Hoạt chất Fenitrothion

Nội dung cập nhật theo Thông tư 50/2016/TT-BYT, áp dụng từ .

Fenitrothion là hoạt chất có trong 6 thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, thuộc nhóm hoá học 1B - Organophosphates. Cơ chế tác động: ức chế men thần kinh acetylcholinesterase (ache).

6Thuốc chứa hoạt chất
4Cây trồng đã đăng ký
10Dịch hại phòng trừ
13Mức dư lượng tối đa
Nhóm kháng thuốc
IRAC 1B
Nhóm hoá học
1B - Organophosphates
ADI (lượng ăn vào hằng ngày chấp nhận được)
0 - 0,006 mg/kg thể trọng/ngày

Cây trồng đã đăng ký

Cây trồng đã đăng kýSố thuốc
Lúa6
Cà phê2
Lạc2
Bông vải1

Dịch hại phòng trừ được

Dịch hại phòng trừ đượcSố thuốc
Sâu đục thân 4
Rầy nâu 2
Sâu cuốn lá 1
Sâu khoang 1
Rệp 1
Rệp sáp 1
Bọ xít 1
Rầy xanh 1
Bọ xít hôi 1
Sâu ăn tạp 1

Mức dư lượng tối đa cho phép

Giới hạn tối đa dư lượng Fenitrothion trong thực phẩm theo Thông tư 50/2016/TT-BYT. Nông sản có dư lượng vượt ngưỡng này bị coi là không đạt yêu cầu an toàn thực phẩm. Cách giữ dư lượng dưới ngưỡng: dùng đúng liều đã đăng ký và bảo đảm đủ thời gian cách ly trước khi thu hoạch.

Nông sản / thực phẩmMức dư lượng tối đa (mg/kg)Ghi chú
Các loại gia vị dạng hạt7Fenitrothion
Các loại gia vị từ củ và thân rễ0,1Fenitrothion — (*)
Các loại gia vị từ quả và quả mọng1Fenitrothion
Cám gạo chưa chế biến40Fenitrothion — PoP
Cám lúa mì chưa chế biến25Fenitrothion — PoP
Đậu tương (khô)0,01Fenitrothion
Hạt ngũ cốc6Fenitrothion — Po
Nội tạng ăn được của động vật có vú0,05Fenitrothion — (*)
Sữa nguyên liệu0,01Fenitrothion
Táo0,5Fenitrothion
Thịt động vật có vú, trừ động vật có vú ở biển0,05Fenitrothion — (*)
Thịt gia cầm0,05Fenitrothion — (*)
Trứng0,05Fenitrothion — (*)

Luân phiên chống kháng thuốc

Những hoạt chất dưới đây cùng nhóm IRAC 1B với Fenitrothion, nghĩa là cùng cơ chế tác động. Đổi qua lại giữa chúng không giúp chống kháng — muốn luân phiên có hiệu quả phải chọn hoạt chất thuộc nhóm khác. Insecticide Resistance Action Committee — phân nhóm thuốc trừ sâu theo cơ chế tác động.

Thuốc thương phẩm chứa Fenitrothion

6 thuốc đang trong Danh mục được phép sử dụng. Các thuốc này cùng hoạt chất nên không thay thế nhau để chống kháng, chỉ khác nhau về hàm lượng, dạng thuốc và phạm vi cây trồng đã đăng ký.

Tên thương phẩmHoạt chấtNhómĐộ độc
Difetigi 75EC
Công ty CP VTNN Tiền Giang
Thuốc trừ sâuGHS 4
Factor 50EC
Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.
Thuốc trừ sâuGHS 5
Forwathion 50EC
Forward International Ltd
Thuốc trừ sâuGHS 4
Hosithion 30EC
Công ty CP Hóc Môn
Thuốc trừ sâuGHS 3
Sumicombi-Alpha 26.25EC
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
Thuốc trừ sâuGHS 4
Visumit 50EC
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ sâuGHS 4

Căn cứ pháp lý

  • Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT — ban hành Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng — nguồn của danh sách thuốc thương phẩm chứa hoạt chất này.
  • Thông tư 50/2016/TT-BYT — quy định giới hạn tối đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong thực phẩm — nguồn của bảng mức dư lượng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ