàn tay | Other infective bursitis, hand |
| M71.15 | Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Viêm túi thanh mạc nhiễm khuẩn khác: Vùng chậu và đùi | Other infective bursitis, pelvic region and thigh |
| M71.16 | Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, cẳng chân · tên cũ: Viêm túi thanh mạc nhiễm khuẩn khác: Cẳng chân | Other infective bursitis, lower leg |
| M71.17 | Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Viêm túi thanh mạc nhiễm khuẩn khác: Cổ và bàn chân | Other infective bursitis, ankle and foot |
| M71.18 | Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, vị trí khác · tên cũ: Viêm túi thanh mạc nhiễm khuẩn khác: Vị trí khác | Other infective bursitis, other |
| M71.19 | Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, vị trí không xác định · tên cũ: Viêm túi thanh mạc nhiễm khuẩn khác: Vị trí không xác định | Other infective bursitis, site unspecified |
| M71.2 | U nang màng hoạt dịch vùng khoeo [Baker] · tên cũ: Nang bao hoạt dịch vùng khoeo [Baker] | Synovial cyst of popliteal space [Baker] |
| M71.3 | U nang bao hoạt dịch khác · tên cũ: Nang túi thanh mạc khác | Other bursal cyst |
| M71.30 | U nang bao hoạt dịch khác, nhiều vị trí · tên cũ: Nang túi thanh mạc khác: Nhiều vị trí | Other bursal cyst, multiple sites |
| M71.31 | U nang bao hoạt dịch khác, vùng vai · tên cũ: Nang túi thanh mạc khác: Vùng bả vai | Other bursal cyst, shoulder region |
| M71.32 | U nang bao hoạt dịch khác, cánh tay trên · tên cũ: Nang túi thanh mạc khác: Cánh tay | Other bursal cyst, upper arm |
| M71.33 | U nang bao hoạt dịch khác, cẳng tay · tên cũ: Nang túi thanh mạc khác: Cẳng tay | Other bursal cyst, forearm |
| M71.34 | U nang bao hoạt dịch khác, bàn tay · tên cũ: Nang túi thanh mạc khác: Bàn tay | Other bursal cyst, hand |
| M71.35 | U nang bao hoạt dịch khác, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Nang túi thanh mạc khác: Vùng chậu và đùi | Other bursal cyst, pelvic region and thigh |
| M71.36 | U nang bao hoạt dịch khác, cẳng chân · tên cũ: Nang túi thanh mạc khác: Cẳng chân | Other bursal cyst, lower leg |
| M71.37 | U nang bao hoạt dịch khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Nang túi thanh mạc khác: Cổ và bàn chân | Other bursal cyst, ankle and foot |
| M71.38 | U nang bao hoạt dịch khác, vị trí khác · tên cũ: Nang túi thanh mạc khác: Vị trí khác | Other bursal cyst, other |
| M71.39 | U nang bao hoạt dịch khác, vị trí không xác định · tên cũ: Nang túi thanh mạc khác: Vị trí không xác định | Other bursal cyst, site unspecified |
| M71.4 | Lắng đọng calci bao hoạt dịch · tên cũ: Lắng đọng can xi ở túi thanh mạc | Calcium deposit in bursa |
| M71.40 | Lắng đọng calci bao hoạt dịch, nhiều vị trí · tên cũ: Lắng đọng can xi ở túi thanh mạc: Nhiều vị trí | Calcium deposit in bursa, multiple sites |
| M71.42 | Lắng đọng calci bao hoạt dịch, cánh tay trên · tên cũ: Lắng đọng can xi ở túi thanh mạc: Cánh tay | Calcium deposit in bursa, upper arm |
| M71.43 | Lắng đọng calci bao hoạt dịch, cẳng tay · tên cũ: Lắng đọng can xi ở túi thanh mạc: Cẳng tay | Calcium deposit in bursa, forearm |
| M71.44 | Lắng đọng calci bao hoạt dịch, bàn tay · tên cũ: Lắng đọng can xi ở túi thanh mạc: Bàn tay | Calcium deposit in bursa, hand |
| M71.45 | Lắng đọng calci bao hoạt dịch, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Lắng đọng can xi ở túi thanh mạc: Vùng chậu và đùi | Calcium deposit in bursa, pelvic region and thigh |
| M71.46 | Lắng đọng calci bao hoạt dịch, cẳng chân · tên cũ: Lắng đọng can xi ở túi thanh mạc: Cẳng chân | Calcium deposit in bursa, lower leg |
| M71.47 | Lắng đọng calci bao hoạt dịch, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Lắng đọng can xi ở túi thanh mạc: Cổ và bàn chân | Calcium deposit in bursa, ankle and foot |
| M71.48 | Lắng đọng calci bao hoạt dịch, vị trí khác | Calcium deposit in bursa, other |
| M71.49 | Lắng đọng calci bao hoạt dịch, vị trí không xác định · tên cũ: Lắng đọng can xi ở túi thanh mạc: Vị trí không xác định | Calcium deposit in bursa, site unspecified |
| M71.5 | Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác · tên cũ: Các chứng viêm túi thanh mạc khác, không phân loại nơi khác | Other bursitis, not elsewhere classified |
| M71.50 | Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, nhiều vị trí · tên cũ: Các chứng viêm túi thanh mạc khác, không phân loại nơi khác: Nhiều vị trí | Other bursitis, not elsewhere classified, multiple sites |
| M71.52 | Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, cánh tay trên · tên cũ: Các chứng viêm túi thanh mạc khác, không phân loại nơi khác: Cánh tay | Other bursitis, not elsewhere classified, upper arm |
| M71.53 | Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, cẳng tay · tên cũ: Các chứng viêm túi thanh mạc khác, không phân loại nơi khác: Cẳng tay | Other bursitis, not elsewhere classified, forearm |
| M71.54 | Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, bàn tay · tên cũ: Các chứng viêm túi thanh mạc khác, không phân loại nơi khác: Bàn tay | Other bursitis, not elsewhere classified, hand |
| M71.55 | Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Các chứng viêm túi thanh mạc khác, không phân loại nơi khác: Vùng chậu và đùi | Other bursitis, not elsewhere classified, pelvic region and thigh |
| M71.57 | Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Các chứng viêm túi thanh mạc khác, không phân loại nơi khác: Cổ và bàn chân | Other bursitis, not elsewhere classified, ankle and foot |
| M71.58 | Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, vị trí khác | Other bursitis, not elsewhere classified, other |
| M71.59 | Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, vị trí không xác định · tên cũ: Các chứng viêm túi thanh mạc khác, không phân loại nơi khác: Vị trí không xác định | Other bursitis, not elsewhere classified, site unspecified |
| M71.8 | Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác · tên cũ: Các bệnh túi thanh mạc đặc hiệu khác | Other specified bursopathies |
| M71.80 | Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, nhiều vị trí · tên cũ: Các bệnh túi thanh mạc đặc hiệu khác: Nhiều vị trí | Other specified bursopathies, multiple sites |
| M71.81 | Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, vùng vai · tên cũ: Các bệnh túi thanh mạc đặc hiệu khác: Vùng bả vai | Other specified bursopathies, shoulder region |
| M71.82 | Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, cánh tay trên · tên cũ: Các bệnh túi thanh mạc đặc hiệu khác: Cánh tay | Other specified bursopathies, upper arm |
| M71.83 | Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, cẳng tay · tên cũ: Các bệnh túi thanh mạc đặc hiệu khác: Cẳng tay | Other specified bursopathies, forearm |
| M71.84 | Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, bàn tay · tên cũ: Các bệnh túi thanh mạc đặc hiệu khác: Bàn tay | Other specified bursopathies, hand |
| M71.85 | Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Các bệnh túi thanh mạc đặc hiệu khác: Vùng chậu và đùi | Other specified bursopathies, pelvic region and thigh |
| M71.86 | Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, cẳng chân · tên cũ: Các bệnh túi thanh mạc đặc hiệu khác: Cẳng chân | Other specified bursopathies, lower leg |
| M71.87 | Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Các bệnh túi thanh mạc đặc hiệu khác: Cổ và bàn chân | Other specified bursopathies, ankle and foot |
| M71.88 | Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, vị trí khác · tên cũ: Các bệnh túi thanh mạc đặc hiệu khác: Vị trí khác | Other specified bursopathies, other |
| M71.89 | Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, vị trí không xác định · tên cũ: Các bệnh túi thanh mạc đặc hiệu khác: Vị trí không xác định | Other specified bursopathies, site unspecified |
| M71.9 | Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định · tên cũ: Bệnh túi thanh mạc không đặc hiệu | Bursopathy, unspecified |
| M71.90 | Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, nhiều vị trí · tên cũ: Bệnh túi thanh mạc không đặc hiệu: Nhiều vị trí | Bursopathy, unspecified, multiple sites |
| M71.91 | Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, vùng vai · tên cũ: Bệnh túi thanh mạc không đặc hiệu: Vùng bả vai | Bursopathy, unspecified, shoulder region |
| M71.92 | Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, cánh tay trên · tên cũ: Bệnh túi thanh mạc không đặc hiệu: Cánh tay | Bursopathy, unspecified, upper arm |
| M71.93 | Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, cẳng tay · tên cũ: Bệnh túi thanh mạc không đặc hiệu: Cẳng tay | Bursopathy, unspecified, forearm |
| M71.94 | Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, bàn tay · tên cũ: Bệnh túi thanh mạc không đặc hiệu: Bàn tay | Bursopathy, unspecified, hand |
| M71.95 | Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Bệnh túi thanh mạc không đặc hiệu: Vùng chậu và đùi | Bursopathy, unspecified, pelvic region and thigh |
| M71.96 | Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, cẳng chân · tên cũ: Bệnh túi thanh mạc không đặc hiệu: Cẳng chân | Bursopathy, unspecified, lower leg |
| M71.97 | Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Bệnh túi thanh mạc không đặc hiệu: Cổ và bàn chân | Bursopathy, unspecified, ankle and foot |
| M71.98 | Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, vị trí khác · tên cũ: Bệnh túi thanh mạc không đặc hiệu: Vị trí khác | Bursopathy, unspecified, other |
| M71.99 | Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, vị trí không xác định · tên cũ: Bệnh túi thanh mạc không đặc hiệu: Vị trí không xác định | Bursopathy, unspecified, site unspecified |
Loại trừ: U nang màng hoạt dịch vùng khoeo [Baker] có rách (M66.0)
Excl.: with rupture (M66.0)
U nang màng hoạt dịch không xác định khác
Loại trừ: u nang màng hoạt dịch có rách (M66.1-)
Synovial cyst NOS
Excl.: synovial cyst with rupture (M66.1)
Loại trừ: lắng đọng calci bao hoạt dịch ở vai (M75.3)
Excl.: of shoulder (M75.3)
Loại trừ: viêm bao hoạt dịch (của):
không xác định khác (M71.9-)
vai (M75.5)
bên xương chày [Pellegrini- Stieda] (M76.4)
Excl.: bursitis (of):
NOS (M71.9)
shoulder (M75.5)
tibial collateral [Pellegrini- Stieda] (M76.4)
Viêm bao hoạt dịch không xác định khác
Bursitis NOS
74 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.
| Mã | Tên hiện hành Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên trước đây Quyết định 4400/QĐ-BYT |
|---|---|---|
| M71 | Bệnh lý bao hoạt dịch khác | Các bệnh túi thanh mạc khác |
| M71.0 | Áp xe bao hoạt dịch | Áp xe túi thanh mạc |
| M71.00 | Áp xe bao hoạt dịch, nhiều vị trí | Áp xe túi thanh mạc: Nhiều vị trí |
| M71.01 | Áp xe bao hoạt dịch, vùng vai | Áp xe túi thanh mạc: Vùng bả vai |
| M71.02 | Áp xe bao hoạt dịch, cánh tay trên | Áp xe túi thanh mạc: Cánh tay |
| M71.03 | Áp xe bao hoạt dịch, cẳng tay | Áp xe túi thanh mạc: Cẳng tay |
| M71.04 | Áp xe bao hoạt dịch, bàn tay | Áp xe túi thanh mạc: Bàn tay |
| M71.05 | Áp xe bao hoạt dịch, vùng chậu và/ hoặc đùi | Áp xe túi thanh mạc: Vùng chậu và đùi |
| M71.06 | Áp xe bao hoạt dịch, cẳng chân | Áp xe túi thanh mạc: Cẳng chân |
| M71.07 | Áp xe bao hoạt dịch, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Áp xe túi thanh mạc: Cổ và bàn chân |
| M71.08 | Áp xe bao hoạt dịch, vị trí khác | Áp xe túi thanh mạc: Vị trí khác |
| M71.09 | Áp xe bao hoạt dịch, vị trí không xác định | Áp xe túi thanh mạc: Vị trí không xác định |
| M71.1 | Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng | Viêm túi thanh mạc nhiễm khuẩn khác |
| M71.10 | Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, nhiều vị trí | Viêm túi thanh mạc nhiễm khuẩn khác: Nhiều vị trí |
| M71.11 | Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, vùng vai | Viêm túi thanh mạc nhiễm khuẩn khác: Vùng bả vai |
| M71.12 | Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, cánh tay trên | Viêm túi thanh mạc nhiễm khuẩn khác: Cánh tay |
| M71.13 | Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, cẳng tay | Viêm túi thanh mạc nhiễm khuẩn khác: Cẳng tay |
| M71.14 | Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, bàn tay | Viêm túi thanh mạc nhiễm khuẩn khác: Bàn tay |
| M71.15 | Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, vùng chậu và/ hoặc đùi | Viêm túi thanh mạc nhiễm khuẩn khác: Vùng chậu và đùi |
| M71.16 | Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, cẳng chân | Viêm túi thanh mạc nhiễm khuẩn khác: Cẳng chân |
| M71.17 | Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Viêm túi thanh mạc nhiễm khuẩn khác: Cổ và bàn chân |
| M71.18 | Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, vị trí khác | Viêm túi thanh mạc nhiễm khuẩn khác: Vị trí khác |
| M71.19 | Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, vị trí không xác định | Viêm túi thanh mạc nhiễm khuẩn khác: Vị trí không xác định |
| M71.2 | U nang màng hoạt dịch vùng khoeo [Baker] | Nang bao hoạt dịch vùng khoeo [Baker] |
| M71.3 | U nang bao hoạt dịch khác | Nang túi thanh mạc khác |
| M71.30 | U nang bao hoạt dịch khác, nhiều vị trí | Nang túi thanh mạc khác: Nhiều vị trí |
| M71.31 | U nang bao hoạt dịch khác, vùng vai | Nang túi thanh mạc khác: Vùng bả vai |
| M71.32 | U nang bao hoạt dịch khác, cánh tay trên | Nang túi thanh mạc khác: Cánh tay |
| M71.33 | U nang bao hoạt dịch khác, cẳng tay | Nang túi thanh mạc khác: Cẳng tay |
| M71.34 | U nang bao hoạt dịch khác, bàn tay | Nang túi thanh mạc khác: Bàn tay |
| M71.35 | U nang bao hoạt dịch khác, vùng chậu và/ hoặc đùi | Nang túi thanh mạc khác: Vùng chậu và đùi |
| M71.36 | U nang bao hoạt dịch khác, cẳng chân | Nang túi thanh mạc khác: Cẳng chân |
| M71.37 | U nang bao hoạt dịch khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Nang túi thanh mạc khác: Cổ và bàn chân |
| M71.38 | U nang bao hoạt dịch khác, vị trí khác | Nang túi thanh mạc khác: Vị trí khác |
| M71.39 | U nang bao hoạt dịch khác, vị trí không xác định | Nang túi thanh mạc khác: Vị trí không xác định |
| M71.4 | Lắng đọng calci bao hoạt dịch | Lắng đọng can xi ở túi thanh mạc |
| M71.40 | Lắng đọng calci bao hoạt dịch, nhiều vị trí | Lắng đọng can xi ở túi thanh mạc: Nhiều vị trí |
| M71.42 | Lắng đọng calci bao hoạt dịch, cánh tay trên | Lắng đọng can xi ở túi thanh mạc: Cánh tay |
| M71.43 | Lắng đọng calci bao hoạt dịch, cẳng tay | Lắng đọng can xi ở túi thanh mạc: Cẳng tay |
| M71.44 | Lắng đọng calci bao hoạt dịch, bàn tay | Lắng đọng can xi ở túi thanh mạc: Bàn tay |
| M71.45 | Lắng đọng calci bao hoạt dịch, vùng chậu và/ hoặc đùi | Lắng đọng can xi ở túi thanh mạc: Vùng chậu và đùi |
| M71.46 | Lắng đọng calci bao hoạt dịch, cẳng chân | Lắng đọng can xi ở túi thanh mạc: Cẳng chân |
| M71.47 | Lắng đọng calci bao hoạt dịch, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Lắng đọng can xi ở túi thanh mạc: Cổ và bàn chân |
| M71.49 | Lắng đọng calci bao hoạt dịch, vị trí không xác định | Lắng đọng can xi ở túi thanh mạc: Vị trí không xác định |
| M71.5 | Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác | Các chứng viêm túi thanh mạc khác, không phân loại nơi khác |
| M71.50 | Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, nhiều vị trí | Các chứng viêm túi thanh mạc khác, không phân loại nơi khác: Nhiều vị trí |
| M71.52 | Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, cánh tay trên | Các chứng viêm túi thanh mạc khác, không phân loại nơi khác: Cánh tay |
| M71.53 | Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, cẳng tay | Các chứng viêm túi thanh mạc khác, không phân loại nơi khác: Cẳng tay |
| M71.54 | Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, bàn tay | Các chứng viêm túi thanh mạc khác, không phân loại nơi khác: Bàn tay |
| M71.55 | Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, vùng chậu và/ hoặc đùi | Các chứng viêm túi thanh mạc khác, không phân loại nơi khác: Vùng chậu và đùi |
| M71.57 | Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Các chứng viêm túi thanh mạc khác, không phân loại nơi khác: Cổ và bàn chân |
| M71.59 | Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, vị trí không xác định | Các chứng viêm túi thanh mạc khác, không phân loại nơi khác: Vị trí không xác định |
| M71.8 | Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác | Các bệnh túi thanh mạc đặc hiệu khác |
| M71.80 | Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, nhiều vị trí | Các bệnh túi thanh mạc đặc hiệu khác: Nhiều vị trí |
| M71.81 | Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, vùng vai | Các bệnh túi thanh mạc đặc hiệu khác: Vùng bả vai |
| M71.82 | Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, cánh tay trên | Các bệnh túi thanh mạc đặc hiệu khác: Cánh tay |
| M71.83 | Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, cẳng tay | Các bệnh túi thanh mạc đặc hiệu khác: Cẳng tay |
| M71.84 | Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, bàn tay | Các bệnh túi thanh mạc đặc hiệu khác: Bàn tay |
| M71.85 | Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, vùng chậu và/ hoặc đùi | Các bệnh túi thanh mạc đặc hiệu khác: Vùng chậu và đùi |
| M71.86 | Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, cẳng chân | Các bệnh túi thanh mạc đặc hiệu khác: Cẳng chân |
| M71.87 | Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Các bệnh túi thanh mạc đặc hiệu khác: Cổ và bàn chân |
| M71.88 | Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, vị trí khác | Các bệnh túi thanh mạc đặc hiệu khác: Vị trí khác |
| M71.89 | Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, vị trí không xác định | Các bệnh túi thanh mạc đặc hiệu khác: Vị trí không xác định |
| M71.9 | Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định | Bệnh túi thanh mạc không đặc hiệu |
| M71.90 | Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, nhiều vị trí | Bệnh túi thanh mạc không đặc hiệu: Nhiều vị trí |
| M71.91 | Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, vùng vai | Bệnh túi thanh mạc không đặc hiệu: Vùng bả vai |
| M71.92 | Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, cánh tay trên | Bệnh túi thanh mạc không đặc hiệu: Cánh tay |
| M71.93 | Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, cẳng tay | Bệnh túi thanh mạc không đặc hiệu: Cẳng tay |
| M71.94 | Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, bàn tay | Bệnh túi thanh mạc không đặc hiệu: Bàn tay |
| M71.95 | Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, vùng chậu và/ hoặc đùi | Bệnh túi thanh mạc không đặc hiệu: Vùng chậu và đùi |
| M71.96 | Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, cẳng chân | Bệnh túi thanh mạc không đặc hiệu: Cẳng chân |
| M71.97 | Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Bệnh túi thanh mạc không đặc hiệu: Cổ và bàn chân |
| M71.98 | Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, vị trí khác | Bệnh túi thanh mạc không đặc hiệu: Vị trí khác |
| M71.99 | Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, vị trí không xác định | Bệnh túi thanh mạc không đặc hiệu: Vị trí không xác định |
16 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.
Các mã cùng nhóm M60-M79 có trang tra cứu riêng.
| Mã | Tên bệnh |
|---|---|
| M60 | Viêm cơ |
| M61 | Vôi hoá và/ hoặc cốt hoá cơ |
| M62 | Rối loạn khác của cơ |
| M63 | Rối loạn cơ do bệnh phân loại mục khác |
| M70 | Rối loạn mô mềm liên quan đến vận động, vận động quá mức và/ hoặc bị chèn ép |
| M72 | Rối loạn nguyên bào sợi |
| M73 | Rối loạn mô mềm do bệnh phân loại mục khác |
| M75 | Tổn thương vai |
| M76 | Bệnh lý điểm bám gân của chân, ngoại trừ bàn chân |
| M77 | Bệnh lý điểm bám gân- dây chằng khác |
| M79 | Rối loạn khác của mô mềm, không phân loại mục khác |