Thuốc bảo vệ thực vật cho cây cỏ sân golf
Nội dung cập nhật theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, sửa đổi bởi Thông tư 03/2025/TT-BNNMT, áp dụng từ .
Theo Danh mục ban hành kèm Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, có 5 thuốc đã đăng ký sử dụng trên cỏ sân golf, phòng trừ 5 loại dịch hại. Chọn đúng dịch hại đang gặp để xem thuốc, liều lượng và thời gian cách ly tương ứng.
Bệnh hại trên cỏ sân golf
| Dịch hại | Số thuốc đã đăng ký |
|---|---|
| Đốm nâu | 1 |
| Héo rũ tàn lụi | 1 |
Sâu và động vật hại trên cỏ sân golf
| Dịch hại | Số thuốc đã đăng ký |
|---|---|
| Tuyến trùng | 1 |
Cỏ dại trên cỏ sân golf
| Dịch hại | Số thuốc đã đăng ký |
|---|---|
| Cỏ | 1 |
Điều hoà sinh trưởng trên cỏ sân golf
| Dịch hại | Số thuốc đã đăng ký |
|---|---|
| Điều hòa sinh trưởng | 1 |
Một số thuốc đã đăng ký trên cỏ sân golf
Xem đầy đủ theo từng dịch hại ở các mục phía trên — mỗi thuốc chỉ được dùng đúng dịch hại đã ghi trong Danh mục.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Liều lượng | Cách ly | Độ độc |
|---|---|---|---|---|
| Banner Maxx® 156EC Công ty TNHH Syngenta Việt Nam | Propiconazole | 7 – 10 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Herofos 400SL Công ty CP BVTV An Hưng Phát | Phosphorous acid | 2.6 lít/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Monument® 100 OD Công ty TNHH Syngenta Việt Nam | Trifloxysulfuron sodium | 300 – 600 ml/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Primo Maxx® 120SL Công ty TNHH Syngenta Việt Nam | Trinexapac-Ethyl | 0.8 - 1.7 lít/ha | Không khuyến cáo | GHS 5 |
| Subdue Maxx® 240SL Công ty TNHH Phân bón Nông Tín | Metalaxyl M | 3.5 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
Căn cứ pháp lý
- Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT — ban hành Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng; phạm vi cây trồng và dịch hại của từng thuốc lấy nguyên theo Danh mục này.
- Nghị định 31/2016/NĐ-CP — quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giống cây trồng, bảo vệ và kiểm dịch thực vật — áp dụng khi dùng thuốc sai phạm vi đã đăng ký.
Nguyên tắc bốn đúng. Đúng thuốc — chỉ dùng thuốc có tên cỏ sân golf trong phạm vi sử dụng đã đăng ký. Đúng liều lượng, nồng độ. Đúng lúc — phun khi dịch hại mới xuất hiện. Đúng cách, và bảo đảm đủ thời gian cách ly trước khi thu hoạch.
