Hoạt chất Phenthoate (Dimephenthoate)
Nội dung cập nhật theo Thông tư 50/2016/TT-BYT, áp dụng từ .
Phenthoate (Dimephenthoate) là hoạt chất có trong 3 thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, thuộc nhóm hoá học 1B - Organophosphates. Cơ chế tác động: ức chế men thần kinh acetylcholinesterase (ache).
Cây trồng đã đăng ký
Dịch hại phòng trừ được
| Dịch hại phòng trừ được | Số thuốc |
|---|---|
| Sâu đục thân | 3 |
| Sâu cuốn lá | 2 |
| Sâu khoang | 1 |
| Rệp | 1 |
| Rệp sáp | 1 |
| Rầy xanh | 1 |
| Sâu ăn lá | 1 |
Luân phiên chống kháng thuốc
Những hoạt chất dưới đây cùng nhóm IRAC 1B với Phenthoate (Dimephenthoate), nghĩa là cùng cơ chế tác động. Đổi qua lại giữa chúng không giúp chống kháng — muốn luân phiên có hiệu quả phải chọn hoạt chất thuộc nhóm khác. Insecticide Resistance Action Committee — phân nhóm thuốc trừ sâu theo cơ chế tác động.
| Hoạt chất cùng nhóm | Số sản phẩm |
|---|---|
| Profenofos | 65 |
| Dimethoate | 25 |
| Phoxim | 21 |
| Fosthiazate | 21 |
| Quinalphos | 19 |
| Fenitrothion | 6 |
| Phenthoate | 5 |
| Chlorpyrifos Methyl | 4 |
| Naled | 2 |
| Chlorpyrifos-methyl | 2 |
| Phosalone | 2 |
| Prothiofos | 1 |
| Naled (Bromchlophos) | 1 |
| Chlorpyrifos methyl | 1 |
| Pirimiphos-methyl | 1 |
| Pyridaphenthion | 1 |
Thuốc thương phẩm chứa Phenthoate (Dimephenthoate)
3 thuốc đang trong Danh mục được phép sử dụng. Các thuốc này cùng hoạt chất nên không thay thế nhau để chống kháng, chỉ khác nhau về hàm lượng, dạng thuốc và phạm vi cây trồng đã đăng ký.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Nhóm | Độ độc |
|---|---|---|---|
| Elsan 50EC Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Forsan 60EC Forward International Ltd | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Phetho 50EC Công ty CP Nông dược HAI | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
Căn cứ pháp lý
- Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT — ban hành Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng — nguồn của danh sách thuốc thương phẩm chứa hoạt chất này.
- Thông tư 50/2016/TT-BYT — quy định giới hạn tối đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong thực phẩm — nguồn của bảng mức dư lượng.
