Nội dung cập nhật theo Thông tư 50/2016/TT-BYT, áp dụng từ .
Metalaxyl M là hoạt chất có trong 4 thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, thuộc nhóm hoá học Phenylamides (PA) - acylalanines. Cơ chế tác động: tác động vào rna polymerase.
| Cây trồng đã đăng ký | Số thuốc |
|---|---|
| Lạc | 2 |
| Cao su | 1 |
| Hồ tiêu | 1 |
| Ngô | 1 |
| Điều | 1 |
| Thuốc lá | 1 |
| Xử lý hạt giống ngô | 1 |
| Cỏ sân golf | 1 |
| Cao cao | 1 |
| Dịch hại phòng trừ được | Số thuốc |
|---|---|
| Chết cây con | 2 |
| Loét sọc mặt cạo | 1 |
| Chết nhanh | 1 |
| Đốm lá | 1 |
| Thán thư | 1 |
| Sương mai | 1 |
| Héo rũ tàn lụi | 1 |
| Mốc sương (bạch tạng) | 1 |
Những hoạt chất dưới đây cùng nhóm FRAC 4 với Metalaxyl M, nghĩa là cùng cơ chế tác động. Đổi qua lại giữa chúng không giúp chống kháng — muốn luân phiên có hiệu quả phải chọn hoạt chất thuộc nhóm khác. Fungicide Resistance Action Committee — phân nhóm thuốc trừ bệnh theo cơ chế tác động.
| Hoạt chất cùng nhóm | Số sản phẩm |
|---|---|
| Metalaxyl | 46 |
| Metalaxyl-M | 22 |
| Benalaxyl | 1 |
4 thuốc đang trong Danh mục được phép sử dụng. Các thuốc này cùng hoạt chất nên không thay thế nhau để chống kháng, chỉ khác nhau về hàm lượng, dạng thuốc và phạm vi cây trồng đã đăng ký.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Nhóm | Độ độc |
|---|---|---|---|
| Apron® XL 350ES Công ty TNHH Syngenta Việt Nam | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Maxkudo 45SL Công ty TNHH TM Hải Thụy | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| Ridomil Gold 68WG Công ty TNHH Syngenta Việt Nam | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| Subdue Maxx® 240SL Công ty TNHH Phân bón Nông Tín | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |