Giá trị dinh dưỡng của Rau sà lách, tươi

Lettuce, garden asparagus, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Rau sà lách, tươi thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4090, có 50 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 18 kcal.

18kcal
Năng lượng
1,5g
Chất đạm
0,27g
Chất béo
2,43g
Bột đường

Vị trí trong nhóm rau, quả, củ dùng làm rau

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, rau sà lách, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Omega-3 ALA (C18:3 n-3)0,11 g6 / 65Thực phẩm giàu omega-3 ala (c18:3 n-3)
Acid béo bão hòa tổng số0,06 g19 / 79Thực phẩm giàu acid béo bão hòa tổng số
Natri58,5 mg20 / 108Thực phẩm giàu natri
Vitamin B1 (Thiamin)0,14 mg29 / 135Thực phẩm giàu vitamin b1 (thiamin)

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 50 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)18kcal
Chất đạm (Protein)1,5g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,27g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)2,43g
Chất xơ (Fibre, total dietary)0,5g
Nước (Water)95g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)0,8g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)77mg
Sắt (Fe)0,9mg
Kẽm (Zn)0,4mg
Natri (Na)58,5mg
Kali (K)332,8mg
Magie (Mg)18mg
Photpho (P)34mg
Đồng (Cu)0,22mg
Mangan (Mn)0,75mg
Selen (Se)0,8mcg

Vitamin (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)87,5mcg
Beta-caroten (ß-carotene)1.050mcg
Vitamin C (Vit C)15mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,14mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,12mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,7mg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 61mg
Arginine 103mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)120mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)210mg
Cystine 2mg
Glycine 43mg
Histidine 37mg
Isoleucine 88mg
Leucine 145mg
Lysine 88mg
Methionine 41mg
Phenylalanine 117mg
Proline 41mg
Serine 41mg
Threonine 94mg
Tryptophan 18mg
Tyrosine 20mg
Valine 124mg

Acid béo (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,06g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,01g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,2g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,11g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,08g
C16:0 0,05g
C16:1 c 0g
C18:0 0,01g
C18:1 c 0,01g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g rau sà lách, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng18 kcal 2.000 kcal 0,9%
Chất đạm1,5 g 50 g 3,0%
Carbohydrat2,43 g 325 g 0,7%
Chất béo0,27 g 56 g 0,5%
Chất béo bão hòa0,06 g 20 g 0,3%
Natri58,5 mg 2.000 mg 2,9%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu rau sà lách, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng18 kcal
Chất đạm1,5 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)2,43 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,27 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natri58,5 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Rau sà lách, tươi bao nhiêu calo?

100 g rau sà lách, tươi cung cấp 18 kcal, tương đương 0.9% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ rau sà lách, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Rau sà lách, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 65 thực phẩm cùng nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, rau sà lách, tươi có omega-3 ala (c18:3 n-3) đứng thứ 6/65, acid béo bão hòa tổng số đứng thứ 19/79, natri đứng thứ 20/108.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Quả bầu, tươi18 kcal43
Cải ngồng, luộc18 kcal60
Dưa chuột, tươi18 kcal56
Mướp, tươi18 kcal34
Bầu, luộc19 kcal41
Bí đao (bí xanh), luộc17 kcal18
Rau cải chíp17 kcal60
Rau cải ngọt, tươi17 kcal31
Cải ngọt, luộc19 kcal31
Cải ngồng17 kcal60
Rau cải chíp luộc17 kcal60
Dưa chuột, muối17 kcal54

Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ