Mã M61 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Vôi hoá và/ hoặc cốt hoá cơ, tiếng Anh là Calcification and ossification of muscle. Mã này nằm trong nhóm M60-M79 — Rối loạn mô mềm, thuộc chương XIII — Bệnh hệ cơ xương khớp và mô liên kết. Thông tư 06/2026/TT-BYT đổi cách gọi tên mã này; bảng mã theo Quyết định 4400/QĐ-BYT trước đây ghi là “Vôi hoá và cốt hoá cơ”. Đối chiếu văn bản pháp luật, mã này hoặc mã chi tiết của nó: thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày.
Từ M61.0 đến M61.99.
| Mã | Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| M61.0 | Viêm cơ cốt hoá do chấn thương | Myositis ossificans traumatica |
| M61.00 | Viêm cơ cốt hoá do chấn thương, nhiều vị trí | Myositis ossificans traumatica, multiple sites |
| M61.01 | Viêm cơ cốt hoá do chấn thương, vùng vai | Myositis ossificans traumatica, shoulder region |
| M61.02 | Viêm cơ cốt hoá do chấn thương, cánh tay trên | Myositis ossificans traumatica, upper arm |
| M61.03 | Viêm cơ cốt hoá do chấn thương, cẳng tay | Myositis ossificans traumatica, forearm |
| M61.04 | Viêm cơ cốt hoá do chấn thương, bàn tay | Myositis ossificans traumatica, hand |
| M61.05 | Viêm cơ cốt hoá do chấn thương, vùng chậu và/ hoặc đùi | Myositis ossificans traumatica, pelvic region and thigh |
| M61.06 | Viêm cơ cốt hoá do chấn thương, cẳng chân | Myositis ossificans traumatica, lower leg |
| M61.07 | Viêm cơ cốt hoá do chấn thương, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Myositis ossificans traumatica, ankle and foot |
| M61.08 | Viêm cơ cốt hoá do chấn thương, vị trí khác | Myositis ossificans traumatica, other |
| M61.09 | Viêm cơ cốt hoá do chấn thương, vị trí không xác định | Myositis ossificans traumatica, site unspecified |
| M61.1 | Viêm cơ cốt hoá tiến triển | Myositis ossificans progressiva |
| M61.10 | Viêm cơ cốt hoá tiến triển, nhiều vị trí | Myositis ossificans progressiva, multiple sites |
| M61.11 | Viêm cơ cốt hoá tiến triển, vùng vai | Myositis ossificans progressiva, shoulder region |
| M61.12 | Viêm cơ cốt hoá tiến triển, cánh tay trên | Myositis ossificans progressiva, upper arm |
| M61.13 | Viêm cơ cốt hoá tiến triển, cẳng tay | Myositis ossificans progressiva, forearm |
| M61.14 | Viêm cơ cốt hoá tiến triển, bàn tay | Myositis ossificans progressiva, hand |
| M61.15 | Viêm cơ cốt hoá tiến triển, vùng chậu và/ hoặc đùi | Myositis ossificans progressiva, pelvic region and thigh |
| M61.16 | Viêm cơ cốt hoá tiến triển, cẳng chân | Myositis ossificans progressiva, lower leg |
| M61.17 | Viêm cơ cốt hoá tiến triển, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Myositis ossificans progressiva, ankle and foot |
| M61.18 | Viêm cơ cốt hoá tiến triển, vị trí khác | Myositis ossificans progressiva, other |
| M61.19 | Viêm cơ cốt hoá tiến triển, vị trí không xác định | Myositis ossificans progressiva, site unspecified |
| M61.2 | Vôi hoá và/ hoặc cốt hoá cơ do liệt · tên cũ: Vôi hoá và cốt hoá cơ do liệt | Paralytic calcification and ossification of muscle |
| M61.20 | Vôi hoá và/ hoặc cốt hoá cơ do liệt, nhiều vị trí | Paralytic calcification and ossification of muscle, multiple sites |
| M61.21 | Vôi hoá và/ hoặc cốt hoá cơ do liệt, vùng vai | Paralytic calcification and ossification of muscle, shoulder region |
| M61.22 | Vôi hoá và/ hoặc cốt hoá cơ do liệt, cánh tay trên | Paralytic calcification and ossification of muscle, upper arm |
| M61.23 | Vôi hoá và/ hoặc cốt hoá cơ do liệt, cẳng tay | Paralytic calcification and ossification of muscle, forearm |
| M61.24 | Vôi hoá và/ hoặc cốt hoá cơ do liệt, bàn tay | Paralytic calcification and ossification of muscle, hand |
| M61.25 | Vôi hoá và/ hoặc cốt hoá cơ do liệt, vùng chậu và/ hoặc đùi | Paralytic calcification and ossification of muscle, pelvic region and thigh |
| M61.26 | Vôi hoá và/ hoặc cốt hoá cơ do liệt, cẳng chân | Paralytic calcification and ossification of muscle, lower leg |
| M61.27 | Vôi hoá và/ hoặc cốt hoá cơ do liệt, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Paralytic calcification and ossification of muscle, ankle and foot |
| M61.28 | Vôi hoá và/ hoặc cốt hoá cơ do liệt, vị trí khác | Paralytic calcification and ossification of muscle, other |
| M61.29 | Vôi hoá và/ hoặc cốt hoá cơ do liệt, vị trí không xác định | Paralytic calcification and ossification of muscle, site unspecified |
| M61.3 | Vôi hoá và/ hoặc cốt hoá cơ liên quan đến bỏng · tên cũ: Vôi hoá và cốt hoá cơ liên quan đến bỏng | Calcification and ossification of muscles associated with burns |
| M61.30 | Vôi hoá và/ hoặc cốt hoá cơ liên quan đến bỏng, nhiều vị trí | Calcification and ossification of muscles associated with burns, multiple sites |
| M61.31 | Vôi hoá và/ hoặc cốt hoá cơ liên quan đến bỏng, vùng vai | Calcification and ossification of muscles associated with burns, shoulder region |
| M61.32 | Vôi hoá và/ hoặc cốt hoá cơ liên quan đến bỏng, cánh tay trên | Calcification and ossification of muscles associated with burns, upper arm |
| M61.33 | Vôi hoá và/ hoặc cốt hoá cơ liên quan đến bỏng, cẳng tay | Calcification and ossification of muscles associated with burns, forearm |
| M61.34 | Vôi hoá và/ hoặc cốt hoá cơ liên quan đến bỏng, bàn tay | Calcification and ossification of muscles associated with burns, hand |
| M61.35 | Vôi hoá và/ hoặc cốt hoá cơ liên quan đến bỏng, vùng chậu và/ hoặc đùi | Calcification and ossification of muscles associated with burns, pelvic region and thigh |
| M61.36 | Vôi hoá và/ hoặc cốt hoá cơ liên quan đến bỏng, cẳng chân | Calcification and ossification of muscles associated with burns, lower leg |
| M61.37 | Vôi hoá và/ hoặc cốt hoá cơ liên quan đến bỏng, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Calcification and ossification of muscles associated with burns, ankle and foot |
| M61.38 | Vôi hoá và/ hoặc cốt hoá cơ liên quan đến bỏng, vị trí khác | Calcification and ossification of muscles associated with burns, other |
| M61.39 | Vôi hoá và/ hoặc cốt hoá cơ liên quan đến bỏng, vị trí không xác định | Calcification and ossification of muscles associated with burns, site unspecified |
| M61.4 | Vôi hoá khác của cơ · tên cũ: Các dạng vôi hoá cơ khác | Other calcification of muscle |
| M61.40 | Vôi hoá khác của cơ, nhiều vị trí | Other calcification of muscle, multiple sites |
| M61.41 | Vôi hoá khác của cơ, vùng vai | Other calcification of muscle, shoulder region |
| M61.42 | Vôi hoá khác của cơ, cánh tay trên | Other calcification of muscle, upper arm |
| M61.43 | Vôi hoá khác của cơ, cẳng tay | Other calcification of muscle, forearm |
| M61.44 | Vôi hoá khác của cơ, bàn tay | Other calcification of muscle, hand |
| M61.45 | Vôi hoá khác của cơ, vùng chậu và/ hoặc đùi | Other calcification of muscle, pelvic region and thigh |
| M61.46 | Vôi hoá khác của cơ, cẳng chân | Other calcification of muscle, lower leg |
| M61.47 | Vôi hoá khác của cơ, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Other calcification of muscle, ankle and foot |
| M61.48 | Vôi hoá khác của cơ, vị trí khác | Other calcification of muscle, other |
| M61.49 | Vôi hoá khác của cơ, vị trí không xác định | Other calcification of muscle, site unspecified |
| M61.5 | Cốt hoá cơ khác · tên cũ: Các dạng cốt hoá cơ khác | Other ossification of muscle |
| M61.50 | Cốt hoá cơ khác, nhiều vị trí | Other ossification of muscle, multiple sites |
| M61.51 | Cốt hoá cơ khác, vùng vai | Other ossification of muscle, shoulder region |
| M61.52 | Cốt hoá cơ khác, cánh tay trên | Other ossification of muscle, upper arm |
| M61.53 | Cốt hoá cơ khác, cẳng tay | Other ossification of muscle, forearm |
| M61.54 | Cốt hoá khác của cơ, bàn tay | Other ossification of muscle, hand |
| M61.55 | Cốt hoá khác của cơ, vùng chậu và/ hoặc đùi | Other ossification of muscle, pelvic region and thigh |
| M61.56 | Cốt hoá khác của cơ, cẳng chân | Other ossification of muscle, lower leg |
| M61.57 | Cốt hoá khác của cơ, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Other ossification of muscle, ankle and foot |
| M61.58 | Cốt hoá khác của cơ, vị trí khác | Other ossification of muscle, other |
| M61.59 | Cốt hoá khác của cơ, vị trí không xác định | Other ossification of muscle, site unspecified |
| M61.9 | Vôi hoá và/ hoặc cốt hoá cơ, không xác định · tên cũ: Các chứng vôi hoá và cốt hoá cơ không đặc hiệu | Calcification and ossification of muscle, unspecified |
| M61.90 | Vôi hoá và/ hoặc cốt hoá cơ, không xác định, nhiều vị trí | Calcification and ossification of muscle, unspecified, multiple sites |
| M61.91 | Vôi hoá và/ hoặc cốt hoá cơ, không xác định, vùng vai | Calcification and ossification of muscle, unspecified, shoulder region |
| M61.92 | Vôi hoá và/ hoặc cốt hoá cơ, không xác định, cánh tay trên | Calcification and ossification of muscle, unspecified, upper arm |
| M61.93 | Vôi hoá và/ hoặc cốt hoá cơ, không xác định, cẳng tay | Calcification and ossification of muscle, unspecified, forearm |
| M61.94 | Vôi hoá và/ hoặc cốt hoá cơ, không xác định, bàn tay | Calcification and ossification of muscle, unspecified, hand |
| M61.95 | Vôi hoá và/ hoặc cốt hoá cơ, không xác định, vùng chậu và/ hoặc đùi | Calcification and ossification of muscle, unspecified, pelvic region and thigh |
| M61.96 | Vôi hoá và/ hoặc cốt hoá cơ, không xác định, cẳng chân | Calcification and ossification of muscle, unspecified, lower leg |
| M61.97 | Vôi hoá và/ hoặc cốt hoá cơ, không xác định, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Calcification and ossification of muscle, unspecified, ankle and foot |
| M61.98 | Vôi hoá và/ hoặc cốt hoá cơ, không xác định, vị trí khác | Calcification and ossification of muscle, unspecified, other |
| M61.99 | Vôi hoá và/ hoặc cốt hoá cơ, không xác định, vị trí không xác định | Calcification and ossification of muscle, unspecified, site unspecified |
Chứng vôi hoá các cơ khớp (FOP)
Fibrodysplasia ossificans progressiva
Viêm cơ cốt hoá liên quan đến liệt tứ chi hoặc liệt nửa người [dưới thắt lưng]
Myositis ossificans associated with quadriplegia or paraplegia
Viêm cơ cốt hoá liên quan đến bỏng
Myositis ossificans associated with burns
Loại trừ: viêm gân vôi hoá [viêm gân lắng đọng calci] (M65.2-)
viêm gân vôi hoá [viêm gân lắng đọng calci ở vai] (M75.3)
Excl.: calcific tendinitis (M65.2)
calcific tendinitis
of shoulder (M75.3)
6 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.
| Mã | Tên hiện hành Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên trước đây Quyết định 4400/QĐ-BYT |
|---|---|---|
| M61 | Vôi hoá và/ hoặc cốt hoá cơ | Vôi hoá và cốt hoá cơ |
| M61.2 | Vôi hoá và/ hoặc cốt hoá cơ do liệt | Vôi hoá và cốt hoá cơ do liệt |
| M61.3 | Vôi hoá và/ hoặc cốt hoá cơ liên quan đến bỏng | Vôi hoá và cốt hoá cơ liên quan đến bỏng |
| M61.4 | Vôi hoá khác của cơ | Các dạng vôi hoá cơ khác |
| M61.5 | Cốt hoá cơ khác | Các dạng cốt hoá cơ khác |
| M61.9 | Vôi hoá và/ hoặc cốt hoá cơ, không xác định | Các chứng vôi hoá và cốt hoá cơ không đặc hiệu |
1 danh mục trong văn bản pháp luật có nhắc tới mã này hoặc mã chi tiết của nó. Quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc.
| Danh mục | Ý nghĩa | Mã trong danh mục | Văn bản |
|---|---|---|---|
| Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày | Người lao động mắc bệnh trong danh mục này được hưởng chế độ ốm đau dài ngày theo Luật Bảo hiểm xã hội. | M61 — Canxi và cốt hóa của cơ | 46/2016/TT-BYT |
19 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.
Các mã cùng nhóm M60-M79 có trang tra cứu riêng.
| Mã | Tên bệnh |
|---|---|
| M60 | Viêm cơ |
| M62 | Rối loạn khác của cơ |
| M63 | Rối loạn cơ do bệnh phân loại mục khác |
| M70 | Rối loạn mô mềm liên quan đến vận động, vận động quá mức và/ hoặc bị chèn ép |
| M71 | Bệnh lý bao hoạt dịch khác |
| M72 | Rối loạn nguyên bào sợi |
| M73 | Rối loạn mô mềm do bệnh phân loại mục khác |
| M75 | Tổn thương vai |
| M76 | Bệnh lý điểm bám gân của chân, ngoại trừ bàn chân |
| M77 | Bệnh lý điểm bám gân- dây chằng khác |
| M79 | Rối loạn khác của mô mềm, không phân loại mục khác |