Giá trị dinh dưỡng của Sò dương, luộc

Scallop, Vasticardium flavum, boiled

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Sò dương, luộc thuộc nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 8079002, có 83 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 261 kcal.

261kcal
Năng lượng
48,24g
Chất đạm
1,96g
Chất béo
12,72g
Bột đường

Vị trí trong nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, sò dương, luộc nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Photpho1.336 mg1 / 87Thực phẩm giàu photpho
Natri1.568 mg1 / 43Thực phẩm giàu natri
Folate tổng số64 mcg1 / 28Thực phẩm giàu folate tổng số
Vitamin B125,68 mcg1 / 14Thực phẩm giàu vitamin b12
Kali820 mg2 / 42Thực phẩm giàu kali
Magie88 mg5 / 40Thực phẩm giàu magie

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 83 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 7 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)261kcal
Chất đạm (Protein)48,24g
Chất béo (Total lipid (Fat))1,96g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)12,72g
Nước (Water)30,12g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)6,96g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)24mg
Sắt (Fe)1,52mg
Kẽm (Zn)3,64mg
Natri (Na)1.568mg
Kali (K)820mg
Magie (Mg)88mg
Photpho (P)1.336mg
Đồng (Cu)0,09mg
Mangan (Mn)0,07mg
Selen (Se)51,2mcg

Vitamin (11 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)4mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,03mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,06mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)2,53mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,69mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,29mg
Vitamin B12 (Vit B12)5,68mcg
Folate tổng số (Folate, total)64mcg
Folate, DFE 64mcg
Folate, food 64mcg
Lutein + zeaxanthin 4mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 2,14mg
Arginine 2,58mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)3,69mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)5,62mg
Cystine 0,48mg
Glycine 4,14mg
Histidine 0,74mg
Isoleucine 1,62mg
Leucine 2,88mg
Lysine 2,96mg
Methionine 1,14mg
Phenylalanine 1,4mg
Proline 1,14mg
Serine 1,44mg
Threonine 1,48mg
Tryptophan 0,41mg
Tyrosine 1,18mg
Valine 1,52mg

Acid béo (36 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,51g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,19g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,52g
Acid béo chuyển hóa (trans fat) (Fatty acids, total trans)0,02g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,01g
Omega-3 EPA (C20:5 n-3) (C20:5 n-3 (EPA))0,17g
Omega-3 DHA (C22:6 n-3) (C22:6 n-3 (DHA))0,24g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,03g
C12:0 0g
C14:0 0,03g
C14:1 0g
C16:0 0,32g
C16:1 c 0,02g
C16:1 t 0,01g
C16:1 undifferentiated 0,04g
C17:0 0,02g
C17:1 0g
C18:0 0,12g
C18:1 c 0,12g
C18:1 t 0g
C18:1 undifferentiated 0,12g
C18:2 t,t 0g
C18:2 undifferentiated 0,03g
C18:3 undifferentiated 0,01g
C18:4 0,02g
C20:0 0g
C20:1 0,02g
C20:2 n-6 c,c 0g
C20:3 undifferentiated 0,01g
C20:4 undifferentiated 0,02g
C22:0 0g
C22:1 c 0g
C22:1 undifferentiated 0g
C22:5 n-3 (DPA) 0,01g
C24:1 c 0g
Fatty acids, total trans-monoenoic 0,02g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 96mg

Chỉ tiêu khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Choline, total 260mg

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g sò dương, luộc với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng261 kcal 2.000 kcal 13,1%
Chất đạm48,24 g 50 g 96,5%
Carbohydrat12,72 g 325 g 3,9%
Chất béo1,96 g 56 g 3,5%
Chất béo bão hòa0,51 g 20 g 2,6%
Natri1.568 mg 2.000 mg 78,4%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu sò dương, luộc được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng261 kcal
Chất đạm48,24 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)12,72 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo1,96 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri1.568 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Văn bản pháp luật liên quan

Câu hỏi thường gặp

Sò dương, luộc bao nhiêu calo?

100 g sò dương, luộc cung cấp 261 kcal, tương đương 13.1% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ sò dương, luộc phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Sò dương, luộc có giàu dinh dưỡng không?

So với 87 thực phẩm cùng nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, sò dương, luộc có photpho đứng thứ 1/87, natri đứng thứ 1/43, folate tổng số đứng thứ 1/28.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Sò dương, nướng261 kcal83
Sò dương, hấp261 kcal83
Tép khô, sống269 kcal12
Cá chim trắng247 kcal31
Ốc vặn, nướng289 kcal10
Ốc vặn, luộc289 kcal10
Ốc vặn, hấp289 kcal10
Mực khô, sống291 kcal15
Ruốc tôm305 kcal15
Ruốc cá quả312 kcal8
Cá khô (chim, thu, nụ, đé), sống208 kcal11
Sò huyết, luộc316 kcal11

Xem toàn bộ nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ